Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thảo Vy được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng. Quá trình mở cửa thị trường vừa mang lại cơ hội mở rộng giao thương, vừa đặt các doanh nghiệp trong nước trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ nội địa cũng như các tập đoàn đa quốc gia có ưu thế vượt trội về tiềm lực tài chính, giá trị thương hiệu và trình độ quản trị. Trong môi trường kinh doanh đó, việc tối ưu hóa chi phí sản xuất, chuẩn hóa công tác quản lý chất lượng và đẩy mạnh hoạt động marketing trở thành điều kiện tiên quyết giúp doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
Đối tượng khảo sát thực tiễn của đề tài là Công ty TNHH Một Thành Viên Đồng Phục Thiên Việt, một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực may mặc và cung cấp trang phục đồng phục. Giai đoạn 2020–2022, doanh nghiệp ghi nhận sự tăng trưởng nhất định về doanh thu và khẳng định được vị thế tại thị trường khu vực. Tuy nhiên, hoạt động marketing của công ty bộc lộ nhiều điểm hạn chế mang tính cấu trúc:
- Mẫu mã sản phẩm chậm đổi mới, chưa tạo dựng được sự khác biệt rõ nét so với các sản phẩm cạnh tranh trên thị trường.
- Doanh nghiệp chưa thiết lập bộ phận chuyên trách về nghiên cứu và thiết kế sản phẩm mới, dẫn đến năng lực phát triển dòng sản phẩm bị giới hạn.
- Tỷ lệ sản phẩm lỗi hỏng trong quá trình sản xuất còn ở mức cao, chưa có biện pháp khắc phục triệt để.
- Mạng lưới phân phối phát triển thiếu cân đối, mật độ tập trung quá dày đặc tại thị trường miền Trung trong khi hiện diện rất thưa thớt tại miền Bắc và miền Nam, cản trở mục tiêu gia tăng thị phần toàn quốc.
- Hoạt động xúc tiến thương mại và quảng cáo chưa được phân bổ ngân sách thích đáng, thiếu các chiến dịch truyền thông bài bản.
Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài xác định 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Hoạt động Marketing của doanh nghiệp bao gồm những nội dung gì?
- Thực trạng của các chính sách marketing tại Công Ty TNHH Một Thành Viên Đồng Phục Thiên Việt hiện nay ra sao?
- Những giải pháp nào để nâng cao hoạt động marketing tại Công Ty TNHH Một Thành Viên Đồng Phục Thiên Việt?
Mục tiêu chung của nghiên cứu là tìm hiểu thực trạng hoạt động marketing của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện các chính sách này. Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về marketing và hoạt động marketing trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing của công ty định hướng đến năm 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing và các công cụ marketing-mix mà Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt đã và đang vận hành.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Một Thành Viên Đồng Phục Thiên Việt và mạng lưới khách hàng, đại lý tiêu thụ sản phẩm của công ty.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua đợt khảo sát khách hàng thực địa diễn ra từ ngày 01/11/2023 đến ngày 30/11/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận về marketing thương mại thông qua các định nghĩa và mô hình học thuật kinh điển:
- Khái niệm marketing: Khóa luận trích dẫn quan điểm của Philip Kotler (2006) về marketing như một quá trình xã hội nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn thông qua trao đổi; khái niệm của E.J. McCarthy (1998) về việc định hướng dòng hàng hóa và dịch vụ từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng; và định nghĩa chính thức của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2007) nhấn mạnh hoạt động sáng tạo, truyền thông và chuyển giao giá trị.
- Vai trò marketing: Dựa trên cơ sở lý luận của Trần Minh Đạo (2002), nghiên cứu phân tích vai trò của marketing trong việc thu hẹp các khoảng cách về không gian, thời gian, thông tin, quyền sở hữu và chủng loại hàng hóa giữa nhà sản xuất và người tiêu thụ; đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp nghiên cứu thị trường, nhận diện nhu cầu khách hàng, xây dựng thương hiệu và tối ưu hóa doanh thu.
- Khung phân tích môi trường marketing: Tác giả hệ thống hóa các nhóm nhân tố cấu thành môi trường marketing:
- Môi trường vĩ mô: Bao gồm 6 yếu tố: nhân khẩu học, kinh tế, môi trường tự nhiên, công nghệ, văn hóa – xã hội, và chính trị – pháp luật.
- Môi trường vi mô: Bao gồm khách hàng (phân loại thành 5 thị trường: người tiêu dùng, nhà sản xuất, trung gian thương mại, thị trường quốc tế, cơ quan nhà nước), nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh (4 cấp độ: nhãn hiệu, ngành, nhu cầu, ngân sách), giới công chúng và các trung gian marketing.
- Môi trường nội bộ: Cơ cấu tổ chức, tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực và ngân sách dành cho bộ phận marketing.
- Khung lý thuyết marketing mục tiêu và marketing-mix: Vận dụng lý thuyết phân đoạn thị trường của Trần Hữu Hải (2007) với hai tiêu chuẩn bắt buộc là tính đo lường được và tính quy mô đủ lớn; kết hợp mô hình phối thức 4P truyền thống (Sản phẩm - Product, Giá - Price, Phân phối - Place, Xúc tiến - Promotion).
Hệ thống phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng khảo sát:
| Thành phần phương pháp |
Mô tả chi tiết trong khóa luận |
| Nguồn dữ liệu thứ cấp |
Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo doanh thu bán hàng giai đoạn 2020–2022; hồ sơ tổ chức và danh mục sản phẩm từ phòng Kế toán, phòng Kinh doanh; dữ liệu chính sách giá và hệ thống kênh phân phối cung cấp bởi phòng Marketing; các ấn phẩm, tạp chí, dữ liệu ngành internet. |
| Nguồn dữ liệu sơ cấp |
Điều tra chọn mẫu thực địa đối với khách hàng đã và đang mua sản phẩm may mặc của công ty tại địa bàn khảo sát. |
| Xác định cỡ mẫu |
Căn cứ theo nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005), cỡ mẫu tối thiểu cần gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát. Phiếu hỏi gồm 24 biến quan sát, do đó cỡ mẫu được xác định là: $N = 24 \times 5 = 120$ khách hàng. |
| Phương pháp chọn mẫu |
Chọn mẫu xác suất / ngẫu nhiên thực địa, tập trung vào đối tượng khách hàng thường xuyên. Tốc độ thu thập đạt 15–20 người/ngày, sàng lọc thu về 10–15 phiếu hợp lệ mỗi ngày cho đến khi đủ 120 mẫu. |
| Công cụ đo lường |
Bảng hỏi cấu trúc 3 phần: Phần 1 (Thông tin chung); Phần 2 (Đánh giá hoạt động marketing gồm 4 nhóm: Sản phẩm, Giá bán, Phân phối, Xúc tiến); Phần 3 (Thông tin cá nhân). Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý, 2: Không đồng ý, 3: Trung lập, 4: Đồng ý, 5: Hoàn toàn đồng ý). |
| Kỹ thuật phân tích |
Xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS; phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, điểm trung bình); phương pháp thống kê so sánh (số tuyệt đối, số tương đối); phương pháp phân tích - tổng hợp logic. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing và hoạt động Marketing trong doanh nghiệp
Chương này tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm và cơ sở lý luận nền tảng cho toàn bộ đề tài:
- Bản chất của marketing thương mại: Phân tích hai nhiệm vụ cốt lõi của hoạt động tiếp thị: thấu hiểu hành vi khách hàng thông qua nghiên cứu thị trường và đáp ứng nhu cầu bằng cách phối hợp các biến số trong tổ hợp marketing-mix.
- Tác động của hệ thống môi trường kinh doanh:
- Môi trường vĩ mô: Phân tích ảnh hưởng của biến động thu nhập bình quân, lạm phát, xu hướng nhân khẩu học, tiêu chuẩn tiêu dùng xanh và khung pháp lý đối với hành vi tiêu thụ hàng may mặc.
- Môi trường vi mô: Làm rõ vai trò chi phối của người tiêu dùng, mối quan hệ phụ thuộc vào nhà cung cấp vải/phụ liệu may mặc, áp lực cạnh tranh trực tiếp và vai trò của 4 nhóm trung gian marketing (phân phối, hỗ trợ bán hàng, dịch vụ tiếp thị, hỗ trợ tài chính).
- Môi trường nội bộ: Nhấn mạnh mối quan hệ tương tác giữa bộ phận marketing với phòng Kế toán và phòng Kinh doanh trong việc triển khai kế hoạch bán hàng.
- Marketing mục tiêu và phối thức 4P: Trình bày nguyên tắc phân đoạn thị trường, tiêu chuẩn đánh giá phân đoạn hiệu quả và các quyết định chiến lược liên quan đến sản phẩm (chất lượng, mẫu mã, bao bì), định giá (chiết khấu, cạnh tranh), phân phối (kênh trực tiếp, kênh gián tiếp qua đại lý) và xúc tiến (quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng).
Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing của Công Ty TNHH Một Thành Viên Đồng Phục Thiên Việt
Chương 2 cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về tình hình hoạt động kinh doanh và thực tiễn triển khai marketing tại doanh nghiệp:
- Khái quát doanh nghiệp: Giới thiệu quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý, đặc điểm lực lượng lao động (phân loại theo giới tính và trình độ chuyên môn giai đoạn 2020–2022), quy trình tổ chức sản xuất may mặc và quy trình xử lý đơn hàng bán hàng.
- Thực trạng tài chính và kinh doanh: Phân tích các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận sau thuế trong bảng kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022; đồng thời phân tích cơ cấu tài sản và cơ cấu nguồn vốn (vốn chủ sở hữu, nợ phải trả, vốn lưu động, vốn cố định) trong giai đoạn 2021–2022.
- Thực trạng phối thức marketing-mix tại công ty:
- Chính sách sản phẩm: Đánh giá danh mục sản phẩm may mặc đồng phục; phân tích kết quả phản hồi của đại lý về đặc tính kỹ thuật, chất lượng đường may, chất liệu vải và mẫu mã bao bì; ghi nhận tỷ lệ sản phẩm hư hỏng trong quá trình may và tình trạng thiếu hụt nhân sự thiết kế mẫu độc quyền.
- Chính sách giá: Phân tích chi tiết cơ cấu giá thành sản phẩm đơn lẻ (tiêu biểu là sản phẩm Váy SG 1210G); đối chiếu, so sánh mức giá bán các mặt hàng chủ lực của công ty với mức giá của các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường; phân tích bảng tỷ lệ chiết khấu thương mại áp dụng cho khách hàng và đại lý; tổng hợp ý kiến đánh giá của 120 khách hàng về mức độ hợp lý của giá bán.
- Chính sách phân phối: Khảo sát hệ thống kênh phân phối trực tiếp (bán trực tiếp cho cơ quan, trường học, doanh nghiệp) và kênh phân phối gián tiếp (qua hệ thống đại lý trung gian); phân tích đánh giá của đại lý về thời gian giao hàng và mức độ hỗ trợ phân phối; chỉ rõ sự mất cân đối địa lý khi hệ sinh thái phân phối tập trung chủ yếu ở miền Trung, thiếu mạng lưới tại miền Bắc và miền Nam.
- Chính sách xúc tiến: Khảo sát các hình thức quảng bá hiện có; phân tích kết quả khảo sát khách hàng về mức độ tiếp cận và hiệu quả của các chương trình xúc tiến bán hàng, chỉ ra điểm nghẽn do thiếu kinh phí đầu tư cho tiếp thị số và truyền thông thương hiệu.
Hệ thống bảng biểu và sơ đồ phục vụ phân tích thực trạng trong Chương 2 được cấu trúc cụ thể:
| Ký hiệu trong văn bản |
Tên bảng biểu / sơ đồ theo văn bản |
Mục đích phân tích |
| Bảng 2.1 |
Cơ cấu lao động theo giới tính và chuyên môn công ty giai đoạn 2020–2022 |
Đánh giá chất lượng nguồn nhân lực và năng lực chuyên môn nội bộ |
| Bảng 2.2 |
Kết quả hoạt động kinh doanh của Công Ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt |
Đánh giá doanh thu, chi phí, lợi nhuận giai đoạn 2020–2022 |
| Bảng 2.3 |
Tổng mức và cơ cấu nguồn vốn của công ty giai đoạn 2021–2022 |
Đánh giá năng lực tự chủ tài chính và tỷ trọng vốn kinh doanh |
| Bảng 2.4 |
Tổng mức và cơ cấu tài sản giai đoạn 2021–2022 |
Phân tích biến động tài sản ngắn hạn và tài sản cố định |
| Bảng 2.5 |
Đánh giá của đại lý về đặc tính sản phẩm |
Đo lường mức độ hài lòng về chất lượng vải, đường may, bao bì |
| Bảng 2.6 |
Giá thành sản phẩm Váy SG 1210G |
Bóc tách chi phí nguyên vật liệu, nhân công và chi phí sản xuất |
| Bảng 2.7 |
So sánh giá một số sản phẩm tiêu biểu của công ty với các đối thủ cạnh tranh |
Xác định vị thế giá của công ty so với mặt bằng thị trường |
| Bảng 2.8 |
Chính sách chiết khấu đối với khách hàng |
Thống kê mức tỷ lệ giảm giá theo số lượng đơn hàng và đối tượng mua |
| Bảng 2.9 |
Đánh giá của khách hàng về tiêu chí giá bán của sản phẩm |
Tổng hợp kết quả khảo sát 120 khách hàng về mức giá |
| Bảng 2.10 |
Đánh giá của đại lý về chỉ tiêu phân phối sản phẩm của Công ty |
Phân tích thời gian cung ứng, độ phủ và tính sẵn có của hàng hóa |
| Bảng 2.11 |
Đánh giá của khách hàng về tiêu chí xúc tiến bán hàng của Công ty |
Đo lường độ nhận diện và hiệu quả các chương trình khuyến mại |
| Sơ đồ 2.1 |
Sơ đồ tổ chức bộ máy Công Ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt |
Khái quát cấu trúc phòng ban và tuyến chỉ đạo nội bộ |
| Sơ đồ 2.2 |
Sơ đồ kênh phân phối trực tiếp |
Mô tả luồng hàng hóa từ nhà máy tới khách hàng tiêu dùng cuối |
| Sơ đồ 2.3 |
Kênh phân phối gián tiếp (công ty là đối tượng trung gian) |
Mô tả sự tham gia của hệ thống đại lý phân phối trung gian |
Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing của Công Ty TNHH Một Thành Viên Đồng Phục Thiên Việt
Dựa trên các tồn tại được phát hiện ở Chương 2, tác giả đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp thực hiện đến năm 2030:
- Định hướng chiến lược: Thiết lập mục tiêu mở rộng thị phần dệt may đồng phục trên quy mô toàn quốc, nâng cao năng lực cạnh tranh bằng chất lượng sản phẩm và phong cách phục vụ, từng bước cân bằng thị trường tiêu thụ ngoài khu vực miền Trung.
- Hệ thống giải pháp marketing cụ thể:
- Nâng cao chất lượng và phát triển sản phẩm mới: Tăng cường kiểm soát chất lượng nguyên phụ liệu đầu vào; cải tiến quy trình may nhằm giảm thiểu triệt để tình trạng sản phẩm hỏng, lỗi chỉ, sai thông số; thành lập tổ nghiên cứu và thiết kế chuyên trách để chủ động tạo ra các mẫu đồng phục mới, tạo sự khác biệt thương hiệu.
- Giảm giá thành và linh hoạt chính sách giá: Tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên liệu trong sản xuất để hạ giá thành đơn vị (điển hình như dòng Váy SG 1210G); xây dựng bảng giá linh hoạt theo phân cấp khách hàng (khách hàng ký hợp đồng lớn, khách hàng định kỳ) và điều chỉnh chính sách chiết khấu thanh toán nhằm kích thích tiêu thụ.
- Hoàn thiện hệ thống kênh phân phối: Quy hoạch lại mạng lưới phân phối nhằm khắc phục tình trạng phân bổ không đồng đều; chủ động tìm kiếm và phát triển hệ thống đại lý tại khu vực miền Bắc và miền Nam; thiết lập chính sách hỗ trợ kho bãi, vận chuyển và thưởng doanh số cho các trung gian thương mại.
- Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến bán hàng: Tăng cường ngân sách cho tiếp thị; triển khai hoạt động quảng cáo trực tuyến qua các kênh số (website, mạng xã hội); chủ động tham gia các hội chợ thương mại ngành dệt may để quảng bá thương hiệu trực tiếp tới các tổ chức, doanh nghiệp.
- Phát triển nguồn nhân lực marketing: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ bán hàng, chăm sóc khách hàng và tiếp thị định kỳ cho nhân viên; tuyển dụng thêm nhân sự có chuyên môn sâu về đồ họa, thiết kế thời trang và phân tích dữ liệu thị trường.
- Các giải pháp hỗ trợ khác: Hoàn thiện hệ thống quản lý thông tin khách hàng, cải tiến dịch vụ hậu mãi và bảo hành sản phẩm may mặc.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu của Phan Thảo Vy mang lại những kết quả cụ thể phản ánh từ dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Hệ thống hóa số liệu thực nghiệm: Khóa luận đã phân tích các chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2020–2022 và kết quả khảo sát định lượng từ 120 khách hàng và mạng lưới đại lý trong tháng 11/2023. Tác giả bóc tách cụ thể cơ cấu chi phí cấu thành giá thành của dòng sản phẩm tiêu biểu Váy SG 1210G, đối sánh trực tiếp với mức giá của đối thủ trên thị trường.
- Nhận diện chính xác các nút thắt vận hành: Kết quả phân tích đã lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng và đại lý đối với 4 thành tố marketing-mix, chứng minh bằng số liệu thực trạng mất cân đối mạng lưới phân phối (tập trung quá mức ở miền Trung, bỏ trống thị trường miền Bắc và miền Nam), cũng như tình trạng thiếu hụt nhân sự thiết kế dẫn đến mẫu mã sản phẩm chậm thay đổi.
- Hệ thống giải pháp đồng bộ và có địa chỉ ứng dụng rõ ràng: Tác giả không chỉ dừng lại ở đề xuất mang tính lý thuyết mà đưa ra các giải pháp can thiệp trực tiếp vào từng khâu sản xuất và thương mại: từ kiểm soát lỗi hỏng nguyên liệu, thành lập bộ phận thiết kế mẫu mới, tối ưu chi phí hạ giá thành sản phẩm, tái cấu trúc kênh phân phối liên vùng đến đào tạo lại lực lượng lao động. Các giải pháp đều được xây dựng gắn liền với năng lực thực tế của công ty với tầm nhìn định hướng đến năm 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận: Theo ghi nhận của tác giả, nghiên cứu còn gặp phải các hạn chế chủ quan và khách quan nhất định. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian 1 tháng (01/11/2023 đến 30/11/2023) với quy mô 120 quan sát, chủ yếu tập trung vào tệp khách hàng mua sắm hiện hữu tại địa bàn khảo sát, chưa bao quát được toàn diện nhóm khách hàng tiềm năng ở các vùng địa lý khác. Phương pháp xử lý dữ liệu chủ yếu dừng ở mức thống kê mô tả và thống kê so sánh, chưa áp dụng các mô hình hồi quy đa biến hoặc phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp theo trong cùng lĩnh vực có thể mở rộng phạm vi khảo sát ra các thị trường trọng điểm miền Bắc và miền Nam; gia tăng cỡ mẫu khảo sát; đồng thời ứng dụng các mô hình định lượng nâng cao nhằm đo lường mức độ tác động của từng yếu tố marketing-mix tới lòng trung thành thương hiệu hoặc quyết định mua hàng của khách hàng doanh nghiệp đối với sản phẩm may mặc đồng phục.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh và Marketing: Cung cấp mẫu nghiên cứu ứng dụng phương pháp khảo sát chọn mẫu thực địa theo thang đo Likert 5 mức độ và kỹ thuật tính toán cỡ mẫu theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005) trong đề tài marketing doanh nghiệp.
- Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài tương tự: Cung cấp khung phân tích chi tiết về phối thức marketing-mix (4P) kết hợp khảo sát cả hai đối tượng: khách hàng tiêu dùng cuối cùng và đại lý phân phối trung gian trong ngành dệt may.
- Nhà quản trị doanh nghiệp may mặc vừa và nhỏ: Phần phân tích cơ cấu giá thành sản phẩm (Váy SG 1210G) và các giải pháp điều chỉnh kênh phân phối, quản trị lỗi hỏng sản phẩm có giá trị ứng dụng thực tiễn trong công tác điều hành bán hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát bao nhiêu và dựa trên căn cứ khoa học nào để xác định?
Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu gồm 120 khách hàng. Tác giả áp dụng nguyên tắc chọn mẫu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005), theo đó quy mô mẫu khảo sát tối thiểu phải gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát trong bảng hỏi. Bảng khảo sát của đề tài gồm 24 biến quan sát, do đó số mẫu cần điều tra được tính toán là: $N = 24 \times 5 = 120$ mẫu hợp lệ.
2. Sản phẩm may mặc cụ thể nào được phân tích chi tiết về giá thành trong khóa luận?
Tác giả đã chọn lọc và phân tích chi tiết bảng chi phí cấu thành giá thành sản phẩm đơn vị của mặt hàng "Váy SG 1210G" (được thể hiện tại Bảng 2.6 của khóa luận), qua đó làm căn cứ đánh giá khả năng tối ưu hóa chi phí sản xuất và xây dựng chính sách giá cạnh tranh.
3. Khóa luận chỉ ra hạn chế lớn nhất trong hệ thống kênh phân phối của công ty là gì?
Hạn chế lớn nhất về phân phối là sự phân bố không đồng đều về mặt địa lý. Mạng lưới phân phối của công ty có mật độ quá dày đặc tại khu vực miền Trung, trong khi sự hiện diện tại thị trường miền Bắc và miền Nam lại rất thưa thớt, gây trở ngại trực tiếp cho mục tiêu mở rộng thị phần trên phạm vi toàn quốc.
4. Dữ liệu thứ cấp trong khóa luận được thu thập từ những bộ phận nào và trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong phạm vi 3 năm (2020–2022) từ các phòng ban nội bộ của công ty: dữ liệu về tình hình kinh doanh, doanh thu bán hàng từ phòng Kế toán và phòng Kinh doanh; dữ liệu về danh mục sản phẩm, chính sách giá bán và hệ thống phân phối từ phòng Marketing.
5. Thang đo nào được sử dụng trong bảng câu hỏi điều tra khảo sát khách hàng?
Nghiên cứu sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ quy ước từ 1 đến 5: mức 1 (Hoàn toàn không đồng ý), mức 2 (Không đồng ý), mức 3 (Trung lập), mức 4 (Đồng ý) và mức 5 (Hoàn toàn đồng ý) để đo lường các tiêu chí thuộc 4 nhóm: Sản phẩm, Giá bán, Phân phối và Xúc tiến bán hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thảo Vy đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa lý thuyết marketing thương mại và đánh giá thực trạng marketing-mix tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt dựa trên số liệu thứ cấp giai đoạn 2020–2022 cùng dữ liệu khảo sát 120 khách hàng năm 2023. Tác giả đã làm rõ các điểm nghẽn trong thiết kế sản phẩm, kiểm soát lỗi hỏng, định giá và bất đối xứng kênh phân phối vùng miền. Hệ sinh thái giải pháp đồng bộ đến năm 2030 được đề xuất trong công trình cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho doanh nghiệp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường dệt may đồng phục.