Đồ án quy trình sản xuất dầu máy nén cho máy nén khí piston

Đồ án chi tiết quy trình sản xuất dầu máy nén khí piston. Bao gồm các giai đoạn, công nghệ sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng thành phẩm.

Chuyên ngành

Lọc - Hóa dầu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢ̉NG VÀ HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

LỜ̀I NÓI ĐẦU

1. VAI TRÒ VÀ CHỨC NĂNG CỦA MÁY NÉN KHÍ

1.1. Vai trò của hệ thống khí nén

1.2. Giới thiệu máy nén khí và hệ thống khí nén

1.3. Các thống số cơ bản của máy nén

1.4. Ưu nhược điểm của hệ thống khí nén

2. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ DẦU MÁY NÉN

2.1. Định nghĩa dầu máy nén

2.2. Mô hình hoạt động của máy nén khí

2.3. Vòng tuần hoàn của dầu máy nén

2.4. Tiêu chí lựa chọn dầu máy nén

2.5. Yếu tố ảnh hưởng dầu máy nén

2.6. Tình hình sử dụng dầu máy nén ở Việt Nam

2.7. PHỤ GIA CHO DẦU MÁY NÉN

2.7.1. Phụ gia ức chế oxy hóa

2.7.2. Phụ gia chóng tạo bọt

2.7.3. Phụ gia chống gỉ

2.8. CÁC PHƯƠNG PHÁP KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ

2.8.1. Các phương pháp phân tích chỉ tiêu hóa lý

2.8.2. Các phương pháp đánh giá tính năng tác dụng

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ DẦU GỐC LÀM NGUYÊN LIỆU PHA CHẾ

3.1.1. Kết quả lựa chọn dầu gốc

3.1.2. Kết quả đánh giá chỉ tiêu hóa lý của hỗn hợp

3.2. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ PHỤ GIA PHA CHẾ

3.2.1. Chỉ tiêu kỹ thuật của dầu máy nén

3.2.2. Đánh gí độ ổn định oxy hóa

3.2.3. Đánh giá khả năng chống mài mòn

3.3. QUY TRÌNH PHA CHẾ

3.4. DỀ XUẤT CÔNG NGHỆ

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá đồ án quy trình sản xuất dầu máy nén khí piston

Bài viết này đi sâu phân tích nội dung cốt lõi của đồ án nghiên cứu về quy trình sản xuất dầu máy nén cho máy nén khí piston. Đây là một chủ đề có ý nghĩa thực tiễn cao, hướng tới việc nội địa hóa sản phẩm, giảm sự phụ thuộc vào các loại dầu thương phẩm nhập khẩu giá thành cao. Nội dung sẽ làm rõ vai trò thiết yếu của dầu bôi trơn chuyên dụng và các mục tiêu cụ thể mà một đồ án về lĩnh vực này cần giải quyết, từ việc lựa chọn nguyên liệu đến việc thiết lập một quy trình sản xuất hoàn chỉnh.

1.1. Vai trò của dầu bôi trơn chuyên dụng cho máy nén piston

Máy nén khí piston hoạt động dựa trên chuyển động tịnh tiến của piston trong xi-lanh để nén khí. Quá trình này sinh ra nhiệt độ và áp suất rất cao, đặt ra những yêu cầu khắt khe cho hệ thống bôi trơn. Dầu bôi trơn xi lanh và cacte không chỉ có nhiệm vụ giảm ma sát và mài mòn giữa các chi tiết chuyển động. Nó còn đóng vai trò làm kín buồng nén, chống rò rỉ khí và tản nhiệt, đảm bảo máy hoạt động ổn định. Tài liệu gốc nhấn mạnh, dầu máy nén phải thích hợp với tính chất hóa học của khí được nén, bền ở nhiệt độ cao, có độ tạo cặn và bay hơi thấp. Việc sử dụng sai loại dầu có thể dẫn đến giảm hiệu suất, hỏng hóc thiết bị và thậm chí là nguy cơ cháy nổ, đặc biệt là trong các hệ thống nén không khí.

1.2. Mục tiêu đồ án Tự chủ công nghệ sản xuất dầu bôi trơn

Mục tiêu chính của luận văn sản xuất dầu máy nén khí là thiết lập một đơn pha chế và xây dựng quy trình công nghệ khả thi để sản xuất dầu máy nén khí piston đạt chuẩn chất lượng. Đồ án hướng đến việc giảm giá thành sản phẩm và nâng cao hiệu quả sản xuất trong nước, thay thế các sản phẩm nhập khẩu. Các nhiệm vụ cụ thể bao gồm: khảo sát và lựa chọn nguyên liệu đầu vào phù hợp (dầu gốc và phụ gia); thiết lập đơn pha chế tối ưu; xây dựng thuyết minh quy trình sản xuất chi tiết; và cuối cùng là phân tích, đánh giá các chỉ tiêu hóa lý và tính năng của sản phẩm cuối cùng. Kết quả nghiên cứu được kỳ vọng sẽ góp phần xây dựng cơ sở khoa học cho ngành công nghiệp pha chế dầu bôi trơn công nghiệp tại Việt Nam.

II. Bí quyết chọn nguyên liệu cho sản xuất dầu máy nén khí

Chất lượng của dầu máy nén thành phẩm phụ thuộc trực tiếp vào hai thành phần chính: dầu gốc (chiếm tỷ lệ lớn) và hệ phụ gia. Việc lựa chọn đúng loại dầu gốc và tổ hợp phụ gia phù hợp là bước đi nền tảng, quyết định các đặc tính quan trọng của sản phẩm như độ bền nhiệt, độ bền oxy hóa, và khả năng chống mài mòn. Phần này sẽ phân tích chi tiết về cách lựa chọn hai thành phần cốt lõi này dựa trên các kết quả nghiên cứu thực nghiệm.

2.1. Phân tích dầu gốc khoáng và dầu gốc tổng hợp

Dầu gốc là thành phần nền, quyết định độ nhớt và độ bền cơ bản của dầu. Có hai loại chính là dầu gốc khoángdầu gốc tổng hợp. Dầu gốc khoáng, như SN-150 và SN-500 được đề cập trong tài liệu, có ưu điểm là giá thành rẻ và phổ biến. Tuy nhiên, chúng có thể chứa các hợp chất không mong muốn làm giảm độ ổn định oxy hóa. Dầu gốc tổng hợp (PAO, Ester) có tính năng vượt trội về độ bền nhiệt, chỉ số độ nhớt cao và ít bay hơi, nhưng giá thành cao hơn. Đồ án đã tiến hành khảo sát các mẫu dầu gốc từ nhiều nguồn (Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Đông) và kết luận dầu gốc của Hàn Quốc có độ ổn định oxy hóa tốt nhất. Cụ thể, sau khi thử nghiệm oxy hóa, chỉ số axit của dầu gốc SN150 Hàn Quốc chỉ là 0,362 mgKOH/g, thấp hơn đáng kể so với các loại khác. Do đó, hỗn hợp dầu gốc khoáng SN-150 và SN-500 của Hàn Quốc được chọn làm nền cho quá trình pha chế.

2.2. Vai trò quyết định của hệ phụ gia dầu nhờn

Nếu dầu gốc là 'xương sống' thì hệ phụ gia dầu nhờn là 'cơ bắp' mang lại các tính năng chuyên dụng. Đối với dầu máy nén khí, các phụ gia quan trọng nhất bao gồm: phụ gia chống oxy hóa để ngăn chặn quá trình lão hóa dầu ở nhiệt độ cao, tránh tạo cặn; phụ gia chống gỉ (như ADX 200) để bảo vệ bề mặt kim loại khỏi ăn mòn do hơi ẩm; và phụ gia chống mài mòn (AW) để tạo lớp màng bảo vệ các chi tiết chịu tải. Ngoài ra, phụ gia khử nhũ giúp dầu tách nước nhanh chóng và phụ gia chống tạo bọt đảm bảo sự lưu thông ổn định của dầu. Trong nghiên cứu, các phụ gia được lựa chọn là IONOL (chống oxy hóa) và SPS, được thêm vào dầu gốc theo một tỷ lệ chính xác để tạo ra sản phẩm cuối cùng với các đặc tính kỹ thuật mong muốn.

III. Phương pháp pha chế dầu máy nén khí piston chuẩn kỹ thuật

Từ nguyên liệu đã được lựa chọn, bước tiếp theo là xây dựng một quy trình pha chế khoa học và có thể kiểm soát được. Đây là giai đoạn kết hợp dầu gốc và phụ gia để tạo ra một sản phẩm đồng nhất, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Quy trình này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về tỷ lệ, nhiệt độ và thời gian khuấy trộn để đảm bảo các phụ gia được hòa tan hoàn toàn và phát huy tối đa hiệu quả. Nội dung dưới đây sẽ trình bày chi tiết về sơ đồ công nghệ và các thông số kỹ thuật trong quá trình pha chế.

3.1. Sơ đồ khối quy trình sản xuất và các bước thực hiện

Một sơ đồ khối quy trình sản xuất tiêu chuẩn bắt đầu từ khâu chuẩn bị nguyên liệu. Dầu gốc (BO1, hỗn hợp từ SN-500 và SN-150) được nạp vào bồn khuấy. Tiếp theo, quy trình công nghệ sản xuất dầu bôi trơn tiến hành bổ sung các phụ gia theo một trình tự nghiêm ngặt. Dựa trên tài liệu nghiên cứu, phụ gia SPS được thêm vào trước, khuấy đều cho đến khi hòa tan hoàn toàn vào dầu gốc. Sau đó, phụ gia IONOL được bổ sung từ từ. Toàn bộ hỗn hợp được gia nhiệt và khuấy trộn. Nhiệt độ được kiểm soát để đảm bảo phụ gia không bị phân hủy và tan đều. Cuối cùng, sản phẩm được làm nguội, lọc để loại bỏ tạp chất và đưa đi kiểm tra chất lượng trước khi đóng gói. Mỗi bước đều cần được giám sát để đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm.

3.2. Công nghệ pha chế dầu nhờn Tỷ lệ và điều kiện tối ưu

Thành công của công nghệ pha chế dầu nhờn nằm ở việc xác định chính xác 'đơn pha chế'. Theo Bảng 2.2 của đồ án, đơn pha chế đề xuất cho dầu máy nén khí bao gồm: 96% dầu gốc BO1, 3% phụ gia IONOL, và 1% phụ gia SPS. Quá trình gia nhiệt là một yếu tố quan trọng. Hỗn hợp ban đầu được gia nhiệt đến 50°C, sau đó tăng dần lên 150°C trong khi liên tục khuấy. Việc gia nhiệt từ từ giúp phụ gia IONOL hòa tan hoàn toàn mà không bị biến tính, đồng thời tăng cường sự tương tác giữa các thành phần. Sau khi đạt nhiệt độ yêu cầu và phụ gia đã tan hết, quá trình gia nhiệt được dừng lại và hỗn hợp được để nguội tự nhiên. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện này đảm bảo sản phẩm cuối cùng có đầy đủ các tính năng đã thiết kế.

IV. Top tiêu chuẩn chất lượng dầu máy nén khí cần đánh giá

Sản phẩm sau khi pha chế phải trải qua một loạt các thử nghiệm khắt khe để xác nhận chất lượng trước khi đưa vào sử dụng. Việc đánh giá dựa trên các phương pháp tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (American Society for Testing and Materials). Các tiêu chuẩn chất lượng dầu máy nén khí này giúp định lượng các đặc tính hóa lý và tính năng hoạt động, từ đó khẳng định sản phẩm có đáp ứng được yêu cầu của thiết bị hay không. Phần này tập trung vào các chỉ tiêu quan trọng nhất.

4.1. Các chỉ tiêu hóa lý Độ nhớt và điểm chớp cháy cốc hở

Độ nhớt là chỉ tiêu quan trọng bậc nhất, quyết định độ dày màng dầu bôi trơn. Độ nhớt động học được đo ở 40°C và 100°C theo tiêu chuẩn ASTM D 445. Các cấp độ nhớt phổ biến cho dầu máy nén khí được phân loại theo tiêu chuẩn ISO VG (46, 68, 100). Một chỉ tiêu quan trọng khác là điểm chớp cháy cốc hở (ASTM D 92), là nhiệt độ thấp nhất mà tại đó hơi dầu bắt cháy khi có ngọn lửa. Điểm chớp cháy cao cho thấy dầu có độ bền nhiệt tốt và an toàn hơn khi vận hành ở nhiệt độ cao. Chỉ số axit tổng (TAN) theo ASTM D 664 cũng được theo dõi để đánh giá mức độ oxy hóa của dầu. Tỷ trọng và độ tạo bọt cũng là những chỉ tiêu không thể bỏ qua để đánh giá toàn diện chất lượng dầu.

4.2. Đánh giá tính năng Chống mài mòn và ăn mòn tấm đồng

Bên cạnh các chỉ tiêu hóa lý, tính năng tác dụng thực tế của dầu cũng cần được kiểm chứng. Phép thử ăn mòn tấm đồng (ASTM D 130) dùng để đánh giá khả năng dầu gây ăn mòn các chi tiết làm từ hợp kim đồng trong máy nén. Kết quả được so sánh với bảng màu tiêu chuẩn, mức 1a hoặc 1b là đạt yêu cầu. Khả năng chống mài mòn được đánh giá trên máy bốn bi theo tiêu chuẩn ASTM D 4172, đo đường kính vết mài mòn trên các viên bi sau một thời gian hoạt động dưới tải trọng và nhiệt độ nhất định. Vết mài mòn càng nhỏ, khả năng bảo vệ của dầu càng tốt. Các thử nghiệm này mô phỏng điều kiện làm việc khắc nghiệt, cung cấp bằng chứng xác thực về hiệu quả bảo vệ thiết bị của dầu thành phẩm, yếu tố then chốt cho việc bảo dưỡng máy nén khí piston.

V. Phân tích kết quả đồ án sản xuất dầu máy nén khí piston

Phần này tổng hợp và phân tích các kết quả thực nghiệm quan trọng nhất thu được từ đồ án. Các dữ liệu này là minh chứng khoa học cho thấy sự thành công của quy trình nghiên cứu, từ việc lựa chọn nguyên liệu đến hiệu năng của sản phẩm cuối cùng. Kết quả không chỉ khẳng định tính đúng đắn của phương pháp luận mà còn cung cấp một công thức tham khảo có giá trị cho ứng dụng thực tế.

5.1. Kết quả lựa chọn dầu gốc SN150 SN500 và hỗn hợp BO1

Dựa trên các phân tích ban đầu (Bảng 3.2), dầu gốc SN150 và SN500 của Hàn Quốc được chọn nhờ độ ổn định oxy hóa vượt trội. Để đạt được cấp độ nhớt mong muốn, nghiên cứu đã tiến hành pha trộn hai loại dầu này theo tỷ lệ 80% SN150 và 20% SN500 để tạo ra dầu gốc nền BO1. Kết quả phân tích chỉ tiêu hóa lý của hỗn hợp dầu gốc BO1 (Bảng 3.5) cho thấy các thông số đều đạt yêu cầu: Độ nhớt ở 40°C là 45.1 cSt, độ nhớt ở 100°C là 6.9 cSt, và chỉ số độ nhớt (VI) là 115. Đặc biệt, nhiệt độ chớp cháy đạt 228°C, đảm bảo an toàn khi vận hành. Những con số này khẳng định hỗn hợp BO1 là một nền tảng lý tưởng cho việc pha chế dầu máy nén khí piston chất lượng cao.

5.2. Đánh giá hiệu năng mẫu dầu thành phẩm theo tiêu chuẩn

Mẫu dầu cuối cùng sau khi pha chế từ nền BO1 và hệ phụ gia đã được kiểm tra toàn diện. Theo Bảng 3.10, sản phẩm có độ nhớt động học ở 40°C là 46.5 cSt, đạt tiêu chuẩn ISO VG 46. Chỉ số độ nhớt (VI) là 112, cho thấy độ ổn định nhớt tốt trong dải nhiệt độ rộng. Điểm chớp cháy cốc hở là 230°C, một con số ấn tượng, thể hiện độ bền nhiệt và an toàn cao. Trong phép thử độ ổn định oxy hóa (Bảng 3.7), chỉ số axit tổng chỉ tăng nhẹ, chứng tỏ khả năng chống lão hóa tuyệt vời của sản phẩm. Đặc biệt, kết quả thử nghiệm khả năng chống mài mòn (Bảng 3.8) và ăn mòn tấm đồng đều đạt mức xuất sắc. Những kết quả này từ báo cáo công nghệ hóa dầu chứng minh quy trình pha chế đã thành công tạo ra một sản phẩm dầu máy nén khí piston chất lượng.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. VAI TRÒ VÀ CHỨC NĂNG CỦA MÁY NÉN KHÍ Truyền động và điều khiển bằng khí nén đang ngày càng trở lên phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Chúng thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa, hệ thống kẹp, giữ nâng hạ và di chuyển Không khí nén là một dạng năng lượng quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tất cả các ngành của nền kinh tế quốc dân: luyện kim, hoá chất, cơ khí xây dựng, giao thông vận tải, nông nghiệp. Vai trò của hệ thống khí nén Trong công nghiệp khí nén có ý nghĩa đặc biệt quan trọng yêu cầu có hệ thống khí nén gần như là bắt buộc với mọi ngành từ ngành may, dệt, hóa chất, cơ khí, nhựa.

Do quá trình công nghệ phức tạp đòi hỏi phải tự động điểu khiển quá trình yêu cầu vận hành cao. Chính vì vậy phần lớn quá trình đều được điều khiển tự động. Trong điều khiển hoạt động nhà máy, việc điều khiển các van chiếm một vị trí quan trọng van được điều khiển bằng khí nén có một số ưu điểm, thậm chí một số van ngừng khẩn cấp bắt buộc phải dùng khí nén vì lý do an toàn. Chất lượng của khí nén và độ tin cậy của hệ thống này đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động bình thường và an toàn vận hành nhà máy.

Ngoài chức năng cung cấp khí nén cho quá trình điều khiển tự động khí nén còn được phục vụ cho một số quá trình công nghệ, dụng cụ sửa chữa và máy móc 1. Giới thiệu máy nén khí và hệ thống khí nén Máy nén khí là các máy móc (hệ thống cơ học) có chức năng làm tăng áp suất của chất khí. Các máy nén khí dùng để cung cấp khí có áp suất cao cho các hệ thống máy công nghiệp để vận hành chúng, để khởi động động cơ có công xuất lớn, để chạy động cơ khí nén hoặc các máy móc, thiết bị của nhiều chuyên ngành khác. Hệ thống khí nén sử dụng khí áp suất để tạo ra sự chuyển động.

Do hiệu suất làm việc của hệ thống không cao và nhiều nguy hiểm khi chứa khí nén áp suất cao nên giới hạn áp suất làm việc của hệ thống khi nén trong công nghiệp chỉ tới 7 bar, một số hệ thống đặc biệt có thể làm việc với áp suất cao hơn khoảng 10 bar. download by : skknchat@gmail2. Phân loại máy nén khí Phân loại theo áp suất Máy nén khí áp suất thấp: p< 15 bar Máy nén khí áp suất cao: p > 15 bar Máy nén khí áp suất rất cao: p > 300 bar Phân loại theo nguyên lý hoạt động Máy nén khí chuyển động tròn Máy nén khí chuyển động tịnh tiến Phân loại theo số cấp nén Máy nén một cấp Máy nén nhiều cấp Phân loại theo cách làm mát Làm lạnh theo quá trình nén Không làm lạnh 1. Một số dạng máy nén khí thường được sử dụng Máy nén khí Piston Máy nén khí Piston hay còn gọi là máy nén khí chuyển động tịnh tiến sử dụng piston điều khiển bằng tay quay.

Có thể đặt cố định hoặc di chuyển được, có thể sử dụng riêng biệt hoặc tổ hợp. Chúng có thể được điều khiển bằng động cơ điện hoặc động cơ Diesel. Máy nén khí Piston được chia làm hai loại: Máy nén khí piston có dầu (Oil flood piston air compressor) và máy nén khí piston không dầu (Oil free piston air compressor). Ngoài ra máy nén khí piston còn được phân loại theo áp suất làm việc: Máy nén khí piston thấp áp và máy nén khí piston cao áp.

Máy nén khí piston thấp áp 8 - 15 bar Máy nén khí piston cao áp không dầu 15 – 35 bar Máy nén khí piston cao áp có dầu 15 – 35 bar - Máy nén khí piston một chiều một cấp download by : skknchat@gmail3.1: Sơ đồ nguyên lý và hoạt động của máy nén khí piston một chiều, một cấp a) không có con trượt, b) có con trượt 1: xilanh, 2: piston, 3: con đẩy, 4: con trượt, 5: thanh truyền, 6: tay quay, 7: van nạp, 8: van xả. Nguyên lý hoạt động: Máy nén khí piston một cấp: Ở kì nạp, chân không được tạo lập phía trên piston, do đó không khí được đẩy vào buồng nén thông qua van nạp. Van này mở tự động do sự chênh lệch áp suất gây ra bởi chân không ở trên bề mặt piston. Khi piston đi xuống tới “điểm chết dưới” và bắt đầu đi lên, không khí đi vào buồng nén do sự mất cân bằng áp suất phía trên và dưới nên van nạp đóng lại và quá trình nén khí bắt đầu xảy ra.

Khi áp suất trong buồng nén tăng tới một mức nào đó sẽ làm cho van thoát mở ra, khí nén sẽ thoát qua van thoát để đi vào hệ thống khí nén. Cả hai van nạp và thoát thường có lò xo và các van đóng mở tự động do sự chênh lệch áp suất ở phía của mỗi van. Sau khi piston lên đến “điểm chết trên” và bắt đầu đi xuống trở lại, van thoát đóng và một chu trình nén khí mơi bắt đầu. Máy nén khí kiểu piston một cấp có thể hút được lượng đến 10 m 3/phút và áp suất nén được 6 bar, có thể trong một số trường hợp áp suất nén đến 10 bar.

download by : skknchat@gmail4.com - Máy nén khí piston hai chiều một cấp Hình 1.2: Máy nén khí nhiều cấp Nguyên lý hoạt động: Máy nén khí piston hai chiều một cấp, trong đó cả hai đầu xilanh đều được làm kín và có lắp van nạp, van xả. Chuyển động của piston đồng thời thực hiện hai quá trình nạp khí ở phần xilanh này và xả khí ở phần xi lanh kia. Khi piston đi xuống, thể tích phần không gian phía trên piston lớn dần, áp suất giảm xuống van nạp mở ra không khí được nạp vào phía trên piston. Đồng thời khi piston đi xuống, thể tích dưới piston giảm, áp suất tăng van xả mở ra, khí theo đường ống qua bình chứa.

Khi piston đi lên không gian phía dưới piston lớn dần, áp suất giảm van nạp mở ra, không khí được nạp vào xi lanh, đồng thời V phía trên piston nhỏ dần.áp suất tăng, van xả mở ra, khí nén phía trên piston được nén đẩy vào bình chứa. Máy nén khí kiểu piston 2 cấp có thể nén đến áp suất 15 bar. Loại máy nén khí kiểu piston 3, 4 cấp có thể nén áp suất đến 250 bar. Nén trong công nghiệp.

Máy nén khí piston được phân loại theo số cấp nén, loại truyền động và phương thức làm nguội khí nén. download by : skknchat@gmail5.com Máy nén khí ly tâm Hình 1.3: Máy nén khí ly tâm Máy nén khí ly tâm sử dụng đĩa xoay hình cánh quạt hoặc bánh đẩy để ép khí vào phầm rìa của bánh đẩy làm tăng tốc độ của khí. Bộ phận khuếch tán của máy sẽ chuyển đổi năng lượng của tốc độ thành áp suất. Máy nén khí ly tâm thường sử dụng trong ngành công nghiệp nặng và trong môi trường làm việc liên tục.

Chúng thường được lắp cố định. Công suất của chúng có thể từ hàng trăm đến hàng ngàn mã lực. Với hệ thống làm việc gồm nhiều máy nén khí ly tâm, chúng có thể tăng áp lực đầu ra hơn 10000 lbf/in2 (69 MPa). Nhiều hệ thống làm tuyết nhân tạo sử dụng loại máy nén này.

Chúng có thể sử dụng động cơ đốt trong, bộ nạp hoặc động cơ tua-bin. Máy nén khí ly tâm được sử dụng trong một động cơ tua-bin bằng gas nhỏ hoặc giống như là tầng nén khí cuối cùng của động cơ tua-bin gas cỡ trung bình. Máy nén khi trục vít Máy nén khí trục vít có khoảng năm 1950 và đã chiếm lĩnh một thị trường lớn trong lãnh vực khí nén. Loại máy nén khí này có một vỏ đặt biệt bao boc quanh hai trục vít quay, 1 lồi một lõm.

Các răng của hai trục vít ăn khớp với nhau và số răng trục vít lồi ít hơn trục vít lõm 1 đến 2 răng. Hai trục vít phải quay đồng bộ với nhau, giữa các trục vít và vỏ bọc có khe hở rất nhỏ. Khi các trục vít quay nhanh, không khí được hút vào bên trong máy thong qua của nạp và đi vào buồng khí ở giữa các trục vít và ở đó không khí được nén giữa các răng khi buồng khí nhỏ lại sau đó khí nén tới cửa thoát. Cả cửa nạp và cửa thoát sẽ được đóng mở tự động khi các trục vít quay hoặc khống chế các cửa, ở cửa download by : skknchat@gmail6.com thoát của máy nén khí có lắp một van một chiều để ngăn không cho khí ngược trở lại khi các trục vít ngừng hoạt động.

Máy nén khí trục vít có nhiều tính chất giống máy nén khí cánh quạt, chẳng hạn như sự ổn định và không dao động trong khí thoát, ít dung động và tiếng ồn nhỏ, đạt hiếu suất cao nhất khi hoạt động gần đầy tải.4 m 3/phút và có thể lên tới 60 m3/phút KHÍ NÒNG ĐƯỜNG KHÍ VÀO GIÃI NHIẼT DÂU QUẠT GIẢI NHIỆT GIẢI NHIẼT SAU GIÁ1 NHIÊT TRƯỚC VAN CỬA HÚT BÀNG THAO TÁC VẢN HÃNH CẮP NÉN THỨ 2 VAN AN TOÀN LOC DAU Hình 1.4: Cấu tạo máy nén trục vít ĐAU RA KHI NEN ĐƯỜNG KHÍ VÁO BƠM DÂU TU ĐIÊN KHÔI ĐÔNG ĐIỂU KHIỂN HỒP BÁNH RĂNG ĐỘNG Cơ CHÍNH CỮA ĐỎ DẰU DÃY ĐAI TRUYỀN ĐỎNG ĐƯỜNG KHÍ VÀO Ểv CHÂN ĐÉ MÁY CẮP NÉN THỮ NHẮT THƯỚC ĐO DÂU CHÂN ĐÉ ĐỠ ĐÀU NÉN Nguyên lý hoạt động: Máy nén khí trục vít hoạt động dựa trên nguyên lýthay đổi thể tích. Không khí được dẫn vào buồng chứa, ở đó thể tích của buồng chứa sẽ nhỏ lại. Như vậy theo định luật Boyle-Matiotte Áp suất trong buồng chứa sẽ tăng lên. Máy nén khí hoạt động theo nguyên lý này còn có kiểu máy nén khí piston, bánh răng, cánh gạt Ứng dụng: Chúng được sử dụng trong các ngành sản xuất công nghiệp, có thể là loại cố định hoặc di động.

Công suất của máy nén khí loại này dao động từ 5 HP đến 500 HP, từ áp suất thấp cho đến áp suất cao (8. Máy nén khí trục vít được sử dụng để cấp khí nén cho nhiều loại máy công cụ. Chúng cũng có thể sử dụng cho những động cơ có bơm tăng áp suất khí nạp như: ô tô hoặc máy bay. Máy nén khí trục vít được chia thành hai loại: Máy nén khí trục vít loại có dầu (Oil flood): máy nén khí làm việc và nén đến áp suất nhất định được cài đặt sẵn, qua các thiết bị xử lý khí nén như tách dầu sau đó cung cấp cho các thiết bị và các vị trí sử dụng khí nén không yêu cầu khí sạch (trong khí nén vẫn còn hàm lượng dầu dù là rất nhỏ).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ