Luận văn: Đánh giá thực trạng công tác thu hồi đất tại KĐT An Vân Dương, Huế

Luận văn phân tích thực trạng thu hồi đất khu đô thị An Vân Dương, Huế, đề xuất giải pháp quản lý và sử dụng đất hợp lý, bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thu hồi đất khu đô thị An Vân Dương Huế

Dự án khu đô thị mới An Vân Dương là một trong những dự án trọng điểm, có quy mô gần 1700ha, được định hướng trở thành trung tâm mới của thành phố Huế. Quy hoạch chung do Viện quy hoạch đô thị nông thôn - Bộ Xây Dựng lập, được UBND tỉnh Thừa Thiên Huế phê duyệt theo quyết định số 1577/QĐ-UB ngày 09/05/2005. Quá trình đô thị hóa này đòi hỏi một quỹ đất lớn, dẫn đến công tác thu hồi đất trở thành nhiệm vụ tiên quyết và cấp bách. Việc triển khai các dự án hạ tầng như đường 56m và đường trung tâm 100m tại Khu A đã tác động trực tiếp đến hàng trăm hộ dân, chủ yếu là các hộ sản xuất nông nghiệp. Quá trình thu hồi đất được thực hiện dựa trên các văn bản pháp lý của Nhà nước, đặc biệt là Luật Đất đai và các nghị định liên quan. Tuy nhiên, việc thực thi luôn là một bài toán phức tạp, liên quan mật thiết đến quyền lợi kinh tế, sự ổn định đời sống và tâm lý xã hội của người dân bị ảnh hưởng. Nghiên cứu thực trạng công tác này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học, làm tài liệu tham khảo cho các dự án tương lai, mà còn mang ý nghĩa thực tiễn, giúp chính quyền địa phương rút ra bài học kinh nghiệm để thực hiện công tác giải phóng mặt bằng An Vân Dương nhanh chóng, hợp lý và bền vững hơn, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân.

1.1. Hiện trạng sử dụng đất tại dự án An Vân Dương

Theo số liệu thống kê năm 2013, Khu A của dự án khu đô thị mới An Vân Dương có tổng diện tích tự nhiên là 380.41 ha. Trong đó, đất nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn với 171.32 ha (45,04%), chủ yếu là đất trồng lúa. Đất phi nông nghiệp chiếm 200.60 ha (52,73%), và đất chưa sử dụng là 8.491 ha (2,23%). Cấu trúc sử dụng đất này cho thấy phần lớn diện tích bị thu hồi là đất sản xuất nông nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn sinh kế chính của nhiều hộ dân địa phương. Khu vực này có địa hình bằng phẳng, nằm dọc các trục giao thông quan trọng và gần các con sông lớn như sông An Cựu, sông Như Ý, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển đô thị nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc quy hoạch và bồi thường, hỗ trợ, tái định cư.

1.2. Cơ sở pháp lý và quyết định thu hồi đất của UBND tỉnh

Công tác thu hồi đất tại Khu A được thực hiện dựa trên hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ. Nền tảng pháp lý chính bao gồm Luật Đất đai 2003 và các Nghị định hướng dẫn như Nghị định 197/2004/NĐ-CP, Nghị định 69/2009/NĐ-CP về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. UBND tỉnh Thừa Thiên Huế đã ban hành các quyết định cụ thể để triển khai dự án, trong đó có quyết định thu hồi đất và phê duyệt phương án bồi thường. Hội đồng Bồi thường, Hỗ trợ và Tái định cư (BTHT&TĐC) thành phố Huế là cơ quan trực tiếp thực hiện công tác GPMB. Các quy định này là căn cứ để xác định đối tượng, điều kiện, mức giá và các chính sách hỗ trợ liên quan, nhằm đảm bảo quá trình thu hồi đất diễn ra công khai, minh bạch và đúng pháp luật.

II. Vấn đề trong đền bù đất khu đô thị An Vân Dương

Quá trình thu hồi đất khu đô thị An Vân Dương không tránh khỏi những thách thức và bất cập, gây ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống người dân. Vấn đề nổi cộm nhất là sự chênh lệch lớn giữa giá đất bồi thường tại Huế do Nhà nước quy định và giá giao dịch thực tế trên thị trường. Theo nghiên cứu, mức giá do UBND tỉnh công bố hàng năm thường thấp hơn nhiều so với giá thị trường, chỉ bằng khoảng 70-80% giá thực tế. Điều này dẫn đến sự không đồng thuận từ phía người dân, phát sinh các khiếu nại thu hồi đất tại Huế và làm chậm tiến độ giải tỏa khu An Vân Dương. Bên cạnh đó, việc mất đất sản xuất nông nghiệp đã gây ra xáo trộn lớn về cơ cấu lao động và việc làm. Nghiên cứu tại dự án cho thấy, sau khi bị thu hồi đất, nhiều lao động nông nghiệp, đặc biệt là những người trên 35 tuổi, gặp khó khăn trong việc chuyển đổi nghề nghiệp và tìm kiếm việc làm mới, dẫn đến tình trạng thất nghiệp gia tăng. Mặc dù có các chính sách hỗ trợ, nhưng hiệu quả chưa cao và chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế của người dân, tạo ra những hệ lụy xã hội cần được giải quyết triệt để.

2.1. Bất cập về giá đất bồi thường và khiếu nại của người dân

Sự chênh lệch giữa giá đền bù và giá thị trường là nguyên nhân chính gây ra các tranh chấp đất đai khu An Vân Dương. Khảo sát ý kiến người dân trong khu vực dự án cho thấy phần lớn không đồng tình với đơn giá bồi thường đất nông nghiệp. Họ cho rằng mức giá này không đủ để tái tạo tư liệu sản xuất hoặc đảm bảo cuộc sống. Thực tế này làm phát sinh nhiều đơn thư khiếu nại, yêu cầu cơ quan chức năng xem xét lại bảng giá đất Thừa Thiên Huế. Việc giải quyết khiếu nại kéo dài không chỉ gây mệt mỏi cho người dân mà còn ảnh hưởng đến tiến độ chung của toàn bộ dự án, thậm chí có thể dẫn đến các biện pháp cưỡng chế thu hồi đất không mong muốn.

2.2. Tác động tiêu cực đến lao động và việc làm sau thu hồi

Việc thu hồi đất nông nghiệp đã làm thay đổi hoàn toàn cơ cấu ngành nghề và lao động của người dân. Trước khi có dự án, phần lớn các hộ gia đình sống dựa vào canh tác nông nghiệp. Sau khi mất đất, một bộ phận lao động trẻ có thể chuyển sang các ngành nghề khác, nhưng nhóm lao động trung niên (trên 35 tuổi) gặp rất nhiều khó khăn. Họ thiếu kỹ năng, khó cạnh tranh trên thị trường lao động và khó thích ứng với môi trường làm việc mới. Số tiền đền bù, dù được sử dụng để đầu tư kinh doanh nhỏ lẻ, cũng không đảm bảo được nguồn thu nhập ổn định như trước, dẫn đến nguy cơ nghèo đói và bất ổn xã hội.

III. Phương pháp bồi thường hỗ trợ tái định cư tại Huế

Để giải quyết các thách thức, phương án đền bù giải phóng mặt bằng tại khu đô thị An Vân Dương được xây dựng dựa trên các quy định của pháp luật, bao gồm ba cấu phần chính: bồi thường, hỗ trợ, và tái định cư. Về bồi thường, giá trị được tính toán dựa trên loại đất, vị trí, diện tích bị thu hồi và tài sản trên đất. Giá đất để tính bồi thường được áp dụng theo bảng giá do UBND tỉnh ban hành hàng năm. Bên cạnh bồi thường bằng tiền, chính quyền còn triển khai nhiều chính sách hỗ trợ đa dạng. Các chính sách này nhằm giúp người dân sớm ổn định cuộc sống và sản xuất. Cụ thể, có các khoản hỗ trợ di chuyển, hỗ trợ ổn định đời sống, hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và tạo việc làm. Đối với những hộ phải di dời chỗ ở, chính sách tái định cư Thừa Thiên Huế được áp dụng thông qua việc bố trí đất ở tại các khu tái định cư An Vân Dương hoặc bồi thường bằng tiền để người dân tự lo chỗ ở mới. Mục tiêu của các phương pháp này là đảm bảo cuộc sống của người dân tại nơi ở mới phải bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ, giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực từ việc thu hồi đất.

3.1. Phân tích các loại hình hỗ trợ cho người bị thu hồi đất

Các chính sách hỗ trợ đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu tác động xã hội. Ngoài khoản bồi thường chính, người dân còn nhận được các khoản hỗ trợ cụ thể như: hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất (tính theo số nhân khẩu nông nghiệp), hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm. Đối với các hộ phải di dời, còn có hỗ trợ di chuyển và hỗ trợ thuê nhà tạm trong thời gian chờ xây dựng nhà mới. Kết quả điều tra cho thấy các chính sách này đã phần nào giúp người dân vượt qua khó khăn ban đầu, tuy nhiên mức hỗ trợ đôi khi chưa đủ để bù đắp hoàn toàn những thiệt hại và cần được điều chỉnh linh hoạt hơn theo điều kiện thực tế.

3.2. Quy trình kê khai kiểm đếm và xác định nguồn gốc đất

Quy trình thực hiện bồi thường được tiến hành một cách bài bản. Sau khi có thông báo thu hồi đất, Hội đồng BTHT&TĐC phối hợp với chính quyền địa phương tổ chức họp dân, phổ biến chính sách. Người dân thực hiện kê khai diện tích, loại đất, tài sản trên đất. Hội đồng tổ chức kiểm kê, đo đạc thực tế có sự tham gia của chủ đầu tư khu đô thị An Vân Dương, chính quyền và đại diện hộ dân. Việc xác định nguồn gốc đất là bước quan trọng để xác định điều kiện được bồi thường. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác và minh bạch để tránh sai sót và tranh chấp về sau, đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người sử dụng đất.

IV. Cách tối ưu chính sách tái định cư khu An Vân Dương

Tối ưu hóa chính sách tái định cư Thừa Thiên Huế là yếu tố quyết định sự thành công của công tác GPMB và sự ổn định lâu dài cho người dân. Một chính sách hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc cấp một lô đất mới. Nó phải bao gồm một kế hoạch tổng thể, đảm bảo các điều kiện sống thiết yếu tại khu tái định cư An Vân Dương. Điều này bao gồm việc đầu tư đồng bộ cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội như điện, đường, trường học, trạm y tế, và hệ thống thoát nước. Chất lượng cuộc sống tại nơi ở mới phải được đảm bảo ít nhất bằng nơi ở cũ. Kinh nghiệm từ các dự án cho thấy, việc lấy ý kiến người dân trong quá trình quy hoạch khu tái định cư là vô cùng quan trọng. Điều này giúp thiết kế không gian sống phù hợp với văn hóa, tập quán và nhu cầu sinh hoạt của cộng đồng. Hơn nữa, cần có các chương trình hỗ trợ sau tái định cư, tập trung vào việc tạo sinh kế bền vững, giúp người dân nhanh chóng hòa nhập và phát triển kinh tế tại môi trường mới, tránh tình trạng "ly nông, ly hương" và các vấn đề xã hội phát sinh.

4.1. Thực trạng bố trí và xây dựng cơ sở hạ tầng khu tái định cư

Thực tiễn cho thấy, việc bố trí tái định cư được thực hiện qua hai hình thức chính: giao đất ở mới hoặc bồi thường bằng tiền. Các khu tái định cư được quy hoạch gần khu vực thu hồi đất để thuận tiện cho đời sống người dân. Tuy nhiên, một số khu vực còn tồn tại tình trạng hạ tầng chưa hoàn thiện khi người dân chuyển đến. Việc tiếp cận các dịch vụ công cộng như trường học, chợ, bệnh viện đôi khi còn khó khăn hơn so với nơi ở cũ. Đây là điểm cần được các cơ quan quản lý và chủ đầu tư khu đô thị An Vân Dương quan tâm, đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện hạ tầng để đảm bảo chất lượng sống cho người dân.

4.2. Đánh giá mức độ hài lòng của người dân về nơi ở mới

Kết quả khảo sát về mức độ hài lòng của các hộ dân sau khi tái định cư cho thấy nhiều ý kiến trái chiều. Đa số người dân đánh giá cao việc được cấp đất ở mới với pháp lý rõ ràng. Tuy nhiên, họ cũng bày tỏ lo ngại về việc làm và thu nhập không ổn định. Sự thay đổi môi trường sống, mất đi mối quan hệ làng xóm truyền thống cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến tâm lý. Để nâng cao sự hài lòng, cần tăng cường đối thoại, lắng nghe và giải quyết kịp thời các vướng mắc của người dân, đồng thời triển khai hiệu quả các chương trình hỗ trợ sinh kế sau di dời.

V. Ảnh hưởng Luật Đất đai 2024 đến thu hồi đất ở Huế

Sự ra đời của Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ 01/01/2025) được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực, giải quyết các bất cập tồn tại trong công tác thu hồi đất, bao gồm cả các dự án như khu đô thị mới An Vân Dương. Một trong những điểm mới quan trọng nhất là nguyên tắc xác định giá đất bồi thường phải "sát với giá thị trường". Điều này có thể khắc phục được tình trạng giá đền bù quá thấp, giảm thiểu khiếu nại thu hồi đất tại Huế và tạo sự đồng thuận cao hơn trong nhân dân. Luật mới cũng quy định rõ ràng hơn về các trường hợp Nhà nước thu hồi đất để phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng, hạn chế tình trạng thu hồi đất tràn lan cho các dự án thương mại đơn thuần. Bên cạnh đó, các quy định về hỗ trợ đào tạo nghề, tạo việc làm và đảm bảo sinh kế bền vững cho người có đất bị thu hồi cũng được chú trọng hơn. Việc áp dụng luật mới sẽ đòi hỏi sự thay đổi trong cách tiếp cận và thực thi của chính quyền địa phương, hứa hẹn một quy trình thu hồi đất công bằng, minh bạch và hiệu quả hơn trong tương lai.

5.1. Thay đổi về cách xác định bảng giá đất Thừa Thiên Huế

Luật Đất đai 2024 yêu cầu các địa phương phải xây dựng bảng giá đất Thừa Thiên Huế mới dựa trên các phương pháp định giá khoa học và dữ liệu thị trường. Bảng giá đất sẽ được cập nhật hàng năm thay vì 5 năm một lần như trước, đảm bảo giá trị bồi thường phản ánh đúng biến động của thị trường bất động sản. Sự thay đổi này được kỳ vọng sẽ giải quyết gốc rễ của các tranh chấp đất đai khu An Vân Dương, khi người dân nhận được khoản đền bù thỏa đáng hơn cho tài sản của mình, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác giải phóng mặt bằng.

5.2. Dự báo về tiến độ giải tỏa và giải quyết tranh chấp tương lai

Với các quy định mới, tiến độ giải tỏa khu An Vân Dương và các dự án tương tự có thể được đẩy nhanh hơn do giảm bớt các xung đột về giá. Quy trình thu hồi đất cũng được quy định chặt chẽ hơn, với sự tham gia giám sát của người dân. Các cơ chế hòa giải, giải quyết tranh chấp cũng được hoàn thiện. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn ở khâu tổ chức thực hiện và xây dựng cơ sở dữ liệu giá đất đủ tin cậy. Nếu được triển khai tốt, luật mới sẽ là công cụ hữu hiệu để phát triển hạ tầng kinh tế-xã hội một cách bền vững, hài hòa lợi ích và đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người dân.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá thực trạng công tác thu hồi đất khu quy hoạch đô thị mới an vân dương tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về đất đai a. Khái niệm về đất đai Đất đai về mặt thuật ngữ khoa học được hiểu theo nghĩa rộng như sau: “Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất bao gồm tất cả các yếu tố cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đó như: khí hậu bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại như hồ chứa nước, đường sá nhà cửa, ….

Đất đai là một vạt đất được xác định về mặt địa lý, là một phần diện tích bề mặt của trái đất với những thuộc tính tương đối ổn định hoặc thay đổi có tính chất chu kỳ có thể dự đoán được của môi trường bên trên, bên trong, bên dưới nó như không khí, loại đất, điều kiện địa chất, thủy văn, động thực vật, những hoạt động từ trước và hiện tại của con người, ở chừng mực mà những thuộc tính này có ảnh hưởng đáng kể đến việc sử dụng vạt đất đó của con người trong hiện tại và tương lai [8]. Đất đai là một diện tích cụ thể của mặt trái đất bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt như: khí hậu, bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường xá, nhà cửa. Như vậy đất đai là một khoảng không gian có giới hạn theo chiều thẳng đứng (gồm khí hậu của bầu khí quyển, lớp đất phủ bề mặt, thảm thực vật, động vật, nước mặt, nước ngầm và tài nguyên khoáng sản trong lòng đất) theo chiều ngang trên mặt đất (là sự kết hợp giữa thổ nhưỡng, địa hình, thủy văn cùng nhiều thành phần khác) giữ vai trò quan trọng và có ý nghĩa to lớn đối với hoạt động sản xuất cũng như cuộc sống của xã hội loài người [15]. Từ các định nghĩa trên, đất đai được hiểu là một vùng đất có vị trí cụ thể, có ranh giới và có những thuộc tính tổng hợp của các yếu tố tự nhiên kinh tế xã hội như địa hình, khí hậu, thổ nhưỡng, địa chất, thủy văn, động thực vật và các hoạt động sản xuất của con người.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 b. Phân loại đất Căn cứ vào mục đích sử dụng, đất đai được phân loại như sau: ❖ Nhóm đất nông nghiệp bao gồm các loại đất: Đất trồng cây hàng năm bao gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; Đất trồng cây lâu năm; Đất rừng sản xuất; Đất rừng phòng hộ; Đất rừng đặc dụng; Đất nuôi trồng thủy sản; Đất làm muối; Đất nông nghiệp khác bao gồm đất sử dụng để xây dựng nhà kính và các loại nhà khác phục vụ mục đích trồng trọt kể cả các hình thức trồng trọt không trực tiếp trên đất; xây dựng chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm và các loại động vật khác được pháp luật cho phép; đất trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản cho mục đích học tập, nghiên cứu thí nghiệm; đất ươm tạo cây giống, con giống và đất trồng hoa, cây cảnh. ❖ Nhóm đất phi nông nghiệp bao gồm các loại đất: Đất ở gồm đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị; Đất xây dựng trụ sở cơ quan; Đất sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh; Đất xây dựng công trình sự nghiệp bao gồm đất xây dựng trụ sở của các tổ chức sự nghiệp; đất xây dựng các cơ sở văn hóa, xã hội, y tế, giáo dục đào tạo, thể dục thể thao, khoa học và công nghệ, ngoại giao và các công trình sự nghiệp khác; Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp gồm: đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu chế xuất; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp; đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản; đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm đồ gốm; Đất sử dụng vào mục đích công cộng gồm đất giao thông, thủy lợi; đất có di tích lịch sử-văn hóa, danh lam thắng cảnh; đất công trình năng lượng; đất công trình bưu chính viễn thông; đất chợ; đất bãi thải, xử lý chất thải và đất công trình công cộng khác; Đất cơ sở tôn giáo; Đất tín ngưỡng; Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa; Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng; Đất phi nông nghiệp khác bao gồm đất làm nhà nghỉ, lán, trại cho người lao động trong cơ sở sản xuất; đất xây dựng kho và nhà để chứa nông sản, thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, máy móc, công cụ phục vụ cho sản xuất nông nghiệp và đất xây dựng các công trình khác của người sử dụng đất không nhằm mục đích kinh doanh mà các công trình đó không gắn liền với đất ở. ❖ Nhóm đất chưa sử dụng bao gồm các loại đất chưa xác định mục đích sử dụng [4][18].

Đặc trưng của đất đai Đất có vị trí cố định, giới hạn về diện tích: Đất đai có tính cố định vị trí, không thể di chuyển được, tính cố định vị trí quyết định tính giới hạn về quy mô theo không gian và chịu sự chi phối của các yếu tố môi trường nơi có đất. Mặt khác, đất đai không giống các hàng hóa khác có thể sản sinh qua quá trình sản xuất, do đó đất đai là có hạn. Tuy nhiên, giá trị của đất đai ở các vị trí khác nhau lại không giống nhau. Đất đai PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 ở đô thị có giá trị lớn hơn ở nông thôn; đất đai ở những nơi tạo ra nguồn lợi lớn hơn, các điều kiện cơ sở hạ tầng hoàn thiện hơn sẽ có giá trị lớn hơn những đất đai có điều kiện kém hơn.

Chính vì vậy, khi vị trí đất đai, điều kiện đất đai từ chỗ kém thuận lợi nếu các điều kiện xung quanh nó trở nên tốt hơn thì đất đó có giá trị hơn. Qua đó, có thể thấy được mỗi mảnh đất có đặc điểm riêng về vị trí, tính chất, khả năng sử dụng vào mục đích khác nhau thì chúng có giá trị riêng. Đất đai có tính đa dạng, phong phú: Tuỳ thuộc vào mục đích sử dụng đất đai và phù hợp với từng vùng địa lý, đối với đất đai sử dụng vào mục đích nông nghiệp thì tính đa dạng phong phú của đất đai do khả năng thích nghi của các loại cây quyết định và đất tốt hay xấu xét trong từng loại đất để làm gì, đất tốt cho mục đích này nhưng lại không tốt cho mục đích khác. Trong nền kinh tế thị trường, các quan hệ đất đai phong phú hơn rất nhiều, quyền sử dụng đất được trao đổi, mua bán, chuyển nhượng và hình thành một thị trường đất đai.

Lúc này, đất đai được coi như là một hàng hóa và là một hàng hóa đặc biệt. Thị trường đất đai có liên quan đến nhiều thị trường khác và những biến động của thị trường này có ảnh hưởng đến nền kinh tế và đời sống dân cư. Ngoài ra, đất đai là một tư liệu sản xuất gắn liền với hoạt động của con người. Con người tác động vào đất đai nhằm thu được sản phẩm để phục vụ cho các nhu cầu của cuộc sống.

Tác động này có thể trực tiếp hoặc gián tiếp làm thay đổi tính chất của đất đai và có thể chuyển đất hoang thành đất sử dụng được hoặc là chuyển mục đích sử dụng đất. Tất cả những tác động đó của con người biến đất đai từ một sản phẩm của tự nhiên thành sản phẩm của lao động. Trong điều kiện sản xuất tư bản chủ nghĩa, những đầu tư vào ruộng đất có liên quan đến các quan hệ kinh tế-xã hội. Trong xã hội có giai cấp, các quan hệ kinh tế-xã hội phát triển ngày càng làm mâu thuẫn trong xã hội phát sinh, đó là mối quan hệ giữa chủ đất và nhà tư bản đi thuê đất, giữa nhà tư bản với công nhân.

Giá đất và vai trò của giá đất 1. Khái niệm giá đất Giá đất hay giá quyền sử dụng đất được nêu cụ thể tại khoản 23, điều 4, Luật Đất đai “là số tiền tính trên một đơn vị diện tích đất do Nhà nước quy định hoặc được hình thành trong giao dịch về quyền sử dụng đất”. Giá đất thể hiện tính công bằng trong việc phân phối đất đai [16]. Giá đất được xác định là cầu nối các mối quan hệ về đất đai- thị trường - sự quản lý của Nhà nước.

Hay nói cách khác, giá đất là công cụ kinh tế để người quản lý và người sử dụng đất tiếp cận với cơ chế thị trường đồng thời cũng là căn cứ để đánh giá sự công bằng trong phân phối đất đai để người sử dụng thực hiện theo nghĩa vụ của mình và Nhà nước điều chỉnh các quan hệ đất đai theo quy hoạch sử dụng đất và pháp luật. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Giá đất là phương tiện thể hiện nội dung kinh tế của các quan hệ chủ quyền sử dụng đất và là căn cứ tính toán giá trị thu tiền khi giao đất hoặc cho thuê đất, tính giá trị tài sản khi giao đất, bồi thường thiệt hại về đất khi thu hồi và tính thuế đất [14]. Giá đất để tính bồi thường là giá đất theo mục đích đang sử dụng tại thời điểm có quyết định thu hồi đất do UBND tỉnh công bố vào ngày 01 tháng 01 hàng năm theo quy định của Chính phủ; không bồi thường theo giá đất sẽ được chuyển mục đích sử dụng [3]. Theo Giáo sư Đặng Hùng Võ- Nguyên Thứ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường cho biết mức giá này thường thấp hơn nhiều so với giá thị trường.

Mức giá cao nhất mà người bị thu hồi đất được trả chỉ bằng khoảng 70- 80% giá thực tế. Trên thực tế có hai loại: giá đất do Nhà nước quy định thường ở trạng thái tĩnh và thấp còn giá thị trường thì ở trạng thái động, cao hơn giá Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ