Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong môi trường sản xuất công nghiệp chính xác, khiếu nại của khách hàng là chỉ số phản ánh trực tiếp mức độ không hài lòng về chất lượng sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp. Hoạt động xử lý khiếu nại đóng vai trò then chốt trong việc điều tra nguyên nhân gốc rễ, cung cấp hành động khắc phục, bảo vệ uy tín thương hiệu và giảm thiểu lãng phí chi phí vận hành. Đồng thời, xu hướng Công nghiệp 4.0 mở ra khả năng số hóa dữ liệu, ứng dụng cảm biến và thiết bị kết nối để hỗ trợ các phương pháp cải tiến chất lượng truyền thống như Six Sigma DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control), giúp chuyển từ cơ chế kiểm soát bị động sang giám sát và ngăn ngừa chủ động.
Đề tài được thực hiện tại Công ty TNHH SMC Manufacturing (Việt Nam) – đơn vị chuyên gia công và sản xuất các thiết bị khí nén và chi tiết dẫn hướng tuyến tính (Thanh trượt vuông). Giai đoạn 2021 – 2022, tình hình khiếu nại khách hàng tại công ty gia tăng rõ rệt, từ 8 vụ năm 2021 lên 14 vụ năm 2022. Dữ liệu phân tích năm 2022 cho thấy lỗi mã B007 (Nhầm lẫn sản phẩm) phát sinh 10 vụ, chiếm 71% tổng số vụ khiếu nại toàn nhà máy. Các lỗi còn lại gồm mã D010 (Đường kính lỗ bậc âm) với 3 vụ (chiếm 22%) và mã C038 (Thiếu ốc/gắn sai ốc) với 1 vụ (chiếm 7%). Xuất phát từ thực trạng trên, nghiên cứu tập trung giải quyết triệt để sự cố nhầm lẫn sản phẩm mã B007 nhằm tối ưu hóa nguồn lực.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng khiếu nại khách hàng về chất lượng sản phẩm tại Công ty TNHH SMC Manufacturing (Việt Nam), điều tra nguyên nhân dẫn đến khiếu nại, từ đó đề xuất các giải pháp xử lý tận gốc để các lỗi tương tự không tái lập hoặc không phát sinh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Giảm tỷ lệ khiếu nại nhầm lẫn sản phẩm (mã B007) từ 71% xuống 0%.
- Giảm tỷ lệ nhầm lẫn tại khu vực kho nguyên vật liệu từ 50% về mức 0%.
- Giảm tỷ lệ nhầm lẫn tại công đoạn lắp ráp từ 38% xuống còn 0%.
- Triển khai bố trí, sắp xếp lại mặt bằng (Layout) kệ để nguyên vật liệu nhằm ngăn ngừa rủi ro lấy nhầm hàng.
- Tự động hóa phương pháp xuất kho bằng việc ứng dụng công nghệ mã vạch (Barcode) và hệ thống công nghệ thông tin.
- Tự động hóa việc kiểm tra kích thước sản phẩm và phán định kết quả Đạt/Không đạt (OK/NG) bằng công nghệ số, giảm thiểu sự phụ thuộc vào thao tác phán đoán và ghi chép thủ công của công nhân kiểm tra.
- Nâng cao độ chính xác ở công đoạn đầu vào của quy trình lắp ráp bằng cách điều chỉnh dòng chảy nhận hàng từ kho.
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng khiếu nại khách hàng về chất lượng sản phẩm tại Công ty TNHH SMC Manufacturing (Việt Nam).
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Nhà máy Công ty TNHH SMC Manufacturing (Việt Nam) tại Khu công nghiệp Long Đức, xã Long Đức, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai.
- Thời gian: Dữ liệu tập trung nghiên cứu và cải tiến được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 7/2023 đến tháng 10/2023, kết hợp số liệu hồi cứu giai đoạn 2021 – 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng tích hợp giữa triết lý quản lý chất lượng Six Sigma và các giải pháp kỹ thuật của Công nghiệp 4.0:
- Khung lý thuyết Six Sigma và 7 công cụ kiểm soát chất lượng (7 QC Tools):
- Chu trình DMAIC: Gồm 5 giai đoạn liên kết chặt chẽ: Xác định (Define) phạm vi và mục tiêu; Đo lường (Measure) hiệu suất hiện tại; Phân tích (Analyze) tìm nguyên nhân gốc rễ; Cải thiện (Improve) nhằm loại bỏ khiếm khuyết; Kiểm soát (Control) nhằm duy trì tính ổn định lâu dài.
- Các công cụ chất lượng cơ bản: Biểu đồ Pareto (vận dụng nguyên tắc 80/20 để nhận diện các yếu tố lỗi trọng yếu), Biểu đồ nhân quả (Cause & Effect Diagram / Sơ đồ xương cá Ishikawa để phân tích chuỗi nguyên nhân theo 4M: Con người, Phương pháp, Máy móc, Nguyên vật liệu), Phiếu kiểm tra (Check Sheet để thu thập dữ liệu có hệ thống), và Phương pháp 5 Tại sao (5 Whys để truy tìm căn nguyên cốt lõi).
- Hệ thống thông tin và công nghệ Công nghiệp 4.0:
- Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP): Nền tảng quản lý tập trung dữ liệu sản xuất, kế hoạch và vật tư.
- Hệ thống quản lý môi trường (EMS): Đóng vai trò lớp đệm lưu trữ cơ sở dữ liệu giám sát giữa tầng ERP và tầng PLC & SCADA, cấu trúc gồm 2 vùng: vùng kế hoạch/đơn hàng sản xuất và vùng lưu trữ điều kiện sản xuất.
- Cấu trúc phân tầng tích hợp (Level 2 đến Level 5): Level 2 (Máy gia công và cảm biến môi trường nhiệt độ, độ ẩm); Level 3 (Dữ liệu tại chuyền); Level 4 (Thiết bị IoT kết nối dữ liệu); Level 5 (Kho dữ liệu trung tâm Data Warehouse trên nền tảng đám mây).
- Công nghệ nhận dạng và cơ sở dữ liệu: Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL), Công nghệ nhận dạng qua tần số vô tuyến (RFID), và Công nghệ mã vạch (Barcode quét bằng máy RF).
- Lý thuyết thiết kế mặt bằng kho (Layout Design): Đánh giá 3 mô hình dòng chảy vật chất phổ biến gồm chữ U, chữ I và chữ L nhằm tối ưu hóa quãng đường di chuyển và loại bỏ rủi ro nhầm lẫn hàng hóa.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện qua các kênh:
- Dữ liệu sơ cấp: Quan sát hiện trường sản xuất, ghi nhận thao tác đo kiểm của công nhân và phỏng vấn trực tiếp nhân sự thuộc bộ phận kho, chuyền lắp ráp và phòng Quản lý chất lượng (QA/QC).
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu thống kê hồ sơ khiếu nại khách hàng (2021 – 2022), sổ tay ghi chép phiếu nhập - xuất kho, phiếu kiểm tra chất lượng và dữ liệu sai hỏng tháng 5/2023.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và chuyên gia: Phân tích định lượng số liệu kết hợp tham vấn chuyên môn từ nhân sự phụ trách tại nhà máy và giảng viên hướng dẫn.
Bảng dưới đây mô tả sự tích hợp giữa các công cụ Công nghiệp 4.0 vào chu trình Six Sigma DMAIC theo thiết kế của tác giả:
| Giai đoạn DMAIC |
Công cụ quản lý chất lượng truyền thống |
Giải pháp tích hợp Công nghệ 4.0 |
| Xác định (Define) |
Phân tích SIPOC, Xác định hiện trạng khiếu nại và hiện trạng lỗi |
Thu thập dữ liệu vận hành từ hệ thống ERP |
| Đo lường (Measure) |
Thiết lập chỉ số hiệu suất (KPIs), 7 công cụ QC |
Thu thập dữ liệu đo lường theo thời gian thực |
| Phân tích (Analyze) |
Biểu đồ nhân quả Ishikawa, Kỹ thuật động não (Brainstorming) |
Phân tích tương quan dữ liệu trên hệ thống thông tin |
| Cải thiện (Improve) |
Động não giải pháp, Thiết kế lại mặt bằng (Layout Design) |
Ứng dụng đầu đọc Barcode, kết nối thước đo tự động, chương trình Excel VBA |
| Kiểm soát (Control) |
Chuẩn hóa quy trình vận hành |
Hệ thống kiểm tra trực tuyến, hệ thống giám sát EMS |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu Công ty TNHH SMC Manufacturing (Việt Nam)
Chương này trình bày tổng quan về tổ chức doanh nghiệp. Công ty TNHH SMC Manufacturing (Việt Nam) có tên viết tắt là SMC MFG, mã số thuế 3603212923, thành lập ngày 23/09/2014 tại KCN Long Đức, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai. Doanh nghiệp thuộc loại hình trách nhiệm hữu hạn có vốn đầu tư ngoài nhà nước, người đại diện theo pháp luật là ông Ho Juay Kenh Gerald và ông Matsui Takao. Hoạt động chính của công ty là gia công, chế tạo và lắp ráp thiết bị khí nén, chi tiết cơ khí tự động hóa.
Cơ cấu quản lý công ty được tổ chức theo mô hình chức năng trực tuyến:
- Đứng đầu là Giám đốc điều hành toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Phó Giám đốc kinh doanh trực tiếp phụ trách các đơn vị: Phòng Kinh doanh, Phòng Kế hoạch (quản lý bộ phận kế hoạch và kho thành phẩm), Bộ phận QC và Bộ phận Thu mua.
- Các phòng ban chức năng phối hợp gồm: Phòng Kế toán, Phòng Hành chính Nhân sự và Phòng Kỹ thuật sản xuất (quản lý 4 bộ phận trực thuộc: Dập, Lắp ráp, Khuôn và Bảo trì).
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm học thuật làm tiền đề giải quyết vấn đề. Nội dung tập trung phân tích triết lý Six Sigma của Motorola và chu trình DMAIC; nguyên tắc sắp xếp độ ưu tiên của Biểu đồ Pareto; cấu trúc phân rã nguyên nhân - kết quả của Biểu đồ Ishikawa; kỹ thuật đặt câu hỏi 5 Whys của Toyota; và vai trò thu thập thông tin của Check Sheet.
Đối với nội dung Công nghiệp 4.0, chương này làm rõ vai trò tích hợp thông tin của hệ thống ERP theo nghiên cứu của Perera & Costa (2008), kiến trúc phân tầng EMS làm vùng đệm đồng bộ đơn hàng sản xuất và điều kiện môi trường với PLC/SCADA; quy tắc truy vấn và kiểm soát tính toàn vẹn dữ liệu của SQL; cấu trúc chip, ăng-ten của thẻ RFID; cơ chế hoạt động của máy quét mã vạch Barcode quang học; cùng các mô hình mặt bằng kho tiêu chuẩn (chữ U, chữ I, chữ L) nhằm giảm thiểu thời gian di chuyển và triệt tiêu điểm giao cắt vật tư.
Chương 3: Thực trạng sự thiếu chính xác trong giao sản phẩm đến khách hàng tại Công ty TNHH SMC Manufacturing (Việt Nam)
Nghiên cứu tập trung vào dây chuyền sản xuất dòng sản phẩm Thanh trượt vuông dòng HG (tiêu biểu như HGH-CA, HGH-HA). Cấu tạo sản phẩm gồm hai phần chính: ray trượt tuyến tính (đường ray cố định) và khối con trượt tuyến tính (chứa chu kỳ lăn bi thép, hệ thống bôi trơn và tấm chắn bụi). Quy trình sản xuất trải qua 8 công đoạn liên tiếp: từ chuẩn bị nguyên vật liệu, quản lý sản xuất, gia công, đến công đoạn thứ 3 (Kho vật tư), công đoạn thứ 4 (Lắp ráp) và kết thúc tại đóng gói, kiểm tra xuất xưởng.
Dữ liệu thực trạng được mổ xẻ chi tiết qua từng giai đoạn DMAIC:
-
Giai đoạn Xác định (Define): Thống kê số vụ khiếu nại khách hàng giai đoạn 2021 – 2022 cho thấy mức tăng từ 8 lên 14 vụ. Phân tích Pareto xác lập danh mục lỗi:
- Mã B007 (Nhầm lẫn sản phẩm): 10 vụ (tỷ lệ 71%).
- Mã D010 (Đường kính lỗ bậc âm): 3 vụ (tỷ lệ 22%).
- Mã C038 (Thiếu hoặc gắn sai ốc): 1 vụ (tỷ lệ 7%).
Vấn đề nhầm lẫn sản phẩm (B007) được lựa chọn là bài toán ưu tiên giải quyết.
-
Giai đoạn Đo lường (Measure): Phân tích 95 trường hợp nhầm lẫn phát sinh trong tháng 5/2023 từ kho đến đóng gói:
- Khu vực Kho: 48 lần (tỷ lệ 50%).
- Công đoạn Lắp ráp: 36 lần (tỷ lệ 38%).
- Công đoạn Đóng gói: 11 lần (tỷ lệ 12%).
Kho và Lắp ráp là hai khu vực phát sinh lỗi cao nhất (chiếm tổng cộng 88%), được đưa vào diện điều tra sâu.
-
Giai đoạn Phân tích (Analyze):
- Phân tích nguyên nhân khu vực Kho (48 lần lỗi):
- Theo nội dung nhầm lẫn: Giao nhầm khối xảy ra 25 lần (52%); Giao sai chiều dài xảy ra 23 lần (48%).
- Theo kích thước: Kích thước size 6, size 10 và size 28 có số lỗi cao nhất (5 lần/size); size 8, size 14 và size 24 phát sinh 4 lần/size; các size còn lại phát sinh 3 lần/size.
- Theo cách bố trí mặt bằng: Các mã vật tư có tên và hình thức tương đồng như
B-SEBW14 và B-SEBWN14 được xếp cạnh nhau. Có tới 40/48 lần nhầm lẫn (83,3%) bắt nguồn từ các sản phẩm gần giống nhau, trong khi chỉ có 8 trường hợp nhầm lẫn giữa các sản phẩm khác biệt rõ ràng.
- Theo tay nghề nhân sự: 1 nhân viên bậc cao (Band 6) để xảy ra 4 lần nhầm; 2 nhân viên bậc trung (Band 7) gây ra 8 lần nhầm; 8 nhân viên bậc thấp (Band 8) gây ra 36 lần nhầm. Điều này phản ánh thao tác xuất kho dựa vào kinh nghiệm và trí nhớ cá nhân đều dẫn đến sai số bất kể tay nghề.
- Phân tích nguyên nhân khu vực Lắp ráp (36 lần lỗi):
- Công đoạn phát sinh: Bộ phận Kho cấp qua nhầm 26 lần (chiếm 72%); lỗi tiếp nhận tại công đoạn Đầu vào là 10 lần (chiếm 28%); các công đoạn kỹ thuật như gắn phụ kiện, vô bi, đo bi, đo thông số không phát sinh lỗi (0%).
- Theo dõi rủi ro bỏ sót lỗi theo ngày trong tháng 5/2023 cho thấy: 36 lỗi rải đều trên 23/31 ngày làm việc.
- Kiểm soát chất lượng tại công đoạn Kiểm tra bị bỏ sót: Bước đo chiều dài bỏ sót 12 lần nhầm khối và 8 lần sai chiều dài; Bước kiểm tra tổng quát bỏ sót 10 lần nhầm block và 6 lần sai chiều dài. Toàn bộ 36 sản phẩm sai sót này không được chặn lại tại trạm kiểm tra mà tiếp tục chuyển sang đóng gói và giao cho khách hàng.
Chương 4: Triển khai tích hợp công nghệ 4.0 để đảm bảo sự chính xác trong giao sản phẩm đến khách hàng
Dựa trên nguyên nhân gốc rễ đã xác định, tác giả thiết kế các giải pháp cải tiến kỹ thuật và kiểm soát vận hành:
- Chuẩn hóa mặt bằng kho hàng (Layout Design): Tái lập cấu trúc lưu trữ tại kho nguyên vật liệu; tách rời vị trí đặt các dòng sản phẩm có ngoại quan tương đồng (đặc biệt là dòng
B-SEBW14 và B-SEBWN14); gắn nhãn định vị rõ ràng để triệt tiêu lỗi lấy nhầm hàng bằng mắt thường.
- Số hóa quy trình xuất kho bằng mã vạch: Thay đổi lưu đồ xuất kho nguyên vật liệu cấp cho chuyền lắp ráp. Sử dụng thiết bị quét mã vạch Barcode (máy RF) kết nối hệ thống thông tin nội bộ để đối soát tự động mã đơn hàng, chủng loại và số lượng trước khi xuất kho, thay thế hoàn toàn việc kiểm tra bằng mắt và kinh nghiệm.
- Điều chỉnh dòng chảy vật tư tại công đoạn đầu vào lắp ráp: Chuẩn hóa quy trình tiếp nhận sản phẩm từ kho vào line lắp ráp; thiết lập điểm kiểm tra mã hàng đầu vào nhằm ngăn chặn lỗi lưu xuất từ kho trước khi đưa vào cụm lắp ráp.
- Tự động hóa kiểm tra kích thước và xử lý dữ liệu đo kiểm:
- Kết nối trực tiếp đồng hồ so cơ khí và thước đo kỹ thuật số với máy tính tại trạm kiểm nghiệm chất lượng.
- Xây dựng luồng logic chương trình trên nền tảng Excel VBA tự động trích xuất giá trị đo từ thiết bị, đối chiếu với bảng dung sai tiêu chuẩn của dòng sản phẩm (dựa trên thông số kỹ thuật bản vẽ) và tự động đưa ra kết luận OK/NG.
- Số hóa sơ đồ nhập dữ liệu cho mô hình mô phỏng (hướng đến Digital Twin), loại bỏ hoàn toàn việc nhân viên ghi chép thủ công số liệu vào Check Sheet giấy và hạn chế phán đoán chủ quan.
- Thiết lập cơ chế kiểm soát trực tuyến (EMS): Triển khai hệ thống màn hình kiểm tra tại hiện trường và giám sát dữ liệu qua EMS nhằm theo dõi các chỉ số lỗi trực tiếp, cảnh báo tức thời khi có sai lệch mã sản phẩm tại khu vực kho và lắp ráp.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả cải tiến rõ ràng thông qua việc chuẩn hóa quy trình kết hợp công nghệ số:
| Chỉ số theo dõi |
Trước cải tiến |
Mục tiêu đề ra |
Sau cải tiến |
| Khiếu nại nhầm lẫn sản phẩm (mã B007) |
71% (10 vụ năm 2022) |
Giảm về 0% |
0% |
| Tỷ lệ nhầm lẫn tại khu vực Kho |
50% (48 lần tháng 5/2023) |
Giảm về 0% |
0% |
| Tỷ lệ nhầm lẫn tại công đoạn Lắp ráp |
38% (36 lần tháng 5/2023) |
Giảm về 0% |
0% |
| Số lỗi bỏ sót tại công đoạn Kiểm tra |
36 lần (tháng 5/2023) |
Triệt tiêu hoàn toàn |
0 lần |
Các giải pháp cụ thể được hiện thực hóa bao gồm:
- Thiết kế lại mặt bằng kho giúp loại bỏ điểm mù nhận diện vật tư tương đồng.
- Quy trình xuất kho bằng thiết bị đọc mã vạch ngăn chặn lỗi giao nhầm khối (25 vụ) và sai chiều dài (23 vụ).
- Trạm đo kiểm kết nối máy tính tự động hóa việc đánh giá dung sai kích thước, ngăn chặn tình trạng 36 sản phẩm lỗi lọt qua khâu đóng gói trong tháng.
- Mang lại hiệu quả tài chính thông qua việc cắt giảm chi phí xử lý khiếu nại, giảm tổn thất sản phẩm hỏng và thời gian dừng chuyền do cấp sai vật tư (được tổng hợp tại Bảng 4.1 trong văn bản gốc).
Về mặt đóng góp so với các nghiên cứu trước, tác giả tự nêu: Đề tài đã kết hợp thực tế giữa phương pháp Six Sigma cổ điển (vốn phụ thuộc nhiều vào thống kê bàn giấy và thủ tục biểu mẫu) với các công cụ số hóa hiện đại của Công nghiệp 4.0 (Barcode, liên kết thiết bị đo với máy tính qua VBA, tích hợp giám sát dữ liệu). Mô hình chứng minh rằng việc áp dụng công nghệ số vào các điểm nghẽn đo lường và xuất kho có thể loại bỏ hoàn toàn các sai số mang tính cố hữu của con người mà các đợt đào tạo nội bộ trước đây không xử lý dứt điểm được.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai thực tế:
- Thời gian khảo sát và áp dụng thực nghiệm tương đối ngắn (từ tháng 7/2023 đến tháng 10/2023), chủ yếu kiểm chứng kết quả trong giai đoạn ngắn hạn tại một dây chuyền cụ thể.
- Đề tài chỉ tập trung giải quyết nhóm lỗi nhầm lẫn sản phẩm mã B007 tại hai khu vực Kho và Lắp ráp của dòng sản phẩm Thanh trượt vuông; chưa mở rộng giải quyết các nhóm khiếu nại chất lượng gia công khác như mã D010 (Đường kính lỗ bậc âm) hay mã C038 (Lỗi gắn ốc).
- Về mặt công nghệ, mức độ tích hợp 4.0 dừng lại ở ứng dụng mã vạch Barcode cầm tay, kết nối thiết bị đo qua máy tính sử dụng chương trình Excel VBA và vùng đệm EMS; chưa triển khai đồng bộ thẻ RFID diện rộng hay tích hợp hệ thống bản sao kỹ thuật số (Digital Twin) và SCADA toàn diện do giới hạn về hạ tầng và chi phí đầu tư của nhà máy.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả định hướng:
- Mở rộng mô hình kiểm soát mã vạch và tự động hóa đo kiểm sang toàn bộ các dòng sản phẩm cơ khí và thiết bị khí nén khác tại SMC Manufacturing.
- Nghiên cứu tích hợp sâu hơn công nghệ RFID để quản lý xuất nhập kho hoàn toàn tự động không cần thao tác quét thủ công của con người.
- Tiếp tục số hóa dữ liệu đo kiểm để tích hợp trực tiếp vào hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), hướng đến kiểm soát chất lượng theo thời gian thực trên toàn chuỗi cung ứng.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Quản lý chuỗi cung ứng và Đảm bảo chất lượng (QA/QC): Là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp triển khai chu trình DMAIC trên dữ liệu sản xuất cơ khí chính xác thực tế, tránh tính lý thuyết thuần túy.
- Kỹ sư vận hành, giám sát kho và quản lý chất lượng tại các nhà máy chế tạo: Cung cấp giải pháp xử lý vấn đề nhầm lẫn linh kiện thông qua việc tái cấu trúc layout kho, phương pháp phân loại sản phẩm tương đồng và cách thức tự động hóa trạm đo kiểm bằng các công cụ chi phí thấp như thiết bị đọc mã vạch kết hợp chương trình Excel VBA.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Phương pháp điều tra phân rã nguyên nhân nhầm lẫn (theo kích thước, mã hàng, cách xếp đặt và bậc thợ) tại Mục 3.4; và mô hình tích hợp thiết bị đo cơ khí với máy tính để tự động hóa phán định chất lượng thay thế Check Sheet giấy tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Tình trạng khiếu nại khách hàng tại Công ty TNHH SMC Manufacturing (Việt Nam) trong giai đoạn 2021 – 2022 có diễn biến như thế nào và nguyên nhân chính là gì?
Số vụ khiếu nại tăng từ 8 vụ năm 2021 lên 14 vụ năm 2022. Trong đó, khiếu nại về nhầm lẫn sản phẩm (mã lỗi B007) là nguyên nhân lớn nhất với 10 vụ, chiếm tỷ lệ 71%; lỗi đường kính lỗ bậc âm (mã D010) có 3 vụ (22%); và lỗi thiếu/sai ốc (mã C038) có 1 vụ (7%).
2. Khảo sát tháng 5/2023 ghi nhận bao nhiêu trường hợp nhầm lẫn và các trường hợp này phân bố ở những khu vực nào?
Tổng cộng ghi nhận 95 trường hợp nhầm lẫn từ kho đến đóng gói trong tháng 5/2023, phân bố tại ba khu vực: khu vực Kho phát sinh 48 lần (chiếm 50%), công đoạn Lắp ráp phát sinh 36 lần (chiếm 38%), và công đoạn Đóng gói phát sinh 11 lần (chiếm 12%).
3. Tại sao các sản phẩm mã B-SEBW14 và B-SEBWN14 lại là điểm nóng gây ra nhầm lẫn ở kho nguyên vật liệu?
Hai loại sản phẩm này có tên mã gần giống nhau và hình dạng kết cấu tương đồng nhưng lại được sắp xếp ở các vị trí liền kề nhau trên kệ kho. Thống kê cho thấy có 40 trên tổng số 48 trường hợp nhầm lẫn tại kho bắt nguồn từ việc công nhân lấy nhầm các loại sản phẩm gần giống nhau do phân biệt bằng mắt thường.
4. Vì sao nhân viên bậc cao (Band 6) có tay nghề tốt tại SMC Manufacturing vẫn mắc lỗi nhầm lẫn khi xuất kho?
Dữ liệu cho thấy 1 nhân viên Band 6 vẫn để xảy ra 4 lần nhầm lẫn. Nguyên nhân là do phương pháp xuất kho cũ phụ thuộc hoàn toàn vào trí nhớ, kinh nghiệm và việc quan sát nhãn dán thủ công trong điều kiện có nhiều sản phẩm tương đồng về mẫu mã hoặc chiều dài chênh lệch không nhiều, khiến thao tác lặp đi lặp lại dễ dẫn đến sai sót chủ quan bất kể trình độ tay nghề.
5. Giải pháp công nghệ nào được tác giả ứng dụng để loại bỏ lỗi phán đoán chủ quan tại công đoạn kiểm tra chất lượng?
Tác giả đã kết nối trực tiếp thiết bị đo kiểm (đồng hồ so, thước kẹp) với máy tính và lập trình luồng logic bằng chương trình Excel VBA. Khi đo, dữ liệu kích thước được truyền trực tiếp vào phần mềm để đối soát tự động với thông số kỹ thuật tiêu chuẩn, tự động kết luận Đạt hoặc Không đạt (OK/NG) thay vì để công nhân tự đọc vạch số và ghi chép phiếu kiểm tra giấy.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Lam đã giải quyết bài toán nhầm lẫn sản phẩm (mã lỗi B007) tại Công ty TNHH SMC Manufacturing (Việt Nam) bằng cách tích hợp công nghệ số vào phương pháp Six Sigma DMAIC. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế tại hai khâu trọng yếu là kho nguyên vật liệu và chuyền lắp ráp Thanh trượt vuông, đề tài đã đề xuất thành công các giải pháp chuẩn hóa mặt bằng, ứng dụng thiết bị quét mã vạch và tự động hóa đo kiểm kết nối máy tính. Kết quả thực nghiệm đã đưa tỷ lệ khiếu nại nhầm lẫn B007 và tỷ lệ sai sót tại kho cùng khâu lắp ráp về mức 0%, minh chứng tính hiệu quả của việc số hóa trong quản lý chất lượng sản xuất cơ khí chính xác.