Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và y dược học, việc nghiên cứu các hợp chất tự nhiên và dẫn xuất tổng hợp của chúng giữ vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm các tiền chất dược phẩm mới. Nhóm hợp chất flavonoid, tiêu biểu là chalcone và 3-hydroxyflavone (flavonol), thu hút sự quan tâm lớn của giới nghiên cứu nhờ sở hữu nhiều hoạt tính sinh học giá trị như khả năng chống oxy hóa, kháng viêm, ức chế enzyme và tiềm năng kháng ung thư. Tuy nhiên, việc phân lập các hợp chất này trực tiếp từ nguồn thực vật trong tự nhiên gặp nhiều hạn chế: hàm lượng hoạt chất thấp, độ tinh khiết không cao, hiệu suất phân lập hạn chế và phụ thuộc nhiều vào điều kiện sinh thái, mùa vụ. Trong bối cảnh đó, phương pháp tổng hợp hóa học là hướng tiếp cận chủ động, linh hoạt, cho phép tạo ra các phân tử có cấu trúc xác định, nâng cao hiệu suất và phục vụ công tác khảo sát mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học (SAR - Structure–Activity Relationship).
Khóa luận tốt nghiệp tập trung thực hiện đề tài "Tổng hợp các dẫn xuất chalcone và 3-hydroxyflavone từ 5'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone và các dẫn xuất benzaldehyde", sử dụng nguyên liệu khởi đầu là 5'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone nhằm khảo sát ảnh hưởng của nguyên tử flo (nhóm thế fluoro) đến hiệu suất phản ứng và cấu trúc hóa học của các sản phẩm.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo 3 nhiệm vụ:
- Tổng hợp các dẫn xuất chalcone từ 5'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone và các dẫn xuất benzaldehyde thông qua phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt.
- Tổng hợp các dẫn xuất 2'-hydroxychalcone, thực hiện đóng vòng thành các dẫn xuất 3-hydroxyflavone bằng phản ứng oxy hóa Algar-Flynn-Oyamada (AFO).
- Xác định cấu trúc, đánh giá hiệu suất và độ tinh khiết của các hợp chất tổng hợp được.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các dẫn xuất 2'-hydroxychalcone và các dẫn xuất 3-hydroxyflavone tương ứng, được điều chế từ phản ứng giữa 5'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone với 4 dẫn xuất benzaldehyde mang nhóm thế methoxy (-OCH3) và fluoro (-F) tại vị trí ortho hoặc para.
Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại phòng thí nghiệm chuyên ngành thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Khóa luận hoàn thành vào tháng 07 - 08 năm 2025.
- Phạm vi phương pháp: Tập trung vào phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt có xúc tác dung dịch base KOH ở nhiệt độ phòng để tổng hợp chalcone; phản ứng oxy hóa đóng vòng AFO bằng dung dịch H2O2 30% trong môi trường kiềm NaOH 20% ở nhiệt độ phòng để chuyển hóa thành 3-hydroxyflavone. Các kỹ thuật phân tách và kiểm tra sản phẩm bao gồm chiết lỏng - lỏng, sắc ký lớp mỏng (TLC), sắc ký cột pha chuẩn (silica gel), đo nhiệt độ nóng chảy bằng ống Thiele, phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR, 13C-NMR), phổ tương quan lượng tử đơn hạt nhân (HSQC) và phổ khối lượng (MS).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt cơ sở lý thuyết, nghiên cứu dựa trên các khái niệm và phản ứng hữu cơ kinh điển:
- Hợp chất chalcone (1,3-diphenyl-2-propen-1-one, C15H12O): Là một ketone thơm gồm hai vòng benzen (vòng A và vòng B) liên kết qua hệ thống cầu nối ba carbon bất bão hòa $\alpha,\beta$-carbonyl. Về mặt hóa lập thể, chalcone tồn tại ở hai dạng đồng phân trans (E) và cis (Z), trong đó đồng phân (E) chiếm ưu thế và bền hơn do ít chịu lực cản trở không gian.
- Dẫn xuất 3-hydroxyflavone (flavonol): Là một phân nhóm flavonoid mang khung sườn cơ bản C6–C3–C6, gồm hai vòng benzen A và B liên kết thông qua dị vòng pyrone chứa oxy (vòng C). Cấu trúc này đặc trưng bởi sự hiện diện đồng thời của ba nhóm chức: nhóm carbonyl (>C=O) tại vị trí C4, liên kết đôi (>C=C<) giữa C2 và C3, và nhóm hydroxyl (-OH) tại vị trí C3.
- Phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt: Là phản ứng giữa aldehyde thơm và ketone thơm trong môi trường xúc tác base hoặc acid. Trong nghiên cứu này, phản ứng được chọn thực hiện trong môi trường xúc tác base (KOH 20% w/v, dung môi EtOH). Cơ chế diễn ra qua việc base tách proton $\alpha$ của acetophenone tạo anion enolate có tính nucleophile cao; anion này tấn công vào carbon carbonyl của benzaldehyde tạo hợp chất trung gian $\beta$-hydroxyketone; sau đó xảy ra quá trình dehydrat hóa tạo liên kết đôi liên hợp $\alpha,\beta$. Tác giả phân tích rõ ảnh hưởng của nhóm thế trên vòng benzaldehyde: nhóm hút điện tử làm tăng mật độ điện tích dương trên nhóm carbonyl của benzaldehyde, làm tăng tính electrophile giúp phản ứng diễn ra nhanh và thuận lợi; ngược lại, nhóm đẩy điện tử làm giảm tính electrophile của carbonyl, khiến phản ứng cần nhiều thời gian hơn.
- Phản ứng Algar-Flynn-Oyamada (AFO): Là phương pháp oxy hóa đóng vòng 2'-hydroxychalcone bằng hydrogen peroxide (H2O2) trong môi trường kiềm (NaOH). Cơ chế bao gồm sự khử proton nhóm 2'-OH tạo phenolate, tấn công nucleophile vào vị trí carbon $\beta$ của hệ liên hợp để tạo dị vòng, tiếp theo là quá trình oxy hóa trung gian dihydroflavonol để tạo thành vòng 3-hydroxyflavone. Bên cạnh phản ứng AFO, tác giả cũng khảo sát lý thuyết các phương pháp tổng hợp flavonol khác như phản ứng Auwers, phản ứng Baker-Venkataraman và phản ứng oxy hóa flavone bằng 3,3-dimethyldioxirane (DMDO) để làm rõ ưu nhược điểm của từng lộ trình.
Về phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
- Hóa chất chính sử dụng gồm: 5'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone (độ tinh khiết $\ge$ 97,0%), 4-methoxybenzaldehyde ($\ge$ 99,0%), 2-methoxybenzaldehyde ($\ge$ 99,0%), 4-fluorobenzaldehyde ($\ge$ 98,0%), 2-fluorobenzaldehyde ($\ge$ 97,0%). Các dung môi và chất trợ phân tích gồm ethanol 96%, n-hexane, ethyl acetate, dichloromethane (DCM), acetone, acetic acid, HCl 35%, KOH, NaOH, H2O2 30%, Na2SO4 khan, silica gel 60 (0,063 mm) và bản mỏng TLC tráng sẵn silica gel 60 F254.
- Phương pháp phân tách và làm sạch: Chiết lỏng - lỏng bằng phễu chiết với dung môi DCM (3 lần, mỗi lần 15 mL), làm khan dịch chiết bằng muối Na2SO4, thu hồi dung môi bằng máy cô quay chân không ở 40 °C. Tinh sạch sản phẩm thô bằng sắc ký cột cổ điển nhồi silica gel 60 với tỷ lệ khối lượng silica gel so với mẫu là 30:1, tỷ lệ hình học giữa chiều cao lớp hấp phụ và đường kính cột là 8:1; pha động giải ly là hệ dung môi n-hexane : ethyl acetate (Hex:EtOAc).
- Phương pháp kiểm tra và xác định cấu trúc: Sắc ký lớp mỏng (TLC) soi dưới đèn tử ngoại ở bước sóng 254 nm và 365 nm để theo dõi phản ứng và kiểm tra độ tinh sạch qua giá trị hệ số lưu giữ ($R_f = a/b$); đo nhiệt độ nóng chảy bằng ống Thiele với chất lỏng tải nhiệt là glycerol; phân tích cấu trúc hóa học bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ tương quan lượng tử đơn hạt nhân (HSQC) và phổ khối lượng (MS).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến đề tài. Tác giả trình bày cấu trúc, tính chất lý hóa, phân loại của nhóm chalcone và 3-hydroxyflavone cũng như hoạt tính sinh học đã được ghi nhận trong y dược. Chương 1 tập trung phân tích sâu cơ chế phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt trong cả hai môi trường xúc tác acid (Brønsted HCl, qua dạng enol, hiệu suất thường thấp từ 10 - 40%) và xúc tác base (NaOH, KOH, qua dạng anion enolate). Tác giả so sánh chi tiết bốn phương pháp tổng hợp 3-hydroxyflavone:
- Phương pháp Algar-Flynn-Oyamada (AFO): Đóng vòng trực tiếp từ 2'-hydroxychalcone bằng H2O2/NaOH, quy trình đơn giản, thời gian ngắn, điều kiện êm dịu ở nhiệt độ phòng.
- Phương pháp Auwers: Đi từ benzofuranone qua bromo hóa và chuyển vị alkoxide, hiệu suất thấp và phạm vi chất nền hẹp.
- Phương pháp Baker-Venkataraman: Gồm 3 giai đoạn (este hóa o-hydroxyacetophenone, chuyển vị bazơ tạo $\beta$-diketone, đóng vòng xúc tác acid tạo flavone, sau đó biến đổi tại vị trí C3 để thu flavonol), quy trình kéo dài và tổng hiệu suất không cao.
- Phương pháp oxy hóa bằng DMDO: Cho hiệu suất và độ chọn lọc cao, đáp ứng tiêu chí hóa học xanh nhưng tác chất DMDO khó tổng hợp, kém bền và giá thành cao. Từ các so sánh trên, tác giả luận giải việc lựa chọn quy trình Claisen-Schmidt kết hợp phản ứng AFO là phương án tối ưu về mặt kinh tế và thực nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Chương 2: Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết danh mục trang thiết bị, nguồn gốc hóa chất và các thông số thực nghiệm cho từng phản ứng tổng hợp:
- Tổng hợp 4 dẫn xuất 2'-hydroxychalconoid (KC02, KC03, TX01, TX03): Phản ứng được thực hiện ở quy mô 3,7 mmol 5'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone (570,3 mg) với 3,7 mmol từng dẫn xuất benzaldehyde (4-methoxybenzaldehyde 503,8 mg; 2-methoxybenzaldehyde 503,8 mg; 4-fluorobenzaldehyde 459,2 mg / 0,4 mL; 2-fluorobenzaldehyde 459,2 mg / 0,4 mL) trong 6,0 mL dung môi ethanol và 3,1 mL dung dịch xúc tác KOH 20% w/v. Hỗn hợp được khuấy từ không gia nhiệt ở nhiệt độ phòng từ 4 đến 6 giờ. Tiến trình phản ứng được theo dõi liên tục bằng TLC. Sau phản ứng, hỗn hợp được acid hóa bằng HCl 6N đến pH 2 - 3, chiết tách bằng DCM (3 $\times$ 15 mL), làm khan bằng Na2SO4, cô quay chân không và tinh sạch bằng sắc ký cột.
- Tổng hợp 4 dẫn xuất 3-hydroxyflavone (KC01, KC04, TX02, TX04): Phản ứng oxy hóa đóng vòng AFO được thực hiện ở quy mô 50,0 mg tiền chất chalcone rắn (khoảng 0,2 mmol) trong hỗn hợp dung môi gồm ethanol (551 - 577 $\mu$L), dung dịch kiềm NaOH 20% w/v (551 - 577 $\mu$L) và chất oxy hóa H2O2 30% v/v (110 - 115 $\mu$L). Hỗn hợp được khuấy từ không gia nhiệt ở nhiệt độ phòng trong thời gian từ 2,5 đến 4 giờ. Sau khi TLC xác nhận phản ứng hoàn toàn, hỗn hợp được dập tắt và điều chỉnh về pH 2 - 3 bằng dung dịch acid acetic (CH3COOH), sau đó chiết lỏng - lỏng bằng DCM (3 $\times$ 15 mL) và tinh sạch qua sắc ký cột silica gel.
- Quy chuẩn kỹ thuật tinh sạch và phân tích: Mô tả chi tiết kỹ thuật sắc ký cột (tỷ lệ silica gel : mẫu là 30:1, tỷ lệ chiều cao : đường kính cột là 8:1, nạp mẫu dạng bột khô, kiểm soát tốc độ dòng và dải $R_f$ tối ưu từ 0,3 đến 0,6), kỹ thuật đo nhiệt độ nóng chảy bằng ống Thiele dùng glycerol tải nhiệt, và phương pháp xác định cấu trúc bằng phổ NMR và phổ MS.
Chương 3: Kết quả và bàn luận
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm, hình ảnh sắc ký lớp mỏng, phổ cộng hưởng từ hạt nhân và kết quả biện giải cấu trúc của 8 hợp chất:
- Biện giải cấu trúc các dẫn xuất 2'-hydroxychalcone: Xác nhận sự hình thành cầu nối liên hợp prop-2-en-1-one thông qua cặp tín hiệu proton olefin trên phổ 1H-NMR với hằng số ghép spin-spin ($J$) đặc trưng cho cấu hình trans (E). Sự hiện diện của các mũi phổ tương ứng với nhóm thế flo trên vòng A (tại C5') và các nhóm thế -OCH3 hoặc -F trên vòng B (tại vị trí C2 hoặc C4) được phối hợp chứng minh qua phổ 13C-NMR và phổ tương quan 2D-HSQC.
- Biện giải cấu trúc các dẫn xuất 3-hydroxyflavone: Phổ nghiệm ghi nhận sự biến mất của hệ thống liên kết đôi olefin tự do của mạch chalcone hở, thay vào đó là sự xuất hiện tín hiệu khung chromen-4-one với nhóm carbonyl tại C4, liên kết đôi C2=C3 và nhóm hydroxyl tại C3. Phổ HSQC giúp gán chính xác vị trí tương quan giữa các nguyên tử carbon và proton trực tiếp liên kết.
- Bàn luận về động học và hiệu ứng nhóm thế: Phân tích ảnh hưởng của hiệu ứng điện tử và hiệu ứng lập thể đến thời gian phản ứng. Đối với phản ứng Claisen-Schmidt, hợp chất KC02 mang nhóm thế 4-methoxy (-OCH3 là nhóm đẩy điện tử mạnh) trên vòng benzaldehyde đòi hỏi thời gian khuấy từ lên tới 6 giờ, dài hơn so với các phản ứng tạo KC03, TX01 và TX03 (chỉ cần 4 giờ). Đối với phản ứng oxy hóa đóng vòng AFO, hợp chất KC01 hoàn thành đóng vòng sau 2,5 giờ khuấy từ, trong khi các hợp chất còn lại (KC04, TX02, TX04) cần 4 giờ phản ứng. Toàn bộ hiệu suất của hai dãy hợp chất được tổng hợp và đối sánh trong Bảng 3.9 và Bảng 3.10 của văn bản.
Chương 4: Kết luận và kiến nghị
Chương 4 đúc kết các kết quả đạt được đối chiếu với mục tiêu ban đầu: Khóa luận đã thiết lập thành công quy trình tổng hợp, tinh chế và làm sáng tỏ cấu trúc hóa học của 4 dẫn xuất chalconoid và 4 dẫn xuất 3-hydroxyflavone mang nhóm thế flo từ nguồn nguyên liệu khởi đầu 5'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone. Tác giả kiến nghị các hướng phát triển tiếp theo bao gồm: mở rộng thư viện cấu trúc với các nhóm thế khác trên vòng benzen, tối ưu hóa các điều kiện phản ứng để nâng cao hiệu suất, và tiến hành khảo sát sàng lọc các hoạt tính sinh học in vitro (kháng oxy hóa, kháng khuẩn, ức chế enzyme) đối với các hợp chất tinh sạch đã tổng hợp được.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã tổng hợp thành công 8 hợp chất hữu cơ dị vòng và tiền chất mạch hở, bao gồm 4 dẫn xuất 2'-hydroxychalconoid và 4 dẫn xuất 3-hydroxyflavone. Toàn bộ các chất đều được tinh sạch qua chiết lỏng - lỏng và sắc ký cột silica gel, được kiểm tra độ tinh sạch bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) dưới đèn tử ngoại (254 nm và 365 nm), đo nhiệt độ nóng chảy và xác định cấu trúc thông qua dữ liệu phổ NMR, HSQC và MS.
Bảng tổng hợp điều kiện thực nghiệm và đặc tính kỹ thuật của các hợp chất trong khóa luận:
| Mã hợp chất |
Tên danh pháp IUPAC |
Nguyên liệu / Tác chất ban đầu |
Loại khung cấu trúc |
Thời gian phản ứng |
Tỷ lệ hệ dung môi giải ly TLC (Hex:EtOAc) |
| KC02 |
(E)-1-(5-fluoro-2-hydroxyphenyl)-3-(4-methoxyphenyl)prop-2-en-1-one |
5'-Fluoro-2'-hydroxyacetophenone + 4-Methoxybenzaldehyde |
2'-Hydroxychalcone |
6 giờ |
9:1 |
| KC03 |
(E)-1-(5-fluoro-2-hydroxyphenyl)-3-(2-methoxyphenyl)prop-2-en-1-one |
5'-Fluoro-2'-hydroxyacetophenone + 2-Methoxybenzaldehyde |
2'-Hydroxychalcone |
4 giờ |
9:1 |
| TX01 |
(E)-1-(5-fluoro-2-hydroxyphenyl)-3-(4-fluorophenyl)prop-2-en-1-one |
5'-Fluoro-2'-hydroxyacetophenone + 4-Fluorobenzaldehyde |
2'-Hydroxychalcone |
4 giờ |
98:2 |
| TX03 |
(E)-1-(5-fluoro-2-hydroxyphenyl)-3-(2-fluorophenyl)prop-2-en-1-one |
5'-Fluoro-2'-hydroxyacetophenone + 2-Fluorobenzaldehyde |
2'-Hydroxychalcone |
4 giờ |
98:2 |
| KC01 |
6-fluoro-2-(4-methoxyphenyl)-3-hydroxy-4H-chromen-4-one |
KC02 + H2O2 30% / NaOH 20% |
3-Hydroxyflavone |
2,5 giờ |
9:1 |
| KC04 |
6-fluoro-2-(2-methoxyphenyl)-3-hydroxy-4H-chromen-4-one |
KC03 + H2O2 30% / NaOH 20% |
3-Hydroxyflavone |
4 giờ |
9:1 |
| TX02 |
6-fluoro-2-(4-fluorophenyl)-3-hydroxy-4H-chromen-4-one |
TX01 + H2O2 30% / NaOH 20% |
3-Hydroxyflavone |
4 giờ |
95:5 |
| TX04 |
6-fluoro-2-(2-fluorophenyl)-3-hydroxy-4H-chromen-4-one |
TX03 + H2O2 30% / NaOH 20% |
3-Hydroxyflavone |
4 giờ |
95:5 |
Đóng góp khoa học và thực tiễn do tác giả tự nêu trong công trình:
- Về mặt khoa học: Nghiên cứu đã góp phần mở rộng thư viện cấu trúc của các dẫn xuất chalcone và flavonol có chứa nguyên tử flo (nhóm 5'-fluoro trên vòng acetophenone ban đầu chuyển hóa thành nhóm 6-fluoro trên khung dị vòng 3-hydroxyflavone). Cung cấp hệ thống dữ liệu phổ nghiệm chi tiết (1H-NMR, 13C-NMR, HSQC và MS) làm cơ sở tham khảo cho việc nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học (SAR) của các hợp chất flavonoid chứa halogen.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận xây dựng được quy trình thực nghiệm rõ ràng, khả thi, tiến hành ở điều kiện êm dịu (khuấy từ không gia nhiệt ở nhiệt độ phòng), sử dụng các tác chất và dung môi thông dụng (EtOH, DCM, KOH, NaOH, H2O2), không đòi hỏi xúc tác kim loại chuyển tiếp đắt tiền hay hệ thống thiết bị phức tạp, phù hợp để áp dụng điều chế các dẫn xuất dị vòng tương tự trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu được ghi nhận dựa trên nội dung và phạm vi trình bày trong văn bản:
- Quy mô phản ứng thực nghiệm mới dừng lại ở mức độ tổng hợp quy mô nhỏ trong phòng thí nghiệm (3,7 mmol đối với phản ứng tổng hợp chalconoid và 50,0 mg đối với phản ứng đóng vòng flavonol), chưa tiến hành khảo sát mở rộng ở quy mô lớn hơn.
- Thư viện nhóm thế trên vòng benzaldehyde mới giới hạn ở hai loại nhóm chức là methoxy (-OCH3) và fluoro (-F) tại hai vị trí ortho và para; chưa khảo sát đa dạng các nhóm thế khác (như nitro, chloro, bromo, amino, hydroxyl đa nhóm thế).
- Khóa luận tập trung hoàn toàn vào quy trình tổng hợp hóa học, tinh sạch và chứng minh cấu trúc; văn bản chưa bao gồm các dữ liệu thử nghiệm thực tế về hoạt tính sinh học (khả năng chống oxy hóa, kháng khuẩn, ức chế enzyme hoặc kháng ung thư) của các hợp chất đã điều chế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề xuất:
- Tiếp tục mở rộng tổng hợp các dẫn xuất chalcone và 3-hydroxyflavone với các dẫn xuất benzaldehyde mang các nhóm thế hút/đẩy điện tử khác nhau nhằm làm phong phú thêm thư viện hợp chất.
- Khảo sát tối ưu hóa các thông số phản ứng (nồng độ xúc tác, tỷ lệ chất oxy hóa H2O2, nhiệt độ, dung môi) để nâng cao hơn nữa hiệu suất thu hồi sản phẩm tinh sạch.
- Triển khai các thử nghiệm đánh giá hoạt tính sinh học in vitro đối với 8 hợp chất đã tổng hợp được nhằm kiểm chứng tiềm năng ứng dụng làm chất khởi đầu trong nghiên cứu dược phẩm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Hóa hữu cơ, Hóa dược và Dược học đang thực hiện các đề tài liên quan đến tổng hợp hợp chất dị vòng, tổng hợp các dẫn xuất flavonoid hoặc biến tính cấu trúc phân tử có chứa nguyên tử flo.
- Người làm việc trong các phòng thí nghiệm hóa tổng hợp cần tham khảo quy trình thực nghiệm chi tiết: các bảng thành phần tác chất quy đổi chính xác theo số mol, khối lượng (mg) và thể tích ($\mu$L), quy trình chiết lỏng - lỏng với DCM, và quy trình xử lý sau phản ứng.
- Các phần có giá trị tham khảo cao trong văn bản bao gồm:
- Mục 2.3 và 2.4 (Chương 2): Cung cấp các thông số kỹ thuật chuẩn hóa cho phương pháp sắc ký cột (tỷ lệ silica gel : mẫu là 30:1, tỷ lệ hình học cột 8:1) và phương pháp kiểm tra độ tinh sạch bằng sắc ký lớp mỏng (cách xác định hệ số lưu giữ $R_f$, hệ dung môi Hex:EtOAc cho từng nhóm chất).
- Chương 3: Cung cấp phương pháp luận biện giải phổ NMR kết hợp kỹ thuật phổ 2D-HSQC để xác định vị trí liên kết và tương quan spin của các hạt nhân trong khung phân tử dị vòng mang nhóm thế halogen.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác chất ketone ban đầu được lựa chọn sử dụng trong toàn bộ khóa luận là gì và giữ vai trò gì trong cấu trúc sản phẩm cuối?
Tác chất ketone ban đầu được sử dụng là 5'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone (độ tinh khiết $\ge$ 97,0%). Hợp chất này cung cấp vòng A có chứa nhóm thế flo tại vị trí C5' và nhóm hydroxyl tự do tại vị trí C2'. Khi ngưng tụ tạo thành 2'-hydroxychalconoid, nhóm 2'-OH đóng vai trò là tâm phản ứng tham gia vào quá trình tấn công nucleophile đóng vòng pyrone theo cơ chế AFO, đưa nguyên tử flo vào vị trí C6 trên khung 3-hydroxyflavone của sản phẩm đích.
2. Điều kiện nhiệt độ và môi trường xúc tác của phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt trong khóa luận được thiết lập như thế nào?
Phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt trong khóa luận được tiến hành trong điều kiện êm dịu: khuấy từ không gia nhiệt ở nhiệt độ phòng (Room Temperature) trong thời gian từ 4 đến 6 giờ. Môi trường phản ứng sử dụng dung môi ethanol (6,0 mL) với sự hiện diện của xúc tác base là dung dịch potassium hydroxide (KOH 20% w/v, thể tích 3,1 mL).
3. Tại sao phản ứng tổng hợp dẫn xuất KC02 lại đòi hỏi thời gian khuấy từ (6 giờ) dài hơn so với các dẫn xuất chalcone khác (4 giờ)?
Dẫn xuất KC02 được tổng hợp từ 4-methoxybenzaldehyde mang nhóm methoxy (-OCH3) ở vị trí para. Do -OCH3 là nhóm đẩy điện tử qua hiệu ứng cộng hưởng, nó làm giảm mật độ điện tích dương trên carbon carbonyl của benzaldehyde, làm giảm tính electrophile của trung tâm này đối với sự tấn công của anion enolate từ acetophenone, dẫn đến tốc độ phản ứng chậm hơn và cần thời gian khuấy từ kéo dài hơn (6 giờ so với 4 giờ của các dẫn xuất mang nhóm thế fluoro hoặc nhóm 2-methoxy).
4. Quy trình oxy hóa đóng vòng AFO từ chalcone thành 3-hydroxyflavone sử dụng hệ tác chất và tỷ lệ thể tích như thế nào?
Phản ứng AFO được thực hiện trên lượng mẫu 50,0 mg dẫn xuất 2'-hydroxychalconoid rắn. Tác chất và dung môi gồm có: dung môi ethanol (551 $\mu$L cho mẫu KC, 577 $\mu$L cho mẫu TX), dung dịch kiềm NaOH 20% w/v (551 $\mu$L cho mẫu KC, 577 $\mu$L cho mẫu TX) và tác nhân oxy hóa là dung dịch H2O2 30% v/v (110 $\mu$L cho mẫu KC, 115 $\mu$L cho mẫu TX). Hỗn hợp được khuấy từ ở nhiệt độ phòng trong 2,5 đến 4 giờ trước khi acid hóa về pH 2 - 3 bằng CH3COOH.
5. Kỹ thuật sắc ký cột và kiểm tra độ tinh sạch của sản phẩm trong khóa luận tuân thủ các tiêu chuẩn thực nghiệm nào?
Kỹ thuật sắc ký cột sử dụng chất hấp phụ pha tĩnh là silica gel 60 với tỷ lệ khối lượng silica gel so với mẫu là 30:1, tỷ lệ chiều cao lớp silica gel so với đường kính cột là 8:1. Pha động giải ly là hệ n-hexane : ethyl acetate với tỷ lệ được chọn sao cho vết sản phẩm trên bản mỏng TLC có giá trị $R_f$ nằm trong khoảng tối ưu từ 0,3 đến 0,6. Sản phẩm sau tinh sạch được kiểm tra độ tinh khiết bằng TLC soi dưới hai bước sóng tử ngoại 254 nm và 365 nm, đồng thời kiểm tra khoảng nhiệt độ nóng chảy bằng ống Thiele chứa glycerol tải nhiệt.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã nghiên cứu và thực hiện thành công quy trình tổng hợp hai giai đoạn gồm phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt và phản ứng oxy hóa đóng vòng Algar-Flynn-Oyamada (AFO) từ nguyên liệu 5'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone. Tám hợp chất đích gồm 4 dẫn xuất 2'-hydroxychalconoid (KC02, KC03, TX01, TX03) và 4 dẫn xuất 3-hydroxyflavone tương ứng (KC01, KC04, TX02, TX04) đã được cô lập, tinh chế bằng chiết lỏng - lỏng và sắc ký cột silica gel. Cấu trúc hóa học và độ tinh khiết của toàn bộ các sản phẩm đã được xác định và chứng minh đầy đủ thông qua hệ thống phổ nghiệm 1H-NMR, 13C-NMR, phổ 2D-HSQC và phổ khối lượng MS. Công trình cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết ở điều kiện nhiệt độ phòng cùng hệ thống dữ liệu phổ nghiệm tin cậy, đóng góp vào thư viện các hợp chất dị vòng flavonoid chứa flo phục vụ định hướng nghiên cứu hóa dược.