Luận án: Thực trạng tiếp cận thông tin dịch vụ xã hội của người dân

Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng tiếp cận thông tin dịch vụ xã hội cơ bản của người dân, chỉ ra rào cản và đề xuất các giải pháp thiết thực.

Chuyên ngành

Xã Hội Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

222
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VIỆC TIẾP CẬN THÔNG TIN VỀ CÁC DỊCH VỤ XÃ HỘI CƠ BẢN CỦA NGƯỜI DÂN

1.1. Hướng nghiên cứu tìm hiểu về tiếp cận thông tin

1.2. Hướng nghiên cứu tìm hiểu về tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản của người dân

1.3. Những khoảng trống cần tập trung nghiên cứu và hướng giải quyết trong quá trình triển khai luận án

2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN NGHIÊN CỨU TIẾP CẬN THÔNG TIN VỀ CÁC DỊCH VỤ XÃ HỘI CƠ BẢN CỦA NGƯỜI DÂN

2.1. Cơ sở thực tiễn

3. Chương 3: THỰC TRẠNG TIẾP CẬN THÔNG TIN VỀ CÁC DỊCH VỤ XÃ HỘI CƠ BẢN CỦA NGƯỜI DÂN HIỆN NAY

3.1. Nội dung, tần suất tiếp cận thông tin về các dịch vụ xã hội cơ bản

3.2. Kênh tiếp cận thông tin về các dịch vụ xã hội cơ bản

3.3. Mục đích, địa điểm tiếp cận thông tin về các dịch vụ xã hội cơ bản

3.4. Hiệu quả tiếp cận thông tin về các dịch vụ xã hội cơ bản

4. Chương 4: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TIẾP CẬN THÔNG TIN VỀ CÁC DỊCH VỤ XÃ HỘI CƠ BẢN CỦA NGƯỜI DÂN

4.1. Các yếu tố nhân khẩu học

4.2. Yếu tố về mức độ sử dụng các phương tiện thông tin

KẾT LUẬN, KHUYẾN NGHỊ

1. Khuyến nghị

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của việc tiếp cận thông tin an sinh xã hội

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, thông tin không chỉ là nguồn tri thức mà còn là nguồn lực thiết yếu cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Việc tiếp cận thông tin dịch vụ xã hội cơ bản hiện nay đã trở thành một trong những quyền cơ bản của con người, là thước đo của dân chủ và công bằng xã hội. Khi người dân nắm bắt đầy đủ thông tin, họ có thể hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình, từ đó chủ động tham gia vào quá trình thụ hưởng các chính sách an sinh xã hội. Nghị quyết số 15-NQ/TW của Ban chấp hành Trung ương khóa XI đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo các dịch vụ xã hội cơ bản cho người dân, đặc biệt là nhóm yếu thế. Các dịch vụ này bao gồm y tế, giáo dục, nhà ở, và nước sạch, là nền tảng để con người tồn tại, phát triển và hội nhập cộng đồng. Do đó, việc nghiên cứu và cải thiện khả năng tiếp cận các thông tin này là nhiệm vụ cấp thiết, góp phần thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững và xây dựng một xã hội công bằng.

1.1. Quyền được thông tin và nền tảng pháp lý tại Việt Nam

Quyền được thông tin (Right to Information) lần đầu tiên được công nhận tại Thụy Điển năm 1766 và sau đó được ghi nhận trong các công ước quốc tế quan trọng. Tại Việt Nam, quyền này được thể hiện rõ trong Hiến pháp và được cụ thể hóa bằng Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 (có hiệu lực từ 2018). Nền tảng pháp lý này khẳng định trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc công khai, minh bạch thông tin và tạo điều kiện thuận lợi cho công dân tiếp cận các thông tin do mình nắm giữ. Việc đảm bảo quyền này không chỉ giúp người dân bảo vệ lợi ích hợp pháp mà còn là cơ chế để giám sát hoạt động của chính quyền, thúc đẩy một nền hành chính phục vụ, hoạt động hiệu quả hơn. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng chính phủ điện tử và nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

1.2. Các dịch vụ xã hội cơ bản thiết yếu cho người dân

Theo định nghĩa trong nghiên cứu, dịch vụ xã hội cơ bản là những dịch vụ đáp ứng nhu cầu tối thiểu để con người tồn tại và phát triển. Luận án của Phạm Võ Quỳnh Hạnh tập trung vào bốn lĩnh vực trọng yếu. Thứ nhất là dịch vụ y tế cơ sở, bao gồm các chính sách về bảo hiểm y tế toàn dân và chăm sóc sức khỏe ban đầu. Thứ hai là giáo dục cho người nghèo và các chính sách hỗ trợ học phí, cải cách giáo dục. Thứ ba là chính sách nhà ở xã hội, giải quyết nhu cầu an cư cho người có thu nhập thấp. Cuối cùng là dịch vụ nước sạch, yếu tố cơ bản đảm bảo vệ sinh và sức khỏe cộng đồng. Việc cung cấp đầy đủ thông tin về các chính sách hỗ trợ này là điều kiện tiên quyết để người dân có thể thụ hưởng tối đa lợi ích mà nhà nước mang lại.

II. Top rào cản ngăn người dân tiếp cận thông tin phúc lợi

Mặc dù khung pháp lý đã được thiết lập, thực tế cho thấy quá trình tiếp cận thông tin dịch vụ xã hội cơ bản hiện nay vẫn còn tồn tại nhiều rào cản đáng kể. Những thách thức này đến từ cả phía cơ quan cung cấp thông tin và người dân, tạo ra một khoảng cách lớn giữa chính sách và thực thi. Nghiên cứu tại huyện Yên Dũng (Bắc Giang) đã chỉ ra rằng, nhiều người dân, đặc biệt là ở khu vực nông thôn và các hỗ trợ người yếu thế, gặp khó khăn trong việc tìm kiếm và hiểu đúng các thông tin về phúc lợi xã hội. Sự phức tạp trong cải cách thủ tục hành chính và việc thông tin bị phân mảnh trên nhiều kênh khác nhau là những nguyên nhân chính. Bên cạnh đó, các yếu tố về nhân khẩu học như trình độ học vấn, tuổi tác, và mức sống cũng ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng tiếp cận và xử lý thông tin của mỗi cá nhân, dẫn đến sự bất bình đẳng trong cơ hội thụ hưởng chính sách.

2.1. Phân tích khó khăn từ phía cơ quan công quyền

Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu chủ động và đồng bộ trong việc công khai thông tin từ các cơ quan nhà nước. Thông tin về các chính sách hỗ trợ thường được công bố trên các văn bản hành chính phức tạp, khó hiểu đối với người dân phổ thông. Việc thiếu một đầu mối cung cấp thông tin tập trung khiến người dân phải đi lại nhiều lần, qua nhiều cơ quan để có được thông tin mình cần. Như tác giả Nguyễn Trung Thành (2015) chỉ ra, sự độc quyền thông tin có thể tạo ra cơ chế “xin-cho”, làm giảm tính minh bạch và gây khó khăn cho người dân. Hơn nữa, năng lực của một bộ phận cán bộ cơ sở trong việc truyền đạt chính sách còn hạn chế, chưa thực sự là cầu nối hiệu quả giữa nhà nước và người dân.

2.2. Thách thức đối với người dân đặc biệt nhóm yếu thế

Về phía người dân, rào cản lớn nhất là trình độ học vấn và kỹ năng sử dụng công nghệ. Luận án chỉ ra rằng yếu tố học vấn ảnh hưởng mạnh nhất tới việc tiếp cận thông tin. Những người có trình độ học vấn thấp gặp khó khăn trong việc đọc hiểu văn bản chính sách và sử dụng các nền tảng số. Khoảng cách số thể hiện rõ rệt giữa thành thị và nông thôn, giữa người trẻ và người cao tuổi. Đối với các nhóm yếu thế như người nghèo, người dân tộc thiểu số, rào cản ngôn ngữ và nhận thức về giá trị của thông tin cũng là một thách thức lớn. Họ thường có xu hướng dựa vào các kênh thông tin không chính thức như gia đình, hàng xóm, dẫn đến nguy cơ tiếp nhận thông tin sai lệch hoặc không đầy đủ.

III. Cách chuyển đổi số cải thiện tiếp cận dịch vụ công

Cuộc cách mạng công nghệ 4.0 và chủ trương chuyển đổi số quốc gia đang mở ra những cơ hội chưa từng có để cải thiện việc tiếp cận thông tin dịch vụ xã hội cơ bản hiện nay. Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp phá vỡ các rào cản về không gian và thời gian, đưa thông tin đến với người dân một cách nhanh chóng, minh bạch và hệ thống hơn. Các nền tảng số cho phép xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung, giúp người dân dễ dàng tra cứu các chính sách hỗ trợ chỉ với vài thao tác đơn giản. Quá trình này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn trao quyền cho người dân, giúp họ trở thành chủ thể tích cực trong việc giám sát và thụ hưởng các dịch vụ công. Đây là giải pháp chiến lược nhằm hiện thực hóa mục tiêu xây dựng một chính phủ điện tử phục vụ, lấy người dân làm trung tâm.

3.1. Vai trò của Cổng thông tin điện tử và Chính phủ điện tử

Cổng thông tin điện tử của Chính phủ và các bộ, ngành, địa phương đóng vai trò là kênh thông tin chính thống và đáng tin cậy nhất. Các nền tảng này cung cấp một kho dữ liệu khổng lồ về các văn bản pháp luật, quy trình thủ tục hành chính, và các chương trình an sinh xã hội. Đặc biệt, Cổng Dịch vụ công trực tuyến Quốc gia cho phép người dân thực hiện các thủ tục như đăng ký hỗ trợ việc làm, xin cấp giấy tờ mà không cần đến trực tiếp cơ quan hành chính. Việc phát triển chính phủ điện tử giúp chuẩn hóa và đơn giản hóa quy trình, giảm thiểu sự tùy tiện của cán bộ công chức và tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình.

3.2. Ứng dụng VNeID và các nền tảng số trong an sinh xã hội

Sự ra đời của các ứng dụng di động như ứng dụng VNeID và VssID là một bước tiến vượt bậc. Các ứng dụng này tích hợp thông tin định danh cá nhân với các dữ liệu về bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, cho phép người dân tra cứu quá trình đóng-hưởng, thực hiện khám chữa bệnh BHYT bằng thẻ điện tử. Thông qua các nền tảng số này, thông tin về các gói trợ giúp xã hội khẩn cấp có thể được gửi trực tiếp đến đúng đối tượng thụ hưởng. Việc cá nhân hóa thông tin giúp người dân chỉ tiếp cận những nội dung liên quan trực tiếp đến mình, tránh bị quá tải bởi các thông tin không cần thiết, từ đó nâng cao hiệu quả tiếp nhận và sử dụng thông tin.

IV. Phương pháp tối ưu kênh truyền thông tiếp cận thông tin

Bên cạnh các giải pháp công nghệ, việc tối ưu hóa các kênh truyền thông truyền thống và trực tiếp vẫn giữ vai trò vô cùng quan trọng, đặc biệt tại các khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa nơi khả năng tiếp cận dịch vụ công qua internet còn hạn chế. Một mô hình truyền thông hiệu quả cần có sự kết hợp hài hòa giữa các phương tiện hiện đại và các kênh gần gũi với người dân. Nghiên cứu của Phạm Võ Quỳnh Hạnh cho thấy, kênh truyền thông trực tiếp qua cán bộ cơ sở và các buổi họp vẫn là nguồn thông tin chủ yếu và được tin cậy cao. Do đó, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ này và đa dạng hóa hình thức truyền thông là một phương pháp cốt lõi để đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình tiếp cận thông tin dịch vụ xã hội cơ bản hiện nay.

4.1. Tầm quan trọng của cán bộ cơ sở và các buổi họp dân

Cán bộ xã, phường, trưởng thôn, và các tuyên truyền viên là cầu nối trực tiếp và quan trọng nhất giữa chính quyền và người dân. Giả thuyết nghiên cứu trong luận án cho rằng người dân tiếp cận thông tin qua kênh trực tiếp là chủ yếu. Thông qua các buổi họp dân, tập huấn, đối thoại trực tiếp, các thông tin phức tạp về phúc lợi xã hội hay chính sách nhà ở xã hội được diễn giải một cách đơn giản, dễ hiểu. Kênh này cũng cho phép người dân đặt câu hỏi và nhận được giải đáp ngay lập tức, tạo ra sự tương tác hai chiều. Vì vậy, việc bồi dưỡng, cập nhật kiến thức và kỹ năng truyền đạt cho đội ngũ cán bộ này là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả thông tin.

4.2. Hiệu quả của truyền thông đại chúng báo chí truyền hình

Truyền thông đại chúng, bao gồm truyền hình, phát thanh, và báo in, vẫn là kênh có độ phủ sóng rộng và tác động lớn đến nhận thức xã hội. Các chương trình chuyên đề về chính sách, các bản tin thời sự giúp phổ biến thông tin về an sinh xã hội đến đông đảo quần chúng. Đặc biệt, các phóng sự điều tra, các bài viết phân tích chuyên sâu giúp người dân hiểu rõ hơn về tác động của chính sách và phát hiện những bất cập trong quá trình thực thi. Để tăng hiệu quả, các sản phẩm truyền thông cần được xây dựng với hình thức hấp dẫn, ngôn ngữ gần gũi, và phát sóng vào những khung giờ phù hợp với thói quen của đa số người dân, đảm bảo thông điệp về quyền được thông tin được lan tỏa mạnh mẽ.

V. Hé lộ thực trạng tiếp cận thông tin qua khảo sát thực tiễn

Kết quả khảo sát thực địa tại huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quý giá về bức tranh tiếp cận thông tin dịch vụ xã hội cơ bản hiện nay. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát trên 800 người dân tại hai địa bàn có điều kiện kinh tế-xã hội khác biệt (Thị trấn Neo và xã Tân Liễu) để làm rõ các khía cạnh: nội dung, tần suất, kênh, mục đích và hiệu quả tiếp cận thông tin. Các phát hiện từ nghiên cứu không chỉ kiểm chứng các giả thuyết khoa học mà còn chỉ ra những điểm nghẽn cụ thể trong dòng chảy thông tin từ nhà nước đến người dân. Những số liệu này là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách và cơ quan truyền thông đưa ra các giải pháp can thiệp phù hợp, hướng tới việc nâng cao chất lượng và hiệu quả tiếp cận dịch vụ công cho mọi đối tượng.

5.1. Mức độ quan tâm đến dịch vụ y tế và giáo dục

Một trong những giả thuyết chính của luận án là người dân tiếp cận thông tin về dịch vụ y tế cơ sở cao hơn so với các dịch vụ khác như giáo dục, nhà ở và nước sạch. Điều này là hợp lý vì sức khỏe là vấn đề thiết thân và thường nhật của mọi gia đình. Các thông tin về bảo hiểm y tế, phòng chống dịch bệnh, chất lượng khám chữa bệnh luôn nhận được sự quan tâm lớn. Tiếp theo là thông tin về giáo dục, liên quan trực tiếp đến tương lai con em họ. Các thông tin về chính sách nhà ở xã hội và nước sạch tuy quan trọng nhưng thường chỉ được tìm kiếm khi có nhu cầu cấp thiết. Sự khác biệt này cho thấy cần có chiến lược truyền thông riêng cho từng loại hình dịch vụ.

5.2. Đánh giá hiệu quả tiếp cận và mức độ hài lòng của người dân

Nghiên cứu cũng đưa ra giả thuyết rằng hiệu quả tiếp cận thông tin của người dân chưa cao. Hiệu quả này được đo lường qua ba cấp độ: nhận thức (mức độ hiểu biết chính sách), thái độ (mức độ quan tâm, kiểm tra thông tin) và hành vi (chia sẻ, phản hồi thông tin). Kết quả khảo sát cho thấy nhiều người dân dù có nghe hoặc đọc thông tin nhưng mức độ hiểu sâu và khả năng áp dụng vào thực tế còn hạn chế. Mức độ hài lòng về tính kịp thời, đầy đủ và dễ hiểu của thông tin cũng là một chỉ báo quan trọng. Việc phân tích các yếu tố này giúp xác định những điểm cần cải thiện trong cách thức cung cấp phúc lợi xã hội.

5.3. Yếu tố nhân khẩu học ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận

Luận án đã sử dụng mô hình hồi quy để kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin. Kết quả khẳng định giả thuyết rằng trình độ học vấn là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Bên cạnh đó, các yếu tố khác như nhóm tuổi, giới tính, địa bàn sinh sống (thành thị/nông thôn) và mức sống hộ gia đình cũng cho thấy sự tương quan rõ rệt. Ví dụ, người trẻ và người sống ở thành thị có xu hướng sử dụng các kênh thông tin hiện đại như Internet và mạng xã hội nhiều hơn. Việc phân tích sâu các yếu tố này giúp các nhà truyền thông xác định đúng đối tượng mục tiêu và thiết kế các thông điệp, kênh truyền tải phù hợp để hỗ trợ người yếu thế hiệu quả hơn.

06/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VIỆC TIẾP CẬN THÔNG TIN VỀ CÁC DỊCH VỤ XÃ HỘI CƠ BẢN CỦA NGƯỜI DÂN Nghiên cứu tiếp cận thông tin về các dịch vụ xã hội cơ bản của người dân hiện nay có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo quyền của người dân về tiếp cận thông tin, tìm hiểu người dân có được đảm bảo tiếp cận đầy đủ các thông tin hay không, đồng thời lĩnh vực mà người dân tiếp cận thông tin là các dịch vụ xã hội cơ bản - đây là các dịch vụ đáp ứng nhu cầu cơ bản, tối thiểu nhất của con người nhằm đảm bảo cho họ được hưởng thụ, phát triển và ngăn ngừa rủi ro tạo nên sự ổn định và công bằng xã hội. Để làm rõ nội dung trên, trước hết cần tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu hiện có về tiếp cận thông tin và quyền tiếp cận thông tin trên thế giới và Việt Nam. Song song với nó tác giả cũng tìm hiểu các công trình nghiên cứu về tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Trên cơ sở đó, sẽ giúp tác giả luận án kế thừa được những kết quả nghiên cứu và tìm ra những khoảng trống từ những nghiên cứu trước đó và tiếp tục thực hiện nghiên cứu chuyên sâu dưới góc độ chuyên ngành xã hội học để có những đóng góp mới cho ngành xã hội học nói riêng và khoa học nhân văn nói chung.

HƯỚNG NGHIÊN CỨU TÌM HIỂU VỀ TIẾP CẬN THÔNG TIN 1. Điểm luận các nghiên cứu về tiếp cận thông tin và quyền tiếp cận thông tin trên thế giới và Việt Nam Trong phần này tác giả tập trung tìm hiểu các bài viết, công trình nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam về quyền tiếp cận thông tin, vai trò của thông tin trong đời sống xã hội để khẳng định rằng tiếp cận thông tin là một quyền cơ bản, quan trọng không thể thiếu được của mỗi công dân. Quyền tiếp cận thông tin là một trong những hình thức, phương thức, phương tiện để nhân dân làm chủ đất nước, thật sự tham gia vào quản lý nhà nước và quản lý xã hội. Đó là yếu tố thúc đẩy sự phát triển, thịnh vượng của mỗi quốc gia.

18 Khái niệm quyền được thông tin xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1766 tại Thụy Điển trong Luật về Tự do báo chí [32]. Đạo luật này, một mặt, cho phép tự do ngôn luận “trừ trường hợp báng bổ và chỉ trích Nhà nước”, mặt khác, công nhận cho công dân có quyền được “tiếp cận tài liệu công” [32]. Đây là hai khía cạnh cơ bản, quan trọng nhất trong nội hàm của khái niệm quyền tiếp cận thông tin. Về mặt lịch sử lập pháp, có lẽ trong suốt gần hai thế kỷ sau khi các nhà lập pháp Thụy Điển cho ra đời khái niệm quyền được thông tin nói trên, chưa ghi nhận được văn bản pháp lý nào chứa đựng những quy phạm tiến bộ hơn và sâu sắc hơn khái niệm quyền được thông tin của Luật về Tự do báo chí của Thụy Điển.

Nghiên cứu của tác giả Matrix Chamber về “Luật liên minh Châu Âu và tự do thông tin” đã đề cập đến nhiều vấn đề về quyền tiếp cận thông tin ở Châu Âu một cách tổng quát nhất. Theo tác giả quyền tiếp cận thông tin là một quyền cơ bản của công dân và được liên minh Châu Âu công nhận: “bất cứ công dân nào là công dân của liên minh - bất kỳ cá nhân hoặc pháp nhân cư trú hoặc có trụ sở tại một nước thành viên của liên minh - có quyền tiếp cận với các tài liệu của các tổ chức của liên minh châu Âu”. Trong nghiên cứu tác giả chỉ ra sự khác nhau giữa tự do thông tin và bảo vệ sự riêng tư vì hai vấn đề này có liên quan đến nhau nhưng độc lập với nhau. Bài nghiên cứu cho chúng ta thấy được cái nhìn tổng quát nhất về pháp luật của Liên minh với quyền tự do thông tin, khái quát những điểm quan trọng cũng như cần thiết trong pháp luật liên minh Châu Âu [32].

Công trình: “Tự do thông tin - một khảo sát pháp lý so sánh” của Toby Mendel cũng đưa ra đánh giá của mình về quyền tự do thông tin trong pháp luật của một số quốc gia dưới góc nhìn luật so sánh. Một công trình không thể thiếu của tác giả Mukhatar Ahmad Ali: “Tự do thông tin ở Nam Á- đánh giá so sánh về các sáng kiến xã hội dân sự”, đã tập trung phân tích bối cảnh xã hội ở các quốc gia Nam Á, với việc đề cập đến những điều kiện thuận lợi cho sự ra đời của Luật về tự do thông tin như: ảnh hưởng của làn sóng dân chủ tràn qua khu vực này vào giữa thập niên 80 của thế kỷ trước, sự tác động ngày càng mạnh mẽ của công nghệ thông tin, kinh tế và 19 nhận thức của công dân. Như vậy, với công trình nghiên cứu này tác giả đã đề cập đến dưới góc độ giới hạn quyền tự do thông tin ở một số quốc gia Nam Á để từ đó đi đến kết luận rằng khả năng mở rộng quyền tiếp cận thông tin ở khu vực này còn bị hạn chế bởi sự viện cớ yếu tố văn hóa hoặc bí mật quốc gia [33]. Theo tác giả David Sandukhchyan - Giám đốc Trung âm Armenia Intrernews về Luật thông tin và chính sách, OSCE/ODIHR với công trình: “Tiếp cận thông tin và bảo vệ dữ liệu” đã cho rằng, quyền tự do thông tin là quyền tự do tìm kiếm và tiếp nhận thông tin.

Tác giả cũng đề cập đến đặc điểm cơ bản của quyền tự do thông tin: quyền tự do thông tin là một trong bốn đạo luật cơ bản của Hiến pháp Thụy Điển. Bên cạnh đó, tác giả còn đề cập đến nhiều vấn đề khác của pháp luật liên quan đến tự do thông tin như: thủ tục tiếp cận thông tin, trường hợp ngoại lệ mà công dân không được phép truy cập các tài liệu này hoặc nếu có phải được sự đồng ý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền [81]. Công trình: “Luật tự do thông tin Pakistan 2008 - Phân tích sơ bộ và khuyến nghị” của Nhóm tác giả Ms. Maja Daruwala, Venkatesh Nayak và Jame Ferguson (các tác giả làm việc tại Trung tâm sáng kiến nhân quyền Liên bang thuộc Ủy ban nhân quyền Pakistan - CHRI/HRCP).

Nhóm tác giả đã phân tích các thuật ngữ pháp lý được sử dụng trong Luật tự do thông tin của nước này. Còn khái niệm về thông tin - tức là những thông tin được tiếp cận thì vô cùng hạn chế. Các loại hồ sơ công dưới sự kiểm soát của chính quyền theo quy định của luật này cũng bị hạn chế nhiều so với quy định tuyên bố của chính quyền liên bang và cả chính quyền tỉnh. Các tác giả cũng đánh giá rằng, việc các cơ quan công quyền cung cấp thông tin mà không được đòi hỏi lý do từ phía người yêu cầu là điều cần thiết, tuy nhiên lại chưa được ghi nhận [32].

Bên cạnh đó, công trình: “Quyền tự do thông tin và quyền phụ nữ ở Châu Phi” được thực hiện bởi Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO) phối hợp với mạng truyền thông và phát triển phụ nữ Châu Phi (FEMNET) do tác giả Carlyn Hambuba biên soạn. Mặc dù nghiên cứu được thực hiện thiên về góc độ quyền của phụ nữ ở Châu Phi, nhưng trong đó đã tiếp cận thông qua những tác động của quyền tự do thông tin đối với việc nâng cao bảo 20 đảm các quyền của phụ nữ. Do vậy, nghiên cứu này có những đánh giá tổng quát về pháp luật bảo đảm quyền tự do thông tin ở nhiều quốc gia trong khu vực [33]. Nghiên cứu mang tên: “Đạo luật tự do thông tin đầu tiên trên thế giới - sự kế thừa của Anders Chydenius ngày nay” của Thomas S.Blanton đề cập đến sự phát triển thành công của đạo luật tự do thông tin ở Châu Âu cũng như Châu Mỹ sau hơn 240 năm kể từ khi đạo luật đầu tiên về tự do thông tin ra đời.

Nói đến sự phát triển của đạo luật tự do thông tin trong cái nhìn lâu dài của lịch sử cũng như xu hướng phát triển mạnh mẽ của nó tác giả viết: “tự do thông tin là kết quả tự nhiên của một quá trình dài hàng thế kỷ nhằm hợp lý hóa chính phủ, hệ thống quan liêu, hay nói một cách khác nó tạo ra sự đối trọng của các cơ quan hành chính nhà nước”. Cũng theo nghiên cứu của mình, tác giả đã đưa ra năm nguyên tắc của tự do thông tin đã được công nhận bởi cộng đồng quốc tế lúc bấy giờ như: nhà nước không sở hữu thông tin, bất kỳ ngoại lệ nào cũng phải được thu thập hết mức có thể, luật phải thể hiện bằng văn bản và không thay đổi theo chính quyền; các cơ quan như thanh tra, tòa án…độc lập với các cơ quan hành chính trong việc giữ thông tin, sẽ chịu trách nhiệm giải quyết các tranh chấp trong lĩnh vực thông tin [33, tr. Những nghiên cứu trên chủ yếu đề cập đến việc ban hành luật tiếp cận thông tin và hầu hết tất cả các quốc gia trên thế giới đều coi đó là một luật cơ bản và quan trọng, thậm chí là quy định mang tính chất của Hiến pháp. Như vậy, tiếp cận thông tin là một trong những quyền quan trọng, cơ bản nhất của con người được hầu hết các quốc gia trên thế giới quan tâm và ban hành thành luật.

Chính vì vậy, Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế chung của sự phát triển nhân loại. Luật tiếp cận thông tin ở Việt Nam chính thức có hiệu lực từ tháng 7/2018. Để thực hiện quyền này, Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản, quy phạm pháp luật về thực hiện quyền được thông tin và trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc cung cấp thông tin do cơ quan nhà nước tạo ra và nắm giữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ