Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong sự phát triển của nền kỹ thuật công nghiệp hiện đại, các thiết bị cơ khí và chất bôi trơn là hai yếu tố không thể tách rời. Dầu bôi trơn đóng vai trò then chốt trong việc giảm ma sát, hạn chế mài mòn, làm mát, làm sạch và bảo vệ chi tiết máy, giúp nâng cao tuổi thọ cũng như hiệu suất vận hành của thiết bị. Tại các nước Tây Âu, chất bôi trơn công nghiệp chiếm hơn 50% tổng nhu cầu chất bôi trơn, trong khi tại Việt Nam tỷ trọng này chiếm khoảng 30% và đang trên đà gia tăng cùng tiến trình công nghiệp hóa. Phần lớn các loại dầu bôi trơn thương mại hiện nay được sản xuất thông qua công nghệ phối trộn (pha chế) giữa dầu gốc khoáng hoặc tổng hợp với các hệ phụ gia chuyên dụng.

Đề tài đồ án tốt nghiệp tập trung vào việc nghiên cứu công nghệ sản xuất dầu gốc, khảo sát các hệ phụ gia chức năng và tìm hiểu dây chuyền công nghệ pha chế dầu công nghiệp thực tế.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm ba nội dung chính:

  1. Tổng quan lý thuyết về dầu bôi trơn: thành phần, đặc tính dầu gốc khoáng và tổng hợp, các công đoạn tinh chế dầu gốc trong công nghệ lọc dầu, cơ chế tác dụng của các nhóm phụ gia và hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng dầu bôi trơn theo tiêu chuẩn quốc tế.
  2. Phân loại và khảo sát yêu cầu kỹ thuật của các chủng loại dầu công nghiệp chuyên dụng: dầu truyền động bánh răng, dầu máy nén (máy nén khí, máy nén lạnh, bơm chân không), dầu thủy lực, dầu cách điện và dầu tua bin; phân tích đặc tính các dòng sản phẩm của các hãng dầu nhờn (Shell, BP).
  3. Tìm hiểu dây chuyền công nghệ pha chế dầu công nghiệp: quy trình hình thành đơn pha chế, kỹ thuật khuấy trộn, chế độ gia nhiệt và nguyên lý điều khiển lưu lượng dòng vào/ra tại hệ thống bể pha chế 3A, 3B, 3C.

Đối tượng nghiên cứu là dầu bôi trơn, dầu công nghiệp, các hệ phụ gia hóa chất và dây chuyền công nghệ pha chế dầu nhờn. Phạm vi khảo sát thực tế của đề tài được thực hiện tại Nhà máy Dầu nhờn Thượng Lý thuộc Công ty Hóa dầu Petrolimex - Chi nhánh Hải Phòng, dưới sự hướng dẫn chuyên môn của các cán bộ giảng dạy Bộ môn Lọc hóa dầu.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết hóa học dầu mỏ, công nghệ chế biến dầu khí và kỹ thuật pha chế chất bôi trơn. Tác giả sử dụng các hệ thống tiêu chuẩn quốc tế để làm khung tham chiếu kỹ thuật và đánh giá chất lượng sản phẩm:

  • Tiêu chuẩn phân cấp độ nhớt: Tiêu chuẩn SAE J300 cho dầu động cơ; Tiêu chuẩn SAE J306 cho dầu truyền động; Tiêu chuẩn ISO 3448 (tương đương ASTM D2422, DIN 51519) gồm 18 cấp độ nhớt động học từ ISO VG 2 đến ISO VG 1500 (ở 40°C) áp dụng cho dầu công nghiệp và dầu thủy lực.
  • Tiêu chuẩn phân loại theo tính năng và cấp chất lượng: Tiêu chuẩn API (Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ) cho dầu động cơ xăng (cấp SA đến SG), dầu động cơ diesel (cấp CA đến CE) và dầu truyền động bánh răng (cấp GL-1 đến GL-6); Tiêu chuẩn ISO 6743/0-1981 phân loại dầu công nghiệp theo 18 lĩnh vực sử dụng (nhóm A đến Z); Tiêu chuẩn ISO 6075/1 quy định yêu cầu kỹ thuật cho dầu thủy lực các nhóm HH, HL, HM, HV.
  • Hệ thống phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn (ASTM, DIN):
    • Độ nhớt động học: ASTM D445, ASTM D2602, ASTM D2983.
    • Chỉ số độ nhớt (VI): ASTM D2270.
    • Nhiệt độ chớp cháy và bắt lửa: ASTM D92 (cốc hở), ASTM D93 (cốc kín).
    • Nhiệt độ đông đặc: ASTM D97.
    • Trị số axit (TAN) và Trị số kiềm (TBN): ASTM D664, ASTM D974, ASTM D2896.
    • Hàm lượng nước: ASTM D95, ASTM D96, ASTM D1744.
    • Hàm lượng cặn cacbon: ASTM D189 (Conradson), ASTM D524 (Ramsbottom).
    • Độ bền oxy hóa: ASTM D943, ASTM D2272, ASTM D2893, ASTM D4742; DIN 51352.
    • Thử nghiệm độ tạo bọt: ASTM D892; Khả năng tách nhũ: ASTM D1401; Thử nghiệm chống mài mòn và chịu cực áp: ASTM D4172 (Four-Ball).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích - tổng hợp tài liệu chuyên ngành về công nghệ lọc hóa dầu, khảo sát thông số lý hóa của các loại dầu gốc/phụ gia và nghiên cứu quy trình công nghệ vận hành thiết bị thực tế tại nhà máy pha chế dầu nhờn. Nguồn dữ liệu bao gồm các tài liệu quy chuẩn kỹ thuật quốc tế (ISO, ASTM, SAE, API, DIN), tài liệu thông số kỹ thuật sản phẩm của các hãng dầu khí (Shell, BP) và tài liệu quy trình công nghệ tại Nhà máy Dầu nhờn Thượng Lý.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về dầu bôi trơn

Chương này trình bày toàn diện về bản chất, phân loại, thành phần của dầu bôi trơn, công nghệ sản xuất dầu gốc và các hệ chất phụ gia:

  • Thành phần dầu bôi trơn: Gồm dầu gốc (thành phần chủ yếu) và phụ gia (chiếm từ 0,01% đến 5%, một số trường hợp đặc thù lên đến trên 10%). Dầu gốc gồm hai loại: dầu gốc khoáng (tinh chế từ phân đoạn cặn chưng cất chân không dầu mỏ) và dầu gốc tổng hợp (tổng hợp hóa học, dải nhiệt độ làm việc từ -55°C đến 320°C). Bốn nhóm dầu tổng hợp chính chiếm hơn 90% khối lượng sử dụng là: Hydrocacbon, Este hữu cơ, Poly glycol và Este phosphat.
  • Phân loại dầu gốc khoáng: Dựa trên cấu trúc hydrocacbon (parafin, naphten, aromatic), phân đoạn sản xuất (dầu cất trung tính SN 150, SN 500, SN 700 theo SUS ở 100°F; dầu cặn BS 150 theo SUS ở 210°F), hoặc theo chỉ số độ nhớt (HVI > 85, MVI từ 30-85, LVI < 30, VHVI và XHVI > 140).
  • Công nghệ sản xuất dầu gốc khoáng: Quy trình gồm 5 công đoạn liên hoàn:
    1. Chưng cất chân không: Phân tách cặn khí quyển thành các phân đoạn dầu nhờn nhẹ, trung bình và nặng nhằm điều chỉnh độ nhớt và nhiệt độ chớp cháy.
    2. Tách nhựa đường bằng propan: Dùng propan lỏng (tỷ lệ 5-8 thể tích propan/nguyên liệu) trong tháp chiết để loại bỏ asphalten và hợp chất nhựa ở đáy tháp (rafinat chứa 15-20% dung môi, extract chứa 30-50% propan).
    3. Chiết bằng dung môi loại hydrocacbon thơm (aromatic): Dùng dung môi Furfurol hoặc Phenol để loại bỏ hợp chất thơm kém bền, cải thiện chỉ số độ nhớt và độ bền oxy hóa.
    4. Tách sáp (loại bỏ parafin mạch thẳng): Thực hiện bằng phương pháp kết tinh làm lạnh sâu sử dụng dung môi hỗn hợp MEK/Toluen hoặc quá trình hydrocracking chọn lọc dùng xúc tác (nâng cao hiệu suất thêm 5-15%, hạ sâu nhiệt độ đông đặc mà không cần công đoạn hydrotreating).
    5. Làm sạch bằng hydro (Hydrotreating): Xử lý dầu ở áp suất 10-12 MPa, nhiệt độ 300-375°C trên xúc tác Molipđen - Coban (Mo-Co) để loại bỏ lưu huỳnh, nitơ (chuyển hóa thành $H_2S$, $NH_3$), no hóa hydrocacbon thơm và nâng cao độ bền màu.
  • Các hệ phụ gia chức năng:
    • Chất ức chế oxy hóa: Nhóm 1 (ankyl phenol, amin thơm) khử gốc tự do ở nhiệt độ < 90°C; Nhóm 2 (kẽm điankyl đithiophotphat - ZnDDP) phân hủy peoxit ở 90-95°C.
    • Chất khử hoạt tính kim loại & ức chế ăn mòn: Dẫn xuất etylendiamin, EDTA, benzotriazol, ZnDDP, sunfonat kim loại kiềm.
    • Chất ức chế gỉ: Axit ankylsuxinic, sunfonat kiềm và trung tính.
    • Phụ gia chịu điều kiện khắc nghiệt: Phụ gia tẩy rửa (sunfonat của Mg, Ca) trung hòa axit và giữ cặn lơ lửng; phụ gia phân tán (ankenyl poliamin suxinimit, ankylhyđroxybenzyl poliamin) bao bọc tạp chất ngăn tích tụ cặn ở nhiệt độ thấp.
    • Phụ gia cải thiện chỉ số độ nhớt: Polime dạng mạch xoắn/duỗi theo nhiệt độ (copolyme etylen-propylen, polyisobutylen - PIB, polimetacrylat - PMA).
    • Phụ gia hạ nhiệt độ đông đặc: PMA, polime anpha-olefin ngăn tạo mạng lưới tinh thể sáp.
    • Phụ gia chống tạo bọt: Silicon lỏng (nồng độ tối ưu rất hẹp từ 1 đến 20 ppm; pha quá nồng độ gây phản tác dụng làm tăng bọt), polymetacrylat.
    • Phụ gia Tribology: Phụ gia biến tính ma sát (FM), chống mài mòn (AW như ZnDDP) và chịu cực áp (EP như dầu béo sunfua hóa, hợp chất clo hóa, photpho hóa).
Thông số lý hóa Dầu gốc Parafin Dầu gốc Naphten Dầu gốc Aromatic
Độ nhớt ở 40°C ($mm^2/s$) 40 40 36
Độ nhớt ở 100°C ($mm^2/s$) 6,2 5,0 4,0
Chỉ số độ nhớt (VI) 100 0 -185
Tỷ khối $d_4^{20}$ 0,8628 0,9194 0,9826
Nhiệt độ chớp cháy (°C) 229 174 160
Điểm anilin (°C) 107 73 17
Nhiệt độ đông đặc (°C) -15 -30 -24
Thành phần %C parafin / naphten / aromatic 66 / 32 / 2 44 / 37 / 19 23 / 36 / 41

Chương 2: Dầu công nghiệp

Chương 2 tập trung phân loại các hệ dầu công nghiệp và khảo sát các yêu cầu kỹ thuật chuyên biệt:

  • Phân loại dầu công nghiệp:
    • Phân loại chung: Nhóm thông dụng (không chứa phụ gia, làm việc ở tải trọng thấp, nhiệt độ thấp) và nhóm chuyên dụng (chứa các gói phụ gia chất lượng cao).
    • Phân loại theo tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn ISO 3448 phân thành 18 cấp độ nhớt; Tiêu chuẩn ISO 6743/0-1981 phân thành 18 nhóm công dụng (A: Hệ hở, C: Truyền động bánh răng, D: Máy nén, H: Thủy lực, N: Cách điện, T: Tuabin...).
  • Dầu truyền động bánh răng: Chịu tải trọng va đập và tốc độ trượt cao. Phân loại theo SAE J306 (75W, 80W, 85W, 90W, 140W, 250W) và API (GL-1 đến GL-6). Phân tích đặc tính kỹ thuật các dòng sản phẩm:
    • Dòng Shell Vitrea (100, 150, 220, 320, 460) cho hộp giảm tốc bánh răng kín (chỉ số VI 96-102, điểm chớp cháy cốc hở 260-310°C, nhiệt độ đông đặc max -9°C).
    • Dòng Shell Tellus C (220, 320) có phụ gia chống mài mòn, chống ăn mòn tấm đồng/thép, chỉ số axit max 0,7 mg KOH/g.
    • Dòng BP Hypogear EP (75W-EP đến 85W-140EP) chứa phụ gia chịu cực áp cao cho hệ truyền động hypoid.
  • Dầu máy nén: Gồm dầu máy nén khí (độ nhớt từ 4 đến 20 $mm^2/s$ ở 100°C, dải ISO VG 22 đến VG 460), dầu máy nén lạnh (ISO VG 15 đến 100, nhiệt độ đông đặc rất thấp, không chứa sáp) và dầu bơm chân không. Phân tích các dòng sản phẩm Shell Correna D (32, 46, 100, 150), BP Energol RC (68, 100, 150, 220 có cặn cacbon cực thấp 0,01-0,05%).
  • Dầu thủy lực: Là chất lỏng truyền lực trong hệ tuần hoàn kín gồm bể chứa, bơm, đường ống, van điều áp/tiết lưu và bộ dẫn động. Yêu cầu tính nhớt nhiệt cao, chống mài mòn, chống tạo bọt, phá nhũ nhanh và tương thích với vật liệu làm kín cao su. Tiêu chuẩn ISO 6075/1 quy định các nhóm HH (dầu khoáng thuần túy), HL (chống gỉ, chống oxy hóa), HM (bổ sung tính năng chống mài mòn) và HV (chỉ số độ nhớt cao, chịu dải nhiệt rộng).
  • Dầu cách điện và dầu tua bin: Khảo sát các yêu cầu nghiêm ngặt về độ cách điện, trị số tổn thất điện môi, độ bền oxy hóa và tính năng khử nhũ đối với dầu vận hành trong máy biến áp và tua bin công nghiệp.
Cấp chất lượng ISO 6075/1 Chỉ số độ nhớt (VI) min Nhiệt độ đông đặc (°C) (ISO VG 32 / 46 / 68) Trị số axit (mg KOH/g) max Độ ổn định oxy hóa sau 100h (mg KOH/g) max Ăn mòn tấm đồng ($100^\circ\text{C}/3\text{h}$)
Nhóm HH 95 (VG 10-68) / 90 (VG 100-150) -12 / -9 / -9 Không quy định 2,0 1b
Nhóm HL & HM 95 (VG 10-68) / 90 (VG 100-150) -15 / -12 / -12 0,7 2,0 1b
Nhóm HV 300 (Toàn dải VG 10-150) -33 / -30 / -27 0,7 Không quy định 1b

Chương 3: Dây chuyền công nghệ pha chế dầu công nghiệp

Chương 3 mô tả chi tiết quy trình công nghệ pha chế công nghiệp tại phân xưởng sản xuất:

  • Quy trình hình thành một đơn pha chế: Xác định tính năng và cấp chất lượng của sản phẩm mục tiêu (theo ISO/SAE/API), tính toán tỷ lệ phối trộn dầu gốc (hoặc hỗn hợp dầu gốc) và lựa chọn gói phụ gia tương thích dựa trên kết quả kiểm nghiệm nguyên liệu đầu vào.
  • Hệ thống dây chuyền công nghệ: Tiếp nhận và nhập dầu gốc vào các bể chứa chuyên biệt; tiếp nhận, bảo quản và định lượng các phụ gia hóa chất; nạp liệu vào hệ thống bể pha chế chính (bể 3A, 3B, 3C).
  • Kỹ thuật khuấy trộn: Khảo sát động học khuấy trộn chất lỏng trong thùng trộn, tính toán công suất tiêu hao của cánh khuấy, phân tích các dạng cánh khuấy (cánh khuấy chân vịt, cánh khuấy turbine, cánh khuấy mái chèo) và mô hình tạo dòng chảy (dòng hướng trục, dòng hướng tâm) nhằm đảm bảo phụ gia phân tán đồng đều hoàn toàn vào dầu gốc mà không gây phân hủy mạch phân tử hay cuốn khí tạo bọt.
  • Quy trình gia nhiệt và điều khiển lưu lượng: Khảo sát chế độ đun nóng dầu để giảm độ nhớt và tăng cường độ hòa tan của các phụ gia dạng nhớt đặc (như phụ gia cải thiện VI hoặc phụ gia tẩy rửa); vận hành hệ thống bơm, van tiết lưu và van điều áp để kiểm soát chính xác lưu lượng dòng nguyên liệu đi vào và dòng sản phẩm đi ra tại các bể pha chế 3A, 3B, 3C; lấy mẫu kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm xuất xưởng trước khi đóng gói.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa chi tiết cơ sở khoa học về dầu bôi trơn và công nghệ chế biến sâu dầu mỏ để tạo dầu gốc khoáng đạt chuẩn, bao gồm các thông số công nghệ quan trọng: áp suất 10-12 MPa và nhiệt độ 300-375°C trên xúc tác Mo-Co trong tháp hydrotreating; tỷ lệ thể tích propan/nguyên liệu từ 5-8 lần trong công đoạn khử asphalten.
  • Tổng hợp đầy đủ các hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật phân loại dầu công nghiệp quốc tế (ISO 3448 với 18 cấp độ nhớt, ISO 6743/0-1981 với 18 phân nhóm công dụng, ISO 6075/1 cho dầu thủy lực, API GL-1 đến GL-6 cho dầu bánh răng).
  • Phân tích và đối chiếu các thông số lý hóa thực nghiệm của các dòng sản phẩm dầu công nghiệp tiêu biểu từ các tập đoàn Shell và BP (như độ nhớt, chỉ số VI, điểm chớp cháy cốc hở > 250°C, nhiệt độ đông đặc từ -9°C đến -45°C, trị số axit TAN, độ tro cặn).
  • Làm rõ nguyên lý vận hành, tính toán khuấy trộn và sơ đồ điều khiển lưu lượng/nhiệt độ tại các bể pha chế (3A, 3B, 3C) trong dây chuyền sản xuất thực tế tại Nhà máy Dầu nhờn Thượng Lý.

Giải pháp và đề xuất kỹ thuật

  • Tác giả nhấn mạnh việc kiểm soát nghiêm ngặt nồng độ phụ gia khi phối trộn, đặc biệt là phụ gia chống tạo bọt Silicon lỏng phải nằm chính xác trong khoảng từ 1 đến 20 ppm để tránh hiện tượng đảo ngược làm gia tăng bọt khí.
  • Lựa chọn chế độ nhiệt độ gia nhiệt và công suất khuấy trộn phù hợp trong bể pha chế nhằm hạn chế hiện tượng quá nhiệt cục bộ làm biến tính phụ gia hoặc phá hủy mạch polime cải thiện độ nhớt.
  • Thực hiện quy trình kiểm tra chất lượng đa chỉ tiêu nghiêm ngặt (theo ASTM) đối với nguyên liệu dầu gốc đầu vào và thành phẩm sau pha chế trước khi xuất xưởng.

Đóng góp của đề tài

Đồ án đã kết nối thành công kiến thức lý thuyết chuyên ngành Lọc hóa dầu với thực tiễn sản xuất tại doanh nghiệp hóa dầu lớn trong nước (Công ty Hóa dầu Petrolimex - Chi nhánh Hải Phòng). Đề tài cung cấp tài liệu tổng hợp có hệ thống về công nghệ phụ gia và quy trình công nghệ vận hành bể pha chế dầu công nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về thời gian thực tập và phạm vi của một đồ án tốt nghiệp kỹ sư, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào việc mô tả công nghệ, khảo sát các dòng dầu công nghiệp thông dụng và dây chuyền pha chế hiện hữu tại nhà máy; chưa đi sâu vào việc mô phỏng số động lực học dòng chảy (CFD) trong thùng khuấy hoặc thực hiện các phản ứng tổng hợp phụ gia mới trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu tối ưu hóa chế độ khuấy trộn và tiêu hao năng lượng cho từng đơn pha chế cụ thể trên các cụm bể pha chế quy mô công nghiệp.
    • Nghiên cứu phát triển các đơn pha chế dầu bôi trơn sử dụng dầu gốc tổng hợp và dầu gốc khoáng nhóm cao (VHVI, XHVI) kết hợp các hệ phụ gia thế hệ mới thân thiện với môi trường.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên và giảng viên chuyên ngành Công nghệ Lọc hóa dầu, Hóa học Dầu mỏ, Kỹ thuật Hóa học khi nghiên cứu về công nghệ sản xuất dầu nhờn và chất phụ gia.
  • Kỹ sư công nghệ, kỹ thuật viên vận hành tại các nhà máy pha chế dầu nhờn, trạm phối trộn dầu mỡ bôi trơn công nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật và quản lý chất lượng (QA/QC) tại các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm dầu mỏ cần tra cứu hệ thống phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn ASTM, ISO, DIN.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất gồm: tổng quan 5 công đoạn tinh chế dầu gốc khoáng, cơ chế hóa học của từng họ phụ gia và bảng tổng hợp tiêu chuẩn kỹ thuật phân loại ISO/SAE/API/DIN.


Câu hỏi thường gặp

1. Dầu gốc khoáng được sản xuất từ dầu mỏ thông qua những công đoạn công nghệ chính nào? Quy trình công nghệ sản xuất dầu gốc khoáng từ cặn chưng cất khí quyển trải qua 5 công đoạn chính: (1) Chưng cất chân không để phân đoạn theo dải độ nhớt; (2) Tách nhựa đường (asphalten) bằng propan lỏng; (3) Chiết bằng dung môi (Furfurol hoặc Phenol) để loại hydrocacbon thơm (aromatic); (4) Tách sáp parafin bằng phương pháp kết tinh làm lạnh sâu với dung môi MEK/Toluen hoặc hydrocracking chọn lọc; (5) Làm sạch bằng hydro (Hydrotreating) trên xúc tác Mo-Co ở 10-12 MPa, 300-375°C để khử lưu huỳnh, nitơ và làm bền màu.

2. Tiêu chuẩn ISO 3448 và ISO 6743/0 phân loại dầu công nghiệp như thế nào? Tiêu chuẩn ISO 3448 phân loại dầu công nghiệp và dầu thủy lực thành 18 cấp độ nhớt dựa trên độ nhớt động học danh định đo ở 40°C (từ ISO VG 2 có độ nhớt 1,98–2,42 cSt đến ISO VG 1500 có độ nhớt 1350–1650 cSt). Tiêu chuẩn ISO 6743/0-1981 phân loại dầu theo 18 lĩnh vực ứng dụng thực tế, được ký hiệu bằng các chữ cái từ A đến Z (ví dụ: A là hệ bôi trơn hở, C là truyền động bánh răng, D là máy nén, H là hệ thủy lực, N là dầu cách điện, T là dầu tua bin).

3. Phụ gia Tribology trong dầu bôi trơn gồm những nhóm nào và chức năng của chúng là gì? Phụ gia Tribology gồm 3 nhóm chính:

  • Phụ gia biến tính ma sát (FM): Hấp phụ vật lý lên bề mặt kim loại để điều chỉnh hệ số ma sát, giúp chuyển động trượt êm phẳng.
  • Phụ gia chống mài mòn (AW - tiêu biểu là ZnDDP): Hấp phụ hóa học và phản ứng với bề mặt kim loại ở chế độ bôi trơn màng mỏng hỗn hợp tạo lớp màng bảo vệ ngăn tiếp xúc trực tiếp kim loại - kim loại.
  • Phụ gia cực áp (EP - gồm các hợp chất sunfua hóa, photpho hóa, clo hóa): Phản ứng ở điều kiện tải trọng và áp suất cực cao để chống kẹt xước và hàn dính các chi tiết kim loại.

4. Phụ gia chống tạo bọt Silicon lỏng hoạt động ở nồng độ bao nhiêu và điều gì xảy ra nếu pha vượt nồng độ? Silicon lỏng có hiệu quả chống tạo bọt tối ưu ở dải nồng độ rất nhỏ, từ 1 đến 20 ppm. Cơ chế hoạt động là bám vào màng bọt khí làm giảm sức căng bề mặt để các bọt nhỏ tụ lại thành bọt lớn nổi lên và vỡ ra. Nếu pha với nồng độ cao vượt ngưỡng giới hạn cho phép, phụ gia sẽ gây phản tác dụng, thúc đẩy quá trình tạo bọt nhiều hơn so với khi chưa pha phụ gia.

5. Các bể pha chế 3A, 3B, 3C trong dây chuyền công nghệ có vai trò gì và cần kiểm soát các thông số nào? Các bể pha chế 3A, 3B, 3C là nơi thực hiện quá trình phối trộn cơ học giữa dầu gốc và các hệ phụ gia theo đơn pha chế. Trong quá trình vận hành, hệ thống yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ gia nhiệt (giúp hòa tan phụ gia đồng đều), chế độ khuấy trộn của cánh khuấy và điều chỉnh lưu lượng dòng nguyên liệu nạp vào cũng như dòng sản phẩm đầu ra thông qua hệ thống bơm và van chuyên dụng.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Dây chuyền công nghệ pha chế dầu công nghiệp" đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học về các loại dầu gốc, hệ chất phụ gia và các tiêu chuẩn phân loại quốc tế cho dầu bôi trơn công nghiệp. Công trình khảo sát chi tiết yêu cầu kỹ thuật của các dòng dầu chuyên dụng như dầu bánh răng, dầu máy nén, dầu thủy lực và dầu tua bin. Đồng thời, đề tài làm rõ quy trình công nghệ vận hành, khuấy trộn và kiểm soát chất lượng tại hệ thống bể pha chế thuộc Nhà máy Dầu nhờn Thượng Lý - Công ty Hóa dầu Petrolimex, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo và sản xuất trong ngành Lọc hóa dầu.