Tìm hiểu kỹ thuật gây trồng loài tam thất panax pseudoginseng wall tại xã mản thẩn huyện si ma cai tỉnh lào cai

Tìm hiểu kỹ thuật gây trồng tam thất Panax pseudoginseng Wall tại Mản Thẩn, Si Ma Cai, Lào Cai. Nắm vững bí quyết canh tác hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH LỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH LỤC BẢNG

DANH LỤC HÌNH ẢNH, SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Lược sử nghiên cứu cây thuốc trên thế giới và Việt Nam

1.2. Tình hình nghiên cứu cây thuốc trên thế giới

1.3. Tình hình nghiên cứu Tam thất trên thế giới và Việt Nam

1.3.1. Trên thế giới

1.3.2. Tại Việt Nam

1.4. Tình hình nghiên cứu cây thuốc tại Lào Cai

1.5. Tiềm năng cây thuốc của tỉnh Lào Cai

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp nghiên cứu lý luận

2.5.2. Điều tra ngoại nghiệp

2.5.3. Phương pháp điều tra ngoài thực địa

2.5.4. Phương pháp xử lý nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên, tài nguyên và cảnh quan môi trường

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Các nguồn tài nguyên

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số, dân tộc, lao động

3.2.2. Kinh tế và đời sống

3.2.3. Cơ sở hạ tầng

3.3. Đánh giá tiềm năng của xã

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm hình thái của loài Tam thất

4.2. Đặc điểm vật hậu của loài Tam thất

4.3. Thực trạng gây trồng Tam thất tại xã Mản Thẩn

4.3.1. Diện tích, số lượng, quy mô trồng Tam thất của xã

4.3.2. Tình hình khai thác, chế biến, bảo quản Tam thất tại xã Mản Thẩn

4.4. Đánh giá sinh trưởng của các cây trong vườn

4.5. Kỹ thuật trồng, chăm sóc và thu hoạch Tam thất của người dân ở xã Mản Thẩn

4.5.1. Lựa chọn đất trồng và kỹ thuật làm đất

4.5.2. Kỹ thuật chôn cọc và làm mái che

4.5.3. Kỹ thuật trồng cây Tam thất

4.5.4. Kỹ thuật chăm sóc, bón phân cho cây Tam thất

4.5.5. Kỹ thuật thu hái hoa và lá

4.5.6. Kỹ thuật thu hoạch củ

4.6. Công dụng của loài Tam thất

4.7. Thị trường tiêu thụ sản phẩm loài Tam thất tại xã Mản Thẩn

4.8. Tác động ảnh hưởng của việc gây trồng Tam thất tới kinh tế hộ gia đình

4.9. Những thuận lợi, khó khăn và giải pháp phát triển bền vững mô hình trồng Tam Thất tại xã Mản Thẩn

4.9.1. Những thuận lợi khó khăn

4.9.2. Những giải pháp quản lý và phát triển bền vững loài Tam thất tại xã Mản Thẩn

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kỹ thuật trồng tam thất tại Si Ma Cai Lào Cai

Loài tam thất bắc (Panax pseudoginseng Wall) là một trong những dược liệu quý hiếm, mang lại giá trị kinh tế cao và có vai trò quan trọng trong y học cổ truyền. Tại Việt Nam, nguồn dược liệu này chủ yếu được nhập khẩu hoặc khai thác tự nhiên, dẫn đến nguy cơ cạn kiệt và được đưa vào sách đỏ. Tuy nhiên, nhận thấy tiềm năng từ điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu đặc thù, xã Mản Thẩn, huyện Si Ma Cai, tỉnh Lào Cai đã tiên phong trong việc phát triển mô hình gây trồng loài cây này. Bắt đầu từ năm 2014, một số hộ nông dân đã mạnh dạn đầu tư, biến những mảnh đất đồi thành các vườn tam thất xanh tốt. Nghiên cứu về kỹ thuật gây trồng loài tam thất panax pseudoginseng wall tại đây không chỉ nhằm mục đích bảo tồn nguồn gen quý mà còn mở ra hướng đi mới trong chuyển dịch cơ cấu cây trồng, xóa đói giảm nghèo cho người dân địa phương. Việc tìm hiểu và hệ thống hóa kinh nghiệm thực tiễn của bà con nông dân, từ khâu chọn đất, làm giàn che, chăm sóc đến thu hoạch, là cơ sở khoa học quan trọng để hoàn thiện quy trình canh tác, nâng cao năng suất và phát triển bền vững mô hình trồng tam thất tại Si Ma Cai.

1.1. Giới thiệu đặc điểm hình thái loài tam thất bắc

Tam thất bắc (Panax pseudoginseng Wall), hay còn gọi là Sâm tam thất, Kim bất hoán, là cây thân thảo sống nhiều năm, thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae). Cây có chiều cao trung bình từ 30-50cm. Đặc điểm nổi bật là các lá kép hình chân vịt, mọc thành vòng 3-4 lá. Mỗi lá kép mang từ 3-7 lá chét hình mác dài, mép lá có răng cưa và lông cứng trên gân. Cụm hoa dạng tán đơn mọc ở ngọn thân, hoa có màu lục vàng nhạt. Quả tam thất là quả mọng, hình cầu dẹt, khi chín chuyển sang màu đỏ rực rỡ, chứa hạt màu trắng. Bộ phận có giá trị dược liệu cao nhất là rễ củ, trên bề mặt củ có nhiều vết sẹo do thân cây để lại qua các năm. Theo tài liệu nghiên cứu, cây tam thất trồng từ năm thứ ba trở đi mới cho hạt chắc để làm giống.

1.2. Đánh giá tiềm năng phát triển cây dược liệu tại Mản Thẩn

Mản Thẩn có điều kiện tự nhiên rất phù hợp cho việc phát triển cây tam thất. Nằm ở độ cao từ 900-1.500m so với mực nước biển, địa hình dốc, khí hậu mát mẻ quanh năm với nhiệt độ trung bình 17-20°C là môi trường lý tưởng cho loài cây này sinh trưởng. Đất đai chủ yếu là đất Feralit đỏ vàng phát triển trên đá sét, có thành phần cơ giới nhẹ, phù hợp với yêu cầu của cây. Hơn nữa, Quyết định số 1976/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã xác định tam thất là cây trồng chiến lược tại vùng á nhiệt đới như Lào Cai. Việc phát triển thành công kỹ thuật gây trồng loài tam thất tại địa phương sẽ tạo ra sản phẩm hàng hóa giá trị cao, giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

II. Khó khăn khi gây trồng tam thất tại Mản Thẩn Si Ma Cai

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, việc triển khai kỹ thuật gây trồng loài tam thất panax pseudoginseng wall tại xã Mản Thẩn vẫn đối mặt với không ít thách thức. Đây là loài cây khó tính, đòi hỏi điều kiện sinh thái khắt khe và kỹ thuật canh tác phức tạp. Người dân địa phương chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền miệng, chưa có một quy trình chuẩn hóa, dẫn đến rủi ro trong sản xuất. Các vấn đề về sâu bệnh hại, đặc biệt là bệnh thối củ, thối cổ rễ, thường xuyên xảy ra và gây thiệt hại lớn nếu không được kiểm soát kịp thời. Bên cạnh đó, chi phí đầu tư ban đầu cho việc làm đất, dựng giàn che, và mua giống là khá cao so với khả năng tài chính của nhiều hộ gia đình. Thị trường tiêu thụ sản phẩm, dù tiềm năng, nhưng vẫn còn nhỏ lẻ, chưa có sự liên kết chặt chẽ giữa người sản xuất và doanh nghiệp, khiến đầu ra thiếu ổn định. Việc giải quyết đồng bộ những khó khăn này là yếu tố then chốt để mô hình trồng tam thất tại Si Ma Cai có thể phát triển một cách bền vững và nhân rộng.

2.1. Phân tích điều kiện tự nhiên và thổ nhưỡng đặc thù

Điều kiện tự nhiên tại Mản Thẩn vừa là lợi thế, vừa là thách thức. Địa hình bị chia cắt mạnh, độ dốc lớn dễ gây xói mòn, rửa trôi tầng đất mặt vào mùa mưa. Khí hậu có hai mùa rõ rệt: mùa mưa kéo dài gây độ ẩm cao, là điều kiện thuận lợi cho nấm bệnh phát triển; mùa khô hanh và lạnh, có thể xuất hiện sương muối ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây. Thổ nhưỡng tuy phù hợp nhưng nghèo dinh dưỡng, đòi hỏi phải có biện pháp cải tạo và bổ sung phân bón hợp lý. Nguồn nước tưới chủ yếu phụ thuộc vào nước mưa tự nhiên và các khe suối nhỏ, không ổn định, gây khó khăn cho việc duy trì độ ẩm cần thiết cho cây trong mùa khô.

2.2. Thách thức về kỹ thuật canh tác và sâu bệnh hại

Kỹ thuật canh tác của người dân còn khá sơ sài, chưa được hệ thống hóa. Việc lựa chọn giống, mật độ trồng, chế độ bón phân, và đặc biệt là điều chỉnh độ tàn che chưa được nghiên cứu cụ thể. Điều này dẫn đến năng suất không đồng đều. Một trong những thách thức lớn nhất là phòng trừ sâu bệnh hại. Theo nghiên cứu tại Trung Quốc, bệnh thối cổ rễ và thối rễ rất phổ biến trên cây tam thất, đặc biệt khi độ ẩm không khí cao (trên 95%) và nhiệt độ khoảng 20°C. Việc canh tác liên tục trên một mảnh đất cũng làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Tại Mản Thẩn, người dân chưa có nhiều kinh nghiệm trong việc nhận diện và xử lý các loại bệnh này một cách khoa học.

III. Hướng dẫn kỹ thuật làm đất trồng tam thất tại Si Ma Cai

Để đảm bảo thành công cho mô hình trồng tam thất tại Si Ma Cai, khâu chuẩn bị đất và vườn trồng đóng vai trò nền tảng. Quá trình này không chỉ đơn thuần là cày xới mà bao gồm một chuỗi các công đoạn kỹ thuật tỉ mỉ, từ việc lựa chọn địa điểm, phân tích chất đất đến việc lên luống và xây dựng hệ thống giàn che. Tam thất là cây ưa bóng, không chịu được ánh nắng trực tiếp, do đó việc thiết kế mái che với độ tàn che phù hợp là yếu tố sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống và khả năng sinh trưởng của cây. Kinh nghiệm thực tiễn tại Mản Thẩn cho thấy, việc tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật trong giai đoạn này giúp giảm thiểu rủi ro sâu bệnh, tạo điều kiện tối ưu cho cây phát triển khỏe mạnh và cho năng suất củ cao sau này. Đây là bước đầu tư quan trọng, quyết định đến hiệu quả của toàn bộ chu kỳ canh tác kéo dài từ 3 đến 5 năm.

3.1. Tiêu chuẩn lựa chọn đất trồng phù hợp cho cây tam thất

Việc lựa chọn đất trồng phải tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe. Đất lý tưởng cho cây tam thất là đất Feralit hoặc đất thịt nhẹ, tơi xốp, giàu mùn và có khả năng thoát nước tốt để tránh ngập úng gây thối củ. Địa điểm trồng nên ở sườn đồi có độ dốc vừa phải, tránh các thung lũng tù đọng nước và gió. Theo kinh nghiệm của người dân Mản Thẩn, đất trồng mới hoặc đất luân canh là tốt nhất, hạn chế canh tác liên tục trên cùng một diện tích để giảm nguy cơ tích tụ mầm bệnh trong đất. Trước khi trồng, cần xử lý đất bằng vôi bột để khử chua và diệt mầm bệnh.

3.2. Phương pháp làm đất và lên luống theo tiêu chuẩn

Sau khi chọn được địa điểm, đất cần được cày bừa kỹ, phơi ải để tiêu diệt cỏ dại và mầm bệnh. Luống trồng tam thất được thiết kế cao khoảng 20-30cm, rộng 1-1.2m để dễ dàng chăm sóc và đảm bảo thoát nước tốt. Rãnh giữa các luống rộng khoảng 30-40cm. Bón lót là công đoạn quan trọng, sử dụng phân chuồng đã ủ hoai mục kết hợp với phân lân và kali. Toàn bộ phân bón được trộn đều vào lớp đất mặt trước khi tiến hành trồng. Bề mặt luống cần được san phẳng để đảm bảo độ đồng đều khi gieo trồng và tưới nước. Kỹ thuật này giúp tạo ra một môi trường nền tảng tốt nhất cho sự phát triển của bộ rễ.

3.3. Kỹ thuật chôn cọc và làm mái che cho vườn tam thất

Hệ thống mái che là hạng mục bắt buộc trong kỹ thuật trồng tam thất. Cây tam thất yêu cầu độ che phủ từ 70-80%, không chịu được ánh nắng mặt trời trực tiếp. Tại Mản Thẩn, người dân sử dụng cọc gỗ hoặc tre để dựng khung giàn, chiều cao giàn khoảng 1.5-2m để không gian bên dưới thông thoáng, thuận tiện cho việc đi lại chăm sóc. Phía trên giàn được che bằng lưới đen hoặc các vật liệu tự nhiên như cành cây, cỏ khô. Việc thiết kế mái che phải đảm bảo độ bền chắc để chống chịu được gió bão và điều chỉnh được lượng ánh sáng phù hợp theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây. Đây là khoản đầu tư lớn nhưng quyết định sự thành bại của vườn trồng.

IV. Bí quyết trồng và chăm sóc cây tam thất cho năng suất cao

Sau khi hoàn tất khâu chuẩn bị đất và giàn che, giai đoạn trồng và chăm sóc là quá trình quyết định trực tiếp đến năng suất và chất lượng của củ tam thất. Kỹ thuật gây trồng loài tam thất panax pseudoginseng wall đòi hỏi sự tỉ mỉ và theo dõi sát sao trong suốt chu kỳ sinh trưởng của cây. Từ việc lựa chọn củ giống hoặc hạt giống chất lượng, thực hiện gieo trồng đúng mật độ, đến việc cung cấp đủ nước, dinh dưỡng và phòng trừ sâu bệnh kịp thời. Người nông dân tại Mản Thẩn đã đúc kết được nhiều kinh nghiệm quý báu trong việc chăm sóc loài cây dược liệu "khó tính" này. Việc áp dụng đúng các biện pháp kỹ thuật không chỉ giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh, tăng tỷ lệ sống mà còn thúc đẩy quá trình tích lũy hoạt chất trong củ, từ đó nâng cao giá trị thương phẩm khi thu hoạch. Đây là giai đoạn thể hiện rõ nhất trình độ canh tác và sự đầu tư công sức của người trồng.

4.1. Quy trình nhân giống từ hạt và kỹ thuật trồng củ

Có hai phương pháp nhân giống chính: bằng hạt và bằng củ (thân rễ). Nhân giống bằng hạt cho số lượng cây lớn nhưng thời gian sinh trưởng dài hơn. Hạt giống phải được lấy từ những cây 3-4 năm tuổi khỏe mạnh, không sâu bệnh. Trước khi gieo, hạt cần được xử lý để phá ngủ và tăng tỷ lệ nảy mầm. Phương pháp trồng bằng củ giúp rút ngắn thời gian sinh trưởng. Củ giống cần được lựa chọn cẩn thận, không bị dập nát, thối hỏng. Cây được trồng theo hàng với khoảng cách cây cách cây 10-15cm và hàng cách hàng 20-25cm. Sau khi đặt củ hoặc gieo hạt, cần phủ một lớp đất mỏng và vật liệu che phủ như rơm rạ hoặc cỏ khô để giữ ẩm và hạn chế cỏ dại.

4.2. Kỹ thuật chăm sóc bón phân và phòng trừ sâu bệnh

Chăm sóc tam thất cần duy trì độ ẩm đất thường xuyên nhưng không để úng nước. Việc làm cỏ phải được thực hiện thủ công, cẩn thận để không làm tổn thương rễ cây. Bón phân thúc được tiến hành định kỳ, chủ yếu sử dụng phân hữu cơ hoặc NPK với tỷ lệ kali cao để thúc đẩy sự phát triển của củ. Việc phòng trừ sâu bệnh hại là tối quan trọng. Cần thường xuyên kiểm tra vườn để phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh thối rễ, rệp, hoặc các loại nấm lá. Ưu tiên sử dụng các biện pháp sinh học, chỉ dùng thuốc bảo vệ thực vật khi thật sự cần thiết và tuân thủ nguyên tắc 4 đúng để đảm bảo chất lượng dược liệu.

4.3. Kinh nghiệm thu hái hoa lá và kỹ thuật thu hoạch củ

Ngoài củ, hoa và lá tam thất cũng là sản phẩm có giá trị kinh tế, được thu hoạch hàng năm để làm trà. Hoa thường được thu hái vào tháng 7-9 khi vừa chớm nở. Việc thu hái cần nhẹ nhàng để không ảnh hưởng đến cây. Củ tam thất được thu hoạch sau 3-5 năm trồng, đây là thời điểm củ đạt kích thước và hàm lượng hoạt chất tối ưu. Thời điểm thu hoạch củ tốt nhất là vào mùa đông khi cây đã tàn lụi. Củ sau khi đào lên cần được làm sạch đất cát, tránh làm xây xát, sau đó đem phơi hoặc sấy khô theo quy trình để bảo quản được lâu và giữ nguyên dược tính.

V. Đánh giá hiệu quả kinh tế mô hình trồng tam thất Mản Thẩn

Mô hình trồng tam thất tại Si Ma Cai, đặc biệt tại xã Mản Thẩn, đã chứng minh được hiệu quả kinh tế vượt trội so với các loại cây trồng truyền thống như ngô và lúa. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao và kỹ thuật canh tác phức tạp, giá trị thương phẩm của sản phẩm tam thất, bao gồm cả củ, hoa và lá, mang lại nguồn thu nhập đáng kể cho các hộ nông dân. Theo khảo sát, sau khi trừ đi chi phí, lợi nhuận thu được từ một hecta tam thất sau một chu kỳ canh tác có thể cao hơn gấp nhiều lần so với trồng ngô. Điều này không chỉ cải thiện trực tiếp đời sống kinh tế hộ gia đình mà còn tạo ra việc làm tại chỗ, góp phần giảm tỷ lệ hộ nghèo. Sự thành công của mô hình này đã khẳng định hướng đi đúng đắn trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, khai thác lợi thế so sánh của địa phương và mở ra triển vọng làm giàu bền vững cho người dân vùng cao.

5.1. Phân tích thực trạng diện tích và quy mô canh tác

Theo kết quả điều tra tại Mản Thẩn, việc trồng tam thất bắt đầu từ năm 2014 và dần mở rộng. Đến năm 2017, toàn xã có 7 hộ tham gia trồng với tổng diện tích 4,4 ha, tập trung ở hai thôn Sỉn Chù và Ngã Ba. Điển hình là mô hình của gia đình ông Hoàng Seo Lử với diện tích lớn và được đầu tư bài bản. Mặc dù quy mô còn nhỏ lẻ, chưa hình thành vùng sản xuất tập trung, nhưng sự phát triển này cho thấy người dân đã nhận thức rõ giá trị của cây tam thất. Việc tăng dần diện tích và số hộ tham gia là một tín hiệu tích cực, cho thấy tiềm năng nhân rộng mô hình trong tương lai.

5.2. Tác động của mô hình tới kinh tế hộ gia đình

Việc trồng tam thất đã tạo ra tác động tích cực và rõ rệt đến kinh tế của các hộ tham gia. Nguồn thu nhập không chỉ đến từ việc bán củ sau 3-5 năm mà còn từ việc thu hoạch hoa và lá hàng năm. Theo tính toán, các sản phẩm phụ này có thể mang lại nguồn thu trên 50 triệu đồng mỗi hecta mỗi năm, giúp người dân có nguồn vốn để tái đầu tư và trang trải cuộc sống. Khi thu hoạch củ, giá trị thu về có thể lên tới hàng trăm triệu đồng. Nguồn thu nhập cao và ổn định này giúp các hộ gia đình vươn lên thoát nghèo, cải thiện điều kiện sống và có điều kiện đầu tư cho con cái học hành, góp phần phát triển xã hội địa phương.

5.3. Tìm hiểu thị trường tiêu thụ sản phẩm tại địa phương

Hiện tại, thị trường tiêu thụ sản phẩm tam thất tại Mản Thẩn chủ yếu diễn ra qua các kênh nhỏ lẻ. Sản phẩm sau thu hoạch được các thương lái từ các địa phương khác hoặc Trung Quốc đến thu mua trực tiếp tại vườn. Giá cả phụ thuộc nhiều vào chất lượng củ và biến động của thị trường, chưa có hợp đồng bao tiêu sản phẩm ổn định. Hoa và lá tam thất khô được bán cho người tiêu dùng địa phương hoặc khách du lịch. Việc thiếu một chuỗi liên kết thị trường bền vững là một rào cản. Để nâng cao giá trị và đảm bảo đầu ra, cần có sự vào cuộc của chính quyền và doanh nghiệp trong việc xây dựng thương hiệu và kết nối thị trường tiêu thụ lớn hơn.

VI. Giải pháp phát triển bền vững loài tam thất tại Lào Cai

Để mô hình trồng tam thất tại Si Ma Cai nói riêng và tỉnh Lào Cai nói chung có thể phát triển bền vững, cần có một chiến lược tổng thể và đồng bộ. Việc phát triển không chỉ dừng lại ở việc mở rộng diện tích mà phải tập trung vào nâng cao chất lượng, xây dựng thương hiệu và tạo chuỗi giá trị ổn định. Các giải pháp cần hướng tới việc hoàn thiện kỹ thuật gây trồng loài tam thất panax pseudoginseng wall theo tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt (GAP), hỗ trợ người dân về vốn và khoa học kỹ thuật. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác xúc tiến thương mại, kết nối doanh nghiệp và xây dựng chỉ dẫn địa lý cho sản phẩm tam thất Lào Cai. Chỉ khi giải quyết được các vấn đề từ khâu sản xuất, chế biến đến tiêu thụ, mô hình này mới thực sự trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của địa phương và bảo tồn nguồn dược liệu quý của quốc gia.

6.1. Đề xuất hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác tam thất

Cần có các nghiên cứu khoa học chuyên sâu để xây dựng một quy trình kỹ thuật trồng tam thất chuẩn, phù hợp với điều kiện cụ thể của Lào Cai. Quy trình này cần chi tiết hóa các khâu: chọn giống kháng bệnh, mật độ trồng tối ưu, công thức bón phân cân đối cho từng giai đoạn, và đặc biệt là các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) để giảm thiểu việc sử dụng thuốc hóa học. Các cơ quan chuyên môn như Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các viện nghiên cứu cần tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao kỹ thuật cho nông dân, xây dựng các mô hình trình diễn để người dân học hỏi và áp dụng.

6.2. Hướng phát triển thị trường và xây dựng thương hiệu

Giải pháp then chốt cho sự phát triển bền vững là tổ chức lại sản xuất và thị trường. Cần thành lập các tổ hợp tác hoặc hợp tác xã để liên kết các hộ trồng nhỏ lẻ, tạo ra vùng sản xuất hàng hóa tập trung, đủ lớn để ký kết hợp đồng với doanh nghiệp. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ xây dựng thương hiệu, đăng ký chỉ dẫn địa lý "Tam thất Si Ma Cai" hoặc "Tam thất Lào Cai". Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm trên các nền tảng số, tham gia hội chợ để kết nối với các công ty dược phẩm, thực phẩm chức năng trong và ngoài nước, đảm bảo đầu ra ổn định với giá bán tốt cho người nông dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nền y dƣợc học cổ truyền ở Việt Nam cho đến nay vẫn đƣợc coi là một kho báu có vai trò và tiềm năng to lớn trong sự nghiệp bảo vệ sức khỏe, phòng chống các loại dịch bệnh phục vụ cho nhân dân, với lợi thế về vị trí địa lý, đa dạng về địa hình địa mạo, vốn là một đất nƣớc đƣợc thiên nhiên ƣu đãi, nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, đƣợc đánh giá là nƣớc đứng thứ 16 trên thế giới về sự phong phú và đa dạng của sinh vật, là nơi tập trung nhiều loài cây thuốc quý hiếm. Hệ thực vật Việt Nam cũng đƣợc biết đến rất đa dạng và phong phú. Theo ghi nhận của Phạm Hoàng Hộ (1999) có khoảng 10.500 loài thực vật bậc cao có mạch và dự đoán có đến 12.000 loài; trong đó, số loài cây dùng làm thuốc chiếm khoảng 36%. Theo kết quả điều tra của Viện Dƣợc liệu, Bộ Y tế đã xác định ở Việt Nam có 3.948 loài cây thuốc.

Võ Văn Chi (2012) đã thống kê ở Việt Nam hiện có gần 4.700 loài thực vật làm thuốc. Trong khoảng 4000 loài cây đƣợc sử dụng làm thuốc, có tới 87,1% cây thuốc đƣợc biết có nguồn gốc hoang dã. Chỉ có 12,9% cây đƣợc đƣa vào trồng trọt còn phần lớn là khai thác tự nhiên. Ở Việt Nam, nguồn dƣợc liệu nói chung và Tam thất nói riêng đƣợc nhập khẩu và khai thác từ mọc tự nhiên nên ngày càng giảm dần và chƣa đƣợc quan tâm nghiên cứu gây trồng, kỹ thuật trồng cây Tam thất ở nƣớc ta cũng còn khá sơ sài, chƣa có hệ thống, chƣa tập trung theo hƣớng trồng thâm canh có năng suất cao, đặc biệt là chƣa gắn với từng vùng, từng địa phƣơng và từng dạng lập địa cụ thể.

Đặc biệt các biện pháp kỹ thuật trồng Tam thất, trong đó đáng lƣu ý về: Độ tàn che thích hợp/hoặc không cần tàn che trực tiếp; chế độ bón phân; mật độ cây/m2; chế độ chăm sóc.là những vấn đề hiện nay chƣa đƣợc giải quyết cụ thể, nên cần phải tiếp tục nghiên cứu để hoàn chỉnh quy trình, cùng với các biện pháp để cho năng suất cao. Bên cạnh đó, do nhu cầu lớn trên thị trƣờng, giá trị kinh tế rất cao làm nạn săn lùng khai thác quá mức trong nhiều năm, công tác bảo tồn chƣa đƣợc quan tâm đúng mức, dẫn đến nguồn tài nguyên dƣợc liệu quý này ngày càng cạn kiệt 1 và có nguy cơ bị tuyệt chủng. Đặc biệt, Tam thất đang có nguy cơ tuyệt chủng trong tự nhiên và hiện loài này nằm trong sách đỏ Việt Nam. Việc nghiên cứu và phát triển cây Tam thất ở Việt Nam hầu nhƣ chƣa đƣợc chú trọng nhiều, tuy nhiên qua thực tế cho thấy một số địa phƣơng trong tỉnh có khí hậu và thổ nhƣỡng phù hợp để trồng và phát triển loài cây này rộng rãi.

Hơn nữa, trong Quyết định số 1976/QĐ-TTg ngày 30/10/2013 của Thủ tƣớng Chính phủ: Phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển dƣợc liệu đến năm 2020 và định hƣớng đến năm 2030 đã xác định rõ Tam thất là một trong những loại cây trồng đƣợc quy hoạch phát triển ở vùng khí hậu á nhiệt đới nhƣ một số huyện của Tỉnh Lào Cai. Xã Mản Thẩn là một xã đặc biệt khó khăn, có tỷ lệ hộ nghèo cao (chiếm 26,49%), 99% là dân tộc Mông sinh sống, kinh tế chủ yếu là nông nghiệp (trồng cây ngô, lúa), trình độ dân trí còn thấp. Để nâng cao giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích đất canh tác xã Mản Thẩn đã đƣa cây Tam thất vào cho nhân dân trồng. Đây là một loại cây dƣợc liệu quý hiếm đồng thời là cây có giá trị kinh tế cao.

Năm 2014 toàn xã đã trồng đƣợc hai vƣờn với tổng diện tích là 4,2 ha, cây phát triển tốt đã cho thu hoạch vụ hoa đầu tiên. Có thể khẳng định điều kiện đất đai, khí hậu của xã phù hợp với cây Tam thất. Việc phát triển cây Tam thất sẽ tạo ra hƣớng sản xuất mới để nhân dân phát triển kinh tế vƣơn lên làm giàu, góp phần xóa đói giảm nghèo nhanh và bền vững. Từ những vấn đề trên tôi đã tiến hành triển khai đề tài “Tìm hiểu kỹ thuật gây trồng loài Tam Thất bắc (Panax pseudoginseng Wall) tại xã Mản Thẩn, Huyện Si Ma Cai, Tỉnh Lào Cai”.

Mục đích của việc lựa chọn đề tài với hi vọng nghiên cứu đƣợc đặc điểm hình thái của loài, cũng nhƣ kinh nghiệm của ngƣời dân nơi đây trong việc nhân giống, gây trồng, chăm sóc loài Tam thất từ đó đƣa ra đƣợc những giải pháp với mục đích bảo tồn và phục vụ các nhu cầu sử dụng dƣợc liệu này một cách chủ động và bền vững trong tƣơng lai. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Lƣợc sử nghiên cứu cây thuốc trên thế giới và Việt Nam 1. Tình hình nghiên cứu cây thuốc trên thế giới Từ khi con ngƣời ra đời, loài ngƣời đã biết dựa vào rừng để sống, đã biết dùng những loài cây cỏ làm lƣơng thực thực phẩm trong quá trình sinh sống, không chỉ vậy, con ngƣời còn biết lấy cây rừng làm rau ăn, nấu nƣớc uống, lấy cây rừng làm thuốc chữa bệnh.

Các kinh nghiệm dân gian về sử dụng cây thuốc chữa bệnh đƣợc nghiên cứu ở các mức độ khác nhau tuỳ thuộc vào sự phát triển của từng quốc gia. Và cũng từ đó, mỗi châu lục, mỗi dân tộc hình thành nên một nền Y học cổ truyền mang nét đặc trƣng riêng. Nghiên cứu lịch sử dùng các cây làm thuốc của các dân tộc vùng lãnh thổ đƣợc nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và đƣa ra nhiều bằng chứng xác thực. Trong cuốn “Lịch sử liên đại cây cỏ” ấn hành năm 1878, Charles Pikering đã chỉ rõ: ngay từ năm 4271 trƣớc Công nguyên (TCN) ngƣời dân khu vực Trung Cận Đông đã sử dụng nhiều loại cây (sung, vả, cau dừa,.) để làm lƣơng thực và chữa bệnh [43].

Dựa trên các bằng chứng khảo cổ, Borisova B.(1960) chỉ ra rằng, vào khoảng 5.000 năm TCN, cây thuốc đã đƣợc sử dụng rộng rãi và vì vậy là mục tiêu chiếm đoạt (cùng với phụ nữ, các cây lƣơng thực, cây có hoa đẹp) trong các cuộc chiến tranh giữa các bộ tộc. Nhƣ vậy, tầm quan trọng của các cây làm thuốc đƣợc loài ngƣời nhận thức rất sớm; việc thu thập, nhập nội các giống cây thuốc quý đƣợc thực hiện ngay từ thời cổ đại bởi các chiến binh [15]. Châu Úc đƣợc mệnh danh là cái nôi của nền văn minh cổ xƣa nhất trên thế giới, các thổ dân châu Úc đã định cƣ ở đây từ hơn 60.000 năm về trƣớc và hình thành nên những kiến thức thực tiễn về các loài cây thuốc bản xứ. Nhiều loài trong số này nhƣ cây Bạch đàn xanh (Eucalyptus globulus) duy nhất chỉ có ở châu Úc, vốn đƣợc sử dụng rất hữu hiệu trong việc chữa bệnh.

3 Ngƣời đầu tiên phải kể đến là Galen (131-200 SCN), một thầy thuốc của Hoàng đế La Mã Marcus Aurelius, có ảnh hƣởng sâu sắc đến sự phát triển của các vị thuốc bào chế từ thảo mộc. Ông đã viết hàng trăm cuốn sách và đã đƣợc áp dụng trong ngành Y châu Âu hơn 1500 năm [1]. Ở thế kỷ I SCN, một thầy thuốc Hy Lạp tên là Dioscorides đã viết một cuốn sách dƣợc thảo có tên “De material Medica”. Quyển sách này bao gồm 600 loại thảo mộc, gây ảnh hƣởng mạnh mẽ đến y học phƣơng Tây và là sách tham khảo chính đƣợc dùng ở châu Âu cho đến thế kỷ XVII[12].

Khoảng thế kỷ XI SCN, tại Scotlan các thầy tu đã sử dụng cây thuốc Phiện (Papaver omnirierum) và cây Cần sa (Cannabis sativa) để làm thuốc giảm đau và thuốc gây mê. Sau này, Nicholas Culpeper (1616-1654) đã kế thừa một số kiến thức từ Dioscorides, Paracelus và kinh nghiệm chữa bệnh của thầy thuốc địa phƣơng, ông đã cho xuất bản cuốn dƣợc thảo “The English Physitian”. Đây là cuốn sách bán chạy nhất và đƣợc tái bản nhiều lần [1]. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới - WHO năm 1985, trong số 250.000 loài thực vật bậc thấp cũng nhƣ bậc cao đã biết, có gần 20.000 loài thực vật đƣợc sử dụng làm thuốc hoặc cung cấp các hoạt chất để chế biến thuốc.

Hiện nay số loài cây thuốc sử dụng trên thế giới ƣớc tính từ 30. Trong đó,ở vùng nhiệt đới Châu Á có khoảng 6.500 loài, ở Ấn Độ có khoảng 6.000 loài, Trung Quốc trên 5.000 loài, riêng về thực vật có hoa ở một vài nƣớc Đông Nam Á đã có tới 2.000 loài là cây thuốc, vùng nhiệt đới châu Mỹ hơn 1. Nói đến dƣợc thảo của châu Á không thể không nhắc đến hai quốc gia có nền y học cổ truyền lâu đời là Trung Quốc và Ấn Độ.Trung Quốc có nhiều kinh nghiệm trong việc sử dụng cây cỏ tự nhiên để làm thuốc chữa bệnh, theo ƣớc tính có khoảng 1000 loài thực vật đã đƣợc ngƣời Trung Quốc sử dụng thành thuốc chữa bệnh[13]. 4 Cách đây khoảng 5000 năm, tại Trung Quốc, cuốn sách “Thần nông bản thảo” là một trong những tài liệu cổ quý giá của y học dân tộc.

Bản thảo đã ghi rõ ngƣời Trung Hoa cổ đại đã sử dụng 365 vị và cây thuốc để phòng chƣa bệnh. Từ đời nhà Hán (168 năm TCN) tại Trung Quốc trong cuốn sách “Thủ hậu bị cấp phương” tác giả đã kê 52 đơn thuốc chữa bệnh từ các loài cây cỏ. Vào giữa thế kỷ XVI Lý Thời Trân đã thống kê đƣợc 12000 vị thuốc trong tập “Bản thảo cương mục” đƣợc NXB Y học trích dẫn 1963. Và gần đây nhất cuốn sách “ Cây thuốc Trung Quốc” xuất bản năm 1985 đã đã liệt kê hầu hết các loài cây cỏ chữa bệnh có ở Trung Quốc đƣợc biết từ trƣớc tới nay [37].

Theo WHO thì mức độ sử dụng cây thuốc ngày càng cao, ở các quốc gia đang phát triển có tới 80% dân số sử dụng thuốc dân tộc. Trung Quốc là nƣớc đông dân nhất thế giới, lại có nền y học dân tộc phát triển, nên trong số cây thuốc đã biết hiện nay có tới 80% số loài (tƣơng đƣơng với 4.200 loài) đƣợc sử dụng theo kinh nghiệm cổ truyền của các dân tộc [7]. Cây thuốc là loại cây kinh tế, nó cung cấp nhiều loại thuốc dân tộc và thuốc hiện đại trong việc bảo vệ, chăm sóc sức khoẻ con ngƣời (Theo Tuyên ngôn Chiang Mai, 1988). Văn minh của ngƣời Ấn Độ cổ đại đã phát triển cách đây 5.000 năm dọc theo bờ sông Indus ở miền Nam Ấn Độ [1].

Trong bộ sử thi Vedas đƣợc viết vào năm 1500 TCN, chứa đựng những kiến thức phong phú về dƣợc thảo thời kỳ đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ