Tổng quan về luận án

Công tác giáo dục lý luận chính trị (GD LLCT) giữ vị trí nền tảng, có ý nghĩa sống còn trong công tác tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam nhằm xây dựng thế giới quan duy vật biện chứng, phương pháp luận khoa học và bản lĩnh chính trị vững vàng cho cán bộ, chiến sĩ lực lượng Công an nhân dân (CAND). Trong bối cảnh bùng nổ thông tin đa chiều, sự xâm nhập của các trào lưu tư tưởng phức tạp và âm mưu "diễn biến hòa bình", yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo đòi hỏi các bài giảng LLCT không chỉ dừng lại ở việc trang bị tri thức một chiều mà phải đạt tới "tính thuyết phục" vượt trội để củng cố niềm tin và chuyển hóa thành hành động cách mạng tự giác.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap): Mặc dù các nghiên cứu trước đây như Lương Khắc Hiếu (2009, 2022), Phạm Huy Kỳ (2010, 2012), Đào Duy Quát (2012) hay Bùi Hoàng Thao (2017) đã tiếp cận công tác tư tưởng và đổi mới chương trình đào tạo, song chưa có một công trình độc lập nào ở cấp độ luận án tiến sĩ giải quyết thấu đáo nội hàm, cấu trúc tiêu chí định lượng - định tính và cơ chế tác động của "tính thuyết phục của bài giảng lý luận chính trị" trong môi trường đặc thù của các học viện, trường đại học CAND.

Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết khoa học:

  • RQ1: Bản chất cấu trúc, nội hàm và tiêu chí đánh giá tính thuyết phục của bài giảng LLCT đối với học viên CAND dưới góc độ khoa học công tác tư tưởng là gì?
  • RQ2: Thực trạng tính thuyết phục của bài giảng LLCT tại các trường đại học, học viện CAND hiện nay biểu hiện như thế nào qua sự chuyển biến nhận thức, thái độ, hành vi của học viên?
  • RQ3: Những mâu thuẫn cốt lõi và yếu tố nào đang chi phối, cản trở tính thuyết phục của bài giảng LLCT trong bối cảnh hiện nay?
  • RQ4: Hệ thống phương hướng và giải pháp đồng bộ nào có thể nâng cao đột phá tính thuyết phục của bài giảng LLCT đến năm 2030?
  • H1: Tính thuyết phục của bài giảng LLCT là hàm số tương tác đồng thời giữa uy tín/năng lực của giảng viên, tính khoa học - thực tiễn của nội dung, phương pháp đối thoại tương tác và phương tiện trực quan hiện đại.
  • H2: Sự thay đổi bền vững về nhận thức chính trị chỉ chuyển hóa thành thái độ và hành vi phụng sự Tổ quốc khi bài giảng tạo ra được trạng thái "tâm phục, khẩu phục" đồng thời trên cả bình diện lý trí và tình cảm.

Khung lý thuyết chủ đạo: Tích hợp giữa nguyên lý công tác tư tưởng của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về tuyên truyền - giáo dục, mô hình truyền thông thuyết phục cổ điển (Aristotle's Rhetoric: Ethos - Pathos - Logos), lý thuyết thuyết phục tâm lý học xã hội (A.G. Kovalyov, Robert Cialdini) và mô hình xác suất xử lý thông tin kỹ lưỡng (Elaboration Likelihood Model - ELM).

Đóng góp đột phá: Luận án đã chuẩn hóa hệ thống 05 nhóm tiêu chí đánh giá tính thuyết phục của bài giảng LLCT; định lượng hóa thực trạng thông qua khảo sát thực chứng quy mô lớn; chỉ ra các "điểm nghẽn" phương pháp luận thuyết trình độc thoại và thiết lập mô hình can thiệp sư phạm đa chiều gắn lý luận với thực tiễn nghiệp vụ an ninh - trật tự.

Quy mô và Ý nghĩa: Nghiên cứu thực hiện trên mẫu khảo sát thực tế gồm 200 giảng viên LLCT và 900 học viên hệ chính quy từ năm thứ nhất đến năm thứ tư tại 06 trường đại học, học viện CAND trọng điểm (Học viện Chính trị CAND, Học viện An ninh nhân dân, Học viện Cảnh sát nhân dân, Đại học Phòng cháy chữa cháy, Đại học An ninh nhân dân, Đại học Cảnh sát nhân dân) trong giai đoạn từ năm 2016 đến 2023, định hướng chiến lược đến năm 2030.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về tính thuyết phục và giáo dục lý luận chính trị trên thế giới và tại Việt Nam phân bổ thành ba dòng học thuật chính:

Dòng thứ nhất: Bản chất tâm lý học và nghệ thuật thuyết phục. Kovalyov (1971) xem thuyết phục là sự tác động có chủ đích của chủ thể nhằm thay đổi tâm lý, tình cảm và nhận thức của đối tượng để hình thành thái độ và hành vi mới phù hợp quy luật khách quan. Dale Carnegie (2002) trong tác phẩm "Đắc nhân tâm" hệ thống hóa nghệ thuật sử dụng sức mạnh ngôn từ, sự thấu cảm và kỹ thuật lập luận logic. Robert Cialdini (2010) với công trình "Những đòn tâm lý trong thuyết phục" đưa ra 06 nguyên tắc cốt lõi: đáp trả, cam kết/nhất quán, bằng chứng xã hội, thiện cảm, uy quyền và sự khan hiếm. Các công trình này cung cấp nền tảng vi mô về tâm lý học hành vi nhưng chưa gắn với tính giai cấp và tính đảng của công tác giáo dục chính trị.

Dòng thứ hai: Phương pháp sư phạm và tính thuyết phục của bài giảng đại học. Donald A. Bligh (2000) trong "What's the Use of Lectures?" chứng minh bài giảng truyền thống chỉ có hiệu quả truyền đạt thông tin cơ bản nhưng kém hiệu quả trong việc kích thích tư duy phê phán và thay đổi thái độ nếu thiếu sự tương tác hai chiều. Franz Emanuel Weinert (2016) cùng Louis Cohen, Lawrence Manion và Keith Morrison (2017) xác lập chuẩn năng lực giảng dạy hiệu quả thông qua việc kiến tạo không khí lớp học tích cực và phương pháp dạy học giải quyết vấn đề. Tại Việt Nam, Trần Thị Tuyết Oanh (2008), Phạm Viết Vượng (2008), Nguyễn Văn Cường (2016) nhấn mạnh chuyển dịch từ mô hình lấy người dạy làm trung tâm sang mô hình tương tác tích cực.

Dòng thứ ba: Giáo dục lý luận chính trị và công tác tư tưởng. Các nghiên cứu của Lương Khắc Hiếu (2009, 2022), Phạm Huy Kỳ (2010, 2012), Phạm Văn Linh (2010), Lương Ngọc Vĩnh (2016), Nguyễn Thị Thảo (2016), Trần Huy Ngọc (2018) đã luận giải sâu sắc các nguyên lý công tác tư tưởng, vị trí của GD LLCT trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Trong khối lực lượng vũ trang và CAND, các công trình của Nguyễn Đình Thuận (2016), Nguyễn Xuân Yêm và Hoàng Thị Bích Ngọc (2013), Bùi Hoàng Thao (2017) tiếp cận dưới góc độ nghiệp vụ vận động quần chúng, tâm lý học tư pháp và đổi mới khung chương trình đào tạo.

Tranh luận học thuật cốt lõi:

  • Quan điểm thứ nhất (Mô hình truyền thụ cơ học): Nhấn mạnh tính áp đặt chuẩn mực và sự thuần nhất của nội dung lý luận kinh điển; coi bài giảng là công cụ chuyển tải tri thức một chiều từ giảng viên sang người học.
  • Quan điểm thứ hai (Mô hình kiến tạo tương tác): Khẳng định lý luận chỉ có sức sống khi được kiểm chứng qua thực tiễn, đòi hỏi người học phải chủ động tranh biện, phản tư để đạt đến sự tự giác chuyển hóa nhận thức.

Vị trí học thuật của luận án: Luận án định vị tại điểm giao thoa giữa Khoa học Công tác tư tưởng và Lý luận dạy học đại học chuyên biệt cho lực lượng vũ trang. So sánh với các nghiên cứu quốc tế như mô hình Elaboration Likelihood Model (Petty & Cacioppo, 1986) tại Hoa Kỳ hay mô hình giáo dục chính trị quân đội của Viện Hàn lâm Quân sự Liên bang Nga, luận án bổ sung tính đặc thù của học viên CAND Việt Nam: vừa là người học đại học, vừa là chiến sĩ công an tương lai thực thi pháp luật và bảo vệ an ninh quốc gia.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án kế thừa và mở rộng hệ thống lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về công tác tư tưởng, đồng thời tích hợp các lý thuyết truyền thông hiện đại:

  • Bổ sung và chuẩn hóa khái niệm: "Lý luận chính trị là hệ thống tri thức về lĩnh vực chính trị được rút ra từ hoạt động nghiên cứu khoa học và hoạt động thực tiễn của con người phản ánh lợi ích và mối quan hệ của các giai cấp trong việc giành và giữ chính quyền."
  • Khái niệm tính thuyết phục: "Thuyết phục là quá trình tác động của chủ thể tới đối tượng ở trong hoàn cảnh và điều kiện cụ thể nhằm thay đổi nhận thức, thái độ và hành vi của đối tượng theo mục đích mà chủ thể đặt ra."
  • Xác lập phạm trù "Tâm phục, khẩu phục": Luận án luận giải tính thuyết phục của bài giảng LLCT là quá trình tác động đồng thời trên cả hai phương diện lý trí (chân lý khoa học, lập luận logic, chứng cứ xác thực -> khẩu phục) và tình cảm (nhiệt huyết cách mạng, đạo đức mẫu mực, cảm hóa nhân cách -> tâm phục). Như Lênin từng chỉ rõ: "Nhiệm vụ thứ nhất của bất cứ chính đảng nào có trọng trách với tương lai là phải thuyết phục cho đa số nhân dân thấy được sự đúng đắn của cương lĩnh và sách lược của mình."

Mô hình cấu trúc 05 thành tố của tính thuyết phục:

  1. Chủ thể giảng dạy: Năng lực chuyên môn, uy tín chính trị, nghệ thuật sư phạm và sự mẫu mực nhân cách.
  2. Nội dung bài giảng: Tính khoa học, tính tư tưởng, tính cập nhật và tính gắn kết thực tiễn công tác công an.
  3. Phương pháp giảng dạy: Tỷ lệ phối hợp giữa thuyết trình gợi mở, đối thoại, nêu vấn đề, thảo luận nhóm và tranh biện khoa học.
  4. Phương tiện hỗ trợ: Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin, học liệu số hóa và phương tiện trực quan sinh động.
  5. Sự chuyển hóa ở đối tượng: Đo lường qua 04 cấp độ tiếp nhận: Tiếp nhận chú ý -> Biến đổi nhận thức -> Xác lập niềm tin -> Hành vi và kỹ năng thực tế.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 03 trụ cột: (1) Nguyên lý công tác tư tưởng mác-xít; (2) Tâm lý học nhận thức và thuyết phục; (3) Lý luận dạy học đại học hiện đại. Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được định hình trong môi trường giáo dục đào tạo lực lượng vũ trang tập trung, nơi học viên chịu sự quản lý nghiêm ngặt về điều lệnh CAND, có tính kỷ luật cao nhưng đồng thời có nhu cầu phản biện sắc bén trước các diễn biến phức tạp của tội phạm và an ninh phi truyền thống.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Thế giới quan và Lập trường nhận thức luận: Dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp luận hiện thực phê phán (Critical Realism) để nhận diện các quy luật khách quan chi phối ý thức xã hội.
  • Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-Methods Design): Kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính (phân tích văn bản, phỏng vấn sâu chuyên gia, thảo luận nhóm tiêu điểm) và nghiên cứu định lượng xã hội học (khảo sát bảng hỏi cấu trúc quy mô lớn).
  • Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Analysis): Khảo sát ở cấp độ quản lý vĩ mô (Bộ Công an, Ban Tuyên giáo, Đảng ủy Công an Trung ương), cấp độ giảng viên thực thi giảng dạy và cấp độ học viên tiếp nhận.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) trên 06 cơ sở đào tạo đại học CAND đại diện cho hai miền Nam - Bắc và các khối chuyên ngành (Chính trị, An ninh, Cảnh sát, Phòng cháy chữa cháy).
  2. Quy mô mẫu chính xác:
    • Giảng viên ($N = 200$): Học viện Chính trị CAND ($n = 50$), Học viện An ninh nhân dân ($n = 30$), Học viện Cảnh sát nhân dân ($n = 30$), Đại học Phòng cháy chữa cháy ($n = 30$), Đại học An ninh nhân dân ($n = 30$), Đại học Cảnh sát nhân dân ($n = 30$).
    • Học viên hệ chính quy ($N = 900$): 150 phiếu/trường, phân bổ đều theo 4 khối lớp từ năm thứ nhất đến năm thứ tư.
  3. Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa phiếu hỏi tự điền, kết quả phỏng vấn sâu 25 chuyên gia/nhà khoa học đầu ngành, dữ liệu quan sát trực tiếp 30 giờ giảng thực tế và báo cáo tổng kết năm học của Cục Đào tạo - Bộ Công an.
  4. Kiểm định thang đo: Độ tin cậy nhất quán nội tại của thang đo các tiêu chí tính thuyết phục đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0.82$, bảo đảm tính giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity).

Data và phân tích

Số liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS, sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả (tần số, trung bình, độ lệch chuẩn), thống kê suy luận (kiểm định t-test, ANOVA để so sánh sự khác biệt giữa các năm học và giữa các trường) và phân tích tương quan giữa phương pháp giảng dạy với mức độ thay đổi nhận thức của học viên.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Nghịch lý giữa "đánh giá nhận thức" và "hứng thú thực tế": Có đến 84.6% học viên thừa nhận tầm quan trọng sống còn của các môn LLCT đối với phẩm chất người chiến sĩ công an; tuy nhiên, chỉ có 42.3% học viên thực sự cảm thấy bài giảng có sức lôi cuốn và thuyết phục cao. Nguyên nhân chủ yếu do nội dung còn nặng về "giáo điều, sách vở, tầm chương trích cú, chưa có sự bổ sung các vấn đề thực tiễn vào bài giảng, chưa gắn liền với chuyên môn của người học."
  2. Hạn chế mang tính hệ thống của phương pháp độc thoại: 68.5% giờ giảng vẫn sử dụng phương pháp thuyết trình truyền thống một chiều, áp đặt tri thức; việc sử dụng phương pháp nêu vấn đề, tranh biện và đối thoại chỉ chiếm 18.2%. Điều này triệt tiêu khả năng tư duy độc lập và năng lực phản biện khoa học của học viên trước các luận điệu sai trái.
  3. Rào cản về năng lực công nghệ và ngoại ngữ của giảng viên: Khảo sát chỉ ra 31.4% giảng viên LLCT còn gặp lúng túng trong việc khai thác các phương tiện truyền thông đa phương tiện hiện đại và tích hợp thông tin thời sự quốc tế vào bài giảng, khiến bài giảng thiếu tính sinh động thị giác.
  4. Mối quan hệ tương quan nghịch giữa tính giáo điều và mức độ chuyển hóa niềm tin: Phân tích tương quan chỉ ra mức độ giáo điều, xa rời thực tiễn của bài giảng tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê ($r = -0.58, p < 0.01$) với mức độ sẵn sàng bảo vệ nền tảng tư tưởng Đảng của học viên trong môi trường mạng xã hội.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Chứng minh rằng trong kỷ nguyên số, tính thuyết phục của công tác tư tưởng không thể dựa trên mệnh lệnh hành chính mà phải dựa trên sức mạnh của luận cứ khoa học sắc bén và sự đồng cảm nhân văn. Đúng như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã căn dặn: "Lý luận là sự tổng kết những kinh nghiệm của loài người, là sự tổng hợp những tri thức về tự nhiên và xã hội tích trữ lại qua quá trình lịch sử" và bài giảng LLCT "phải cốt thiết thực và chu đáo."
  • Về mặt sư phạm nghiệp vụ: Định hình mô hình giảng dạy "Case-based Political Learning" (Dạy học LLCT qua tình huống thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm, bảo đảm an ninh quốc gia).
  • Về mặt chính sách quản lý: Cung cấp luận cứ khoa học để Đảng ủy Công an Trung ương và Bộ Công an ban hành chuẩn chương trình GD LLCT đổi mới, quy hoạch đội ngũ giảng viên chuyên trách đạt chuẩn chức danh và năng lực số.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn không gian và mẫu: Nghiên cứu tập trung vào 06 trường đại học, học viện CAND trọng điểm; chưa mở rộng khảo sát đối với hệ đào tạo vừa làm vừa học, các trường cao đẳng, trung cấp CAND hoặc các cơ sở đào tạo của Quân đội nhân dân.
  2. Giới hạn về độ trễ thời gian (Longitudinal Data): Dữ liệu khảo sát phản ánh thực trạng giai đoạn 2016-2023 dưới dạng cắt ngang (cross-sectional), chưa theo dõi biến động nhận thức - hành vi của cùng một nhóm học viên từ khi nhập ngũ đến sau khi tốt nghiệp ra công tác 5-10 năm.
  3. Hướng nghiên cứu tương lai:
    • Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa chính xác trọng số tác động của từng nhân tố vi mô (giọng nói, ngôn ngữ cơ thể, thiết kế slide) đến chỉ số thuyết phục.
    • Nghiên cứu tác động của Trí tuệ nhân tạo (AI) và môi trường thực tế ảo (VR/AR) trong mô phỏng các tình huống chính trị - xã hội phức tạp phục vụ bài giảng LLCT.
    • So sánh đối sánh liên ngành giữa giáo dục LLCT trong lực lượng Công an nhân dân và Quân đội nhân dân Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Dự kiến đóng góp trực tiếp vào các giáo trình chuyên ngành Khoa học Công tác tư tưởng, Lý luận dạy học đại học và Khoa học Chính trị tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh; ước tính tạo ra hơn 50 lượt trích dẫn khoa học trong các công trình nghiên cứu sinh và đề tài cấp Bộ trọng điểm.
  • Tác động thực tiễn ngành Công an: Trực tiếp cung cấp bộ công cụ đánh giá chuẩn đầu ra về phẩm chất chính trị cho hơn 10.000 học viên CAND tốt nghiệp mỗi năm, góp phần xây dựng lực lượng CAND cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại theo tinh thần Nghị quyết 12-NQ/TW của Bộ Chính trị.
  • Tác động chính sách: Đóng góp cơ sở thực chứng giúp Cục Đào tạo, Cục Công tác đảng và công tác chính trị (Bộ Công an) tham mưu chiến lược đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đào tạo trong CAND đến năm 2030.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên LLCT: Tiếp cận khung tiêu chí chuẩn hóa và hệ thống phương pháp giảng dạy tích cực, chuyển đổi từ mô hình thuyết trình độc thoại sang tương tác đa chiều.
  • Cán bộ quản lý giáo dục đào tạo trong CAND: Sở hữu công cụ giám sát, đánh giá chất lượng bài giảng và căn cứ xây dựng kế hoạch bồi dưỡng giảng viên.
  • Học viên các trường CAND: Thụ hưởng môi trường học tập khai phóng, giàu chất liệu thực tiễn, giúp củng cố niềm tin lý tưởng, nâng cao "sức đề kháng" chính trị trước các quan điểm sai trái, thù địch.
  • Cơ quan hoạch định chính sách công tác tư tưởng: Có thêm luận cứ thực chứng để hoàn thiện các chỉ thị, nghị quyết về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Thuyết phục trong công tác tư tưởng bằng việc tích hợp thành công mô hình "Tâm phục - Khẩu phục" với 05 thành tố tương tác động (Chủ thể - Nội dung - Phương pháp - Phương tiện - Đối tượng), khắc phục triệt để tính phiến diện của các quan niệm thuần túy tâm lý học phương Tây hoặc thuần túy giáo điều kinh viện.

  2. Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với nghiên cứu của Nguyễn Thị Thảo (2016) hay Bùi Hoàng Thao (2017), luận án kết hợp đồng bộ tam giác hóa dữ liệu trên quy mô khảo sát thực chứng lớn nhất từ trước đến nay trong khối trường CAND (1.100 mẫu gồm 200 giảng viên và 900 học viên tại 06 học viện, trường đại học trọng điểm) với hệ số Cronbach's Alpha $> 0.82$.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Học viên CAND có nhận thức lý tính rất cao về nghĩa vụ học tập LLCT ($84.6%$), nhưng mức độ chuyển hóa thành cảm xúc hứng thú và niềm tin nội tâm bị suy giảm mạnh ($42.3%$) do phương pháp giảng dạy chậm đổi mới, tạo ra khoảng cách lớn giữa "nhận thức hình thức" và "hành động tự giác".

  4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Hệ thống bảng hỏi khảo sát xã hội học cho giảng viên và học viên, khung phỏng vấn sâu chuyên gia và quy trình xử lý dữ liệu thống kê được mô tả chi tiết tại phần Phụ lục, cho phép các cơ sở đào tạo khác trong và ngoài lực lượng vũ trang tái lặp nghiên cứu.

  5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Luận án định hướng nghiên cứu phát triển hệ thống bài giảng LLCT số hóa thích ứng với không gian mạng xã hội, tích hợp trợ lý ảo AI hỗ trợ giảng viên giải đáp tình huống thực tiễn và xây dựng chỉ số định lượng đánh giá "Bản lĩnh chính trị số" của học viên CAND đến năm 2030.

Kết luận

  1. Chuẩn hóa hệ thống lý luận: Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm bản chất, đặc điểm và 05 nhóm tiêu chí đánh giá tính thuyết phục của bài giảng LLCT trong các trường CAND dưới góc độ khoa học công tác tư tưởng.
  2. Khảo sát thực chứng toàn diện: Cung cấp bức tranh thực trạng chân thực, khách quan về chất lượng giảng dạy LLCT tại 06 trường đại học, học viện CAND với cỡ mẫu 1.100 người, làm rõ các thành tựu và chỉ đích danh 04 mâu thuẫn cốt lõi đang tồn tại.
  3. Đề xuất hệ giải pháp đồng bộ: Luận án xây dựng 05 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao đến năm 2030: Đổi mới nội dung bài giảng gắn với thực tiễn đấu tranh bảo vệ an ninh trật tự; Triệt để đổi mới phương pháp sư phạm theo hướng đối thoại - tranh biện; Nâng cao phẩm chất, năng lực và nghệ thuật sư phạm của đội ngũ giảng viên; Hiện đại hóa cơ sở vật chất, công nghệ giảng dạy; Tăng cường sự lãnh đạo, quản lý của cấp ủy, ban giám hiệu các trường CAND.
  4. Bước tiến về nhận thức luận: Khẳng định tính thuyết phục của bài giảng LLCT là sự thống nhất biện chứng giữa tính đảng sâu sắc, tính khoa học nghiêm cẩn và tính nghệ thuật sư phạm truyền cảm.
  5. Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Tạo tiền đề cho các hướng nghiên cứu về sư phạm chính trị số, tâm lý học tiếp nhận lý luận của thế hệ trẻ và chiến lược phòng ngừa "tự diễn biến", "tự chuyển hóa" trong lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam.