Đồ án: Vật liệu composite quang xúc tác trên khung hữu cơ kim loại CdS/MIL-101

Tổng hợp vật liệu composite quang xúc tác CdS/MIL-101 và CdS/meso-MIL-101 trên nền MOF, khảo sát hoạt tính và ứng dụng xử lý ô nhiễm.

Chuyên ngành

Lọc - Hóa dầu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Giới thiệu chung về vật liệu có khung kim loại - hữu cơ

1.1. Định nghĩa về khung mạng kim loại- hữu cơ

1.2. Cấu trúc vật liệu khung hữu cơ kim loại MOFs

1.3. Ứng dụng của vật liệu MOFs

1.3.1. Chế tạo vật liệu hấp phụ, lưu trữ khí

1.3.2. Chế tạo màng lọc

1.4. Các phương pháp tổng hợp vật liệu khung kim loại – hữu cơ

1.4.1. Phương pháp thủy nhiệt

1.4.2. Phương pháp dung nhiệt

1.4.3. Phương pháp siêu âm

1.4.4. Phương pháp vi sóng

1.5. Vật liệu khung kim loại – hữu cơ có cấu trúc đa cấp mao quản

1.5.1. Vật liệu MIL-101

1.5.2. Vật liệu Meso MIL-101

1.5.3. Vật liệu mao quản trung bình (MQTB)

1.6. Nguyên lý tổng hợp vật liệu MQTB sử dụng chất hoạt động bề mặt (HDBM) làm tác nhân định hướng cấu trúc

1.7. Vật liệu Meso MIL-101 cấu trúc đa cấp mao quản

1.8. Vật liệu quang xúc tác

1.8.1. Vật liệu bán dẫn và xúc tác quang hóa

1.8.2. Cơ chế phản ứng xúc tác quang dị thể

1.9. Vật liệu composite CdS/Mil-101 và CdS/Meso Mil-101

2. CHƯƠNG 2: Phương pháp thực nghiệm

2.1. Dụng cụ và hóa chất sử dụng

2.2. Phương pháp tổng hợp vật liệu khung kim loại – hữu cơ

2.2.1. Tổng hợp vật liệu MIL-101

2.2.2. Tổng hợp vật liệu Meso Mil-101 cấu trúc đa cấp mao quản

2.3. Phương pháp tổng hợp vật liệu quang xúc tác gắn trên vật liệu khung kim loại – hữu cơ

2.4. Các phương pháp đặc trưng vật liệu

2.4.1. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại

2.4.2. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen (XRD)

2.4.3. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ Nitơ (BET)

2.4.4. Hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy: SEM)

2.4.5. Phương pháp phổ hấp thụ tử ngoại và khả kiến (UV-VIS)

2.4.6. Phương pháp phân tích nhiệt (TGA-DTA)

2.4.7. Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X

2.4.8. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua

2.5. Đánh giá tính chất hấp phụ trên các vật liệu

2.6. Đánh giá khả năng quang hóa trên các vật liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Phân tích đặc trưng vật liệu

3.1.1. Phân tích đặc trưng vật liệu MIL-101

3.1.2. Phân tích đặc trưng vật liệu Meso MIL – 101 đa mao quản

3.1.3. Phân tích đặc trưng vật liệu CdS/Mil-101

3.1.4. Phân tích đặc trưng vật liệu CdS/Meso Mil-101

3.2. Kết quả nghiên cứu tính chất hấp phụ trên các vật liệu

3.3. Kết quả nghiên cứu khả năng quang hóa trên các vật liệu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án tổng hợp vật liệu composite CdS MIL 101

Đồ án này tập trung vào một hướng nghiên cứu tiên tiến: tổng hợp và ứng dụng vật liệu composite quang xúc tác trên nền vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs). Cụ thể, nghiên cứu chế tạo thành công hai hệ vật liệu là CdS/MIL-101CdS/meso-MIL-101. Mục tiêu chính là tạo ra một thế hệ xúc tác mới, tận dụng được các ưu điểm vượt trội của từng thành phần. Vật liệu nền MIL-101 nổi tiếng với diện tích bề mặt riêng cực lớn và cấu trúc mao quản đồng đều, đóng vai trò như một giàn giáo nano hiệu quả. Trong khi đó, Cadmium Sulfide (CdS), một chất bán dẫn với năng lượng vùng cấm hẹp, có khả năng hấp thụ tốt ánh sáng trong vùng khả kiến, đóng vai trò là tâm hoạt động quang xúc tác. Sự kết hợp này tạo ra một vật liệu lai (hybrid material) có khả năng khắc phục nhược điểm của các thành phần riêng lẻ, như sự tái kết hợp nhanh của cặp điện tử - lỗ trống trong CdS và khả năng quang xúc tác hạn chế của MIL-101. Đồ án không chỉ dừng lại ở việc tổng hợp vật liệu mà còn đi sâu vào việc đặc trưng hóa cấu trúc, hình thái và đánh giá hiệu suất thực tế của chúng trong các phản ứng quan trọng như phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ trong nước.

1.1. Giới thiệu về vật liệu khung hữu cơ kim loại MOF

Vật liệu khung hữu cơ kim loại, hay Metal-Organic Framework (MOF), là một lớp vật liệu lai vô cơ-hữu cơ có cấu trúc tinh thể xốp. Chúng được hình thành từ sự phối trí giữa các ion hoặc cụm ion kim loại (nút vô cơ) và các phân tử hữu cơ đa chức (cầu nối hữu cơ). Cấu trúc này tạo ra một mạng lưới không gian ba chiều với độ xốp cực cao và diện tích bề mặt riêng lớn, có thể lên tới hàng nghìn m²/g, vượt xa các vật liệu xốp truyền thống như zeolit hay than hoạt tính. Trong nghiên cứu này, MIL-101(Cr) được chọn làm vật liệu nền. Đây là một trong những MOF tiêu biểu nhất, được tạo thành từ các ion Cr(III) và axit terephtalic (H2BDC). Cấu trúc của MIL-101 có hai hệ thống lồng mao quản lớn với đường kính khoảng 29 Å và 34 Å, lý tưởng cho việc hấp phụ các phân tử lớn và làm giá mang cho các hạt nano xúc tác. Những đặc tính này hứa hẹn nhiều tiềm năng ứng dụng trong lưu trữ khí, phân tách, và đặc biệt là làm chất mang xúc tác.

1.2. Vai trò của Cadmium Sulfide CdS trong quang xúc tác

Cadmium Sulfide (CdS) là một chất bán dẫn thuộc nhóm II-VI, được quan tâm rộng rãi trong lĩnh vực quang xúc tác nhờ năng lượng vùng cấm hẹp (khoảng 2.4 eV). Đặc điểm này cho phép CdS hấp thụ hiệu quả ánh sáng trong vùng khả kiến (ánh sáng mặt trời), một ưu điểm lớn so với các chất bán dẫn vùng cấm rộng như TiO2 (chỉ hoạt động dưới tia UV). Khi được chiếu sáng với năng lượng photon đủ lớn, các electron trong vùng hóa trị của CdS sẽ được kích thích nhảy lên vùng dẫn, tạo ra các cặp điện tử (e⁻) và lỗ trống (h⁺). Các cặp điện tích này chính là tác nhân khởi đầu cho các phản ứng oxy hóa-khử trên bề mặt vật liệu, dẫn đến việc phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ. Tuy nhiên, một nhược điểm lớn của CdS là sự tái kết hợp của cặp e⁻/h⁺ diễn ra rất nhanh, làm giảm hiệu suất quang xúc tác. Việc cố định các hạt nano CdS lên một chất mang có diện tích bề mặt lớn như MIL-101 được kỳ vọng sẽ giải quyết vấn đề này.

II. Thách thức xử lý ô nhiễm với vật liệu quang xúc tác

Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa đã thải ra môi trường một lượng lớn các chất ô nhiễm hữu cơ bền vững, đặc biệt là thuốc nhuộm từ ngành dệt may. Các phương pháp xử lý truyền thống thường bộc lộ nhiều hạn chế. Quang xúc tác dị thể nổi lên như một công nghệ xanh, hứa hẹn khả năng khoáng hóa hoàn toàn các chất ô nhiễm thành CO2 và H2O. Tuy nhiên, việc phát triển các chất quang xúc tác hiệu quả vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Các vật liệu phổ biến như TiO2 chỉ hoạt động hiệu quả dưới ánh sáng UV, chiếm một phần nhỏ trong phổ năng lượng mặt trời. Các vật liệu hoạt động trong vùng khả kiến như CdS lại gặp vấn đề về hiệu suất lượng tử thấp do sự tái tổ hợp nhanh của các cặp điện tử - lỗ trống và nguy cơ quang ăn mòn. Mặt khác, các vật liệu MOFs dù có khả năng hấp phụ vượt trội, nhưng bản thân chúng lại có hoạt tính quang xúc tác không cao. Do đó, việc thiết kế một vật liệu nano composite kết hợp được khả năng hấp thụ ánh sáng mạnh và khả năng tách cặp điện tích hiệu quả là một bài toán cấp thiết, đòi hỏi sự kết hợp thông minh giữa các loại vật liệu khác nhau.

2.1. Hạn chế của quang xúc tác dị thể truyền thống

Mặc dù có nhiều tiềm năng, quang xúc tác dị thể vẫn tồn tại một số rào cản. Thứ nhất, hiệu suất lượng tử thường thấp. Nguyên nhân chính là sự tái kết hợp nhanh chóng của các cặp điện tử-lỗ trống được tạo ra sau khi hấp thụ photon, làm lãng phí năng lượng ánh sáng. Thứ hai, nhiều chất bán dẫn hiệu quả lại có vùng cấm năng lượng lớn, chỉ có thể được kích hoạt bởi bức xạ tử ngoại (UV), làm hạn chế khả năng tận dụng nguồn năng lượng mặt trời dồi dào. Thứ ba, việc thu hồi và tái sử dụng xúc tác dạng bột sau phản ứng gặp nhiều khó khăn, làm tăng chi phí vận hành. Cuối cùng, một số chất xúc tác có thể bị quang ăn mòn (photocorrosion) trong quá trình hoạt động, làm giảm độ bền và có thể giải phóng các ion kim loại độc hại ra môi trường. Những thách thức này thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm các giải pháp mới, như tạo ra các hệ vật liệu lai để cải thiện việc phân tách và vận chuyển điện tích.

2.2. Nhược điểm của CdS và vật liệu MOFs khi dùng riêng lẻ

Khi sử dụng độc lập, cả CdSvật liệu MOFs đều bộc lộ những nhược điểm cố hữu. Đối với CdS, các hạt nano có xu hướng kết tụ lại với nhau trong dung dịch, làm giảm diện tích bề mặt hoạt động và cản trở sự tiếp xúc với chất ô nhiễm. Vấn đề nghiêm trọng nhất là tốc độ tái kết hợp điện tử-lỗ trống cao, làm giảm đáng kể hiệu suất quang xúc tác. Ngược lại, MIL-101, mặc dù là một chất hấp phụ tuyệt vời với diện tích bề mặt khổng lồ, nhưng bản thân nó không phải là một chất bán dẫn hiệu quả trong vùng ánh sáng khả kiến. Hoạt tính quang xúc tác của MIL-101 là rất yếu. Do đó, việc chỉ sử dụng MIL-101 để xử lý nước thải chủ yếu dựa vào cơ chế hấp phụ vật lý, không thể phân hủy hoàn toàn chất ô nhiễm. Sự kết hợp hai vật liệu này được kỳ vọng sẽ tạo ra hiệu ứng cộng hưởng: MIL-101 cung cấp bề mặt rộng lớn để phân tán các hạt nano CdS, ngăn chặn sự kết tụ, trong khi cấu trúc khung của MOF có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc tách các cặp điện tích, từ đó nâng cao hiệu quả tổng thể.

III. Hướng dẫn tổng hợp vật liệu composite CdS MIL 101

Quá trình tổng hợp vật liệu composite CdS/MIL-101 được thực hiện qua hai giai đoạn chính, dựa trên các phương pháp đã được kiểm chứng trong tài liệu. Giai đoạn đầu tiên là tổng hợp vật liệu nền MIL-101(Cr). Giai đoạn thứ hai là đưa các hạt nano bán dẫn Cadmium Sulfide (CdS) vào cấu trúc mao quản của MIL-101. Phương pháp được lựa chọn là phương pháp thủy nhiệt, một kỹ thuật phổ biến để chế tạo vật liệu tinh thể trong bình phản ứng kín (autoclave) ở nhiệt độ và áp suất cao. Việc kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian, nồng độ tiền chất và pH là yếu tố quyết định đến độ tinh thể, kích thước hạt và hình thái của sản phẩm cuối cùng. Sau khi tổng hợp, vật liệu được tinh chế cẩn thận bằng các dung môi như nước cất, etanol để loại bỏ các tiền chất chưa phản ứng và các phân tử dung môi còn sót lại trong các lỗ xốp. Quá trình này đảm bảo vật liệu có độ tinh khiết cao và bề mặt mao quản được giải phóng, sẵn sàng cho các bước đặc trưng vật liệu và thử nghiệm hoạt tính.

3.1. Quy trình tổng hợp MIL 101 Cr bằng phương pháp thủy nhiệt

Vật liệu nền MIL-101(Cr) được tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt. Cụ thể, muối Cr(NO₃)₃·9H₂O (tiền chất kim loại) và axit 1,4-benzenedicarboxylic (H₂BDC, cầu nối hữu cơ) được hòa tan trong nước cất. Một lượng nhỏ axit flohydric (HF) được thêm vào như một chất điều chỉnh cấu trúc. Hỗn hợp phản ứng sau đó được chuyển vào một bình teflon đặt trong autoclave bằng thép không gỉ. Autoclave được gia nhiệt đến 220°C và giữ trong khoảng 9 giờ. Dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, các ion Cr³⁺ và phân tử H₂BDC tự sắp xếp để hình thành cấu trúc tinh thể ba chiều đặc trưng của MIL-101. Sau khi phản ứng kết thúc, autoclave được làm nguội tự nhiên về nhiệt độ phòng. Sản phẩm rắn thu được, có màu xanh lá cây, được lọc, rửa kỹ bằng nước cất và etanol nóng để loại bỏ tạp chất và axit H₂BDC chưa phản ứng. Cuối cùng, vật liệu được sấy khô trong chân không để thu được bột MIL-101 tinh khiết.

3.2. Gắn hạt nano Cadmium Sulfide CdS lên khung nền MIL 101

Sau khi có vật liệu nền, các hạt nano Cadmium Sulfide (CdS) được tổng hợp trực tiếp trên bề mặt và trong các mao quản của MIL-101. Bột MIL-101 được phân tán trong dung môi N,N'-dimetylformamit (DMF) hoặc Dimethyl sulfoxide (DMSO). Sau đó, một tiền chất của Cadmium (ví dụ, C₁₀H₁₄CdO₄) được thêm vào hỗn hợp và khuấy đều để các ion Cd²⁺ khuếch tán và hấp phụ vào cấu trúc xốp của MOF. Tiếp theo, một nguồn lưu huỳnh được đưa vào để phản ứng với ion Cd²⁺, hình thành các hạt nano CdS. Toàn bộ quá trình được tiến hành trong autoclave ở điều kiện dung nhiệt (ví dụ, 180°C trong 12 giờ). Nhiệt độ cao thúc đẩy quá trình hình thành tinh thể CdS. Sản phẩm composite CdS/MIL-101 thu được có màu xanh lục, được lọc, rửa sạch bằng aceton và etanol để loại bỏ hoàn toàn các tiền chất dư thừa. Cách làm này đảm bảo các hạt nano CdS được phân tán đồng đều, tránh kết tụ và có sự tương tác tốt với vật liệu nền MOF.

IV. Phương pháp tạo vật liệu CdS Meso MIL 101 mao quản

Để giải quyết hạn chế về tốc độ khuếch tán của các phân tử lớn trong các mao quản nhỏ (micropore) của MIL-101, đồ án đã phát triển một phiên bản cải tiến là Meso MIL-101cấu trúc mao quản trung bình (mesoporous). Vật liệu này có cấu trúc phân cấp, bao gồm cả hệ thống vi mao quản (micropore) vốn có và hệ thống mao quản trung bình (mesopore) mới được tạo ra. Sự hiện diện của các mao quản trung bình này hoạt động như những "đường cao tốc", giúp các phân tử chất ô nhiễm di chuyển nhanh hơn và dễ dàng tiếp cận các tâm hoạt động CdS nằm sâu bên trong cấu trúc. Phương pháp tổng hợp vật liệu composite CdS/Meso MIL-101 về cơ bản tương tự như với MIL-101 thường, nhưng có một bước đột phá quan trọng: sử dụng chất hoạt động bề mặt làm tác nhân định hướng cấu trúc. Chất này đóng vai trò như một khuôn mẫu nano, tạo ra các khoảng trống lớn hơn trong quá trình hình thành tinh thể MOF. Kết quả là một vật liệu có cấu trúc xốp tối ưu hơn, hứa hẹn mang lại hiệu suất quang xúc tác và khả năng hấp phụ vượt trội.

4.1. Vai trò của chất hoạt động bề mặt CTAB trong tổng hợp

Chìa khóa để tạo ra cấu trúc meso trong Meso MIL-101 là việc sử dụng chất hoạt động bề mặt (HĐBM) cation, cụ thể là Cetyltrimethylammonium bromide (CTAB), làm tác nhân định hướng cấu trúc. Các phân tử CTAB có một đầu ưa nước (nhóm amoni bậc bốn mang điện dương) và một đuôi kỵ nước (mạch cacbon dài). Trong dung dịch, khi nồng độ vượt qua nồng độ micelle tới hạn (CMC), các phân tử CTAB sẽ tự tập hợp lại thành các cấu trúc có tổ chức gọi là micelle. Trong quá trình tổng hợp MOF, các micelle này hoạt động như những khuôn mẫu mềm. Các tiền chất của MIL-101 sẽ kết tinh và phát triển xung quanh các micelle này. Sau khi quá trình tổng hợp kết thúc, các phân tử CTAB được loại bỏ thông qua quá trình rửa bằng dung môi, để lại những khoảng trống có kích thước mao quản trung bình (2-50 nm). Việc này tạo ra một hệ thống mao quản phân cấp, cải thiện đáng kể khả năng vận chuyển vật chất trong lòng vật liệu.

4.2. So sánh quy trình tổng hợp Meso MIL 101 và MIL 101 thường

Quy trình tổng hợp Meso MIL-101 và MIL-101 thường có nhiều điểm tương đồng, đều dựa trên phương pháp thủy nhiệt với cùng các tiền chất chính là muối Crom và axit H₂BDC. Điểm khác biệt cơ bản và duy nhất nằm ở việc bổ sung chất hoạt động bề mặt CTAB vào hỗn hợp phản ứng ban đầu của quá trình tổng hợp Meso MIL-101. Lượng CTAB được thêm vào cần được tính toán cẩn thận để đạt được cấu trúc mao quản mong muốn. Sau quá trình tổng hợp, bước tinh chế vật liệu Meso MIL-101 cũng đòi hỏi kỹ lưỡng hơn để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn CTAB ra khỏi cấu trúc mà không làm sập các mao quản mới tạo thành. Về mặt hình thái, kết quả từ kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy các tinh thể Meso MIL-101 thường có kích thước nhỏ hơn và bề mặt gồ ghề hơn so với các tinh thể bát diện trơn nhẵn của MIL-101 thông thường. Sự khác biệt này chính là hệ quả của việc hình thành cấu trúc mao quản phân cấp.

V. Đánh giá hiệu suất quang xúc tác vật liệu CdS MIL 101

Để xác thực hiệu quả của các vật liệu composite đã tổng hợp, một loạt các phân tích và thử nghiệm đã được tiến hành. Đầu tiên, các phương pháp đặc trưng vật liệu hiện đại như phổ nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử quét (SEM), và đo hấp phụ-giải hấp phụ nitơ (BET) được sử dụng để xác nhận cấu trúc tinh thể, hình thái bề mặt, và các thông số về độ xốp. Các kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc về sự hình thành thành công của cấu trúc MIL-101, sự hiện diện của pha tinh thể CdS và sự khác biệt về cấu trúc mao quản giữa hai loại vật liệu. Tiếp theo, hoạt tính quang xúc tác của vật liệu được đánh giá thông qua khả năng phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ tiêu biểu là Methylene Blue (MB) dưới ánh sáng khả kiến. Thử nghiệm này mô phỏng quá trình xử lý nước thải trong thực tế. Các thông số như nồng độ MB, thời gian chiếu sáng được theo dõi bằng phổ hấp thụ UV-Vis để tính toán hiệu suất quang xúc tác. Kết quả thu được không chỉ chứng minh hoạt tính vượt trội của vật liệu composite so với các thành phần riêng lẻ mà còn làm nổi bật ưu điểm của cấu trúc meso.

5.1. Phân tích đặc trưng vật liệu qua XRD và SEM

Phân tích đặc trưng vật liệu là bước không thể thiếu để xác minh kết quả tổng hợp. Giản đồ phổ nhiễu xạ tia X (XRD) (Hình 3.2, 3.9, 3.15) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể. Kết quả cho thấy các mẫu MIL-101Meso MIL-101 đều có các pic nhiễu xạ đặc trưng, khẳng định sự hình thành thành công của cấu trúc MOF mong muốn. Trên giản đồ XRD của các mẫu composite, ngoài các pic của MIL-101, còn xuất hiện các pic nhiễu xạ của pha tinh thể CdS, chứng tỏ các hạt nano CdS đã được hình thành trong vật liệu. Trong khi đó, ảnh chụp từ kính hiển vi điện tử quét (SEM) (Hình 3.5, 3.12) cung cấp thông tin về hình thái và kích thước hạt. Ảnh SEM của MIL-101 cho thấy các tinh thể hình bát diện đều đặn, trong khi Meso MIL-101 bao gồm các tập hợp của nhiều tinh thể nano nhỏ hơn. Các phân tích này cùng nhau cung cấp một bức tranh toàn diện về cấu trúc và hình thái của vật liệu.

5.2. Kết quả phân hủy xanh methylen Methylene Blue

Hoạt tính quang xúc tác được đánh giá qua phản ứng phân hủy xanh methylen (Methylene Blue - MB), một loại thuốc nhuộm phổ biến. Thí nghiệm được tiến hành bằng cách khuấy hỗn hợp dung dịch MB và bột xúc tác trong bóng tối để đạt cân bằng hấp phụ, sau đó chiếu sáng bằng đèn mô phỏng ánh sáng mặt trời. Nồng độ MB còn lại trong dung dịch được đo định kỳ bằng máy quang phổ UV-Vis. Kết quả (Hình 3.22, 3.24) cho thấy cả hai vật liệu composite CdS/MIL-101CdS/Meso MIL-101 đều thể hiện khả năng khử màu Rhodamine B và MB vượt trội so với các mẫu đối chứng (MIL-101 và Meso MIL-101 không chứa CdS). Điều này chứng tỏ cơ chế quang xúc tác đóng vai trò chủ đạo trong quá trình phân hủy, chứ không chỉ là hấp phụ đơn thuần. Hiệu suất quang xúc tác cao khẳng định sự thành công trong việc kết hợp hai thành phần để tạo ra một hệ xúc tác hiệu quả.

5.3. So sánh hoạt tính giữa CdS MIL 101 và CdS Meso MIL 101

Một trong những kết quả quan trọng nhất của đồ án là việc so sánh trực tiếp hoạt tính của CdS/MIL-101CdS/Meso MIL-101 (Hình 3.26). Dữ liệu thực nghiệm cho thấy vật liệu CdS/Meso MIL-101 có hiệu suất phân hủy MB cao hơn đáng kể so với CdS/MIL-101. Cụ thể, tốc độ phản ứng của quá trình quang hóa trên xúc tác CdS/Meso MIL-101 nhanh hơn (Hình 3.27). Sự vượt trội này có thể được giải thích bởi cấu trúc mao quản phân cấp của Meso MIL-101. Hệ thống mao quản trung bình tạo điều kiện cho các phân tử MB khuếch tán nhanh và sâu vào bên trong vật liệu, tăng cường sự tiếp xúc với các tâm quang xúc tác CdS. Ngược lại, trong MIL-101 thường, sự khuếch tán trong các vi mao quản diễn ra chậm hơn, hạn chế hiệu quả tổng thể. Kết quả này chứng minh rằng việc thiết kế cấu trúc mao quản của vật liệu mang có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ đến hoạt tính của xúc tác dị thể.

VI. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu composite CdS MIL 101

Những kết quả tích cực thu được từ đồ án này mở ra nhiều triển vọng ứng dụng thực tiễn cho dòng vật liệu composite quang xúc tác trên nền MOF. Khả năng phân hủy hiệu quả các chất ô nhiễm hữu cơ dưới ánh sáng khả kiến cho thấy tiềm năng lớn trong lĩnh vực xử lý nước thải công nghiệp, đặc biệt là nước thải từ ngành dệt nhuộm. So với các phương pháp truyền thống, công nghệ này thân thiện với môi trường hơn, có khả năng khoáng hóa hoàn toàn chất độc và tận dụng được nguồn năng lượng mặt trời vô tận. Ngoài ra, cơ chế tạo cặp điện tử - lỗ trống của vật liệu còn có thể được khai thác cho các ứng dụng năng lượng sạch. Việc cải thiện độ bền và khả năng tái sử dụng của vật liệu sẽ là bước tiếp theo để đưa công nghệ này đến gần hơn với quy mô công nghiệp. Sự thành công của đồ án không chỉ đóng góp một hệ vật liệu mới mà còn cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc thiết kế và tối ưu hóa các thế hệ xúc tác quang lai ghép trong tương lai.

6.1. Hướng phát triển trong xử lý nước thải và năng lượng

Trong lĩnh vực môi trường, hướng phát triển tiếp theo là tối ưu hóa vật liệu để xử lý một phổ rộng hơn các chất ô nhiễm, bao gồm dược phẩm, thuốc trừ sâu và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy khác. Việc chế tạo vật liệu dưới dạng màng lọc hoặc hạt có kích thước lớn hơn sẽ giúp giải quyết bài toán thu hồi và tái sử dụng xúc tác trong các hệ thống xử lý liên tục. Về mặt năng lượng, cơ chế quang xúc tác của hệ CdS/MIL-101 có thể được ứng dụng trong các quá trình quan trọng khác. Các electron được tạo ra có thể tham gia vào phản ứng sản xuất hydro từ nước, một nguồn năng lượng sạch đầy hứa hẹn. Đồng thời, các lỗ trống có thể được sử dụng để oxy hóa các hợp chất hữu cơ khác trong các phản ứng tổng hợp có giá trị. Những định hướng này biến vật liệu không chỉ là giải pháp cho môi trường mà còn là một công cụ tiềm năng cho ngành năng lượng bền vững.

6.2. Triển vọng khử CO2 quang hóa và sản xuất hydro

Một trong những thách thức lớn nhất của nhân loại là biến đổi khí hậu do phát thải khí nhà kính. Khử CO2 quang hóa thành các nhiên liệu có giá trị như metan (CH₄) hoặc metanol (CH₃OH) là một hướng đi cực kỳ hấp dẫn. Hệ vật liệu composite CdS/MOF với khả năng hấp thụ ánh sáng tốt và bề mặt riêng lớn có thể đóng vai trò là chất xúc tác tiềm năng cho quá trình này. Các electron quang sinh có thể khử CO₂ trong khi các lỗ trống oxy hóa nước. Tương tự, trong quá trình sản xuất hydro từ nước bằng quang xúc tác, các electron sẽ khử H⁺ thành khí H₂, trong khi các lỗ trống oxy hóa nước để giải phóng O₂. Mặc dù vẫn còn ở giai đoạn nghiên cứu cơ bản, việc khai thác các vật liệu này cho các ứng dụng năng lượng sạch như khử CO2 quang hóa và sản xuất H₂ đại diện cho một biên giới mới, hứa hẹn tạo ra một chu trình carbon khép kín và một nền kinh tế hydro bền vững trong tương lai.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Giới thiệu chung về vật liệu có khung kim loại - hữu cơ Trong khi những nghiên cứu về zeolite (vật liệu vi mao quản) có nhiều khả năng ứng dụng phong phú vào nhiều lĩnh vực vẫn đang được tiếp tục thực hiện về nhiều phương diện thì thời gian gần đây đã xuất hiện một hướng phát triển các vật liệu vi mao quản. Đây là một hướng mới trong lĩnh vực xúc tác và khoa học vật liệu, thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học nhiều nước trên thế giới trong hơn một thập kỷ qua. Nếu zeolit là loại vật liệu vô cơ, thì hướng phát triển mới này nhằm vào sự kết hợp giữa vô cơ và hữu cơ, tức là giữa các ion kim loại và các phối tử hữu cơ đa chức, tạo nên loại vật liệu cũng có hệ thống mao quản với các cửa sổ đều đặn, diện tích bề mặt lại rất cao (có thể lên tới 9000m 2/g).

Vật liệu mao quản phối trí giữa kim loại - hữu cơ hiện đang được phát triển nghiên cứu tổng hợp theo hai dòng vật liệu chính là ZIFs (Zeolitic Imidazolate Frameworks) và MOFs (Metal Organic Frameworks). Trong thập kỷ qua, vật liệu phối trí kim loại - hữu cơ MOFs (Metal Organic Frameworks) được quan tâm đặc biệt. Đó là một họ vật liệu khung lai ghép giữa vô cơ – hữu cơ với tiềm năng ứng dụng quan trọng trong nhiều lĩnh vực như hấp phụ, xúc tác, lưu trữ khí, phân tách khí., nhất là trong việc nghiên cứu phát triển nhiên liệu sạch, chế tạo màng lọc, xúc tác cho tổng hợp các vi chất, đặc biệt là dược phẩm. Những khung lai MOFs này được xem là đại diện của cấu trúc mao quản rộng tiêu biểu, ở đó các thành phần hữu cơ hoạt động như những cầu nối để kết nối các cụm vô cơ, tạo thành các nhóm và các lớp.

Vật liệu lai kim loại - hữu cơ (MOFs) có cấu trúc mạng không gian đa chiều, được tạo nên từ các nút kim loại hoặc oxit kim loại và được kết nối bằng các phối tử là những axit hữu cơ đa chức thành khung mạng, tạo ra những khoảng trống lớn bên trong, được thông ra ngoài bằng cửa sổ có kích thước nano đều đặn, với diện tích bề mặt có thể lên tới 9000m2/g. So với các vật liệu rắn xốp khác như zeolite hay các vật liệu rây phân tử, thì độ dày thành mao quản của họ vật liệu MOFs là khá nhỏ nên chúng có khả năng hấp phụ đặc biệt. Cấu trúc ổn định, bản chất tinh thể, độ xốp 3 download by : skknchat@gmail.com cao và diện tích bề mặt riêng lớn, họ vật liệu MOFs hiện đang thu hút sự quan tâm của nhiều viện hàn lâm khoa học và các viện nghiên cứu trên thế giới.1: Sơ đồ đại diện tổng quát các họ vật liệu rắn xốp: Polime rắn xốp cấu trúc hữu cơ; zeolite rắn xốp vô cơ và vật liệu MOFs rắn xốp dạng lai hữu cơ – vô cơ 1. Định nghĩa về khung mạng kim loại - hữu cơ Polyme phối trí (Coordination – Polymers: CPs) là loại vật liệu rắn hình thành bởi một mạng lưới mở rộng của các ion kim loại phối trí với các phân tử hữu cơ.

Định nghĩa này dùng để chỉ các vật liệu mà trong thành phần phân tử có chứa đồng thời cả kim loại và các phân tử hữu cơ. Hiện nay chúng ta đang nghiên cứu và xem xét riêng một nhóm các CPs đặc biệt gọi là khung kim loại - hữu cơ (Metal – Organic Frameworks: MOFs). Theo định nghĩa trên, Metal - Organic Frameworks (MOFs) là một phân nhóm của họ CPs. MOFs có sự xuất hiện đồng thời của ba đặc điểm quan trọng: tinh thể, tính chất lỗ và sự tồn tại của tương tác kim loại – phối tử mạnh.

Chính sự kết hợp độc đáo của các đặc tính hóa học này mà MOFs tạo nên một nhóm vật liệu rất đặc biệt. Vật liệu lai kim loại – hữu cơ (MOFs) có thể hiểu một cách đơn giản, là một mạng không gian đa chiều, được tạo nên từ các nút kim loại hoặc oxit kim loại và 4 download by : skknchat@gmail.com được kết nối với các phối tử là những axit hữu cơ đa chức tạo thành khung mạng, để lại những khoảng trống lớn bên trong, được thông ra ngoài bằng cửa sổ có kích thước nano đều đặn. Danh pháp Những năm qua, sự nghiên cứu về MOFs được tiến hành với quy mô rộng lớn trên nhiều quốc gia. Số lượng các cấu trúc mới được phát hiện mỗi năm là rất lớn, thường tăng theo cấp số nhân.

Chính vì thế việc chuẩn hóa tên gọi của loại vật liệu này gặp nhiều khó khăn. Hiện nay, có rất nhiều cách gọi tên, theo nhiều hướng khác nhau như: - Vật liệu khung kim loại - hữu cơ được tạo ra bởi Yaghi gọi chung là MOFs (Metal – Organic Frameworks), ví dụ: MOF-1, MOF-2, MOF-5,… - Vật liệu khung kim loại - hữu cơ được tạo ra có cấu trúc tương tự zeolite với phối tử hữu cơ imidazolate gọi là ZIFs (Zeolitic Imidazolate Frameworks), ví dụ: ZIF-1, ZIF-2, ZIF-4,… - Cách đặt tên theo phòng thí nghiệm tổng hợp thành công như MILs (Matériaux de l'Institut Lavoisier), ví dụ: MIL-53, MIL-68, MIL-88, MIL-100, MIL-101, MIL-125…; HKUST-n36 ( Đại học Khoa học và Công nghệ Hong- Kong )… - Tên gọi sử dụng các "công thức kinh nghiệm" của vật liệu, tức là công thức thể hiện kim loại (s), các phối tử (s) và quan hệ định lượng trong sự lặp đi lặp lại đơn vị, ví dụ: [Zn4O(BDC)3] (BDC: 1,4 benzenedicarboxylate) hoặc Cu3(BTC)2 (BTC: axit 1,3,5-benzentricacboxylate). - Tên gọi được đề nghị dựa trên cấu trúc của mạng lưới tinh thể các vật liệu. Phương pháp này cho phép một người mô tả và phân loại các cấu trúc, kể cả những cấu trúc tiềm năng mới của cấu trúc MOFs.

Trong trường hợp này, việc phân loại hạn chế hơn do thiếu thông tin về bản chất hoá học của vật liệu. Cấu trúc vật liệu khung hữu cơ kim loại MOFs Vật liệu MOFs có thể tổng hợp với hàng loạt các cấu trúc khác nhau tùy theo các tâm kim loại và các cầu nối hữu cơ (ligand), mặt khác số lượng các kiểu tổ hợp 5 download by : skknchat@gmail.com của các cầu nối hữu cơ với các tâm kim loại là rẩt nhiều, vì vậy có một lớp các vật liệu MOFs với cấu trúc khác nhau được tìm ra cùng với những khả năng ứng dụng vô cùng to lớn của chúng. Ligand tạo MOFs Những ligand dùng cho tổng hợp MOFs là những hợp chất hữu cơ đa chức phổ biến là carboxylate, phosphonic, sulfonic và các dẫn xuất của nitơ như pyridine. Chúng đóng vai trò là cầu nối liên kết các SBU với nhau hình thành nên vật liệu MOFs với lượng lớn lỗ xốp bên trong.

Cấu trúc của ligand như loại nhóm chức, chiều dài liên kết, góc liên kết góp phần quan trọng quyết định hình thái và tính chất của vật liệu MOFs được tạo thành. 6 download by : skknchat@gmail.2: Một số cấu trúc MOFs với các kim loại và ligan khác nhau Hình 1.3: Các kiểu liên kết giữa các tâm kim loại và các phối tử hữu cơ (organic ligands) trong không gian MOFs Ion kim loại chuyển tiếp Ion kim loại chuyển tiếp có nhiều obitan hóa trị, trong đó có nhiều obitan trống và có độ âm điện lớn hơn kim loại kiềm và kiềm thổ nên có khả năng nhận cặp electron. Vì vậy, khả năng tạo phức của các nguyên tố chuyển tiếp (nhóm B) rất rộng và đa dạng. Đa số các hợp chất phối trí của kim loại chuyển tiếp đều có màu và nghịch từ.

Nhiều ion kim loại chuyển tiếp có thể tạo phức hoặc tạo mạng lưới với các ligand hữu cơ khác nhau. Ứng dụng của vật liệu MOFs 1. Chế tạo vật liệu hấp phụ, lưu trữ khí Với diện tích bề mặt riêng lớn, có thể đạt tới 6240 m 2/g (MOF-210); 5900 m2/g (MIL-101); UMCM-2 đạt 5200 m2/g; MOF-177 đạt 4898 m2/g các vật liệu MOFs được biết đến với khả năng lưu trữ một lượng lớn khí. Hấp thụ khí gây hiệu ứng nhà kính (CO2) được đặt ra cho ngành công nghệ hóa học xanh nhằm giải quyết các vấn đề thay đổi khí hậu.

Các nhà khoa học hy vọng vật liệu mới này có thể giúp tạo ra năng lượng sạch, thu bẫy nhiệt phát thải khí CO 2 trước khi chúng chạm tới bầu khí quyển, gây hiệu ứng nhà kính, làm tăng mực nước biển và tăng độ axit ở đại dương. 7 download by : skknchat@gmail. Chế tạo xúc tác Một số nghiên cứu công bố gần đây cho biết, nhờ có độ xốp cao, MOFs được sử dụng làm chất xúc tác để thúc đẩy phản ứng hóa học trong những ứng dụng sản xuất vật liệu và tổng hợp dược phẩm. Các tâm kim loại có thể thay thế trong khung mạng MOFs hứa hẹn nhiều ứng dụng to lớn trong chế tạo xúc tác đa chức năng.

Bên cạnh đó, diện tích bề mặt lớn là điều kiện thuận lợi cho việc phân tán các tâm xúc tác trên nền vật liệu MOFs. Khả năng quan trọng của vật liệu MOFs chính là chế tạo các chất xúc tác có các tính chất chọn lọc đặc trưng tùy thuộc vào yêu cầu của quá trình công nghệ và mục đích sử dụng. Ví dụ như khả năng oxi hóa chọn lọc, hấp phụ, quang xúc tác, phân tách,. Chế tạo màng lọc Dựa trên khả năng hấp phụ chọn lọc kích thước phân tử của vật liệu MOFs, có thể chế tạo màng lọc cho việc phân tách hỗn hợp, đáp ứng các yêu cầu về tinh chế và làm sạch.

Nghiên cứu tạo màng tách từ vật liệu nano được liên kết bằng porphyrin và pyrazine, màng được chế tạo bằng cách dát huyền phù lên màng polyeste. Nhờ máy AFM người ta nhận thấy, phân tử có đường kính 13Å có thể thấm qua màng của vật liệu liên kết bằng porphyrin, còn các phân tử nhỏ hơn có đường kính 5,7Å thì thấm qua màng pyrazine. Các phương pháp tổng hợp vật liệu có khung kim loại – hữu cơ MOFs được tổng hợp theo những phương pháp chính dưới điều kiện thủy nhiệt (hydrothermal) hoặc dung nhiệt (solvothermal). Sự đa dạng về cấu trúc phụ thuộc vào ion trung tâm và các phối tử sử dụng.

Do đó, từ những cầu nối (linker) và các ion kim loại khác nhau mà ta chế tạo ra nhiều loại vật liệu với nhiều ứng dụng khác nhau. Hơn thế nữa, việc điều chỉnh các tham số trong quá trình tổng hợp (nhiệt độ phản ứng, thời gian phản ứng, dạng muối kim loại, dung môi hoặc pH của dung dịch phản ứng) cũng có ảnh hưởng sâu sắc tới sự hình thành hình thái cấu trúc tinh thể và tính chất của vật liệu (chẳng hạn trường hợp điểu khiển tổng hợp cấu trúc MIL-53 (Fe) khi thay đổi tỷ lệ nồng độ và dung môi sử dụng lại dẫn tới sự hình thành cấu trúc MIL-88 (Fe).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ