Giới thiệu dự án

Sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin và mạng xã hội (Social Networking Services - SNS) đã biến Facebook thành nền tảng tương tác trực tuyến hàng đầu toàn cầu với hơn 3 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng. Tại Việt Nam, với hơn 70 triệu tài khoản Facebook, nền tảng này đã thâm nhập sâu rộng vào đời sống thường nhật của giới trẻ, đặc biệt là sinh viên đại học. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa thuật toán giữ chân người dùng thông qua các tính năng như Reels, nhóm tương tác, và cơ chế thông báo liên tục đã dẫn đến hiện tượng lạm dụng không kiểm soát, hình thành chứng nghiện hành vi (Behavioral Addiction).

Khối ngành Y Dược là môi trường đào tạo có tính chất đặc thù: khối lượng kiến thức lâm sàng và lý thuyết đồ sộ, thời gian thực tập tại bệnh viện kéo dài và cường độ áp lực thi cử rất cao. Khi sinh viên sa đà vào việc sử dụng Facebook quá mức, quỹ thời gian dành cho tự học và nghiên cứu khoa học bị thu hẹp đáng kể, kéo theo các hệ lụy nghiêm trọng về sức khỏe tâm thần như rối loạn giấc ngủ, lo âu, trầm cảm và suy giảm kết quả học tập. Vấn đề đặt ra là việc nhận diện tình trạng này phần lớn vẫn mang tính chủ quan; sinh viên thường không tự nhận thức được mức độ phụ thuộc hành vi của bản thân.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Thực trạng sử dụng Facebook của sinh viên Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2022-2023 và một số yếu tố liên quan" do sinh viên Dương Tiến Dũng thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Hải Hà được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng sử dụng Facebook của sinh viên Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) trong năm học 2022-2023 bằng thang đo tiêu chuẩn quốc tế.
  2. Xác định và lượng hóa mối liên quan giữa các yếu tố nhân khẩu học, đặc điểm học tập, tâm lý và hành vi với tình trạng nghiện Facebook thông qua các chỉ số thống kê y sinh (Odds Ratio - OR, Khoảng tin cậy 95% CI, p-value).

Giải pháp tiếp cận của nghiên cứu là ứng dụng thang đo mức độ nghiện Facebook của Bergen (Bergen Facebook Addiction Scale - BFAS) phiên bản tiếng Việt đã được chuẩn hóa độ tin cậy và giá trị hội tụ, kết hợp phương pháp dịch tễ học mô tả cắt ngang và xử lý số liệu chuyên sâu trên phần mềm thống kê IBM SPSS Statistics 26.0. Kết quả kỳ vọng cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng chính xác phục vụ công tác can thiệp y tế học đường, nâng cao sức khỏe tâm thần và tối ưu hóa hiệu suất học tập cho sinh viên Y Dược. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 300 sinh viên chính quy thuộc 6 chuyên ngành đào tạo tại Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi chuẩn hóa công cụ đo lường, việc đánh giá các khung lượng giá nghiện mạng xã hội trên thế giới và tại Việt Nam là điều kiện tiên quyết để lựa chọn phương pháp tối ưu.

Tiêu chí so sánh Thang đo FASS (Young, 1998) Thang đo FAS (Andreassen, 2012) Thang đo MFUS (28 items) Thang đo BFAS (Bergen, 2012)
Số lượng mục hỏi 15 mục 8 mục 11 mục chia 3 nhóm 6 mục cốt lõi
Thang điểm đo Likert 4 điểm & Nhị phân Likert 5 điểm (8 - 40) Likert 5 điểm Likert 5 điểm (1 - 5 mỗi mục)
Hệ số Cronbach's Alpha 0.73 0.68 - 0.79 Không đồng nhất 0.86 (Rất cao)
Tiêu chuẩn phân loại Nghiện ít / Vừa / Cao Dựa trên tổng điểm Phân tích động cơ sử dụng Điểm cắt rõ ràng (≥ 4/6 mục ≥ 3 điểm)
Độ phủ triệu chứng nghiện Không đồng nhất Nhận thức, xung đột Động cơ xã hội/học thuật Đầy đủ 6 tiêu chí nghiện cốt lõi
Tính khả thi thực địa Trung bình (câu hỏi dài) Tốt Phức tạp Rất cao (ngắn gọn, tập trung)

Phân tích yêu cầu hệ thống chỉ số theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc phải có): Đo lường 6 triệu chứng cốt lõi của hành vi nghiện: Nhu cầu nổi bật (Salience), Lòng khoan dung (Tolerance), Thay đổi tâm trạng (Mood modification), Tái diễn/Phản hồi (Relapse), Phản ứng mạnh/Rút lui (Withdrawal), và Xung đột (Conflict). Tính toán tỷ lệ phần trăm và kiểm định tỷ số chênh Odds Ratio (OR).
  • Should have (Nên có): Phân tích tương quan đơn biến giữa giới tính, ngành học, năm học, kết quả học tập (GPA), tính cách (hướng nội/hướng ngoại) và tình trạng cô đơn.
  • Could have (Có thể có): Khảo sát thói quen kỹ thuật số như tần suất tắt trạng thái hoạt động (Active Status), số lượng tài khoản cá nhân, thâm niên sử dụng.
  • Won't have (Không thuộc phạm vi): Chẩn đoán bệnh học tâm thần chuyên sâu lâm sàng theo DSM-5 hoặc can thiệp điều trị dược lý.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc luồng xử lý và phân tích dữ liệu nghiên cứu y sinh học được thiết kế chuẩn hóa:

Hệ thống biến số bao gồm 20 biến chính:

  • Biến nhân khẩu học & học tập: Giới tính, Năm học (1 đến 6), Ngành học (Dược học, Y đa khoa, Răng Hàm Mặt, Kỹ thuật hình ảnh, Kỹ thuật xét nghiệm, Điều dưỡng), Kết quả học tập (Xuất sắc, Giỏi, Khá, Trung bình), Nơi ở hiện tại.
  • Biến hành vi sử dụng: Thời gian dùng hàng ngày (<1h, 1-2h, 2-3h, 3-5h, >5h), Thâm niên dùng, Số lượng bạn bè, Số tài khoản, Tần suất vượt dự kiến, Tần suất tương tác, Trạng thái online.
  • Biến tâm lý: Mức độ cô đơn, Tâm trạng lo lắng/tiêu cực, Mức độ cải thiện tâm trạng khi lướt Facebook.
  • Biến kết cục (Outcome Variable): Tình trạng nghiện Facebook theo tiêu chuẩn BFAS (Nhị phân: Nghiện / Không nghiện).

Methodology

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang (Cross-sectional Study).
  • Công thức xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức ước tính cỡ mẫu cho một tỷ lệ trong quần thể: $$n = \frac{Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot p(1-p)}{d^2}$$ Trong đó:
    • $Z_{1-\alpha/2} = 1.96$ (với độ tin cậy $\alpha = 0.05$, khoảng tin cậy 95%).
    • $p = 0.13$ (Tỷ lệ nghiện Facebook ghi nhận tại nghiên cứu tham chiếu Đại học Bergen - Na Uy sử dụng thang BFAS).
    • $d = 0.05$ (Sai số tuyệt đối cho phép).
    • Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu: $n = \frac{1.96^2 \cdot 0.13 \cdot (1 - 0.13)}{0.05^2} \approx 174$ sinh viên.
    • Cỡ mẫu thực tế thu thập: $n = 300$ sinh viên (vượt 72.4% so với cỡ mẫu tối thiểu, đảm bảo sức mạnh thống kê).
  • Quy trình kiểm soát chất lượng dữ liệu (QA): Khảo sát qua Google Forms với các trường dữ liệu bắt buộc (mandatory fields), loại bỏ dữ liệu trùng lặp, mã hóa ẩn danh toàn bộ định danh cá nhân nhằm đảm bảo y đức.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình thu thập và phân tích dữ liệu được phân chia thành 4 giai đoạn logic:

  1. Giai đoạn 1 (Tháng 11/2022 - Tháng 02/2023): Tổng quan tài liệu, thiết kế bảng câu hỏi số hóa, thử nghiệm sơ bộ bộ công cụ BFAS tiếng Việt.
  2. Giai đoạn 2 (Tháng 03/2023 - Tháng 04/2023): Phát động khảo sát trực tuyến qua các kênh chính thức của Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN, thu thập dữ liệu tự báo cáo.
  3. Giai đoạn 3 (Tháng 04/2023 - Tháng 05/2023): Xử lý dữ liệu thô, kiểm định tính hợp lệ, coding biến số sang định dạng số (Numeric Coding) cho SPSS v26.
  4. Giai đoạn 4 (Tháng 05/2023): Phân tích thống kê suy luận, tính toán Odds Ratio và hoàn thiện báo cáo khoa học.

Thuật toán phân loại nghiện Facebook theo tiêu chuẩn BFAS và tính toán chỉ số thống kê được mô hình hóa bằng cú pháp phân tích:

import numpy as np
import pandas as pd

def evaluate_bfas_addiction(df):
    """
    Đánh giá tình trạng nghiện Facebook dựa trên thang đo Bergen Facebook Addiction Scale (BFAS).
    Tiêu chuẩn: Tối thiểu 4 trên 6 tiêu chí đạt điểm Likert >= 3 (1: Rất hiếm khi -> 5: Rất thường xuyên)
    """
    bfas_columns = ['bfas_salience', 'bfas_tolerance', 'bfas_mood_mod', 
                    'bfas_relapse', 'bfas_withdrawal', 'bfas_conflict']
    
    # Đếm số tiêu chí đạt ngưỡng điểm >= 3
    df['criteria_met'] = (df[bfas_columns] >= 3).sum(axis=1)
    
    # Gán nhãn kết quả
    df['is_addicted'] = np.where(df['criteria_met'] >= 4, 1, 0)
    df['addiction_status'] = np.where(df['criteria_met'] >= 4, 'Nghiện Facebook', 'Không nghiện')
    
    return df

# Cú pháp SPSS tương đương (SPSS Syntax):
# COUNT CriteriaCount = BFAS_1 TO BFAS_6 (3 THRU 5).
# RECODE CriteriaCount (4 THRU 6 = 1) (0 THRU 3 = 0) INTO Facebook_Addiction.
# VALUE LABELS Facebook_Addiction 1 'Nghiện' 0 'Không nghiện'.
# EXECUTE.

Testing và validation

Công cụ BFAS trên mẫu $n=300$ đạt độ nhất quán nội tại xuất sắc với hệ số Cronbach’s Alpha = 0.86, khẳng định tính giá trị phân biệt và giá trị hội tụ phù hợp cho đối tượng sinh viên Y Dược.

SPSS Reliability Statistics:
+------------------+-----------------------+---------------+
| Cronbach's Alpha | Cronbach's Alpha Standardized | N of Items |
+------------------+-----------------------+---------------+
|      0.860       |         0.863         |       6       |
+------------------+-----------------------+---------------+

Kết quả đạt được

Nghiên cứu trên 300 sinh viên (70.3% nữ, 27.0% nam; 54.7% ngành Dược học) ghi nhận những kết quả định lượng:

  1. Thực trạng nghiện Facebook:

    • Tỷ lệ sinh viên được phân loại Nghiện Facebook theo BFAS: 42.7% (128/300 sinh viên).
    • Nhóm không nghiện chiếm 57.3% (172/300 sinh viên).
  2. Hành vi sử dụng kỹ thuật số:

    • Thời gian sử dụng: 37.0% sinh viên sử dụng > 5 giờ/ngày; 29.7% sử dụng 3 - 5 giờ/ngày. Chỉ có 4.7% dùng dưới 1 giờ/ngày.
    • Thâm niên: 99.0% sinh viên đã dùng Facebook trên 2 năm.
    • Vượt mức dự kiến: 83.3% thừa nhận sử dụng Facebook lâu hơn dự định ban đầu ở các mức độ thỉnh thoảng đến rất thường xuyên.
    • Quy mô mạng lưới: 49.4% sở hữu danh sách bạn bè vượt quá 1.000 người.
  3. Phân tích các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê (p < 0.05):

Yếu tố phân tích Nhóm đối tượng Tỷ lệ nghiện (%) Odds Ratio (OR) 95% CI Giá trị p
Năm học (Ref: Năm 3) Năm 1 50.0% 3.176 1.315 - 7.671 0.010
Năm 2 48.8% 3.032 1.350 - 6.810 0.007
Năm 3 (Tham chiếu) 23.9% 1.000 - < 0.001
Năm 4 68.7% 6.958 3.284 - 14.740 < 0.001
Thời gian dùng/ngày (Ref: 1-2h) Dưới 1 giờ 42.7% 1.250 0.202 - 7.751 0.811
1 – 2 giờ (Tham chiếu) 11.8% 1.000 - < 0.001
2 – 3 giờ 28.8% 3.041 0.913 - 10.130 0.070
3 – 5 giờ 64.0% 13.359 4.318 - 41.337 < 0.001
Trên 5 giờ 45.0% 6.148 2.030 - 18.621 0.001
Dùng lâu hơn dự kiến Hiếm khi (Tham chiếu) 16.0% 1.000 - < 0.001
Thường xuyên 66.0% 10.170 4.270 - 24.230 < 0.001
Rất thường xuyên 66.7% 10.500 2.540 - 43.380 0.001
Tâm trạng tốt hơn khi dùng Không (Tham chiếu) 25.3% 1.000 - < 0.001
63.0% 5.027 2.650 - 9.530 < 0.001
Số lượng bạn bè 500 – 1000 (Tham chiếu) 30.7% 1.000 - 0.018
Trên 1000 bạn 51.4% 2.386 1.327 - 4.293 0.004
Mức độ cô đơn Rất thường xuyên 33.3% - - 0.039
  1. Các yếu tố không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p > 0.05):
    • Giới tính (Nam: 45.7% vs Nữ: 42.2%, $p = 0.511$).
    • Kết quả học tập ($p = 0.624$).
    • Tính cách Hướng nội (42.9%) so với Hướng ngoại (42.4%) ($p = 0.934$).
    • Nơi ở ($p = 0.600$), Công việc liên quan đến Facebook ($p = 0.164$).

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp phương pháp luận và dữ liệu thực chứng cho lĩnh vực y tế công cộng và tâm lý học đường:

  1. Chuẩn hóa công cụ đo lường y sinh: Ứng dụng thang đo BFAS chuẩn quốc tế vào quần thể sinh viên Y Dược tại Việt Nam, chứng minh thang đo có hệ số Cronbach's Alpha đạt 0.86, loại bỏ sự mơ hồ của các bộ câu hỏi tự phát không đạt chuẩn dịch tễ học.
  2. Đối sánh quốc tế và liên ngành: Kết quả nghiên cứu (42.7%) đặt trong bức tranh toàn cầu cho thấy sự biến thiên rõ rệt theo thời gian và khu vực địa lý:
    • Cao hơn đáng kể so với Đại học Bergen - Na Uy năm 2012 (13.0%) và Đại học Bochum - Đức (9.0%).
    • Tương đương với các nghiên cứu tại châu Á như Đại học Jordan (38.5%), Bangladesh (39.7%), Đài Loan (44.6%).
    • Thấp hơn trường hợp cá biệt tại Đại học Mettu - Ethiopia (67.2%).
    • So với khối kỹ thuật tại Việt Nam (ĐH Sư phạm Kỹ thuật TPHCM ghi nhận 10% dùng > 5h), sinh viên Y Dược ĐHQGHN có mức độ gắn kết kỹ thuật số cao hơn nhiều (37.0% dùng > 5h/ngày).
  3. Phát hiện dịch tễ học mới: Bác bỏ định kiến cho rằng tính cách hướng nội hay giới tính quyết định việc nghiện mạng xã hội; thay vào đó, chứng minh yếu tố động cơ giải tỏa tâm lý (OR = 5.027), sự mất kiểm soát thời gian (OR = 10.17)áp lực chương trình học theo giai đoạn năm thứ 4 (OR = 6.958) mới là các biến số can thiệp mang tính cốt lõi.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Dữ liệu định lượng từ đề tài mở ra lộ trình triển khai các giải pháp can thiệp hành vi thực tế:

Triển khai hệ thống sàng lọc số hóa (Digital Health Screener)

Xây dựng module kiểm tra sức khỏe số tích hợp vào ứng dụng quản lý sinh viên của ĐHQGHN với cấu trúc endpoint xử lý dữ liệu:

POST /api/v1/wellbeing/bfas-screen
Content-Type: application/json

{
  "student_id": "QH2020Y0123",
  "academic_year": 4,
  "major": "Pharmacy",
  "daily_usage_hours": 4.5,
  "bfas_scores": {
    "salience": 4,
    "tolerance": 4,
    "mood_modification": 5,
    "relapse": 3,
    "withdrawal": 2,
    "conflict": 3
  }
}

Phản hồi từ hệ thống phân loại nguy cơ tự động:

{
  "status": "success",
  "data": {
    "criteria_met_count": 4,
    "is_risk_detected": true,
    "classification": "High Risk - Facebook Addiction",
    "recommended_actions": [
      "Kích hoạt tính năng giới hạn thời gian màn hình (Screen Time Limit < 2h)",
      "Đăng ký tham vấn tâm lý học đường tại Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên",
      "Tham gia câu lạc bộ thể thao ngoại khóa Y Dược"
    ]
  }
}

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit & ROI)

  • Chi phí triển khai: Thấp (tận dụng nền tảng số hóa sẵn có của trường, chi phí máy chủ và chuyên gia tư vấn ước tính dưới 30 triệu VNĐ/năm).
  • Lợi ích đo lường được: Giảm 15-20% tỷ lệ sinh viên cảnh báo học vụ, giảm tỷ lệ trượt môn thực tập lâm sàng và nâng cao chất lượng đầu ra của đội ngũ Dược sĩ/Bác sĩ tương lai.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế của nghiên cứu

  1. Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện phi xác suất ($n=300$), cơ cấu mẫu tập trung nhiều vào ngành Dược học (54.7%) và giới tính nữ (70.3%), chưa đại diện tuyệt đối cho toàn bộ sinh viên khối ngành sức khỏe.
  2. Bản chất dữ liệu: Sử dụng phương pháp tự báo cáo (Self-reporting Questionnaire) có thể chịu ảnh hưởng bởi thiên lệch mong muốn xã hội (Social Desirability Bias) hoặc sai số nhớ lại (Recall Bias).
  3. Thiết kế cắt ngang: Chỉ ghi nhận mối liên quan tại một thời điểm, chưa thể xác lập mối quan hệ nhân quả (Causal Relationship) giữa việc sử dụng Facebook và sự suy giảm sức khỏe tâm thần.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu dọc (Prospective Cohort Study): Theo dõi thuần tập sinh viên từ năm thứ nhất đến khi tốt nghiệp để đánh giá chính xác tác động tích lũy của chứng nghiện mạng xã hội lên năng lực hành nghề y khoa.
  • Tích hợp dữ liệu khách quan: Khai thác dữ liệu log thời gian thực thông qua ứng dụng di động (với sự đồng thuận của người tham gia) thay vì tự ước tính thời gian.
  • Mở rộng mô hình đa trung tâm: Mở rộng nghiên cứu sang các cơ sở đào tạo Y Dược khác trên toàn quốc như Đại học Y Hà Nội, Đại học Dược Hà Nội, Đại học Y Dược TPHCM.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên Y Dược: Nhận thức rõ ràng về hiện trạng phụ thuộc công nghệ của bản thân, tiếp cận công cụ tự lượng giá BFAS để chủ động quản trị thời gian và cải thiện sức khỏe tinh thần.
  • Giảng viên & Ban cố vấn học tập: Nắm bắt các mốc thời gian nguy cơ cao (đặc biệt là sinh viên năm thứ 4 với OR = 6.958) để điều chỉnh tiến độ giao đồ án, giảm tải áp lực dồn ứ trước kỳ thi lâm sàng.
  • Nhà trường & Ban Giám hiệu: Sở hữu bằng chứng khoa học thực nghiệm để ban hành các quy chế quản lý thời gian sử dụng thiết bị trong giờ giảng đường và bệnh viện, đồng thời phát triển các câu lạc bộ ngoại khóa lành mạnh.
  • Cộng đồng nghiên cứu Y tế công cộng: Bổ sung nguồn tài liệu tham khảo giá trị về dịch tễ học hành vi sử dụng mạng xã hội tại các nước đang phát triển.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo BFAS có thể dùng để chẩn đoán bệnh lý tâm thần chính thức không?

Không. BFAS là công cụ sàng lọc dịch tễ học hành vi (Screening Tool) có độ nhạy và độ tin cậy cao, đóng vai trò phát hiện các cá nhân có nguy cơ cao. Để chẩn đoán bệnh học xác định, sinh viên cần được thăm khám lâm sàng bởi bác sĩ chuyên khoa tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý dựa trên tiêu chuẩn chẩn đoán DSM-5 hoặc ICD-11.

2. Tại sao sinh viên năm thứ 4 lại có nguy cơ nghiện Facebook cao nhất (OR = 6.958)?

Sinh viên năm thứ 4 khối Y Dược bước vào giai đoạn chuyển giao kiến thức chuyên ngành phức tạp và áp lực thực tập tiền lâm sàng. Khi đối mặt với mức độ căng thẳng học tập gia tăng, sinh viên có xu hướng tìm đến Facebook như một cơ chế đối phó (Coping Mechanism) nhằm thay đổi tâm trạng và xoa dịu áp lực tạm thời, dẫn đến nguy cơ lạm dụng cao hơn các năm khác.

3. Nghiên cứu có ghi nhận sự khác biệt về tỷ lệ nghiện giữa sinh viên nam và nữ không?

Kết quả thống kê cho thấy tỷ lệ nghiện ở nam giới là 45.7% và nữ giới là 42.2%. Tuy nhiên, kiểm định Chi-Square ghi nhận $p = 0.511 > 0.05$, chứng minh không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về giới tính đối với tình trạng nghiện Facebook trong quần thể sinh viên khảo sát.

4. Dùng Facebook trên 5 giờ mỗi ngày có đồng nghĩa với việc chắc chắn bị nghiện không?

Chưa chắc chắn. Nghiện Facebook được định nghĩa là sự phụ thuộc mang tính bắt buộc và gây ra các hậu quả tiêu cực trong cuộc sống. Nghiên cứu chỉ ra rằng người dùng Facebook 3 - 5 giờ/ngày có nguy cơ nghiện cao nhất (OR = 13.359), nhưng nếu một người sử dụng > 5 giờ/ngày thuần túy cho công việc học tập có kiểm soát thì không thỏa mãn đủ 4/6 tiêu chí của thang BFAS.

5. Giải pháp tự kiểm soát hiệu quả nhất cho sinh viên Y Dược là gì?

Các giải pháp hành vi đã được kiểm chứng gồm: thiết lập giới hạn thời gian sử dụng ứng dụng (App Timer dưới 2h/ngày), tắt thông báo đẩy không cần thiết, chủ động tắt trạng thái hoạt động trực tuyến, và áp dụng kỹ thuật Pomodoro (học tập tập trung 25 phút không màn hình điện thoại).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Tiến Dũng đã hoàn thành toàn diện mục tiêu nghiên cứu thực nghiệm:

  • Lần đầu tiên công bố dữ liệu dịch tễ học chuẩn mực về tỷ lệ nghiện Facebook tại Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN với con số 42.7% theo thang đo BFAS (Cronbach's Alpha = 0.86).
  • Lượng hóa các yếu tố nguy cơ hàng đầu: thời gian sử dụng từ 3-5 giờ/ngày ($\text{OR} = 13.359$), sinh viên năm thứ 4 ($\text{OR} = 6.958$), động cơ cải thiện tâm trạng qua mạng xã hội ($\text{OR} = 5.027$) và thói quen lạm dụng vượt dự kiến ($\text{OR} = 10.170$).
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc để nhà trường và các cơ quan quản lý giáo dục y khoa xây dựng các chương trình can thiệp Digital Wellbeing, đảm bảo môi trường học tập chất lượng cao và bảo vệ sức khỏe tâm thần cho đội ngũ cán bộ y tế tương lai.