Khóa luận: Đánh giá thực trạng y tế trường học tiểu học tại Tuyên Quang

Khóa luận phân tích thực trạng công tác y tế tại các trường tiểu học TP. Tuyên Quang, đánh giá chi tiết về nhân lực, cơ sở vật chất và hoạt động.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Y tế trường học Tuyên Quang Tổng quan và vai trò cốt lõi

Y tế trường học (YTTH) là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của học sinh. Tại Tuyên Quang, công tác này đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ và nâng cao sức khỏe thế hệ tương lai. Một hệ thống công tác y tế trường học vững mạnh không chỉ đảm bảo môi trường học tập an toàn mà còn giúp học sinh hình thành các thói quen tốt về sức khỏe. Mục tiêu chính là tạo điều kiện để các em phát triển tối đa cả về thể chất lẫn trí tuệ. Theo định nghĩa của Bộ Y tế, YTTH là một lĩnh vực chuyên ngành y học dự phòng, nghiên cứu và triển khai các biện pháp can thiệp nhằm bảo vệ và nâng cao chất lượng y tế học đường. Khung pháp lý cho hoạt động này tại Việt Nam ngày càng được hoàn thiện, đặc biệt là với sự ra đời của Thông tư 13/2016/TTLT-BYT-BGDĐT, quy định chi tiết về các nội dung cần thực hiện và trách nhiệm của các bên liên quan. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định này vào thực tiễn tại một tỉnh miền núi như Tuyên Quang vẫn còn nhiều thách thức. Việc đánh giá công tác y tế trường học một cách hệ thống là cần thiết để xác định những điểm mạnh và các vấn đề còn tồn tại. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra những chính sách phù hợp, từ đó cải thiện hiệu quả chăm sóc sức khỏe học đường cho sức khỏe học sinh tiểu học.

1.1. Tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe học đường ban đầu

Việc chăm sóc sức khỏe học đường ban đầu là nhiệm vụ quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập và sự phát triển của trẻ. Sức khỏe tốt là tiền đề để học sinh tiếp thu kiến thức hiệu quả. Các hoạt động như sơ cấp cứu ban đầu, quản lý và theo dõi sức khỏe, giáo dục dinh dưỡng giúp phòng ngừa bệnh học đường thường gặp và xử lý kịp thời các tai nạn thương tích ở trường học. Một học sinh khỏe mạnh sẽ tự tin hơn trong các hoạt động học tập và xã hội, góp phần xây dựng một cộng đồng trường học tích cực. Đầu tư cho YTTH chính là đầu tư cho tương lai của đất nước.

1.2. Khung pháp lý quy định công tác y tế tại trường tiểu học

Hệ thống văn bản pháp lý về YTTH đã được ban hành khá đầy đủ. Nổi bật là Thông tư 13/2016/TTLT-BYT-BGDĐT quy định chi tiết về nội dung, tiêu chuẩn và trách nhiệm của ngành Y tế và Giáo dục. Ngoài ra, các văn bản như Chỉ thị số 23/2006/CT-TTg về tăng cường công tác y tế trường học và các quy định của Sở Y tế Tuyên Quang cùng Sở Giáo dục và Đào tạo Tuyên Quang đã tạo ra hành lang pháp lý để triển khai hoạt động. Tuy nhiên, theo nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Anh (2019), việc thực thi và phối hợp giữa các đơn vị tại địa phương vẫn còn những hạn chế nhất định, ảnh hưởng đến hiệu quả chung.

II. Khó khăn y tế trường học Tuyên Quang 3 Rào cản chính

Mặc dù đã có sự quan tâm từ các cấp chính quyền, công tác y tế trường học tại các trường tiểu học thành phố Tuyên Quang vẫn đối mặt với nhiều khó khăn. Những khó khăn trong công tác y tế trường học này tạo thành rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chăm sóc sức khỏe cho học sinh. Ba thách thức nổi bật nhất bao gồm tình trạng thiếu hụt và yếu kém về chuyên môn của đội ngũ nhân lực, cơ sở vật chất và trang thiết bị y tế không đáp ứng tiêu chuẩn, cùng với nguồn kinh phí hoạt động eo hẹp. Nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Anh (2019) tại 13 trường tiểu học trên địa bàn đã cung cấp những số liệu đáng báo động. Kết quả cho thấy toàn bộ nhân viên y tế đều là kiêm nhiệm, không có chuyên môn y, dẫn đến hạn chế trong việc thực hiện các nghiệp vụ quan trọng. Bên cạnh đó, hệ thống phòng y tế trường học và trang thiết bị gần như không tồn tại hoặc chỉ mang tính hình thức. Nguồn kinh phí chủ yếu phụ thuộc vào khoản trích lại từ bảo hiểm y tế học sinh, không đủ để chi trả cho các hoạt động cần thiết. Những yếu tố này cộng hưởng, tạo ra một bức tranh đầy thách thức cho nỗ lực nâng cao chất lượng y tế học đường.

2.1. Thực trạng nhân viên y tế trường học Thiếu và yếu

Vấn đề nhân sự là rào cản lớn nhất. Theo nghiên cứu tại Tuyên Quang, 100% nhân viên y tế trường học là kiêm nhiệm, chủ yếu là giáo viên, nhân viên văn phòng hoặc kế toán. Điều này dẫn đến việc không ai có chuyên môn y tế. Kiến thức của họ về 8 nhiệm vụ YTTH theo quy định của Bộ Y tế rất hạn chế, không có nhân viên nào trả lời đúng và đầy đủ cả 8 nhiệm vụ. Nhiệm vụ cơ bản như tham gia các lớp đào tạo bồi dưỡng về YTTH không được nhân viên nào đề cập đến. Sự thiếu hụt về chuyên môn này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tổ chức các hoạt động từ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh đến phòng chống dịch bệnh học đường.

2.2. Cơ sở vật chất và trang thiết bị y tế trường học nghèo nàn

Điều kiện vật chất là yếu tố quan trọng thứ hai. Báo cáo cho thấy chỉ có 1/13 trường tiểu học có phòng y tế trường học riêng. Đáng chú ý, không có trường nào có đủ trang thiết bị y tế trường học và thuốc thiết yếu theo danh mục quy định của Bộ Y tế. Các tủ thuốc hiện có rất sơ sài, chỉ bao gồm những vật dụng cơ bản như bông, băng, cồn, dầu gió. Sự thiếu thốn này khiến công tác sơ cấp cứu ban đầu gặp nhiều khó khăn và không thể triển khai các chương trình chăm sóc chuyên sâu như nha học đường hay kiểm tra thị lực.

2.3. Nguồn kinh phí hoạt động và cơ chế tài chính hạn hẹp

Kinh phí là yếu tố quyết định sự thành bại của các hoạt động. Tại Tuyên Quang, nguồn ngân sách cho YTTH rất hạn chế, chủ yếu đến từ tiền trích lại của bảo hiểm y tế học sinh. Mặc dù kinh phí có tăng qua các năm nhưng mức tăng không đồng đều và tổng số tiền vẫn rất nhỏ. Theo một nhân viên y tế, nguồn tiền này chỉ đủ để chi cho khám sức khỏe đầu năm và mua sắm các vật tư y tế tối thiểu. Điều này khiến các trường không đủ khả năng để ký hợp đồng với một nhân viên y tế chuyên trách hay đầu tư cải thiện cơ sở vật chất, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó thoát.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng y tế học đường Tuyên Quang

Để vượt qua các thách thức hiện hữu, việc đề ra các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng y tế học đường là yêu cầu cấp thiết. Các phương pháp này cần tập trung vào ba trụ cột chính: con người, cơ sở vật chất và cơ chế vận hành. Ưu tiên hàng đầu là chuẩn hóa đội ngũ nhân viên y tế trường học thông qua các chương trình đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn. Song song đó, cần có một lộ trình rõ ràng để đầu tư, nâng cấp hệ thống phòng y tế trường học và bổ sung trang thiết bị y tế trường học theo đúng tiêu chuẩn của Bộ Y tế. Cuối cùng, việc tối ưu hóa và đa dạng hóa nguồn kinh phí là yếu tố then chốt. Ngoài việc sử dụng hiệu quả nguồn trích từ bảo hiểm y tế học sinh, cần có sự tham gia của ngân sách địa phương và các nguồn xã hội hóa khác. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Sở Y tế Tuyên QuangSở Giáo dục và Đào tạo Tuyên Quang trong việc xây dựng và giám sát kế hoạch hành động sẽ đảm bảo các giải pháp được triển khai một cách hiệu quả và bền vững.

3.1. Chuẩn hóa và đào tạo đội ngũ nhân viên y tế chuyên trách

Con người là yếu tố cốt lõi. Cần xây dựng lộ trình để tuyển dụng nhân viên y tế có trình độ từ trung cấp trở lên cho mỗi trường học, chấm dứt tình trạng kiêm nhiệm. Đối với đội ngũ hiện tại, cần tổ chức các khóa tập huấn thường niên về các nội dung thiết yếu như sơ cấp cứu ban đầu, nhận biết bệnh học đường thường gặp, và kỹ năng truyền thông giáo dục sức khỏe. Nghiên cứu cho thấy 100% nhân viên y tế đều có nhu cầu được tập huấn, cho thấy sự sẵn sàng học hỏi của họ. Việc đào tạo cần thực tiễn, theo phương pháp cầm tay chỉ việc để nâng cao hiệu quả.

3.2. Kế hoạch đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị y tế

Cần xây dựng một đề án cụ thể về đầu tư cơ sở vật chất cho YTTH. Mỗi trường cần có một phòng y tế trường học đạt chuẩn về diện tích và được trang bị đầy đủ các thiết bị trong danh mục của Bộ Y tế. Ưu tiên các thiết bị phục vụ cho việc sàng lọc bệnh học đường thường gặp như bảng đo thị lực, cân đo chiều cao, và các dụng cụ nha khoa cơ bản. Việc đầu tư này cần được phân bổ hợp lý từ ngân sách giáo dục của tỉnh và các nguồn tài trợ khác để đảm bảo tính khả thi.

IV. Cách triển khai hoạt động chăm sóc sức khỏe học đường hiệu quả

Triển khai hiệu quả các hoạt động chăm sóc sức khỏe học đường đòi hỏi một kế hoạch chi tiết và sự phối hợp đồng bộ. Thay vì thực hiện manh mún, các trường cần xây dựng kế hoạch YTTH hàng năm dựa trên tình hình thực tế và mô hình bệnh tật tại địa phương. Trọng tâm của kế hoạch này là tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho học sinh một cách toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc khám tổng quát. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác phòng chống dịch bệnh học đường thông qua các hoạt động truyền thông, vệ sinh môi trường và giám sát chặt chẽ. Đặc biệt, với các trường có tổ chức bán trú, vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm trường họcdinh dưỡng học đường phải được đặt lên hàng đầu. Các hoạt động này không chỉ là trách nhiệm của nhân viên y tế trường học mà cần sự tham gia của toàn bộ giáo viên, học sinh và phụ huynh. Việc lồng ghép giáo dục sức khỏe vào các giờ học chính khóa và hoạt động ngoại khóa sẽ giúp nâng cao nhận thức và hình thành kỹ năng tự chăm sóc sức khỏe cho học sinh.

4.1. Tổ chức khám sức khỏe định kỳ và quản lý hồ sơ sức khỏe

Mặc dù tỷ lệ học sinh được khám sức khỏe đầu năm tại Tuyên Quang khá cao (97,9%), chất lượng các buổi khám cần được cải thiện. Việc khám cần đi sâu vào phát hiện sớm các bệnh học đường thường gặp như cận thị, gù vẹo cột sống, các vấn đề về răng miệng. Sau khi khám, việc lập và quản lý hồ sơ sức khỏe cho từng học sinh là bắt buộc. Hồ sơ này phải được cập nhật thường xuyên và là cơ sở để nhà trường phối hợp với gia đình trong việc chăm sóc, điều trị cho những học sinh có vấn đề về sức khỏe.

4.2. Đẩy mạnh công tác phòng chống dịch bệnh và tai nạn thương tích

Trường học là môi trường có nguy cơ lây lan dịch bệnh cao. Do đó, công tác phòng chống dịch bệnh học đường phải được thực hiện thường xuyên, bao gồm vệ sinh trường lớp, khử khuẩn, và tuyên truyền các biện pháp phòng bệnh cá nhân. Song song, cần chú trọng phòng chống tai nạn thương tích ở trường học bằng cách xây dựng môi trường học tập an toàn, kiểm tra định kỳ cơ sở vật chất (bàn ghế, sân chơi) và giáo dục học sinh các kỹ năng phòng tránh tai nạn, đuối nước.

4.3. Tăng cường truyền thông giáo dục sức khỏe trong nhà trường

Truyền thông là công cụ hiệu quả để thay đổi hành vi. Các trường cần đa dạng hóa hình thức truyền thông như tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, thi tìm hiểu, phát tờ rơi, xây dựng góc truyền thông tại phòng y tế. Nội dung cần tập trung vào các vấn đề thiết thực như dinh dưỡng học đường, vệ sinh cá nhân, phòng chống các bệnh theo mùa. Việc lồng ghép nội dung giáo dục sức khỏe vào các môn học và hoạt động ngoại khóa giúp thông điệp được tiếp thu một cách tự nhiên và hiệu quả hơn.

V. Kết quả từ nghiên cứu thực trạng y tế Tuyên Quang 2017 2018

Nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Anh năm 2017-2018 đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng công tác y tế trường học tại 13 trường tiểu học thành phố Tuyên Quang. Kết quả không chỉ chỉ ra những con số đáng báo động về nhân lực và cơ sở vật chất mà còn phản ánh hiệu quả của các hoạt động đã triển khai. Dù tỷ lệ học sinh tham gia khám sức khỏe định kỳ cho học sinh đạt gần 98%, nhưng việc phát hiện và can thiệp các bệnh học đường thường gặp vẫn còn hạn chế. Công tác sơ cấp cứu ban đầu và phòng chống tai nạn thương tích ở trường học được thực hiện nhưng chưa đồng bộ do thiếu kỹ năng và trang thiết bị. Đáng chú ý, nghiên cứu nhấn mạnh sự phối hợp giữa ngành y tế và giáo dục, cụ thể là Sở Y tế Tuyên QuangSở Giáo dục và Đào tạo Tuyên Quang, dù đã có văn bản hướng dẫn nhưng trên thực tế vẫn còn lúng túng. Cơ chế phối hợp hiện tại được mô tả là ngành giáo dục chủ động quản lý trong khi ngành y tế chỉ hỗ trợ chuyên môn một cách thụ động, dẫn đến hiệu quả chưa cao.

5.1. Tỷ lệ học sinh mắc các bệnh học đường phổ biến

Mặc dù tài liệu gốc không cung cấp số liệu cụ thể về tỷ lệ mắc bệnh, nhưng các nghiên cứu tương tự tại Việt Nam cho thấy các bệnh học đường thường gặp như cận thị, cong vẹo cột sống và sâu răng có tỷ lệ rất cao ở học sinh tiểu học. Việc các nhân viên y tế tại Tuyên Quang không có khả năng tự khám và phát hiện các bệnh này (0/13 nhân viên thực hiện) cho thấy một lỗ hổng lớn trong công tác sàng lọc. Điều này có thể dẫn đến việc nhiều trường hợp bệnh không được phát hiện sớm, gây ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe của học sinh.

5.2. Hiệu quả hoạt động sơ cấp cứu và phòng chống tai nạn

Công tác sơ cấp cứu ban đầu và phòng chống tai nạn thương tích ở trường học là một trong những nhiệm vụ được các nhân viên y tế kiêm nhiệm nhận thức rõ nhất. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế bị hạn chế do thiếu kiến thức chuyên sâu và dụng cụ cần thiết. Chỉ 5/13 nhân viên y tế từng tham gia tập huấn về sơ cấp cứu ban đầu. Việc thiếu nẹp, gạc chuyên dụng và các loại thuốc cần thiết khiến việc xử lý các tình huống phức tạp trở nên khó khăn, chủ yếu chỉ dừng lại ở mức xử lý các vết thương nhẹ.

VI. Hướng đi cho y tế trường học Tuyên Quang trong tương lai

Để cải thiện căn bản thực trạng hiện tại, y tế trường học tiểu học Tuyên Quang cần một lộ trình phát triển rõ ràng và bền vững. Hướng đi trong tương lai phải tập trung vào việc xây dựng một mô hình y tế học đường chuyên nghiệp, thay vì dựa vào đội ngũ kiêm nhiệm như hiện nay. Điều này đòi hỏi một cam kết mạnh mẽ từ chính quyền địa phương, đặc biệt là sự phối hợp hành động giữa Sở Y tế Tuyên QuangSở Giáo dục và Đào tạo Tuyên Quang. Cần xác định rõ vai trò, trách nhiệm và cơ chế tài chính để đảm bảo mọi trường học đều có cán bộ y tế chuyên trách và cơ sở vật chất tối thiểu. Bên cạnh đó, không thể bỏ qua vai trò của gia đình và cộng đồng. Việc nâng cao nhận thức cho phụ huynh về tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe học đường sẽ tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc. Tương lai của công tác y tế trường học không chỉ nằm ở việc chữa bệnh mà phải hướng tới mục tiêu dự phòng và nâng cao sức khỏe toàn diện cho thế hệ trẻ.

6.1. Xây dựng mô hình y tế học đường chuyên nghiệp bền vững

Mô hình tương lai cần có một nhân viên y tế trường học chuyên trách tại mỗi trường. Cần xây dựng các chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân nhân lực có chuyên môn. Đồng thời, cần thiết lập một mạng lưới liên kết chặt chẽ giữa y tế trường học với trạm y tế xã/phường và trung tâm y tế thành phố. Mạng lưới này sẽ hỗ trợ chuyên môn, xử lý các ca bệnh vượt quá khả năng và phối hợp trong các chương trình y tế cộng đồng, đảm bảo tính bền vững cho hệ thống.

6.2. Tăng cường phối hợp giữa nhà trường gia đình và xã hội

Sức khỏe của học sinh là trách nhiệm chung. Nhà trường cần chủ động thông tin, trao đổi với phụ huynh về tình hình sức khỏe và các chương trình chăm sóc sức khỏe học đường. Việc thành lập Ban Sức khỏe trường học với sự tham gia của đại diện phụ huynh sẽ giúp tăng cường sự giám sát và đóng góp từ cộng đồng. Huy động các nguồn lực xã hội hóa để cải thiện cơ sở vật chất và tổ chức các hoạt động ngoại khóa về sức khỏe cũng là một hướng đi cần được khuyến khích để nâng cao chất lượng y tế học đường một cách toàn diện.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa đánh giá thực trạng công tác y tế trường học ở các trường tiểu học tại thành phố tuyên quang năm học 2017 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Khái niệm về YTTH 1. Khái niệm YTTH ở trên Thế giới Hiện nay có một số định nghĩa khác nhau về chương trình YTTH. Theo Tổ chức y tế thế giới, YTTH hay trường học nâng cao sức khỏe là “trường học trong đó cả lời nói và việc làm đều có những hoạt động hỗ trợ và cam kết thúc đẩy sức khỏe toàn diện cho tất cả mọi thành viên trong cộng đồng nhà trường từ tình cảm, xã hội, thể chất đến các vấn đề đạo đức” [3, 12, 13, 38].

Theo định nghĩa của viện thuộc ủy ban y tế về các chương trình YTTH từ lớp mẫu giáo tới lớp 12 của Hoa Kỳ: Một chương trình y tế trường học tại các trường là việc hợp nhất về kế hoạch, tính liên tục, sự phối hợp trong việc xây dựng các hoạt động và các dịch vụ nhằm nâng cao thể chất, tinh thần, hiệu quả học tập cùng khả năng hòa nhập xã hội tốt nhất cho các học sinh. Chương trình hoạt động phải thu hút được sự ủng hộ từ gia đình, cộng đồng. Các mục tiêu hoạt động được đặt ra dựa trên các nhu cầu, đòi hỏi, các tiêu chí và nguồn lực từ cộng đồng của địa phương [11]. Trên thế giới, thuật ngữ trường học nâng cao sức khỏe (NCSK) được sử dụng ở các nước châu Âu, châu Á khu vực Thái Bình Dương và châu Mỹ Latinh.

Thuật ngữ này được sử dụng có nghĩa tương tự như các thuật ngữ: chương trình Y tế trường học phối hợp, trường học khỏe mạnh, nâng cao sức khỏe trường học, trường học nâng cao sức khỏe và y tế trường học toàn diện. Khái niệm này mô tả cách tiếp cận toàn diện có sự phối hợp liên ngành nhằm nâng cao sức khỏe, phát triển xã hội và giáo dục thông qua trường học [38]. Khái niệm YTTH ở Việt Nam Tại Việt Nam, có nhiều thuật ngữ về YTTH được sử dụng như y tế học đường, vệ sinh trường học, sức khỏe học đường, sức khỏe trường học và trường học nâng cao sức khỏe [3, 12, 13]. Tại Việt Nam, Bộ Y tế đưa ra khái niệm về YTTH học như sau: 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma ▪ YTTH là một hệ thống các phương pháp, biện pháp can thiệp nhằm bảo vệ, nâng cao sức khoẻ học sinh, biến các kiến thức khoa học thành các kỹ năng thực hành trong mọi hoạt động sống của lứa tuổi học đường [11].

▪ YTTH là một lĩnh vực thuộc chuyên ngành y học dự phòng nghiên cứu tác động của điều kiện sống, sinh hoạt và học tập trên cơ thể học sinh, trên cơ sở đó xây dựng và triển khai các biện pháp can thiệp phù hợp nhằm bảo vệ và nâng cao sức khoẻ, đảm bảo các điều kiện thuận lợi cho các em học sinh phát triển một cách toàn diện [11]. Các cơ sở để xây dựng trường học nâng cao sức khỏe hay hệ thống YTTH ở Việt Nam - Sức khỏe của thế hệ trẻ là một yếu tố quyết định có ảnh hưởng đến khả năng học tập, sáng tạo và phát triển năng khiếu của các em khi đang học ở trường cũng như tương lai sau này. - Học sinh là cầu nối giữa gia đình – nhà trường – xã hội, nếu các em được chăm sóc tốt sẽ ảnh hưởng tích cực tới toàn bộ mọi người trong xã hội. - Việt Nam có số lượng học sinh đến trường cao nên trường học là nơi hầu hết trẻ em có thể tiếp cận với công tác truyền thông giáo dục sức khỏe (TTGDSK).

- Các điều kiện vệ sinh của phương tiện học tập, môi trường học tập có thể ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực tới sức khỏe học sinh. - Đầu tư cho YTTH là đầu tư có hiệu quả nhất để nâng cao sức khỏe học sinh và giáo dục sức khỏe cộng đồng. Tóm lược lịch sự phát triển YTTH 1. Trên thế giới Từ thế kỷ thứ 19, nhiều nước Châu Âu đã có chủ trương và các phương pháp thực hiện công tác YTTH.

Các nhà nghiên cứu đã bắt đầu đưa ra những tiêu chuẩn vệ sinh về YTTH và chú ý tập trung vào phạm vi thiết kế xây dựng trường sở phải đảm bảo các điều kiện này. Năm 1864, Giáo sư Herman Cohn và Breslauer đã nghiên cứu về sự tăng nhanh bệnh cận thị trong trường học có liên quan đến chiếu sáng. Năm 1877 Giáo sư Babinski đã cho xuất bản cuốn sách về vệ sinh học đường [31]. 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Những năm cuối thế kỷ 19 hệ thống YTTH đã được hình thành, phát triển ở các nước Châu Âu, các trường học đã có bác sỹ hoặc y tá học đường và được giao nhiệm vụ tổ chức khám sức khoẻ định kỳ, khám chuyên khoa.

Trọng tâm công tác YTTH là phòng chống dịch bệnh trong nhà trường và tổ chức quản lý công tác tiêm phòng. Đến đầu thế kỷ 20 sự cộng tác chặt chẽ giữa bác sỹ học đường và các cơ sở YTTH đã đánh dấu một bước phát triển tiến bộ theo đường lối dự phòng. Nhiều nghiên cứu về vấn đề sức khoẻ trẻ em gắn với môi trường học đường đã được các nhà nghiên cứu quan tâm triển khai. Năm 1960 các nhà khoa học đã phát hiện hiện tượng "gia tốc" phát triển cơ thể trẻ em lứa tuổi học đường về chiều cao và cân nặng so với trẻ cùng lứa tuổi ở các thập kỷ trước đó.

Nhiều công trình nghiên cứu về tiêu chuẩn xây dựng trường lớp, tiêu chuẩn chiếu sáng và trang thiết bị đồ dùng học tập giảng dạy sao cho có lợi cho sức khoẻ học sinh. Những nghiên cứu về sự mệt mỏi của trẻ em trong học tập như nghiên cứu của Edith Ockel năm 1973 về gánh nặng của trẻ em trong học tập đã được chú ý [31]. Năm 1981, tác giả Verner Kneist thuộc Viện vệ sinh xã hội Cộng hoà dân chủ Đức đã công bố mô hình xây dựng YTTH với việc xác định rõ nhiệm vụ của thầy thuốc học đường và mối liên quan với các tổ chức xã hội [31]. Nhằm đẩy mạnh công tác YTTH, năm 1995 WHO đã xây dựng sáng kiến YTTH toàn cầu với các nội dung: giáo dục vệ sinh trong nhà trường; dịch vụ y tế trong trường học, các loại hình dịch vụ y tế cần thiết nhất; cơ quan hỗ trợ cho YTTH tốt nhất là vai trò của Bộ Y tế và Bộ GD&ĐT [23].

Tại Việt Nam Ngày 27/02/1964 liên Bộ Y tế, Bộ GD&ĐT có thông tư số 32/TTLB quy định về vệ sinh trường học, hướng dẫn tổ chức y tế trong các trường nội trú và quy định nhiệm vụ cho y tế xã chăm lo sức khoẻ học sinh trong trường học ở xã, liên Bộ cũng xây dựng mô hình điểm về phong trào thể dục, vệ sinh tại trường Tán Thuật (Thái Bình). Năm 1964, lần đầu tiên "Điều lệ vệ sinh bảo vệ sức khoẻ" đã được ban hành, trong đó có tiêu chuẩn xây dựng, tiêu chuẩn chiếu 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma sáng, bàn ghế với 6 loại kích thước từ I đến VI trong các loại trường học đã được quy định [23]. Năm 1973 liên Bộ Y tế - Bộ GD&ĐT ban hành Thông tư liên bộ số 09/LB/YT-GD ngày 07/06/1973 hướng dẫn y tế trường học [6], trong đó phân cấp việc khám chữa bệnh và quản lý sức khoẻ học sinh từ y tế tuyến xã đến bệnh viện tuyến tỉnh, thành phố. Sau khi thống nhất đất nước, công tác YTTH tiếp tục được Nhà nước quan tâm.

Năm 1982 liên Bộ Y tế, Bộ GD&ĐT lại có thông tư số 13/LB-GD- YT ngày 09/06/1982 về việc đẩy mạnh công tác vệ sinh trường học [23]. Bắt đầu từ năm 1998 Bộ Y tế đã phối hợp với Bộ GD&ĐT chủ trương khôi phục lại và phát triển YTTH và gắn nội dung này vào chiến lược bảo vệ sức khoẻ trẻ em, bảo vệ sức khoẻ cộng đồng. Bộ Y tế đã có tổ chức nghiên cứu đề tài "Nghiên cứu xây dựng mô hình YTTH" có mã số KHCN 11-06, từ cơ sở khoa học này đã giúp việc đề xuất về tổ chức mạng lưới YTTH [4] và các nội dung hoạt động có liên quan trong giai đoạn đổi mới của đất nước. Thủ tướng Chính phủ đã ban hành chỉ thị số 23/2006/CT-TTg về tăng cường công tác y tế trường học và Quyết định 401/2009/QĐ-TTg ngày 27/03/2009 về phê duyệt chương trình phòng, chống bệnh tật học đường trong các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân là cơ sở pháp lý quan trọng giúp các bộ, ngành triển khai công tác YTTH từ Trung ương đến địa phương [29, 30].

Nhiều Bộ ngành đã ban hành nhiều thông tư nhằm hướng dẫn về công tác CBYT trong trường học như Thông tư liên tịch số 35/2006/TTLT-BGDĐT- BNV ngày 23/08/2006 của Bộ Nội vụ và Bộ GD&ĐT về hướng dẫn định mức biên chế cán bộ y tế trường học trong các cơ sở giáo dục phổ thông. Thông tư số 14/2007/TT-BTC ngày 08/03/2007của Bộ Tài chính hướng dẫn nội dung chi cho công tác YTTH. Thông tư liên tịch số 06/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 16/03/2015 của Bộ GD&ĐT, Bộ Nội vụ quy định về danh mục khung vị trí vịệc làm và mức số lượng người làm việc trong các cơ sở giáo dục mầm non công lập [8-10]. 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Theo Thông tư liên tịch 13/2016/TTLT - BYT- BGDĐT quy định về công tác YTTH, quy định chi tiết các nội dung công tác YTTH, các tiêu chuẩn cần đạt được về bàn ghế học sinh, đèn chiếu sáng, vệ sinh môi trường, quy định về phòng YTTH, nguồn kinh phí thực hiện công tác YTTH và trách nhiệm cụ thể của các bên liên quan như Bộ y tế, Bộ GD&ĐT, Sở GD&ĐT, trường học,.

Về cơ bản các văn bản, quy định về công tác YTTH hiện nay đã đầy đủ. Mô hình quản lý hoạt động YTTH tại Việt Nam hiện nay [4, 11] Sơ đồ 1. Sơ đồ quản lý hoạt động YTTH tại Việt Nam 7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Khái quát về mô hình YTTH tại Việt Nam Trên cơ sở nội dung thông tư liên tịch số 03/2000/TTLT-BYT-BGD&ĐT của liên Bộ Y tế và Bộ giáo dục và đào tạo về Hướng dẫn thực hiện công tác y tế trường học, Bộ Y tế hướng dẫn nội dung xây dựng “Mô hình y tế trường học” [7, 24] cụ thể như sau: Ban sức khỏe trường học.

Thành phần Ban SKTH: + Trưởng ban: Ban giám hiệu (Hiệu trưởng hoặc Phó hiệu trưởng phụ trách công tác y tế). + Phó ban: Đại diện lãnh đạo ngành y tế địa phương. + Thường trực: Cán bộ YTTH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ