Khóa luận: Văn hóa ứng xử tại khu chung cư Trung Văn, huyện Từ Liêm, Hà Nội

Tài liệu phân tích thực trạng văn hóa ứng xử tại chung cư Trung Văn, Hà Nội. Đánh giá các mặt tích cực, hạn chế và đề xuất giải pháp xây dựng.

Chuyên ngành

Nghiên cứu Văn hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phân tích thực trạng văn hóa ứng xử ở chung cư Trung Văn

Thực trạng văn hóa ứng xử ở chung cư Trung Văn, Hà Nội phản ánh một bức tranh đa chiều, nơi các giá trị truyền thống và lối sống hiện đại giao thoa. Khi chuyển từ nhà đất sang không gian sống chung cư, cư dân phải đối mặt với quá trình thích nghi và hình thành những quy tắc ứng xử mới. Nghiên cứu của Bùi Phương Thảo (2014) cho thấy, phần lớn cư dân tỏ ra hài lòng và dễ dàng thích nghi với môi trường sống mới nhờ an ninh đảm bảo, tiện ích đầy đủ và cảnh quan sạch đẹp. Tuy nhiên, bên dưới bề mặt tích cực đó là những thách thức không nhỏ về ý thức cộng đồng chung cư và sự va chạm giữa các lối sống khác nhau. Sự độc lập, khép kín của từng căn hộ, dù mang lại sự riêng tư, cũng có thể làm phai nhạt tình làng nghĩa xóm ở chung cư. Việc duy trì một môi trường sống hài hòa đòi hỏi sự nỗ lực từ mỗi cá nhân và sự điều phối hiệu quả của ban quản trị chung cư Trung Văn. Phân tích sâu hơn về các hành vi cụ thể sẽ làm rõ những điểm sáng và góc khuất trong bức tranh văn hóa này.

1.1. Quá trình thích nghi của cư dân với cuộc sống ở chung cư

Quá trình thích nghi với cuộc sống ở chung cư Hà Nội tại Trung Văn diễn ra tương đối thuận lợi. Khảo sát cho thấy 100% cư dân được phỏng vấn cảm thấy dễ dàng hòa nhập với môi trường mới. Các yếu tố chính tạo nên sự hài lòng bao gồm an ninh được đảm bảo 24/24, hệ thống dịch vụ tiện ích ngay trong khuôn viên (siêu thị, nhà thuốc, quán cà phê), và một không gian sống trong lành, yên tĩnh. Việc sống trong một cộng đồng có trình độ dân trí tương đối cao cũng góp phần tạo nên một môi trường văn minh hơn. Tuy nhiên, quá trình này không hoàn toàn không có trở ngại. Một số cư dân, đặc biệt là người cao tuổi, gặp khó khăn trong việc làm quen với độ cao và không gian khép kín. Theo nghiên cứu, có tới 87,5% người dân bày tỏ lo ngại về nguy cơ hỏa hoạn, một tâm lý phổ biến tại các tòa nhà cao tầng. Những vấn đề này cho thấy việc thích nghi không chỉ là làm quen với không gian vật lý, mà còn là vượt qua những rào cản tâm lý để thực sự an cư.

1.2. Những biểu hiện tích cực trong văn hóa ứng xử cộng đồng

Mặt tích cực của văn hóa ứng xử ở chung cư Trung Văn thể hiện rõ nét qua ý thức bảo vệ tài sản và không gian chung. Đa số cư dân đều hài lòng với sự tiện nghi (25%), tính độc lập khép kín (12,5%) và thiết kế của căn hộ (12,5%). Một điểm đáng ghi nhận là không có hiện tượng cơi nới, lấn chiếm ban công hay thay đổi kết cấu chịu lực của tòa nhà, khác biệt hoàn toàn so với các khu tập thể cũ. Điều này cho thấy sự tuân thủ quy định và ý thức tôn trọng mỹ quan chung. Hơn 90% người được hỏi khẳng định có ý thức giữ gìn vệ sinh chung bằng cách bỏ rác đúng nơi quy định. Ngoài ra, việc các gia đình trồng cây cảnh ngoài ban công (73,3%) hay nuôi sinh vật cảnh trong nhà cho thấy nỗ lực tạo ra một không gian sống hài hòa với thiên nhiên, góp phần xây dựng một cộng đồng dân cư văn minh và hiện đại.

II. Top 5 thách thức trong văn hóa ứng xử tại chung cư Trung Văn

Bên cạnh những mặt tích cực, văn hóa ứng xử ở chung cư Trung Văn vẫn tồn tại nhiều thách thức lớn, bắt nguồn từ sự xung đột lợi ích cá nhân và quy tắc tập thể. Những vấn đề này không chỉ gây phiền toái trong sinh hoạt hàng ngày mà còn là nguyên nhân tiềm ẩn dẫn đến các mâu thuẫn hàng xóm chung cư. Việc thiếu một bộ quy tắc ứng xử nơi công cộng rõ ràng và được thực thi nghiêm túc đã tạo ra những khoảng trống, khiến các hành vi thiếu ý thức có cơ hội phát sinh. Các thách thức nổi bật bao gồm vấn đề tiếng ồn, tranh chấp không gian chung, quản lý thú cưng, văn hóa sử dụng thang máy và việc giữ gìn vệ sinh chung. Giải quyết triệt để những vấn đề này là yếu tố then chốt để xây dựng một môi trường sống thực sự văn minh, đóng góp vào bức tranh chung của văn minh đô thị Hà Nội.

2.1. Vấn đề tiếng ồn chung cư và hành vi gây mất trật tự

Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra xích mích là vấn đề tiếng ồn chung cư. Do kết cấu tường và sàn chung, âm thanh dễ dàng truyền từ căn hộ này sang căn hộ khác. Các hoạt động như trẻ em chơi đùa ồn ào ngoài hành lang (chiếm 25% theo khảo sát), sửa chữa nhà cửa vào giờ nghỉ, hoặc mở nhạc quá lớn đều có thể gây mất trật tự chung cư. Mặc dù đây là không gian sống riêng của mỗi gia đình, nhưng việc thiếu ý thức, không tôn trọng sự yên tĩnh của hàng xóm đã làm suy giảm chất lượng cuộc sống. Những va chạm nhỏ nhặt vì tiếng ồn nếu không được giải quyết khéo léo có thể tích tụ thành những mâu thuẫn hàng xóm chung cư khó hòa giải. Điều này đòi hỏi mỗi cá nhân phải tự điều chỉnh hành vi của mình, đồng thời cần có sự can thiệp, nhắc nhở kịp thời từ ban quản trị chung cư Trung Văn.

2.2. Tranh chấp chỗ đỗ xe chung cư và sử dụng sai mục đích

Không gian chung như hành lang, sân chơi, khuôn viên là tài sản chung nhưng thường xuyên bị sử dụng sai mục đích. Tình trạng tranh chấp chỗ đỗ xe chung cư là một ví dụ điển hình, khi khuôn viên chung bị lấn chiếm làm nơi đỗ ô tô, xe máy của khách. Dù hành lang được quy định chỉ để đi lại, một số gia đình vẫn tận dụng làm nơi cho trẻ em vui chơi, gây ồn ào và cản trở lối đi. Khảo sát của Bùi Phương Thảo chỉ ra rằng, mặc dù 80% hành lang được sử dụng đúng mục đích, 25% vẫn bị chiếm dụng làm sân chơi. Những hành vi này thể hiện sự thiếu hụt ý thức cộng đồng chung cư, đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích tập thể. Việc sử dụng sai mục đích không gian chung không chỉ gây bất tiện mà còn làm xói mòn các quy tắc chung, tạo ra tiền lệ xấu cho cộng đồng.

2.3. Quy định nuôi thú cưng ở chung cư và vấn đề vệ sinh

Việc nuôi thú cưng là nhu cầu của nhiều gia đình, tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về việc giữ gìn vệ sinh chung. Mặc dù khảo sát tại Trung Văn không ghi nhận hộ nào nuôi chó mèo, nhưng đây là vấn đề tiềm ẩn ở nhiều chung cư. Các quy định nuôi thú cưng ở chung cư thường không được tuân thủ nghiêm ngặt, dẫn đến tình trạng vật nuôi phóng uế bừa bãi ở khu vực công cộng như thang máy, hành lang, công viên. Vấn đề này không chỉ gây mất vệ sinh, ảnh hưởng đến mỹ quan mà còn tiềm ẩn nguy cơ về sức khỏe cho cư dân, đặc biệt là trẻ nhỏ. Sự thiếu ý thức của một bộ phận nhỏ chủ vật nuôi có thể gây ra những xung đột không đáng có và làm ảnh hưởng tiêu cực đến nỗ lực xây dựng một môi trường sống sạch đẹp, văn minh cho toàn thể cộng đồng.

III. Cách cải thiện văn hóa ứng xử qua ý thức cộng đồng

Để cải thiện văn hóa ứng xử tại chung cư, việc nâng cao ý thức cộng đồng chung cư là giải pháp nền tảng và bền vững nhất. Một cộng đồng vững mạnh được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau, sự sẻ chia và tinh thần trách nhiệm tập thể. Thay vì chỉ tập trung vào không gian riêng trong căn hộ của mình, mỗi cư dân cần nhận thức rằng họ là một phần của một tập thể lớn hơn. Các hoạt động chung, các buổi sinh hoạt cộng đồng hay đơn giản là những lời chào hỏi, thăm nom hàng ngày chính là chất keo gắn kết, làm sống lại tình làng nghĩa xóm ở chung cư. Khi ý thức cộng đồng được nâng cao, các vấn đề như tiếng ồn, vệ sinh hay sử dụng không gian chung sẽ được giải quyết từ gốc rễ, bởi mỗi người đều tự giác điều chỉnh hành vi của mình vì lợi ích chung. Đây là con đường tất yếu để hướng tới một cuộc sống ở chung cư Hà Nội thực sự chất lượng.

3.1. Tầm quan trọng của việc xây dựng tình làng nghĩa xóm

Trong bối cảnh đô thị hóa, tình làng nghĩa xóm ở chung cư thường có xu hướng phai nhạt. Lối sống "đèn nhà ai nhà nấy rạng" khiến các mối quan hệ láng giềng trở nên lỏng lẻo. Tuy nhiên, việc tái xây dựng và nuôi dưỡng mối quan hệ này là vô cùng quan trọng. Một cộng đồng gắn kết sẽ tạo ra một mạng lưới hỗ trợ xã hội vững chắc, nơi mọi người sẵn sàng giúp đỡ nhau khi khó khăn, ốm đau. Các hoạt động chung như tổ chức Tết Trung thu, ngày Quốc tế Thiếu nhi cho các cháu bé, hay các buổi gặp mặt cuối tuần là cơ hội tuyệt vời để các gia đình giao lưu, tìm hiểu và trở nên thân thiết hơn. Khi hàng xóm biết mặt, biết tên và có thiện cảm với nhau, các mâu thuẫn hàng xóm chung cư sẽ dễ dàng được hóa giải thông qua đối thoại và cảm thông, thay vì trở nên căng thẳng.

3.2. Vai trò của Ban quản trị trong việc kết nối cư dân

Ban quản trị chung cư Trung Văn đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức và thúc đẩy các hoạt động cộng đồng. Ban quản trị không chỉ là đơn vị giải quyết các vấn đề vận hành, kỹ thuật mà còn phải là cầu nối giữa các cư dân. Việc chủ động tổ chức các câu lạc bộ sở thích (cờ tướng, yoga, bóng bàn), các buổi sinh hoạt văn nghệ, hay các chiến dịch cộng đồng như "Ngày Chủ nhật xanh" để cùng nhau dọn dẹp khuôn viên sẽ tạo ra không gian giao tiếp và tương tác tích cực. Một ban quản trị chuyên nghiệp và tận tâm sẽ nhận được sự tin tưởng và hợp tác từ cư dân, từ đó tạo ra sự đồng thuận trong việc thực hiện các quy định chung. Sự gắn kết này là nền tảng để giải quyết các thách thức chung, góp phần cải thiện văn hóa ứng xử một cách toàn diện.

IV. Giải pháp xây dựng bộ quy tắc ứng xử nơi công cộng hiệu quả

Bên cạnh việc nâng cao ý thức tự giác, việc xây dựng và thực thi một bộ quy tắc ứng xử nơi công cộng rõ ràng là yếu tố không thể thiếu. Các quy định này cần được xây dựng dựa trên sự đồng thuận của đa số cư dân, đảm bảo tính thực tiễn và công bằng. Nội dung của bộ quy tắc cần bao quát các vấn đề nhức nhối nhất trong văn hóa ứng xử ở chung cư Trung Văn, từ việc quy định giờ giấc gây ồn, quản lý vật nuôi, cho đến các quy tắc sử dụng thang máy và khu vực chung. Hiệu quả của bộ quy tắc không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở cơ chế giám sát và xử lý vi phạm. Vai trò của ban quản trị chung cư Trung Văn trong việc thực thi các quy định này là cực kỳ quan trọng. Một bộ quy tắc hiệu quả sẽ là khung pháp lý nhỏ, giúp điều chỉnh hành vi của mỗi cá nhân, giảm thiểu xung đột và tạo ra một nếp sống văn minh, có trật tự.

4.1. Xây dựng quy định chung về tiếng ồn và sinh hoạt

Để giải quyết dứt điểm vấn đề tiếng ồn chung cư, cần có những quy định cụ thể. Ban quản trị nên lấy ý kiến cư dân để thống nhất về "giờ yên tĩnh", thường là từ 12h-14h và sau 22h. Trong khoảng thời gian này, các hoạt động gây tiếng ồn lớn như sửa chữa, khoan đục, hát karaoke cần được hạn chế tối đa. Các quy định cũng cần nêu rõ về việc không để trẻ em nô đùa, la hét tại các khu vực công cộng như hành lang, sảnh chờ. Việc công khai và nhắc nhở thường xuyên các quy định này trên bảng tin, trong các nhóm cộng đồng sẽ giúp nâng cao nhận thức của cư dân. Khi có vi phạm, ban quản trị hoặc tổ trưởng dân phố cần có cơ chế nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng kiên quyết để đảm bảo quy định được tôn trọng, giữ gìn sự yên tĩnh cần thiết cho cuộc sống chung.

4.2. Hoàn thiện văn hóa thang máy và sử dụng không gian chung

Thang máy là không gian công cộng đặc biệt, nơi thể hiện rõ nét văn hóa ứng xử. Việc xây dựng văn hóa thang máy cần được chú trọng, với các quy tắc đơn giản như: chờ người bên trong ra hết rồi mới vào, ưu tiên người già, trẻ em, phụ nữ mang thai, giữ vệ sinh, không nói chuyện to, không hút thuốc. Đối với không gian chung khác, quy định cần phân định rõ ràng khu vực nào được phép để xe, khu vực nào dành cho sinh hoạt cộng đồng, vui chơi. Cần có chế tài cụ thể cho các hành vi lấn chiếm, sử dụng sai mục đích. Ví dụ, việc dán thông báo nhắc nhở hoặc thậm chí áp dụng phí phạt (nếu được cộng đồng đồng thuận) đối với các trường hợp đỗ xe sai quy định có thể mang lại hiệu quả. Sự rõ ràng và nhất quán trong việc thực thi quy định sẽ dần hình thành thói quen tốt cho cư dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VÀ TỔNG QUAN VỀ KHU CHUNG CƯ TRUNG VĂN, HUYỆN TỪ LIÊM, HÀ NỘI 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG 1. Khái quát về chung cư 1. Khái niệm chung cư và các thuật ngữ liên quan  Khái niệm chung cư: Chung cư là loại hình nhà ở xuất hiện cùng với quá trình đô thị hóa.

Hiện nay, khái niệm chung cư được sử dụng phổ biến và trở thành thuật ngữ khá quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Khái niệm chung cư được đề cập ở khá nhiều công trình nghiên cứu: Khái niệm nhà chung cư được nhắc đến lần đầu tiên trong Luật Nhà ở 2005 (điều 70), trước đó nhà chung cư được gọi là nhà tập thể. Theo Điều 70, Luật Nhà ở thì: “Nhà chung cư là nhà ở có từ hai tầng trở lên, có lối đi, cầu thang và hệ thống công trình hạ tầng sử dụng chung cho nhiều hộ gia đình, cá nhân. Nhà chung cư có phần sở hữu riêng của từng hộ gia đình, cá nhân và phần sở hữu chung của tất cả các hộ gia đình, cá nhân sử dụng nhà chung cư”.

[17, Điều 70] Trong Luật nhà ở đã đưa ra quy định về: phần sở hữu riêng và phần sở hữu chung trong nhà chung cư. Phần sở hữu riêng bao gồm: phần diện tích bên trong căn hộ, bao gồm cả diện tích ban công; phần diện tích khác nhau trong nhà chung cư được công nhận là sở hữu riêng theo quy định của pháp luật; hệ thống trang thiết bị sử dụng riêng gắn liền với các hộ, phần diện tích thuộc phần sở hữu riêng. Còn phần sở hữu chung trong nhà chung cư bao 8 gồm: phần diện tích nhà còn lại của nhà chung cư; không gian và hệ thống kết cấu chịu lực, trang thiết bị dùng chung trong nhà chung cư, gồm: khung, cột, tường chịu lực, tường bao ngôi nhà, tường phân chia các căn hộ, sàn, mái, sân thượng, hành lang, cầu thang bộ, thang máy…Hệ thống hạ tầng kỹ thuật bên ngoài nhưng được kết nối với nhà chung cư đó. Theo Từ điển từ mới Tiếng Việt, chung cư được nhận dạng bằng một số đặc điểm về mặt cấu trúc: gồm 1 hay nhiều đơn nguyên, kiến trúc khép kín,… “Chung cư: nhà cao tầng để ở, được thiết kế theo kiểu có từng căn hộ riêng biệt khép kín.

Chung cư là những khu nhà bao gồm một hay nhiều đơn nguyên, bên trong chung cư bố trí các căn hộ khép kín cho các gia đình sinh sống. Chung cư xuất hiện nhiều ở các đô thị”. [14] Khái niệm về chung cư còn được đề cập đến trong “Quy định pháp luật về nhà chung cư”. Khái niệm này có phần chưa đầy đủ vì chung cư hiện nay còn được thuê để làm văn phòng, làm công ty,…không phải giành riêng cho mục đích ở.

“Chung cư là dạng nhà ở trong sở hữu đất, trong đó mỗi căn hộ chỉ giành riêng cho mục đích nhà ở và có lối vào riêng tách rời từ diện tích cung của khu nhà chung cư. Chủ sở hữu căn hộ có quyền sử dụng chung tất cả các không gian cộng đồng trong khuôn viên khu chung cư”. [18, tr5] Chung cư có các đơn nguyên, có sở hữu về nhà ở và trong cuốn Kiến trúc dân dụng, NXB Đại học Xây dựng, chung cư được nhìn nhận: “Chung cư là kiểu nhà tập thể của nhiều gia đình, mỗi gia đình có một căn hộ riêng, sống độc lập, khép kín. Những căn hộ này lại sử dụng chung nhiều bộ phận kiến trúc nên được gọi là chung cư”.

9 Cuốn sách này cũng đưa ra các đặc điểm để phân biệt kiểu nhà chung cư với nhiều kiểu nhà khác dựa trên kỹ thuật- kiến trúc xây dựng: Bộ phận sử dụng chung là hành lang trước căn hộ, cầu thang chung của nhiều căn hộ, sân chơi, sân nghỉ, các phòng kỹ thuật, các khu dịch vụ. Thiết kế hộ phòng phải ứng với các hộ gia đình khu ở tương lai, đáp ứng được điều kiện xây dựng với quy mô lớn, sử dụng phương pháp xây dựng công nghiệp hóa, xây dựng hàng loạt theo hướng thiết kế mẫu. Qua các định nghĩa trên, chúng tôi đưa ra cách hiểu chung cư một cách tổng quát như sau:Chung cư chỉ một dạng nhà ở không sở hữu đất, bao gồm nhiều căn hộ riêng biệt, độc lập phục vụ nhu cầu sinh sống của các hộ gia đình. Chủ sở hữu căn hộ có quyền sử dụng chung tất cả không gian cộng đồng trong khuôn viên khu chung cư.

 Một số thuật ngữ liên quan: Xoay quanh khái niệm chung cư, khóa luận còn sử dụng một số khái niệm khác có liên quan như: Căn hộ: là một đơn vị nhà ở gia đình trong nhà ở chung cư (hoặc tập thể), bao gồm một tập hợp không gian phòng có quan hệ khép kín phục vụ đời sống độc lập của một hộ gia đình. Chức năng của căn hộ là nghỉ ngơi, tái tạo sức lao động, phát triển trí lực cho các thành viên trong một đơn vị xã hội tương đối ổn định. Trong căn hộ có thể diễn ra một số hoạt động sản xuất đặc biệt.[6, tr15] Độc lập và khép kín: (dùng trong nhà ở) có ý nghĩa tương đối, là nguyên tắc cơ bản trong thiết kế, tạo lập căn hộ, nghĩa là không đóng kín hoàn toàn mà có tính mở ra thiên nhiên và cộng đồng xã hội.[6, tr17] 10 Đơn nguyên: là đơn vị cơ bản trong nhà ở chung cư, là tập hợp nhiều căn hộ được một cầu thang phục vụ.[6, tr17] Chung cư kiểu đơn nguyên: là kiểu kiến trúc nhà phổ biến ở các đô thị nhằm tiết kiệm đất xây dựng, tăng mật độ cư trú. Loại nhà này thường có vài chục căn hộ (30-80) trong một ngôi nhà có từ 3 đến 5 tầng.

Ngôi nhà được chia làm nhiều đoạn gọi là đơn nguyên, mỗi đơn nguyên có một cầu thang chung và mỗi tầng có vài căn hộ sử dụng cầu thang đó. Phân loại đơn nguyên theo vị trí: đơn nguyên góc, đơn nguyên giữa, đơn nguyên đầu hồi. Đơn nguyên hai căn hộ, đơn nguyên ba căn hộ, đơn nguyên bốn căn hộ. [7, tr15] Nhà ở chung cư: gồm một hay nhiều đơn nguyên, bao gồm một số loại căn hộ gia đình có quy mô khác nhau.

Nhà ở nhiều tầng: là loại hình nhà ở có một số tầng cao từ 4, 5 tầng trở lên. Trong đó, nhà 9 tầng trở lên được gọi là nhà cao tầng. [1, tr14] Khu nhà ở: là quần thể (tập hợp) nhiều nhà ở sử dụng chung hệ thống hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội, dựa trên nguyên tắc cung cấp dịch vụ công cộng cấp cao hơn, còn gọi là cấp định kỳ.[6,tr9] Chung cư kiểu hành lang giữa: trong tòa nhà hành lang giữa, các căn hộ đặt dọc theo hai bên hành lang. Nhà có thể có 1, 2 hoặc nhiều cầu thang tùy theo chiều dài hành lang, chiều rộng hành lang từ 1,4 đến 1,6m.

Giá thành rẻ do bố trí nhiều căn hộ trong một tầng, hành lang dài. Chung cư có sân trong: thường hai bên cầu thang trong hoặc xen giữa hai hành lang giữa có làm sân để tăng số hộ, một cầu thang có thể phục vụ thông thoáng cho một số hộ nằm quá sâu…[7, tr24]. Tiểu khu nhà ở: đây là thuật ngữ được dịch từ tiếng Nga, tuy nhiên nó lại được người Mỹ đề xuất năm 1923, gọi tên là “đơn vị láng giềng” nhằm tổ 11 chức và xây dựng khu vực lưu trú trong đô thị, dựa trên cơ sở cung cấp đầy đủ dịch vụ công cộng cần thiết cho người dân. Tiểu khu nhà ở gồm nhiều nhóm nhà ở, trong đó ngoài nhà ở còn bao gồm các công trình công cộng như trường học và các công trình khác phục vụ nhu cầu hàng ngày của người dân.

Mô hình này được nhiều nước trên thế giới áp dụng và phát triển.[6, tr8] Nhà cao tầng: là công trình nhiều tầng, trong đó chiều cao có ảnh hưởng lớn đến quy hoạch, thiết kế, thi công và sử dụng. Đó là các công trình được trang bị thang máy tốc độ lớn và có sự liên hệ chặt chẽ giữa chiều cao khác thường với không gian sử dụng bình thường tương tự như các không gian sử dựng như nhà thấp tầng. Trên đây là một số khái niệm có liên quan được sử dụng trong khóa luận, như một thuật ngữ công cụ góp phần hoàn thiện bài viết 1. Sự hình thành và quá trình phát triển chung cư ở Việt Nam Trong những năm gần đây, chung cư đã trở thành loại hình nhà ở phổ biến ở các đô thị và ngày càng đa dạng.Chung cư là kết quả tất yếu của quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa của nước phát triển.

Chung cư là loại hình nhà ở xuất hiện khá muộn so với xã hội loài người. Vào những năm 455 trước công nguyên, người La Mã cổ đại đã cho xây dựng loại nhà ở này nhằm giải quyết vấn đề nhà ở khi mà xuất hiện một lượng lớn cư dân tập trung đông tại một khu vực địa lý nhỏ. Chính từ đây, một lối sống mới, cũng là một nét văn hóa mới của đô thị xuất hiện. Và khi chủ nghĩa tư bản ra đời, thì chung cư thực sự bùng nổ và phát triển mạnh.

Cho đến nay, ở các nước phát triển đã có sự thay đổi trong văn hóa nhà ở, lối sống chung cư đã được định hình và tạo nên một bản sắc văn hóa riêng của mình. Ở Việt Nam, chung cư xuất hiện cùng với sự đô hộ của thực dân Pháp, và sự du nhập của các kỹ thuật xây dựng phương Tây. Người Việt sử dụng 12 chung cư để giải quyết vấn đề nhà ở mỗi khi cấp bách và nhà chung cư cũng dùng để phục vụ giới công chức Pháp. Khu cư xá Lareygnère, nằm trên đường phố Sài Gòn khoảng những năm 50, nhằm phục vụ công giới Pháp đã đánh dấu sự xuất hiện của nhà chung cư đầu tiên tại Việt Nam.

Những ngôi nhà tầng đầu tiên có chức năng ở và làm việc ở Việt Nam được xây dựng vào những năm 60 ở Sài Gòn- Chợ Lớn. Đó là những khách sạn ngân hàng và văn phòng do các kiến trúc sư Việt Nam thiết kế. Họ đã có công địa phương hóa các mô hình cao ốc phương Tây nhờ sử dụng ô văng, ban công và những tấm chắn nắng, với ngôi nhà lớn nhất là 14 tầng. Năm 1978, trong khu tập thể Giảng Võ- Hà Nội, chúng ta đã xây dựng thí điểm một ngôi nhà dạng tháp 11 tầng, ngôi nhà này sau chuyển thành khách sạn do không đủ kinh phí lắp đặt thang máy cho các hộ gia đình.

Như vậy, những nỗ lực ban đầu trong việc phát triển nhà ở cao tầng ở thủ đô Hà Nội bị hạn chế bởi lý do kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ