Tổ chức dạy học cấu trúc văn bản nghị luận lớp 11 (KNTT)

Hướng dẫn chi tiết cách tổ chức dạy học bài cấu trúc văn bản nghị luận lớp 11 (bộ Kết nối tri thức), giúp học sinh nắm vững kiến thức hiệu quả.

Chuyên ngành

Sư Phạm Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2024

193
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

3. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu:

6. Cấu trúc luận văn:

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC TỔ CHỨC DẠY HỌC VĂN BẢN NGHỊ LUẬN

1.1. Quan niệm về dạy học đọc hiểu văn bản

1.2. Văn bản nghị luận. Một số cách cách thức tổ chức dạy học

1.3. Dạy học theo dự án. Dạy học trải nghiệm

1.4. Cơ sở thực tiễn

1.5. Văn bản nghị luận trong chương trình Ngữ Văn 2018

1.6. Văn bản nghị luận trong sách giáo khoa lớp 11 (Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống)

1.7. Bài “Cấu trúc của bài văn nghị luận” (Sách Ngữ văn lớp 11 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống)

1.8. Khảo sát thực trạng dạy học văn bản nghị luận ở Ngữ văn 11 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống

1.9. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2. ĐỀ XUẤT MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TỔ CHỨC DẠY BÀI CẤU TRÚC CỦA VĂN BẢN NGHỊ LUẬN CHO HỌC SINH LỚP 11 (BỘ KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG)

2.1. Nguyên tắc tổ chức dạy học văn bản nghị luận văn cho học sinh lớp 11

2.2. Bám sát mục tiêu bài học

2.3. Bám sát đặc trưng của văn bản nghị luận

2.4. Dạy học văn bản nghị luận theo hướng tổ chức hoạt động

2.5. Dạy học văn bản nghị luận theo hướng tích hợp

2.6. Đề xuất một số phương pháp tổ chức dạy đọc hiểu bài “Cấu trúc của bài văn nghị luận” cho học sinh lớp 11 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống

2.7. Đề xuất phương pháp dạy học theo dự án văn bản ““Tôi có một ước mơ” của Mác – tin Lu-thơ Kinh

2.8. Một số cách thức tổ chức hoạt động trải nghiệm cho học sinh khi đọc hiểu văn bản “Chiếu cầu hiền” của Ngô Thì Nhậm

2.9. Tiểu kết chương 2

3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Đối tượng, địa bàn và thời gian thực nghiệm

3.3. Đối tượng và địa bàn thực nghiệm

3.4. Thời gian thực nghiệm

3.5. Nội dung thực nghiệm và yêu cầu thực nghiệm

3.6. Nội dung thực nghiệm

3.7. Yêu cầu thực nghiệm

3.8. Quy trình thực nghiệm

3.9. Phương pháp thực nghiệm

3.10. Giáo án thực nghiệm (phụ lục)

3.11. Kết quả thực nghiệm

3.12. Kết quả định tính

3.13. Kết quả định lượng

3.14. Tiểu kết Chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

1. Về phía nhà trường

2. Về phía GV

3. Về phía HS

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dạy Cấu Trúc Văn Nghị Luận Lớp 11 KNTT Hiệu Quả

Văn nghị luận đóng vai trò quan trọng trong chương trình Ngữ văn lớp 11, giúp học sinh phát triển kỹ năng tư duy, lập luậndiễn đạt. Việc nắm vững cấu trúc bài văn nghị luận lớp 11 theo chương trình KNTT (Kết nối tri thức với cuộc sống) là nền tảng để học sinh tự tin viết các bài văn nghị luận thuyết phục, mạch lạc. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về cách tiếp cận và giảng dạy cấu trúc văn nghị luận hiệu quả, đồng thời nêu bật những thách thức thường gặp và đề xuất các giải pháp sáng tạo, dựa trên các tài liệu nghiên cứusáng kiến kinh nghiệm mới nhất. Mục tiêu là trang bị cho giáo viên những công cụ và phương pháp tối ưu để giúp học sinh làm chủ kỹ năng này, không chỉ phục vụ cho việc học tập mà còn ứng dụng vào đời sống. Việc dạy văn nghị luận lớp 11 đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập, từ phân tích văn mẫu nghị luận lớp 11 KNTT đến tự xây dựng dàn ý bài văn nghị luận lớp 11 KNTT. Sự thành công trong việc dạy và học văn nghị luận không chỉ nằm ở việc nắm vững kiến thức mà còn ở khả năng ứng dụng linh hoạt và sáng tạo trong các tình huống khác nhau. Dạy văn nghị luận về một vấn đề xã hội lớp 11 hoặc văn nghị luận về một tác phẩm văn học lớp 11 là những ví dụ điển hình.

1.1. Tầm quan trọng của cấu trúc văn nghị luận trong KNTT

Chương trình KNTT nhấn mạnh vai trò của việc kết nối kiến thức với thực tiễn cuộc sống. Trong văn nghị luận lớp 11, việc hiểu rõ cấu trúc bài văn giúp học sinh không chỉ phân tích sâu sắc các vấn đề mà còn trình bày ý kiến một cách logic và thuyết phục. Cấu trúc đóng vai trò như khung xương sống, giúp bài viết có bố cục rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Theo nghiên cứu của Ngô Thị Mai (2024), việc tổ chức dạy học bài “Cấu trúc của văn bản nghị luận” cần chú trọng đến tính ứng dụng và khả năng liên hệ thực tế của học sinh, từ đó nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức. Nắm vững cấu trúc văn nghị luận giúp học sinh tự tin hơn khi đối diện với các dạng đề nghị luận lớp 11 khác nhau, từ nghị luận xã hội đến nghị luận văn học, đồng thời phát triển kỹ năng viết văn nghị luận lớp 11 một cách bài bản và chuyên nghiệp.

1.2. Những khó khăn thường gặp khi dạy cấu trúc văn nghị luận

Một trong những thách thức lớn nhất là làm sao để học sinh hiểu rõ và vận dụng linh hoạt các thành phần của cấu trúc bài văn nghị luận, bao gồm luận điểm, luận cứ, và cách thức lập luận. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc xác định luận điểm chính, lựa chọn luận cứ phù hợp, và xây dựng lập luận logic. Theo kinh nghiệm của nhiều giáo viên, học sinh thường lúng túng khi phân tích đề văn nghị luận lớp 11 KNTT và xác định yêu cầu cụ thể của đề. Bên cạnh đó, việc thiếu vốn sống và kinh nghiệm thực tế cũng là một rào cản khiến học sinh khó khăn trong việc đưa ra những luận cứ thuyết phục và sâu sắc. Để khắc phục những khó khăn này, cần có những phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp lý thuyết với thực hành, khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập.

II. Hướng Dẫn Chi Tiết Dàn Ý Bài Văn Nghị Luận Lớp 11 KNTT

Xây dựng dàn ý bài văn nghị luận là bước quan trọng giúp học sinh định hình cấu trúc và nội dung bài viết. Một dàn ý chi tiết và logic sẽ giúp học sinh tránh lạc đề, đảm bảo tính mạch lạc và thuyết phục của bài viết. Theo chương trình KNTT, dàn ý bài văn nghị luận lớp 11 thường bao gồm các phần chính: mở bài, thân bài (với các luận điểm, luận cứ), và kết bài. Tuy nhiên, để dàn ý thực sự hiệu quả, cần chú trọng đến việc xác định rõ vấn đề nghị luận, lựa chọn các luận điểm phù hợp, và sắp xếp chúng theo một trình tự logic. Dàn ý không chỉ là một bản phác thảo đơn thuần mà còn là công cụ giúp học sinh rèn luyện tư duy phản biện và khả năng phân tích vấn đề. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách xây dựng một dàn ý hiệu quả cho bài văn nghị luận lớp 11. Việc tham khảo văn mẫu nghị luận lớp 11 KNTT cũng là một cách tốt để học sinh hình dung rõ hơn về cấu trúc và cách trình bày của bài văn.

2.1. Cách viết mở bài ấn tượng cho văn nghị luận lớp 11

Mở bài đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút sự chú ý của người đọc và giới thiệu vấn đề nghị luận. Một mở bài ấn tượng cần đáp ứng các yêu cầu sau: ngắn gọn, súc tích, giới thiệu rõ vấn đề nghị luận, và tạo được sự tò mò cho người đọc. Có nhiều cách để viết mở bài ấn tượng, chẳng hạn như: nêu một câu hỏi gợi mở, trích dẫn một câu nói nổi tiếng, hoặc kể một câu chuyện liên quan đến vấn đề nghị luận. Quan trọng nhất là mở bài phải liên kết chặt chẽ với nội dung của bài viết và thể hiện được quan điểm của người viết về vấn đề nghị luận. Tránh mở bài lan man, dài dòng, hoặc sáo rỗng. Khi viết mở bài, cần lưu ý đến đối tượng người đọc và mục đích của bài viết để lựa chọn cách tiếp cận phù hợp.

2.2. Xây dựng thân bài logic và thuyết phục trong văn nghị luận

Thân bài là phần quan trọng nhất của bài văn nghị luận, nơi người viết trình bày các luận điểm, luận cứ để chứng minh cho quan điểm của mình. Để xây dựng thân bài logic và thuyết phục, cần tuân thủ các nguyên tắc sau: mỗi đoạn văn nên tập trung vào một luận điểm chính, các luận điểm nên được sắp xếp theo một trình tự logic, và mỗi luận điểm cần được chứng minh bằng các luận cứ cụ thể và xác thực. Luận cứ có thể là các dẫn chứng từ thực tế, các số liệu thống kê, hoặc các ý kiến của các chuyên gia. Quan trọng nhất là các luận cứ phải liên quan trực tiếp đến luận điểm và có sức thuyết phục cao. Tránh đưa ra các luận điểm lan man, không liên quan đến vấn đề nghị luận, hoặc sử dụng các luận cứ mơ hồ, không xác thực.

2.3. Cách viết kết bài sâu sắc và ý nghĩa cho bài văn nghị luận

Kết bài là phần cuối cùng của bài văn nghị luận, nơi người viết tóm tắt lại các luận điểm chính, khẳng định lại quan điểm của mình, và đưa ra những suy nghĩ, đánh giá về vấn đề nghị luận. Một kết bài sâu sắc và ý nghĩa cần đáp ứng các yêu cầu sau: ngắn gọn, súc tích, tóm tắt lại các luận điểm chính, khẳng định lại quan điểm của người viết, và để lại ấn tượng sâu sắc cho người đọc. Có nhiều cách để viết kết bài sâu sắc và ý nghĩa, chẳng hạn như: đưa ra một lời kêu gọi hành động, nêu một câu hỏi gợi mở, hoặc chia sẻ một bài học kinh nghiệm. Quan trọng nhất là kết bài phải liên kết chặt chẽ với nội dung của bài viết và thể hiện được sự suy tư, trăn trở của người viết về vấn đề nghị luận. Tránh kết bài sáo rỗng, lặp lại, hoặc không liên quan đến nội dung của bài viết.

III. Phương Pháp Phân Tích Đề Văn Nghị Luận Lớp 11 KNTT Chuẩn

Phân tích đề văn nghị luận là bước đầu tiên và quan trọng để viết một bài văn nghị luận thành công. Việc phân tích đề giúp học sinh hiểu rõ yêu cầu của đề, xác định vấn đề nghị luận, và định hướng cho quá trình viết bài. Theo chương trình KNTT, đề văn nghị luận lớp 11 thường yêu cầu học sinh trình bày quan điểm về một vấn đề xã hội hoặc một tác phẩm văn học. Để phân tích đề hiệu quả, cần đọc kỹ đề, xác định các từ khóa quan trọng, và trả lời các câu hỏi: đề yêu cầu gì?, vấn đề nghị luận là gì?, cần sử dụng những kiến thức và kỹ năng gì?. Sau khi phân tích đề, cần lập dàn ý chi tiết để đảm bảo tính mạch lạc và thuyết phục của bài viết. Kỹ năng phân tích đề văn nghị luận là một trong những kỹ năng viết văn nghị luận lớp 11 quan trọng nhất, giúp học sinh tự tin đối diện với các dạng đề khác nhau và viết những bài văn chất lượng.

3.1. Xác định từ khóa và yêu cầu của đề nghị luận

Bước đầu tiên trong phân tích đề văn nghị luận là xác định các từ khóa quan trọng. Từ khóa là những từ ngữ then chốt thể hiện nội dung và yêu cầu của đề. Ví dụ, trong đề "Bàn về vai trò của lòng nhân ái trong xã hội hiện đại", các từ khóa là "vai trò", "lòng nhân ái", và "xã hội hiện đại". Sau khi xác định được các từ khóa, cần phân tích yêu cầu của đề. Đề yêu cầu học sinh làm gì?, trình bày quan điểm?, phân tích một vấn đề?, hay so sánh đối chiếu?. Việc xác định rõ yêu cầu của đề giúp học sinh tránh lạc đề và tập trung vào những nội dung quan trọng.

3.2. Xác định phạm vi và giới hạn của vấn đề nghị luận

Sau khi xác định được các từ khóa và yêu cầu của đề, cần xác định phạm vi và giới hạn của vấn đề nghị luận. Phạm vi là giới hạn về nội dung mà học sinh cần trình bày trong bài viết. Ví dụ, nếu đề yêu cầu bàn về vai trò của lòng nhân ái trong xã hội hiện đại, phạm vi của bài viết là lòng nhân ái và xã hội hiện đại. Giới hạn là những khía cạnh cụ thể của vấn đề mà học sinh cần tập trung vào. Ví dụ, nếu đề yêu cầu phân tích tác phẩm "Chí Phèo" của Nam Cao, giới hạn của bài viết là các khía cạnh nghệ thuật và nội dung của tác phẩm. Việc xác định rõ phạm vi và giới hạn của vấn đề giúp học sinh tập trung vào những nội dung quan trọng và tránh lan man, dài dòng.

IV. Bí Quyết Viết Văn Nghị Luận Xã Hội Lớp 11 KNTT Điểm Cao

Văn nghị luận xã hội lớp 11 thường yêu cầu học sinh trình bày quan điểm về một vấn đề nổi bật trong đời sống. Để viết một bài văn nghị luận xã hội điểm cao, cần có kiến thức sâu rộng về các vấn đề xã hội, kỹ năng phân tích và lập luận sắc bén, và khả năng diễn đạt trôi chảy và mạch lạc. Theo chương trình KNTT, văn nghị luận xã hội lớp 11 thường tập trung vào các vấn đề đạo đức, lối sống, và trách nhiệm của cá nhân đối với xã hội. Để viết tốt dạng văn nghị luận này, cần đọc nhiều sách báo, tìm hiểu thông tin trên mạng, và tham gia các hoạt động xã hội để có vốn sống và kinh nghiệm thực tế. Dưới đây là một số bí quyết giúp học sinh viết văn nghị luận xã hội lớp 11 đạt điểm cao.

4.1. Lựa chọn vấn đề nghị luận phù hợp và có ý nghĩa

Để viết một bài văn nghị luận xã hội thành công, việc lựa chọn vấn đề nghị luận phù hợp và có ý nghĩa là rất quan trọng. Vấn đề nghị luận nên là một vấn đề nổi bật trong đời sống xã hội, thu hút sự quan tâm của nhiều người, và có ý nghĩa thiết thực đối với cuộc sống. Vấn đề nghị luận cũng nên phù hợp với kiến thức, kinh nghiệm, và quan điểm của học sinh. Tránh lựa chọn những vấn đề quá trừu tượng, khó hiểu, hoặc không có ý nghĩa thực tế.

4.2. Thu thập thông tin và xây dựng luận điểm sắc bén

Sau khi lựa chọn được vấn đề nghị luận, cần thu thập thông tin và xây dựng luận điểm sắc bén. Thông tin có thể được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, như sách báo, tạp chí, internet, và các cuộc phỏng vấn. Luận điểm là những ý kiến chính mà học sinh muốn trình bày trong bài viết. Luận điểm cần được xây dựng một cách rõ ràng, logic, và có sức thuyết phục cao. Nên sử dụng các bằng chứng cụ thể và xác thực để chứng minh cho các luận điểm.

V. Nâng Cao Kỹ Năng Viết Văn Nghị Luận Lớp 11 KNTT

Nâng cao kỹ năng viết văn nghị luận lớp 11 theo chương trình KNTT là một quá trình liên tục đòi hỏi sự rèn luyện và thực hành thường xuyên. Kỹ năng này không chỉ quan trọng cho việc học tập mà còn cần thiết cho sự thành công trong nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống. Để nâng cao kỹ năng viết văn nghị luận, cần chú trọng đến việc đọc nhiều văn mẫu nghị luận lớp 11 KNTT, phân tích cấu trúc và cách lập luận của các bài văn hay, và thực hành viết thường xuyên. Bên cạnh đó, cần chú ý đến việc trau dồi vốn từ vựng, rèn luyện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ chính xác và linh hoạt, và phát triển tư duy phản biện và khả năng phân tích vấn đề.

5.1. Rèn luyện kỹ năng lập luận và phân tích vấn đề

Một trong những yếu tố quan trọng nhất để viết một bài văn nghị luận hay là kỹ năng lập luận và phân tích vấn đề. Kỹ năng này giúp học sinh đưa ra những quan điểm sắc bén và thuyết phục, và chứng minh cho quan điểm của mình bằng những bằng chứng cụ thể và xác thực. Để rèn luyện kỹ năng lập luận và phân tích vấn đề, cần chú trọng đến việc đọc nhiều sách báo, tìm hiểu thông tin trên mạng, và tham gia các cuộc tranh luận để rèn luyện tư duy phản biện.

5.2. Trau dồi vốn từ vựng và kỹ năng sử dụng ngôn ngữ

Một bài văn nghị luận hay cần có vốn từ vựng phong phú và kỹ năng sử dụng ngôn ngữ chính xác và linh hoạt. Để trau dồi vốn từ vựng, cần đọc nhiều sách báo, học từ mới, và sử dụng từ điển thường xuyên. Để rèn luyện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ, cần chú ý đến việc viết câu đúng ngữ pháp, sử dụng từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh, và diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và mạch lạc.

VI. Ứng Dụng Kết Luận Dạy Cấu Trúc Văn Nghị Luận Lớp 11

Việc dạy và học cấu trúc văn nghị luận lớp 11 theo chương trình KNTT là một quá trình đòi hỏi sự nỗ lực và sáng tạo từ cả giáo viên và học sinh. Bằng cách áp dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo, khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập, và rèn luyện kỹ năng viết văn nghị luận thường xuyên, có thể giúp học sinh làm chủ kỹ năng này và đạt được thành công trong học tập. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp giảng dạy mới, phù hợp với đặc điểm của từng đối tượng học sinh, và cập nhật những kiến thức mới nhất về văn nghị luận để nâng cao chất lượng dạy và học môn Ngữ văn.

6.1. Tổng kết các phương pháp dạy cấu trúc văn nghị luận

Bài viết đã trình bày một số phương pháp giảng dạy cấu trúc văn nghị luận hiệu quả, bao gồm: sử dụng sơ đồ tư duy, phân tích văn mẫu, thực hành viết dàn ý và bài văn nghị luận, và khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động thảo luận và tranh luận. Các phương pháp này giúp học sinh hiểu rõ cấu trúc và cách lập luận của văn nghị luận, và rèn luyện kỹ năng viết văn nghị luận một cách hiệu quả.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai cho việc dạy và học

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp giảng dạy mới, phù hợp với đặc điểm của từng đối tượng học sinh, và cập nhật những kiến thức mới nhất về văn nghị luận để nâng cao chất lượng dạy và học môn Ngữ văn. Cần chú trọng đến việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập, và tạo điều kiện cho học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng sáng tạo.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Một số phương pháp được sử dụng để điều tra khảo sát thực tiễn như: Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi để khảo sát GV và HS, phương pháp phỏng vấn cán bộ quản lý và GV,… Qua đó, đưa ra kết luận: Đánh giá của thầy cô về mức độ hứng thú của HS khi được trình bày ý kiến cá nhân, các phương pháp dạy học văn bản nghị luận trong chương trình Ngữ văn THPT,… Phương pháp này được sử dụng trong chương 1 của luận văn. Phương pháp thực nghiệm Phương pháp này được sử dụng để minh chứng cho độ tin cậy và hiệu quả khi tiến hành thực nghiệm giáo án dạy đọc hiểu ba văn bản bài “Cấu trúc của bài văn nghị luận” cho học sinh lớp 11 (Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống). Qua đó, giáo viên lựa chọn phương pháp dạy học phù hợp, đạt hiệu quả cao trong dạy học.

Phương pháp này được tiến hành ở chương 3 của luận văn. Phương pháp thống kê xử lý số liệu Phương pháp thống kê giáo dục học, sử dụng các phần mềm tin học để xử lý số liệu trong giai đoạn thực nghiệm, sử dụng chủ yếu ở chương 3 của luận văn. Cấu trúc luận văn: Luận văn ngoài phần Mở đầu, Kết luận và Tài liệu tham khảo thì bao gồm ba phần chính sau đây: - Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc tổ chức dạy học văn bản nghị luận. - Chương 2: Đề xuất một số phương pháp tổ chức dạy học bài “Cấu trúc của văn bản nghị luận” cho học sinh lớp 11 (Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống) - Chương 3: Thực nghiệm sư phạm 15 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC TỔ CHỨC DẠY HỌC VĂN BẢN NGHỊ LUẬN 1.1 Quan niệm về dạy học đọc hiểu văn bản 1.

Quan niệm về “đọc hiểu” Theo “Từ điển Tiếng Việt” của Hoàng Phê, “đọc” là “tiếp nhận nội dung của một tập hợp kí hiệu bằng cách nhìn vào các kí hiệu”, “đọc” cũng là “hiểu thấu bằng cách nhìn vào các biểu hiện bên ngoài”[32, 265]. Cũng trong cuốn từ điển có giải thích, “hiểu” là “nhận ra ý nghĩa, bản chất, lí lẽ của cái gì bằng sự vận dụng trí tuệ” [32, 312]. Theo đó, đọc và hiểu là hai hoạt động liên quan mật thiết đến nhau mà trong đó, mục đích của việc đọc chính là để hiểu. Hai hoạt động này được đặt cạnh nhau tạo thành khái niệm “đọc hiểu”, từ “đọc” đứng trước bởi hoạt động đọc sẽ quyết định hiệu quả của việc đọc.

Việc đọc sẽ đạt được hiểu quả chỉ khi người đọc “hiểu” được trọn vẹn và thậm chí vượt ra ngoài những điều mà văn bản đọc chất chứa. Bởi vậy, đọc hiểu là một quá trình tiếp nhận ngôn từ và phân tích, xử lí để hiểu ý nghĩa và cách thức thể hiện của ý nghĩa qua lớp vỏ ngôn từ. Ngay trong nội hàm ý nghĩa của hai từ “đọc” và “hiểu”, có thể chắt lọc được những nội dung định hướng đúng đắn như việc hướng đến cả mặt kiến thức và mặt kĩ năng, đề cập tới yếu tố phương pháp trong hoạt động đọc và yếu tố lí thuyết, thực hành trong hoạt động hiểu. Đây là những nội dung quan trọng để tối ưu hoá kết quả của hoạt động đọc hiểu nói chung và hoạt động dạy học đọc hiểu trong nhà trường nói riêng.

Đọc hiểu là khái niệm đã manh nha xuất hiện từ rất lâu đời, cụ thể là ở thời cổ đại. Ở phương Đông, Khổng Tử đã từng nói “Bất độc thi, vô dĩ ngôn” thì ở phương Tây, ta lại bắt gặp tư tưởng “cứ đọc đi rồi dần dần bạn sẽ quen và dần dần sẽ hiểu được phần nào những điều li thủ từ sách” của Aristot. Điều đó khẳng định, ngay trong lịch sử xa xưa thì “đọc” là một hoạt động được đề cao và “hiểu” chính là đích 16 đến của hoạt động đọc, đó là hoạt động có mục đích cụ thể của con người, là hoạt động lĩnh hội tri thức bằng trí tuệ. Ở phương Tây và đặc biệt là ở Mỹ, phong trào nghiên cứu về đọc hiểu nổi lên từ những năm 80, 90 của thế kỉ XX và đầu thế kỉ XXI.

Chương trình đánh giá HS quốc tế (PISA–The program for International Student Assessement) quan niệm: “Đọc hiểu là sự hiểu biết, sử dụng, phản hồi và chiếm lĩnh các văn bản viết nhằm đạt được những mục đích, phát triển tri thức và tiềm năng cũng như tham gia vào đời sống xã hội mỗi cá nhân. Quan điểm về đọc hiểu trên của PISA cũng phù hợp với quan niệm của UNESCO về năng lực đọc hiểu: “Đó là khả năng nhận biết, thấu hiểu, giải thích, sáng tạo, trao đổi, tính toán và sử dụng những tài liệu viết hoặc in ấn kết hợp với những bối cảnh khác nhau”. Đọc – hiểu là năng lực cần thiết cho con người trong suốt cuộc đời, OCED cho rằng: “Đọc hiểu không chỉ là một yêu cầu của suốt thời kì tuổi thơ trong nhà trường phổ thông mà nó còn là một nhân tố quan trọng trong việc xây dựng, mở rộng những kiến thức, kĩ năng và chiến lược của mỗi cá nhân trong suốt cuộc đời khi họ tham gia vào các hoạt động ở những tình huống khác nhau, trong mối quan hệ với những người xung quanh cũng như trong cộng đồng.[5] Tiếp thu các thành tựu nghiên cứu trên thế giới, các nhà nghiên cứu về đọc hiểu ở Việt Nam đã nhận thức, phân tích, làm sáng tỏ bản chất của hoạt động đọc hiểu ở nhiều bình diện: nhận thức, tâm lí, văn hoá, sư phạm. Khái niệm đọc hiểu được đào sâu và xem xét trong tương quan các góc độ khác nhau như những khái niệm then chốt về đọc hiểu, mô hình lí thuyết đọc hiểu, chiến thuật đọc hiểu, kĩ thuật đọc hiểu, các cấp độ đọc hiểu.

Trong đó, hoạt động đọc hiểu gắn liền với nội dung dạy học tác phẩm văn chương trong nhà trường. Ở nước ta, thuật ngữ “đọc hiểu” (reading comprehension) đã được đưa vào chương trình và sách giáo khoa Việt Nam thay cho những thuật ngữ quen thuộc “giảng văn”, “phân tích văn bản”,. cùng với sự nhấn mạnh hơn nữa vai trò của người học, bạn đọc, quá trình đọc của học sinh trong dạy học Ngữ văn. Trong lĩnh vực dạy học bộ môn Ngữ văn, đọc hiểu là vấn đề thu hút sự quan tâm của nhiều nhà 17 nghiên cứu đã có những công trình nghiên cứu về đọc hiểu được ghi nhận như tác giả Trần Đình Sử, tác giả Nguyễn Thanh Hùng, tác giả Đỗ Ngọc Thống,… Những tác giả trên đã thể hiện rõ ràng quan điểm của mình về vấn đề đọc hiểu văn bản Ngữ văn, đánh giá cao vai trò của việc dạy học đọc hiểu trong nhà trường phổ thông.

Tác giả Trần Đình Sử đã chỉ ra một số nội dung quan trọng của việc đọc: “Một, đọc là quá trình tiếp nhận ý nghĩa từ văn bản, tất phải hiểu ngôn ngữ của văn bản ( ngôn ngữ dân tộc, ngôn ngữ nghệ thuật, ngôn ngữ thể loại của văn bản), phải dựa vào tính tích cực của chủ thể ( hứng thú, nhu cầu, năng lực) và tác động qua lại giữa chủ thể và văn bản. Hai, đọc là quá trình giao tiếp và đối thoại qua lại giữa chủ thể và văn bản ( tác giả, xã hội, văn hoá). Ba, đọc là quá trình tiêu dùng văn hoá văn bản ( hưởng thụ, giải trí, học tập). Bốn, đọc là quá trình tạo ra các năng lực người ( năng lực hiểu mình, hiểu văn hoá và hiểu trong Tiếng Việt, Văn mà còn quan trọng trong học tập và nhận thức nói chung.

Một cách khái quát, đọc hiểu dù đơn giản hay phức tạp đều là hành vi ngôn ngữ, sử dụng một loạt thủ pháp và thao tác cơ bản bằng cơ quan thị giác, thính giác để tiếp nhận, phân tích, giải mã và ghi nhớ nội dung thông tin, cấu trúc văn bản”. Từ đó, tác giả Phạm Thị Thu Hương đã đưa ra khái niệm: “Đọc hiểu văn bản thực chất là quá trình người đọc kiến tạo nghĩa của văn bản đó thông qua hệ thống các hoạt động, hành động, thao tác”. Để đánh giá nội dung thông tin của văn bản, tác giả Nguyễn Thị Hạnh đưa ra các tiêu chí dùng cho chuẩn nội dung văn bản đọc hiểu: - Tiêu chí 1: Loại văn bản và độ khó của văn bản - Tiêu chí 2: Hiểu ngôn từ và cấu trúc của văn bản - Tiêu chí 3: Hiểu các ý chính và các chi tiết trong văn bản - Tiêu chí 4: Kết nối văn bản với kiến thức chung để suy luận và rút ra thông tin từ văn bản 18 - Tiêu chí 5: Phản hồi và đánh giá về thông tin trong văn bản - Tiêu chí 6: Vận dụng ý tưởng trong văn bản để giải quyết vấn đề”. Có thể thấy, bản chất của đọc hiểu là quá trình lao động sáng tạo mang tính thẩm mĩ được thể hiện qua việc tiếp cận văn bản để phát hiện ra giá trị của một văn bản và phân tích được đặc trưng cơ bản, các tầng nghĩa của văn bản đó.

Đọc hiểu là quá trình nhận thức tích cực, chủ động của người đọc nhằm vận dụng khả năng tư duy từ bậc thấp đếp bậc cao để thưởng thức, đánh giá và tự nhận thức trước nội dung tiếp nhận trong quá trình đọc. Thực hiện hoạt động đọc hiểu sẽ giúp người đọc phát triển những kĩ năng, năng lực và phẩm chất khác nhau. Tóm lại, đọc hiểu là một năng lực quan trọng, cần thiết với mỗi người. Đọc hiểu là một chuỗi hoạt động tư duy có ý thức của con người nhằm hướng tới mục tiêu lĩnh hội, khám phá tri thức đồng thời hoàn thiện và nâng cao năng lực của bản thân.

Việc hình thành và rèn luyện kĩ năng lực đọc hiểu cho HS trong dạy học phân môn Ngữ văn nhằm hướng đến mục tiêu phát triển năng lực toàn diện cho học sinh. Quan niệm về dạy học đọc hiểu văn bản Theo “Từ điển Tiếng Việt” của Hoàng Phê, “dạy” là “truyền lại tri thức hoặc kĩ năng một cách ít nhiều có hệ thống, có phương pháp”[ 32, 244], “học” là “thu nhận kiến thức, luyện tập kĩ năng do người khác truyền lại” [41, 453]. Theo đó, dạy và học có thể coi là hai quá trình diễn ra song song, thể hiện mối quan hệ mật thiết giữa người dạy và người học. Trong nội hàm ý nghĩa của từ “dạy” và “học” cũng đã đưa ra những nội dung định hướng đúng đắn như việc hướng đến cả mặt kiến thức và mặt kĩ năng, đề cập tới yếu tố phương pháp trong hoạt động dạy và yếu tố lí thuyết, thực hành trong hoạt động học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ