Luận án Tiến sĩ: Thuế GTGT đối với Dịch vụ tài chính tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng thuế GTGT dịch vụ tài chính tại Việt Nam, đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách thuế trong giai đoạn mới.

Chuyên ngành

Kinh tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2012

198
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THUẾ GTGT ĐỐI VỚI DVTC

1.1. Tổng quan về thuế và thuế GTGT

1.1.1. Tổng quan về thuế

1.1.2. Tổng quan về thuế GTGT

1.2. Thuế GTGT đối với DVTC

1.2.1. Khái quát về DVTC

1.2.2. Thuế GTGT đối với DVTC

1.3. Kinh nghiệm quốc tế áp dụng thuế GTGT đối với DVTC

1.3.1. Các phương pháp thay thế

1.3.2. Kinh nghiệm áp dụng thuế GTGT đối với DVTC trên thế giới

1.3.3. Những yếu tố tác động đến việc cải cách chính sách thuế

1.4. Các nghiên cứu trước đây gắn với đề tài

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THUẾ GTGT ĐỐI VỚI DVTC TẠI VIỆT NAM

2.1. Thị trường DVTC Việt Nam

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của thị trường DVTC Việt Nam

2.1.2. Các tổ chức cung cấp DVTC tại Việt Nam

2.1.3. GTGT của các tổ chức cung cấp DVTC tại Việt Nam

2.2. Thực trạng thuế GTGT đối với DVTC tại Việt Nam

2.2.1. Lịch sử thuế đối với DVTC tại Việt Nam

2.2.2. Thuế GTGT đối với DVTC tại Việt Nam hiện nay

2.2.3. Tỷ trọng thuế GTGT trong các tổ chức cung cấp DVTC

2.3. Đánh giá thực trạng thuế GTGT đối với DVTC tại Việt Nam

2.3.1. Đối tượng chịu thuế, phương pháp tính thuế, thuế suất

2.3.2. Mức độ nộp thuế GTGT của các tổ chức cung cấp DVTC

2.3.3. Tác động của thuế GTGT đối với DVTC tại Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN THUẾ GTGT ĐỐI VỚI DVTC TẠI VIỆT NAM

3.1. Định hướng hoàn thiện chính sách thuế GTGT đối với DVTC tại Việt Nam

3.1.1. Định hướng hoàn thiện chính sách thuế GTGT với DVTC

3.1.2. Quan điểm và nguyên tắc xây dựng giải pháp

3.2. Hoàn thiện thuế GTGT đối với DVTC

3.2.1. Hoàn thiện thuế GTGT đối với các dịch vụ ngân hàng

3.2.2. Hoàn thiện thuế GTGT đối với các dịch vụ chứng khoán

3.3. Những đề xuất với Nhà nước về chính sách quản lý thuế

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan thuế GTGT dịch vụ tài chính tại Việt Nam

Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là một sắc thuế quan trọng, đóng góp lớn vào ngân sách nhà nước tại Việt Nam. Tuy nhiên, việc áp dụng thuế GTGT đối với dịch vụ tài chính (DVTC) luôn là một vấn đề phức tạp, gây nhiều tranh cãi cả về lý luận và thực tiễn. DVTC, bao gồm các lĩnh vực như dịch vụ ngân hàng, dịch vụ chứng khoán, và dịch vụ bảo hiểm, có những đặc thù riêng về cách xác định giá trị gia tăng. Điều này dẫn đến thực trạng phần lớn các DVTC tại Việt Nam hiện nay thuộc nhóm dịch vụ tài chính không chịu thuế GTGT. Việc hiểu rõ bản chất, vai trò của thuế GTGT và đặc điểm của ngành tài chính là nền tảng để đánh giá đúng thực trạng và đề xuất các giải pháp cải cách phù hợp, hướng tới một chính sách thuế Việt Nam công bằng và hiệu quả.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của dịch vụ tài chính

Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), dịch vụ tài chính là bất kỳ dịch vụ nào có tính chất tài chính, được cung cấp bởi một nhà cung cấp DVTC. Các dịch vụ này có những đặc điểm riêng biệt so với hàng hóa thông thường, bao gồm: tính vô hình, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, và tính không đồng nhất. Một đặc điểm quan trọng khác là các DVTC thường được thu phí dưới hai hình thức: thu phí trực tiếp (phí quản lý, phí môi giới) và thu phí dưới dạng chênh lệch (chênh lệch lãi suất). Luận án của TS. Nguyễn Thị Mai Chi (2012) nhấn mạnh: "Với hai hình thức, gián tiếp qua trung gian tài chính và trực tiếp qua môi giới, hoạt động kinh doanh của các trung gian này là kinh doanh dịch vụ với hàng hóa là các nguồn tài chính". Sự phức tạp trong việc xác định giá trị giao dịch và giá trị gia tăng thực sự của các dịch vụ thu phí qua chênh lệch là một trong những rào cản kỹ thuật lớn nhất khi áp dụng thuế GTGT dịch vụ tài chính.

1.2. Vai trò của thuế GTGT trong hệ thống thuế quốc gia

Thuế GTGT là một loại thuế gián thu, đánh vào phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh từ quá trình sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Đây được coi là sắc thuế hiện đại với nhiều ưu điểm: phạm vi áp dụng rộng, tính trung lập cao, và khuyến khích minh bạch hóa đơn, chứng từ. Tại Việt Nam, thuế GTGT đã trở thành nguồn thu chủ lực của ngân sách. Theo số liệu trong tài liệu nghiên cứu, tỷ trọng đóng góp của thuế GTGT trong tổng thu ngân sách nhà nước đã tăng mạnh, "năm 2009, 2010 tăng mạnh lên khoảng 27%". Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hoàn thiện chính sách thuế GTGT, bao gồm cả việc nghiên cứu mở rộng cơ sở thuế sang các lĩnh vực tiềm năng như DVTC. Việc xác định rõ đối tượng chịu thuế GTGT một cách hợp lý là yếu tố then chốt để đảm bảo công bằng trong nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.

II. Thực trạng thuế GTGT dịch vụ tài chính và các bất cập

Thực tiễn áp dụng thuế GTGT dịch vụ tài chính tại Việt Nam đang bộc lộ nhiều bất cập đáng kể. Hầu hết các dịch vụ cốt lõi như cấp tín dụng, kinh doanh chứng khoán, bảo hiểm nhân thọ đều được xếp vào nhóm không chịu thuế. Quy định này, dù xuất phát từ những khó khăn kỹ thuật trong việc xác định giá trị gia tăng, đã tạo ra những hệ quả không mong muốn. Nó gây ra sự méo mó trong cạnh tranh, làm tăng chi phí ẩn cho doanh nghiệp và dẫn đến thất thu tiềm năng cho ngân sách nhà nước. Việc phân tích sâu các tác động của thuế GTGT trong bối cảnh hiện tại là vô cùng cấp thiết để có cơ sở đề xuất cải cách thuế.

2.1. Phân tích các dịch vụ tài chính không chịu thuế GTGT

Theo quy định hiện hành, danh mục dịch vụ tài chính không chịu thuế GTGT là rất rộng, bao gồm các hoạt động cơ bản của ngành tài chính. Lý do chính cho việc miễn thuế này là khó khăn trong việc xác định cơ sở tính thuế (giá trị gia tăng) một cách chính xác đối với các dịch vụ có phí ẩn trong chênh lệch lãi suất. Tuy nhiên, chính sách này dẫn đến một hệ quả nghiêm trọng: các tổ chức tài chính không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Toàn bộ thuế GTGT của các hàng hóa, dịch vụ mua vào (như văn phòng phẩm, công nghệ, tài sản cố định) sẽ được tính vào chi phí hoạt động. Điều này làm tăng giá thành dịch vụ một cách gián tiếp và tạo ra hiệu ứng "thuế chồng thuế". Luận án (2012) chỉ ra rằng: "Cơ sở kinh doanh hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT sẽ không được khấu trừ và hoàn thuế GTGT đầu vào", đây chính là điểm nghẽn cốt lõi gây ra các tác động kinh tế tiêu cực.

2.2. Tác động kinh tế tiêu cực từ chính sách hiện hành

Việc miễn thuế GTGT cho DVTC tạo ra nhiều tác động tiêu cực. Thứ nhất, nó khuyến khích các tổ chức tài chính tự thực hiện các dịch vụ thay vì thuê ngoài (outsourcing) để tránh phải chịu thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ. Điều này đi ngược lại xu hướng chuyên môn hóa và làm giảm hiệu quả chung của nền kinh tế. Thứ hai, nó tạo ra sự bất bình đẳng giữa các nhà cung cấp dịch vụ. Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ chịu thuế GTGT cho ngành tài chính sẽ gặp bất lợi trong cạnh tranh. Thứ ba, gánh nặng thuế cuối cùng lại chuyển dịch sang người tiêu dùng thông qua chi phí dịch vụ cao hơn. Nghiên cứu chỉ ra "những méo mó tiềm năng tác động đến tổ chức cung cấp DVTC" (Hình 1-7, trang 45), cho thấy sự sai lệch trong quyết định kinh doanh do chính sách thuế gây ra. Đây là cơ sở để khẳng định sự cần thiết phải sửa đổi Luật thuế GTGT sửa đổi.

III. Hướng dẫn cải cách thuế GTGT dựa trên thông lệ quốc tế

Để giải quyết các bất cập hiện tại, việc nghiên cứu và áp dụng kinh nghiệm quốc tế là một bước đi quan trọng. Nhiều quốc gia thuộc OECD và Liên minh Châu Âu đã thử nghiệm các phương pháp khác nhau để áp dụng thuế GTGT dịch vụ tài chính. Các giải pháp này không chỉ nhằm mục đích mở rộng cơ sở thu thuế mà còn hướng đến việc giảm thiểu sự méo mó kinh tế và đảm bảo tính trung lập của thuế. Việc học hỏi thông lệ quốc tế về thuế GTGT sẽ cung cấp những định hướng quý báu cho quá trình cải cách thuế tại Việt Nam, đặc biệt trong việc xác định phương pháp tính thuế và thuế suất dịch vụ tài chính phù hợp.

3.1. Các phương pháp tính thuế GTGT cho DVTC trên thế giới

Trên thế giới, có hai phương pháp chính được nghiên cứu để áp dụng thuế GTGT cho các DVTC. Phương pháp thứ nhất là áp dụng thuế suất 0% (zero-rating). Theo phương pháp này, các DVTC vẫn thuộc đối tượng chịu thuế nhưng với thuế suất bằng 0%. Lợi ích lớn nhất là các tổ chức tài chính được phép khấu trừ thuế GTGT đầu vàohoàn thuế GTGT, qua đó loại bỏ được hiệu ứng thuế chồng thuế. Tuy nhiên, nó không mang lại nguồn thu trực tiếp cho ngân sách. Phương pháp thứ hai, phức tạp hơn, là tính thuế trên một cơ sở tính thuế được xác định gần đúng, chẳng hạn như tính trên tổng lợi nhuận và tiền lương. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, việc lựa chọn cần dựa trên bối cảnh và năng lực quản lý của cơ quan thuế Việt Nam. Luận án đã hệ thống hóa các "phương pháp thay thế" này như một cơ sở lý luận quan trọng cho việc đề xuất giải pháp.

3.2. Nguyên tắc xây dựng lộ trình cải cách chính sách thuế

Một cuộc cải cách thuế thành công đòi hỏi một lộ trình rõ ràng và các nguyên tắc chỉ đạo nhất quán. Nguyên tắc đầu tiên là đảm bảo tính trung lập, chính sách thuế không nên làm sai lệch các quyết định kinh tế của doanh nghiệp. Nguyên tắc thứ hai là tính công bằng, đảm bảo nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp trong cùng điều kiện là như nhau, tránh tạo lợi thế cho một nhóm ngành nào đó. Nguyên tắc thứ ba là tính khả thi, các quy định phải đơn giản, rõ ràng để cả người nộp thuế và cơ quan thuế có thể thực hiện, đặc biệt là trong việc kê khai thuế GTGT. Quá trình cải cách cần được thực hiện từng bước, có thể bắt đầu bằng việc thí điểm áp dụng cho một số dịch vụ cụ thể như dịch vụ chứng khoán hoặc các dịch vụ tư vấn tài chính có thể xác định rõ doanh thu, trước khi mở rộng ra toàn bộ ngành.

IV. Giải pháp hoàn thiện thuế GTGT cho dịch vụ ngân hàng

Ngành ngân hàng là trụ cột của thị trường tài chính, do đó việc hoàn thiện thuế GTGT dịch vụ tài chính đối với lĩnh vực này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Các giải pháp cần tập trung vào việc xác định rõ đối tượng chịu thuế GTGT trong các dịch vụ ngân hàng, đồng thời đưa ra phương pháp tính thuế khả thi để khắc phục những hạn chế của chính sách hiện hành. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo nguồn thu cho ngân sách, loại bỏ các tác động kinh tế tiêu cực và tăng cường tính minh bạch, công bằng trong hệ thống thuế.

4.1. Cách xác định các dịch vụ ngân hàng chịu thuế GTGT

Giải pháp đầu tiên là cần phân loại lại các dịch vụ ngân hàng thành hai nhóm rõ ràng. Nhóm 1: Các dịch vụ thu phí trực tiếp, có thể xác định rõ doanh thu và giá trị gia tăng như phí quản lý tài khoản, phí chuyển tiền, dịch vụ tư vấn tài chính, dịch vụ ngân quỹ. Các dịch vụ này nên được đưa vào diện chịu thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ thông thường với thuế suất 10%. Nhóm 2: Các dịch vụ thu phí qua chênh lệch lãi suất như cho vay, nhận tiền gửi. Đối với nhóm này, cần có một cơ chế đặc biệt. Đề xuất trong luận án (Bảng 3-1) chỉ ra cách xác định "Doanh thu chịu thuế GTGT" một cách cụ thể, làm cơ sở để tách bạch và áp thuế phù hợp. Việc này sẽ giúp thu hẹp phạm vi miễn thuế, chỉ giữ lại các dịch vụ thực sự phức tạp về mặt kỹ thuật.

4.2. Phương pháp phân bổ và khấu trừ thuế GTGT đầu vào

Khi một ngân hàng vừa cung cấp dịch vụ chịu thuế, vừa cung cấp dịch vụ không chịu thuế, vấn đề phân bổ thuế đầu vào trở nên cấp thiết. Cần có hướng dẫn chi tiết về phương pháp phân bổ khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Một phương pháp phổ biến là phân bổ dựa trên tỷ trọng doanh thu của từng loại dịch vụ. Theo đó, thuế GTGT đầu vào sẽ được khấu trừ tương ứng với tỷ lệ doanh thu của các dịch vụ chịu thuế trên tổng doanh thu. Luận án đã tiến hành khảo sát và cho thấy "Kết quả đánh giá phương pháp phân bổ thuế GTGT đầu vào" (Bảng 2-30) tại các ngân hàng còn nhiều lúng túng. Do đó, việc ban hành một quy định rõ ràng trong Luật thuế GTGT sửa đổi sẽ giúp các ngân hàng thực hiện kê khai thuế GTGT chính xác và giảm thiểu tranh chấp với cơ quan thuế.

V. Đề xuất chính sách thuế GTGT cho dịch vụ chứng khoán

Tương tự như ngân hàng, lĩnh vực chứng khoán cũng cần có những giải pháp riêng để hoàn thiện chính sách thuế Việt Nam. Thị trường chứng khoán có nhiều loại hình dịch vụ đa dạng, từ môi giới, tư vấn đến bảo lãnh phát hành. Việc áp dụng thuế GTGT dịch vụ tài chính một cách hợp lý sẽ góp phần làm lành mạnh hóa thị trường và đảm bảo sự công bằng giữa các chủ thể tham gia. Các đề xuất cần cụ thể, khả thi và phù hợp với đặc thù của ngành.

5.1. Áp dụng thuế GTGT cho dịch vụ môi giới và tư vấn

Các dịch vụ chứng khoán như môi giới, tư vấn đầu tư, quản lý danh mục đầu tư là những dịch vụ có thể xác định rõ ràng phí dịch vụ thu từ khách hàng. Do đó, đây là những đối tượng phù hợp nhất để chuyển từ diện không chịu thuế sang diện chịu thuế GTGT. Việc áp dụng thuế GTGT 10% theo phương pháp khấu trừ cho các dịch vụ này là hoàn toàn khả thi. Điều này không chỉ tăng nguồn thu cho ngân sách mà còn cho phép các công ty chứng khoán được khấu trừ thuế GTGT đầu vào cho các chi phí liên quan như hệ thống giao dịch, dữ liệu thị trường. Kết quả khảo sát trong nghiên cứu (Bảng 3-11) cho thấy đa số các công ty chứng khoán ủng hộ "lựa chọn phương pháp tính thuế GTGT" theo phương pháp khấu trừ vì tính minh bạch và hợp lý của nó.

5.2. Lộ trình sửa đổi Luật thuế GTGT đối với ngành chứng khoán

Việc thay đổi chính sách thuế cần có một lộ trình cụ thể để thị trường và doanh nghiệp thích ứng. Giai đoạn 1, có thể áp dụng thuế GTGT cho các dịch vụ thu phí rõ ràng như đã nêu ở trên. Giai đoạn 2, tiếp tục nghiên cứu các phương pháp tính thuế cho các hoạt động phức tạp hơn như bảo lãnh phát hành hay tự doanh. Luật thuế GTGT sửa đổi cần có những điều khoản chuyển tiếp, quy định rõ thời điểm áp dụng và cung cấp hướng dẫn chi tiết. Đồng thời, cần tăng cường công tác truyền thông, đối thoại với các công ty chứng khoán để ghi nhận phản hồi và điều chỉnh chính sách cho phù hợp. Điều này đảm bảo quá trình cải cách thuế diễn ra thuận lợi, giảm thiểu xáo trộn cho thị trường tài chính.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ THUẾ GTGT ĐỐI VỚI DVTC 1.1 Tổng quan về thuế và thuế GTGT 1.1 Tổng quan về thuế 1.1 Khái niệm, đặc trưng của thuế a) Khái niệm Sự xuất hiện của thuế luôn gắn liền với nhu cầu chi tiêu của Nhà nước và chức năng điều hành quản lý kinh tế - xã hội của Nhà nước. Ăng-gen đã chỉ rõ: “ Để duy trì quyền lực cộng cộng cần phải có sự đóng góp của những người công dân cho Nhà nước, đó là thuế má…” [7]. Vì vậy, việc ấn định các thứ thuế và trực tiếp thực hiện thu thuế là một trong những dấu hiệu quan trọng của Nhà nước. Với dấu hiệu cơ bản đó, cùng với các dấu hiệu khác khiến cho Nhà nước khác với các tổ chức tiền nhà nước cũng như các tổ chức tồn tại song hành cùng Nhà nước trong hệ thống chính trị của một nước.

Mặc dù sự ra đời của thuế mang tính tất yếu khách quan, song trong mỗi thời kỳ, quan niệm về thuế cũng khác nhau. Trong thời kỳ cổ đại, khi sức sản xuất chưa phát triển, quan hệ trao đổi diễn ra chủ yếu dưới hình thức hiện vật thì ý niệm về thuế rất đơn giản và thuế phần lớn được thể hiện dưới dạng hiện vật và lao vụ. Sang thời kỳ hiện đại, cùng với việc mở rộng chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước và sự phát triển của các loại quan hệ hàng hóa – tiền tệ, các hình thức thuế ngày càng đa dạng, phong phú và đã được tiền tệ hóa, nên phần lớn thuế trong thời kỳ này được thể hiện dưới hình thức giá trị. Cho đến nay vẫn chưa có sự thống nhất tuyệt đối về khái niệm thuế, bởi thuế được nhìn nhận ở các góc độ khác nhau.

Trên góc độ phân phối thu nhập, thuế là hình thức phân phối và phân phối lại tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân nhằm hình thành các quỹ tiền tệ tập trung của Nhà nước để đáp ứng các nhu cầu chi tiêu cho việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước. Trên góc độ người nộp thuế, thuế là khoản đóng góp bắt buộc mà mỗi tổ chức, cá nhân phải có nghĩa vụ đóng góp cho Nhà nước theo Luật định để đáp ứng nhu cầu chi tiêu cho việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước. 7 Trên góc độ kinh tế học, thuế là một biện pháp đặc biệt, theo đó, Nhà nước sử dụng quyền lực của mình để chuyển một phần nguồn lực từ khu vực tư sang khu vực công nhằm thực hiện các chức năng kinh tế-xã hội của Nhà nước. Từ đó, có thể đưa ra khái niệm tổng quát về thuế như sau: thuế thường được hiểu là một khoản chuyển giao thu nhập bắt buộc của các thể nhân và pháp nhân cho Nhà nước theo mức độ và thời hạn được pháp luật quy định nhằm sử dụng cho mục đích công cộng [1].

Bản chất của thuế: Có thể khẳng định rằng, thuế phải là một phần thu nhập của các tổ chức kinh tế và các cá nhân. Chỉ khi có thu nhập các tổ chức kinh tế và các cá nhân mới có thể nộp thuế. Vì vậy, giới hạn của thuế không thể vượt quá thu nhập được sáng tạo ra trong quá trình lao động. Điều đó cũng cho thấy khi tính toán thuế phải nộp, phải dựa trên cơ sở giá trị được sáng tạo trong mỗi quá trình lao động.

Mức thuế hợp lý sẽ được đông đảo mọi người chấp nhận. Mức thuế quá cao sẽ dẫn đến gian lận thuế, trốn thuế hoặc ngừng sản xuất kinh doanh. Thuế ra đời, phát triển đồng thời cùng với sự ra đời và phát triển của Nhà nước, thuế mang bản chất của giai cấp Nhà nước. Nhà nước đại diện cho quyền lợi của giai cấp thống trị xã hội.

Bất cứ Nhà nước nào cũng đề ra các chính sách thuế phù hợp với chức năng và nhiệm vụ của Nhà nước đó. Nhà nước có chức năng quản lý cộng đồng xã hội và chức năng bảo vệ lợi ích cho giai cấp thống trị. Vì vậy, ứng với các hình thái xã hội khác nhau thì bản chất của Nhà nước cũng khác nhau. Sự khác nhau của Nhà nước được thể hiện qua nội dung của việc thu thuế như: thu thuế của ai là chủ yếu, thu như thế nào, thu để làm gì… Thuế còn thể hiện tính chất xã hội rộng rãi, bởi thuế được thu đối với toàn dân, thuế liên quan đến mọi tổ chức cá nhân trong xã hội.

Mọi người dân có nghĩa vụ đóng thuế đồng thời cũng có nghĩa vụ kiểm tra xem Nhà nước đã sử dụng các khoản đóng góp đó có hợp lý hay không. Thuế là công cụ rất có hiệu lực mà Nhà nước sử dụng để quản lý xã hội và điều tiết nền kinh tế quốc dân. Thông qua các chính sách thuế, Nhà nước sẽ tạo hành lang, môi trường để tất cả các tổ chức và cá nhân được bình đẳng, phát triển. Điều đó cho thấy việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống thuế ngày càng khoa học, đơn giản, dễ hiểu là vấn đề rất quan trọng và cần thiết.

8 b) Đặc trưng của thuế Bản chất của thuế được thể hiện bởi các thuộc tính vốn có của thuế. Những thuộc tính này biểu hiện thành những đặc trưng riêng có của thuế, qua đó giúp phân biệt giữa thuế với các công cụ tài chính khác. Các đặc trưng của thuế bao gồm: Thuế mang tính bắt buộc. Tính bắt buộc là thuộc tính cơ bản vốn có của thuế để phân biệt giữa thuế với các hình thức động viên tài chính khác của ngân sách Nhà nước.

Thuế là một phương thức phân phối của Nhà nước, theo đó một bộ phận thu nhập của người nộp thuế được chuyển giao cho Nhà nước mà không kèm theo một sự cấp phát hoặc những quyền lợi nào khác cho người nộp thuế. Thuế không mang tính hoàn trả trực tiếp. Tính không hoàn trả trực tiếp giúp phân biệt sự khác nhau giữa thuế với các khoản phí, lệ phí và tín dụng Nhà nước. Thuế chỉ được hoàn trả gián tiếp cho người nộp thuế thông qua các dịch vụ công cộng của Nhà nước.

Thuế có tính pháp lý cao. Tính pháp lý cao của thuế được quyết định bởi quyền lực chính trị của Nhà nước [1].2 Chức năng của thuế Thuế có hai chức năng là huy động nguồn lực tài chính cho Nhà nước và điều tiết kinh tế. Chức năng huy động nguồn lực tài chính cho Nhà nước. Phản ánh nguyên nhân ra đời của thuế, nhằm đảm bảo cơ sở vật chất cho sự tồn tại và hoạt động của Nhà nước.

Chức năng huy động nguồn lực tài chính đã tạo tiền đề để Nhà nước phân phối thu nhập quốc dân trong xã hội giúp Nhà nước điều tiết nền kinh tế. Trong nền kinh tế thị trường, thuế trở thành nguồn thu chiếm tỷ trọng lớn nhất trong ngân sách các nước. Chức năng điều tiết kinh tế. Chức năng này hướng các hoạt động kinh tế đi vào quỹ đạo chung, thông qua việc tác động đến lợi ích kinh tế của các chủ thể kinh tế vì lợi ích của xã hội [1].

Hai chức năng có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Sự tăng cường chức năng huy động tập trung tài chính làm cho thu nhập của Nhà nước tăng lên, đồng nghĩa với việc mở rộng khả năng của Nhà nước trong việc thực hiện các chương trình kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, điều sẽ làm tăng gánh nặng thuế và do đó làm giảm động lực phát triển kinh tế và làm giảm vai trò điều tiết kinh tế. Do vậy, khi hoạch định chính sách thuế ở mỗi giai đoạn phát triển kinh tế khác nhau cần xem xét kỹ những tác động có tính hai mặt này.3 Hệ thống thuế của một quốc gia Hệ thống thuế của một quốc gia là tổng hợp các hình thức thuế khác nhau mà giữa chúng có mối quan hệ mật thiết với nhau để thực hiện các nhiệm vụ nhất định của Nhà nước trong từng thời kỳ.

Căn cứ vào đối tượng chịu thuế, có thể chia các sắc thuế trong hệ thống thuế thành ba loại: thuế thu nhập, thuế tiêu dùng và thuế tài sản. Thuế thu nhập: Là các sắc thuế có đối tượng chịu thuế là thu nhập nhận được. Thu nhập này được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau: thu nhập từ lao động dưới dạng tiền lương, tiền công; thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh dưới dạng lợi nhuận, lợi tức, cổ phần. Do vậy, thuế thu nhập cũng có nhiều hình thức khác nhau: thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập công ty, thuế thu nhập doanh nghiệp.

Thuế tiêu dùng: Là các loại thuế có đối tượng chịu thuế là phần thu nhập được mang tiêu dùng trong hiện tại. Trong thực tế loại thuế tiêu dùng được thể hiện dưới nhiều dạng như thuế doanh thu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng. Thuế tài sản: Là các loại thuế có đối tượng chịu thuế là giá trị tài sản. Thuế tài sản thường đánh trên giá trị của tài sản cố định gọi là thuế bất động sản, đánh trên tài sản tài chính gọi là thuế động sản [1].

Hệ thống thuế được minh họa qua Hình 1-1. Hình 1-1: Hệ thống thuế Thu nhập hiện tại Thuế thu nhập (1) Thu nhập tiêu dùng Thu nhập tích lũy hiện vật Thu nhập tích lũy Thuế tiêu dùng hóa thành tài sản khác – tài sản tài (2) Thuế tài sản chính hóa (3) (4) Thu nhập tương lai Thuế thu nhập (5) (1) Thu nhập nhận được trong thời kỳ hiện tại chưa sử dụng bị đánh thuế thu nhập. (2) Thu nhập còn lại (sau thuế thu nhập) khi tiêu dùng bị đánh thuế tiêu dùng. 10 (3) Thu nhập còn lại dùng cho tích lũy tài sản hiện vật bị đánh thuế tài sản.

(4) Tài sản tích lũy khác không hiện vật hóa (tài sản tài chính) thông thường không bị đánh thuế tài sản vì thực chất chúng là những trái vụ phản ánh quyền nắm giữ tài sản của chủ sở hữu. Phần tài sản thực đã tồn tại dưới dạng hiện vật và nằm ở đâu đó trong nền kinh tế tạo nên tài sản hiện vật của người vay vốn. Đây cũng chính là một trong những lý do giải thích việc có thể đánh thuế tài sản vào toàn bộ giá trị của chúng mà không nhất thiết là chỉ đánh vào giá trị tài sản thuần. (5) Thu nhập đem tiêu dùng, mua tài sản hoặc tích lũy dưới dạng tài sản tài chính đến lượt nó lại tạo ra thu nhập tiềm năng trong tương lai và một chu kỳ đánh thuế mới lại bắt đầu.

Cả ba loại thuế trên đều được trang trải bằng thu nhập của người bị đánh thuế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ