Tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có theo luật hình sự việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Phân tích chi tiết tội chứa chấp, tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội theo luật hình sự. Nắm rõ quy định, hình phạt liên quan.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Tội chứa chấp tài sản do người khác phạm tội mà có

Tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có, quy định tại Điều 323 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), là một trong những chế định pháp lý quan trọng nhằm đấu tranh với các hành vi gián tiếp giúp sức cho tội phạm. Về bản chất, tội phạm này không chỉ xâm phạm trật tự quản lý xã hội mà còn tạo ra một "thị trường đầu ra" cho tài sản có nguồn gốc bất hợp pháp, gây khó khăn cho công tác điều tra và thu hồi tài sản. Luận văn của tác giả Lương Tiểu Hậu đã đi sâu phân tích các khía cạnh pháp lý và thực tiễn của tội danh này, chỉ ra những bất cập và đề xuất hướng hoàn thiện. Để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với một cá nhân về tội danh này, các cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này là nền tảng để định tội danh chính xác, tránh oan sai và bỏ lọt tội phạm. Tội phạm này có cấu thành hình thức, tức là chỉ cần người phạm tội thực hiện một trong các hành vi chứa chấp hoặc tiêu thụ là tội phạm đã hoàn thành, không phụ thuộc vào hậu quả thực tế. Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất và cũng gây tranh cãi nhiều nhất trong thực tiễn là dấu hiệu chủ quan, tức là người phạm tội phải biết rõ tài sản là do phạm tội mà có. Việc chứng minh ý thức chủ quan này đòi hỏi sự đánh giá toàn diện các tình tiết khách quan của vụ án, từ đó suy đoán về nhận thức của người thực hiện hành vi.

1.1. Phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 323

Một hành vi chỉ bị coi là tội phạm khi thỏa mãn đầy đủ bốn yếu tố cấu thành. Đối với Tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có, các yếu tố này được xác định như sau: Mặt khách quan của tội phạm thể hiện ở hành vi chứa chấp (cất giữ, che giấu) hoặc tiêu thụ (mua, bán, trao đổi) tài sản mà không có hứa hẹn trước. Khách thể của tội phạm là trật tự công cộng và hoạt động đúng đắn của cơ quan nhà nước trong việc quản lý tài sản và phòng chống tội phạm. Chủ thể của tội phạm là người có đủ năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi theo luật định. Yếu tố phức tạp nhất là mặt chủ quan của tội phạm, đòi hỏi người thực hiện hành vi phải có lỗi cố ý trực tiếp. Điều này có nghĩa là họ nhận thức rõ tài sản có nguồn gốc từ hành vi phạm tội của người khác nhưng vẫn mong muốn thực hiện hành vi chứa chấp, tiêu thụ.

1.2. Mối liên hệ giữa tội phạm nguồn và hành vi chứa chấp

Hành vi chứa chấp, tiêu thụ chỉ cấu thành tội phạm khi đối tượng tác động là tài sản do phạm tội mà có. Điều này tạo ra một mối liên hệ chặt chẽ với tội phạm nguồn – tức là tội phạm đã tạo ra tài sản đó. Tội phạm nguồn có thể là các tội xâm phạm sở hữu (trộm cắp, cướp giật) hoặc các tội phạm khác như tham ô, nhận hối lộ. Tuy nhiên, theo hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao và thực tiễn xét xử, không bắt buộc phải xác định được cụ thể người thực hiện tội phạm nguồn. Chỉ cần có đủ căn cứ chứng minh rằng người chứa chấp, tiêu thụ biết rõ tài sản đó có nguồn gốc bất hợp pháp từ một hành vi phạm tội là đã đủ cơ sở để xử lý.

II. Những vướng mắc trong định tội danh tội tiêu thụ tài sản

Quá trình áp dụng Điều 323 Bộ luật Hình sự 2015 vào thực tiễn xét xử đã bộc lộ nhiều khó khăn và bất cập, dẫn đến việc áp dụng pháp luật thiếu thống nhất. Luận văn của Lương Tiểu Hậu đã chỉ ra hai nhóm vướng mắc chính. Thứ nhất là khó khăn trong việc chứng minh yếu tố “biết rõ tài sản là do người khác phạm tội mà có”. Đây là một trạng thái tâm lý bên trong của người phạm tội, do đó việc chứng minh thường phải dựa vào các chứng cứ gián tiếp như giá mua tài sản quá rẻ, tài sản không có giấy tờ hợp pháp, hoặc lời khai của các bên liên quan. Như trong vụ án của Trần Minh T được phân tích trong luận văn, tòa án đã kết tội bị cáo dựa trên lời khai nhận tội sau khi bị bắt, mặc dù tại thời điểm thực hiện hành vi vận chuyển, bị cáo có thể không nhận thức đầy đủ về nguồn gốc của chiếc xe. Điều này cho thấy sự lúng túng trong việc xác định thời điểm “biết rõ” của người phạm tội. Thứ hai là sự thiếu vắng quy định về giá trị tài sản tối thiểu để truy cứu trách nhiệm hình sự, tạo ra sự chồng chéo giữa xử lý hình sự và xử phạt hành chính. Điều này gây khó khăn trong việc phân loại hành vi và áp dụng biện pháp chế tài phù hợp, ảnh hưởng đến nguyên tắc công bằng của pháp luật.

2.1. Thách thức chứng minh ý thức chủ quan của người phạm tội

Việc chứng minh yếu tố “biết rõ” là thách thức lớn nhất. Nhiều trường hợp, người thực hiện hành vi khai rằng họ chỉ nghi ngờ hoặc không biết chắc chắn về nguồn gốc tài sản. Các cơ quan tố tụng phải dựa vào các tình tiết khách quan để suy đoán, ví dụ: mua một chiếc xe máy đắt tiền với giá chỉ bằng một phần ba giá trị thị trường mà không có giấy tờ. Tuy nhiên, ranh giới giữa “biết rõ” và “suy đoán” rất mong manh. Cần có hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao để đưa ra các tiêu chí cụ thể, giúp việc áp dụng pháp luật được thống nhất và chính xác, đảm bảo nguyên tắc suy đoán vô tội.

2.2. Xung đột giữa BLHS 2015 và Nghị định 167 2013 NĐ CP

Một vướng mắc pháp lý đáng chú ý là sự mâu thuẫn giữa BLHS 2015 và Nghị định 167/2013/NĐ-CP. Cả hai văn bản đều quy định chế tài cho hành vi “cầm cố tài sản do trộm cắp... mà có”. Trong khi BLHS coi đây là hành vi cấu thành tội phạm, Nghị định lại quy định xử phạt vi phạm hành chính. Sự chồng chéo này dẫn đến việc áp dụng pháp luật không thống nhất. Tùy thuộc vào cơ quan xử lý (công an hành chính hay cơ quan điều tra hình sự), một hành vi có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Đây là một bất cập cần sớm được khắc phục để đảm bảo tính nhất quán của hệ thống pháp luật.

III. Phương pháp xác định lỗi trong tội chứa chấp tài sản phạm tội

Để giải quyết vướng mắc về việc chứng minh ý thức chủ quan, cần xây dựng một hệ thống tiêu chí rõ ràng để xác định lỗi cố ý trực tiếp của người phạm tội. Luận văn đã đề xuất rằng, việc xác định “biết rõ” không nên chỉ dựa vào lời khai của bị can, bị cáo. Thay vào đó, cần phân tích tổng hợp các yếu tố khách quan xung quanh hành vi. Các yếu tố này bao gồm: giá cả giao dịch (quá thấp so với giá trị thực), tình trạng tài sản (không có giấy tờ, số khung số máy bị đục xóa), hoàn cảnh giao dịch (thời gian, địa điểm mờ ám), và nhân thân của người bán. Khi một người có đủ nhận thức và kinh nghiệm sống nhưng vẫn thực hiện giao dịch với nhiều dấu hiệu bất thường, có thể suy luận rằng họ buộc phải biết hoặc có cơ sở để biết tài sản đó có nguồn gốc bất hợp pháp. Việc áp dụng án lệ về tội chứa chấp tài sản cũng là một giải pháp quan trọng, giúp các Tòa án có nguồn tham khảo tin cậy khi xét xử các vụ án tương tự. Qua đó, các thẩm phán có thể đưa ra phán quyết nhất quán hơn về việc xác định mặt chủ quan của tội phạm, góp phần nâng cao chất lượng xét xử và củng cố niềm tin vào công lý.

3.1. Tiêu chí đánh giá tình tiết biết rõ trong thực tiễn

Để việc định tội danh được chính xác, cần có các tiêu chí cụ thể để đánh giá tình tiết “biết rõ”. Các tiêu chí này có thể bao gồm: (1) Mức độ chênh lệch giữa giá mua và giá trị thực tế của tài sản. (2) Tình trạng pháp lý của tài sản (có giấy tờ hợp lệ hay không). (3) Mối quan hệ giữa người mua và người bán. (4) Lời khai của người phạm tội nguồn về việc họ có thông báo cho người tiêu thụ về nguồn gốc tài sản hay không. (5) Hoàn cảnh, thời gian, địa điểm diễn ra hành vi mua bán. Việc tổng hợp các yếu tố này sẽ tạo ra một bức tranh toàn cảnh, giúp cơ quan tố tụng có cơ sở vững chắc để kết luận về ý thức chủ quan của người phạm tội.

3.2. Cần phân biệt với tội không tố giác tội phạm

Cần phân biệt tội chứa chấp tài sản và tội không tố giác tội phạm (Điều 390 BLHS). Tội chứa chấp, tiêu thụ tài sản có hành vi khách quan là tác động trực tiếp lên tài sản do phạm tội mà có (cất giữ, mua bán). Trong khi đó, Tội không tố giác tội phạm là hành vi không báo cáo với cơ quan có thẩm quyền về một tội phạm đang được chuẩn bị, đang được thực hiện hoặc đã được thực hiện mà mình biết rõ. Mặc dù cả hai đều thể hiện sự thiếu trách nhiệm trong phòng chống tội phạm, nhưng đối tượng tác động và hành vi khách quan là hoàn toàn khác nhau.

IV. Bí quyết hoàn thiện pháp luật về Tội chứa chấp tiêu thụ

Để nâng cao hiệu quả phòng chống loại tội phạm này, việc hoàn thiện pháp luật hình sự là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên những phân tích sâu sắc từ luận văn, giải pháp quan trọng nhất là sửa đổi, bổ sung cấu thành cơ bản của Điều 323 BLHS 2015. Cụ thể, cần bổ sung yếu tố định lượng về giá trị tài sản làm dấu hiệu định tội. Tác giả Lương Tiểu Hậu đề xuất, hành vi chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi giá trị tài sản từ 2.000.000 đồng trở lên, hoặc dưới mức đó nhưng đã bị xử phạt hành chính hoặc đã bị kết án về tội này chưa được xóa án tích. Đề xuất này không chỉ giúp giải quyết xung đột với Nghị định 167/2013/NĐ-CP mà còn phù hợp với nguyên tắc xử lý của các tội xâm phạm sở hữu khác như Tội trộm cắp tài sản. Bên cạnh đó, cần ban hành văn bản hướng dẫn mới thay thế Thông tư liên tịch số 09/2011 để làm rõ các khái niệm và tình tiết định tội, định khung hình phạt, đặc biệt là khái niệm “biết rõ”, đảm bảo các cơ quan tiến hành tố tụng trên cả nước có cách hiểu và áp dụng thống nhất.

4.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung Khoản 1 Điều 323 BLHS

Kiến nghị sửa đổi Khoản 1 Điều 323 BLHS là giải pháp căn cơ. Việc quy định một mức giá trị tài sản tối thiểu (ví dụ: 2.000.000 đồng) sẽ tạo ra một ranh giới pháp lý rõ ràng giữa tội phạm và vi phạm hành chính. Điều này giúp các cơ quan chức năng dễ dàng hơn trong việc định tội danh và áp dụng biện pháp xử lý tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Đồng thời, nó đảm bảo nguyên tắc nhân đạo và chỉ xử lý hình sự đối với những hành vi thực sự nguy hiểm cho xã hội.

4.2. Giải pháp phân biệt với tội rửa tiền theo pháp luật

Cần có hướng dẫn để phân biệt tội chứa chấp tài sản và tội rửa tiền (Điều 324 BLHS). Tội rửa tiền có mục đích là hợp pháp hóa nguồn gốc của tài sản do phạm tội mà có, thông qua các giao dịch tài chính, ngân hàng phức tạp để che giấu nguồn gốc bất hợp pháp. Trong khi đó, tội chứa chấp, tiêu thụ thường có mục đích đơn giản hơn là hưởng lợi vật chất trực tiếp từ việc mua rẻ, bán đắt tài sản phạm pháp. Mặc dù có điểm tương đồng về nguồn gốc tài sản, nhưng mục đích và thủ đoạn của hai tội này là khác nhau, đòi hỏi phải có sự phân định rạch ròi trong quá trình điều tra, truy tố.

V. Phân tích thực tiễn xét xử và các án lệ tiêu biểu

Nghiên cứu thực tiễn xét xử và các án lệ về tội chứa chấp tài sản là cách hiệu quả để hiểu rõ những vướng mắc của pháp luật. Luận văn đã phân tích một số vụ án cụ thể, ví dụ như vụ án Nguyễn Đức T tại Khánh Hòa. Trong vụ án này, bị cáo T đã nhiều lần mua dầu diesel do các đối tượng khác trộm cắp mà có. Tòa án đã xác định hành vi của T phạm vào khoản 1 Điều 323 BLHS. Vụ án này đặt ra vấn đề về việc xác định tổng giá trị tài sản trong trường hợp phạm tội nhiều lần để áp dụng khung hình phạt tội tiêu thụ tài sản cho chính xác. Nếu mỗi lần tiêu thụ giá trị thấp nhưng tổng giá trị lớn, việc áp dụng khung hình phạt tăng nặng là cần thiết để phản ánh đúng mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội có tính hệ thống. Việc tổng kết thực tiễn xét xử, lựa chọn và công bố các bản án tiêu biểu làm án lệ sẽ là nguồn tài liệu quý giá cho các cơ quan tiến hành tố tụng, góp phần đảm bảo áp dụng pháp luật một cách công bằng và nhất quán trên toàn quốc. Các bản án này cũng là cơ sở để các nhà làm luật nhìn nhận những lỗ hổng và có sự điều chỉnh kịp thời.

5.1. Bài học từ các vụ án tiêu thụ tài sản do trộm cắp mà có

Các vụ án thực tế cho thấy, đối tượng phạm tội thường lợi dụng sự ham rẻ, thiếu hiểu biết pháp luật của người dân để tiêu thụ tài sản. Bài học rút ra là cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để người dân nhận thức được rủi ro pháp lý khi mua những tài sản không rõ nguồn gốc. Đối với cơ quan điều tra, cần chú trọng thu thập các chứng cứ vật chất (tin nhắn, lịch sử giao dịch) bên cạnh lời khai để chứng minh ý thức chủ quan của người phạm tội một cách thuyết phục.

5.2. Tầm quan trọng của định giá tài sản trong định khung phạt

Việc định giá tài sản là yếu tố then chốt để định khung hình phạt. Theo Điều 323 BLHS, giá trị tài sản là căn cứ để áp dụng các khung hình phạt tăng nặng tại Khoản 2, 3 và 4. Do đó, quá trình định giá phải được thực hiện một cách khách quan, chính xác bởi hội đồng định giá có chuyên môn. Bất kỳ sai sót nào trong khâu định giá đều có thể dẫn đến việc áp dụng sai khung hình phạt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của bị cáo. Đây là một khâu tố tụng cần được giám sát chặt chẽ.

VI. Hướng đi tương lai và biện pháp phòng ngừa tội phạm hiệu quả

Để đấu tranh hiệu quả với Tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có, bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật hình sự, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp khác. Trước hết, cần nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật thông qua các khóa tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về định tội danh và thu thập, đánh giá chứng cứ đối với loại tội phạm này. Thứ hai, công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật cần được đẩy mạnh trong cộng đồng để nâng cao ý thức cảnh giác của người dân, khuyến khích họ không tham gia vào các giao dịch mua bán tài sản không rõ nguồn gốc và tích cực tố giác tội phạm. Việc ứng dụng công nghệ trong quản lý tài sản, đặc biệt là các tài sản có giá trị lớn như xe máy, ô tô (ví dụ: định danh điện tử, mã QR), cũng là một biện pháp phòng ngừa tội phạm hữu hiệu, giúp truy xuất nguồn gốc và hạn chế việc tiêu thụ tài sản bất hợp pháp. Cuối cùng, cần có sự nghiên cứu, tham khảo pháp luật so sánh của các quốc gia khác để học hỏi kinh nghiệm trong việc xử lý các tội phạm liên quan đến tài sản có nguồn gốc phi pháp, từ đó có những điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

6.1. Tổng kết các kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật

Tóm lại, các kiến nghị chính bao gồm: (1) Sửa đổi Khoản 1, Điều 323 BLHS theo hướng bổ sung định lượng giá trị tài sản tối thiểu để cấu thành tội phạm. (2) Ban hành văn bản hướng dẫn mới thay thế Thông tư liên tịch số 09 để giải thích rõ các thuật ngữ pháp lý, đặc biệt là dấu hiệu “biết rõ”. (3) Tăng cường phát triển án lệ để tạo sự thống nhất trong xét xử. Những giải pháp này khi được thực thi sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng chống tội phạm này.

6.2. Các biện pháp phòng ngừa xã hội và vai trò của cộng đồng

Phòng ngừa tội phạm là trách nhiệm của toàn xã hội. Mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức pháp luật, nói không với tài sản không rõ nguồn gốc. Các cơ sở kinh doanh cầm đồ, mua bán đồ cũ cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về đăng ký, kiểm tra thông tin tài sản và khách hàng. Sự chung tay của cộng đồng trong việc tạo ra một môi trường không dung túng cho tài sản phạm pháp chính là biện pháp phòng ngừa tội phạm bền vững và hiệu quả nhất, góp phần giữ vững an ninh trật tự xã hội.

04/10/2025
Tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có theo luật hình sự việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 DẤU HIỆU ĐỊNH TỘI “BIẾT RÕ TÀI SẢN LÀ DO NGƯỜI KHÁC PHẠM TỘI MÀ CÓ” TRONG TỘI CHỨA CHẤP HOẶC TIÊU THỤ TÀI SẢN DO NGƯỜI KHÁC PHẠM TỘI MÀ CÓ 1. Quy định của pháp luật hình sự về dấu hiệu định tội “Biết rõ tài sản là do người khác phạm tội mà có” trong Tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có Hiện nay, Tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có được quy định tại Điều 323 Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) như sau: 1. Người nào không hứa hẹn trước mà chứa chấp, tiêu thụ tài sản biết rõ là do người khác phạm tội mà có, thì bị phạt tiền từ 10.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm: a) Có tổ chức; b) Có tính chất chuyên nghiệp; c) Tài sản, vật phạm pháp trị giá từ 100.000 đồng đến dưới 300.000 đồng; d) Thu lợi bất chính từ 20.000 đồng đến dưới 100.000 đồng; đ) Tái phạm nguy hiểm.

Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 10 năm: a) Tài sản, vật phạm pháp trị giá từ 300.000 đồng đến dưới 1.000 đồng; b) Thu lợi bất chính từ 100.000 đồng đến dưới 300. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 15 năm: 9 a) Tài sản, vật phạm pháp trị giá 1.000 đồng trở lên; b) Thu lợi bất chính 300.000 đồng trở lên. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 5.000 đồng hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản. Phân tích quy định về Tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có, hiện nay ngoài quy định tại Điều 323 BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) có thể rút ra các dấu hiệu định tội của tội phạm này như sau: - Khách thể trực tiếp của Tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có là trật tự công cộng, trật tự trị an xã hội.

Đối tượng tác động của tội phạm này là tài sản do người khác phạm tội mà có. - Mặt khách quan của tội phạm này thể hiện ở hành vi không hứa hẹn trước mà chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản mà mình biết rõ là do người khác phạm tội mà có. “Chứa chấp tài sản” là một trong các hành vi sau đây: cất giữ, che giấu, bảo quản tài sản; cho để nhờ, cho thuê địa điểm để cất giữ, che dấu, bảo quản tài sản đó. Còn “Tiêu thụ tài sản” là một trong các hành vi sau đây: mua, bán, thuê, cho thuê, trao đổi, cầm cố, thế chấp, đặt cọc, ký gửi, cho, tặng, nhận 1 tài sản hoặc giúp cho việc thực hiện các hành vi đó.

Tội phạm này có cấu thành hình thức. Tội phạm hoàn thành khi người phạm tội thực hiện một trong các hành vi nêu trên. - Chủ thể của tội phạm là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự. - Người phạm tội có lỗi cố ý.

Họ nhận thức rõ tài sản là do người khác phạm tội mà có mà vẫn thực hiện hành vi chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản này và không hứa hẹn, bàn bạc hoặc thỏa thuận trước với người có tài sản do phạm tội mà có. Nếu người phạm tội hứa hẹn trước về việc chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có thì bị coi là đồng phạm với người phạm tội đó. Người thực hiện tội phạm này phải “Biết rõ” tài sản mà mình chứa chấp hoặc tiêu thụ có nguồn gốc là “Tài sản do người khác phạm tội mà có”. “Biết rõ 1 Khoản 1, 2 Điều 2 Thông tư liên tịch số 09.

10 tài sản là do người khác phạm tội mà có” là có căn cứ chứng minh biết được tài sản có được trực tiếp từ người thực hiện hành vi phạm tội hoặc có được từ việc mua bán, đổi chác bằng tài sản có được trực tiếp từ người thực hiện hành vi phạm tội. Nếu người phạm tội không biết hoặc không rơi vào các trường hợp buộc phải biết nguồn gốc của tài sản là do người khác phạm tội mà có thì hành vi chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản này cũng không cấu thành Tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có mà có. Động cơ và mục đích phạm tội không phải là dấu hiệu định tội. Như vậy, để cấu thành Tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có đòi hỏi người thực hiện hành vi phạm tội phải “Biết rõ tài sản là do người khác phạm tội mà có”.

Điều này được hiểu là để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người có hành vi chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có thì phải chứng minh được người này “Biết rõ” tài sản mà mình chứa chấp hoặc tiêu thụ là do người kia phạm tội mà có, nghĩa là người này buộc phải biết hoặc có đủ điều kiện để biết; còn nếu như họ không biết (không buộc phải biết) tài sản do người khác phạm tội mà có thì cũng không cấu thành tội này. Khi biết tài sản do người khác phạm tội mà có nhưng người phạm tội vẫn chứa chấp, tiêu thụ tài sản đó thì lỗi của người này là lỗi cố ý trực tiếp. Nghĩa là thái độ tâm lý bên trong của người phạm tội khi thực hiện hành vi chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có là họ nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả của hành vi đó nhưng họ mong muốn cho hậu quả xảy ra. Còn nếu như người này khi thực hiện hành vi chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có, họ lại nhận thức được hành vi của mình là nguy hiểm nhưng không mong muốn cho hậu quả xảy ra mà có ý để mặc hậu quả xảy ra (lỗi cố ý gián tiếp) hoặc tin hậu quả không xảy ra (lỗi vô ý do quá tự tin); hoặc họ không thấy trước hành vi của mình có thể gây ra hậu quả nguy hiểm cho xã hội mặc dù phải thấy trước và có thể thấy trước hậu quả đó (lỗi vô ý do cẩu thả) thì người này sẽ không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội này.

BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) không có bất cứ văn bản nào hướng dẫn chi tiết về các dấu hiệu định tội của Tội chứa chấp hoặc tiêu thụ 11 tài sản do người khác phạm tội mà có, điều này ít nhiều gây ra những khó khăn nhất định cho quá trình áp dụng pháp luật khi truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội danh này trong thực tế. Theo Từ điển Tiếng Việt, biết là “Có ý niệm về người, vật hoặc điều gì đó, để có thể nhận ra được hoặc có thể khẳng định được sự tồn tại của người, vật hoặc điều ấy” hay “Nhận rõ được thực chất hoặc giá trị để có được sự đối xử 2 thích đáng”. Từ đó có thể hiểu, người có hành vi chứa chấp, tiêu thụ tài sản “Biết rõ là do người khác phạm tội mà có” là việc một người khi thực hiện hành vi chứa chấp, tiêu thụ đã có sự đánh giá của riêng bản thân về tài sản mà mình chứa chấp, tiêu thụ và nhận biết được đó là tài sản do phạm tội mà có, nhưng vì 3 lý do nào đó vẫn thực hiện hành vi chứa chấp, tiêu thụ. Thực tiễn xét xử hiện hành vẫn tiếp tục áp dụng hướng dẫn của Thông tư liên tịch số 09 hướng dẫn Điều 250 BLHS năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) trước đây để làm cơ sở xác định các vấn đề pháp lý có liên quan đến Tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có.

Về dấu hiệu định tội “Biết rõ tài sản là do người khác phạm tội mà có”, Thông tư liên tịch số 09 hướng dẫn như sau: “Biết rõ tài sản là do người khác phạm tội mà có” là có căn cứ chứng minh biết được tài sản có được trực tiếp từ người thực hiện hành vi phạm tội hoặc có được từ việc mua bán, đổi chác bằng 4 tài sản có được trực tiếp từ người thực hiện hành vi phạm tội. Tuy nhiên, Thông tư liên tịch số 09 được ban hành để hướng dẫn Điều 250 BLHS năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) nên không còn hiệu lực áp dụng, một số nội dung không còn phù hợp với thực tiễn xét xử theo quy định mới tại Điều 323 BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Một số vướng mắc về dấu hiệu định tội “Biết rõ tài sản là do người khác phạm tội mà có” trong Tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có - Thứ nhất, xác định thời điểm người thực hiện hành vi chứa chấp, tiêu thụ “Biết rõ tài sản là do người khác phạm tội mà có” 2 Viện Ngôn ngữ học (2005), Từ điển tiếng Việt, Nxb. Đà Nẵng – Trung tâm Từ điển học, tr.

3 Thái Chí Bình (2012), “Bàn thêm về tội chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có”, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp số 24(232), tr. 4 Khoản 2 Điều 1 Thông tư liên tịch số 09. 12 - Vụ án thứ nhất: Bản án hình sự sơ thẩm số 49/2018/HS-ST do Tòa án nhân dân huyện H, tỉnh Long An xét xử ngày 23/11/2018 có nội dung như sau: Theo lời khai của Trần Minh T, vào khoảng tháng 8/2018, Nguyễn Văn M.E (bạn học của Trần Minh T) nhờ T chạy xe thay cho M.E để đi giao tại các địa điểm M. T hỏi quá trình chạy xe và tiền công vận chuyển.E cho số điện thoại 01266.109 của người thuê ở AS -Thành phố Hồ Chí Minh, không nói tên,chỉ nói liên lạc sẽ có xe chạy.

T liên lạc và được một thanh niên thỏa thuận trả tiền công mỗi chuyến là 400.000 đồng, khi có xe sẽ liên lạc để T đến lấy và đem đi giao, T đồng ý. Khoảng 04 giờ 30 phút, ngày 20/9/2018, T điện thoại nhờ Nguyễn Văn Đ chở đến bến xe HN .T đi xe buýt đến bến xe AS. Đến nơi, T điện thoại cho người thanh niên thuê chạy xe. Người này bảo T liên lạc số điện thoại 01652.141, người tên M sẽ dẫn T đi nhận xe.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ