Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may là ngành kinh tế mũi nhọn và là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Trong giai đoạn 1998–2009, ngành liên tục duy trì tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân trên 20%/năm, đóng góp khoảng 15% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Năm 2009, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 9,108 tỷ USD, vươn lên vị trí dẫn đầu cả nước và góp phần hạn chế nhập siêu. Mặc dù vậy, ngành dệt may Việt Nam vẫn phát triển thiếu bền vững do giá trị gia tăng thấp, phương thức sản xuất chủ yếu là gia công cắt - may - hoàn thiện (CMT) chiếm gần 70% kim ngạch xuất khẩu và phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu. Nguyên nhân then chốt bắt nguồn từ sự yếu kém, quy mô manh mún và thiếu đồng bộ của hệ thống công nghiệp phụ trợ (CNPT) trong nước.
Nhằm giải quyết nút thắt này, đề tài "Thực trạng và giải pháp phát triển ngành công nghiệp phụ trợ ngành dệt may Việt Nam" được thực hiện với các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá toàn diện thực trạng phát triển của ngành dệt may và ngành CNPT dệt may Việt Nam giai đoạn 1998–2009, làm rõ các điểm nghẽn về nguyên phụ liệu, công nghệ, chuỗi cung ứng và năng lực cạnh tranh.
- Đề xuất hệ thống giải pháp ở cả cấp độ vĩ mô (chính sách nhà nước) và vi mô (doanh nghiệp) nhằm phát triển ngành CNPT dệt may Việt Nam đến năm 2015, tầm nhìn 2020.
Đối tượng nghiên cứu: Ngành công nghiệp phụ trợ ngành dệt may Việt Nam, bao gồm phân ngành sản xuất máy móc, thiết bị; phân ngành sản xuất nguyên liệu thô (bông, tơ tằm, xơ sợi); dịch vụ thiết kế thời trang; phân ngành dệt, nhuộm và hoàn tất vải; cùng các ngành công nghiệp liên quan (cơ khí chế tạo, luyện kim, hóa dầu).
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Thực trạng ngành CNPT dệt may tại Việt Nam, đặt trong mối liên hệ so sánh với kinh nghiệm phát triển của các quốc gia trong khu vực gồm Trung Quốc, Ấn Độ và Hàn Quốc.
- Thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh thực trạng ngành tập trung trong giai đoạn 1998–2009 và đầu năm 2010; định hướng và giải pháp quy hoạch hướng tới giai đoạn 2015–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Khái niệm công nghiệp phụ trợ: Tác giả tiếp cận khái niệm CNPT theo Sách trắng về Hợp tác kinh tế năm 1985 của Bộ Công nghiệp và Thương mại Nhật Bản (MITI, nay là METI), Kế hoạch New AID Plan (1987), định nghĩa của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (USEPA), và văn bản "Quy hoạch phát triển công nghiệp hỗ trợ đến năm 2010, tầm nhìn 2020" của Bộ Công Thương Việt Nam. Theo đó, CNPT dệt may là hệ thống các ngành sản xuất linh kiện, máy móc, trang thiết bị và nguyên phụ liệu (thượng nguồn - upstream) phục vụ cho khâu dệt may thành phẩm cuối cùng (hạ nguồn - downstream).
- Mô hình chuỗi giá trị và các phương thức sản xuất: Phân tích sự chuyển dịch phương thức sản xuất từ gia công đơn thuần (CMT - Cut, Make, Trim) sang sản xuất theo đơn đặt hàng có mua nguyên liệu (OEM/FOB), sản xuất thiết kế gốc (ODM - Original Design Manufacture) và sản xuất nhãn hiệu gốc (OBM - Own Brand Manufacture).
- Mô hình Kim cương của Michael Porter (Lợi thế cạnh tranh quốc gia): Khung phân tích năng lực cạnh tranh ngành CNPT dựa trên 4 nhóm nhân tố tương tác: (1) Điều kiện các yếu tố sản xuất; (2) Điều kiện về cầu nội địa; (3) Các ngành công nghiệp hỗ trợ và có liên quan; (4) Chiến lược, cơ cấu và mức độ cạnh tranh nội ngành; cùng 2 biến số ngoại cảnh là Vai trò của Chính phủ và Cơ hội.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Khóa luận sử dụng phương pháp phân tích kinh tế định tính kết hợp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu và tổng hợp logic giữa lý luận và thực tiễn.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ:
- Số liệu thống kê chính thức của Tổng cục Thống kê, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Tập đoàn Dệt may Việt Nam (VINATEX), Bộ Công Thương, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
- Báo cáo phân tích chuyên ngành của Trung tâm Thông tin Kinh doanh & Thương mại (TBIC), Viện Kinh tế Kỹ thuật Dệt may.
- Dữ liệu từ các tổ chức quốc tế: Hiệp hội Dệt may Quốc tế (ITMF), Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), Ngân hàng Thế giới (WB), USEPA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về ngành công nghiệp phụ trợ ngành dệt may
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về CNPT và phân tích kinh nghiệm phát triển CNPT dệt may tại ba quốc gia châu Á:
- Khái niệm và đặc điểm CNPT dệt may: CNPT dệt may được phân loại theo chiều ngang (nhóm máy móc trang thiết bị và nhóm nguyên phụ liệu) và theo chiều dọc (phân ngành dệt và phân ngành may). Đặc thù của ngành là có mối liên kết mật thiết với các ngành công nghiệp cơ bản (cơ khí, luyện kim, hóa chất, điện năng, dầu khí), đòi hỏi vốn và công nghệ cao, chủ yếu vận hành hiệu quả ở quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) có tính chuyên môn hóa sâu, đồng thời có mối quan hệ tương hỗ hai chiều với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- Kinh nghiệm quốc tế:
- Trung Quốc: Tự chủ nguồn nguyên liệu thô với sản lượng bông đạt 6 triệu tấn/năm (chiếm 1/3 sản lượng toàn cầu); năm 1998 ban hành kế hoạch hiện đại hóa ngành dệt, loại bỏ 5,12 triệu cọc sợi cũ và cắt giảm 60.000 lao động dôi dư bằng chính sách trợ cấp 3 triệu Nhân dân tệ và cho vay ưu đãi 2 triệu Nhân dân tệ cho mỗi 10.000 cọc sợi bị dỡ bỏ; quy hoạch cụm công nghiệp dệt may tập trung tại duyên hải Hoa Trung và Hoa Nam.
- Ấn Độ: Phát huy lợi thế diện tích trồng bông chiếm 20% đất nông nghiệp, tự chủ 55% nguồn sợi nội địa; đa dạng hóa chất lượng vải và cải tiến thiết bị theo hướng linh hoạt hóa quy trình sản xuất.
- Hàn Quốc: Trở thành quốc gia dẫn đầu thế giới về xuất khẩu sợi tổng hợp (chiếm 80,1% tổng kim ngạch toàn cầu), tạo thặng dư thương mại dệt may 8,8 tỷ USD năm 2004; kết hợp đầu tư khâu thiết kế mẫu mã, hệ thống phân phối và tận dụng văn hóa (làn sóng Hallyu) trong xúc tiến xuất khẩu.
- Bài học rút ra cho Việt Nam: Khóa luận đúc kết 7 bài học cốt lõi: (1) Hoàn thiện chiến lược và hành lang pháp lý; (2) Đổi mới công nghệ máy móc; (3) Quy hoạch vùng nguyên liệu tập trung; (4) Thu hút FDI gắn với chuyển giao công nghệ; (5) Đào tạo nhân lực chất lượng cao; (6) Chú trọng các khâu giá trị gia tăng cao (thiết kế, phân phối); (7) Tăng cường liên kết chuỗi giữa doanh nghiệp dệt may và doanh nghiệp phụ trợ.
Chương 2: Thực trạng ngành công nghiệp phụ trợ ngành dệt may Việt Nam
Chương 2 phân tích thực trạng ngành dệt may và đánh giá chi tiết ngành CNPT dệt may Việt Nam dựa trên mô hình Kim cương của Michael Porter:
- Thực trạng ngành dệt may: Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng từ 1,892 tỷ USD (năm 2000) lên 9,108 tỷ USD (năm 2009), tạo việc làm cho khoảng 2,5 triệu lao động (chiếm hơn 4,5% lực lượng lao động xã hội). Tuy nhiên, ngành tồn tại nhiều điểm yếu:
- Lương công nhân bình quân chỉ đạt 1,4 triệu đồng/tháng (năm 2009), thấp hơn nhiều so với các ngành công nghiệp khác.
- Giá trị gia tăng thấp do gia công CMT chiếm hơn 70%, hàng mang thương hiệu Việt Nam trên thị trường quốc tế chỉ chiếm dưới 30%.
- Hiệu quả kinh doanh thấp: Năm 2006 có 52,8% số doanh nghiệp may báo lỗ, mức lỗ bình quân 1,284 triệu đồng/doanh nghiệp.
- Tình trạng nhập khẩu nguyên phụ liệu: Ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc nặng nề vào nguồn cung quốc tế, nhập khẩu tới 95% bông, 70% sợi tổng hợp, 40% xơ sợi ngắn, 40% vải dệt kim và 60% vải dệt thoi; các phụ liệu như chỉ may, cúc, mex dựng, khóa kéo phải nhập khẩu từ 30% đến 70%.
- Sự mất cân đối nghiêm trọng giữa dệt và may: Đến năm 2009, toàn ngành có 2.424 doanh nghiệp may nhưng chỉ có 401 doanh nghiệp dệt, 105 doanh nghiệp dệt kim và 94 doanh nghiệp nhuộm/hoàn tất vải. Vải nội địa chỉ đáp ứng tối đa 25% nhu cầu sản xuất hàng may mặc xuất khẩu.
| Chỉ tiêu năng lực sản xuất (2007–2008) |
Năm 2007 |
Năm 2008 |
| Sản lượng sợi (Tấn) |
384.924 |
481.155 |
| Vải lụa (Triệu m²) |
700,4 |
770,5 |
| Vải màn sợi bông (Nghìn m) |
29.015 |
26.113 |
| Khăn mặt, khăn tắm (Triệu cái) |
770,9 |
775,3 |
| Quần áo may sẵn (Triệu cái) |
1.936,1 |
2.323,2 |
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Tổng cục Thống kê trong khóa luận
- Phân tích theo mô hình Kim cương:
- Điều kiện yếu tố sản xuất: Trình độ công nghệ ngành dệt may ở mức 2/7 thế giới (theo đánh giá của UNDP), thiết bị lạc hậu từ 2–3 thế hệ so với khu vực; thiếu hụt trạm xử lý nước thải dệt nhuộm tập trung; thiếu hụt trầm trọng nhân lực kỹ thuật cao và nguồn vốn đầu tư dài hạn.
- Các ngành công nghiệp liên quan: Công nghiệp cơ khí trong nước chỉ dừng ở mức độ sửa chữa, luyện kim thiếu phôi thép tiêu chuẩn, ngành hóa dầu chưa hoàn thiện các tổ hợp sản xuất nguyên liệu xơ sợi tổng hợp (các dự án Polypropylene 150.000 tấn/năm và Nhà máy Polyester Đình Vũ 175.000 tấn/năm đang trong quá trình xây dựng).
- Tác động của việc gia nhập WTO: Dỡ bỏ hạn ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ và EU, nhưng đối mặt với việc cắt giảm trợ cấp nhà nước, giảm thuế nhập khẩu nguyên phụ liệu (xơ sợi giảm về 5%, vải về 12%, quần áo về 20%) tạo sức ép cạnh tranh gay gắt từ Trung Quốc, Ấn Độ; đồng thời phải tuân thủ các rào cản kỹ thuật khắt khe (tiêu chuẩn lao động SA8000, WRAP, Đạo luật bảo vệ người tiêu dùng Hoa Kỳ áp dụng từ 01/01/2010).
Chương 3: Một số giải pháp nhằm phát triển ngành công nghiệp phụ trợ ngành dệt may Việt Nam
Chương 3 xây dựng định hướng phát triển đến năm 2015, tầm nhìn 2020 và đề xuất hai nhóm giải pháp đồng bộ:
HỆ THỐNG GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CNPT DỆT MAY
NHÓM GIẢI PHÁP VĨ MÔ (NHÀ NƯỚC) NHÓM GIẢI PHÁP VI MÔ (DOANH NGHIỆP)
- Hoàn thiện môi trường đầu tư & tín dụng - Tự chủ & huy động nguồn vốn dài hạn
- Xây dựng hạ tầng & KCN dệt nhuộm tập trung - Đổi mới công nghệ máy móc tiên tiến
- Quy hoạch vùng nguyên liệu bông & hóa dầu - Đào tạo nhân lực thiết kế & kỹ thuật
- Xây dựng Cơ sở dữ liệu (CSDL) ngành CNPT - Chuyển dịch phương thức sản xuất (CMT -> FOB/ODM)
- Hỗ trợ DNVVN & thu hút FDI có chọn lọc - Liên kết cung - ứng & hoàn thiện quản trị
- Định hướng phát triển: Đưa kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 10,5 tỷ USD vào năm 2010 và 20–22 tỷ USD vào năm 2020; từng bước nâng tỷ lệ nội địa hóa và hình thành các trung tâm phụ trợ dệt may chuyên biệt.
- Hệ thống giải pháp vĩ mô (Nhà nước):
- Tạo lập môi trường và cơ chế chính sách: Hoàn thiện khung pháp lý về công nghiệp hỗ trợ, ban hành chính sách ưu đãi thuế, đất đai và tín dụng dài hạn cho các dự án CNPT.
- Phát triển hạ tầng và môi trường: Quy hoạch các khu công nghiệp dệt nhuộm tập trung có sẵn hệ thống xử lý nước thải đồng bộ đạt chuẩn để thu hút đầu tư mà không gây tổn hại môi trường.
- Phát triển vùng nguyên liệu và công nghiệp liên quan: Thúc đẩy tiến độ các dự án xơ sợi tổng hợp Đình Vũ, Nghi Sơn, Long Sơn; mở rộng diện tích trồng bông tập trung tại các vùng có điều kiện tự nhiên thích hợp.
- Đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ: Đầu tư cho các viện nghiên cứu, trường đại học chuyên ngành dệt may; thu hút FDI có chọn lọc gắn với điều kiện chuyển giao kỹ thuật.
- Xây dựng Cơ sở dữ liệu (CSDL) CNPT dệt may: Tạo lập cổng thông tin minh bạch kết nối năng lực cung ứng của doanh nghiệp phụ trợ với nhu cầu của các doanh nghiệp may xuất khẩu.
- Hệ thống giải pháp vi mô (Doanh nghiệp):
- Đổi mới công nghệ và quản trị: Chủ động đầu tư thay thế máy móc cũ, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng quốc tế (ISO) và các tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội.
- Chuyển đổi phương thức kinh doanh: Từng bước chuyển đổi từ gia công CMT sang hình thức mua nguyên liệu bán thành phẩm (FOB), tự thiết kế mẫu (ODM) và xây dựng thương hiệu riêng (OBM).
- Liên kết chuỗi giá trị: Tăng cường ký kết hợp đồng cung ứng dài hạn giữa các nhà sản xuất sợi, dệt, nhuộm trong nước với các xí nghiệp may mặc xuất khẩu để ổn định đầu ra và đầu vào.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
| Nội dung |
Kết quả cụ thể đạt được trong khóa luận |
| Đóng góp lý luận |
- Hệ thống hóa khái niệm, đặc điểm và chuỗi liên kết giá trị thượng nguồn - hạ nguồn của ngành CNPT dệt may. - Vận dụng thành công mô hình Kim cương của Michael Porter để phân tích năng lực cạnh tranh của một ngành công nghiệp phụ trợ cụ thể tại Việt Nam. |
| Đóng góp thực tiễn |
- Cung cấp bức tranh toàn diện với hệ thống số liệu cụ thể về sự mất cân đối cung - cầu nguyên phụ liệu (nhập khẩu 95% bông, 70% sợi tổng hợp, tỷ lệ DN may/dệt là 2.424/401). - Làm rõ những bất cập về công nghệ (xếp hạng 2/7 thế giới theo UNDP) và rào cản sau gia nhập WTO. - Đề xuất khung xây dựng Cơ sở dữ liệu ngành CNPT và giải pháp xử lý nước thải dệt nhuộm tập trung. |
| So sánh nghiên cứu |
- Điểm khác biệt của khóa luận là không tiếp cận ngành dệt may đơn thuần dưới góc độ thương mại xuất khẩu, mà đi sâu vào bản chất của chuỗi cung ứng công nghiệp phụ trợ để tìm nguyên nhân gốc rễ của tình trạng giá trị gia tăng thấp. |
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện vào năm 2010 nên hệ thống số liệu thực nghiệm phản ánh bối cảnh giai đoạn 1998–2009. Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo ngành, chưa thực hiện điều tra khảo sát định lượng sơ cấp quy mô lớn tại từng nhóm doanh nghiệp sản xuất phụ tùng cơ khí dệt may hoặc hóa chất nhuộm.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Thực hiện các nghiên cứu định lượng sâu về chuỗi cung ứng cho từng nhóm mặt hàng phụ trợ chuyên biệt (như phân ngành nhuộm hoàn tất hoặc công nghiệp sản xuất xơ sợi hóa học).
- Nghiên cứu tác động của các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới với quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" (yarn-forward) đối với động lực đầu tư phát triển CNPT dệt may tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Giảng viên, sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh, Quản lý công nghiệp tham khảo làm tài liệu học tập và nghiên cứu về chuỗi giá trị ngành hàng.
- Các chuyên viên phân tích chính sách công nghiệp tại các cơ quan quản lý nhà nước, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Tập đoàn Dệt may Việt Nam (VINATEX).
- Các nhà quản trị doanh nghiệp may mặc tìm kiếm giải pháp chuyển đổi mô hình kinh doanh từ CMT sang FOB/ODM.
- Nội dung tham khảo giá trị nhất: Khung phân tích thực trạng CNPT theo mô hình Kim cương (Chương 2), các số liệu thực tế về nhập khẩu nguyên phụ liệu và 7 bài học kinh nghiệm quốc tế rút ra từ Trung Quốc, Ấn Độ, Hàn Quốc (Chương 1).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao ngành dệt may Việt Nam có kim ngạch xuất khẩu cao nhưng giá trị gia tăng thực tế thu về lại thấp?
Nguyên nhân chủ yếu do hơn 70% sản lượng xuất khẩu được thực hiện theo phương thức gia công cắt may (CMT). Ngành CNPT trong nước yếu kém dẫn đến việc phải nhập khẩu tới 95% bông, 70% sợi tổng hợp và 60% vải dệt thoi. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu đóng vai trò gia công lao động đơn giản, giá trị thực tế thu về chỉ đạt khoảng 35–38% tổng kim ngạch xuất khẩu.
2. Sự mất cân đối cơ cấu giữa ngành dệt và ngành may ở Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu thể hiện qua những con số nào?
Tính đến năm 2009, cả nước có tới 2.424 doanh nghiệp may nhưng chỉ có 401 doanh nghiệp dệt, 105 doanh nghiệp dệt kim và 94 doanh nghiệp nhuộm/hoàn tất vải. Năng lực sản xuất của các nhà máy dệt trong nước vào thời điểm cao nhất chỉ đáp ứng được khoảng 25% nhu cầu vải cho sản xuất may mặc xuất khẩu, buộc 75% lượng vải còn lại phải nhập khẩu.
3. Trình độ công nghệ và thiết bị của ngành dệt may Việt Nam được đánh giá như thế nào trong khóa luận?
Theo đánh giá của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) được trích dẫn trong văn bản, trình độ công nghệ dệt may Việt Nam xếp ở bậc 2/7 thế giới. Hệ thống thiết bị lạc hậu từ 2 đến 3 thế hệ, đặc biệt là công nghệ dệt và nhuộm; công nghệ cắt may lạc hậu khoảng 5 năm so với các nước phát triển trong khu vực.
4. Trung Quốc đã áp dụng chính sách gì trong kế hoạch cải tổ năm 1998 để xử lý hệ thống máy móc dệt lạc hậu?
Năm 1998, Chính phủ Trung Quốc đã thực hiện kế hoạch hiện đại hóa ngành dệt bằng cách loại bỏ 5,12 triệu cọc sợi cũ và cắt giảm 60.000 việc làm. Để hỗ trợ doanh nghiệp, nhà nước trợ cấp trực tiếp 3 triệu Nhân dân tệ và cho vay vốn ưu đãi 2 triệu Nhân dân tệ đối với mỗi 10.000 cọc sợi cũ bị loại bỏ.
5. Những rào cản phi thuế quan và tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế nào được nêu ra khi Việt Nam gia nhập WTO?
Khóa luận chỉ rõ các doanh nghiệp dệt may Việt Nam phải đối mặt với các tiêu chuẩn khắt khe gồm: tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội và điều kiện lao động SA8000, chứng nhận WRAP, các quy chuẩn về hàng dễ cháy, và Đạo luật bảo vệ môi trường cho người tiêu dùng Hoa Kỳ (có hiệu lực từ 01/01/2010) yêu cầu giấy kiểm nghiệm của bên thứ ba về mức độ an toàn của nguyên phụ liệu đối với sức khỏe người tiêu dùng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thu Thủy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chuỗi giá trị và vai trò của công nghiệp phụ trợ đối với sự phát triển bền vững của ngành dệt may Việt Nam. Thông qua việc vận dụng mô hình Kim cương của Michael Porter và phân tích số liệu thực tế giai đoạn 1998–2009, công trình đã làm rõ các điểm nghẽn cốt lõi về sự mất cân đối cung - cầu nguyên phụ liệu, tình trạng phụ thuộc nhập khẩu và sự lạc hậu về công nghệ. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ ở cả hai cấp độ vĩ mô và vi mô, cung cấp cơ sở tham khảo khoa học và thực tiễn có giá trị cho công tác hoạch định chính sách cũng như chiến lược kinh doanh của các doanh nghiệp dệt may trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.