Luận văn: Tổ chức Kế toán Quản trị tại Công ty CP Cơ khí Vận tải Cao su Dầu Tiếng

Nghiên cứu thực trạng tổ chức kế toán quản trị tại Công ty Cao su Dầu Tiếng. Luận văn đề xuất các giải pháp và mô hình hoàn thiện hiệu quả.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của Kế toán Quản trị tại Cao su Dầu Tiếng

Trong bối cảnh cạnh tranh của ngành công nghiệp cao su, việc áp dụng và tổ chức Kế toán Quản trị (KTQT) không còn là lựa chọn mà là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động. Đối với một doanh nghiệp có quy mô và lịch sử lâu đời như Công ty Cổ phần Cơ khí Vận tải Cao su Dầu Tiếng, một công ty con của Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG), KTQT đóng vai trò là công cụ cung cấp thông tin chiến lược. Hệ thống này không chỉ dừng lại ở việc ghi chép các giao dịch đã xảy ra như Kế toán Tài chính (KTTC), mà còn tập trung vào việc phân tích, dự báo và tư vấn cho các nhà quản trị. Vai trò của kế toán quản trị là cung cấp các thông tin kinh tế đã được lượng hóa, thích hợp cho từng quyết định khác nhau, giúp ban lãnh đạo hoạch định chiến lược, kiểm soát chi phí và tối ưu hóa lợi nhuận. Đặc thù của ngành sản xuất mủ cao su với chu kỳ kinh doanh theo mùa và chi phí phụ thuộc nhiều vào các yếu tố tự nhiên đòi hỏi một hệ thống thông tin linh hoạt. KTQT giúp doanh nghiệp xây dựng định mức chi phí ngành cao su một cách khoa học, phân tích hiệu quả của quy trình chế biến mủ cao su, và đưa ra các quyết định kịp thời trước những biến động của thị trường. Việc tổ chức KTQT hiệu quả sẽ là nền tảng vững chắc giúp Cao su Dầu Tiếng khẳng định vị thế và phát triển bền vững.

1.1. Mục tiêu và bản chất của Kế toán Quản trị hiện đại

Kế toán quản trị là quá trình xác định, đo lường, phân tích, chuẩn bị, diễn giải và truyền đạt thông tin tài chính và phi tài chính cho nhà quản lý nhằm thực hiện các mục tiêu của tổ chức. Mục tiêu cơ bản của KTQT là cung cấp thông tin phục vụ cho ba chức năng chính của nhà quản trị: hoạch định, kiểm soát và ra quyết định. Khác với KTTC, thông tin KTQT hướng về tương lai, mang tính linh hoạt, kịp thời và không bị ràng buộc bởi các chuẩn mực pháp lý một cách cứng nhắc. Nó là công cụ nội bộ, giúp nhà quản lý hiểu rõ nguyên nhân của các vấn đề, từ đó có cơ sở khoa học để lựa chọn phương án kinh doanh tối ưu.

1.2. So sánh KTQT và Kế toán Tài chính trong doanh nghiệp

Sự khác biệt cơ bản giữa KTQT và KTTC nằm ở đối tượng sử dụng thông tin, đặc điểm thông tin và tính pháp lý. KTTC cung cấp thông tin cho các đối tượng bên ngoài (cổ đông, cơ quan thuế, ngân hàng) thông qua các báo cáo tài chính tuân thủ chuẩn mực và quy định, mang tính pháp lệnh cao. Ngược lại, KTQT phục vụ các nhà quản trị nội bộ, thông tin mang tính chi tiết, đa dạng (cả tài chính và phi tài chính), linh hoạt theo yêu cầu quản lý và không mang tính bắt buộc. Sự kết hợp hài hòa giữa hai hệ thống này sẽ tạo nên một hệ thống thông tin kế toán toàn diện cho doanh nghiệp.

1.3. Đặc điểm ngành sản xuất cao su ảnh hưởng tới KTQT

Hoạt động của Công ty Cao su Dầu Tiếng chịu ảnh hưởng lớn từ đặc điểm ngành sản xuất cao su. Chu kỳ khai thác mủ phụ thuộc vào mùa vụ, dẫn đến doanh thu và chi phí biến động mạnh trong năm. Chi phí sản xuất bao gồm nhiều yếu tố phức tạp từ khâu trồng trọt, chăm sóc, khai thác đến chế biến. Do đó, việc tổ chức KTQT cần phải chú trọng đến việc xây dựng hệ thống phân tích chi phí và giá thành chi tiết, theo dõi sát sao các định mức tiêu hao vật tư, nhân công và máy móc để kiểm soát hiệu quả, đặc biệt là giá thành sản phẩm mủ cao su.

II. Thực trạng công tác Kế toán Quản trị tại Cao su Dầu Tiếng

Qua khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Cơ khí Vận tải Cao su Dầu Tiếng, công tác kế toán hiện tại chủ yếu vẫn đang tập trung vào chức năng của Kế toán Tài chính. Hệ thống kế toán được tổ chức để đáp ứng yêu cầu của pháp luật về thuế và lập báo cáo tài chính định kỳ. Mặc dù bộ máy kế toán đã thực hiện việc tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm, các thông tin này vẫn còn mang tính tổng hợp, chưa được phân tích sâu để phục vụ cho việc ra quyết định quản trị. Nghiên cứu của Trần Bích Nữ (2017) chỉ ra rằng, công ty chưa có một bộ phận hay nhân sự chuyên trách về KTQT. Các báo cáo nội bộ được lập ra nhưng thường mang tính chất thống kê, liệt kê số liệu quá khứ hơn là phân tích, dự báo và đưa ra các kịch bản cho tương lai. Điều này tạo ra một khoảng trống thông tin lớn, khiến các nhà quản trị gặp khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động của từng bộ phận, xây dựng ngân sách chi tiết và lựa chọn các phương án đầu tư. Việc thiếu một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ dựa trên nền tảng KTQT cũng là một hạn chế, làm giảm khả năng kiểm soát rủi ro và tối ưu hóa nguồn lực của doanh nghiệp.

2.1. Đánh giá cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán hiện hành

Cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán của công ty được tổ chức theo mô hình tập trung, phù hợp với quy mô doanh nghiệp. Tuy nhiên, các nhân viên kế toán chủ yếu thực hiện các phần hành của KTTC như kế toán vốn bằng tiền, tài sản cố định, công nợ, và tổng hợp. Việc phân loại chi phí và tính giá thành vẫn tuân theo các quy định của KTTC, chưa tách bạch rõ ràng giữa biến phí và định phí, gây khó khăn cho việc phân tích chi phí và giá thành theo yêu cầu quản trị.

2.2. Những hạn chế trong việc cung cấp thông tin quản trị

Hệ thống báo cáo hiện tại chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu của nhà quản trị. Các báo cáo kế toán quản trị chuyên sâu như báo cáo phân tích biến động chi phí, báo cáo trách nhiệm của từng bộ phận, hay báo cáo phân tích điểm hòa vốn chưa được xây dựng và áp dụng một cách có hệ thống. Thông tin kế toán phục vụ ra quyết định thường bị động và thiếu tính kịp thời. Nhà quản lý phải dựa nhiều vào kinh nghiệm cá nhân thay vì các dữ liệu phân tích khoa học, tiềm ẩn nhiều rủi ro trong môi trường kinh doanh biến động.

2.3. Phân tích nhu cầu thông tin của các cấp quản lý

Qua phỏng vấn và khảo sát, nhu cầu thông tin của ban lãnh đạo Công ty Cao su Dầu Tiếng là rất lớn. Họ cần thông tin chi tiết về chi phí của từng công đoạn sản xuất, từng hợp đồng dịch vụ vận tải, hiệu quả sử dụng máy móc thiết bị, và cơ sở để xây dựng giá bán cạnh tranh. Nhu cầu về một hệ thống lập dự toán ngân sách linh hoạt và các công cụ để đánh giá hiệu quả hoạt động của các trung tâm trách nhiệm kế toán là vô cùng cấp thiết để nâng cao năng lực quản lý và điều hành.

III. Phương pháp tổ chức Kế toán Quản trị theo mô hình hỗn hợp

Để giải quyết những thách thức hiện tại, việc xây dựng và hoàn thiện công tác kế toán quản trị là giải pháp chiến lược. Dựa trên quy mô và đặc thù hoạt động của Công ty Cao su Dầu Tiếng, mô hình tổ chức KTQT phù hợp nhất là mô hình hỗn hợp. Mô hình này kết hợp những ưu điểm của cả mô hình kết hợp và mô hình tách rời. Cụ thể, hệ thống kế toán sẽ duy trì sự thống nhất về chứng từ, tài khoản ban đầu với KTTC để tiết kiệm chi phí (mô hình kết hợp). Tuy nhiên, ở các khâu quan trọng như kế toán quản trị chi phí sản xuất và phân tích kết quả kinh doanh, công ty sẽ xây dựng một quy trình xử lý và hệ thống báo cáo riêng biệt (mô hình tách rời). Việc này đòi hỏi phải tái cấu trúc một phần cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán, trong đó có một nhân sự hoặc một nhóm chuyên trách về phân tích dữ liệu và lập báo cáo quản trị. Nhân sự này sẽ làm việc trực tiếp với các phòng ban sản xuất, kinh doanh để thu thập thông tin và cung cấp các phân tích chuyên sâu cho ban giám đốc, đảm bảo thông tin kế toán phục vụ ra quyết định một cách hiệu quả và kịp thời.

3.1. Thiết kế bộ máy kế toán quản trị linh hoạt và hiệu quả

Theo mô hình hỗn hợp, phòng kế toán sẽ có thêm một bộ phận chuyên trách KTQT. Bộ phận này không thực hiện hạch toán định khoản hàng ngày mà tập trung vào việc thu thập dữ liệu từ hệ thống kế toán chung, sau đó sử dụng các công cụ phân tích để tạo ra các báo cáo quản trị. Điều này vừa đảm bảo tính liên thông dữ liệu, vừa chuyên môn hóa được công việc, giúp cung cấp thông tin nhanh chóng và chính xác cho các nhà quản lý.

3.2. Xây dựng các trung tâm trách nhiệm kế toán rõ ràng

Tổ chức công ty thành các trung tâm trách nhiệm kế toán là nền tảng của KTQT. Tại Cao su Dầu Tiếng, có thể phân chia thành: Trung tâm chi phí (Xưởng cơ khí, Đội xe), Trung tâm doanh thu (Phòng kinh doanh), và Trung tâm lợi nhuận (toàn bộ công ty). Việc phân chia này giúp gắn kết quả hoạt động với trách nhiệm của từng nhà quản lý cụ thể, tạo động lực và cơ sở để đánh giá hiệu quả công việc một cách công bằng, minh bạch.

3.3. Xây dựng hệ thống báo cáo kế toán quản trị chuyên biệt

Hệ thống báo cáo kế toán quản trị cần được thiết kế riêng, tách biệt với báo cáo tài chính. Các báo cáo này bao gồm: Báo cáo chi phí sản xuất theo từng sản phẩm, dịch vụ; Báo cáo kết quả kinh doanh theo số dư đảm phí; Báo cáo phân tích biến động chi phí so với định mức và dự toán; Báo cáo thực hiện ngân sách của từng bộ phận. Các báo cáo này cần được trình bày một cách trực quan, dễ hiểu và cung cấp định kỳ (hàng tháng, hàng quý) để phục vụ công tác điều hành.

IV. Hướng dẫn Kế toán Quản trị chi phí sản xuất mủ cao su

Chi phí là yếu tố trọng tâm trong hoạt động của Công ty Cao su Dầu Tiếng. Tổ chức kế toán quản trị chi phí sản xuất hiệu quả là chìa khóa để kiểm soát giá thành và tối đa hóa lợi nhuận. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải phân loại chi phí một cách khoa học. Thay vì chỉ phân loại theo yếu tố (nguyên vật liệu, nhân công, sản xuất chung) như KTTC, KTQT yêu cầu phân loại chi phí theo cách ứng xử, tức là chia thành biến phí và định phí. Biến phí là những chi phí thay đổi theo sản lượng (chi phí mủ nước, nhiên liệu xe vận chuyển), còn định phí là những chi phí không đổi (khấu hao nhà xưởng, lương quản lý). Việc phân loại này là cơ sở để áp dụng các kỹ thuật quản trị hiện đại. Dựa trên đó, công ty có thể tính giá thành sản phẩm mủ cao su theo phương pháp trực tiếp (chỉ bao gồm biến phí), giúp nhà quản trị đưa ra các quyết định định giá linh hoạt trong ngắn hạn. Đồng thời, việc xây dựng các định mức chi phí ngành cao su cho từng công đoạn và thường xuyên thực hiện phân tích biến động chi phí sẽ giúp phát hiện kịp thời những bất thường và lãng phí, từ đó có biện pháp khắc phục.

4.1. Phân loại chi phí theo cách ứng xử Biến phí Định phí

Việc phân loại chi phí thành biến phí và định phí là nền tảng cốt lõi. Ví dụ, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp (theo sản phẩm) là biến phí. Chi phí khấu hao tài sản cố định, chi phí thuê mặt bằng, lương nhân viên văn phòng là định phí. Chi phí hỗn hợp (như tiền điện, nước) cần được tách thành hai thành phần biến đổi và cố định bằng các phương pháp thống kê. Sự phân loại này giúp cho việc lập kế hoạch và kiểm soát chi phí trở nên chính xác hơn.

4.2. Cách tính giá thành sản phẩm mủ cao su theo biến phí

Phương pháp tính giá thành sản phẩm mủ cao su theo biến phí (phương pháp trực tiếp) chỉ bao gồm các chi phí sản xuất biến đổi (nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp, biến phí sản xuất chung). Toàn bộ định phí sản xuất chung được coi là chi phí thời kỳ và được trừ trực tiếp vào lợi nhuận trong kỳ. Cách tính này giúp nhà quản trị xác định được điểm hòa vốn, phân tích C-V-P (Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận) và đưa ra các quyết định kinh doanh ngắn hạn như chấp nhận một đơn hàng dưới giá thông thường nhưng vẫn cao hơn biến phí.

4.3. Kỹ thuật phân tích biến động chi phí và kiểm soát

Phân tích biến động chi phí là việc so sánh chi phí thực tế với chi phí định mức hoặc dự toán để tìm ra chênh lệch và nguyên nhân. Kỹ thuật này giúp nhà quản lý trả lời các câu hỏi như: Tại sao chi phí nguyên vật liệu thực tế lại cao hơn định mức? Do giá mua tăng hay do sử dụng lãng phí? Việc xác định rõ nguyên nhân giúp quy trách nhiệm và đề ra giải pháp kiểm soát hiệu quả, góp phần quan trọng vào việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ.

V. Ứng dụng thông tin Kế toán Quản trị để ra quyết định

Mục đích cuối cùng của việc tổ chức KTQT là cung cấp thông tin kế toán phục vụ ra quyết định kinh doanh một cách hiệu quả. Tại Công ty Cao su Dầu Tiếng, các thông tin từ hệ thống KTQT mới sẽ được ứng dụng vào nhiều hoạt động quản trị quan trọng. Một trong những ứng dụng mạnh mẽ nhất là phân tích chi phí và giá thành, hay còn gọi là phân tích mối quan hệ Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận (C-V-P). Phân tích này giúp ban giám đốc xác định được sản lượng cần tiêu thụ để đạt điểm hòa vốn hoặc một mức lợi nhuận mục tiêu, từ đó xây dựng kế hoạch kinh doanh khả thi. Bên cạnh đó, việc lập dự toán ngân sách sẽ không còn mang tính hình thức. Dựa trên dữ liệu chi phí đã được phân loại và các định mức đã xây dựng, công ty có thể lập dự toán chi tiết cho từng bộ phận, từng hoạt động. Dự toán này sẽ trở thành công cụ để hoạch định, phối hợp và kiểm soát hoạt động toàn công ty. Cuối cùng, để hệ thống vận hành trơn tru, việc đầu tư vào một phần mềm kế toán doanh nghiệp sản xuất có tích hợp các module quản trị là rất cần thiết, giúp tự động hóa việc thu thập dữ liệu và tạo báo cáo nhanh chóng.

5.1. Phân tích mối quan hệ Chi phí Khối lượng Lợi nhuận

Phân tích C-V-P là công cụ thiết yếu giúp nhà quản trị đánh giá tác động của sự thay đổi về giá bán, sản lượng, biến phí đơn vị và tổng định phí lên lợi nhuận. Bằng cách xác định số dư đảm phí, công ty có thể nhanh chóng tính toán được lợi nhuận tăng thêm khi có một đơn hàng mới, hoặc đánh giá được mức độ an toàn của hoạt động kinh doanh hiện tại so với điểm hòa vốn. Đây là cơ sở khoa học cho các quyết định về chiến lược giá và sản lượng.

5.2. Lập dự toán ngân sách sản xuất kinh doanh hiệu quả

Quy trình lập dự toán ngân sách sẽ được xây dựng một cách bài bản, bắt đầu từ dự toán tiêu thụ, sau đó đến dự toán sản xuất, dự toán chi phí nguyên vật liệu, nhân công, và chi phí sản xuất chung. Các dự toán này được liên kết với nhau thành một hệ thống dự toán tổng thể, bao gồm cả dự toán tiền mặt và báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán dự kiến. Dự toán ngân sách trở thành thước đo để kiểm soát và đánh giá hiệu quả hoạt động sau này.

5.3. Vai trò của phần mềm kế toán trong tự động hóa báo cáo

Để triển khai thành công KTQT, một phần mềm kế toán doanh nghiệp sản xuất hiện đại là không thể thiếu. Phần mềm tốt sẽ cho phép khai báo chi tiết các khoản mục chi phí theo cách ứng xử, thiết lập các trung tâm chi phí, và tự động tạo ra các báo cáo kế toán quản trị theo mẫu đã thiết kế. Việc tự động hóa giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian cho kế toán viên, để họ có thể tập trung hơn vào công việc phân tích và tư vấn cho ban lãnh đạo.

03/10/2025
Tổ chức kế toán quản trị tại công ty cổ phần cơ khí vận tải cao su dầu tiếng

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn có kết cấu 3 chƣơng cơ bản: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về kế toán quản trị doanh nghiệp sản xuất kinh doanh Chƣơng 2: Thực trạng về tổ chức công tác kế toán quản trị tại Công ty Cổ phần Cơ khí Vận tải Cao su Dầu Tiếng. Chƣơng 3: Tổ chức kế toán quản trị Công ty Cổ phần Cơ khí Vận tải Cao su Dầu Tiếng. 6 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ 1. Tổng quan về kế toán quản trị 1.

ịch sử hình thành và phát triển kế toán quản trị Cùng với sự phát triển tập trung và chuyên môn hóa quá trình kinh doanh đã hình thành nhiều ngành, nhiều dạng tổ chức với nhiều loại sản phẩm dịch vụ phong phú có phƣơng thức quản lý riêng biệt. Đặc biệt, sự tách rời quyền sở hữu của các chủ sở hữu doanh nghiệp và quyền quản lý của các nhà quản trị doanh nghiệp đã dẫn đến sự cần thiết phải có thông tin kế toán quản trị để hình thành các quyết định của những nhà quản lý điều hành doanh nghiệp. Để Ban quản trị điều hành doanh nghiệp có thể kiểm soát một cách có hiệu quả tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp mình, kế toán phải biết tiên liệu kết quả và dự đoán vào việc quản trị doanh nghiệp. Kế toán quản trị đƣợc áp dụng cho mọi thành phần kinh tế và mọi lĩnh vực kinh doanh, kế cả các tổ chức hoạt động không vì mục đích lợi nhuận.

Nếu nhƣ kế toán tài chính đã ra đời cách đây rất lâu, thì cho đến cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, ngƣời ta còn biết rất ít về kế toán quản trị. Theo giáo sƣ Lyle E.Jacobsen viết trên báo London Economist tháng 06/1960 thì, ngƣời đầu tiên viết về kế toán quản trị là Thomas Suther Land – một nhà kinh doanh ngƣời Anh. Vào năm 1875, ông đã viết: “Các doanh nghiệp cần phải xác định đƣợc lợi nhuận của một năm hoặc một khoảng thời gian ngắn hơn nữa. Cho nên có một điều hiển nhiên là các nhà quản lý cần phải nắm đƣợc các thông tin chi tiết về hoạt động của doanh nghiệp, các thông tin này có thể thu thập đƣợc ngay trong thực tiễn hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp, nó trợ giúp cho các nhà quản lý hiểu đƣợc nhanh chóng và rõ ràng những nguyên nhân có thể ảnh hƣởng tốt, xấu đến hoạt động của doanh nghiệp.

Kế toán quản trị đƣợc áp dụng đầu tiên ở Bắc Mỹ và Anh vào nửa cuối thế kỷ 19 trong các ngành công nghiệp dệt lụa, đƣờng sắt sau đó thâm nhập vào các ngành công nghiệp thuốc lá, luyện kim, hóa chất… và đến năm 1925 kế toán quản trị đã thâm nhập vào hầu hết các ngành kinh tế và đƣợc định hình phát triển cho đến nay. 7 Các sự kiện đã thúc đẩy phát triển của kế toán quản trị đó là: sự cạnh tranh trong kinh doanh toàn cầu; sức ép khốc liệt của giá thành, sự phát triển nhanh chóng của kỹ thuật trong lĩnh vực tự động hóa; khả năng so với trong việc thu thập và báo cáo thông tin và sự chuyển động mạnh mẽ theo hƣớng vƣợt khỏi các quy định của các ngành dịch vụ. Những thay đổi do các sự kiện này đã đem đến và làm tăng thêm nhu cầu về thông tin của các nhà quản lý, đặc biệt là các thông tin có liên quan đến hoạt động nội bộ mà họ không thể nào có đƣợc từ các báo cáo thu thập truyền thống và bảng cân đối kế toán. Kế toán quản trị là gì? Theo định nghĩa của hiệp hội kế toán Mỹ (NAA) – văn kiện số 1A tháng 03/1981, thì: “Kế toán quản trị là quá trình cung cấp thông tin cho nhà quản lý doanh nghiệp trong việc lập và thực hiện kế hoạch, trong việc kiểm soát và điều hành hoạt động của doanh nghiệp.

Quy trình của kế toán quản trị bao gồm các công việc xác định, cân, đo, đong, đếm, thu thập, tích lũy, phân tích, chuẩn bị thông tin, giải thích và cung cấp thông tin cho nhà quản lý để các nhà quản lý xử lý những thông tin này theo hƣớng có lợi nhất cho doanh nghiệp.” Theo thông tƣ 53/2006/TT-BTC thì thông tin hoạt động nội bộ mà kế toán quản trị cung cấp có thể là: chi phí của từng bộ phận, từng công việc, từng sản phẩm, phân tích đánh giá tình hình thực hiện với kế hoạch về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, phân tích mối quan hệ giữa chi phí với khối lƣợng và lợi nhuận, lựa chọn thông tin thích hợp cho các quyết định đầu tƣ ngắn hạn, dài hạn, lập dự toán ngân sách nhằm phục vụ việc điều hành, kiểm tra và ra quyết định. Nhƣ vậy, qua các khái niệm trên ta có thể đƣa ra khái niệm tổng quát về kế toán quản trị nhƣ sau: Kế toán quản trị là một chuyên ngành kế toán thực hiện việc ghi chép, đo lƣờng, tính toán, thu thập, tổng hợp, xử lý và cung cấp thông tin kinh tế có thể định lƣợng nhằm phục vụ chủ yếu cho các nhà quản trị doanh nghiệp trong quá trình hoạch định, kiểm soát và ra quyết định kinh doanh. Mục tiêu của kế toán quản trị Mục tiêu cơ bản của kế toán quản trị là cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính cho các nhà quản lý công ty. Tùy theo nhu cầu của nhà quản lý, 8 KTQT sẽ cung cấp các thông tin dạng khác nhau.

Tựu chung lại, thông tin KTQT cung cấp giúp nhà quản lý thực hiện những công việc sau: - Lập kế hoạch ngắn hạn và dài hạn. - Tổ chức, điều hành và kiểm soát hiệu quả hoạt động và trách nhiệm quản lý của tất cả các bộ phận trong tổ chức. - Ra các quyết định kinh tế đúng đắn. Vai trò của kế toán quản trị Theo Bộ môn Kế toán quản trị Trƣờng Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (2013), thì: “Kế toán quản trị là cung cấp thông tin cho những ngƣời quản lý nhằm thực hiện tốt chức năng quản trị.

Trong hoạt động sản xuất kinh doanh, nhà quản trị luôn thƣờng xuyên phải thực hiện các quyết định của mình dựa vào các nguồn thông tin đáng tin cậy khác nhau. Trong đó thông tin KTQT có vai trò hết sức quan trọng vì đó là những thông tin kinh tế đƣợc lƣợng hóa, phân tích, thích hợp cho từng quyết định khác nhau”. Để thực hiện một quyết định mang lại hiệu quả, nhà quản trị không chỉ dựa trên những thông tin do KTQT cung cấp mà phải dựa vào nhiều nguồn thông tin khác nhau. Mỗi nguồn thông tin có tầm quan trọng riêng của nó.

Trong đó thông tin KTQT nhƣ là một thƣớc đo hiệu quả về sự vận hành trong tƣơng lai. Nếu nhà quản trị ra quyết định mà thiếu nguồn thông tin KTQT thì quyết định đó thiếu cơ sở khoa học để chứng minh sự hiệu quả của nó. Tùy vào từng cấp quản lý khác nhau, yêu cầu về thông tin KTQT đƣợc đáp ứng cũng ở mức độ khác nhau. Nhà quản trị cấp càng cao thì yêu cầu thông tin KTQT càng nhiều và vai trò của thông tin càng quan trọng.

Trong môi trƣờng kinh doanh ở giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay, vai trò của KTQT càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Việc ứng dụng KTQT vào doanh nghiệp sẽ giúp tiết kiệm đƣợc chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động. Yêu cầu tổ chức công tác kế toán quản trị - Công tác kế toán quản trị phải đáp ứng đƣợc việc ghi nhận, xử lý và cung cấp thông tin phù hợp cho từng đối tƣợng sử dụng thông tin và phải đảm bảo tính liên thông với hệ thống kế toán tài chính. - Công tác kế toán quản trị phải đáp ứng đƣợc yêu cầu quản lý của công ty.

Phải đáp ứng đƣợc yêu cầu lập kế hoạch, tổ chức điều hành, kiểm tra và ra quyết định của nhà quản lý. - Công tác kế toán quản trị phải phù hợp với đặc thù hoạt động kinh doanh của công ty ở hiện tại cũng nhƣ trong tƣơng lai. - Tổ chức hệ thống kế toán quản trị phải đảm bảo tính hiệu quả về mặt thời gian cũng nhƣ về mặt chi phí. - Phải ứng dụng đƣợc công nghệ thông tin trong công tác KTQT tại công ty.TS Phạm văn Dƣợc và TS.

Trần Văn Tùng, 2011, trang 25) 1. Các phƣơng pháp sử dụng trong kế toán quản trị KTQT sử dụng các phƣơng pháp sau: - Phương pháp chứng từ kế toán: do đặc điểm riêng của KTQT nên ngoài việc sử dụng các chứng từ theo qui định, KTQT còn sử dụng nhiều chứng từ nội bộ khác để phục vụ cho việc thu thập, phân loại, xử lý thông tin nhằm cung cấp thông tin đáp ứng yêu cầu quản lý công ty. - Phương pháp tài khoản: để phục vụ cho yêu cầu cung cấp thông tin, phục vụ cho yêu cầu quản lý nội bộ tại công ty, KTQT phải thiết kế hệ thống tài khoản chi tiết phù hợp với đặc điểm, qui mô hoạt động và yêu cầu quản lý tại công ty. - Phương pháp tính giá: bên cạnh việc cung cấp thông tin phục vụ cho yêu cầu quản lý nội bộ, KTQT còn cung cấp thông tin về chi phí, giá thành cho kế toán tài chính để lập các báo cáo tài chính cung cấp cho bộ phận bên ngoài.

Vì thế, ngoài những phƣơng pháp tính giá đáp ứng yêu cầu cung cấp thông tin trong nội bộ, KTQT còn phải tuân thủ những nguyên tắc tính giá các yếu tố đầu vào, đầu ra theo các chuẩn mực kế toán hiện hành nhằm đảm bảo đƣợc tính trung thực, hợp lý của thông tin trên báo cáo tài chính. 10 - Phương pháp tổng hợp, cân đối: phƣơng pháp tổng hợp cân đối đƣợc vận dụng trong KTQT thông qua việc xây dựng các chỉ tiêu trên hệ thống báo cáo KTQT phải đảm bảo tính tổng hợp và cân đối. - Ngoài ra do đặc thù của KTQT là cung cấp thông tin cho nhà quản lý, nên KTQT còn sử dụng thêm những phƣơng pháp nhƣ sau: * Phƣơng pháp toán học: KTQT sử dụng phƣơng pháp này thông qua việc trình bày thông tin dƣới dạng hàm số, phƣơng trình, đồ thị… để xử lý thông tin phục vụ cho việc ra quyết định. * Phƣơng pháp phân tích chênh lệch: để phục vụ cho công tác kế toán quản tri, KTQT còn sử dụng phƣơng pháp phân tích chênh lệch thông qua việc sử dụng phƣơng pháp so sánh.

* Ngoài ra để phân tích ảnh hƣởng của các nhân tố đến đối tƣợng phân tích, KTQT còn sử dụng phƣơng pháp thay thế liên hoàn. So sánh kế toán quản trị với kế toán tài chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ