Điều tra thực trạng sử dụng, cung ứng và quản lý thuốc BVTV tại Quảng Ngãi

Luận văn phân tích thực trạng sử dụng, cung ứng và quản lý thuốc BVTV tại Quảng Ngãi, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả và an toàn.

Trường đại học

Trường Đại học Nông Lâm

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

161
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thị trường thuốc BVTV Quảng Ngãi Cung và Cầu

Thị trường thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) tại Quảng Ngãi đóng một vai trò thiết yếu trong sản xuất nông nghiệp. Nhu cầu sử dụng các loại vật tư nông nghiệp Quảng Ngãi ngày càng gia tăng để bảo vệ năng suất cây trồng trước dịch hại. Các loại cây trồng chủ lực như lúa, ngô, sắn, và rau màu thường xuyên đối mặt với sự tấn công của sâu bệnh, cỏ dại. Điều này thúc đẩy một mạng lưới cung ứng đa dạng, từ các công ty lớn đến hàng trăm đại lý thuốc BVTV cấp cơ sở. Nghiên cứu cho thấy, tính đến năm 2015, toàn tỉnh có 591 cơ sở buôn bán thuốc BVTV, cho thấy quy mô và tầm quan trọng của kênh phân phối này. Các sản phẩm phổ biến nhất bao gồm thuốc trừ sâu để đối phó với sâu cuốn lá, rầy nâu; thuốc diệt cỏ cho giai đoạn đầu vụ; và thuốc trừ bệnh để phòng ngừa đạo ôn, khô vằn. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của thị trường cũng đặt ra những thách thức không nhỏ. Việc đảm bảo chất lượng, kiểm soát nguồn gốc xuất xứ và hướng dẫn nông dân sử dụng đúng cách trở thành bài toán cấp thiết. Hoạt động cung ứng không chỉ dừng lại ở việc bán hàng mà còn bao gồm tư vấn kỹ thuật. Mặc dù vậy, chất lượng tư vấn phụ thuộc rất nhiều vào trình độ chuyên môn của chủ đại lý, một yếu tố còn nhiều hạn chế được chỉ ra trong các khảo sát thực tế.

1.1. Vai trò của vật tư nông nghiệp Quảng Ngãi trong sản xuất

Trong bối cảnh thâm canh tăng năng suất, vật tư nông nghiệp Quảng Ngãi, đặc biệt là thuốc bảo vệ thực vật, được xem là công cụ không thể thiếu. Chúng giúp nông dân giảm thiểu thiệt hại do các sinh vật gây hại như sâu bệnh, cỏ dại, từ đó bảo vệ năng suất và ổn định thu nhập. Cây lúa, chiếm diện tích canh tác lớn nhất tỉnh, là đối tượng sử dụng thuốc BVTV nhiều nhất. Các báo cáo từ Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật tỉnh cho thấy các dịch hại chính như bệnh đạo ôn, rầy nâu, sâu cuốn lá có thể gây thiệt hại nghiêm trọng nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời. Việc sử dụng thuốc BVTV giúp kiểm soát dịch hại nhanh chóng trên diện rộng, một ưu điểm mà các biện pháp khác khó có thể đáp ứng. Điều này góp phần đảm bảo an ninh lương thực và cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp chế biến, thúc đẩy một chuỗi cung ứng nông sản ổn định hơn.

1.2. Các loại thuốc trừ sâu thuốc diệt cỏ phổ biến trên thị trường

Thị trường thuốc BVTV Quảng Ngãi rất đa dạng về chủng loại, với sự góp mặt của nhiều công ty lớn. Các nhóm sản phẩm chính được tiêu thụ mạnh bao gồm: thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, và thuốc trừ bệnh. Đối với cây lúa, các hoạt chất dùng để diệt trừ sâu cuốn lá nhỏ, rầy nâu, rầy lưng trắng luôn có nhu cầu cao. Trong khi đó, các loại thuốc diệt cỏ tiền nảy mầm và hậu nảy mầm được sử dụng rộng rãi để quản lý cỏ dại đầu vụ, giảm công lao động. Bên cạnh các sản phẩm hóa học, xu hướng sử dụng thuốc BVTV sinh học cũng bắt đầu được quan tâm, dù chưa phổ biến. Sự đa dạng này mang lại nhiều lựa chọn cho nông dân, nhưng đồng thời cũng gây khó khăn trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp và an toàn, đặc biệt khi kiến thức về các hoạt chất của người dân còn hạn chế.

II. Thách thức trong quản lý cung ứng thuốc BVTV ở Quảng Ngãi

Hoạt động cung ứng và quản lý thuốc BVTV Quảng Ngãi đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất đến từ nhận thức và hành vi của người sử dụng. Khảo sát thực tế chỉ ra rằng, “hầu như không có nông dân nào phun thuốc BVTV đảm bảo theo nguyên tắc 4 đúng”, dẫn đến nguy cơ mất an toàn cao. Việc lạm dụng thuốc, pha trộn nhiều loại không theo khuyến cáo, và không tuân thủ thời gian cách ly là những thực trạng đáng báo động, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn thực phẩmsức khỏe nông dân. Về phía cung ứng, sự xuất hiện của thuốc BVTV giả, thuốc kém chất lượng làm nhiễu loạn thị trường và gây thiệt hại cho sản xuất. Công tác quản lý nhà nước cũng bộc lộ những hạn chế. Mặc dù các cơ quan như Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Quảng Ngãi đã có nhiều nỗ lực, nhưng vai trò của chính quyền cấp xã trong việc giám sát, kiểm tra còn mờ nhạt. Báo cáo nghiên cứu cho thấy “việc quản lý sử dụng và kinh doanh thuốc BVTV của UBND cấp xã thì chưa làm hết trách nhiệm theo pháp luật quy định”. Điều này tạo ra kẽ hở cho các hành vi vi phạm, từ kinh doanh không phép đến buôn bán hàng cấm, gây ra hậu quả lâu dài về ô nhiễm môi trường.

2.1. Thực trạng sử dụng thuốc BVTV an toàn của nông dân

Việc sử dụng thuốc BVTV an toàn tại Quảng Ngãi còn rất nhiều hạn chế. Nhận thức của nông dân về tác động tiêu cực của hóa chất còn thấp. Một bộ phận lớn người dân không trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động khi phun thuốc, làm tăng nguy cơ ngộ độc cấp tính và mãn tính. Đặc biệt, việc áp dụng nguyên tắc 4 đúng (đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng nồng độ, đúng cách) gần như bị bỏ qua. Nông dân có xu hướng tăng liều lượng so với khuyến cáo với hy vọng diệt trừ sâu bệnh nhanh hơn, nhưng điều này lại làm tăng nguy cơ tồn dư hóa chất. Thêm vào đó, việc xử lý bao bì sau sử dụng chưa được quan tâm đúng mức. Vỏ chai, bao bì thuốc BVTV thường bị vứt bừa bãi ngoài đồng ruộng, kênh mương, gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng và đe dọa hệ sinh thái.

2.2. Vấn đề thuốc BVTV giả thuốc kém chất lượng trên thị trường

Sự tồn tại của thuốc BVTV giảthuốc kém chất lượng là một vấn nạn nhức nhối. Các sản phẩm này không chỉ không mang lại hiệu quả phòng trừ dịch hại mà còn gây hại cho cây trồng, đất đai và sức khỏe con người. Người nông dân, vì thiếu thông tin và đôi khi vì giá rẻ, đã vô tình mua phải các sản phẩm này, dẫn đến “tiền mất tật mang”. Việc kiểm soát nguồn gốc xuất xứ của hàng ngàn sản phẩm trên thị trường là một thách thức lớn đối với các cơ quan chức năng. Các đại lý thuốc BVTV nhỏ lẻ, vì lợi nhuận, có thể tiếp tay cho việc lưu thông các mặt hàng này. Điều này đòi hỏi công tác thanh tra, kiểm tra thuốc BVTV cần được thực hiện quyết liệt và thường xuyên hơn để bảo vệ người tiêu dùng và các doanh nghiệp làm ăn chân chính.

2.3. Hạn chế trong quản lý nhà nước và vai trò của UBND cấp xã

Công tác quản lý nhà nước về thuốc BVTV tại Quảng Ngãi dù đã có nhiều cố gắng nhưng vẫn còn bất cập, đặc biệt ở cấp cơ sở. Theo tài liệu nghiên cứu, vai trò của Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã trong việc giám sát hoạt động kinh doanh và sử dụng thuốc BVTV trên địa bàn là rất yếu. Nhiều địa phương chưa thực hiện đầy đủ trách nhiệm thanh tra, kiểm tra theo quy định, hoặc thực hiện một cách hình thức. Sự phối hợp giữa chính quyền xã và các cơ quan chuyên môn như Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật chưa chặt chẽ, dẫn đến việc quản lý bị buông lỏng. Hậu quả là các vi phạm về kinh doanh, sử dụng thuốc BVTV khó được phát hiện và xử lý kịp thời, làm giảm hiệu lực của pháp luật và tạo ra môi trường kinh doanh thiếu lành mạnh.

III. Giải pháp tối ưu kênh phân phối thuốc BVTV tại Quảng Ngãi

Để cải thiện thực trạng cung ứng thuốc BVTV Quảng Ngãi, việc tối ưu hóa kênh phân phối là một giải pháp trọng tâm. Cần bắt đầu từ việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại các đại lý thuốc BVTV. Các chủ cửa hàng không chỉ là người bán mà phải là nhà tư vấn kỹ thuật cho nông dân. Mở các lớp bồi dưỡng, cập nhật kiến thức chuyên môn về hoạt chất mới, về thuốc BVTV sinh học và các phương pháp phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM) là yêu cầu cấp thiết. Bên cạnh đó, cần siết chặt quản lý nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm. Việc áp dụng truy xuất nguồn gốc bằng mã QR hay tem chống giả có thể giúp minh bạch hóa thị trường, ngăn chặn thuốc BVTV giảthuốc kém chất lượng. Các doanh nghiệp phân phối lớn cần xây dựng một chuỗi cung ứng nông sản và vật tư nông nghiệp có trách nhiệm, cam kết chỉ cung cấp các sản phẩm đã được đăng ký và đảm bảo chất lượng. Sự liên kết chặt chẽ giữa nhà sản xuất, nhà phân phối, đại lý và nông dân sẽ tạo ra một hệ sinh thái kinh doanh lành mạnh, hướng tới nông nghiệp bền vững và bảo vệ lợi ích của tất cả các bên liên quan.

3.1. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đại lý thuốc BVTV

Chất lượng của mạng lưới đại lý thuốc BVTV có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng hóa chất của nông dân. Kết quả điều tra cho thấy, dù các chủ đại lý đều được đào tạo kiến thức cơ bản, nhưng “tỉ lệ các đại lí có trình độ chuyên môn cao về thuốc BVTV thì chưa có”. Do đó, cần tăng cường các chương trình đào tạo chuyên sâu do Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Quảng Ngãi và các công ty uy tín tổ chức. Nội dung đào tạo cần tập trung vào việc nhận diện sâu bệnh hại chính xác, tư vấn sử dụng thuốc theo nguyên tắc 4 đúng, và giới thiệu các giải pháp thay thế an toàn hơn như thuốc BVTV sinh học. Một người bán hàng có chuyên môn sẽ giúp nông dân lựa chọn đúng thuốc, tránh lãng phí và giảm thiểu tác động xấu đến môi trường.

3.2. Kiểm soát nguồn gốc xuất xứ và chuỗi cung ứng nông sản

Minh bạch hóa nguồn gốc xuất xứ là chìa khóa để chống lại thuốc BVTV giả. Các cơ quan quản lý cần yêu cầu doanh nghiệp và đại lý tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về nhãn mác, bao bì. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế giám sát chéo trong chuỗi cung ứng nông sản và vật tư. Khi một sản phẩm nông sản bị phát hiện có dư lượng thuốc BVTV vượt ngưỡng, việc truy vết ngược lại nguồn cung cấp thuốc BVTV sẽ giúp xác định và xử lý các đơn vị vi phạm. Việc này không chỉ bảo vệ người tiêu dùng mà còn nâng cao uy tín cho nông sản Quảng Ngãi, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng các vùng sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, hướng tới nông nghiệp bền vững.

IV. Phương pháp siết chặt quản lý thuốc BVTV từ cơ quan nhà nước

Để lập lại trật tự thị trường thuốc BVTV Quảng Ngãi, vai trò quản lý nhà nước phải được đặt lên hàng đầu. Các cơ quan chức năng, đứng đầu là Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Quảng NgãiChi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, cần triển khai các phương pháp quản lý quyết liệt và hiệu quả hơn. Hoạt động cốt lõi là tăng cường thanh tra, kiểm tra thuốc BVTV một cách đột xuất và thường xuyên tại các đại lý, cơ sở kinh doanh. Việc kiểm tra không chỉ giới hạn ở giấy phép kinh doanh mà phải đi sâu vào chất lượng, nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm. Các trường hợp vi phạm cần bị xử phạt vi phạm hành chính nghiêm khắc, đủ sức răn đe, thậm chí thu hồi giấy phép đối với các cơ sở tái phạm nhiều lần. Bên cạnh việc thanh tra, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cũng cần được đẩy mạnh. Việc tổ chức các buổi tập huấn nông dân và chủ đại lý về các quy định mới, danh mục thuốc cấm, thuốc hạn chế sử dụng sẽ giúp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật. Sự kết hợp đồng bộ giữa “xây” và “chống” sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh và sử dụng thuốc BVTV lành mạnh, an toàn và có trách nhiệm hơn.

4.1. Tăng cường thanh tra kiểm tra và xử phạt vi phạm

Công tác thanh tra, kiểm tra thuốc BVTV cần được thực hiện một cách bài bản và không nể nang. Theo khuyến nghị từ nghiên cứu, “công tác thanh tra, kiểm tra cần xử lý nghiêm những trường hợp vi phạm, tránh tình trạng gây nhũng nhiễu, phiền hà”. Các đoàn kiểm tra liên ngành cần tập trung vào các điểm nóng, các đại lý có dấu hiệu kinh doanh thuốc kém chất lượng, không rõ nguồn gốc. Việc công khai danh sách các cơ sở vi phạm trên các phương tiện thông tin đại chúng cũng là một biện pháp hiệu quả. Mức xử phạt vi phạm hành chính cần được áp dụng đúng theo quy định của pháp luật để đảm bảo tính răn đe, ngăn chặn các hành vi trục lợi gây nguy hại cho sức khỏe nông dân và môi trường.

4.2. Nâng cao vai trò của Sở Nông nghiệp và Chi cục Trồng trọt BVTV

Với vai trò là cơ quan đầu ngành, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Quảng Ngãi cùng Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật phải là đơn vị chủ trì, điều phối mọi hoạt động quản lý. Các đơn vị này cần xây dựng kế hoạch thanh tra hàng năm, thiết lập đường dây nóng để tiếp nhận phản ánh của người dân về thuốc BVTV giả. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác dự tính, dự báo sâu bệnh để đưa ra các khuyến cáo phòng trừ kịp thời, giúp nông dân sử dụng thuốc một cách khoa học, đúng thời điểm. Việc chủ động cung cấp thông tin và tăng cường quản lý sẽ giúp định hướng thị trường theo hướng an toàn, hiệu quả, phục vụ mục tiêu nông nghiệp bền vững.

V. Hướng dẫn nông dân Quảng Ngãi áp dụng nguyên tắc 4 đúng

Giải pháp căn cơ và bền vững nhất để giảm thiểu tác hại của thuốc BVTV Quảng Ngãi là nâng cao kiến thức cho người trực tiếp sử dụng. Việc hướng dẫn nông dân áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc 4 đúng là nhiệm vụ trọng tâm của công tác khuyến nông. Các chương trình tập huấn nông dân cần được tổ chức thường xuyên, với nội dung thiết thực, dễ hiểu và có thực hành trực tiếp tại đồng ruộng. Nội dung không chỉ xoay quanh kỹ thuật phun xịt mà còn phải nhấn mạnh đến các biện pháp bảo vệ sức khỏe nông dân, cách xử lý bao bì an toàn để tránh ô nhiễm môi trường. Một yếu tố quan trọng là khuyến khích sự chuyển đổi sang các giải pháp thân thiện hơn. Việc giới thiệu và hỗ trợ nông dân sử dụng thuốc BVTV sinh học, các chế phẩm thảo mộc là một bước đi quan trọng hướng tới nông nghiệp bền vững. Khi nông dân hiểu rõ lợi ích của việc giảm hóa chất, không chỉ cho sức khỏe bản thân mà còn giúp nâng cao giá trị nông sản nhờ đảm bảo an toàn thực phẩm, họ sẽ tự giác thay đổi tập quán canh tác. Giảm dư lượng thuốc BVTV là con đường tất yếu để nông sản Quảng Ngãi có thể vươn xa.

5.1. Tổ chức tập huấn nông dân về kỹ thuật phun an toàn

Các lớp tập huấn nông dân cần được đổi mới về phương pháp để tăng hiệu quả. Thay vì lý thuyết suông, cần có các mô hình trình diễn, hướng dẫn trực quan về cách pha thuốc đúng nồng độ, cách phun không ngược chiều gió, và tầm quan trọng của việc mặc đồ bảo hộ. Nội dung tập huấn phải được điều chỉnh phù hợp với từng loại cây trồng và đối tượng dịch hại đặc thù của địa phương. Sự tham gia của các chuyên gia từ Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật và các công ty uy tín sẽ giúp nâng cao chất lượng các buổi tập huấn, cung cấp thông tin đáng tin cậy cho người nông dân.

5.2. Khuyến khích sử dụng thuốc BVTV sinh học vì nông nghiệp bền vững

Chuyển dịch sang sử dụng thuốc BVTV sinh học là xu thế tất yếu của nông nghiệp bền vững. Các sản phẩm này có ưu điểm là ít độc hại với con người và thiên địch, thời gian cách ly ngắn, và không gây ô nhiễm môi trường lâu dài. Nhà nước và các doanh nghiệp cần có chính sách hỗ trợ, trợ giá cho các sản phẩm sinh học để khuyến khích nông dân tiếp cận và sử dụng. Việc xây dựng các mô hình sử dụng 100% thuốc sinh học và tổ chức cho nông dân tham quan, học hỏi sẽ là cách tuyên truyền hiệu quả nhất, dần thay đổi nhận thức và thói quen lạm dụng thuốc hóa học.

5.3. Giảm thiểu dư lượng thuốc BVTV để đảm bảo an toàn thực phẩm

Vấn đề dư lượng thuốc BVTV là rào cản lớn nhất đối với nông sản trên con đường vào siêu thị và xuất khẩu. Đảm bảo an toàn thực phẩm là yêu cầu sống còn. Để làm được điều này, nông dân phải tuyệt đối tuân thủ thời gian cách ly được ghi trên nhãn thuốc. Các chương trình giám sát dư lượng trên nông sản cần được thực hiện định kỳ. Việc công bố kết quả giám sát sẽ giúp người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm an toàn, đồng thời tạo áp lực buộc người sản xuất phải có trách nhiệm hơn trong việc sử dụng thuốc BVTV an toàn, góp phần xây dựng một chuỗi cung ứng nông sản sạch và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu chung về thuốc bảo vệ thực vật 1. Sinh vật gây hại, thuốc bảo vệ thực vật và một số khái niệm liên quan Khái niệm sinh vật gây hại Sinh vật gây hại là sinh vật gây ra thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp đối với thực vật bao gồm vi sinh vật gây bệnh, côn trùng gây hại, cỏ dại và các sinh vật có hại khác [1].

Khái niệm thuốc bảo vệ thực vật Thuốc bảo vệ thực vật là chất hoặc hỗn hợp các chất hoặc chế phẩm vi sinh vật có tác dụng phòng ngừa, ngăn chặn, xua đuổi, dẫn dụ, tiêu diệt hoặc kiểm soát sinh vật gây hại thực vật; điều hòa sinh trưởng thực vật hoặc côn trùng; bảo quản thực vật; làm tăng độ an toàn, hiệu quả khi sử dụng thuốc [1]. Thuốc bảo vệ thực vật kỹ thuật là sản phẩm có hàm lượng hoạt chất cao, đạt tiêu chuẩn chất lượng theo quy định được dùng để sản xuất thuốc thành phẩm [1]. Hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật là chất hoặc thành phần hữu hiệu có hoạt tính sinh học của thuốc bảo vệ thực vật [1]. Thuốc bảo vệ thực vật thành phẩm là sản phẩm được sản xuất từ thuốc kỹ thuật với dung môi, phụ gia theo quy trình công nghệ nhất định, đạt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, có nhãn hàng hóa và được phép đưa vào lưu thông, sử dụng [1].

Thuốc bảo vệ thực vật sinh học là sản phẩm có thành phần hữu hiệu là vi sinh vật sống hoặc chất có nguồn gốc từ vi sinh vật, thực vật, động vật [1]. Chất độc Chất độc là những chất khi xâm nhập vào cơ thể sinh vật một lượng nhỏ cũng có thể gây biến đổi sâu sắc về cấu trúc hay chức năng trong cơ thể sinh vật, phá huỷ nghiêm trọng những chức năng của cơ thể, làm cho sinh vật bị ngộ độc hoặc chết [7]. Tính độc Tính độc là khả năng gây độc của một chất đối với cơ thể sinh vật ở một lượng nhỏ nhất định của chất độc đó [7]. Độ độc Độ độc biểu thị mức độ của tính độc, là liều lượng nhất định của chất độc cần có để gây được một tác động nào đó lên cơ thể sinh vật khi chúng xâm nhập vào cơ thể sinh vật.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 LD50 là chỉ số biểu thị độ độc cấp tính của một loại thuốc BVTV đối với động vật máu nóng (đơn vị tính là mg chất độc/kg trọng lượng chuột). Chỉ số LD50 chính là lượng chất độc gây chết 50% số cá thể chuột trong thí nghiệm. LD50 càng thấp thì độ độc càng cao [7]. LC50 là độ độc của một hoạt chất có trong không khí hoặc nước (đơn vị tính là mg chất độc/thể tích không khí hoặc nước).

Chỉ số LC50 càng thấp thì độ độc càng cao [7]. Ngộ độc cấp tính: thuốc xâm nhập vào cơ thể một lần, gây nhiễm độc tức thời biểu hiện bằng những triệu chứng đặc trưng. Ngộ độc mãn tính: khi thuốc xâm nhập vào cơ thể với liều lượng nhỏ, nhiều lần trong thời gian dài, thuốc sẽ tích luỹ trong cơ thể đến một lúc nào đó cơ thể sẽ suy yếu, có những bộ phận trong cơ thể bị tổn thương do tác động của thuốc phát huy tác dụng [8]. Liều lượng Liều lượng là lượng thuốc cần áp dụng cho 1 đơn vị diện tích (đơn vị tính là kg/ha, lít/ha) [8].

Liều lượng là lượng chất độc cần thiết (được tính bằng mg hay g) để gây được một tác động nhất định trên cơ thể sinh vật. Liều lượng ngưỡng: là liều lượng rất nhỏ chất độc đã gây ảnh hưởng đến sức khoẻ của sinh vật, nhưng chưa có biểu hiện triệu chứng bị hại. Liều lượng độc: là liều lượng nhỏ chất độc đã gây ảnh hưởng đến sức khoẻ của sinh vật và các triêu chứng ngộ độc bắt đầu biểu hiện. Liều gây chết: là liều lượng chất độc đã gây cho cơ thể sinh vật những biến đổi sâu sắc đến mức không thể hồi phục, làm chết sinh vật [15].

Phân loại độ độc của thuốc trừ dịch hại (theo quy định của WHO) Trị số LD50 của thuốc (mg/kg) Mức độ độc Thể lỏng Thể rắn Qua miệng Qua da Qua miệng Qua da Rất độc <20 <40 <5 < 10 Độc 20 - 200 40 - 400 5 - 50 10 - 100 Độc trung bình 200 - 2000 400 - 4000 50 - 500 100 - 1000 Ít độc > 2000 > 4000 500 - 5000 > 1000 Nguồn: [7]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Để đánh giá tác động của chất độc đến cơ thể sinh vật, hay so sánh độ độc của các loại thuốc với nhau, người ta còn chia ra: Liều dưới liều gây chết: là liều lượng chất độc đã phá hủy những chức năng của cơ thể sinh vật, nhưng chưa làm chết sinh vật. Liều gây chết tuyệt đối: là liều lượng chất độc thấp nhất trong những điều kiện nhất định làm chết 100% số cá thể dùng trong nghiên cứu. Liều gây chết trung bình (Medium Lethal Dose), ký hiệu LD50.

Trong đó LD50 là liều lượng chất độc cần thiết để gây chết cho 50% số cá thể dùng trong thí nghiệm là chuột hoặc thỏ. Đơn vị tính là mg hoạt chất/1kg thể trọng của sinh vật thí nghiệm. Đơn vị này dùng để đo qua ruột hoặc qua da ở một hợp chất đối với động vật máu nóng [7]. Giá trị của LD50 càng nhỏ thì càng độc.

Bảng phân loại độ độc thuốc bảo vệ thực vật của Việt Nam và các biểu tượng về độ độc cần ghi trên nhãn LD50 đối với chuột (mg/kg) Nhóm Chữ Vạch Qua miệng Qua da Biểu tượng độc đen màu Thể Thể Thể rắn Thể rắn lỏng lỏng Nhóm Rất Đầu lâu xương chéo Đỏ < 50 < 200 < 100 < 400 độc I độc trên nền trắng Nhóm Độc Chữ thập đen chéo >50 - >200 - >100 - >400 - Vàng độc II cao trên nền trắng 500 2000 1000 4000 Xanh Nhóm Nguy Vạch đen không liên 500 - >2000 - nước >1000 >4000 độc III hiểm tục trên nền trắng 2000 3000 biển Nhóm Cẩn Xanh lá Không biểu tượng >2000 >3000 >1000 >4000 độc IV thận cây Nguồn: [7]. Vệ sinh lao động Vệ sinh lao động là tổng thể các tiêu chuẩn môi trường lao động (ánh sáng, chống bụi, nóng lạnh, gió, tiếng ồn, độ ẩm…); bảo hộ an toàn lao động, trang thiết bị PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 bảo hộ lao động, máy móc, thiết bị sản xuất; chế độ ăn uống tối ưu thích hợp với mỗi loại lao động; vệ sinh cá nhân của người lao động và gia đình [8]. Biện pháp an toàn vệ sinh lao động Biện pháp an toàn vệ sinh lao động là việc sử dụng các trang thiết bị an toàn để giúp giảm thiểu các yếu tố tác hại nghề nghiệp, trong môi trường lao động. Các biện pháp an toàn vệ sinh lao động được chia 2 nhóm: nhóm các biện pháp chung nhằm đảm bảo an toàn lao động chung cho mọi người cùng làm việc trong một môi trường; nhóm thứ hai là các phương tiện bảo vệ cá nhân, được sử dụng để bảo vệ cho từng cá nhân người lao động, loại này phụ thuộc vào đặc thù công việc và thời điểm làm việc cụ thể của từng lao động.

Phương tiện bảo vệ cá nhân là những dụng cụ, phương tiện, trang thiết bị thiết yếu mà mỗi người lao động cần sử dụng trong khi làm việc và công tác để cơ thể không bị tác động xấu của các yếu tố có hại phát sinh trong môi trường [8]. Ký hiệu dạng thuốc bảo vệ thực vật Ký Dạng thành phẩm STT Mô tả hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt 1. AB Grain bait Bả hạt ngũ cốc Một dạng bả đặc biệt Một dạng gia công đựng trong Sol khí bình chịu lực, được phân tán 2. AE Aerosol disperser bởi một nguyên liệu khí, thành (Phân tán sol khí) giọt hay hạt khi van của bình hoạt động Dạng lỏng, chưa có mã hiệu 3.

AL Any other liquid Các dạng lỏng khác riêng, được dùng ngay không pha loãng. Dạng bột chưa có mã hiệu 4. AP Any other powder Các dạng bột khác riêng, được dùng ngay không pha loãng 5. BB Block bait Bả tảng Một dạng bả đặc biệt Dạng cục rắn, ngâm vào nước 6.

BR Briquette Bả bánh sẽ nhả dần hoạt chất. Sản phẩm ở thể rắn hay lỏng, 7. CB Bait concentrate Bả đậm đặc phải hoà loãng để dùng làm bả PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Dạng huyền phù ổn định của các viên nang trong một chất Capsule suspension Huyền phù viên nang 8. CF lỏng, dùng để xử lý giống, for seed treatment để xử lý hạt giống không hoà loãng hoặc phải hoà loãng trước khi dùng.

Thành phẩm dạng hạt, có lớp Encapsulated Viên nang 9. CG bao bảo vệ để giải phóng từ từ granule (thuốc hạt có lớp bao) hoạt chất Thuốc trừ chuột hay trừ sâu Dạng lỏng hay ge được gia công ở dạng lỏng hay 10. CL Contact liquid or gel l tiếp xúc (thuốc tiếp dạng gel dùng trực tiếp không xúc lỏng hoặc gel) hoà loãng hoặc có pha loãng nếu ở thể gel Thuốc trừ chuột hay trừ sâu ở dạng bột dùng trực tiếp không 11. CP Contact powder Thuốc bột tiếp xúc hoà loãng.

Trước được gọi là dạng bột có lưu lại dấu vết (tracking power –TP) Một dạng huyền phù ổn định của các viên nang trong một 12. CS Capsule suspension Huyền phù viên nang chất lỏng, thường hoà loãng với nước trước khi phun) Thành phẩm ở dạng lỏng đồng nhất, được sử dụng như một hệ Dạng phân tán đậm Dispersible phân tán chất rắn trong nước 13. DC đặc (Dạng đậm đặc có concentrate (Ghi chú: có một số thành thể phân tán) phẩm mang đặc tính trung gian giữa dạng DC và EC) Thuốc bột (thuốc bột Dạng bột dễ bay tự do, thích 14. DP Dustable powder để phun bột) hợp cho việc phun bột Powder for dry seed Thuốc bột xử lý khô Dạng bột dùng ở dạng khô, 15.

DS treatment hạt giống trộn trực tiếp với hạt giống. Dạng viên, được dùng từng Tablet for direct viên trực tiếp trên ruộng, 16. DT Dạng viên dùng ngay application không cần pha với nước để phun hoặc rải PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 Dạng nhũ đậm đặc Thuốc ở dạng lỏng đồng nhất, Emulsifiable 17. EC (Thuốc đậm đặc có thể được pha với nước thành một concentrate nhũ hoá) nhũ tương để phun Dạng lỏng tích điện Thành phẩm đặc biệt, dạng Electrochargeable (thuốc lỏng có lỏng, dùng trong kỹ thuật phun 18.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ