Tìm hiểu bài thuốc tắm dân tộc dao tại xã tả phìn huyện sapa tỉnh lào cai

Tìm hiểu sâu về bài thuốc tắm Dao đỏ tại Tả Phìn, Sapa. Khám phá công dụng và giá trị dược liệu truyền thống của dân tộc Dao ở Lào Cai.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2017

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu nước ngoài

1.2. Nghiên cứu ở Việt Nam

1.3. Tình hình nghiên cứu cây thuốc của cộng đồng dân tộc Dao

1.4. Nghiên cứu tại khu vực

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHẠM VI, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Phạm vi, đối tượng nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp nghiên cứu theo nội dung 1

2.3.2. Phương pháp nghiên cứu theo nội dung 2

2.3.3. Phương pháp nghiên cứu với nội dung 3

2.3.4. Phương pháp nghiên cứu nội dung 4

2.3.5. Phương pháp nghiên cứu với nội dung 5

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ- XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu

3.1.1. Vị trí địa lý, ranh giới, diện tích

3.1.2. Địa hình, đất đai, thổ nhưỡng

3.1.3. Khí hậu, thủy văn

3.1.4. Thảm thực vật

3.1.5. Khoáng sản

3.2. Điều kiện kinh tế xã hội

3.2.1. Dân tộc, dân số và phân bố dân cư

3.2.2. Hoạt động sản xuất

3.2.3. Điều kiện cơ sở hạ tầng

3.2.4. Điều kiện giáo dục

3.2.5. Điều kiện giao thông

3.2.6. Mạng lưới điện và công nghệ thông tin

3.3. Đánh giá tiềm năng của xã

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Quá trình hình thành và gìn giữ bài thuốc tắm đồng bào dân tộc Dao ở Tả Phìn

4.1.1. Quá trình hình thành bài thuốc tắm

4.1.2. Gìn giữ bài thuốc tắm của dân tộc Dao

4.2. Thành phần loài và bộ phận sử dụng, cách thu hái chế biến cây làm thuốc tắm của người Dao

4.2.1. Thành phần loài

4.2.2. Đa dạng về dạng sống

4.2.3. Đa dạng về bộ phận sử dụng

4.2.4. Thu hái, chế biến và sử dụng cây thuốc của người Dao ở xã Tả Phìn

4.3. Thực trạng gây trồng cây thuốc

4.3.1. Các loài cây thuốc chủ yếu được người dân dùng

4.3.2. Tình hình gây trồng cây thuốc

4.3.3. Những thuận lợi và khó khăn cho việc trồng cây thuốc ở địa phương

4.4. Nhu cầu và thị trường của các sản phẩm bài thuốc tắm của dân tộc Dao

4.4.1. Nhu cầu khách hàng

4.4.2. Thị trường sản phẩm thuốc tắm

4.5. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn cây thuốc

4.5.1. Nâng cao nhận thức- thay đổi hành vi

4.5.2. Nâng cao năng lực

4.5.3. Phát triển gây trồng cây thuốc

4.5.4. Thị trường

4.5.5. Tăng cường cơ sở hạ tầng

KẾT LUẬN- TỒN TẠI- KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá bài thuốc tắm dân tộc Dao Tả Phìn Sapa trứ danh

Bài thuốc tắm của dân tộc Dao tại xã Tả Phìn, Sapa, tỉnh Lào Cai là một di sản văn hóa và y học cổ truyền độc đáo, được hình thành và lưu truyền qua nhiều thế hệ. Xuất phát từ cuộc sống gắn liền với núi rừng Hoàng Liên Sơn hùng vĩ, người Dao đã tích lũy được kho tàng tri thức vô giá về việc sử dụng thảo dược Sapa để chăm sóc sức khỏe. Theo truyền thống, kiến thức về bài thuốc gia truyền này được truyền lại cho những người phụ nữ trong gia đình, từ mẹ sang con gái, như một báu vật. Văn hóa người Dao Đỏ coi việc ngâm mình lá thuốc thuốc không chỉ là một phương pháp chữa bệnh mà còn là một nghi thức quan trọng giúp phục hồi sức khỏe, đặc biệt cho phụ nữ sau sinh. Chỉ sau ba ngày sinh, người phụ nữ Dao tắm lá thuốc hàng ngày trong một tuần có thể nhanh chóng lấy lại sức lực để lên nương rẫy. Nghiên cứu “Tìm hiểu bài thuốc tắm dân tộc Dao tại xã Tả Phìn” cho thấy, ban đầu, bài thuốc này chỉ phục vụ nhu cầu trong cộng đồng. Tuy nhiên, với sự phát triển của du lịch Tả Phìn, nó đã trở thành một sản phẩm du lịch độc đáo, một trải nghiệm Sapa không thể bỏ lỡ, thu hút du khách trong và ngoài nước. Bài thuốc tắm không chỉ là một phương pháp trị liệu mà còn là biểu tượng của sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, là minh chứng cho trí tuệ bản địa sâu sắc của người Dao.

1.1. Nguồn gốc lịch sử của bài thuốc tắm gia truyền người Dao

Lịch sử của bài thuốc gia truyền này bắt nguồn từ hàng trăm năm trước, khi người Dao di cư và định cư tại các vùng núi cao phía Bắc Việt Nam. Cuộc sống nơi “rừng thiêng nước độc”, đối mặt với khí hậu khắc nghiệt và lao động vất vả, đã thôi thúc họ tìm đến cây cỏ tự nhiên để chữa bệnh và bảo vệ sức khỏe. Không có tài liệu ghi chép chính xác về thời điểm ra đời, nhưng bài thuốc tắm đã đi vào tiềm thức và trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống của họ. Các thế hệ người Dao, từ đời này sang đời khác, đã không ngừng tìm tòi, thử nghiệm và hoàn thiện công thức. Kiến thức này được truyền miệng, chủ yếu trong dòng họ và đặc biệt là cho phụ nữ, những người nắm giữ vai trò chăm sóc gia đình. Mỗi gia đình, mỗi dòng họ có thể có những bí quyết tắm lá thuốc riêng, tạo nên sự đa dạng phong phú cho di sản này.

1.2. Vị thế của lá thuốc tắm trong văn hóa người Dao Đỏ

Đối với văn hóa người Dao Đỏ, lá thuốc người Dao đỏ có một vị thế vô cùng quan trọng. Nó không đơn thuần là một phương pháp trị liệu mà còn gắn liền với các cột mốc quan trọng trong cuộc đời một con người. Một đứa trẻ mới sinh được tắm lá thuốc để khỏe mạnh, chống lại bệnh tật. Phụ nữ sau khi sinh dùng bài thuốc này để phục hồi sức khỏe một cách thần kỳ. Người già dùng để giảm đau nhức xương khớp, lưu thông khí huyết. Người đi làm nương rẫy mệt mỏi trở về, ngâm mình trong thùng nước thuốc nóng hổi để thư giãn tinh thần. Thùng tắm bằng gỗ pơ mu thơm ngát, hòa quyện với mùi hương của hàng chục loại thảo dược, đã trở thành một hình ảnh biểu tượng trong mỗi nếp nhà của người Dao tại Tả Phìn. Nó là minh chứng cho sự chăm sóc, yêu thương và sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình.

II. Thực trạng khai thác thảo dược Sapa và nguy cơ thất truyền

Sự nổi tiếng của bài thuốc tắm dân tộc Dao đã mang lại cơ hội kinh tế nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức lớn về bảo tồn. Nhu cầu ngày càng tăng từ khách du lịch và thị trường đã dẫn đến tình trạng khai thác thảo dược Sapa một cách ồ ạt, thiếu quy hoạch. Nhiều loài cây thuốc quý mọc tự nhiên trong rừng đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Theo tài liệu nghiên cứu, những người đi lấy thuốc phải đi xa hơn, vào sâu trong rừng già mới tìm được đủ nguyên liệu. Một số loài quý hiếm như Chồng phim (Schefflera chapana) hay Chù tẻ mây (Illigera rhodantha) đã trở nên khó tìm. Tình trạng khai thác tận diệt, đào cả rễ và cây non đã làm cạn kiệt nguồn tài nguyên, ảnh hưởng trực tiếp đến tính bền vững của bài thuốc gia truyền. Bên cạnh đó, nguy cơ mai một kiến thức bản địa cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Việc thương mại hóa đôi khi làm thay đổi công thức gốc, và thế hệ trẻ không còn mặn mà với việc học hỏi nghề thuốc truyền thống. Nếu không có các giải pháp bảo tồn kịp thời, “kho báu” của người Dao có nguy cơ bị thất truyền, mất đi cả nguồn nguyên liệu lẫn tri thức.

2.1. Áp lực từ thương mại hóa và du lịch Tả Phìn

Sự phát triển của du lịch Tả Phìn đã biến bài thuốc tắm thành một dịch vụ hấp dẫn. Nhiều hộ gia đình và cơ sở tắm lá thuốc uy tín mọc lên, tạo ra nhu cầu lớn về nguyên liệu. Điều này tạo áp lực khai thác nặng nề lên hệ sinh thái rừng. Các thương lái thu mua với số lượng lớn, thúc đẩy người dân vào rừng khai thác mà không quan tâm đến việc tái sinh. Theo khảo sát, có tới 85% người dân khi được hỏi thừa nhận sẽ đào cả rễ để bán được nhiều hơn. Tình trạng này khiến trữ lượng cây thuốc giảm chỉ còn khoảng 40% so với một thập kỷ trước. Việc chạy theo lợi nhuận cũng có thể dẫn đến việc sử dụng các loại cây thay thế hoặc giảm bớt thành phần, làm ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả của bài thuốc.

2.2. Sự suy giảm nguồn lá thuốc người Dao đỏ trong tự nhiên

Nguồn lá thuốc người Dao đỏ trong tự nhiên đang bị suy giảm nghiêm trọng. Nguyên nhân không chỉ do khai thác quá mức mà còn do các hoạt động phá rừng làm nương rẫy, thay đổi mục đích sử dụng đất. Các khu rừng già, nơi tập trung nhiều loài dược liệu quý, ngày càng bị thu hẹp. Người dân phải đi xa hơn, thậm chí sang các xã lân cận như Tả Van, Bản Khoang để thu hái. Việc phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung tự nhiên là không bền vững. Nhận thức được điều này, một số sáng kiến về việc gây trồng cây thuốc đã được triển khai, nhưng quy mô còn nhỏ và gặp nhiều khó khăn về kỹ thuật, vốn và đất đai. Đây là thách thức lớn nhất đối với việc bảo tồn và phát triển đặc sản Lào Cai này.

III. Bí quyết thành phần bài thuốc tắm dân tộc Dao từ 120 loài

Sự kỳ diệu của bài thuốc tắm dân tộc Dao nằm ở sự kết hợp tinh hoa của nhiều loại thảo dược Sapa. Một bài thuốc hoàn chỉnh có thể chứa từ 10 đến 120 loài cây khác nhau, thuộc nhiều họ thực vật. Theo nghiên cứu của Trần Văn Ơn (2004), có ít nhất 39 loài thuộc 23 họ thực vật thường được sử dụng. Trong đó, các họ phổ biến bao gồm Cúc (Asteraceae), Cà phê (Rubiaceae), Hoa môi (Lamiaceae), và Nhân sâm (Araliaceae). Mỗi loài cây đều có một công dụng riêng, khi kết hợp lại tạo thành một phương thuốc tổng hợp với nhiều tác dụng. Thành phần bài thuốc tắm rất đa dạng, bao gồm cả thân, lá, rễ và vỏ cây. Người Dao có kinh nghiệm sâu sắc trong việc nhận biết, lựa chọn và phối hợp các vị thuốc theo một tỷ lệ bí truyền để đạt hiệu quả cao nhất. Các loại cây được sử dụng chủ yếu là dạng dây leo và cây thân cỏ, chiếm tỷ lệ cao trong tổng số các loài. Sự đa dạng về thành phần không chỉ thể hiện kiến thức uyên bác về thực vật học của người Dao mà còn là yếu tố quyết định đến công dụng lá thuốc tắm trong việc chữa bệnh xương khớpphục hồi sức khỏe.

3.1. Các họ thảo dược quý hiếm trong bài thuốc tắm cổ truyền

Trong hàng trăm loài cây, có khoảng 5-10 cây được xem là quan trọng và không thể thiếu. Các nghiên cứu đã xác định nhiều họ thực vật đóng vai trò chủ chốt như họ Cúc (Asteraceae) với 6 loài, họ Cà phê (Rubiaceae) và họ Hoa môi (Lamiaceae) mỗi họ 4 loài. Các loài cây như Uy linh tiên (Clematis sinensis), Chùa dù (Elsholtzia blanda), và Dạ cẩm (Hedyotis capitellata) là những vị thuốc quen thuộc. Việc sử dụng đa dạng các loài từ nhiều họ khác nhau cho thấy sự tinh vi trong việc bào chế, giúp bài thuốc có tác dụng toàn diện lên cơ thể, từ việc lưu thông khí huyết đến thư giãn tinh thần. Đây chính là tinh hoa của y học dân gian, một bài thuốc gia truyền được đúc kết qua nhiều thế hệ.

3.2. Vai trò của các bộ phận thực vật trong công dụng lá thuốc tắm

Người Dao sử dụng gần như tất cả các bộ phận của cây thuốc. Phổ biến nhất là sự kết hợp giữa thân và lá, chiếm tới 95.59% các trường hợp sử dụng. Lá cây (67.68%) và thân cây (45.59%) là hai bộ phận được khai thác nhiều nhất. Một số ít trường hợp, chủ yếu là các cây thân cỏ, sẽ được dùng cả cây (11.76%). Kinh nghiệm của người Dao cho thấy mỗi bộ phận chứa những hoạt chất khác nhau. Việc kết hợp chúng một cách hài hòa giúp phát huy tối đa công dụng lá thuốc tắm. Ví dụ, thân cây thường chứa các chất giúp mạnh gân cốt, trong khi lá cây có tinh dầu giúp giải cảm, thư giãn. Sự lựa chọn và kết hợp này đòi hỏi kiến thức sâu sắc và kinh nghiệm lâu năm, là một phần quan trọng trong bí quyết tắm lá thuốc.

IV. Hướng dẫn quy trình ngâm mình lá thuốc Dao Đỏ đúng chuẩn

Để có một trải nghiệm ngâm mình lá thuốc thuốc đúng chuẩn và phát huy hết tác dụng, quy trình chuẩn bị và sử dụng bài thuốc của người Dao Đỏ rất công phu. Quá trình này bắt đầu từ việc thu hái thảo dược Sapa trong rừng. Người Dao thường đi hái thuốc vào buổi sáng, lựa chọn những cây tươi tốt, không sâu bệnh. Sau khi mang về, các loại lá, thân, rễ cây được rửa sạch, để ráo nước rồi băm nhỏ. Tùy vào mục đích sử dụng, thuốc có thể dùng tươi hoặc phơi khô để bảo quản. Bí quyết tắm lá thuốc nằm ở cách đun nấu và pha chế. Các loại thảo dược được cho vào một chiếc chảo lớn, đổ ngập nước và đun sôi liên tục trong khoảng 20-30 phút cho đến khi nước chuyển sang màu nâu đỏ và tỏa ra mùi thơm nồng đặc trưng. Nước cốt này sau đó được đổ vào thùng tắm bằng gỗ pơ mu. Người tắm sẽ ngâm mình trong nước thuốc có nhiệt độ khoảng 40-50°C trong vòng 15-30 phút. Quá trình này không chỉ giúp làm sạch cơ thể mà còn là một liệu pháp xông hơi thảo dược tự nhiên, giúp các dưỡng chất thẩm thấu qua da, mang lại cảm giác sảng khoái và thư giãn tinh thần.

4.1. Kỹ thuật thu hái và chế biến thảo dược của người Dao

Kỹ thuật thu hái và chế biến thể hiện sự tôn trọng thiên nhiên của người Dao. Khi thu hái, họ chỉ lấy những phần cần thiết, thường là cành và lá, để lại gốc cho cây tiếp tục phát triển. Cây thuốc tươi sau khi thu hái sẽ được rửa sạch và băm nhỏ. Đối với thuốc khô, người dân sẽ phơi dưới nắng to từ tháng 4 đến tháng 6 để đảm bảo dược liệu khô kiệt, sau đó đóng gói cẩn thận và cất trên gác bếp để tránh ẩm mốc. Ngày nay, một số cơ sở tắm lá thuốc uy tín đã phát triển sản phẩm dưới dạng cao cô đặc hoặc túi lọc, giúp bảo quản lâu hơn và tiện lợi cho người dùng, đặc biệt là du khách muốn mua về làm quà.

4.2. Cách tắm lá thuốc để phục hồi sức khỏe tối ưu nhất

Để việc tắm lá thuốc đạt hiệu quả cao nhất, người Dao có những kinh nghiệm quý báu. Nước tắm phải đủ nóng để làm giãn nở lỗ chân lông, giúp dược chất thấm sâu vào cơ thể. Thời gian ngâm mình lý tưởng là từ 15 đến 30 phút, cho đến khi cơ thể toát mồ hôi nhẹ. Không nên ngâm quá lâu có thể gây say thuốc hoặc mệt mỏi. Sau khi tắm, không tráng lại bằng nước thường mà chỉ cần lau khô người và giữ ấm cơ thể. Liệu pháp này giúp phục hồi sức khỏe nhanh chóng, giảm đau nhức, giải cảm và mang lại một giấc ngủ sâu. Đây là một trải nghiệm Sapa tuyệt vời để tái tạo năng lượng sau một ngày dài khám phá.

V. Top công dụng chữa bệnh xương khớp và thư giãn tinh thần

Bài thuốc tắm của người Dao Đỏ nổi tiếng với nhiều công dụng vượt trội cho sức khỏe, trong đó nổi bật là khả năng chữa bệnh xương khớpthư giãn tinh thần. Các hoạt chất trong thảo dược khi thẩm thấu qua da có tác dụng làm ấm cơ thể, tăng cường tuần hoàn máu, giúp giảm đau nhức ở các khớp, đặc biệt hiệu quả với người cao tuổi hoặc những người lao động nặng. Quá trình ngâm mình lá thuốc thuốc trong làn nước nóng còn giúp các cơ bắp được thả lỏng, giải tỏa căng thẳng sau một ngày làm việc mệt mỏi. Hương thơm tự nhiên từ hàng chục loại cây cỏ là một liệu pháp hương thơm tuyệt vời, giúp làm dịu hệ thần kinh, giảm stress, mang lại cảm giác bình yên và dễ chịu. Ngoài ra, công dụng lá thuốc tắm còn rất đa dạng: giải độc cơ thể qua việc bài tiết mồ hôi, chữa các bệnh ngoài da như mẩn ngứa, rôm sảy, và đặc biệt là giúp phục hồi sức khỏe cho phụ nữ sau sinh. Theo khảo sát, có tới 95% người dân địa phương biết sử dụng bài thuốc này cho phụ nữ sau sinh, và 75% biết dùng để trị đau xương khớp và cảm cúm, cho thấy hiệu quả đã được kiểm chứng qua nhiều thế hệ.

5.1. Hiệu quả lưu thông khí huyết cho phụ nữ sau sinh

Một trong những công dụng kỳ diệu nhất của bài thuốc tắm là dành cho phụ nữ sau sinh. Các loại thảo dược có tính ấm giúp làm sạch sản dịch, chống viêm nhiễm, và quan trọng nhất là thúc đẩy lưu thông khí huyết. Điều này giúp cơ thể người mẹ nhanh chóng ấm lại, phục hồi thể lực, giảm đau mỏi và phòng ngừa các bệnh hậu sản. Nhờ bài thuốc này, phụ nữ Dao có thể quay trở lại công việc đồng áng chỉ sau vài ngày sinh mà vẫn đảm bảo sức khỏe. Hơn 60 loài cây thuốc khác nhau được sử dụng trong bài thuốc dành cho phụ nữ sau sinh, cho thấy sự quan tâm và nghiên cứu sâu sắc của người Dao đối với sức khỏe của người mẹ.

5.2. Các cơ sở tắm lá thuốc uy tín tại Sapa cho du khách

Khi đến Sapa, du khách có nhiều lựa chọn để trải nghiệm Sapa qua dịch vụ tắm lá thuốc. Tại Tả Phìn, có nhiều cơ sở tắm lá thuốc uy tín do chính người dân bản địa mở ra, giữ được nét truyền thống và chất lượng của bài thuốc. Một trong những mô hình tiêu biểu là Công ty cộng đồng Sapanapro, nơi du khách có thể trải nghiệm dịch vụ tắm lá thuốc và mua các sản phẩm cô đặc mang về. Các cơ sở này không chỉ cung cấp dịch vụ chất lượng mà còn góp phần vào việc bảo tồn bài thuốc gia truyền và tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng. Việc lựa chọn một cơ sở uy tín sẽ đảm bảo du khách có được một trải nghiệm chân thực và an toàn nhất.

VI. Tương lai bài thuốc tắm người Dao Bảo tồn và phát triển

Đối mặt với thách thức về suy giảm nguồn dược liệu và nguy cơ thất truyền tri thức, tương lai của bài thuốc tắm dân tộc Dao phụ thuộc vào các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững. Hướng đi quan trọng nhất là xây dựng các vùng trồng dược liệu chuyên canh, thay thế việc khai thác tự nhiên. Mô hình gây trồng cây thuốc do Công ty Sapanapro và cộng đồng người Dao tại Tả Phìn thực hiện là một ví dụ điển hình. Theo nghiên cứu, đã có 26 loài cây thuốc được đưa vào gây trồng thành công. Việc này không chỉ đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng mà còn góp phần bảo tồn nguồn gen quý của thảo dược Sapa. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh nghiên cứu khoa học để xác định rõ hoạt tính sinh học của các loài cây, từ đó chuẩn hóa công thức và nâng cao giá trị sản phẩm. Việc kết hợp tri thức bản địa với khoa học hiện đại sẽ giúp bài thuốc gia truyền không chỉ được bảo tồn mà còn phát triển mạnh mẽ hơn, trở thành một đặc sản Lào Cai có thương hiệu trên thị trường trong và ngoài nước, góp phần phát triển kinh tế địa phương và quảng bá văn hóa người Dao Đỏ.

6.1. Mô hình gây trồng và bảo tồn nguồn gen dược liệu quý

Để giải quyết bài toán cạn kiệt tài nguyên, mô hình gây trồng dược liệu tại vườn nhà và trên đất rừng được giao là giải pháp then chốt. Công ty cộng đồng Sapanapro đã quy hoạch vùng trồng rộng lớn, với mỗi hộ cổ đông tham gia trồng cây thuốc tại nhà, tổng diện tích lên tới 120 ha. Các nhà khoa học từ Đại học Dược Hà Nội đã hỗ trợ nghiên cứu và nhân giống thành công nhiều loài bằng phương pháp giâm hom. Việc chủ động được nguồn nguyên liệu giúp các cơ sở tắm lá thuốc uy tín kiểm soát được chất lượng đầu vào, đồng thời giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên, góp phần bảo vệ đa dạng sinh học và nguồn gen dược liệu quý của quốc gia.

6.2. Nâng tầm đặc sản Lào Cai thành sản phẩm du lịch bền vững

Để bài thuốc tắm trở thành một sản phẩm du lịch bền vững, cần có sự chung tay của chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Cần xây dựng thương hiệu cho sản phẩm “Lá tắm người Dao Tả Phìn”, đăng ký chỉ dẫn địa lý để bảo vệ giá trị và chất lượng. Phát triển du lịch cộng đồng gắn với trải nghiệm Sapa thông qua việc tắm lá thuốc cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo lợi ích được chia sẻ công bằng và không gây tác động tiêu cực đến môi trường, văn hóa. Việc nâng tầm đặc sản Lào Cai này không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn là cách hiệu quả nhất để bảo tồn và phát huy một di sản văn hóa y học độc đáo của dân tộc Dao.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo báo cáo của tổ chức Y tế thế giới( WHO), ngày nay có khoảng 80% dân số ở các nƣớc đang phát triển với dân số khoảng 3.5 đến 4 tỉ ngƣời trên thế giới có nhu cầu chăm sóc sức khỏe ban đầu phụ thuộc vào nguồn dƣợc liệu hoặc các chất chiết xuất từ dƣợc liệu. Theo trích dẫn của Trần Văn Ơn (2004), nguồn tài nguyên cây cỏ tập trung chủ yếu 6 trung tâm đa dạng sinh vật trong cả nƣớc là Đông Bắc, Hoàng Liên Sơn, Cúc Phƣơng, Bạch Mã, Tây Nguyên, Cao nguyên Đà Lạt. Trần Công Khánh (2007) cho rằng Sapa là một huyện miền núi thuộc tỉnh Lào Cai, thuộc trung tâm đa dạng của Hoàng Liên Sơn lớn nhất Việt Nam, với điều kiện tự nhiên đặc biệt, là nơi sinh sống của 6 dân tộc anh em: Mông, Dao, Kinh, Tày, Giáy, Xá Phó, vì vậy đây là một trong những địa phƣơng trong nƣớc có tài nguyên cây thuốc phong phú và độc đáo. Ngƣời Dao ở xã Tả Phìn, huyện SaPa chiếm 25.5% dân số toàn huyện thu nhập chính là sản xuất nông nghiệp và hoạt động du lịch.

Đây là cộng đồng có tri thức sử dụng cây thuốc phong phú, đặc biệt là thuốc lá tắm. Bài thuốc tắm này phải sử dụng nhiều lọai thảo dƣợc, thƣờng một lần tắm ít cũng phải hơn 10 loại , còn nhiều phải hơn 120 loại thảo dƣợc. Bản làng của ngƣời Dao thƣờng nằm cheo leo nơi lƣng chừng núi cao. Cuộc sống lại gắn liền với rừng già nên ngƣời Dao vốn giỏi nghề thuốc.

Không biết từ khi nào và từ ai mà các thế hệ ngƣời Dao từ đời này sang đời khác truyền nhau một bài thuốc tắm cổ truyền kì diệu từ các loại thảo mộc để chữa bệnh và chăm sóc sức khoẻ. Bài thuốc đƣợc lƣu giữ và truyền lại cho những ngƣời phụ nữ trong nhà. Bài thuốc tắm bảo vệ sức khoẻ cổ truyền của ngƣời Dao giờ đã trở thành một sản phẩm du lịch vừa quí, vừa lạ, vừa giàu bản sắc văn hoá độc đáo, tăng thêm sức hấp dẫn cho thị trấn du lịch Sa Pa với du khách bốn phƣơng, khiến ai cũng muốn quay lại. Tri thức và kinh nghiệm sử dụng cây thuốc, bài thuốc của các dân tộc Dao đã có vai trò rất lớn trong sự nghiệp chăm sóc sức khoẻ cộng đồng.

Nhiều bài thuốc hay đã trở lên nổi tiếng và đƣợc nghiên cứu ứng dụng trên quy mô rộng. Để giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, tri thức bản địa tôi đã chọn đề tài:“Tìm hiểu bài thuốc tắm dân tộc Dao tại xã Tả Phìn, huyện Sapa, tỉnh Lào Cai” Ý nghĩa đề tài nghiên cứu Kết quả nghiên cứu là thông qua đi phỏng vấn lấy thông tin ngƣời dân và qua quá trình điều tra tại địa bàn nghiên cứu sẽ là cơ sở khách quan nhất trong việc đề xuất giải pháp trong quản lý và phát triển nguồn tài nguyên bền vững. Đề tài góp phần nghiên cứu về việc sử dụng các loài thực vật làm thuốc nhằm bảo tồn kiến thức bản địa. Chƣơng 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.

Nghiên cứu nƣớc ngoài Từ thời cổ xƣa, loài ngƣời đã biết khai thác và sử dụng cây thuốc vào công tác chăm sóc sức khỏe và các nhu cầu cuộc sống của mình. Theo Aristore (384-322 trƣớc công nguyên) đã tổng kết trên 4000 năm trƣớc, các dân tộc vùng Trung cận Đông đã biết đến cả ngàn cây thuốc, sau này ngƣời Ai Cập đã biết đến cách chế biến và sử dụng chúng. Tại Đông Á ngƣời Nhật Bản đã biết sử dụng cây Bạc Hà làm thuốc trị bệnh từ 2000 năm trƣớc đây. Theo Ahmad, U và M.Nibi (1967) đã nghiên cứu và tổng kết rằng nền y học Trung Quốc và Ấn Độ đƣợc ghi nhận trong lịch sử sử dụng cây cỏ làm thuốc cách đây 3000-5000 năm trƣớc Theo ƣớc tính của quỹ thiên nhiên thế giới (WWF) có khoảng 35000- 70000 loài trong số 250.000 loài cây đƣợc sử dụng vào mục đích chữa bệnh trên toàn thể giới.

Theo báo cáo của tổ chức Y tế thế giới (WHO) ngày nay có khoảng 80% dân số các nƣớc đang phát triển có nhu cầu chăm sóc sức khỏe ban đầu phụ thuộc vào nguồn dƣợc liệu.Theo Lewwington (1993) đã thống kê trên thế giới có hơn 35000 loài thực vật đang đƣợc sử dụng rong các nền văn hóa khác nhau vào mục đích chữa bệnh. Đầu những năm 60 thế kỷ trƣớc xu hƣớng chung của ngành dƣợc trên thế giới đã đi sâu vào nghiên cứu thuốc từ cây cỏ. Nƣớc Pháp ngành tân dƣợc đã rất phát triển đạt nhiều thành công trong phòng và chữa bệnh con ngƣời. Từ năm 1986 Bộ Y Tế Pháp chính thức công nhận thuốc thảo dƣợc.

Ngành dƣợc ở Pháp và nhiều nƣớc công nghiệp khác nhƣ Mỹ, Anh, Ý, Đức… đã đầu tƣ lớn cho nghiên cứu, chế biến và sản xuất thuốc từ thảo dƣợc. Các nƣớc nền y học cổ truyền lâu đời nhƣ Trung Quốc, Ấn Độ, Triều Tiên,Nhật Bản, một số nƣớc Đông Nam Á. đã có nhiều chính sách thúc đẩy ngành dƣợc sản xuất thuốc từ cây cỏ. Các nhà thực vật học, hóa học, nông học, dƣợc học, sinh học phối hợp cùng nghiên cứu chọn đất trồng tốt nhất, xác định bộ phận dùng cho cây, chiết tách các hợp chất, nghiên cứu tế bào và thử dƣợc lý, lâm sàng thành công với nhiều loại thảo dƣợc.

Nghiên cứu ở Việt Nam Việt Nam có một nền Y học cổ truyền (YHCT) hình thành từ đời Hùng Vƣơng, đã có bề dày lịch sử trên 4.000 năm dựng nƣớc và giữ nƣớc. Y học cổ truyền Việt Nam đã đƣợc hình thành qua quá trình cùng lao động, sản xuất của 54 dân tộc anh em trong những điều kiện thiên nhiên vô cùng khắc nghiệt và các cuộc chiến đấu giữ nƣớc dựng nƣớc, cũng nhƣ trong quá trình lâu dài giao lƣu trao đổi với các dân tộc trong khu vực và thế giới, nên hết sức phong phú, đa dạng và đặc sắc. Nhiều kinh nghiệm sử dụng thuốc đơn giản đã có từ hàng ngàn năm nay nhƣ : Ăn trầu để bảo vệ răng miệng, ngậm gừng để chống rét, chống ho, ăn diếp cá, riềng để chống rối loạn tiêu hóa, nằm đệm ngải cứu, lá tre để chống đau nhức xƣơng khớp. Nhiều cây thuốc nam đang đƣợc nhân dân sử dụng chữa bệnh có hiệu quả nhƣ Hoàn ngọc, Chó đẻ răng cƣa, Xuyên tâm liên, Cỏ sữa, Bạch tật lê,Tắc kè, Hải mã, Mật gấu chữa đƣợc nhiều loại bệnh thông thƣờng tại cộng đồng nhƣ ho, cảm cúm, thấp khớp, liệt do di chứng tai biến mạch máu não, xơ gan cổ trƣớng.

Từ một số cây thuốc nam, đã đƣợc y học hiện đại chiết xuất, tổng hợp đƣợc nhiều loại thuốc quý nhƣ: Aspirin từ cây Liễu đỏ làm thuốc hạ nhiệt giảm đau, Strychnin từ hạt Mã tiền làm thuốc bổ, kích thích thần kinh, Artesimin từ cây Thanh hao hoa vàng làm thuốc chữa sốt rét, Berberin từ cây Vằng đắng làm thuốc chữa lỵ, tiêu chảy, từ cây Trinh nữ hoàng cung chiết xuất ra thuốc chữa ung thƣ tiền liệt tuyến. Đặc biệt Bồ kết đã đóng vai trò quan trọng trong thành công dập tắc dịch SARS đầu năm 2004. Những kinh nghiệm trên đã đƣợc nhân dân ta lƣu truyền từ đời này sang đời khác đã trở thành một bộ phận quan trọng hình thành nên nền văn hóa dân tộc Việt Nam. Từ trƣớc đến nay có nhiều nhà khoa học quan tâm đến cây thuốc và các vị thuốc để chữa bệnh: Đỗ Huy Bích, Bùi Xuân Chƣơng và cộng sự đã xuất bản cuốn sổ tay cây thuốc Việt Nam”(1980) và “tài nguyên cây thuốc Việt Nam”(1993) đã thống kê hằng năm có khoảng 300 cây thuốc đƣợc khai thác và sử dụng ở mức độ khác nhau trên toàn quốc.

GS Đỗ Tất Lợi(1999) trong cuốn “những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam”.giới thiệu 800 cây con làm thuốc. Sách “Cây thuốc Việt Nam” của lƣơng y Lê Trần Đức(1997) có ghi 830 cây thuốc.TS Võ Văn Chi(1997) viết cuốn “ từ điển cây thuốc Việt Nam” ghi 3200 cây thuốc trong đó có cả loài thuốc nhập nội… Theo tài liệu của viện dƣợc liệu năm 2000 thì Việt Nam có đến 3830 loài cây làm thuốc. Nhƣng qua điều tra con số này đƣợc nâng lên vì kiến thức sử dụng thuốc của một số đồng bào dân tộc thiểu số chúng ta nghiên cứu chƣa đầy đủ. Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam (Đỗ Tất Lợi, 2005).

Danh lục các loài thực vật Việt Nam (2001- 2005) , Sách đỏ Việt Nam, Phần II Thực vật (2007) , Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, Tập I-II (Đỗ Huy Bích và cộng sự,2006). Trong hội thảo tổng kết 12 năm thực hiện dự án bảo tồn nguồn cây thuốc cổ truyền tại huyện Nam Đông, tỉnh Thừa Thiên Huế, do viện dƣợc liệu tổ chức tổng kết (10/04/2010) về các loài cây thuốc và bài thuốc của cộng đồng dân tộc ở nhiều vùng trên cả nƣớc:ngƣời Dao (khu vực vƣờn quốc gia Ba vì) có 579 loài và 125 bài thuốc, ngƣời mƣờng (Cẩm Liên, Cẩm Thủy, Thanh Hóa) có 136 loài và 102 bài thuốc, ngƣời H’Mông( Kỳ Sơn, Nghệ An) có 206 loài và 32 bài thuốc, Ngƣời Tày (Vị Xuyên, Hà giang) có 292 loài, Ngƣời Tày –Nùng (Tràng Định, Lạng Sơn) có 126 loài và 51 bài thuốc, bản Mƣờng (xã Vĩnh Lạc, Lục Yên, Yên Bái) có 40 loài và 40 bài thuốc; 85 bài thuốc cộng đồng dân tộc Dao; 72 bài thuốc cộng đồng dân tộ H’Mông, 16 bài thuốc cộng đồng dân tộc Thái và Khơ Mu, 11 bài thuốc cộng đồng Bru- Vân Kiều… 1.Tình hình nghiên cứu cây thuốc của cộng đồng dân tộc Dao Dân tộc Dao ở Việt Nam có nguồn gốc từ Trung Quốc. Có lẽ sự di cƣ của họ vào đất nƣớc ta bắt đầu từ thế kỉ XIII cho đến những năm 40 của thế kỷ XX. Họ phân bố rải rác ở khắp nơi nhƣng chủ yếu là tại các vùng núi cao.

Ngƣời Dao có tên gọi khác là: Mán, Đông,Trại, Dìa Miền, Kim Miền, Lù Giang, Làn Tẻ, Đại Bản, Tiểu Bản, Cốc Ngáng, Cốc Mùn, Sơn Đầu… là một dân tộc thiểu số trong 54 dân tộc ở việt Nam. Theo tổng điều tra dân số 2009 ở Việt Nam có 751.067 ngƣời Dao phân bố 61 tỉnh thành trong cả nƣớc. Không biết từ bao đời nay, dù mùa đông mùa hè, theo truyền thống những thế hệ con cháu của đồng bào dân tộc Dao đều sử dụng những loài cây thuốc cỏ khá nhau để đun nƣớc tắm chữa bệnh, mỗi nhà đều tự nấu cho mình một nồi nƣớc tắm mỗi ngày. Thuốc tắm đã trở thành phƣơng tiện chăm sóc sức khỏe không thể thay thế đƣợc, mỗi khi trong nhà có ngƣời đau ốm, mệt mỏi.

Khi ngƣời mẹ sinh con, sau 3 ngày ngƣời mẹ tắm lá thuốc mỗi ngày 1 lần trong 7 ngày sẽ khỏe mạnh bình thƣờng và phòng đƣợc chứng bệnh yếu mỏi khi về già.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ