Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch trong những thập kỷ gần đây đã vươn lên thành một trong những ngành kinh tế chủ chốt trên phạm vi toàn cầu, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo lập sinh kế bền vững thông qua việc khai thác các giá trị tài nguyên thiên nhiên mà không làm tổn hại đến hệ sinh thái. Đối với tỉnh Quảng Bình, địa phương sở hữu tài nguyên tự nhiên phong phú với hệ thống hang động hùng vĩ, tiêu biểu là Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng (được UNESCO công nhận là Di sản thiên nhiên thế giới), hang Sơn Đoòng, động Thiên Đường, cùng hơn 116 km bờ biển và suối nước nóng tự nhiên Bang. Du lịch sinh thái, du lịch mạo hiểm và du lịch cộng đồng được xác định là hướng đi chiến lược nhằm phát huy thế mạnh của địa phương.

Mặc dù ngành du lịch Quảng Bình đã có sự phục hồi đáng kể sau đại dịch Covid-19—năm 2023 đón hơn 4,51 triệu lượt khách và đạt doanh thu 5.096,3 tỷ đồng—nhưng việc thu hút vốn đầu tư vào ngành vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Nguồn vốn đầu tư thực tế còn hạn chế, cơ cấu đầu tư chưa đồng bộ, hệ thống hạ tầng và cơ sở lưu trú cao cấp chưa đáp ứng đủ nhu cầu so với các trung tâm du lịch lân cận. Nhiều doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ rơi vào tình trạng đình trệ sau đại dịch. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Đặng Thị Nga đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kế hoạch – Đầu tư tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế với đề tài "Thực trạng thu hút vốn đầu tư phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Dựa trên những đánh giá về thực trạng thu hút vốn đầu tư vào ngành du lịch trên địa bàn tỉnh Quảng Bình giai đoạn 2021 – 2023, đề xuất các giải pháp có tính khả thi nhằm thúc đẩy hoạt động thu hút vốn đầu tư cho phát triển du lịch của tỉnh, với tầm nhìn đến năm 2030.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về thu hút vốn đầu tư vào ngành du lịch.
    2. Đánh giá, phân tích hoạt động thu hút vốn đầu tư vào ngành du lịch tỉnh Quảng Bình giai đoạn 2021 – 2023.
    3. Đề xuất các giải pháp cũng như định hướng đầu tư phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng thu hút vốn đầu tư, các chính sách, dự án du lịch và các nhân tố tác động đến hoạt động phát triển du lịch trên địa bàn tỉnh Quảng Bình.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn tỉnh Quảng Bình.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung đánh giá thực trạng thu hút vốn đầu tư giai đoạn 2021 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn tắc về du lịch của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Luật Du lịch 2017 của Việt Nam, trong đó khẳng định bản chất du lịch là sự kết hợp các mối quan hệ kinh tế - xã hội giữa khách du lịch, chính quyền địa phương và các đơn vị kinh doanh dịch vụ. Về mặt đầu tư, đề tài tiếp cận khái niệm đầu tư theo Luật Đầu tư Việt Nam (2005, sửa đổi năm 2020) và lý thuyết đầu tư giá trị của Benjamin Graham trong tác phẩm The Intelligent Investor, nhấn mạnh nguyên tắc phân tích kỹ lưỡng nhằm bảo toàn nguồn vốn và tối ưu hóa lợi nhuận. Khóa luận phân định rõ hai hình thức đầu tư cơ bản gồm: đầu tư trực tiếp (FDI) và đầu tư gián tiếp (FPI, viện trợ phát triển chính thức ODA); đồng thời phân loại nguồn vốn thành nguồn vốn trong nước (ngân sách nhà nước, doanh nghiệp, tư nhân và hộ gia đình) và nguồn vốn nước ngoài.

Hệ thống tiêu chí đánh giá hoạt động thu hút vốn đầu tư được xây dựng dựa trên: số lượng dự án, quy mô vốn đăng ký, vốn đầu tư thực hiện (mức độ giải ngân), tỷ lệ vốn thực hiện so với tổng vốn đăng ký, và tỷ lệ dự án thực hiện so với dự án đăng ký. Bên cạnh đó, khung lý thuyết xác định các nhóm nhân tố chi phối dòng vốn gồm: điều kiện tự nhiên - tài nguyên du lịch, sự ổn định kinh tế - xã hội, mức độ phát triển của cơ sở hạ tầng kỹ thuật, và hệ thống chính sách địa phương (ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, cơ chế tiếp cận đất đai, chính sách tín dụng, cải cách thủ tục hành chính theo mô hình "một cửa, một đầu mối", phát triển nguồn nhân lực và hoạt động xúc tiến đầu tư).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo thống kê kinh tế - xã hội của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Quảng Bình, Sở Tài chính, Niên giám thống kê tỉnh Quảng Bình (2021 – 2023) và các tài liệu chuyên ngành.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực tế 120 cá nhân đại diện cho các doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực lưu trú, nhà hàng, lữ hành và dịch vụ du lịch tại tỉnh Quảng Bình thông qua bảng hỏi trực tuyến thiết kế trên Google Form. Bảng hỏi ứng dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) để thu thập ý kiến về môi trường đầu tư, hiệu quả chính sách và các khó khăn thực tế.
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng công thức chọn mẫu ngẫu nhiên của Kothari: $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số cho phép $e = 0,1$ (10%), xác suất chọn mẫu an toàn tối đa $p = 0,5$. Cỡ mẫu tối thiểu tính toán được là 97 cá nhân. Nhằm gia tăng độ tin cậy, tác giả đã nâng quy mô khảo sát thực tế lên 120 cá nhân thuộc các đơn vị kinh doanh du lịch.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả (tính tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn), phân tích dữ liệu chuỗi thời gian, so sánh đối chiếu và ma trận SWOT. Công cụ hỗ trợ xử lý và phân tích số liệu là phần mềm MS Excel 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về thu hút vốn đầu tư phát triển ngành du lịch

Chương này tập trung làm rõ vai trò của vốn đầu tư đối với tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành và nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến. Tác giả phân tích các điều kiện chung và đặc thù ảnh hưởng đến hoạt động du lịch, bao gồm mức sống dân cư, sự ổn định chính trị, tài nguyên tự nhiên, tài nguyên nhân văn và năng lực sẵn sàng phục vụ của hạ tầng kỹ thuật. Về mặt thực tiễn, chương 1 phân tích tiến trình mở cửa hoàn toàn du lịch Việt Nam từ ngày 15/3/2022 (giúp tổng thu du lịch năm 2022 đạt 495 nghìn tỷ đồng, xếp hạng năng lực cạnh tranh phát triển du lịch tăng 8 bậc lên vị trí 52/117 nền kinh tế toàn cầu).

Đặc biệt, nghiên cứu đi sâu phân tích bài học kinh nghiệm từ thành phố Đà Nẵng: năm 2024 đón gần 10,9 triệu lượt khách lưu trú (khách quốc tế đạt hơn 4,1 triệu lượt), doanh thu du lịch vượt 38.000 tỷ đồng. Thành công của Đà Nẵng được đúc kết qua ba nhóm giải pháp: phát triển sản phẩm du lịch mới cao cấp gắn với nghỉ dưỡng biển; mở rộng xúc tiến bài bản tại các thị trường quốc tế trọng điểm (Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Úc) gắn với mở đường bay trực tiếp; và nâng cao chất lượng nhân lực gắn với mô hình thành phố "xanh – thông minh – bền vững". Từ đó, tác giả chỉ ra các bài học về phát triển sản phẩm đặc thù, tăng cường xúc tiến số và cải thiện tính minh bạch cho tỉnh Quảng Bình.

Chương 2: Thực trạng thu hút vốn đầu tư phát triển du lịch trên địa bàn tỉnh Quảng Bình

Chương 2 mô tả chi tiết các đặc điểm kinh tế - tự nhiên của tỉnh Quảng Bình: diện tích 8.065,27 km² (85% là đồi núi), bờ biển 116 km, đường biên giới với Lào dài 201 km, độ che phủ rừng trên 68% (năm 2023, đứng thứ hai toàn quốc). Hạ tầng kỹ thuật ghi nhận bước tiến: số thuê bao Internet đạt 872.807 năm 2023, thu ngân sách năm 2022 đạt hơn 8.350 tỷ đồng (đạt 139,2% kế hoạch), tổng vốn đầu tư toàn xã hội năm 2023 vượt 28.500 tỷ đồng. Tỉnh sở hữu 99 di tích lịch sử - văn hóa (51 di tích cấp quốc gia, 48 di tích cấp tỉnh), hơn 70 lễ hội truyền thống, các di sản văn hóa phi vật thể như Hò khoan Lệ Thủy, nghệ thuật Ca trù, cùng các điểm đến tâm linh như đền Liễu Hạnh Công Chúa và lăng mộ Đại tướng Võ Nguyên Giáp.

Về thực trạng tăng trưởng du lịch và hạ tầng:

  • Giai đoạn 2021 – 2023 ghi nhận sự sụt giảm nghiêm trọng trong năm 2021 do dịch bệnh (lượng khách chỉ đạt hơn 569 nghìn lượt, doanh thu 655,11 tỷ đồng), sau đó phục hồi mạnh mẽ trong năm 2022 và bứt phá vào năm 2023 (đón 4,51 triệu lượt khách, doanh thu đạt 5.096,3 tỷ đồng).
  • Cơ sở lưu trú tăng từ 469 cơ sở (6.037 phòng) năm 2021 lên 532 cơ sở (8.475 phòng, 16.200 giường) năm 2023. Trong đó, có 10 khách sạn 4 - 5 sao (3 khách sạn 5 sao, 7 khách sạn 4 sao), 29 khách sạn 1 - 3 sao và 493 cơ sở lưu trú nhỏ lẻ (homestay, nhà nghỉ, farmstay). Một số tổ hợp du lịch quy mô lớn bắt đầu xuất hiện như Fusion Resort, Dolce Peninsula Quảng Bình, Wyndham Quang Binh Beach and Resort, và Bang Onsen Resort.
  • Tác giả so sánh năng lực lưu trú giữa Quảng Bình với Đà Nẵng (~38.000 phòng) và Nha Trang (~50.000 phòng) để chỉ ra rằng quy mô phòng của Quảng Bình (~8.475 phòng) còn rất thấp, chưa đáp ứng được nhu cầu lưu trú cao cấp khi du khách tăng cao.
  • Phân tích dữ liệu khảo sát 120 doanh nghiệp phản ánh thực trạng: các doanh nghiệp đánh giá cao sự chỉ đạo phục hồi của chính quyền sau Covid-19, tuy nhiên thủ tục cấp phép đầu tư, chính sách hỗ trợ tín dụng và công tác giải phóng mặt bằng còn nhiều vướng mắc; chi phí logistics và chất lượng lao động chưa đáp ứng yêu cầu vận hành tiêu chuẩn quốc tế.

Chương 3: Một số giải pháp thu hút vốn đầu tư phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình

Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT (chỉ rõ điểm mạnh về di sản tự nhiên, điểm yếu về hạ tầng giao thông và dịch vụ lưu trú, cơ hội từ làn sóng phục hồi du lịch quốc tế, thách thức từ thời tiết khắc nghiệt mùa mưa lũ và sự cạnh tranh gay gắt từ các điểm đến khác), chương 3 đề ra định hướng phát triển đến năm 2025: đón 7 – 8 triệu lượt khách (khách quốc tế chiếm 10 – 20%), ngành du lịch đóng góp 10 – 12% vào GRDP của tỉnh.

Các nhóm giải pháp được đề xuất bao gồm:

  1. Phát triển hạ tầng giao thông và dịch vụ du lịch: Nâng cấp Cảng hàng không Đồng Hới, đẩy nhanh tiến độ đường bộ cao tốc Bắc - Nam đoạn qua tỉnh, hoàn thiện tuyến đường ven biển và cầu Nhật Lệ 3. Thu hút đầu tư vào các tổ hợp nghỉ dưỡng, trung tâm thương mại và khu vui chơi giải trí về đêm.
  2. Cải thiện môi trường đầu tư và thủ tục hành chính: Triển khai hiệu quả mô hình "một cửa, một đầu mối", công khai minh bạch quy hoạch đất đai, đẩy nhanh giải phóng mặt bằng và tối ưu hóa các gói ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp.
  3. Đẩy mạnh chuyển đổi số và xúc tiến du lịch: Vận hành hiệu quả Cổng thông tin du lịch thông minh, ứng dụng di động "Quangbinh Tourism", ứng dụng trải nghiệm thực tế ảo "Quang Binh Tourism VR Tour" và "Bản đồ số Du lịch Quảng Bình". Kết nối với các thị trường trọng điểm quốc tế thông qua các hội chợ và hiệp hội thương mại.
  4. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp để chuẩn hóa chuyên môn, ngoại ngữ cho hơn 15.300 lao động du lịch trên địa bàn tỉnh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích hệ thống số liệu thực tế phản ánh quá trình vận hành và phục hồi của ngành du lịch tỉnh Quảng Bình giai đoạn 2021 – 2023 thông qua các chỉ số cụ thể:

Tiêu chí Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng lượt khách du lịch (lượt) 569.280 2.010.000 4.510.000
Khách quốc tế (lượt) 5.000 33.700 118.000
Khách nội địa (lượt) 564.280 1.976.300 4.392.000
Doanh thu du lịch (tỷ đồng) 655,11 2.312,30 5.096,30
Số lượng cơ sở lưu trú (cơ sở) 469 507 532
Số lượng phòng lưu trú (phòng) 6.037 8.247 8.475
Số lao động ngành du lịch (người) - - 15.300

Khóa luận đóng góp về mặt thực tiễn bằng cách xác định các hạn chế cốt lõi trong chính sách thu hút đầu tư tại Quảng Bình, đồng thời đưa ra hệ thống dữ liệu sơ cấp từ 120 đơn vị kinh doanh du lịch. So với các công trình nghiên cứu trước đây vốn chỉ phân tích tiềm năng tài nguyên thuần túy, khóa luận đã lượng hóa mối liên hệ giữa chính sách ưu đãi đầu tư, biến động hạ tầng lưu trú và sự gia tăng doanh thu du lịch hậu Covid-19, đồng thời đặt Quảng Bình trong tương quan so sánh với các đô thị du lịch miền Trung (Đà Nẵng, Thừa Thiên Huế).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp dựa trên khảo sát trực tuyến qua Google Form với dung lượng mẫu dừng lại ở mức 120 cá nhân, chủ yếu tiếp cận qua các mối quan hệ quen biết và hội nhóm kinh doanh, do đó tính đại diện cho các cơ sở kinh doanh dịch vụ vi mô ở vùng sâu, vùng xa chưa thực sự toàn diện.
  • Giới hạn thời gian khảo sát chủ yếu tập trung trong chu kỳ phục hồi 2021 – 2023, chưa thể đánh giá tác động dài hạn của các dự án lớn đang xây dựng (như Dolce Peninsula hay Cảng hàng không Đồng Hới mở rộng).

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trực tiếp với cỡ mẫu lớn hơn, ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của từng chính sách ưu đãi thuế và đất đai đến dòng vốn FDI thực hiện trong ngành du lịch Quảng Bình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kế hoạch – Đầu tư, Kinh tế phát triển, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành tham khảo về phương pháp xây dựng khung lý thuyết, công thức chọn mẫu Kothari và quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát doanh nghiệp.
  • Các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương (Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Du lịch Quảng Bình) trong việc khai thác dữ liệu thống kê đối sánh và xây dựng chính sách xúc tiến đầu tư du lịch phù hợp với điều kiện thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức chọn mẫu nào và số lượng mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu?
Khóa luận sử dụng công thức xác định cỡ mẫu ngẫu nhiên của Kothari: $n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$. Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số cho phép $e = 0,1$ và $p = 0,5$, quy mô mẫu tính toán tối thiểu là 97 cá nhân. Để tăng độ chính xác, tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế 120 cá nhân tại các doanh nghiệp du lịch trên địa bàn tỉnh.

2. Tình hình tăng trưởng lượt khách và doanh thu ngành du lịch tỉnh Quảng Bình năm 2023 diễn biến ra sao?
Năm 2023, tổng lượt khách đến Quảng Bình đạt khoảng 4,51 triệu lượt (tăng 2,14 lần so với năm 2022, đạt 128,86% kế hoạch năm). Trong đó, khách nội địa đạt gần 4,392 triệu lượt và khách quốc tế đạt 118.000 lượt (gấp 3,5 lần năm 2022). Tổng doanh thu du lịch đạt 5.096,3 tỷ đồng, tăng gấp 2,1 lần so với năm 2022 và đạt 128,86% kế hoạch.

3. Quy mô cơ sở hạ tầng lưu trú tại Quảng Bình năm 2023 đạt mức độ như thế nào?
Tính đến năm 2023, toàn tỉnh có 532 cơ sở lưu trú với 8.475 phòng và 16.200 giường. Trong đó, có 39 khách sạn được xếp hạng (3 khách sạn 5 sao, 7 khách sạn 4 sao, 6 khách sạn 3 sao, 15 khách sạn 2 sao, 8 khách sạn 1 sao) và 493 cơ sở lưu trú khác (homestay, farmstay, nhà nghỉ).

4. Khóa luận nêu chỉ tiêu phát triển du lịch của tỉnh Quảng Bình đến năm 2025 như thế nào?
Tỉnh Quảng Bình đặt mục tiêu đến năm 2025 đón từ 7 đến 8 triệu lượt khách du lịch, trong đó khách quốc tế chiếm từ 10% đến 20%, và ngành du lịch dự kiến đóng góp khoảng 10% đến 12% vào tốc độ tăng trưởng GRDP của tỉnh.

5. Kinh nghiệm nào từ thành phố Đà Nẵng được rút ra để áp dụng cho Quảng Bình?
Khóa luận nhấn mạnh ba bài học từ Đà Nẵng: tập trung phát triển các tổ hợp sản phẩm nghỉ dưỡng cao cấp kết hợp chăm sóc sức khỏe; chủ động mở rộng xúc tiến quốc tế gắn với việc mở các đường bay thẳng; và nâng cao tính chuyên nghiệp của nguồn nhân lực đi đôi với mô hình quản trị du lịch xanh, thông minh và bền vững.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Đặng Thị Nga đã phản ánh toàn diện bức tranh thu hút vốn đầu tư vào ngành du lịch tỉnh Quảng Bình trong giai đoạn bản lề 2021 – 2023. Bằng việc kết hợp phương pháp luận khoa học, công thức chọn mẫu Kothari cùng dữ liệu khảo sát 120 doanh nghiệp, công trình đã làm rõ những điểm nghẽn về hạ tầng lưu trú cao cấp và cơ chế xúc tiến đầu tư của địa phương. Hệ thống giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở thực tiễn giúp tỉnh Quảng Bình hiện thực hóa mục tiêu đón 7 – 8 triệu lượt khách vào năm 2025 và phát triển ngành du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn đến năm 2030.