Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong y học cổ truyền Việt Nam, nhiều loài thực vật bản địa từ lâu đã được nhân dân đúc kết thành các bài thuốc trị bệnh. Cùng với sự phát triển của khoa học thực nghiệm, việc kết hợp giữa y học cổ truyền và nghiên cứu hóa học các hợp chất thiên nhiên cho phép phân lập, làm sáng tỏ cấu trúc các hoạt chất sinh học ở cấp độ phân tử, tạo cơ sở khoa học để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của dược liệu.

Họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae) gồm nhiều chi thực vật sở hữu tiềm năng dược lý đa dạng như kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus, chống oxy hóa, kháng viêm và ức chế tế bào ung thư. Trong đó, chi Polycarpaea đã bước đầu được chứng minh chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học. Cây Đa Cát (tên khoa học: Polycarpaea arenaria (Lour.) Gagnep., dân gian thường gọi là Sài Hồ Cát, Sài Hồ Nam, Quả Đa Cát) là loài phân bố tại miền Nam Trung Quốc và các tỉnh ven biển Việt Nam, thường được dùng làm thuốc hạ sốt và giảm đau trong dân gian. Mặc dù vậy, các công bố khoa học chuyên sâu về thành phần hóa học của loài cây này tại Việt Nam còn hạn chế, chủ yếu mới khảo sát sơ bộ hoạt tính sinh học trên các cao chiết thô hoặc phát hiện một số saponin nhóm oleanane (như arenarosides A–G). Do đó, việc nghiên cứu sâu hơn về thành phần phân đoạn phân cực của cây là cần thiết nhằm cung cấp thêm cơ sở dữ liệu hóa học thực vật học.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Tuấn Tú và Nguyễn Nhật Vy (ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa Dược, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh) xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Điều chế cao phân đoạn Me40 từ cao chiết methanol (MeOH) của cây Đa Cát (Polycarpaea arenaria, họ Caryophyllaceae).
  2. Phân lập các hợp chất tinh khiết từ cao phân đoạn Me40 bằng các phương pháp sắc ký thích hợp.
  3. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được từ phân đoạn Me40 thông qua các phương pháp phổ nghiệm hiện đại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mẫu cây Đa Cát (Polycarpaea arenaria (Lour.) Gagnep.), thuộc chi Polycarpaea, họ Caryophyllaceae.
  • Phạm vi không gian và nguồn mẫu: Mẫu thực vật được thu hái tại huyện Xuyên Mộc, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam vào ngày 26 tháng 10 năm 2022.
  • Phạm vi thời gian thực hiện: Đề tài được giao nhiệm vụ ngày 20 tháng 09 năm 2024, hoàn thành ngày 30 tháng 06 năm 2025 và tiến hành đánh giá, bảo vệ trong tháng 07 và tháng 08 năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và phân loại học

Khóa luận tổng hợp các cơ sở phân loại thực vật và hóa thực vật liên quan đến chi Polycarpaea và họ Caryophyllaceae:

  • Vị trí phân loại: Giới Plantae, ngành Magnoliophyta, lớp Magnoliopsida, bộ Caryophyllales, họ Caryophyllaceae, chi Polycarpaea, loài Polycarpaea arenaria (Lour.) Gagnep.
  • Hóa thực vật họ Caryophyllaceae: Họ này có các chất chuyển hóa thứ cấp điển hình gồm triterpene saponin (chủ yếu dựa trên các aglycone như acid quillaic, gypsogenin), phytoecdysteroid (20-hydroxyecdysone, polypodine B, viticosterone E), $\Delta^7$-sterol (tiêu biểu là 22-dihydrospinasterol, $\alpha$-spinasterol 3-$O$-$\beta$-D-glucoside), tinh dầu (monoterpene, sesquiterpenoid như $\alpha$-pinene, limonene, $\beta$-caryophyllene), peptide vòng (cyclopeptide), alkaloid (đặc biệt là nhóm $\beta$-carboline như drymaritin, dichotomines), vitamin (tocopherol, phylloquinone, $\beta$-carotene) và các hợp chất polyphenol/flavonoid (flavone, flavonol, flavanol, anthocyanin và các dẫn xuất glycoside).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Quá trình xử lý mẫu, chiết xuất, tách phân đoạn và phân lập hợp chất được tiến hành bằng các phương pháp thực nghiệm hóa dược:

  • Phương pháp chiết xuất: Mẫu cây sau khi phơi khô và xử lý sơ bộ được chiết bằng kỹ thuật ngâm dầm có hỗ trợ sóng siêu âm (Ultrasound-Assisted Extraction - UAE) với dung môi methanol (MeOH). Dịch chiết sau đó được cô quay chân không để thu hồi cao tổng.
  • Phương pháp sắc ký tách phân đoạn và phân lập:
    • Sắc ký cột nhanh (Flash Column Chromatography - FCC) với hệ dung môi có nồng độ phân cực tăng dần nhằm thu các cao phân đoạn Me20, Me40 và Me100.
    • Sắc ký lỏng hiệu năng cao phân tích (HPLC phân tích) nhằm khảo sát sắc ký đồ, thăm dò độ tinh sạch và xác định điều kiện dung môi pha động tối ưu.
    • Sắc ký lỏng hiệu năng cao điều chế (HPLC điều chế) để tách và thu nhận các hợp chất tinh khiết từ phân đoạn Me40.
  • Phương pháp phổ nghiệm xác định cấu trúc: Cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được xác định thông qua tổ hợp các kỹ thuật phổ: phổ cộng hưởng từ hạt nhân một chiều ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR) và hai chiều (COSY, HSQC, HMBC), kết hợp với phổ khối lượng (MS).
  • Phần mềm xử lý dữ liệu: Microsoft Excel 2019 dùng cho tính toán số liệu; MestReNova 15.0 dùng để xử lý và phân tích dữ liệu phổ NMR.

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục khóa luận được trình bày trong 87 trang (bản thuyết minh chính 55 trang không tính phụ lục), gồm 3 chương, 12 bảng biểu, 28 hình ảnh và 81 tài liệu tham khảo.

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở dữ liệu thực vật học và hóa thực vật liên quan đến đối tượng nghiên cứu:

  • Chi Polycarpaea: Gồm khoảng 79 loài phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (châu Phi, Nam Mỹ, Madagascar, Ấn Độ, Đông Dương, miền Nam Trung Quốc, Úc...). Tại Việt Nam, chi này ghi nhận 12 loài, phân bố chủ yếu ở dải cát duyên hải miền Trung và Nam Bộ.
STT Tên khoa học Vùng phân bố tại Việt Nam
1 P. arenaria Gagnep. Quảng Trị, Ninh Thuận, Bình Thuận, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu
2 P. corymbosa (L.) Lam. Ninh Thuận, Bình Thuận
3 P. gaudichaudii Gagnep. Thừa Thiên Huế
4 P. lignosa Gagnep. Đảo Phú Quốc (Kiên Giang), Bà Rịa - Vũng Tàu
5 P. stylosa Gagnep. Hà Tĩnh
6 P. rosulans Gagnep. Kiên Giang
7 P. thymoidea Gagnep. Khánh Hòa
8 P. vanana V. Khánh Hòa
  • Đặc điểm thực vật và vi phẫu cây Đa Cát (P. arenaria): Cỏ đa niên, thân non dày đặc lông xám trắng, rễ cái phình to từ gốc, lá đơn mọc đối chéo chữ thập, lá kèm dạng vảy có mũi nhọn dài, cụm hoa xim 2 ngả nhiều hoa, hoa đều lưỡng tính, quả nang. Vi phẫu thân có biểu bì phủ lông che chở, các bó libe - gỗ xếp thành vòng tròn, có tầng phát sinh (cambium), tủy không có mô cứng. Vi phẫu rễ có trụ bì sinh ra các vòng libe - gỗ phụ, không có mô tủy rõ ràng. Vi phẫu lá dạng lượn sóng, gân chính có bó mạch gồm gỗ ở trên và libe ở dưới, bao quanh bởi vòng bao bó dẫn.
  • Thành phần hóa thực vật trong chi Polycarpaea: Tổng kết các nghiên cứu bằng sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) trên loài P. corymbosa, phát hiện 30 hợp chất trong rễ chiết bằng methanol (tiêu biểu như 5-hydroxymethylfurfural chiếm 26,68%, 2-chlorophenyl isothiocyanate chiếm 11,10%, 4-methylurazole chiếm 9,00%) và 24 hợp chất trong thân, lá (tiêu biểu như octadecanoic acid chiếm 26,68%, stigmasta-7,16-dien-3-ol chiếm 9,26%, heneicosane chiếm 4,74%). Các nghiên cứu trước trên P. arenaria đã phân lập được các triterpene saponin dạng oleanane đa hydroxyl (arenarosides A–G) có hoạt tính ức chế tạo mạch và ức chế tế bào khối u.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm, hóa chất và trang thiết bị phục vụ quá trình tách chiết và phân lập:

  • Chuẩn bị mẫu và chiết xuất: Mẫu cây P. arenaria phơi khô, xay nhỏ, chiết ngâm dầm với dung môi MeOH có hỗ trợ bể siêu âm (UAE). Dịch lọc được thu gom và cô đuổi dung môi bằng máy cô quay chân không ở áp suất giảm, thu được cao tổng methanol.
  • Phân đoạn cao tổng: Cao tổng được phân tách qua sắc ký cột nhanh (FCC) sử dụng hệ dung môi rửa giải có độ phân cực tăng dần, thu được các phân đoạn tương ứng: Me20, Me40 và Me100.
  • Tối ưu hóa quy trình phân lập trên phân đoạn Me40: Phân đoạn Me40 được hòa tan, lọc qua màng lọc và đưa vào hệ thống HPLC phân tích để khảo sát chương trình pha động. Sau khi xác định được điều kiện rửa giải thích hợp, mẫu được chuyển sang hệ thống HPLC điều chế nhằm phân tách các pic chính. Tổng cộng có 6 phân đoạn nhỏ được ghi nhận, từ đó tiến hành thu hồi và tinh chế được 2 hợp chất tinh sạch ký hiệu là Me40-5 và Me40-6.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm phân lập và lập luận cấu trúc hóa học của các hợp chất thu nhận:

  • Kết quả phân lập: Phân đoạn Me40 qua HPLC điều chế cho phép thu nhận 2 chất tinh sạch:
    • Hợp chất Me40-5 (Hợp chất 1): Thu nhận ở dạng chất rắn, có độ tinh sạch cao trên sắc ký đồ HPLC phân tích.
    • Hợp chất Me40-6 (Hợp chất 2): Thu nhận ở dạng chất rắn tinh khiết.
  • Biện giải cấu trúc hóa học:
    • Hợp chất 1 (Me40-5): Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR) và các phổ tương quan 2D (HSQC, HMBC, COSY) cho thấy các tín hiệu đặc trưng của khung flavone với hai nhóm thơm (vòng A và vòng B) kết hợp một dị vòng $\gamma$-pyrone (vòng C). Tín hiệu proton tại vị trí H-3 của dị vòng C cùng các tương tác HMBC xác nhận khung apigenin/luteolin cơ bản. Vùng phổ trường cao và trung bình thể hiện các tín hiệu cộng hưởng đặc trưng của các phân tử đường liên kết trực tiếp vào khung aglycone thông qua liên kết $C$-glycosyl. So sánh đối chiếu số liệu phổ nghiệm với tài liệu tham khảo quốc tế, hợp chất Me40-5 được xác định là leucenin-1 (hoặc leucenin-I, một dẫn xuất flavone $C$-glycoside).
    • Hợp chất 2 (Me40-6): Tương tự, dữ liệu phổ $^1\text{H}$-NMR và $^{13}\text{C}$-NMR kết hợp phổ 2D HMBC của hợp chất 2 cho thấy cấu trúc khung flavone mang các nhóm thế $C$-glycosyl tại các vị trí xác định trên vòng A. Sau khi so sánh đối chiếu số liệu phổ với các công bố khoa học trước đó, hợp chất Me40-6 được định danh là vicenin-3 (apigenin 6-$C$-$\beta$-D-xylopyranosyl-8-$C$-$\beta$-D-glucopyranoside hoặc đồng phân $C$-glycosyl flavone tương đương).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Đã điều chế thành công cao tổng methanol từ cây Đa Cát (Polycarpaea arenaria) bằng phương pháp ngâm dầm hỗ trợ siêu âm (UAE) và phân đoạn thành công thành các cao phân đoạn Me20, Me40, Me100.
  • Khảo sát sắc ký và ứng dụng thành công kỹ thuật HPLC điều chế trên phân đoạn Me40, phân tách được 6 phân đoạn nhỏ và thu nhận tinh sạch 2 hợp chất tự nhiên.
  • Dựa trên các dữ liệu phổ nghiệm $^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, COSY, HSQC, HMBC và MS, đã xác định chính xác cấu trúc hóa học của 2 hợp chất flavonoid dạng $C$-glycoside:
    1. Hợp chất 1 (Me40-5): Leucenin-1
    2. Hợp chất 2 (Me40-6): Vicenin-3
Ký hiệu mẫu Tên hợp chất xác định Nhóm cấu trúc hóa học Phương pháp xác định Tình trạng công bố trên loài P. arenaria
Me40-5 Leucenin-1 Flavone $C$-glycoside $^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, 2D NMR, MS Lần đầu tiên phân lập
Me40-6 Vicenin-3 Flavone $C$-glycoside $^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, 2D NMR, MS Lần đầu tiên phân lập

Đóng góp khoa học

  • Đây là công trình đầu tiên công bố việc phân lập và làm sáng tỏ cấu trúc của hai hoạt chất flavonoid leucenin-1 và vicenin-3 từ loài cây Đa Cát (Polycarpaea arenaria).
  • Bổ sung dữ liệu hóa thực vật thực nghiệm quan trọng cho chi Polycarpaea nói riêng và họ Caryophyllaceae nói chung tại Việt Nam, làm giàu cơ sở dữ liệu về các hợp chất polyphenol phân cực trong dược liệu bản địa.

Đánh giá học thuật

  • Kết quả kiểm tra trùng lặp (đạo văn): Tỷ lệ trùng lặp toàn văn đạt 9%, tỷ lệ trùng lặp cao nhất từ một nguồn đạt 2% (đáp ứng tiêu chuẩn liêm chính học thuật của nhà trường).
  • Kết quả chấm điểm tốt nghiệp:
    • Điểm của Cán bộ hướng dẫn (TS. Nguyễn Linh Nhâm): 88/100.
    • Điểm của Cán bộ phản biện (TS. Nguyễn Thành Triết - Đại học Y Dược TP.HCM): 86/100.
    • Điểm trung bình Hội đồng bảo vệ: 89/100 (Chủ tịch: 92, Thư ký: 87, Ủy viên: 90).
    • Điểm kết luận chung cuộc: 88/100 (xếp loại: Tám phẩy tám).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận

Căn cứ vào biên bản nhận xét của giảng viên hướng dẫn, cán bộ phản biện và phiếu giải trình chỉnh sửa của nhóm tác giả:

  • Phạm vi khảo sát: Đề tài mới chỉ tập trung phân lập các hợp chất trên một phân đoạn dung môi duy nhất là Me40; các phân đoạn khác như Me20 và Me100 chưa được nghiên cứu chi tiết về thành phần hoạt chất.
  • Phương pháp phổ nghiệm: Khóa luận chưa thực hiện phổ tương tác không gian NOESY (Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy), do đó việc xác định cấu hình lập thể tuyệt đối của các gốc đường liên kết trên khung flavonoid còn hạn chế.
  • Hoạt tính sinh học: Khóa luận dừng lại ở mức độ phân lập và xác định cấu trúc hóa học, chưa tiến hành thử nghiệm sinh học in vitro hoặc in vivo (như hoạt tính kháng viêm, chống oxy hóa, độc tế bào ung thư) đối với hai hợp chất tinh sạch thu được.
  • Thiếu sót kỹ thuật trong thuyết minh: Biên bản phản biện chỉ ra một số thiếu sót cần khắc phục như cách phiên chuyển tên hóa chất sang tiếng Việt, tính thống nhất trong danh pháp Latinh của loài, lỗi tính toán số liệu khối lượng cao so với nguyên liệu ban đầu (đã được hiệu chỉnh tại trang 31), và cần tách biệt rõ ràng phần biện luận khung flavone với phần đường (đã bổ sung tại trang 39–44).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Bổ sung phân tích phổ NOESY để xác định trọn vẹn cấu hình lập thể của leucenin-1 và vicenin-3.
  • Tiếp tục khảo sát thành phần hóa học trên các phân đoạn còn lại (Me20, Me100 và cao tủa saponin) của cây P. arenaria.
  • Mở rộng đánh giá các hoạt tính sinh học tiềm năng (kháng viêm, hạ sốt, chống oxy hóa, kháng khuẩn và độc tế bào) của hai hợp chất đã phân lập nhằm kiểm chứng công dụng dân gian của dược liệu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Hóa Dược, Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Dược liệu học: Là tài liệu tham khảo thực tế về quy trình chiết ngâm dầm có hỗ trợ sóng siêu âm (UAE), kỹ thuật sắc ký cột nhanh (FCC) và phương pháp tối ưu hóa chương trình pha động trên HPLC phân tích nhằm chuyển giao sang HPLC điều chế để phân lập các hợp chất tự nhiên phân cực.
  • Nghiên cứu viên lĩnh vực Hóa thực vật và Hóa học các hợp chất thiên nhiên: Cung cấp quy trình chi tiết và dữ liệu quy chuẩn phổ nghiệm ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, HSQC, HMBC) trong việc biện giải cấu trúc các hợp chất flavonoid dạng $C$-glycoside.
  • Quy trình phản biện và chỉnh sửa học thuật: Phần giải trình góp ý của hội đồng và cán bộ phản biện cung cấp kinh nghiệm thực tế về việc chuẩn hóa thuật ngữ khoa học, xử lý số liệu cân bằng vật chất chiết xuất và phương pháp biện luận phổ logic giữa khung aglycone và gốc đường.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao nhóm nghiên cứu lại lựa chọn phân đoạn Me40 từ cao chiết MeOH để tiến hành phân lập hợp chất?

Phân đoạn Me40 (rửa giải bằng hỗn hợp methanol : nước với nồng độ methanol 40%) là phân đoạn có độ phân cực trung bình - cao, nơi tập trung các hợp chất phân cực như flavonoid glycoside và các dẫn xuất phenolic hòa tan. Qua khảo sát sắc ký lớp mỏng và HPLC phân tích thăm dò, phân đoạn này cho thấy sự xuất hiện rõ nét của các pic hợp chất có độ phân giải tốt, mật độ tập trung cao và khả năng tách chiết khả thi hơn so với các phân đoạn khác.

2. Hai hợp chất tinh sạch phân lập được từ phân đoạn Me40 có tên gọi và thuộc nhóm cấu trúc nào?

Hai hợp chất tinh khiết được phân lập và xác định cấu trúc là leucenin-1 (ký hiệu mẫu Me40-5) và vicenin-3 (ký hiệu mẫu Me40-6). Cả hai hợp chất này đều thuộc nhóm flavone $C$-glycoside (hợp chất flavonoid có khung flavone liên kết trực tiếp với các gốc đường thông qua liên kết carbon-carbon C-C thay vì liên kết C-O-C thông thường).

3. Độ dịch chuyển hóa học tại proton nhóm 5-OH trên khung flavonoid thường xuất hiện ở vùng nào và tại sao lại có vị trí đặc biệt này?

Tín hiệu proton của nhóm 5-OH trên khung flavonoid thường xuất hiện ở vùng trường rất thấp, độ dịch chuyển hóa học dao động trong khoảng từ $\delta_{\text{H}}\ 12{,}0$ đến $13{,}5\text{ ppm}$. Vị trí dịch chuyển đặc biệt này xuất hiện là do nhóm 5-OH tạo liên kết hydro nội phân tử rất bền vững với nhóm carbonyl tại vị trí C-4 ($\text{C}=\text{O}$) của dị vòng C, làm giảm mạnh mật độ electron xung quanh hạt nhân hydro (hiện tượng che chắn bị suy giảm mạnh).

4. Kỹ thuật HPLC phân tích có thể đảm bảo phát hiện được tất cả các hợp chất hiện diện trong cao chiết thảo dược không?

Kỹ thuật HPLC phân tích không thể đảm bảo phát hiện được toàn bộ tất cả các chất trong cao chiết. Nguyên nhân là do:

  • Đầu dò quang phổ (như UV-Vis hoặc DAD) chỉ phát hiện được những hợp chất có nhóm mang màu (chromophore) hấp thu bức xạ tại bước sóng khảo sát; các hợp chất không có nối đôi liên hợp (như một số loại đường tự do, acid béo no, một số saponin không mang màu) sẽ không cho pic rõ ràng.
  • Khả năng rửa giải phụ thuộc vào bản chất cột sắc ký (pha thuận hay pha đảo) và hệ pha động; những chất quá phân cực có thể bị rửa giải cùng thời gian lưu chết ($t_0$), trong khi những chất quá kém phân cực có thể bị lưu giữ vĩnh viễn trên cột mà không tách ra được.

5. Cần lưu ý những yếu tố kỹ thuật nào khi vận hành HPLC điều chế để thu được tối đa khối lượng hoạt chất tinh khiết?

Khi sử dụng HPLC điều chế, cần lưu ý:

  • Lựa chọn chương trình pha động và độ dốc (gradient) tối ưu sao cho pic đích tách rời hoàn toàn khỏi các pic tạp chất lân cận ($R_s \ge 1{,}5$).
  • Tối ưu hóa nồng độ và thể tích mẫu nạp (load mẫu) để tránh hiện tượng quá tải cột (column overloading) làm biến dạng pic hoặc kéo đuôi pic.
  • Kiểm soát chính xác tốc độ dòng và thời điểm cắt phân đoạn (fraction collection) dựa trên tín hiệu sắc ký đồ thời gian thực nhằm đảm bảo độ tinh sạch cao nhất mà không làm thất thoát chất đích.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Tuấn Tú và Nguyễn Nhật Vy đã hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra trong việc chiết xuất, phân đoạn và phân lập thành công hai hợp chất flavonoid tinh khiết từ phân đoạn Me40 của cây Đa Cát (Polycarpaea arenaria (Lour.) Gagnep.). Bằng việc phối hợp các phương pháp phổ nghiệm hiện đại ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, 2D NMR, MS), hai hợp chất đã được xác định cấu trúc là leucenin-1 và vicenin-3, đánh dấu lần đầu tiên hai hoạt chất này được ghi nhận hiện diện trong loài thực vật này. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp thêm dữ liệu hóa thực vật quan trọng cho chi Polycarpaea tại Việt Nam mà còn tạo tiền đề khoa học vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về hoạt tính sinh học và ứng dụng dược lý của cây Đa Cát.