Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự cạn kiệt của nguồn tài nguyên hóa thạch cùng với nhu cầu ngày càng gia tăng về nhiên liệu và hóa chất cơ bản đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phát triển các nguồn nguyên liệu tái tạo và thân thiện với môi trường. Sinh khối lignocellulose từ phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, bã mía, xơ dừa là nguồn carbon tự nhiên dồi dào, có tiềm năng thay thế dầu mỏ trong sản xuất hóa chất giá trị gia tăng. Trong chuỗi chuyển hóa sinh khối, 5-hydroxymethylfurfural (5-HMF) được xem là hợp chất nền tảng (platform chemical) quan trọng, đóng vai trò làm tiền chất tổng hợp 2,5-dimethylfuran (DMF) dùng cho nhiên liệu sinh học và 2,5-furandicarboxylic acid (FDCA) nhằm thay thế acid terephthalic trong sản xuất nhựa sinh học Polyethylene Terephthalate (PET).

Tuy nhiên, phản ứng chuyển hóa các loại đường đơn như fructose hoặc glucose thành 5-HMF gặp nhiều thách thức do thiếu hụt các hệ xúc tác có độ chọn lọc cao, độ bền nhiệt tốt và khả năng thu hồi tái sử dụng. Các xúc tác acid đồng thể truyền thống (HCl, H2SO4, acid hữu cơ) gây ăn mòn thiết bị và khó tách khỏi hỗn hợp sản phẩm; trong khi các xúc tác dị thể thông thường (zeolite, oxide kim loại, nhựa trao đổi ion) thường dễ mất hoạt tính hoặc đòi hỏi điều kiện phản ứng phức tạp. Vật liệu khung kim loại - hữu cơ (Metal-Organic Frameworks - MOFs), tiêu biểu là UiO-66 mang kim loại Zirconium, có diện tích bề mặt lớn, độ bền nhiệt và hóa học cao trong nhiều môi trường dung môi và dải pH rộng. Việc kiểm soát tạo khuyết tật cấu trúc nhằm bổ sung đồng thời các tâm acid Lewis và Brønsted trên khung UiO-66 mở ra tiềm năng nâng cao hiệu suất phản ứng mất nước của fructose.

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu phản ứng thủy phân fructose thành 5-HMF sử dụng xúc tác UiO-66-AA" do sinh viên Thạch Thị Nguyệt Nga thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Linh Nhâm và TS. Ngô Hoàng Long tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 7/2025) tập trung vào các mục tiêu cụ thể:

  1. Tổng hợp và biến tính vật liệu UiO-66 thông qua bổ sung chất điều biến Brønsted acid là CH3COOH.
  2. Xác định các đặc trưng nhóm chức trên bề mặt vật liệu xúc tác bằng cách đo FT-IR, XRD, SEM, BET.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố phản ứng như lượng xúc tác, thời gian và nhiệt độ đến hiệu suất chuyển hóa 5-HMF.
  4. Đánh giá khả năng xúc tác của vật liệu UiO-66 biến tính thông qua hiệu suất chuyển hóa fructose thành 5-HMF.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vật liệu xúc tác UiO-66 biến tính khuyết tật bằng acetic acid (ký hiệu UiO-66-xAA với x = 1 đến 5 mL) và các điều kiện phản ứng chuyển hóa D-fructose thành 5-HMF (lượng tác chất, lượng xúc tác, nhiệt độ, thời gian).
  • Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu thực nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm; phản ứng chuyển hóa thực hiện trong dung môi Dimethyl sulfoxide (DMSO); các phép phân tích đặc trưng cấu trúc vật liệu và định lượng sản phẩm được triển khai trên hệ thống thiết bị chuyên dụng tại Viện Kỹ thuật Công nghệ cao NTT (Trường Đại học Nguyễn Tất Thành) và Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên cơ sở hóa học carbohydrate và hóa học vật liệu xốp nano:

  • D-fructose: Monosaccharide dạng mạch thẳng gồm 6 carbon hoặc dạng vòng hemiketal (β-D-fructopyranose và β-D-fructofuranose). Trong dung môi nước, dạng pyranose chiếm khoảng 70%, dạng furanose chiếm 22%.
  • 5-HMF (C6H6O3): Phân tử hữu cơ đa chức chứa một nhóm aldehyde (-CHO) và một nhóm hydroxymethyl (-CH2OH) gắn tại vị trí 2,5 của vòng furan, dễ bị phân hủy tạo sản phẩm phụ oligomer hoặc humins trong điều kiện khắc nghiệt.
  • Vật liệu UiO-66: Khung kim loại - hữu cơ cấu trúc lập phương tâm mặt (fcc), nhóm không gian Fm-3m, tham số mạng a = 20,7 Å, thuộc cấu trúc fcu theo phân loại RCSR. Nút kim loại bát diện Zr6O4(OH)4 phối trí với 12 phối tử hữu cơ 1,4-benzenedicarboxylic acid (H2BDC). Ô mạng gồm hai loại hốc rỗng: hốc tứ diện kích thước 7,5 Å và hốc bát diện kích thước 12 Å, đường kính cửa sổ mao quản 6 Å; diện tích bề mặt lý thuyết 1160 m²/g, thể tích lỗ xốp lý thuyết 0,77 cm³/g, bền nhiệt đến 375 °C.
  • Cơ chế tạo khuyết tật và hoạt tính xúc tác: Acetic acid (CH3COOH) đóng vai trò chất điều biến (modulator), cạnh tranh phối trí với cụm Zr6, tạo ra các khuyết tật thiếu liên kết (missing-linker defects). Khuyết tật này giải phóng các ion Zr4+ chưa bão hòa phối trí đóng vai trò tâm acid Lewis, đồng thời các nhóm hydroxyl và gốc carboxylate dư hoạt động như các tâm acid Brønsted hỗ trợ quá trình tách 3 phân tử nước từ fructose.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp tổng hợp nhiệt dung môi (solvothermal): Phối trộn Zirconyl chloride octahydrate (ZrOCl2.8H2O, 322 mg) trong 45 mL N,N-Dimethylformamide (DMF) ở 120 °C trong 2 giờ; bổ sung CH3COOH với các thể tích thay đổi (0, 1, 2, 3, 4, 5 mL) và khuấy gia nhiệt ở 120 °C trong 30 phút; sau đó thêm 166 mg H2BDC, chuyển vào cốc Teflon 100 mL trong bình thép không gỉ, gia nhiệt 120 °C trong 24 giờ. Rửa kết tủa nhiều lần bằng DMF và methanol, sấy khô ở 70 °C qua đêm.
  • Phương pháp phân tích đặc trưng vật liệu:
    • Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Đo trên máy CARY 60 trong dải số sóng 4000 – 400 cm⁻¹.
    • Phổ nhiễu xạ tia X (XRD): Thực hiện trên máy Aeris Research Edition với bức xạ Cu Kα (λ = 1,5406 Å), xác định cấu trúc pha tinh thể theo định luật Bragg ($n\lambda = 2d\sin\theta$) và tính kích thước tinh thể trung bình $D$ theo công thức Scherrer ($D = K\lambda / (\beta\cos\theta)$, $K = 0,9$).
    • Kính hiển vi điện tử quét (SEM): Quan sát hình thái học bề mặt bằng máy JSM-IT500HR với điện thế gia tốc 10 kV.
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính xúc tác và định lượng:
    • Phản ứng chuyển hóa: 100 mg D-fructose, 10 mg chất xúc tác, 2 mL dung môi DMSO, xử lý siêu âm 15 phút, đun nóng ở 120 °C trong 1 giờ.
    • Sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS): Phân tích trên hệ thống Agilent Technologies, cột mao quản pha tĩnh 5% phenyl methyl siloxane, khí mang H2 (1,4 mL/phút), chương trình nhiệt từ 60 °C (giữ 2 phút) tăng 10 °C/phút lên 280 °C (giữ 10 phút), tổng thời gian phân tích 34 phút. Toluene (20 µL) được sử dụng làm chất nội chuẩn (IS) để xây dựng đường chuẩn 7 mức nồng độ (0 đến 0,5 M) và tính toán hiệu suất 5-HMF.
  • Phương pháp tối ưu hóa bề mặt đáp ứng (RSM): Sử dụng thiết kế Box-Behnken (BBD) 4 yếu tố ở 3 mức khảo sát, gồm 29 thí nghiệm (với 5 điểm tâm lặp lại) trên phần mềm Design Expert.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan lý thuyết về fructose, 5-HMF và vật liệu xúc tác UiO-66

Chương này hệ thống hóa các cơ sở lý luận về nguyên liệu và chất xúc tác trong phản ứng chuyển hóa sinh khối:

  • Cấu trúc và tính chất của D-fructose, cơ chế hình thành 5-HMF thông qua phản ứng Maillard (tạo chất trung gian 1,2-eneaminol và 3-deoxyglucosone ở pH ≤ 7) hoặc phản ứng caramel hóa qua sự mất nước trực tiếp của phân tử đường.
  • Tổng quan về cấu trúc, ứng dụng của 5-HMF trong tổng hợp nhiên liệu (DMF) và polymer sinh học (FDCA thay thế PET), cũng như các hệ xúc tác đồng thể (acid vô cơ HCl, H2SO4; acid hữu cơ p-TSA; muối kim loại AlCl3, CrCl2, FeCl3; chất lỏng ion) và xúc tác dị thể (oxide kim loại TiZrPO, zeolite H-mordenite, acid đa dị thể HPA, nhựa trao đổi ion Amberlyst-15, vật liệu carbon sulfonic).
  • Đánh giá hiện trạng ứng dụng MOFs trên thế giới và tại Việt Nam: các công trình nổi bật sử dụng VNU-11-SO4, P-UiO-66, MIL-101(Cr)-SO3H, UiO-66-SO3H kết hợp nền carbon.
  • Phân tích sâu cấu trúc mạng lưới UiO-66 và các cơ chế tạo khuyết tật: sử dụng chất điều biến monocarboxylic acid, điều chỉnh tỷ lệ mol Zr:BDC, thay thế ion Zr4+ bằng các cation kim loại khác, hoặc phối trộn các phối tử hữu cơ chức hóa.
  • Luận giải cơ chế xúc tác chuyển hóa fructose thành 5-HMF trên UiO-66-AA qua 4 giai đoạn: (1) Fructose gắn lên tâm Lewis acid (Zr4+) qua nhóm hydroxyl; (2) Isomer hóa nội phân tử chuyển sang dạng enol; (3) Fructose dạng enol tách nước 3 lần qua các trung gian carbocation được ổn định bởi tâm acid; (4) Đóng vòng furan tạo 5-HMF với sự hỗ trợ của các tâm Brønsted acid trên vật liệu.

Chương 2. Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm, thông số kỹ thuật thiết bị và thiết kế mô hình toán học:

  • Danh mục hóa chất có độ tinh khiết cao: ZrOCl2.8H2O (99,0%), H2BDC (98,0%), DMSO (99,9%), D-fructose (99,0%), 5-HMF (99,0%), Toluene (99,5%), CH3COOH (99%) và hệ thống thiết bị phân tích chuyên dụng (CARY 60, Aeris Research Edition, JSM-IT500HR, Agilent GC-MS).
  • Quy trình tổng hợp nhiệt dung môi hệ xúc tác UiO-66 và UiO-66-xAA tương ứng với 0, 1, 2, 3, 4 và 5 mL acetic acid.
  • Quy trình phân tích định tính cấu trúc bằng FT-IR, đo nhiễu xạ tia X XRD, chụp ảnh hiển vi SEM và nguyên lý xác định kích thước tinh thể qua công thức Scherrer.
  • Quy trình phản ứng chuyển hóa xúc tác và phương pháp phân tích định lượng 5-HMF trên máy GC-MS sử dụng nội chuẩn Toluene; thiết lập bảng pha chế dung dịch đường chuẩn nồng độ từ 0 đến 0,5 M 5-HMF với tỷ lệ thể tích nội chuẩn/thể tích mẫu phân tích cố định.
  • Thiết kế thực nghiệm tối ưu hóa quá trình chuyển hóa fructose thành 5-HMF bằng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) theo mô hình Box-Behnken (BBD) cho 4 biến đầu vào:
    • Lượng tác chất: 50 mg (-1), 125 mg (0), 200 mg (+1).
    • Lượng xúc tác: 5 mg (-1), 27,50 mg (0), 50 mg (+1).
    • Nhiệt độ phản ứng: 80 °C (-1), 115 °C (0), 150 °C (+1).
    • Thời gian phản ứng: 0,50 giờ (-1), 1,75 giờ (0), 3,00 giờ (+1).

Chương 3. Kết quả và bàn luận

Chương này trình bày các phát hiện thực nghiệm, số liệu phân tích đặc trưng vật liệu và tối ưu hóa điều kiện phản ứng:

  • Kết quả tổng hợp: Tất cả các mẫu UiO-66 và UiO-66-xAA sau khi sấy đều thu được dạng bột mịn màu trắng đồng nhất, chứng tỏ acetic acid không tạo liên kết tạp làm thay đổi màu sắc vật liệu.
  • Kết quả FT-IR: Sự hiện diện của dải hấp thụ 3200 – 3600 cm⁻¹ (dao động kéo giãn O-H) có cường độ tăng dần theo thể tích CH3COOH, xác nhận mật độ nhóm hydroxyl bề mặt tăng. Dải dao động 1500 – 1650 cm⁻¹ tương ứng dao động đối xứng của liên kết -COO- với Zr; vùng 1398 – 1402 cm⁻¹ là đặc trưng của liên kết C-O từ nhóm carboxyl của acetic acid. Hai đỉnh tại 746 cm⁻¹ và 663 cm⁻¹ là dao động khung Zr-O đặc trưng của UiO-66. Các đỉnh của H2BDC tự do (1250 cm⁻¹ và 1700 cm⁻¹) biến mất hoàn toàn, chứng minh quá trình rửa mẫu đã loại bỏ triệt để phối tử dư.
  • Kết quả XRD: Giản đồ XRD của tất cả các mẫu xuất hiện các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng của pha UiO-66 tại các góc $2\theta$ bằng 7,2°; 8,3°; 12°; 17°; 26° tương ứng với các mặt phẳng (111), (200), (022), (004), (006). Góc nhiễu xạ $\theta$ giữ nguyên tại 3,7°, khẳng định khung tinh thể được bảo toàn. Giá trị độ rộng nửa chiều cao (FWHM) giảm dần từ 0,40 xuống 0,25 rad và kích thước tinh thể tính theo công thức Scherrer tăng dần từ 20,0 nm lên 32,8 nm khi tăng lượng chất điều biến từ 0 đến 5 mL.
  • Kết quả SEM: Mẫu UiO-66 không biến tính có cấu trúc hạt kết tụ dày đặc, kích thước nhỏ và hình thái bát diện không rõ. Khi tăng thể tích CH3COOH, quá trình kết tinh diễn ra chậm và có kiểm soát hơn; mẫu UiO-66-5AA tạo thành các hạt tinh thể đồng đều, kích thước lớn, bề mặt nhẵn và phân bố trật tự.
  • Đánh giá khả năng xúc tác sơ bộ: Đường chuẩn 5-HMF trên GC-MS đạt độ tuyến tính cao với $R^2 = 0,9977$. Thử nghiệm chuyển hóa fructose trong điều kiện cố định (100 mg fructose, 10 mg xúc tác, 2 mL DMSO, 120 °C, 1 giờ) cho thấy:
    • Mẫu UiO-66 đạt hiệu suất 44,76%.
    • Bổ sung 1 – 2 mL CH3COOH làm hiệu suất giảm mạnh còn 25,55% (UiO-66-1AA) và 24,30% (UiO-66-2AA) do tinh thể hóa chưa tối ưu hoặc suy giảm tâm hoạt tính.
    • Khi tăng lượng CH3COOH từ 3 đến 5 mL, hiệu suất chuyển hóa tăng vọt lên 54,05% (UiO-66-3AA), 53,88% (UiO-66-4AA) và đạt đỉnh 60,12% ở mẫu UiO-66-5AA nhờ sự hình thành các khuyết tật hữu ích tạo thêm tâm acid hoạt tính. Do đó, UiO-66-5AA được lựa chọn để tiến hành tối ưu hóa.
  • Tối ưu hóa mô hình Box-Behnken: Kết quả 29 nghiệm thức thực nghiệm ghi nhận hiệu suất chuyển hóa 5-HMF dao động từ 2,45% đến 50,61%. Phân tích phương sai (ANOVA) mô hình bậc hai ghi nhận giá trị Fisher $F = 39,62$ với $p\text{-value} < 0,0001$, hệ số tương quan $R^2 = 0,9754$, $R^2\text{ dự đoán} = 0,8583$ (chênh lệch so với $R^2\text{ điều chỉnh} < 0,2$), chỉ số tín hiệu/nhiễu Adeq-Precision đạt 17,41 (> 4). Hệ số biến thiên C.V% ghi nhận ở mức 15,14% (> 10%) do phản ứng tiến hành trên bếp khuấy từ gia nhiệt thông thường.
  • Phân tích ảnh hưởng của các biến độc lập và tương tác:
    • Cả 4 biến đơn lẻ gồm Lượng tác chất (A), Lượng xúc tác (B), Nhiệt độ (C), Thời gian (D) đều có tác động rất lớn đến hiệu suất ($p < 0,0001$).
    • Các tương tác có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$): AB ($p = 0,0088$), AC ($p = 0,0188$), BC ($p = 0,0087$), BD ($p = 0,0117$), CD ($p = 0,0186$).
    • Tương tác giữa lượng tác chất và thời gian AD không có ý nghĩa thống kê ($p = 0,4004 > 0,05$).
    • Biểu đồ bề mặt đáp ứng 3D xác định điểm cực đại đạt hiệu suất dự đoán 50,33% tại vùng giá trị trung tâm: 125 mg tác chất, 27,50 mg xúc tác, 115 °C và 1,75 giờ.

Kết quả và đóng góp khoa học

Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm chính

Bảng 1: Thông số cấu trúc tinh thể XRD và hiệu suất xúc tác sơ bộ của các mẫu UiO-66 biến tính

Mẫu xúc tác Thể tích CH3COOH (mL) Góc $\theta$ (⁰) FWHM (rad) Kích thước tinh thể D (nm) Hiệu suất 5-HMF (%) (120 °C, 1h)
UiO-66 0 3,7 0,40 20,0 44,76
UiO-66-1AA 1 3,7 0,35 23,0 25,55
UiO-66-2AA 2 3,7 0,32 25,0 24,30
UiO-66-3AA 3 3,7 0,30 26,5 54,05
UiO-66-4AA 4 3,7 0,27 29,5 53,88
UiO-66-5AA 5 3,7 0,25 32,8 60,12

Bảng 2: Kết quả phân tích phương sai ANOVA cho mô hình tối ưu hóa Box-Behnken

Nguồn biến thiên Giá trị độ tin cậy ($p\text{-value}$) Mức độ ý nghĩa thống kê
A - Lượng tác chất < 0,0001 Có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,05$)
B - Lượng xúc tác < 0,0001 Có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,05$)
C - Nhiệt độ phản ứng < 0,0001 Có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,05$)
D - Thời gian phản ứng < 0,0001 Có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,05$)
Tương tác AB 0,0088 Có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$)
Tương tác AC 0,0188 Có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$)
Tương tác AD 0,4004 Không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$)
Tương tác BC 0,0087 Có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$)
Tương tác BD 0,0117 Có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$)
Tương tác CD 0,0186 Có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$)

Phương trình hồi quy bậc hai mô tả hàm đáp ứng hiệu suất tạo thành 5-HMF: $$Y_{5-HMF} (%) = -221,2615 + 0,2103 A + 0,3019 B + 3,4853 C + 25,2351 D + 0,0035 AB + 0,0019 AC - 0,0179 AD + 0,0075 BC + 0,2003 BD + 0,1182 CD - 0,0016 A^2 - 0,0276 B^2 - 0,0170 C^2 - 9,9718 D^2$$

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Giải pháp công nghệ: Thiết lập quy trình tổng hợp một giai đoạn điều khiển khuyết tật cấu trúc của UiO-66 bằng acid carboxylic đơn chức (CH3COOH) sẵn có, chi phí thấp, giúp kiểm soát tốc độ kết tinh để thu được vật liệu có kích thước tinh thể lớn hơn (tăng từ 20,0 lên 32,8 nm), đồng thời tăng cường mật độ nhóm hydroxyl hoạt tính bề mặt.
  • Đóng góp khoa học:
    • Chứng minh vai trò phi tuyến tính của nồng độ chất điều biến: Lượng CH3COOH thấp (1 – 2 mL) làm giảm hoạt tính xúc tác so với UiO-66 nguyên bản, nhưng khi tăng đến 5 mL thì hiệu suất chuyển hóa đạt cực đại 60,12% (tăng 15,36% so với mẫu gốc chưa biến tính).
    • Áp dụng thành công phương pháp thiết kế thực nghiệm Box-Behnken để mô phỏng tương tác đa yếu tố trong phản ứng chuyển hóa fructose thành 5-HMF, xác định được mô hình toán học bậc hai có độ tương thích cao ($R^2 = 0,9754$, $F = 39,62$).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Kiểm soát điều kiện phản ứng: Hệ số biến thiên của mô hình tối ưu hóa tương đối cao (C.V% = 15,14%, vượt ngưỡng mong muốn < 10%), xuất phát từ việc phản ứng được tiến hành trên bếp khuấy từ gia nhiệt thông thường trong phòng thí nghiệm, dẫn đến sự dao động và kém ổn định về nhiệt độ cục bộ trong quá trình đun.
  • Giới hạn phương pháp phân tích: Cột mao quản của hệ thiết bị GC-MS chỉ phân tích được sản phẩm 5-HMF và các hợp chất dễ bay hơi, không thể định lượng trực tiếp fructose dư trong mẫu do phân tử đường có độ phân cực rất mạnh và không bay hơi; do đó chưa tính toán đồng thời độ chuyển hóa fructose (conversion) và độ chọn lọc (selectivity) trên cùng một lần chạy sắc ký.
  • Phạm vi dung môi và tính tái sử dụng: Phản ứng mới thực hiện trong dung môi DMSO (nhiệt độ sôi cao, khó thu hồi tinh chế sản phẩm ở quy mô lớn); chưa khảo sát độ bền xúc tác qua các chu kỳ tái sử dụng liên tiếp trên mẫu tối ưu UiO-66-5AA.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Nâng cấp hệ thống phản ứng có kiểm soát nhiệt độ chính xác (sử dụng bể ổn nhiệt hoặc thiết bị vi sóng chuyên dụng) để hạ thấp hệ số biến thiên C.V% về mức < 10%.
  • Kết hợp phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) dùng đầu dò khúc xạ tán xạ (RID) để định lượng chính xác lượng fructose còn dư, từ đó đánh giá toàn diện độ chọn lọc phản ứng.
  • Khảo sát khả năng tái sử dụng của xúc tác UiO-66-5AA qua nhiều chu kỳ phản ứng và mở rộng thử nghiệm trên các hệ dung môi thân thiện môi trường (nước, hệ hai pha nước - dung môi hữu cơ phân cực thấp).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và kỹ thuật thực tế cho:

  • Đối tượng thụ hưởng: Giảng viên, học viên cao học, sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Vật liệu và Công nghệ Hóa sinh đang nghiên cứu về vật liệu xốp nano hoặc chuyển hóa sinh khối tái tạo.
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình chi tiết tổng hợp nhiệt dung môi vật liệu UiO-66 có biến tính khuyết tật bằng monocarboxylic acid (Chương 2, mục 2.2).
    • Phương pháp phân tích, xử lý dữ liệu nhiễu xạ tia X (XRD) tính kích thước tinh thể qua công thức Scherrer (Chương 2 và Chương 3).
    • Phương pháp phân tích định lượng sản phẩm 5-HMF bằng GC-MS sử dụng nội chuẩn Toluene (Chương 2, mục 2.4).
    • Phương pháp thiết kế thực nghiệm tối ưu hóa bề mặt đáp ứng Box-Behnken 4 yếu tố và cách thức diễn giải bảng phân tích phương sai ANOVA trên phần mềm Design Expert (Chương 2 và Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Acetic acid (CH3COOH) đóng vai trò gì trong quá trình tổng hợp vật liệu UiO-66?

Acetic acid hoạt động như một chất điều biến (modulator). Phân tử acid monocarboxylic này cạnh tranh phối trí trực tiếp với phối tử terephthalic acid (H2BDC) tại các cụm zirconium oxide (Zr6). Sự cạnh tranh này làm chậm tốc độ kết tinh, tạo điều kiện cho các tinh thể phát triển đồng đều, có trật tự hơn với kích thước lớn hơn (tăng từ 20,0 lên 32,8 nm), đồng thời tạo ra các khuyết tật thiếu liên kết (missing-linker defects) làm gia tăng mật độ tâm acid Lewis (Zr4+) và acid Brønsted (-OH, -COOH) trên bề mặt vật liệu.

2. Mẫu xúc tác nào cho hiệu suất tổng hợp 5-HMF cao nhất trong khảo sát sàng lọc ban đầu và đạt bao nhiêu phần trăm?

Mẫu xúc tác UiO-66-5AA (tổng hợp với 5 mL CH3COOH) cho hiệu suất chuyển hóa fructose thành 5-HMF cao nhất, đạt 60,12% ở điều kiện phản ứng: 100 mg fructose, 10 mg xúc tác, 2 mL dung môi DMSO, nhiệt độ 120 °C trong thời gian 1 giờ.

3. Trong phân tích GC-MS, chất nào được chọn làm nội chuẩn và đường chuẩn đạt hệ số tương quan tuyến tính bao nhiêu?

Nghiên cứu sử dụng Toluene làm chất chuẩn nội (IS) vì Toluene trơ về mặt hóa học với các thành phần trong hỗn hợp phân tích và có thời gian lưu riêng biệt, không trùng lặp với bất kỳ đỉnh nào của mẫu trên sắc ký đồ. Đường chuẩn 5-HMF xây dựng trên 7 mức nồng độ (0 đến 0,5 M) đạt hệ số tương quan tuyến tính $R^2 = 0,9977$.

4. Trong 4 yếu tố khảo sát của mô hình Box-Behnken, tương tác nào không có ý nghĩa thống kê?

Tương tác giữa Lượng tác chất và Thời gian phản ứng (tương tác AD) được xác định là không có ý nghĩa thống kê trong việc tác động đến hiệu suất tổng hợp 5-HMF, do có giá trị $p\text{-value} = 0,4004$ (vượt ngưỡng ý nghĩa $\alpha = 0,05$).

5. Nguyên nhân nào khiến hệ số biến thiên (C.V %) của mô hình Box-Behnken lên đến 15,14%?

Hệ số biến thiên C.V% ghi nhận ở mức 15,14% (cao hơn khoảng khuyến nghị thông thường là < 10%) chủ yếu bắt nguồn từ điều kiện phòng thí nghiệm chưa có hệ thống kiểm soát nhiệt độ tự động khép kín; phản ứng được gia nhiệt trực tiếp trên bếp khuấy từ, dẫn đến sự dao động và chênh lệch nhiệt độ trong các mẻ phản ứng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thạch Thị Nguyệt Nga đã tổng hợp thành công hệ xúc tác dị thể UiO-66 và UiO-66-xAA biến tính khuyết tật bằng chất điều biến acetic acid, duy trì cấu trúc tinh thể đặc trưng đồng thời cải thiện trật tự mạng lưới và mật độ tâm acid bề mặt. Mẫu xúc tác UiO-66-5AA thể hiện hoạt tính xúc tác vượt trội với hiệu suất tạo thành 5-HMF đạt 60,12% ở điều kiện sàng lọc sơ bộ. Nghiên cứu đã ứng dụng thành công mô hình Box-Behnken 4 yếu tố để thiết lập phương trình hồi quy bậc hai ($R^2 = 0,9754$, $F = 39,62$) mô tả chính xác tương tác của các thông số công nghệ lên hiệu suất phản ứng. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về kỹ thuật điều biến khuyết tật trên khung kim loại - hữu cơ và quy trình chuyển hóa carbohydrate thành hợp chất nền tảng có giá trị cao.