Phân tích bộ máy chính quyền thực dân Pháp ở Nam Kỳ giai đoạn 1874-1914

Phân tích chi tiết tổ chức chính quyền thực dân Pháp ở Nam Kỳ giai đoạn 1874-1914. Tìm hiểu cơ cấu, hình thức quản lý và phương thức hoạt động.

Chuyên ngành

Sư Phạm Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học Của Sinh Viên

2014-2015

51
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bối cảnh tổ chức chính quyền Pháp ở Nam Kỳ

Giai đoạn 1874-1914 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Nam Kỳ, khi thực dân Pháp chính thức củng cố và hoàn thiện tổ chức chính quyền Pháp ở Nam Kỳ. Mở đầu bằng Hiệp ước Giáp Tuất 1874, triều đình Huế buộc phải công nhận chủ quyền hoàn toàn của Pháp trên toàn bộ Lục tỉnh. Đây là cơ sở pháp lý để Pháp xóa bỏ tàn dư của chính quyền cũ, thiết lập một chế độ thuộc địa Nam Kỳ hoàn toàn mới theo mô hình cai trị trực tiếp. Không giống như Bắc Kỳ và Trung Kỳ (xứ bảo hộ), Nam Kỳ được xác định là thuộc địa, một phần lãnh thổ hải ngoại của Pháp. Mục tiêu của chính quyền thực dân Pháp không chỉ dừng lại ở việc chiếm đóng quân sự mà còn nhằm xây dựng một bộ máy cai trị của Pháp ở Nam Kỳ hiệu quả, phục vụ cho mục đích khai thác thuộc địa một cách tối đa. Quá trình này diễn ra song song với việc đàn áp các phong trào kháng chiến của nhân dân và áp đặt một trật tự xã hội mới. Việc nghiên cứu tổ chức chính quyền Pháp ở Nam Kỳ trong thời kỳ này cho thấy rõ bản chất của chủ nghĩa thực dân: kết hợp giữa bạo lực quân sự và các thủ đoạn hành chính tinh vi để biến vùng đất trù phú này thành hậu phương vững chắc, cung cấp tài nguyên và nhân lực cho chính quốc. Cấu trúc quyền lực được xây dựng theo hình thức kim tự tháp, với quyền lực tối cao tập trung vào tay người Pháp, từ Thống đốc Nam Kỳ xuống đến các chánh tham biện ở cấp tỉnh, tạo ra một hệ thống cai trị chặt chẽ và toàn diện.

1.1. Vai trò của Hiệp ước Giáp Tuất 1874 trong xác lập chủ quyền

Hiệp ước Giáp Tuất, ký kết ngày 15 tháng 3 năm 1874, là văn bản pháp lý chính thức chấm dứt sự hiện diện của triều đình Huế tại Nam Kỳ Lục tỉnh. Hiệp ước này buộc nhà Nguyễn phải thừa nhận chủ quyền vĩnh viễn của Pháp trên sáu tỉnh Nam Kỳ. Điều này đã hợp pháp hóa quá trình xâm lược và tạo điều kiện cho Pháp tự do thiết lập một hệ thống hành chính Nam Kỳ hoàn toàn mới. Trước đó, dù đã chiếm đóng bằng vũ lực, Pháp vẫn vấp phải sự kháng cự và tính chính danh của triều đình. Với hiệp ước này, chính quyền thực dân Pháp có toàn quyền thay đổi cấu trúc hành chính, luật pháp và kinh tế mà không cần thông qua triều đình Huế. Đây chính là nền tảng cho việc áp đặt chế độ cai trị trực trị một cách tuyệt đối.

1.2. Mục tiêu thiết lập chế độ thuộc địa Nam Kỳ trực trị hoàn toàn

Mục tiêu cốt lõi của Pháp khi thiết lập chế độ thuộc địa Nam Kỳ là biến vùng đất này thành một thuộc địa kiểu mẫu, phục vụ trực tiếp cho lợi ích kinh tế và chiến lược của Pháp tại Viễn Đông. Khác với chế độ bảo hộ ở Bắc và Trung Kỳ, chế độ cai trị trực trị cho phép Pháp nắm toàn bộ quyền lực hành chính, tư pháp và tài chính. Mục tiêu này bao gồm: khai thác tài nguyên (lúa gạo, cao su), xây dựng Sài Gòn - thủ phủ Nam Kỳ thành trung tâm kinh tế - quân sự, và tạo ra một thị trường tiêu thụ hàng hóa Pháp. Để đạt được điều đó, việc xây dựng một bộ máy cai trị của Pháp ở Nam Kỳ trung thành, hiệu quả và có khả năng kiểm soát người dân bản xứ đến tận cấp làng xã là ưu tiên hàng đầu.

II. Bóc tách cấu trúc bộ máy cai trị của Pháp ở Nam Kỳ

Cấu trúc tổ chức chính quyền Pháp ở Nam Kỳ được thiết kế một cách hệ thống và phân cấp rõ ràng, nhằm đảm bảo quyền lực tuyệt đối của người Pháp. Đứng đầu toàn bộ xứ thuộc địa là Thống đốc Nam Kỳ, một chức danh do chính phủ Pháp bổ nhiệm, nắm trong tay cả quyền hành pháp và quân sự. Giúp việc cho Thống đốc là một hệ thống các cơ quan chuyên trách và hội đồng cố vấn. Hội đồng Tư mật (Conseil Privé) đóng vai trò tham mưu các vấn đề quan trọng về pháp chế, tài chính và nội trị. Bên cạnh đó, Hội đồng Quản hạt Nam Kỳ (sau này là Hội đồng Thuộc địa) được lập ra như một dạng nghị viện tư vấn, nhưng chủ yếu để bảo vệ quyền lợi của giới chủ đất và tư bản Pháp. Bộ máy cai trị của Pháp ở Nam Kỳ được chia thành các cấp từ trung ương xuống địa phương. Dưới Thống đốc là các Khu (circonscription), sau đó được chia nhỏ thành các hạt (arrondissement) hay tiểu khu, tương đương cấp tỉnh. Đứng đầu mỗi hạt là một viên chánh tham biện người Pháp, có quyền lực như một “ông vua con” tại địa phương. Hệ thống này thể hiện rõ nguyên tắc tập trung quyền lực, nơi mọi quyết sách quan trọng đều do người Pháp quyết định, trong khi quan lại người Việt chỉ giữ vai trò thừa hành.

2.1. Quyền lực tập trung tại cấp Trung ương Thống đốc Nam Kỳ

Thống đốc Nam Kỳ (Gouverneur de la Cochinchine) là người đại diện cao nhất của chính quyền Pháp, chịu trách nhiệm trực tiếp trước Bộ Hải quân và Thuộc địa. Viên Thống đốc nắm toàn quyền quyết định về quân sự, dân sự, bổ nhiệm các chức danh hành chính và ban hành các nghị định áp dụng tại thuộc địa. Quyền lực của Thống đốc được củng cố bởi các cơ quan giúp việc như Soái phủ (sau là Tòa Thống đốc), Nha Nội chính và hệ thống tòa án. Mọi hoạt động của hệ thống hành chính Nam Kỳ đều phải thông qua và chịu sự giám sát của Thống đốc, biến ông ta thành trung tâm quyền lực không thể tranh cãi trong toàn cõi Nam Kỳ.

2.2. Cơ cấu hành chính cấp Tỉnh Hạt và vai trò của Sở Tham biện

Nam Kỳ được chia thành các đơn vị hành chính gọi là Hạt hoặc Tiểu khu (sau 1900 gọi là tỉnh). Đứng đầu mỗi đơn vị này là một Sở Tham biện (Inspection des affaires indigènes), do một viên chánh tham biện (Inspecteur) người Pháp đứng đầu. Chánh tham biện có toàn quyền quản lý hành chính, thu thuế, trị an và xét xử các vụ việc nhỏ tại địa phương. Dưới quyền chánh tham biện là một bộ máy quan lại người Việt gồm đốc phủ sứ, tri phủ, tri huyện, nhưng họ chỉ có vai trò thừa hành, làm trung gian giữa chính quyền Pháp và người dân. Sở Tham biện là công cụ kiểm soát trực tiếp và hiệu quả nhất của Pháp ở cấp địa phương.

2.3. Hệ thống chính quyền địa phương và sự duy trì hương chức cũ

Ở cấp tổng và xã, chính quyền thực dân Pháp duy trì một phần bộ máy hương chức cũ của triều Nguyễn nhưng biến nó thành công cụ phục vụ cho mình. Các chức danh như chánh tổng, xã trưởng, lý trưởng vẫn tồn tại nhưng không còn do dân bầu một cách tự chủ. Thay vào đó, họ do các viên tham biện Pháp chỉ định hoặc phê chuẩn. Nhiệm vụ chính của họ là thu thuế, bắt phu, đảm bảo an ninh và thi hành mệnh lệnh từ cấp trên. Bằng cách này, Pháp đã lợi dụng cấu trúc làng xã truyền thống để mở rộng mạng lưới kiểm soát xuống tận cơ sở, thực hiện chính sách “dùng người Việt trị người Việt” một cách hiệu quả.

III. Hé lộ phương pháp cai trị của chính quyền Pháp ở Nam Kỳ

Phương pháp cốt lõi trong tổ chức chính quyền Pháp ở Nam Kỳ là sự kết hợp giữa nguyên tắc tập trung quyền lực vào tay người Pháp và chính sách “chia để trị” tinh vi. Toàn bộ quyền lực, từ việc ban hành luật pháp, kiểm soát tài chính đến chỉ huy quân đội, đều nằm trong tay Thống đốc Nam Kỳ và các viên chức Pháp. Nguyên tắc này đảm bảo mọi chính sách đều phục vụ tối đa cho lợi ích của chính quốc. Song song đó, chính sách 'chia để trị' được áp dụng một cách triệt để. Pháp không chỉ chia Việt Nam thành ba kỳ với ba chế độ khác nhau mà ngay trong nội bộ Nam Kỳ, chúng cũng tạo ra sự chia rẽ. Chúng phân biệt đối xử giữa người Pháp, người Việt, người Hoa và các dân tộc khác; giữa người theo Công giáo và người không theo Công giáo. Thủ đoạn “dùng người Việt trị người Việt” là một biểu hiện cụ thể của chính sách này. Pháp tuyển mộ người Việt vào làm lính (mã tà), bổ nhiệm họ vào các chức vụ cấp thấp trong bộ máy cai trị của Pháp ở Nam Kỳ để tạo ra một tầng lớp trung gian, làm lá chắn và công cụ đàn áp chính đồng bào của mình. Những phương pháp này không chỉ giúp Pháp cai trị hiệu quả với chi phí thấp mà còn làm suy yếu tinh thần đoàn kết dân tộc, ngăn chặn các cuộc nổi dậy quy mô lớn.

3.1. Phân tích chính sách chia để trị và mục tiêu chính trị

Chính sách 'chia để trị' là một trong những thủ đoạn thâm độc nhất của chính quyền thực dân Pháp. Mục tiêu chính trị của chính sách này là phá vỡ khối đại đoàn kết dân tộc, làm suy yếu sức mạnh kháng chiến của nhân dân Việt Nam. Bằng cách tách Nam Kỳ thuộc địa ra khỏi Trung Kỳ và Bắc Kỳ, Pháp đã xóa bỏ tên Việt Nam trên bản đồ hành chính của chúng, tạo ra tâm lý vùng miền và ngăn cản sự liên kết giữa các phong trào yêu nước. Trong tài liệu nghiên cứu, tác giả Huỳnh Toàn và Nguyễn Thị Tiền nhấn mạnh: "Với thủ đoạn này, chúng nhằm xóa bỏ tên Việt Nam, Lào, Campuchia khỏi bản đồ thế giới... hòng phân lực lượng để dễ bề cai trị."

3.2. Thủ đoạn dùng người Việt trị người Việt trong quản lý

Để vận hành bộ máy cai trị của Pháp ở Nam Kỳ, Pháp đã tận dụng triệt để người bản xứ. Chúng xây dựng một đội ngũ quan lại, thông ngôn, lính tập người Việt. Những người này được hưởng một số đặc quyền, bổng lộc để trở nên trung thành với chính quyền mới. Họ trở thành cánh tay nối dài, giúp Pháp thực thi các chính sách cai trị, từ thu thuế, đàn áp các cuộc nổi dậy đến truyền bá văn hóa Pháp. Đây là một thủ đoạn khôn ngoan, giúp giảm chi phí cai trị, giảm sự đối đầu trực tiếp giữa người Pháp và người Việt, đồng thời tạo ra mâu thuẫn trong nội bộ dân tộc Việt Nam.

IV. Cơ chế hoạt động của các hội đồng trong chính quyền Pháp

Để tạo ra vẻ ngoài dân chủ và hợp pháp hóa tổ chức chính quyền Pháp ở Nam Kỳ, thực dân Pháp đã cho thành lập một số hội đồng có chức năng tư vấn. Tuy nhiên, thực chất các cơ quan này chỉ là công cụ để củng cố quyền lực và bảo vệ quyền lợi của giới thực dân. Nổi bật nhất là Hội đồng Quản hạt Nam Kỳ (Conseil Colonial), thành lập năm 1880. Hội đồng này có thành viên bao gồm cả người Pháp và người Việt được bầu, nhưng quyền lực thực tế nghiêng hẳn về phía Pháp. Chức năng chính của nó là thảo luận và góp ý về các vấn đề ngân sách, thuế khóa, các dự án công chính. Mặc dù vậy, mọi quyết định của hội đồng đều không có tính bắt buộc và Thống đốc Nam Kỳ có quyền bác bỏ. Một cơ quan quan trọng khác là Hội đồng Tư mật, bao gồm các quan chức cao cấp người Pháp, có vai trò cố vấn trực tiếp cho Thống đốc về những vấn đề hệ trọng. Ngoài ra, ở cấp tỉnh còn có Hội đồng hàng tỉnh, với thành viên là các kỳ hào địa phương, chủ yếu bàn về việc phân bổ thuế và các công việc nhỏ trong tỉnh. Nhìn chung, cơ chế hội đồng này chỉ mang tính hình thức, là một phần trong bộ máy cai trị của Pháp ở Nam Kỳ nhằm xoa dịu dư luận và tranh thủ sự hợp tác của một bộ phận giai cấp bản xứ.

4.1. Chức năng của Hội đồng Quản hạt Hội đồng Thuộc địa Nam Kỳ

Hội đồng Quản hạt Nam Kỳ, sau đổi thành Hội đồng Thuộc địa, là cơ quan tư vấn cao nhất của xứ thuộc địa. Hội đồng có nhiệm vụ thảo luận về ngân sách hàng năm của Nam Kỳ, quyết định các loại thuế địa phương và góp ý về các công trình công cộng. Dù có sự tham gia của đại biểu người Việt, nhưng thành phần và cơ chế bỏ phiếu luôn đảm bảo lợi thế cho các thành viên người Pháp, đặc biệt là các địa chủ Pháp và các nhà tư bản. Vai trò của hội đồng này chủ yếu là bảo vệ lợi ích kinh tế của giới thực dân hơn là đại diện cho nguyện vọng của người dân.

4.2. Vai trò cố vấn của Hội đồng Tư mật trong các quyết sách

Khác với Hội đồng Thuộc địa mang tính công khai, Hội đồng Tư mật là cơ quan cố vấn thân cận và quyền lực của Thống đốc. Thành viên hội đồng là những viên chức Pháp cao cấp nhất như Tổng chỉ huy quân đội, Tổng biện lý (trưởng công tố). Hội đồng này thảo luận kín về các vấn đề nhạy cảm liên quan đến an ninh, pháp chế và những chính sách cai trị quan trọng. Ý kiến của Hội đồng Tư mật có trọng lượng lớn đối với các quyết định cuối cùng của Thống đốc, cho thấy bản chất chuyên chế và tập trung quyền lực của hệ thống hành chính Nam Kỳ.

V. Hệ quả của chế độ thuộc địa Nam Kỳ lên kinh tế xã hội

Tổ chức chính quyền Pháp ở Nam Kỳ đã tạo ra những tác động sâu sắc và toàn diện đến đời sống kinh tế - xã hội của vùng đất này. Về kinh tế, mục tiêu hàng đầu là khai thác thuộc địa. Pháp đã đẩy mạnh việc chiếm đoạt ruộng đất, lập các đồn điền cao su, lúa gạo quy mô lớn, biến nông dân thành tá điền hoặc công nhân làm thuê. Chính sách kinh tế của Pháp tập trung vào việc vơ vét tài nguyên để xuất khẩu, đồng thời biến Nam Kỳ thành thị trường tiêu thụ hàng hóa công nghiệp từ Pháp. Chế độ thuế ở Nam Kỳ trở nên vô cùng hà khắc với hàng trăm thứ thuế, từ thuế thân, thuế điền, thuế muối, đến thuế rượu, thuốc phiện, đè nặng lên vai người dân. Về xã hội, cơ cấu xã hội truyền thống bị phá vỡ. Một tầng lớp tư sản mại bản và địa chủ Pháp hình thành, gắn liền quyền lợi với chế độ thực dân. Tầng lớp công nhân và dân nghèo thành thị cũng xuất hiện và ngày càng đông đảo. Dù có một số yếu tố hiện đại hóa được du nhập như hạ tầng giao thông, hệ thống giáo dục Pháp - Việt, nhưng mục đích chính vẫn là để phục vụ cho công cuộc cai trị và khai thác. Nhìn chung, chế độ thuộc địa Nam Kỳ đã bóc lột người dân đến cùng kiệt và kìm hãm sự phát triển tự chủ của xã hội.

5.1. Chính sách khai thác thuộc địa và bóc lột kinh tế tại Nam Kỳ

Chính sách kinh tế của Pháp tại Nam Kỳ mang đặc trưng của chủ nghĩa thực dân: bóc lột tài nguyên và nhân công. Ruộng đất bị tước đoạt ồ ạt để lập đồn điền. Nền kinh tế bị buộc phải phát triển một cách què quặt, chỉ tập trung vào các ngành phục vụ xuất khẩu như nông nghiệp và khai khoáng. Toàn bộ nền kinh tế Nam Kỳ bị lệ thuộc hoàn toàn vào thị trường và tư bản Pháp, trở thành một mắt xâu trong hệ thống khai thác thuộc địa toàn cầu của đế quốc Pháp. Nông dân mất đất, phải làm thuê trên chính mảnh đất của mình, tạo ra sự phân hóa giàu nghèo sâu sắc.

5.2. Sự biến đổi hệ thống hành chính và xã hội truyền thống

Việc áp đặt hệ thống hành chính Nam Kỳ theo kiểu phương Tây đã làm thay đổi cấu trúc quản lý truyền thống. Các cải cách hành chính thời Pháp thuộc dù tạo ra một bộ máy hiệu quả hơn cho việc cai trị nhưng lại phá vỡ tính tự trị của làng xã Việt Nam. Sự du nhập của văn hóa, lối sống và luật pháp phương Tây cũng tạo ra những xung đột với các giá trị truyền thống. Xã hội phân hóa thành nhiều tầng lớp mới, với những mâu thuẫn mới, tạo ra một bối cảnh xã hội phức tạp, vừa có yếu tố hiện đại, vừa mang nặng tàn dư phong kiến và dấu ấn thuộc địa.

VI. Đánh giá bản chất tổ chức chính quyền Pháp ở Nam Kỳ

Tổng kết lại, tổ chức chính quyền Pháp ở Nam Kỳ giai đoạn 1874-1914 là một mô hình cai trị thuộc địa điển hình, được xây dựng dựa trên bạo lực, sự chuyên chế và các thủ đoạn chính trị tinh vi. Bản chất của nó là một bộ máy cai trị của Pháp ở Nam Kỳ phục vụ cho lợi ích của chủ nghĩa đế quốc, không hề có mục đích “khai hóa văn minh” như luận điệu tuyên truyền. Hệ thống này được vận hành theo nguyên tắc tập trung quyền lực tuyệt đối vào tay người Pháp, sử dụng chính sách 'chia để trị' để làm suy yếu sức mạnh dân tộc. Mặc dù sự cai trị của Pháp đã vô tình mang đến một số yếu tố hạ tầng và kỹ thuật hiện đại, nhưng hệ quả tiêu cực của nó là vô cùng nặng nề. Nền kinh tế bị bóc lột kiệt quệ, xã hội bị phân hóa sâu sắc, và nền độc lập dân tộc bị chà đạp. Việc nghiên cứu mô hình này không chỉ giúp hiểu rõ một giai đoạn lịch sử đau thương mà còn rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu về việc xây dựng một nhà nước độc lập, tự chủ và vững mạnh, không để lặp lại vết xe đổ của quá khứ. Đây là một minh chứng rõ ràng cho thấy bản chất của chính quyền thực dân Pháp là áp bức và bóc lột.

6.1. Bản chất của bộ máy cai trị trực trị tập trung quyền lực

Bản chất cốt lõi của bộ máy cai trị của Pháp ở Nam Kỳ là chế độ cai trị trực trị và tập trung quyền lực. Mọi cơ quan, từ hành pháp, lập pháp đến tư pháp, đều do người Pháp nắm giữ và chi phối. Người Việt, dù ở vị trí cao nhất trong bộ máy bản xứ, cũng chỉ là những con rối thừa hành. Mô hình này được thiết lập không phải để quản lý và phát triển xã hội mà là để kiểm soát và vơ vét, đảm bảo nguồn lợi từ Nam Kỳ thuộc địa chảy về chính quốc một cách tối đa và ổn định.

6.2. Di sản và những bài học từ mô hình quản lý thuộc địa Pháp

Mô hình tổ chức chính quyền Pháp ở Nam Kỳ để lại một di sản phức tạp. Về tiêu cực, đó là sự lệ thuộc kinh tế, sự chia rẽ xã hội và những tổn thương về văn hóa. Về mặt khách quan, nó để lại một số cơ sở hạ tầng và một hệ thống hành chính-pháp lý theo kiểu phương Tây, tạo ra những tiền đề cho sự tiếp xúc và hội nhập với thế giới sau này. Bài học lớn nhất rút ra là tầm quan trọng của độc lập, tự chủ và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc trong việc bảo vệ chủ quyền và xây dựng đất nước.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu cho cuộc xâm lược của thực dân Pháp vào các tỉnh ở Nam Kì là vào ngày 10- 02 chúng tấn công phá pháo đài Phúc Thắng ở núi Lại Sơn, đồng thời các pháo đài khác Lương Thiện, Phúc Mĩ, Danh Nghĩa thuộc tỉnh Biên Hòa, Gia Định cũng bị bắn phá dữ dội. Sau đó, tàu chiến Pháp theo sông Cần Giờ tiến vào Gia Định, vừa đi vừa bắn phá các đồn bốt bố trí hai bên bờ. Sau nhiều ngày bắn phá liên tiếp đến sáng 16 và 17-02 Giơnuiy cho tập trung hỏa lực bắn vào thành và cho quân lính đổ bộ để đánh giáp lá cà, dùng thang leo lên thành, mặc cho sự phản kháng quyết liệt của quan quân triều đình và nhân dân đến trưa quân Pháp đã chiếm giữ được thành Gia Định. Trước sự thất bại của cuộc chiến dẫn đến thành Gia Định thất thủ, quan Trấn thủ thành Gia Định là Vũ Duy Ninh, Án sát Lê Từ sợ đắc tội với triều đình nên treo cổ tự vẫn, một số tướng khác thì bỏ chạy vì sợ triều đình truy cứu trách nhiệm mà quên trách nhiệm với dân với nước.Về phía thực dân Pháp tuy chiếm được thành Gia Định nhưng không thể đánh mở rộng phạm vi ngay được vì quân triều đình vẫn còn mai phục quanh vùng Gia Định, một phần vì quân số địch có hạn, thêm vào đó là sự căm thù giặc, lòng yêu nước sục sôi trong nhân dân, nhiều đội dân binh được tổ chức thành đội ngũ tiêu diệt quân giặc nổ súng trên.

Trên mặt trận Gia Định, sự kháng cự lại quân Pháp được tổ chức mau chóng bởi các đội nghĩa binh của Trần Thiện Chính, Lê Huy và các toán dân binh khác đã gây cho giặc Pháp nhiều lúng túng, khó khăn rơi vào cảnh khốn đốn, tiêu hao lực lượng. Dân các vùng bị giặc Pháp chiếm đóng ra sức quyên góp tiền, lương thực, sức 13 người, tự tay thiêu hủy nhà cửa để đánh giặc. Trong lúc quân Pháp gặp nhiều khó khăn và thất bại bởi các cuộc hành quân trên bộ ở Gia Định để mở rộng phạm vi chiếm đóng. Ở mặt trận Đà Nẵng, toán quân Pháp còn lại ở đây cũng đang trong tình thế nguy cấp, không thể cầm cự lâu, có nguy cơ bị quân ta tiêu diệt nên xin vội xin cầu cứu.

Trước tình thế khó khăn đó, ngày 08-03-1859 Giơnuiy quyết định đốt và phá thành Gia Định, phá hủy mọi kho tàng rồi ra lệnh rút quân xuống đóng dưới tàu đậu ở trên sông để khỏi bị quân ta tập kích. Ngay sau đó chúng vội đưa đại binh ra cứu viện cho toán quân Pháp ở Đà Nẵng, chỉ để lại ở Gia Định một lưc lượng nhỏ. Để trấn tinh thần binh sĩ vừa ra đến Đà Nẵng Giơnuiy ra lệnh tấn công lớn vào các đồn Điện Hải, Phúc Ninh, Thạch Giản rồi tiến sau vào nội địa, mong giành thế chủ động trên chiến trường, buộc quân triều đinh lui về cố thủ ở Biên Hòa, Liêu Trì nhưng chúng bị tổn thất nặng buộc phải lui về các vị trí cũ không dám tiến sâu hơn. Trong tình thế vô cùng khốn đốn, quân Pháp bị bao vây rơi vào cảnh lúng túng ở Việt Nam, viện binh không có; ở châu Âu chiến tranh Pháp- Áo nổ ra từ tháng 04-1859; cuộc xung đột giữa Anh- Pháp ở Đông Dương có thể xảy ra bất cứ lúc nào và quân Pháp ở Đà Nẵng có thể bị tiêu diệt bởi hải quân hùng mạnh của Anh.

Để đối phó với tình thế bức bách đó, chính phủ Pháp ra lệnh cho Giơnuiy đưa thư nghị hòa với triều đình Huế. Song song với việc đưa thư nghị hòa, để gây áp lực và muốn triều đình Huế phải nhượng bộ, Giơnuiy đưa quân đi đánh phá các pháo đài, thuyền chiến, tàu buôn của ta ở dọc ven biển thuộc các tỉnh Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị… Ngoài ra chúng còn âm thầm ra tay giúp bọn cướp và bọn phản loạn Lê Duy Phụng quấy phá vùng biển ở Bắc Kì. Trong lúc này “tại triều đình, trong viện Cơ mật, ý kiến chủ hòa, ý kiến chủ chiến, ý kiến không hòa không chiến, vô số ý kiến xung đột nhau“ 6triều đình không sao thống nhất được ý kiến dẫn đến việc nghị hòa không thành. Cuộc chiến ngày càng gay go và chưa có hồi kết thì tướng Giơnuiy bị gọi về nước và cử đô đốc Pagiơ (Page) được cử sang thay ở Đà Nẵng.

Việc đầu tiên khi Pagiơ làm khi đến nơi là tiếp tục thương thuyết, mặt khác Page liền chuẩn bị tiến quân lên đánh vào phía bắc vịnh Đà Nẵng để làm chủ con đường đèo Hải Vân, rồi đánh thẳng ra kinh đô 6 Trần Văn Giàu- Tổng Tập- Nxb. Quân đội Nhân dân, trang 74 14 Huế nhưng kế hoạch này của chúng đã thất bại và gánh chịu lấy tổn thất khá lớn, hơn 300 tên địch bị thương và tiêu diệt, trong đó có 1 tên là trung tá viên lục quân. Nhưng cũng chính từ đây, tư tưởng sợ giặc “chủ hòa’’ bắt đầu lan tỏa lòng người dẫn đến trong triều có sự phân hóa ý kiến chống giặc. Trong khi chưa đánh chiếm được Đà Nẵng và hoàn toàn Gia Định, thì liên quân Anh- Pháp khai chiến đánh nhau với Trung Quốc ở Hoàng Hải “Bấy giờ quân Pháp cần phải tiếp sang bên Tàu, chính phủ Pháp truyền cho thiếu tướng Page phải rút quân ở Đà Nẵng về, và để quân giữ lấy Gia Định.

Còn bao nhiêu binh thuyền phải đem sang theo hải quân trung tướng Charner đi đánh Tàu” 7. Sau thất bại trong âm mưu đánh vào Huế và địch không đủ sức để chiếm giữ cả Đà Nẵng và Gia Định, Pagiơ quyết định đốt trại, rút quân dần vào tăng viện Gia Định và sau đó chỉ để lại một ít quân chiếm giữ thành Gia Định để cầm cự với quân ta, còn lại tất cả được điều động qua mặt trận Hoa Bắc, hợp với quân Anh để đánh bại quân Trung Quốc. Đến ngày 23-03-1860 quân Pháp rút hết khỏi Đà Nẵng sau gần 19 tháng Pháp chiếm đóng. Mặt khác, tại Gia Định quân Pháp chủ động đưa các điều khoản nghị hòa nhưng triều đình Huế thủ cựu, không muốn mở cửa thông thương, kẻ bàn hòa, người bàn chiến, vô số ý kiến trái ngược nhau dẫn đến việc nghị hòa không đi đến đâu.

Khi quân Pháp rời bỏ Đà Nẵng mà đi, Nguyễn Tri Phương và Phạm Thế Hiển lại được cử vào Nam phụ trách chống giặc ở mặt trận Gia Định. Lúc bấy giờ quân Pháp phần lớn được dồn qua chiến trường ở Trung Quốc, đối đầu với đại quân của tổng thống quân vụ đại thần Nguyễn Tri Phương, quân Pháp chỉ với một lực lượng ít ỏi chưa đầy 1000 tên nhưng chúng phải dàn mỏng ra để vẫn giữ vững phòng tuyến dài gần 10 km mà chúng vẫn ung dung đi lại buôn bán hàng hóa, tích trữ lương thực nuôi quân, mua chuộc thương nhân để dò thám tình hình trong nước để tạo điều kiện xâm lăng mà không gặp trở ngại gì ngăn cản hết .“ Từ khi vào chỉ huy mặt trận Gia Định thì Tri Phương đem hết sức lực của quân và dân vào sự xây dựng Đại Đồn (ở Chí Hòa hiện nay ) chớ không ra sức tấn công tiêu diệt các toán quân địch cỏn con gồm 800 rải trên 10 cây số ”8 trong khi đó thì 7 Trần Trọng Kim, Việt Nam Sử Lược, Trung tâm Học Liệu xuất bản, trang 203 8 Trần Văn Giàu, Tổng Tập, Nxb. Quân đội Nhân dân, trang 87 15 Nguyễn Tri Phương không dám thừa cơ mở cuộc đại tấn công tiêu diệt kẻ địch mà cứ huy động quân đội và dân binh cho đào hào, đắp lũy, xây dựng Đại đồn Chí Hòa với thành lũy kiên cố gần như bất khả xâm phạm, chủ trương án binh bất động bao vây quân địch, luôn trong tư thế “thủ hiểm” và lầm tưởng rằng như vậy có thể làm nản ý chí xâm lăng của quân địch. Họ đâu biết rằng sự tương quan lực lượng lúc này, cũng như những thuận lợi vốn của ta là cơ hội lớn để đánh bật địch ra khỏi Gia Địch, tuy nhiên vị tổng chỉ huy đã không biết tranh thủ thời cơ này mà cứ nhìn vào cái khó của mình, không tin tưởng vào sức mạnh của toàn dân, toàn quân, luôn đề cao và lo sợ về phương tiện chiến tranh hiện đại, quân lính thiện chiến của địch sẽ gây cho quân ta nhiều thất bại mà không biết rằng yếu tố quyết định chính chiến thắng quân ta là sự đồng lòng, đoàn kết tương trợ của toàn dân cũng như tinh thần, sĩ khí của binh lính.

Chính những điều trên đã làm mất đi cơ hội ngoại giao tốt và một cơ hội quân sự thuận lợi phản công tiêu diệt giặc. Sau khi kết thúc chiến sự ở Trung Quốc, điều ước Bắc Kinh được kí kết giữa bọn phong kiến Trung Quốc và liên quân Anh- Pháp vào ngày 25-10-1860 mở ra cho Pháp nhiều thuận lợi hơn trước và cho phép chúng rãnh tay hơn trong việc xâm chiếm Nam Kì. Vào ngày 07-02-1861 chính phủ Pháp cho đem toàn bộ lực lượng hải quân ở Viễn Đông về Gia Định để chuẩn bị cho việc xâm chiếm Nam Kì và quyết hoàn thành nhanh chóng, chính phủ Pháp trao cho đô đốc Sácne (Charner) quyền hành rất lớn: Được thống lĩnh toàn bộ lực lượng võ trang của Pháp ở Viễn Đông, có quyền tuyên chiến hoặc kí hòa ước với Việt Nam. Đạo quân viễn chinh này tập trung ở Bến Nghé với tất cả lực lượng là trên 4000 tên (bao gồm lực lượng cũ và quân được tăng viện, dân phu bị bắt ở Quảng Châu, thêm 250 lính Tây Ban Nha…) và gần 50 thuyền chiến đủ kích cỡ.

Sáng ngày 24-02- 1861, Sácne cho đại bác bắt đầu bắn phá Đại Đồn, quân triều đình bắn trả dữ dội khiến cho quân Pháp tiến công rất chậm, phần thì quân địch gặp nhiều cạm bẫy, hào ụ khiến cho chúng bị thương và chết rất nhiều. Sau hai ngày chiến đấu ác liệt, quân địch vào được thành, quân ta tranh giành từng khu với quân địch, cuối cùng Nguyễn Tri Phương ra lệnh rút quân bỏ lại trong thành hơn 150 khẩu đại bác, 2000 khẩu súng tên, quân đội triều đình chịu nhiều tổn thất khá lớn: Đại Đồn bị vỡ, hơn 1000 binh sĩ tử trận trong đó có Nguyễn Duy (em trai Nguyễn Tri Phương). Bên địch bị tiêu diệt hơn 300 tên (có 1 đại tá), tổn hại 16 nhiều loại vũ khí và chiến thuyền. Địch chiếm được Đại Đồn, quân triều đình tạm lui về đồn Thuận Kiều để cố thủ, lúc bấy chủ tướng Nguyễn Tri Phương và Tham tá Phạm Thế Hiển đều đã bị thương.

Ngày 28-02-1861 quân Pháp thừa thắng tấn công Thuận Kiều, quan quân triều đình lại rút lui về Biên Hòa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ