Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp lọc – hóa dầu và tổng hợp hữu cơ, etylbenzen ($C_6H_5C_2H_5$) là một hợp chất hydrocacbon thơm có vai trò trung gian quan trọng. Trên quy mô công nghiệp toàn cầu, hơn 99% lượng etylbenzen sản xuất ra được sử dụng để chế tạo monome styren phục vụ quá trình sản xuất nhựa polystyren (PS) cùng các loại polymer và cao su tổng hợp. Ngoài ra, etylbenzen còn được ứng dụng với tỉ lệ nhỏ (dưới 1%) làm dung môi pha chế sơn, nguyên liệu điều chế dietylbenzen, acetophenone, etyl anthraquinone, phụ gia chống kích nổ nhằm nâng cao chỉ số octan cho nhiên liệu động cơ, và hỗ trợ bơm ép thu hồi khí tự nhiên trong lòng đất. Quá trình sản xuất etylbenzen tiêu thụ khoảng 50% tổng sản lượng benzen trên toàn thế giới.

Xuất phát từ nhu cầu thực tế của ngành công nghiệp sản xuất chất dẻo và hóa dầu tại Việt Nam, đồ án chuyên ngành mang tên "Sản xuất etylbenzen" (tiêu đề thiết kế: Đồ án tính toán thiết kế quy trình sản xuất etylbenzen) đã được thực hiện bởi nhóm sinh viên Nguyễn Ngọc Trưng, Lê Thị Thùy Trang, Lê Phúc Vĩ, Hoàng Thị Phương thuộc Lớp K7-LHD, Chuyên ngành Lọc – Hóa dầu, Khoa Dầu khí, Trường Đại học Dầu khí Việt Nam, dưới sự hướng dẫn chuyên môn của TS. Lê Thanh Thanh.

Đồ án được giao thực hiện từ ngày 21 tháng 10 năm 2021 và hoàn thành vào ngày 28 tháng 02 năm 2022 tại Bà Rịa – Vũng Tàu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm 6 nội dung trọng tâm:

  1. Giới thiệu tổng quan về tính chất lý hóa của nguyên liệu (benzen, etylen), sản phẩm (etylbenzen), các chỉ tiêu kỹ thuật thương phẩm và các quy trình công nghệ sản xuất hiện nay.
  2. Lựa chọn, lập luận và thuyết minh sơ đồ quy trình công nghệ phù hợp.
  3. Tính toán cân bằng vật chất và năng lượng cho toàn bộ dây chuyền cũng như từng thiết bị thành phần.
  4. Tính toán cân bằng nhiệt lượng cho các cụm thiết bị chính (tháp sấy benzen, tháp alkyl hóa, tháp chưng tách etylbenzen).
  5. Đánh giá kinh tế kỹ thuật (chi phí mua sắm, lắp ráp thiết bị, tổng vốn đầu tư, chi phí vận hành).
  6. Phân tích an toàn lao động, đánh giá mối nguy hóa chất và tác động môi trường của thiết kế.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thiết kế phân xưởng sản xuất etylbenzen đạt năng suất 9.500 tấn/năm, độ tinh khiết sản phẩm 97,5%, thời gian hoạt động định mức 350 ngày/năm (24 giờ/ngày) dựa trên nguyên liệu đầu vào là benzen kỹ thuật (độ tinh khiết 93%) và etylen (hỗn hợp 60% etylen, 40% etan).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ chế hóa học

Cơ sở lý thuyết của đồ án dựa trên phản ứng alkyl hóa hydrocacbon thơm (benzen) bằng tác nhân olefin (etylen) hoặc dẫn xuất clo, có mặt xúc tác axit:

  • Phản ứng chính: $$C_6H_6 + C_2H_4 \rightarrow C_6H_5-C_2H_5 \quad (\Delta H < 0)$$ Hằng số vận tốc và năng lượng hoạt hóa được xác lập ở điều kiện nghiên cứu: $K_1 = 1{,}778 \times 10^7$; $E = 20.000\text{ cal/mol}$.

  • Phản ứng chuyển vị alkyl (transalkylation / transalkyl hóa) để thu hồi etylbenzen từ sản phẩm phụ dietylbenzen: $$C_6H_4(C_2H_5)_2 + C_6H_6 \rightarrow 2C_6H_5-C_2H_5$$

  • Cơ chế tạo cacbocation qua xúc tác axit vô cơ $AlCl_3$ kết hợp chất khơi mào (đồng xúc tác) $HCl$: $$CH_2=CH_2 + HCl + AlCl_3 \rightleftharpoons CH_3-CH_2^+ + AlCl_4^-$$ $$C_6H_6 + C_2H_5^+ + AlCl_4^- \rightleftharpoons [C_6H_6 - C_2H_5]^+ AlCl_4^- \rightarrow C_6H_5-C_2H_5 + AlCl_3 + HCl$$

  • Đối với xúc tác rắn zeolit (axit dị thể): $$\text{Zeol-O}^-H^+ + CH_2=CH_2 \rightarrow CH_3-CH_2^+ + \text{Zeol-O}^-$$ $$CH_3-CH_2^+ + \text{Zeol-O}^- + C_6H_6 \rightarrow C_6H_5-C_2H_5 + \text{Zeol-O}^-H^+$$

  • Các phản ứng phụ không mong muốn: Alkyl hóa nối tiếp (tạo trietylbenzen, polyetylbenzen), phản ứng dealkyl hóa (phân hủy nhóm alkyl tạo toluen), oligome hóa olefin và tạo cặn nặng.

Phương pháp nghiên cứu và tính toán

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu kỹ thuật: So sánh các công nghệ thương mại hiện hành (Monsanto, Mobil-Badger pha lỏng, Zeolite dị thể, CDTECH chưng cất phản ứng pha hơi/pha hỗn hợp, EBEX phân tách từ phân đoạn $C_8$).
  • Phương pháp cân bằng vật chất và nhiệt lượng: Thiết lập hệ phương trình bảo toàn khối lượng và nhiệt lượng cho hệ thống hở, tính toán tổn thất, hiệu suất phân tách qua từng thiết bị đơn lẻ theo chu trình lặp; xác định hệ số mở rộng $\varepsilon$ để quy đổi từ lưu lượng chuẩn về công suất thiết kế 9.500 tấn/năm.
  • Phương pháp đánh giá kinh tế hóa chất: Sử dụng mô hình chi phí mô-đun thiết bị (Bare-Module Cost Method), xác định chi phí mua sắm thiết bị ($Purchase\ Cost$), chi phí lắp ráp ($C_{BM}, C_{TBM}$), tổng chi phí đầu tư trực tiếp dài hạn ($C_{DPI}$), tổng vốn đầu tư cố định/khấu hao ($C_{TDC}$), tổng vốn đầu tư ($C_{TCI}$) và chi phí vận hành sản xuất ($C_{TPC}$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày chi tiết về tính chất lý hóa của nguyên liệu, sản phẩm, các nguồn cung cấp, công nghệ tổng hợp và các cơ chế phản ứng liên quan.

  • Nguyên liệu Benzen ($C_6H_6$): Chất lỏng không màu, khối lượng riêng $0{,}8786\text{ kg/m}^3$, nhiệt độ nóng chảy $5{,}5^\circ\text{C}$, nhiệt độ sôi $80{,}1^\circ\text{C}$; nguồn nguyên liệu công nghiệp chính từ reforming xúc tác naphtha, cracking xúc tác (BTX), quá trình Cyclar từ LPG ($C_3-C_4$), steam cracking và khoảng 10% từ sản phẩm cốc hóa than đá. Bảo quản trong bể thép có thông gió, tuân thủ tiêu chuẩn an toàn của OSHA, EPA, DOT, NIOSH, CFR.
  • Nguyên liệu Etylen ($C_2H_4$): Khí không màu, $M = 28\text{ g/mol}$, tỉ khối so với không khí $d = 28/29$; sản xuất chủ yếu từ steam cracking etan, propan, butan, naphtha, gasoil hoặc dehydrat hóa rượu etylic. Tồn chứa dạng lỏng ($7-70\text{ kPa}$) hoặc nén ngầm ($4-100\text{ MPa}$), kiểm soát độ ẩm để tránh tạo hydrate ở $T < 15^\circ\text{C}$.
  • Sản phẩm Etylbenzen ($C_6H_5C_2H_5$): $M = 106{,}168\text{ đvC}$, nhiệt độ nóng chảy $-94{,}949^\circ\text{C}$, nhiệt độ sôi $136{,}2^\circ\text{C}$ (tại $101{,}3\text{ kPa}$), áp suất tới hạn $3{,}609\text{ kPa}$, nhiệt độ tới hạn $344{,}02^\circ\text{C}$, nhiệt độ chớp cháy cốc kín $15^\circ\text{C}$, tỷ trọng $0{,}87139\text{ g/cm}^3$ (ở $15^\circ\text{C}$).
Chỉ tiêu kỹ thuật Giá trị quy định
Độ tinh khiết sản phẩm $\ge 99{,}5%\text{ wt}$
Hàm lượng benzen $\le 0{,}3%\text{ wt}$
Hàm lượng toluen $\le 0{,}3%\text{ wt}$
Hàm lượng hợp chất non-aromatics $\le 0{,}05%\text{ wt}$
Hàm lượng propylbenzen $\le 0{,}02%\text{ wt}$
Hàm lượng dietylbenzen $\le 10\text{ mg/kg}$
Hàm lượng hợp chất chứa $Cl^-$ $1 - 3\text{ mg/kg}$
Hàm lượng lưu huỳnh hữu cơ $\le 4\text{ mg/kg}$
Tỉ trọng ở $15^\circ\text{C}$ $0{,}872$
Độ màu APHA $\le 15$
  • So sánh và lựa chọn công nghệ: Nhóm tác giả phân tích các quy trình:
    • Công nghệ Monsanto: Pha lỏng, xúc tác $AlCl_3$ hòa tan nồng độ thấp, bổ sung $HCl$, nhiệt độ $160 - 180^\circ\text{C}$, tỷ lệ mol benzen/nhóm etyl = $2 - 2{,}5$, thu hồi nhiệt tạo hơi nước áp suất thấp.
    • Công nghệ Badger: Pha lỏng, nhiều tầng xúc tác cố định của ExxonMobil.
    • Công nghệ xúc tác Zeolite pha lỏng (Mobil-Badger EBMax, Lummus/Unocal): Zeolite Y, $\beta$-Zeolite, MCM-22, vận hành từ 2 đến 6 năm không tạo chất thải nguy hại.
    • Công nghệ pha hơi/pha hỗn hợp (CDTECH): Tích hợp phản ứng và chưng cất (CD alkylator) với xúc tác zeolite đóng gói.
    • Công nghệ tách từ phân đoạn $C_8$ (Cosden/Badger, EBEX - UOP): Đòi hỏi 3 tháp chưng cất siêu phân đoạn (>100 đĩa/tháp), chi phí vốn và năng lượng cao.

Nhóm nghiên cứu quyết định chọn Công nghệ Monsanto vì các ưu điểm: hoạt tính xúc tác cao, độ chọn lọc lớn cho sản phẩm etylbenzen có độ tinh khiết cao, lượng sản phẩm phụ thấp, chi phí chế tạo thiết bị thấp do vật liệu chủ yếu sử dụng thép cacbon thông thường.


Chương 2: Tính toán công nghệ

Chương 2 trình bày toàn bộ số liệu và các bước tính toán cân bằng vật chất và năng lượng của dây chuyền sản xuất etylbenzen:

1. Thông số thiết kế ban đầu

  • Năng suất: $9.500\text{ tấn/năm}$.
  • Độ tinh khiết nguyên liệu benzen: $93%$ ($4%$ toluen, $3%$ nước).
  • Độ tinh khiết sản phẩm yêu cầu: $97{,}5%$.
  • Chế độ làm việc: 24 giờ/ngày, 350 ngày/năm.
  • Hiệu suất định mức các thiết bị:
    • Tháp sấy khô benzen: $98{,}5%$
    • Tháp chuyển nhóm alkyl (transalkylation): $95%$
    • Thiết bị xả nhanh khí (flash drum): $97{,}5%$
    • Tháp rửa khí thu hồi benzen: $97%$
    • Tháp chưng tách benzen: $92{,}5%$
    • Tháp chưng tách etylbenzen: $94%$
    • Tháp chưng tách polyetylbenzen: $93{,}5%$
    • Độ chuyển hóa tại tháp alkyl hóa: chọn $94%$ (nhằm tối ưu giữa tốc độ phản ứng và hạn chế tạo $15%$ sản phẩm phụ).

2. Cân bằng vật chất ở quy mô cơ sở (Lưu lượng mẫu: 1.000 kg/h Benzen thô)

  • Tháp sấy khô benzen: Tách $98{,}5%$ lượng nước đầu vào ($29{,}55\text{ kg/h}$ nước ở đỉnh). Dòng đáy thu được benzen sấy khô.
  • Tháp alkyl hóa: Nguyên liệu gồm $400\text{ kg/h}$ dòng etylen ($60%$ etylen tương đương $240\text{ kg/h}$, $40%$ etan tương đương $160\text{ kg/h}$) và $1\text{ kg/h}$ chất xúc tác $AlCl_3$. Với độ chuyển hóa $94%$, lưu lượng benzen phản ứng đạt yêu cầu, etylbenzen tạo thành là $805{,}18\text{ kg/h}$.
  • Tháp chuyển vị alkyl: Chuyển hóa polyetylbenzen với benzen tạo thêm etylbenzen với hiệu suất $95%$.
  • Cân bằng toàn hệ thống và quy đổi công suất:
    • Năng suất thực tế tính theo dòng mẫu: $805{,}18\text{ kg/h} \times 24 \times 350 / 1000 = 6.763{,}41\text{ tấn/năm}$ (tương đương $6.594{,}44\text{ tấn/năm}$ etylbenzen tinh khiết quy chuẩn).
    • Hệ số hiệu chỉnh quy mô công suất: $$\varepsilon = \frac{9.500}{6.594{,}44} \approx 1{,}4406$$
    • Lưu lượng nguyên liệu thực tế cần cấp cho công suất 9.500 tấn/năm:
      • Lưu lượng benzen thô: $1.000 \times 1{,}4406 = 1.440{,}6\text{ kg/h}$.
      • Lưu lượng etylen thương phẩm: $400 \times 1{,}4406 = 576{,}5\text{ kg/h}$.
      • Lưu lượng xúc tác $AlCl_3$: $1 \times 1{,}4406 = 1{,}44\text{ kg/h}$.

3. Cân bằng nhiệt lượng

Thiết lập phương trình cân bằng nhiệt lượng tổng quát: $$Q_{\text{vào}} + Q = Q_y + Q_w + Q_{xq} + Q_{ng}$$ Trong đó: $Q_{\text{vào}}$ là nhiệt lượng do dòng vào mang lại; $Q$ là nhiệt lượng cung cấp qua đáy thiết bị; $Q_y, Q_w$ là nhiệt lượng dòng sản phẩm đỉnh và đáy; $Q_{xq}$ là nhiệt tổn thất ra môi trường; $Q_{ng}$ là nhiệt lượng ngưng tụ hồi lưu. Đồ án sử dụng dung môi axeton (nhiệt độ sôi $56^\circ\text{C}$, thấp hơn benzen $80{,}1^\circ\text{C}$) trong tháp sấy benzen để tách nước triệt để.


Chương 3: Đánh giá kinh tế

Nội dung chương 3 tính toán các thông số tài chính cho việc xây dựng và vận hành phân xưởng:

  • Chi phí mua sắm thiết bị ($Purchase\ Cost$): Lập bảng giá thiết bị theo thời điểm xây dựng phân xưởng (tháp chưng cất, tháp phản ứng alkyl hóa, thiết bị chuyển mạch alkyl, thiết bị rửa khí, bồn tách flash, bơm, thiết bị trao đổi nhiệt).
  • Chi phí lắp ráp ($C_{BM}$ và $C_{TBM}$): Sử dụng hệ số mô-đun thô ($f_{BM}$) cho từng thiết bị kim loại/thép cacbon để xác định chi phí lắp đặt hoàn chỉnh.
  • Tổng chi phí đầu tư ($C_{TCI}$): Tính toán tổng vốn đầu tư cố định, chi phí bản quyền công nghệ, chi phí dự phòng.
  • Tổng chi phí đầu tư trực tiếp dài hạn ($C_{DPI}$) và vốn khấu hao ($C_{TDC}$).
  • Tổng chi phí vận hành ($C_{TPC}$): Chi phí nguyên liệu thô (benzen, etylen, xúc tác $AlCl_3$, dung môi axeton, $NH_3$), chi phí năng lượng (điện, hơi nước áp suất thấp/cao, nước làm mát), chi phí nhân công vận hành và bảo trì.

Chương 4: Phân tích an toàn và ảnh hưởng của môi trường đối với thiết kế

Chương này đánh giá các nguy cơ tiềm ẩn và giải pháp xử lý:

  • Phân tích an toàn lao động: Benzen là hóa chất dễ bay hơi, dễ bắt cháy, có tính độc cao và có nguy cơ gây ung thư; etylen là khí dễ cháy nổ ở áp suất cao; etylbenzen dễ bắt cháy (nhiệt độ chớp cháy $15^\circ\text{C}$), có khả năng tích tụ tĩnh điện.
  • Biện pháp phòng chống: Quy định trang bị đồ bảo hộ chuyên dụng (găng tay, kính an toàn, mặt nạ phòng độc), hệ thống thông gió cục bộ và thông gió nhà xưởng, lắp đặt hệ thống tiếp địa chống tĩnh điện, trang bị phương tiện dập lửa gồm bọt chữa cháy, khí $CO_2$, hóa chất khô và nước dạng phun sương.
  • Phân tích ảnh hưởng môi trường và mối nguy hóa chất: Quy trình trung hòa vết axit $AlCl_3$ và $HCl$ trong sản phẩm lỏng bằng amoniac ($NH_3$), xử lý dòng khí thải thông qua tháp rửa khí thu hồi benzen, tách cặn nặng $PEB$ để tái chế hoặc tận dụng làm nhiên liệu đốt, kiểm soát lượng nước thải công nghệ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả tính toán chính

  • Xác lập hoàn chỉnh bảng cân bằng vật chất và năng lượng cho phân xưởng sản xuất etylbenzen đạt công suất thiết kế 9.500 tấn/năm với độ tinh khiết sản phẩm đạt 97,5%.
  • Lưu lượng nguyên liệu tiêu hao thực tế xác định được gồm: 1.440,6 kg/h benzen kỹ thuật, 576,5 kg/h dòng etylen và 1,44 kg/h xúc tác $AlCl_3$.
  • Thiết lập quy trình vận hành đồng bộ gồm 7 cụm thiết bị công nghệ chính: Tháp sấy khô benzen, tháp phản ứng alkyl hóa pha lỏng, tháp chuyển mạch alkyl (transalkylation), thiết bị xả nhanh khí (flash drum), tháp rửa khí thu hồi benzen, tháp chưng tách benzen, tháp chưng tách etylbenzen và tháp chưng tách polyetylbenzen.
  • Tận dụng nhiệt tỏa ra từ phản ứng alkyl hóa để sinh hơi nước áp suất thấp, góp phần chuyển dịch cân bằng theo chiều thuận và tiết kiệm năng lượng cho phân xưởng.

Đóng góp của đồ án

  • Cung cấp phương án tính toán công nghệ chi tiết, khả thi cho quy trình sản xuất etylbenzen bằng công nghệ Monsanto cải tiến, tối ưu hóa lượng xúc tác $AlCl_3$ ở nồng độ thấp dạng dung dịch đồng thể nhằm giảm thiểu chất thải rắn.
  • Tích hợp vòng tuần hoàn polyetylbenzen và dòng khí xả qua thiết bị transalkylation và tháp rửa khí, nâng cao hiệu suất sử dụng nguyên liệu benzen và etylen.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy trình lựa chọn sử dụng xúc tác đồng thể axit $AlCl_3$ và $HCl$, tuy giảm được lượng xúc tác so với công nghệ truyền thống nhưng vẫn phát sinh giai đoạn rửa sản phẩm, lắng cặn và trung hòa bằng $NH_3$, tạo ra muối và cặn thải cần xử lý.
    • Các bảng tính toán chi tiết động học phản ứng alkyl hóa và thông số chi tiết của file bảng tính Excel chưa được tích hợp toàn bộ trong bản in thuyết minh.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Nghiên cứu chuyển đổi sang công nghệ alkyl hóa pha lỏng hoặc pha hỗn hợp sử dụng xúc tác rắn dị thể (Zeolite Y, $\beta$-Zeolite, MCM-22 hoặc CDTECH) để loại bỏ hoàn toàn công đoạn trung hòa axit và nâng cao tuổi thọ thiết bị.
    • Tối ưu hóa mạng lưới trao đổi nhiệt (Pinch Analysis) nhằm tận dụng triệt để nhiệt phản ứng cho các tháp chưng cất phân đoạn.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kỹ thuật hóa học, Lọc – Hóa dầu, Công nghệ hữu cơ – Hóa dầu khi thực hiện đồ án môn học, đồ án chuyên ngành hoặc khóa luận tốt nghiệp về tính toán thiết kế tháp phản ứng, tháp chưng cất, cân bằng vật chất và năng lượng.
  • Các kỹ sư công nghệ hóa chất quan tâm đến quy trình tổng hợp monome styren, etylbenzen và các phương pháp đánh giá kinh tế chi phí mô-đun thiết bị ($Bare-Module\ Cost$).

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao nhóm tác giả lựa chọn công nghệ Monsanto thay vì công nghệ chưng tách từ phân đoạn C8 hay công nghệ Zeolite?

Công nghệ Monsanto alkyl hóa pha lỏng bằng xúc tác $AlCl_3$ cải tiến có hoạt tính và độ chọn lọc cao, tạo ra sản phẩm etylbenzen có độ tinh khiết cao, chi phí chế tạo thiết bị thấp do có thể sử dụng thép cacbon thông thường. Trong khi đó, công nghệ phân tách từ phân đoạn $C_8$ (như EBEX) đòi hỏi hệ thống siêu chưng cất gồm 3 tháp phức tạp với hơn 100 đĩa/tháp làm tăng vốn đầu tư và chi phí năng lượng.

2. Các thông số đầu vào và năng suất thiết kế của đồ án là bao nhiêu?

Phân xưởng được thiết kế với năng suất $9.500\text{ tấn etylbenzen/năm}$, độ tinh khiết sản phẩm $97{,}5%$, độ tinh khiết nguyên liệu benzen đầu vào $93%$, vận hành liên tục 24 giờ/ngày trong 350 ngày/năm.

3. Lưu lượng nguyên liệu thực tế sau khi hiệu chỉnh công suất là bao nhiêu?

Sau khi tính toán trên dòng mẫu $1.000\text{ kg/h}$ benzen và áp dụng hệ số hiệu chỉnh quy mô công suất $\varepsilon = 1{,}4406$, lưu lượng nguyên liệu thực tế cần cung cấp là: $1.440{,}6\text{ kg/h}$ benzen thô, $576{,}5\text{ kg/h}$ etylen và $1{,}44\text{ kg/h}$ xúc tác $AlCl_3$.

4. Vai trò của thiết bị chuyển mạch alkyl (transalkylation) trong quy trình là gì?

Thiết bị chuyển mạch alkyl có nhiệm vụ cho các sản phẩm phụ alkyl hóa nhiều lần (như dietylbenzen, polyetylbenzen) phản ứng ngược lại với benzen để chuyển hóa thành sản phẩm mong muốn là etylbenzen ($C_6H_4(C_2H_5)_2 + C_6H_6 \rightarrow 2C_6H_5-C_2H_5$) với hiệu suất đạt $95%$, giúp tăng hiệu suất thu hồi sản phẩm chính và giảm lãng phí nguyên liệu.

5. Yêu cầu kiểm soát độ ẩm đối với nguyên liệu benzen vào thiết bị phản ứng là gì?

Nguyên liệu benzen bắt buộc phải được sấy khô qua tháp sấy để hàm lượng ẩm giảm xuống dưới $30\text{ ppm } H_2O$. Sự có mặt của nước sẽ làm loãng axit, suy giảm hoạt tính xúc tác $AlCl_3$ và gây ăn mòn nghiêm trọng bề mặt kim loại của thiết bị phản ứng.


Kết luận

Đồ án chuyên ngành "Sản xuất etylbenzen" của nhóm sinh viên Trường Đại học Dầu khí Việt Nam đã hoàn thành toàn diện các nhiệm vụ thiết kế kỹ thuật công nghệ cho phân xưởng sản xuất etylbenzen công suất 9.500 tấn/năm. Đề tài đã xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc, lập luận lựa chọn công nghệ Monsanto pha lỏng phù hợp và hoàn thành hệ thống tính toán cân bằng vật chất, cân bằng nhiệt lượng chi tiết cho từng thiết bị trong dây chuyền. Bên cạnh đó, các nội dung về đánh giá kinh tế thiết bị, an toàn lao động và phân tích tác động môi trường được trình bày rõ ràng, tạo nên một tài liệu thiết kế kỹ thuật hóa dầu hoàn chỉnh và có giá trị thực tiễn cao.