Thực trạng và giải pháp thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Chuyên khảo phân tích Thực trạng thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và những vấn đề, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thực tập tốt nghiệp

2021

55
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ THÀNH LẬP DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI

1.1. Khái quát về doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

1.2. Khái niệm về doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

1.3. Đặc điểm của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

1.4. Phân loại doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

1.5. Khái quát về pháp luật đăng ký thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

1.6. Điều kiện thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

1.7. Khái niệm về thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp

1.8. Khái quát thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ THỦ TỤC ĐĂNG KÝ THÀNH LẬP DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI

2.1. Thực trạng quy định pháp luật về thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

2.2. Thực trạng, tình hình thực hiện thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Hà Nội

2.3. Tình hình đăng ký thành lập doanh nghiệp có vốn nước ngoài tại Hà Nội

2.4. Đánh giá các quy định và thực tiễn áp dụng thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

2.5. Những điểm tích cực

2.6. Những điểm hạn chế

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUÁ TRÌNH THỦ TỤC ĐĂNG KÝ THÀNH LẬP DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI

3.1. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

3.2. Giải pháp cụ thể

3.3. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

3.4. Một số mô hình đăng ký kinh doanh hiệu quả Việt Nam có thể học tập của các nước trên thế giới

3.5. Quy trình đăng ký kinh doanh tại Canada

3.6. Quy trình đăng ký kinh doanh tại Singapore

3.7. Quy trình đăng ký kinh doanh tại Úc

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC: NHẬT KÝ THỰC TẬP

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng thành lập doanh nghiệp vốn nước ngoài

Việt Nam, với sự ổn định chính trị và tăng trưởng kinh tế ấn tượng, đã và đang là điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài. Việc thu hút FDI không chỉ góp phần tăng trưởng kinh tế mà còn tạo ra việc làm, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, quá trình thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vẫn còn tồn tại nhiều thách thức liên quan đến khung pháp lý và thủ tục hành chính. Bối cảnh này được định hình mạnh mẽ bởi sự ra đời của Luật Đầu tư 2020 và Luật Doanh nghiệp 2020, thay thế cho các phiên bản năm 2014. Các luật mới này mang theo kỳ vọng về một môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch và thuận lợi hơn, song thực tiễn triển khai vẫn còn nhiều vấn đề cần bàn luận. Theo báo cáo thực tập của Nguyễn Thu Thủy (2021), "việc nắm rõ được các quy định pháp luật liên quan tới vấn đề này trong thời điểm Luật Đầu tư 2020 mới ban hành và triển khai trên thực tế còn là một nội dung mới mẻ cần cập nhật". Điều này cho thấy sự cần thiết phải phân tích sâu sắc thực trạng hiện tại, từ đó đề ra các giải pháp khả thi. Bài viết này sẽ tập trung làm rõ những điểm sáng, các rào cản pháp lý, đồng thời đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện quy trình, thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa dòng vốn FDI vào Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.

1.1. Bối cảnh thu hút vốn FDI và vai trò của doanh nghiệp nước ngoài

Trong những năm qua, Việt Nam đã thực hiện hàng loạt chính sách ưu đãi đầu tư để trở thành một trung tâm sản xuất và đầu tư trong khu vực. Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, cùng với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, đã tạo ra cơ hội lớn để thu hút FDI. Các doanh nghiệp FDI đóng vai trò then chốt, không chỉ đóng góp vào GDP mà còn thúc đẩy xuất khẩu, hiện đại hóa công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Theo thống kê được trích dẫn trong tài liệu, "tính đến cuối năm 2019, cả nước có 30.827 dự án còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký 362,58 tỷ USD". Con số này minh chứng cho sự thành công của chính sách mở cửa, biến Việt Nam thành điểm sáng trên bản đồ đầu tư thế giới. Các khu công nghiệp trên cả nước trở thành hạt nhân thu hút các dự án quy mô lớn, tạo ra một hệ sinh thái sản xuất liên kết.

1.2. Khung pháp lý điều chỉnh Từ Luật Đầu tư 2014 đến 2020

Sự thay đổi quan trọng nhất trong khung pháp lý là việc ban hành Luật Đầu tư 2020, có hiệu lực từ ngày 01/01/2021. So với phiên bản 2014, luật mới đã có những cải cách đáng kể nhằm cải cách thủ tục hành chính. Một trong những điểm nổi bật là việc phân định rõ hơn các trường hợp phải thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC). Cụ thể, luật đã bổ sung trường hợp "thành lập doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp sáng tạo" không cần phải có dự án đầu tư và IRC, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các nhà đầu tư trong lĩnh vực này. Bên cạnh đó, khái niệm "tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài" tiếp tục được ghi nhận, thay thế cho khái niệm "doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài" từ năm 2014, cho thấy cách tiếp cận bao quát hơn. Tuy nhiên, sự tách biệt giữa thủ tục cấp IRCGiấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) vẫn được duy trì, đôi khi tạo ra sự chồng chéo và kéo dài thời gian cho nhà đầu tư.

II. Phân tích thực trạng Rào cản khi lập doanh nghiệp FDI

Mặc dù có nhiều cải cách, thực trạng thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Các rào cản pháp lý và vướng mắc trong thủ tục hành chính là những vấn đề nổi cộm nhất. Nhà đầu tư thường phải trải qua một quy trình gồm nhiều bước phức tạp, từ việc xin chấp thuận chủ trương đầu tư (đối với một số dự án), xin cấp IRC tại Sở Kế hoạch và Đầu tư, cho đến việc xin cấp ERC. Sự thiếu đồng bộ giữa các cơ quan quản lý đôi khi dẫn đến việc nhà đầu tư phải cung cấp cùng một loại thông tin cho nhiều cơ quan khác nhau. Một trong những hạn chế được Cao Nhất Linh (2020) chỉ ra là "việc quy định hai điều kiện [phải có dự án và GCNĐKĐT] đối với nhà đầu tư nước ngoài sẽ tạo bất bình đẳng giữa nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài". Bên cạnh đó, các quy định về mã ngành kinh doanh có điều kiện và tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài tuy đã rõ ràng hơn nhưng vẫn còn phức tạp, đòi hỏi sự tư vấn pháp lý chuyên sâu. Những thách thức cho doanh nghiệp FDI này không chỉ làm tăng chi phí tuân thủ mà còn có thể làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư kinh doanh Việt Nam.

2.1. Vướng mắc trong thủ tục cấp GCNĐKĐT và GCNĐKDN

Về lý thuyết, Luật Đầu tư 2020 và Luật Doanh nghiệp 2020 đã quy định rõ ràng về hồ sơ và trình tự cho từng thủ tục. Tuy nhiên, trên thực tế, cơ chế phối hợp giữa Cơ quan đăng ký đầu tư và Cơ quan đăng ký kinh doanh chưa thực sự hiệu quả. Tài liệu gốc ghi nhận: "cơ chế này không được cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện vì những lý do nhất định và nhà đầu tư vẫn phải thực hiện hai thủ tục này một cách riêng biệt". Điều này có nghĩa là nhà đầu tư phải làm việc với hai bộ phận khác nhau trong cùng một cơ quan (Sở Kế hoạch và Đầu tư), dẫn đến tốn kém thời gian và công sức. Hơn nữa, việc thẩm định hồ sơ, đặc biệt là các dự án thuộc mã ngành kinh doanh có điều kiện, đôi khi còn mang tính chủ quan và thiếu các hướng dẫn chi tiết, gây khó khăn cho cả nhà đầu tư và cán bộ xử lý.

2.2. Những điểm hạn chế trong quy định về thời hạn góp vốn

Một trong những thách thức cho doanh nghiệp FDI là quy định về thời hạn góp vốn. Luật Doanh nghiệp 2020 vẫn giữ nguyên thời hạn 90 ngày kể từ ngày cấp ERC để các thành viên, cổ đông hoàn thành nghĩa vụ góp vốn, mua cổ phần. Mặc dù luật mới đã "không tính thời gian vận chuyển, nhập khẩu tài sản góp vốn, thực hiện thủ tục hành chính để chuyển quyền sở hữu tài sản vào thời hạn này", quy định này vẫn bị cho là chưa thực sự giải quyết triệt để vấn đề. Luật sư Trương Hữu Ngữ (2020) nhận định rằng "thật dễ tận dụng quy định này để kéo dài thời hạn góp vốn". Sự lỏng lẻo này có thể dẫn đến tình trạng vốn ảo, khi doanh nghiệp đăng ký vốn pháp định lớn nhưng thực góp lại rất nhỏ, ảnh hưởng đến quyền lợi của các đối tác và người lao động, đồng thời gây khó khăn cho công tác quản lý nhà nước.

III. Giải pháp vĩ mô Hoàn thiện luật thành lập doanh nghiệp FDI

Để giải quyết các tồn tại, việc hoàn thiện khung pháp lý là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp vĩ mô cần tập trung vào việc tạo ra một hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch và thực sự tạo thuận lợi cho nhà đầu tư nước ngoài. Trọng tâm của quá trình này là tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, loại bỏ những quy định chồng chéo, không cần thiết giữa Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp. Mục tiêu là xây dựng một cơ chế "một cửa" liên thông đúng nghĩa, nơi nhà đầu tư chỉ cần nộp hồ sơ tại một đầu mối duy nhất và các cơ quan nhà nước tự động phối hợp xử lý. Theo đề xuất trong tài liệu nghiên cứu, cần "tiếp tục hoàn thiện hệ thống luật pháp sao cho đồng bộ, thống nhất. Rà soát lại các dự luật nhằm mục đích loại bỏ sự chồng chéo, mâu thuẫn". Việc này không chỉ giúp giảm chi phí và thời gian cho doanh nghiệp FDI mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, củng cố niềm tin của nhà đầu tư vào môi trường đầu tư kinh doanh của Việt Nam.

3.1. Đơn giản hóa nội dung Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

Một giải pháp cụ thể là đơn giản hóa các nội dung ghi nhận trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC). Hiện tại, nhiều thông tin chi tiết về doanh nghiệp như địa chỉ, người đại diện theo pháp luật thường được ghi trong IRC. Tuy nhiên, những thông tin này rất dễ thay đổi và đã được quản lý chặt chẽ thông qua Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC). Việc yêu cầu nhà đầu tư phải điều chỉnh IRC mỗi khi có thay đổi nhỏ liên quan đến doanh nghiệp là không cần thiết, gây ra thêm thủ tục rườm rà. Do đó, cần lược bỏ những thông tin này khỏi IRC, chỉ giữ lại các nội dung cốt lõi của dự án đầu tư như mục tiêu, quy mô, vốn đầu tư, và các chính sách ưu đãi đầu tư được hưởng. Điều này sẽ giúp tách bạch rõ hơn chức năng quản lý dự án đầu tư và quản lý hoạt động doanh nghiệp.

3.2. Hợp nhất thủ tục cấp IRC và ERC theo cơ chế một cửa

Giải pháp mang tính đột phá nhất là xây dựng một quy trình liên thông, hợp nhất việc cấp IRCERC. Thay vì nhà đầu tư phải nộp hai bộ hồ sơ riêng biệt, cần thiết lập một hệ thống điện tử duy nhất cho phép nộp một bộ hồ sơ chung. Hệ thống này sẽ tự động chuyển thông tin đến các bộ phận liên quan tại Sở Kế hoạch và Đầu tư để thẩm định song song. Sau khi dự án được chấp thuận, hệ thống sẽ đồng thời cấp cả IRCERC. Điều này không chỉ là cải cách thủ tục hành chính mà còn thể hiện sự thay đổi trong tư duy quản lý, lấy nhà đầu tư làm trung tâm. Việc này sẽ giúp giảm thiểu tối đa thời gian chờ đợi và loại bỏ hoàn toàn các rào cản pháp lý do sự thiếu phối hợp giữa các cơ quan.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả thực thi việc lập doanh nghiệp

Bên cạnh việc hoàn thiện luật pháp, nâng cao hiệu quả thực thi là yếu tố quyết định sự thành công trong việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Các giải pháp cần tập trung vào con người, quy trình và công nghệ. Cần có một cơ chế giám sát chặt chẽ việc thực thi pháp luật tại các địa phương để đảm bảo tính thống nhất, tránh tình trạng mỗi nơi áp dụng một kiểu. Việc tổ chức các buổi đối thoại định kỳ giữa chính quyền và cộng đồng doanh nghiệp FDI là cực kỳ quan trọng để lắng nghe và giải quyết kịp thời các vướng mắc. Hơn nữa, việc ứng dụng công nghệ thông tin, đặc biệt là nâng cấp Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, phải được ưu tiên. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc "liên tục cập nhật, nâng cấp hệ thống quản lý Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp" để khắc phục các lỗi kỹ thuật và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, thông suốt, phục vụ hiệu quả cho quá trình thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

4.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và minh bạch hóa thông tin

Chất lượng của đội ngũ cán bộ công chức trực tiếp xử lý hồ sơ có ảnh hưởng rất lớn đến trải nghiệm của nhà đầu tư. Cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ và ngoại ngữ cho cán bộ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư và các cơ quan liên quan. Đồng thời, phải công khai, minh bạch hóa toàn bộ quy trình, thủ tục, yêu cầu về hồ sơ và thời gian giải quyết trên các cổng thông tin điện tử. Việc xây dựng các bộ câu hỏi thường gặp (FAQ) và các video hướng dẫn chi tiết về thủ tục thành lập công ty vốn nước ngoài sẽ giúp nhà đầu tư chủ động hơn trong việc chuẩn bị, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian.

4.2. Tăng cường hậu kiểm và đơn giản hóa tiền kiểm

Cần có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Thay vì đặt ra quá nhiều điều kiện và yêu cầu phức tạp ở giai đoạn đầu, các cơ quan quản lý nên tập trung vào việc giám sát và kiểm tra việc tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp sau khi đã đi vào hoạt động. Điều này áp dụng cho các vấn đề như góp vốn, mua cổ phần, chuyển nhượng vốn, và tuân thủ các điều kiện kinh doanh. Việc đơn giản hóa giai đoạn tiền kiểm sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, trong khi việc tăng cường hậu kiểm sẽ đảm bảo một sân chơi công bằng, lành mạnh và tuân thủ pháp luật, góp phần xây dựng một môi trường đầu tư kinh doanh bền vững.

V. Bài học từ mô hình đăng ký doanh nghiệp quốc tế thành công

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là một phương pháp hiệu quả để tìm ra các giải pháp cải cách phù hợp cho Việt Nam. Tài liệu gốc đã phân tích các mô hình đăng ký kinh doanh hiệu quả tại Canada, Singapore và Úc, những quốc gia được Ngân hàng Thế giới xếp hạng rất cao về mức độ thuận lợi trong kinh doanh. Điểm chung của các mô hình này là sự đơn giản hóa tối đa quy trình, ứng dụng triệt để công nghệ thông tin và tích hợp nhiều thủ tục vào một đầu mối duy nhất. Ví dụ, tại Canada, quy trình đăng ký chỉ bao gồm một bước duy nhất và có thể hoàn thành trong ngày. Singapore nổi bật với hệ thống Bizfile+, một nền tảng một cửa cho phép thực hiện đồng thời nhiều thủ tục từ đăng ký doanh nghiệp, đăng ký thuế đến mở tài khoản ngân hàng. Những bài học này cho thấy rằng việc xây dựng một hệ thống đăng ký kinh doanh hiện đại, minh bạch và hiệu quả là hoàn toàn khả thi. Việt Nam có thể học hỏi để tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc giathu hút FDI một cách bền vững hơn.

5.1. Mô hình Canada Tối ưu hóa quy trình với một bước duy nhất

Canada (xếp hạng thứ 3 thế giới theo Doing Business 2020) là một ví dụ điển hình về sự tinh gọn. Nhà đầu tư có thể đăng ký thành lập doanh nghiệp tại Trung tâm đăng ký điện tử của Cơ quan công nghiệp Canada chỉ trong một bước. Hệ thống này cho phép đăng ký đồng thời ở cấp liên bang và cấp tỉnh, đồng thời tích hợp cả việc đăng ký mã số thuế. "Nếu bạn nộp bộ hồ sơ trực tuyến trước 1 giờ chiều, Giấy chứng nhận thành lập doanh nghiệp sẽ được cấp trong ngày trước 5 giờ chiều", theo tài liệu nghiên cứu. Mô hình này cho thấy việc loại bỏ các bước trung gian không cần thiết và tích hợp các thủ tục liên quan có thể rút ngắn thời gian từ vài tuần xuống chỉ còn vài giờ, một mục tiêu mà Việt Nam nên hướng tới trong quá trình cải cách thủ tục hành chính.

5.2. Mô hình Singapore Hệ thống điện tử một cửa toàn diện

Singapore (xếp hạng thứ 4 thế giới) thành công với nền tảng Bizfile+. Đây không chỉ là một cổng đăng ký doanh nghiệp mà là một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện. Khi nhà đầu tư nước ngoài thực hiện đăng ký, hệ thống cho phép họ đồng thời đặt trước tên miền, đăng ký thuế hàng hóa và dịch vụ (GST), và thậm chí nộp đơn mở tài khoản ngân hàng. "Thời gian xử lý khoảng 15 phút kể từ thời điểm gửi thành công tất cả các tài liệu", một con số vô cùng ấn tượng. Bài học từ Singapore là tầm quan trọng của việc xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia thống nhất và một cổng dịch vụ công duy nhất, tích hợp dịch vụ của nhiều cơ quan (đăng ký kinh doanh, thuế, hải quan), tạo ra trải nghiệm liền mạch và hiệu quả cho doanh nghiệp FDI.

10/07/2025
Thực trạng thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và những vấn đề cần lưu ý qua một số vụ việc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I1: KHÁI QUÁT VE THÀNH LẬP DOANH NGHIỆP CÓ VÓN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI 1. Khái quát về doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài 1. Khái niệm về doanh nghiệp có vẫn đầu tư nước ngoài Năm 2005, theo Luật Đầu tư 2005, khái niệm này được ghi nhận là “Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài bao gỗm doanh nghiệp do nhà đầu tư nước ngoài thành lập đề thực hiện hoạt động đâu tư tại Việt Nam; doanh nghiệp Việt Nam do nhà đâu tư nước ngoài mua cô phân, sáp nhập, mua lại. ”! Điều này đã khắc phục được hạn chế của Luật cũ khi chỉ bao hàm hoạt động thành lập doanh nghiệp và góp vốn thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam trong khi thực tế tại thời điểm đó, nhà đầu tư nước ngoài đã có thể tham gia tiễn hành mua cô phần hoặc góp vốn đề tham gia quản lý hoạt động đầu tư; đầu tư thực hiện việc sáp nhập và mua lại doanh nghiệp.

Trai qua 10 nam sau đó, thông qua Luật đầu tư số 67/2014/QH13 sửa đổi bố dung bởi Luật 03/2016/QH14 thì khái nệm “doanh nghiệp có vốn đâu tư nước ngoài” đã bị xóa bỏ. Thay vào đó, pháp luật nay đưa ra một thuật ngữ mới là “t6 chức kinh tẾ có vốn đâu tư nước ngoài "2. Điễm mới của khái niệm này là nó không giới hạn về hình thức tổ chức xí nghiệp hay doanh nghiệp như quy định trước đây mà mở rộng hàm ý và bao quát hơn. Đồng thời, cũng có thể thấy việc xác định tô chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được tiếp cận một cách đơn giản hơn và đầy đủ hơn, chỉ cần có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài trong tô chức kinh tế với tư cách thành viên, cỗ đông thì sẽ được coi la tô chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoải.

Ở thời điểm hiện tại, tại kì họp thứ 9, Quốc hội khóa 14 đã thông qua 10 Luật, trong đó có Luật Đầu tư 2020 được thay thế cho Luật Đầu tư 2014 sẽ có hiệu lực thí hành kế từ ngày 01/01/2021. Song theo pháp luật hiện hành, định nghĩa về “zổ chức 1 Theo khoản 6 Điều 3 Luật Đầu tư 2005. 2 Theo khoản 17 Điều 3 Luật Đầu tư 2014. 7 kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài ” vẫn được tiếp tục ghi nhận như định nghĩa cũ theo Luật Đầu tư 2014, cu thé “la 16 chic kinh té cé nha dau tu nước ngoài là thành viên hoặc cô đông.

"3 Như vậy, “doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài” có thê hiểu là tô chức kinh tế manh hình thái doanh nghiệp có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cô đông. Ngoài ra, với pháp luật hiện hành, có thé hiểu răng nhà đầu tư nước ngoài muốn tự thành lập hoặc tham gia thành lập tô chức kinh tế tại Việt Nam thì chỉ được thành lập những tô chức kinh tế nào mà nhà đầu tư sẽ trở thành thành viên hoặc cô đông. Đặc điển của doanh nghiệp có vẫn đầu tr nước ngoài Thứ nhất, doanh nghiệp phải có sự tham gia góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài với tư cách là chủ sở hữu hoặc đồng chủ sở hữu của doanh nghiệp. Đây là đặc điểm nỗi bật đề phân biệt doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp có vốn đầu tư trong nước.

Về nhà đầu tư nước ngoài, khoản L9 Điều 3 Luật Đầu tư năm 2020 quy định: “Nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân có quốc tịch nước ngoài, tô chức thành lập theo pháp luật nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam”. Quốc tịch sẽ là căn cứ để xác minh một cách chính xác đó có phải nhà đầu tư nước ngoài hay không. Việc xác định quốc tịch đối với các pháp nhân là không giống nhau giữa pháp luật các quốc gia. Một số quốc gia ghi nhận quốc tịch thông qua nơi đặt trụ sở chính của doanh nghiệp, một số khác lại căn cứ vào nơi doanh nghiệp phát sinh hoạt động kinh doanh chủ yếu.

Trong đó, ở Việt Nam, việc xác định quốc tịch của pháp nhân dựa trên căn cứ nơi pháp nhân đó được thành lập. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, để thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài phải thành lập tô chức kinh tế đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường theo quy định tại Điều 9 của Luật Đầu tư 2020; và trước khi thành lập tô chức kinh tế, họ phải có dự án đầu tư, thực hiện thủ tục cấp, điều chỉnh GCNĐKĐT, trừ trường hợp thành lập doanh nghiệp nhỏ và vừa 3 Theo khoản 22 Điều 3 Luật Đầu tư 2020. 8 khởi nghiệp sáng tạo và quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo theo quy định của pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Trái lại, đoanh nghiệp có vốn đầu tư trong nước không bắt buộc phải đáp ứng xin cấp giấy chứng nhận đầu tư mà theo nhu cầu của họ.” Và việc cá nhân góp vốn đầu tư là công dân Việt Nam có quốc tịch nước ngoài cũng sẽ có quyền lựa chọn áp dụng điều kiện thủ tục đầu tư theo một trong hai quy định trên.® Thứ hai, cấu trúc vốn của doanh nghiệp có sở hữu vốn đầu tư nước ngoài Việc góp vốn đề thực hiện hoạt động đầu tư sẽ khiến nhà đầu tư trở thành chủ sở hữu hoặc đồng sở hữu doanh nghiệp đó.

Việc đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài là điều kiện để có thể thực hiện các mục tiêu đầu tư đề ra và nắm quyền quản trị cũng như gánh vác nghĩa vụ tại doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Vì vậy, tỉ lệ sở hữu vốn trong doanh nghiệp ở những lĩnh vực, ngành nghề khách nhau sẽ có những hạn chế nhất định: một số ngành, lĩnh vực sẽ cho phép nhà đầu tư sở hữu vốn không hạn chế và một số ngành, lĩnh vực sẽ hạn chế tỉ lệ phần trăm sở hữu vốn hoặc thậm chí không cho phép đầu tư vốn vào. Ví dụ như với địch vụ trò chơi điện tử, tỉ lệ góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài không được vượt quá 49% và nhà đầu tư Việt Nam liên doanh góp vốn cũng phải đáp ứng điều kiện đó đã được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực trò chơi điện tử.? Thứ ba, hình thức tô chức của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, có bốn loại hình doanh nghiệp gồm: Doanh nghiệp tư nhân, công ty hợp danh, công ty trách nhiệm hữu hạn và công * Theo điểm b,c khoản 1 Điều 22 Luật Đầu tư 2020 về Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế Theo khoản 2 Điều 37 về các trường hợp không phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và khoản 4 Điều 37 về trường hợp nhà đầu tư có nhu cầu cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với dự án đầu tư tại Luật Đầu tư 2020 6 Theo khoản 1 Điều 11 Nghị định 118/2015/NĐ-CP quy định chỉ tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư 7 Theo biểu cam kết WTO của Việt Nam về điều kiện đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài liên quan đến Dịch vụ kinh doanh trò chơi điện tử (CPC 964**). 9 ty cô phần.

Giống như các nhà đầu tư trong nước, các nhà đầu tư nước ngoài có quyền lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp với nhu cầu của mình đề thực hiện hoạt động kinh doanh ở Việt Nam. Do đó, bản thân họ sẽ chủ động hơn trong việc tìm hiểu và lựa chọn hình thức tô chức. Theo đó, nếu doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ dưới 100% vốn thì hình thức tô chức là các loại hình công ty: công ty hợp danh, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cô phần. Nếu như doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài do nhà đầu tư nước ngoài đầu tư 100% vốn thì ngoài 3 loại hình trên, nhà đầu tư có thể lựa chọn thêm loại hình doanh nghiệp tư nhân.

Thứ tư, tư cách pháp lý của doanh nghiệp vốn đâu tư nước ngoài Theo quy định tại Điều 74 Bộ luật Dân sự năm 2015, một tổ chức được công nhận là pháp nhân khi có đủ các điều kiện sau: a) Được thành lập theo quy định của Bộ luật này, luật khác có liên quan; b) Có cơ cấu tô chức theo quy định tại Điều 83 của Bộ luật dân sự 2015; c) Có tài sản độc lập với cá nhân, pháp nhân khác và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình; đ) Nhân danh mình tham gia quan hệ pháp luật một cách độc lập. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam có tư cách pháp nhân hoặc không có tư cách pháp nhân tuy thuộc vào loại hình doanh nghiệp mà họ đăng ký thành lập theo pháp luật Việt Nam. Trừ trường hợp nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn loại hình doanh nghiệp tư nhân (do doanh nghiệp tư nhân không có sự tách bạch về tài sản với chủ sở hữu doanh nghiệp tư nhân nên không có tư cách pháp nhân). Nếu doanh nghiệp lựa chọn l trong 3 loại hình: công ty hợp danh, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cô phần thì đều có tư cách pháp nhân.

Trách nhiệm tài sản của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài nếu thành lập dưới hình thức doanh nghiệp tư nhân (doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ), thì chủ sở hữu phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của đoanh nghiệp. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài nếu thành lập dưới hình thức: công ty hợp danh thì các nhà đầu tư là thành viên hợp danh của công ty này sẽ phải cùng nhau chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với mọi hoạt động của doanh nghiệp, nếu là thành viên góp vốn thì chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi 10 số vốn đã góp vào doanh nghiệp. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài nếu thành lập dưới I trong 2 hình thức: công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cô phần thi nha đầu tư chỉ phải chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi góp vốn của mình. Phân loại doanh nghiệp có vẫn đầu tư nước ngoài Trong pháp luật về doanh nghiệp hiện nay, các loại hình doanh nghiệp được phân loại bằng nhiều cách như phân chia theo ngành nghề sản xuất, chế độ trách nhiệm tài sản, tính chất hoạt động, theo quy mô kinh doanh,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ