Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của mạng xã hội trên nền tảng Internet đã làm thay đổi thói quen tương tác và sinh hoạt của người dân Việt Nam, trong đó sinh viên đại học là nhóm đối tượng tiếp cận nhanh chóng và phổ biến nhất. Nhằm thu hút người dùng và kéo dài thời gian truy cập, Facebook liên tục cập nhật các tính năng giải trí, kết nối và nghe nhìn (như video ngắn, hội nhóm, trò chơi trực tuyến). Điều này dẫn tới nguy cơ người dùng dành quá nhiều quỹ thời gian trong ngày cho mạng xã hội, làm giảm thời gian dành cho học tập, rèn luyện thể chất và các tương tác thực tế ngoài đời sống. Tình trạng lạm dụng hoặc nghiện Facebook còn ghi nhận các tác động tiêu cực đến tâm lý, sức khỏe tâm thần, làm gia tăng tình trạng lo âu, căng thẳng hoặc trầm cảm ở sinh viên.

Dù nghiện Facebook được giới chuyên môn nhìn nhận là một chứng nghiện hành vi tiềm ẩn, phần lớn sinh viên vẫn chưa nhận thức đầy đủ về tình trạng này, thường xem việc truy cập mạng xã hội liên tục trong giờ học hay khi rảnh rỗi là thói quen bình thường. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu dịch tễ về thực trạng nghiện Facebook ở sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe vẫn còn hạn chế. Do đặc thù chương trình đào tạo Y Dược có khối lượng kiến thức lớn, thời gian học tập và thực hành lâm sàng kéo dài, việc kiểm soát thời gian sử dụng mạng xã hội có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và kết quả rèn luyện của sinh viên. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học của tác giả Dương Tiến Dũng đã thực hiện đề tài nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng sử dụng Facebook của sinh viên Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2022-2023.
  2. Xác định một số yếu tố liên quan đến tình trạng sử dụng Facebook của sinh viên Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2022-2023.

Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu được xác định như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên đang theo học chương trình đào tạo trình độ đại học tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội, đã và đang sử dụng mạng xã hội Facebook. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm: sinh viên không còn theo học tại trường, sinh viên không đồng ý tham gia nghiên cứu, và các học viên thuộc chương trình đào tạo sau đại học.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ nghiên cứu được tiến hành từ tháng 11/2022 đến tháng 05/2023; giai đoạn tổ chức thu thập số liệu thực địa diễn ra từ tháng 03/2023 đến tháng 04/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Nghiên cứu tiếp cận khái niệm "Nghiện Facebook" dựa trên nền tảng trao đổi học thuật giữa Andreassen và Griffiths. Theo đó, nghiện Facebook được định nghĩa là tình trạng cá nhân tham gia vào việc sử dụng Facebook quá mức, mang tính bắt buộc nhằm mục đích làm thay đổi tâm trạng nhưng dẫn tới các kết quả tiêu cực. Người nghiện Facebook mất khả năng kiểm soát hành vi truy cập dù nhận thức rõ những bất lợi đối với học tập và đời sống cá nhân. Ngược lại, nếu một cá nhân sử dụng nhiều thời gian trên Facebook cho công việc mà không có tính chất cưỡng bức hay lệ thuộc tâm lý thì không được xem là nghiện.

Để lượng hóa hành vi này, văn bản tổng quan các công cụ đo lường trong y văn quốc tế và trong nước:

  • Thang đo triệu chứng nghiện Facebook (FASS): Gồm 15 mục phỏng theo thang đo nghiện Internet của Young (1998), kết hợp định dạng Có/Không và thang Likert 4 điểm, phân loại thành ba mức độ (nghiện ít, nghiện vừa phải, nghiện cao), hệ số Cronbach's alpha đạt 0,73.
  • Thang đo mức độ nghiện Facebook (FAS): Gồm 8 mục đo lường theo thang Likert 1–5, phản ánh các biểu hiện nhận thức, xung đột, hưng phấn, rút lui và mất kiểm soát, hệ số tin cậy dao động từ 0,68 đến 0,79.
  • Thang đo xu hướng gây nghiện (Wilson et al., 2010): Tập trung vào 3 khía cạnh cốt lõi: sự nổi bật, mất kiểm soát và sự rút lui.
  • Thang đo mức độ sử dụng Facebook (MFUS): Gồm 11 mục đánh giá 3 phạm vi động cơ sử dụng gồm xã hội, học thuật và thông tin hàng ngày.
  • Thang đo mức độ nghiện Facebook của Bergen (BFAS - Bergen Facebook Addiction Scale): Do Andreassen và cộng sự phát triển, được Lê Thiên Chương đánh giá độ tin cậy và giá trị trong phiên bản tiếng Việt. Thang đo gồm 6 mục tương ứng với 6 triệu chứng cốt lõi của nghiện hành vi:
    1. Nhu cầu nổi bật (Salience): Dành nhiều thời gian suy nghĩ hoặc lên kế hoạch sử dụng Facebook.
    2. Lòng khoan dung (Tolerance): Thôi thúc muốn sử dụng Facebook với thời lượng ngày càng nhiều hơn.
    3. Thay đổi tâm trạng (Mood modification): Dùng Facebook nhằm xoa dịu, quên đi các vấn đề cá nhân.
    4. Phản hồi/Tái diễn (Relapse): Đã từng nỗ lực cắt giảm sử dụng Facebook nhưng không thành công.
    5. Phản ứng mạnh/Rút lui (Withdrawal): Bồn chồn, lo lắng hoặc bứt rứt khi bị ngăn cấm truy cập Facebook.
    6. Xung đột (Conflict): Sử dụng Facebook ở mức độ gây tác động tiêu cực đến học tập, công việc và các mối quan hệ.

Mỗi mục được chấm điểm theo thang Likert 5 mức độ (từ 1 đến 5). Điểm cắt xác định tình trạng nghiện Facebook là khi đối tượng có tối thiểu 4 trên 6 câu đạt từ 3 điểm trở lên. Hệ số tin cậy nội tại Cronbach's alpha của thang đo đạt 0,86.

Thiết kế nghiên cứu và phương pháp chọn mẫu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang (cross-sectional study). Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể:

$$n = \frac{Z_{1-\alpha/2}^2 \times p(1-p)}{d^2}$$

Trong đó, mức xác suất tin cậy được chọn là 95% ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), sai số tuyệt đối $d = 0,05$ (5%), và tỷ lệ ước tính $p = 13%$ (tham chiếu từ tỷ lệ nghiện Facebook đo bằng thang BFAS trong nghiên cứu của Đại học Bergen trên 218 sinh viên). Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu tính toán được là 174 sinh viên. Trong triển khai thực tế, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện không xác suất, thu thập được bộ dữ liệu hợp lệ gồm $n = 300$ sinh viên đang học tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội.

Công cụ thu thập và xử lý số liệu

  • Thu thập dữ liệu: Sử dụng bộ câu hỏi khảo sát cấu trúc hóa trên nền tảng Google Biểu mẫu (Google Forms), được phát trực tuyến tới sinh viên thông qua các nhóm Facebook chung của trường, nhóm các lớp học phần và gửi qua tin nhắn.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu khảo sát được làm sạch trên Microsoft Excel và chuyển sang xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 26. Tác giả thực hiện thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) và phân tích thống kê suy luận đơn biến (kiểm định mối liên quan, xác định tỷ suất chênh Odds Ratio - OR, khoảng tin cậy 95% CI và giá trị $p$, với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$).
  • Đạo đức nghiên cứu: Mọi đối tượng tham gia đều được giải thích rõ mục đích khoa học và tự nguyện điền phiếu khảo sát; thông tin định danh được bảo mật tuyệt đối; khảo sát không gây can thiệp thể chất hay ảnh hưởng đến quyền lợi học tập của người học.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề

Chương này dẫn dắt bối cảnh số hóa và sự phổ biến của nền tảng Facebook tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra tính hai mặt của mạng xã hội: bên cạnh hỗ trợ trao đổi thông tin, các thuật toán giữ chân người dùng đang khiến sinh viên tiêu tốn thời gian, dẫn đến suy giảm hiệu suất học tập và phát sinh rối loạn tâm lý như lo âu, trầm cảm (dẫn chứng từ nghiên cứu của Hồ Thị Trúc Quỳnh tại Đại học Huế). Văn bản nêu rõ sự thiếu hụt các dữ liệu thực nghiệm về chứng nghiện Facebook ở sinh viên khối trường Y Dược, từ đó xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận.

Chương 1: Khái niệm về nghiện Facebook (Tổng quan tài liệu)

Chương tổng quan hệ thống hóa các nội dung học thuật chính:

  • Sơ lược về Facebook: Tóm tắt lịch sử từ trang web Facemash (28/10/2003) và tên miền theFacebook.com (11/01/2004) của Mark Zuckerberg tại Đại học Harvard; quá trình thâm nhập thị trường Việt Nam giai đoạn 2008–2009; bước ngoặt vượt qua Zing Me vào tháng 10/2012 để trở thành mạng xã hội đứng đầu Việt Nam; phân tích 5 đặc điểm vận hành của nền tảng (giao diện dễ sử dụng, kết nối phong phú qua hội nhóm sinh viên, tích hợp video ngắn/trò chơi giải trí, kênh kinh doanh trực tuyến, và không gian thể hiện bản thân/sống ảo).
  • Khái niệm và công cụ đo lường nghiện Facebook: Trình bày định nghĩa của Andreassen và Griffiths; so sánh các bộ thang đo phổ biến (FASS, FAS, công cụ của Wilson et al., MFUS và BFAS). Phân tích cấu trúc 6 triệu chứng cốt lõi của thang đo Bergen và tính thích ứng của phiên bản tiếng Việt.
  • Các yếu tố liên quan qua y văn quốc tế: Tổng thuật mối liên hệ giữa nghiện Facebook với đặc điểm tính cách, sự cô đơn (cô đơn xã hội và cô đơn cảm xúc theo phân loại của Weiss), mức độ hài lòng cuộc sống, tần suất sử dụng, lòng ái kỷ, mức độ lo lắng trạng thái và lo lắng đặc điểm (theo khảo sát của Marino và cộng sự trên 526 sinh viên Mỹ), cũng như các hoạt động tương tác cụ thể trên mạng xã hội.
  • Thực trạng nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam:
    • Quốc tế: Tỷ lệ nghiện Facebook ghi nhận tại Na Uy (Đại học Bergen: 13%), Đức (Đại học Bochum: 9%), Thổ Nhĩ Kỳ (cao đẳng sư phạm kỹ thuật: 90,6% dùng Facebook, phần lớn truy cập tại nhà/ký túc xá), Jordan (38,5%), Nigeria (1,6%), Ethiopia (Đại học Mettu: 67,2%), Bangladesh (nghiên cứu 300 sinh viên: 39,7%; nghiên cứu 2.161 sinh viên đợt COVID-19: 28,3%), Ấn Độ (7,25% đến 26%), Malaysia (47%), Đài Loan (44,6%), Philippines (Đại học Silliman: 4,2%).
    • Việt Nam: Đối chiếu số liệu khảo sát tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (300 sinh viên: 19% dùng 3–5 giờ/ngày, 10% dùng trên 5 giờ/ngày, 50% kiểm tra nửa ngày một lần) và nghiên cứu phỏng vấn sâu tại Trường Đại học Lao động – Xã hội (sinh viên sử dụng Facebook mọi lúc mọi nơi, duy trì trạng thái online liên tục trên thiết bị di động).
  • Địa bàn nghiên cứu: Khái quát quy mô đào tạo 6 ngành đại học thuộc Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN với hơn 3.000 sinh viên, mô hình học tập phối hợp kiến thức đại cương tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên và hệ thống câu lạc bộ ngoại khóa của trường.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Văn bản trình bày chuẩn mực quy trình nghiên cứu khoa học sức khỏe:

  • Định rõ tiêu chuẩn lựa chọn, tiêu chuẩn loại trừ đối tượng nghiên cứu.
  • Trình bày công thức tính cỡ mẫu, phương pháp lấy mẫu thuận tiện ($n = 300$).
  • Thiết lập bảng danh mục 20 biến số nghiên cứu kèm định nghĩa và phân loại biến (gồm biến định tính danh mục, nhị phân, thứ hạng và biến định lượng liên tục/rời rạc).
  • Quy chuẩn phương pháp đánh giá theo 6 mục Likert của thang đo BFAS tiếng Việt.
  • Mô tả quy trình quản lý dữ liệu bằng Excel, phân tích thống kê trên SPSS 26 và tuyên bố tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thống kê thu thập từ 300 sinh viên khảo sát:

  • Đặc điểm nhân khẩu học và tâm lý: Nữ chiếm ưu thế với 70,3% (211 người), nam chiếm 27,0% (81 người), giới tính khác chiếm 2,7% (8 người). Phân bố năm học tập trung nhiều nhất ở sinh viên năm 5 (26,7%), năm 3 (23,7%), năm 4 (22,3%), năm 2 (14,3%), năm 1 (10,7%) và năm 6 (2,3%). Về cơ cấu ngành, sinh viên Dược học chiếm 54,7% ($n = 164$), Kỹ thuật xét nghiệm y học chiếm 15,3% ($n = 46$), Y đa khoa chiếm 10,3% ($n = 31$), Kỹ thuật hình ảnh y học chiếm 8,0% ($n = 24$), Răng Hàm Mặt chất lượng cao chiếm 7,7% ($n = 23$), và Điều dưỡng chiếm 4,0% ($n = 12$). Phần lớn sinh viên ở trọ cùng bạn bè (73,3%) và tự nhận diện tính cách hướng nội (60,7%). Về học lực, 59,0% xếp loại khá, 30,3% loại giỏi, 10,0% trung bình và 0,7% xuất sắc.
  • Thực trạng hành vi sử dụng Facebook: 81,0% không có công việc liên quan đến Facebook; 62,0% sở hữu 1 tài khoản cá nhân; 99,0% có thâm niên sử dụng trên 2 năm. Đáng chú ý, 37,0% sinh viên dùng Facebook trên 5 giờ/ngày và 29,7% dùng từ 3–5 giờ/ngày (tổng tỷ lệ sử dụng từ 3 giờ/ngày trở lên là 66,7%). Có 83,3% sinh viên thừa nhận sử dụng Facebook lâu hơn dự kiến ban đầu ở các mức độ khác nhau. Tỷ lệ có trên 1.000 bạn bè chiếm 49,4%.
  • Tỷ lệ nghiện Facebook theo BFAS: Kết quả sàng lọc ghi nhận 42,7% sinh viên ($n = 128$) thỏa mãn tiêu chuẩn nghiện Facebook, trong khi 57,3% ($n = 172$) thuộc nhóm không nghiện.
  • Phân tích các yếu tố liên quan: Tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tình trạng nghiện Facebook với năm học ($p < 0,001$), mức độ cô đơn ($p = 0,039$), thời gian sử dụng trong ngày ($p < 0,001$), số lượng bạn bè ($p = 0,018$), tần suất dùng lâu hơn dự kiến ($p < 0,001$) và việc cải thiện tâm trạng khi dùng Facebook ($p < 0,001$). Không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê đối với các biến: giới tính ($p = 0,511$), ngành học ($p = 0,055$), kết quả học tập ($p = 0,624$), nơi ở ($p = 0,600$), công việc liên quan ($p = 0,164$), tính cách ($p = 0,934$), số tài khoản ($p = 0,122$), thâm niên ($p = 0,398$), phản ứng cảm xúc và tần suất tương tác.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh tỷ lệ nghiện 42,7% của nghiên cứu với các công bố quốc tế: cao hơn rõ rệt so với nghiên cứu gốc tại Na Uy (13%), Đức (9%) hay Nigeria (1,6%), nhưng tương đồng với số liệu tại Đài Loan (44,6%), Jordan (38,5%) và nghiên cứu quy mô nhỏ tại Bangladesh (39,7%). Tác giả phân tích các yếu tố giải thích sự khác biệt bao gồm thời điểm nghiên cứu (2022–2023 so với các nghiên cứu giai đoạn 2013 khi Internet và điện thoại thông minh chưa bùng nổ), đặc điểm văn hóa – xã hội, và các thuật toán tương tác mới của Facebook.

Chương này cũng phân tích sâu về yếu tố giới tính: kết quả tỷ lệ nghiện ở nam (45,7%) và nữ (42,2%) không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê ($p = 0,511$), phù hợp với kết luận của nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới. Tác giả thảo luận thêm về tác động của ngành học và sự suy giảm quỹ thời gian học tập khi sinh viên dành quá nhiều thời giờ cho thế giới ảo.


Kết quả và đóng góp

Các kết quả định lượng then chốt

Khóa luận đã định lượng hóa bức tranh sử dụng mạng xã hội của sinh viên Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN với các số liệu cụ thể:

  • Tỷ lệ nghiện Facebook theo thang đo BFAS: 42,7% ($n = 128$).
  • Mức độ tiêu tốn thời gian: 66,7% sinh viên sử dụng Facebook từ 3 giờ mỗi ngày trở lên (trong đó 37,0% dùng trên 5 giờ/ngày).
  • Hành vi mất kiểm soát thời gian: 83,3% sinh viên có hiện tượng sử dụng Facebook lâu hơn dự kiến (gồm 48,0% thỉnh thoảng, 31,3% thường xuyên và 4,0% rất thường xuyên).

Dưới đây là bảng tổng hợp các mối liên quan có ý nghĩa thống kê đã được kiểm định:

Biến số khảo sát Phân nhóm so sánh Tỷ lệ nghiện n (%) Tỷ suất chênh OR (KTC 95%) Giá trị p
Năm học của ĐTNC Năm 3 (nhóm chứng) 17 (23,9%) 1 < 0,001
Năm 1 16 (50,0%) 3,176 (1,315 – 7,671) 0,010
Năm 2 21 (48,8%) 3,032 (1,350 – 6,810) 0,007
Năm 4 46 (68,7%) 6,958 (3,284 – 14,740) < 0,001
Năm 5 25 (31,2%) 1,444 (0,702 – 2,971) 0,318
Năm 6 3 (42,9%) 2,382 (0,484 – 11,719) 0,286
Sự cô đơn Tổng thể các mức độ - - 0,039
Thời gian dùng/ngày 1 – 2 giờ (nhóm chứng) 4 (11,8%) 1 < 0,001
Dưới 1 giờ 2 (14,3%) 1,250 (0,202 – 7,751) 0,811
2 – 3 giờ 15 (28,8%) 3,041 (0,913 – 10,130) 0,070
3 – 5 giờ 57 (64,0%) 13,359 (4,318 – 41,337) < 0,001
Trên 5 giờ 50 (45,0%) 6,148 (2,030 – 18,621) 0,001
Số bạn bè Facebook 500 – 1000 bạn (nhóm chứng) 23 (30,7%) 1 0,018
< 200 bạn 6 (46,2%) 1,938 (0,586 – 6,407) 0,278
200 – 500 bạn 23 (35,9%) 1,268 (0,625 – 2,575) 0,511
Trên 1000 bạn 76 (51,4%) 2,386 (1,327 – 4,293) 0,004
Dùng lâu hơn dự kiến Hiếm khi/rất hiếm khi (chứng) 8 (16,0%) 1 < 0,001
Thỉnh thoảng 50 (34,7%) 2,790 (1,220 – 6,400) 0,015
Thường xuyên 62 (66,0%) 10,170 (4,270 – 24,230) < 0,001
Rất thường xuyên 8 (66,7%) 10,500 (2,540 – 43,380) 0,001
Tâm trạng tốt hơn khi dùng Không (nhóm chứng) 21 (25,3%) 1 < 0,001
Một chút 44 (37,6%) 1,780 (0,960 – 3,310) 0,069
Có 63 (63,0%) 5,027 (2,650 – 9,530) < 0,001

Bên cạnh đó, phân tích đơn biến đối với các yếu tố không có ý nghĩa thống kê được tổng hợp như sau:

Đặc điểm kiểm định Phân nhóm đối tượng Tỷ lệ nghiện n (%) Giá trị p
Giới tính Nam / Nữ / Khác 45,7% / 42,2% / 25,0% 0,511
Ngành học KT Hình ảnh / RHM / Dược / Y đa khoa / Điều dưỡng / KTXN 58,3% / 47,8% / 46,3% / 38,7% / 33,3% / 23,9% 0,055
Kết quả học tập Giỏi / Khá / Trung bình / Xuất sắc 45,1% / 41,8% / 43,3% / 0% 0,624
Nơi ở hiện tại Ở trọ cùng bạn / Ở cùng gia đình / Ở một mình 44,1% / 41,2% / 34,5% 0,600
Công việc gắn với FB Có liên quan / Không liên quan 50,9% / 40,7% 0,164
Tính cách cá nhân Hướng nội / Hướng ngoại 42,9% / 42,4% 0,934
Số tài khoản cá nhân Trên 2 tài khoản / 1 tài khoản / 2 tài khoản 60,0% / 43,0% / 37,1% 0,122
Thâm niên dùng FB 1 – 2 năm / Trên 2 năm 66,7% / 42,4% 0,398
Cảm xúc bài viết bạn bè Không thích / Không cảm xúc / Thích thú 50,0% / 46,6% / 36,7% 0,226
Bình luận tiêu cực Tức giận, khó chịu / Thích / Không cảm xúc 48,2% / 40,0% / 39,4% 0,339
Tắt trạng thái hoạt động Hiếm khi / Thỉnh thoảng / Rất hiếm khi / Thường xuyên / Rất thường xuyên 45,8% / 45,4% / 40,6% / 37,5% / 37,1% 0,831
Tần suất tương tác Rất thường xuyên / Hiếm khi / Thỉnh thoảng / Rất hiếm khi / Thường xuyên 71,4% / 43,1% / 43,0% / 41,2% / 31,6% 0,496
Mức độ lo lắng Thỉnh thoảng / Thường xuyên / Rất thường xuyên / Hiếm khi / Rất hiếm khi 50,0% / 50,0% / 50,0% / 42,4% / 30,8% 0,186

Đóng góp học thuật và giải pháp đề xuất

  • Đóng góp về mặt dữ liệu: Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp về tỷ lệ và các yếu tố liên quan đến nghiện mạng xã hội trên đối tượng sinh viên khối ngành Y Dược tại Hà Nội trong giai đoạn hậu đại dịch (2022–2023). Nghiên cứu khẳng định tính ứng dụng của thang đo BFAS tiếng Việt trong công tác sàng lọc tâm lý học đường.
  • Khuyến nghị của tác giả: Con số 42,7% là mức cảnh báo đối với sức khỏe tâm thần của sinh viên. Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết phải kết hợp thêm các công cụ chẩn đoán lâm sàng chuyên sâu nhằm xác định chính xác mức độ nghiện hành vi; đồng thời kiến nghị sinh viên cần nhận thức được nguy cơ của việc lệ thuộc vào thế giới ảo, học cách quản lý thời gian sử dụng mạng xã hội hợp lý để bảo vệ sức khỏe và hiệu quả học tập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các giới hạn nội tại trong thiết kế và triển khai:

  • Phương pháp chọn mẫu và tính đại diện: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện không xác suất với quy mô $n = 300$ sinh viên tại một cơ sở đào tạo duy nhất. Cơ cấu mẫu có sự chênh lệch lớn về giới tính (nữ chiếm 70,3%) và ngành học (ngành Dược học chiếm tới 54,7%), do đó kết quả chưa thể đại diện cho toàn bộ sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe nói chung.
  • Bản chất công cụ đo lường: Thang đo BFAS là công cụ tự báo cáo (self-reported) mang tính sàng lọc nguy cơ, chưa phải là công cụ khám và chẩn đoán xác định lâm sàng của chuyên gia tâm thần học.
  • Hạn chế của thiết kế cắt ngang: Thiết kế nghiên cứu cắt ngang tại một thời điểm chỉ cho phép xác định các mối liên quan thống kê (tương quan) mà không thể thiết lập mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa việc sử dụng Facebook và các rối loạn tâm lý.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất cần thực hiện các nghiên cứu tiếp theo với cỡ mẫu lớn hơn, thiết kế đa trung tâm, kết hợp các công cụ chẩn đoán lâm sàng chuyên sâu và kiểm tra các mô hình tương tác đa biến phức tạp hơn giữa giới tính, tính cách và các rối loạn tâm thần liên quan.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo học thuật cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Dược học, Y học và Y tế công cộng: Là tài liệu tham khảo thực tế về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng dịch tễ học hành vi, từ việc xác định công thức tính cỡ mẫu, thiết lập bảng 20 biến số nghiên cứu, thiết kế biểu mẫu trực tuyến đến kỹ năng quản lý và phân tích số liệu trên phần mềm SPSS 26.
  • Người làm nghiên cứu về tâm lý học và hành vi sử dụng mạng xã hội: Cung cấp tài liệu tổng quan hệ thống về các bộ công cụ đo lường nghiện Internet/Facebook (Young, FAS, FASS, MFUS, BFAS) và cơ sở lý luận của 6 triệu chứng cốt lõi trong nghiện hành vi.
  • Bộ phận quản trị đại học và công tác sinh viên tại các trường y dược: Số liệu thực tế về tỷ lệ sử dụng trên 3 giờ/ngày (66,7%) và nguy cơ nghiện Facebook cao ở các nhóm sinh viên năm 1, năm 2 và năm 4 là cơ sở thực chứng để xây dựng các chương trình tư vấn tâm lý học đường, định hướng kỹ năng quản trị thời gian và lối sống cân bằng cho sinh viên y khoa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN nghiện Facebook được xác định trong nghiên cứu là bao nhiêu và dựa trên tiêu chuẩn nào?

Tỷ lệ nghiện Facebook trong nghiên cứu là 42,7% (tương ứng 128 trên tổng số 300 sinh viên tham gia khảo sát). Tỷ lệ này được xác định bằng thang đo mức độ nghiện Facebook của Bergen (BFAS) gồm 6 câu hỏi theo thang Likert 5 mức độ, với điểm cắt là khi đối tượng có tối thiểu 4 trên 6 câu trả lời đạt từ 3 điểm trở lên.

2. Yếu tố giới tính có làm thay đổi nguy cơ nghiện Facebook của sinh viên trong khóa luận này không?

Không. Kết quả phân tích đơn biến cho thấy tỷ lệ nghiện Facebook ở sinh viên nam là 45,7% (37/81) và ở sinh viên nữ là 42,2% (89/211). Giá trị kiểm định thống kê ghi nhận $p = 0,511$ ($> 0,05$), chứng minh sự khác biệt về tỷ lệ nghiện giữa hai giới không có ý nghĩa thống kê trong mẫu nghiên cứu này.

3. Nhóm sinh viên năm mấy có nguy cơ nghiện Facebook cao nhất?

Sinh viên năm thứ tư có tỷ lệ và nguy cơ nghiện Facebook cao nhất. Cụ thể, tỷ lệ nghiện ở sinh viên năm 4 đạt 68,7% ($n = 46$). Khi so sánh với nhóm sinh viên năm 3 làm mốc tham chiếu, sinh viên năm 4 có nguy cơ nghiện Facebook cao gấp 6,958 lần ($OR = 6,958$; KTC 95%: 3,284 – 14,740; $p < 0,001$).

4. Thời lượng sử dụng Facebook trong một ngày tác động thế nào đến nguy cơ nghiện Facebook của đối tượng khảo sát?

Thời gian sử dụng Facebook trong ngày có mối liên quan rất chặt chẽ với tình trạng nghiện ($p < 0,001$). Lấy nhóm sử dụng 1–2 giờ/ngày làm chuẩn (tỷ lệ nghiện 11,8%), nhóm sử dụng từ 3–5 giờ/ngày có nguy cơ nghiện cao gấp 13,359 lần ($OR = 13,359$; KTC 95%: 4,318 – 41,337; $p < 0,001$; tỷ lệ nghiện 64,0%) và nhóm dùng trên 5 giờ/ngày có nguy cơ nghiện cao gấp 6,148 lần ($OR = 6,148$; KTC 95%: 2,030 – 18,621; $p = 0,001$; tỷ lệ nghiện 45,0%).

5. Những yếu tố hành vi và tâm lý nào khác ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng nghiện Facebook?

Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê gồm:

  • Số lượng bạn bè: Nhóm có trên 1.000 bạn bè có nguy cơ nghiện cao gấp 2,386 lần so với nhóm có 500–1.000 bạn ($OR = 2,386$; $p = 0,004$).
  • Dùng Facebook lâu hơn dự kiến: Nhóm thường xuyên và rất thường xuyên dùng lâu hơn dự kiến có nguy cơ nghiện cao gấp hơn 10 lần so với nhóm hiếm khi vượt dự kiến ($OR = 10,170$ và $OR = 10,500$; $p \le 0,001$).
  • Mục đích giải tỏa tâm trạng: Sinh viên khẳng định Facebook giúp tâm trạng tốt hơn có nguy cơ nghiện cao gấp 5,027 lần so với nhóm trả lời không giúp cải thiện tâm trạng ($OR = 5,027$; $p < 0,001$).
  • Mức độ cô đơn: Ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê chung giữa các mức độ cảm giác cô đơn và tình trạng nghiện Facebook ($p = 0,039$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Tiến Dũng đã hoàn thành hai mục tiêu nghiên cứu khi phản ánh thực trạng sử dụng Facebook ở mẫu 300 sinh viên Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN với tỷ lệ sàng lọc nghiện theo thang đo BFAS lên tới 42,7%. Nghiên cứu xác định được các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê đối với tình trạng nghiện Facebook bao gồm số năm theo học (nguy cơ cao nhất ở sinh viên năm 4), thời gian truy cập mỗi ngày (tăng vọt khi dùng từ 3 giờ trở lên), số lượng bạn bè trực tuyến, thói quen sử dụng quá thời gian dự kiến, mức độ cô đơn và việc lệ thuộc mạng xã hội để cải thiện tâm trạng. Các yếu tố nhân khẩu học khác như giới tính, ngành học, kết quả học tập hay nơi ở không ghi nhận mối liên quan mang ý nghĩa thống kê trong phạm vi nghiên cứu. Đây là cơ sở thực nghiệm hữu ích giúp nhà trường và sinh viên nhận diện các nguy cơ tiềm ẩn về sức khỏe hành vi nhằm xây dựng phương thức quản lý thời gian và học tập hiệu quả.