Luận văn thạc sĩ: Quản lý đất công ích tại An Nhơn, Bình Định

Luận văn phân tích thực trạng quản lý, sử dụng quỹ đất công ích tại An Nhơn, Bình Định. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, khắc phục hạn chế.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quỹ đất công ích An Nhơn và ý nghĩa chiến lược

Quỹ đất công ích tại thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định, là một nguồn tài nguyên quan trọng, đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Được hình thành dựa trên cơ sở pháp lý của Luật Đất đai, quỹ đất này không chỉ là công cụ để chính quyền cấp xã thực hiện các mục tiêu công cộng mà còn là yếu tố đảm bảo an sinh, ổn định đời sống người dân. Theo kết quả nghiên cứu, tổng diện tích quỹ đất công ích của toàn thị xã An Nhơn vào năm 2015 đạt 1.787,70 ha. Con số này chiếm 15,79% tổng diện tích đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, và đất nuôi trồng thủy sản. Đồng thời, nó cũng tương đương 10,28% tổng diện tích đất nông nghiệp trên toàn thị xã. Sự tồn tại của quỹ đất này mang ý nghĩa chiến lược, giúp địa phương chủ động trong việc quy hoạch và xây dựng các công trình phúc lợi xã hội. Nó đáp ứng kịp thời nhu cầu sử dụng đất để xây dựng trường học, trạm y tế, nhà văn hóa, và các công trình hạ tầng thiết yếu khác. Hơn nữa, đây là nguồn lực dự phòng quan trọng trong công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng khi Nhà nước triển khai các dự án lớn, giúp giảm đáng kể gánh nặng kinh phí cho ngân sách. Việc quản lý và sử dụng đất công ích tại An Nhơn hiệu quả sẽ là đòn bẩy thúc đẩy chương trình xây dựng nông thôn mới, cải thiện bộ mặt đô thị và nâng cao chất lượng sống cho cộng đồng.

1.1. Khái quát quy mô và tỷ lệ quỹ đất công ích tại thị xã

Năm 2015, thị xã An Nhơn quản lý một quỹ đất công ích đáng kể với tổng diện tích lên đến 1.787,70 ha. Quỹ đất này được trích lập từ các loại đất sản xuất nông nghiệp, tuân thủ theo quy định của Luật Đất đai. Cụ thể, diện tích này chiếm một tỷ lệ lớn, khoảng 15,79% trên tổng diện tích các loại đất trồng cây hàng năm, cây lâu năm và nuôi trồng thủy sản của địa phương. Khi so sánh với tổng diện tích đất nông nghiệp, quỹ đất công ích chiếm 10,28%. Tỷ lệ này cho thấy vai trò và tầm quan trọng của nguồn lực đất đai này đối với các hoạt động công của 10 xã và 5 phường thuộc thị xã. Việc duy trì một quỹ đất với quy mô như vậy giúp chính quyền địa phương, đặc biệt là UBND cấp xã, có đủ nguồn lực để thực hiện các nhiệm vụ phát triển hạ tầng và phúc lợi xã hội mà không phải phụ thuộc quá nhiều vào việc thu hồi đất từ người dân.

1.2. Vai trò của đất công ích trong phát triển kinh tế địa phương

Đất công ích không chỉ phục vụ các mục tiêu xã hội mà còn có ý nghĩa kinh tế trực tiếp. Nguồn tài chính thu được từ hoạt động cho thuê đất công ích đã được các xã, phường quản lý và sử dụng đúng quy định, bổ sung vào ngân sách địa phương. Khoản thu này được tái đầu tư cho các nhu cầu công ích, tạo ra một vòng tuần hoàn tài chính bền vững. Đặc biệt, quỹ đất công ích đóng vai trò then chốt trong việc giảm chi phí bồi thường cho Nhà nước. Khi cần đất để xây dựng các công trình công cộng hoặc thực hiện dự án, địa phương có thể sử dụng ngay quỹ đất sẵn có, tránh được các quy trình giải phóng mặt bằng phức tạp và tốn kém. Điều này giúp đẩy nhanh tiến độ các dự án, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để thu hút đầu tư, góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế chung của thị xã An Nhơn.

II. Vạch trần 4 bất cập trong quản lý đất công ích tại An Nhơn

Mặc dù có vai trò quan trọng, công tác quản lý và sử dụng đất công ích tại An Nhơn vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức. Những bất cập này không chỉ làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn tài nguyên mà còn gây khó khăn cho công tác quản lý của chính quyền và tạo ra những xung đột không đáng có trong cộng đồng. Vấn đề nổi cộm đầu tiên là tình trạng đất đai manh mún, phân tán. Quỹ đất công ích của thị xã không tập trung mà nằm rải rác, với diện tích mỗi thửa đất nhỏ, gây cản trở cho việc áp dụng cơ giới hóa vào sản xuất và quy hoạch các công trình quy mô lớn. Một thách thức nghiêm trọng khác là hiện tượng người dân lấn, chiếm đất công ích diễn ra phổ biến. Công tác quản lý còn lỏng lẻo, tạo điều kiện cho các hành vi sử dụng đất sai mục đích hoặc tự ý chuyển nhượng quyền sử dụng, gây phức tạp cho việc thu hồi đất khi cần thiết. Bên cạnh đó, hệ thống hồ sơ địa chính chưa được thiết lập đầy đủ, các biến động về đất đai không được cập nhật thường xuyên, dẫn đến tình trạng thông tin quản lý không khớp với thực tế. Cuối cùng, việc phát hiện và xử lý các sai phạm trong quản lý, sử dụng đất còn chậm trễ, chưa đủ sức răn đe, làm giảm tính nghiêm minh của pháp luật.

2.1. Tình trạng manh mún phân tán gây khó khăn cho quản lý

Một trong những hạn chế lớn nhất của quỹ đất công ích tại An Nhơn là hiện trạng phân tán và nhỏ lẻ. Thay vì được quy hoạch thành các khu vực tập trung, các thửa đất công ích nằm xen kẽ với đất của hộ gia đình, cá nhân trên nhiều xứ đồng khác nhau. Tình trạng này là một trở ngại lớn. Về mặt sản xuất, nó làm giảm hiệu quả canh tác khi cho thuê, khó áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật. Về mặt quản lý, nó khiến việc xác định ranh giới, kiểm tra, giám sát hiện trạng sử dụng đất trở nên vô cùng phức tạp. Chính quyền cấp xã gặp khó khăn trong việc xây dựng kế hoạch sử dụng đất tổng thể cho các mục đích công cộng quy mô lớn như khu thể thao, công viên hay khu xử lý rác thải. Tình trạng manh mún, phân tán cần được giải quyết thông qua các chính sách dồn điền đổi thửa đối với cả đất công ích.

2.2. Hiện tượng lấn chiếm sử dụng đất công ích sai mục đích

Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, công tác quản lý lỏng lẻo đã dẫn đến tình trạng lấn, chiếm đất công ích xảy ra phổ biến tại thị xã An Nhơn. Nhiều cá nhân, hộ gia đình đã tự ý sử dụng đất vượt ra ngoài diện tích được thuê, thậm chí xây dựng công trình trái phép. Ngoài ra, hiện tượng người thuê đất sử dụng sai mục đích cũng là một vấn đề nhức nhối. Đất được cho thuê để sản xuất nông nghiệp nhưng lại bị sử dụng để kinh doanh phi nông nghiệp hoặc tự ý chuyển quyền sử dụng cho người khác. Những hành vi này không chỉ gây thất thoát nguồn thu cho ngân sách mà còn phá vỡ quy hoạch sử dụng đất, gây khó khăn cho công tác quản lý nhà nước và tiềm ẩn nguy cơ tranh chấp, khiếu kiện phức tạp, kéo dài.

2.3. Bất cập trong việc lập và cập nhật hồ sơ địa chính

Hệ thống hồ sơ địa chính là công cụ quản lý nền tảng, nhưng tại An Nhơn, công tác này đối với đất công ích vẫn chưa được hoàn thiện. Luận văn cho thấy: “đất công ích chưa lập hồ sơ địa chính đầy đủ, biến động không được cập nhật thường xuyên”. Điều này có nghĩa là nhiều thửa đất công ích không được thể hiện rõ ràng trên bản đồ địa chính, không có hồ sơ pháp lý đầy đủ để theo dõi. Việc thiếu thông tin hoặc thông tin không chính xác khiến các cơ quan quản lý khó kiểm soát được diện tích, vị trí và tình trạng sử dụng thực tế của quỹ đất. Đây là một lỗ hổng lớn, tạo điều kiện cho các sai phạm như lấn chiếm, sử dụng sai mục đích phát sinh mà không bị phát hiện kịp thời.

III. Thực trạng sử dụng quỹ đất công ích tại thị xã An Nhơn

Hoạt động sử dụng quỹ đất công ích tại thị xã An Nhơn diễn ra theo hai hướng chính: cho thuê để sản xuất và sử dụng trực tiếp cho các mục đích công cộng. Đây là cách tiếp cận linh hoạt, vừa đảm bảo đất đai không bị hoang hóa, vừa tạo ra nguồn lực để phục vụ cộng đồng. Phần lớn diện tích đất công ích chưa sử dụng đã được chính quyền các xã, phường tổ chức cho thuê đất công ích hoặc cho mượn. Đối tượng thuê chủ yếu là các hộ gia đình, cá nhân tại địa phương có nhu cầu sản xuất. Hoạt động chính trên diện tích đất này là sản xuất nông nghiệp, bao gồm trồng cây hàng năm và nuôi trồng thủy sản. Một phần nhỏ diện tích được cho thuê để sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp, góp phần đa dạng hóa kinh tế địa phương. Bên cạnh việc cho thuê, quỹ đất công ích đã phát huy vai trò cốt lõi khi được sử dụng để xây dựng các công trình công ích và phục vụ công tác giải phóng mặt bằng. Nhiều trường học, trạm y tế, đường giao thông nông thôn đã được xây dựng trên nền đất này, trực tiếp cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho người dân. Việc sử dụng đất công ích cho các dự án đã giúp giảm áp lực tài chính và rút ngắn thời gian triển khai, thể hiện rõ hiệu quả của chính sách này.

3.1. Phân tích hoạt động cho thuê đất công ích sản xuất nông nghiệp

Hoạt động cho thuê đất công ích để sản xuất nông nghiệp là hình thức sử dụng phổ biến nhất tại An Nhơn. Theo thống kê năm 2015, một phần lớn trong tổng số 1.787,70 ha đất công ích đã được các xã, phường cho thuê. Việc cho thuê không chỉ giúp người nông dân có thêm tư liệu sản xuất, tạo việc làm và tăng thu nhập mà còn giúp đất đai được canh tác thường xuyên, tránh tình trạng bỏ hoang, xói mòn. Nguồn tài chính thu được từ việc cho thuê được quản lý chặt chẽ, nộp vào ngân sách và chỉ được sử dụng cho các nhu cầu công ích của địa phương. Tuy nhiên, công tác quản lý hợp đồng cho thuê vẫn còn một số tồn tại như việc người thuê tự ý chuyển đổi mục đích sử dụng, gây khó khăn cho việc giám sát của chính quyền.

3.2. Việc sử dụng đất công ích cho các công trình công cộng

Mục đích chính của quỹ đất công ích là phục vụ xây dựng các công trình công cộng. Tại thị xã An Nhơn, quỹ đất này đã đáp ứng kịp thời nhu cầu mặt bằng để xây dựng các công trình phúc lợi xã hội. Luận văn khẳng định: “Quỹ đất công ích đã đáp ứng kịp thời nhu cầu sử dụng đất để xây dựng các công trình công ích, bồi thường giải phóng mặt bằng của địa phương”. Điều này có ý nghĩa to lớn, đặc biệt trong bối cảnh chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới đòi hỏi phải có sự đầu tư lớn về hạ tầng. Nhờ có quỹ đất này, nhiều dự án đã được triển khai nhanh chóng mà không gặp vướng mắc trong khâu đền bù, góp phần hoàn thiện các tiêu chí nông thôn mới, nâng cao chất lượng dịch vụ công cho người dân.

IV. Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội của đất công ích An Nhơn

Việc quản lý và sử dụng đất công ích tại An Nhơn đã mang lại những hiệu quả rõ rệt cả về kinh tế và xã hội, khẳng định tính đúng đắn của chính sách này. Về hiệu quả kinh tế, nguồn thu từ hoạt động cho thuê đất đã tạo ra một khoản ngân sách ổn định cho cấp xã. Nguồn tài chính này, theo kết quả nghiên cứu, đã được quản lý và sử dụng đúng quy định, phục vụ trực tiếp cho các hoạt động công ích. Quan trọng hơn, việc sử dụng quỹ đất này để xây dựng các công trình hạ tầng hoặc bồi thường khi thu hồi đất đã giúp tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể cho ngân sách nhà nước. Thay vì phải chi trả những khoản tiền đền bù lớn, chính quyền có thể sử dụng nguồn lực đất đai sẵn có, từ đó dành ngân sách cho các mục tiêu phát triển khác. Về hiệu quả xã hội, quỹ đất công ích đã trực tiếp cải thiện đời sống người dân. Việc xây dựng các công trình như trường học, trạm y tế, nhà văn hóa đã nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ công thiết yếu. Hoạt động cho thuê đất cũng tạo thêm việc làm, giúp các hộ nông dân tăng thu nhập, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo và đảm bảo an sinh xã hội tại địa phương.

4.1. Phân tích chi tiết hiệu quả kinh tế từ quỹ đất công ích

Xét trên phương diện kinh tế, quỹ đất công ích là một tài sản tạo ra giá trị kép. Thứ nhất, nó tạo ra dòng tiền trực tiếp thông qua hoạt động cho thuê. Theo tài liệu, “Nguồn tài chính thu được từ thuê đất công ích đã được các xã, phường quản lý và sử dụng đúng quy định”. Khoản thu này góp phần tăng tính tự chủ về tài chính cho chính quyền cấp xã. Thứ hai, nó tạo ra giá trị gián tiếp thông qua việc tiết kiệm chi phí đầu tư công. Khi Nhà nước thực hiện các dự án, chi phí giải phóng mặt bằng thường chiếm một tỷ trọng rất lớn. Việc sử dụng đất công ích giúp giảm thiểu hoặc loại bỏ hoàn toàn chi phí này, làm tăng hiệu quả kinh tế tổng thể của dự án và của cả nền kinh tế địa phương. Đây là một lợi ích kinh tế vô cùng quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh nguồn vốn đầu tư công còn hạn hẹp.

4.2. Những đóng góp quan trọng về mặt hiệu quả xã hội

Hiệu quả xã hội của quỹ đất công ích thể hiện rõ nét qua việc cải thiện chất lượng sống và tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Việc hình thành các công trình hạ tầng xã hội thiết yếu từ quỹ đất này đã giúp người dân thị xã An Nhơn được hưởng lợi trực tiếp. Trẻ em có trường học khang trang hơn, người dân được tiếp cận dịch vụ y tế tốt hơn, và có không gian sinh hoạt văn hóa, thể thao chung. Hơn nữa, việc cho các hộ gia đình, cá nhân tại địa phương thuê đất sản xuất đã góp phần giải quyết việc làm, tăng thu nhập và ổn định cuộc sống. Chính sách này thể hiện sự quan tâm của Nhà nước đến người nông dân, giúp họ có thêm điều kiện để phát triển kinh tế, từ đó góp phần ổn định trật tự xã hội và xây dựng nông thôn mới bền vững.

V. 03 giải pháp cấp bách nâng cao hiệu quả quản lý đất công ích

Để khắc phục những tồn tại và phát huy tối đa tiềm năng của quỹ đất công ích, việc triển khai các giải pháp quản lý đồng bộ và quyết liệt là yêu cầu cấp bách. Việc quản lý và sử dụng đất công ích tại An Nhơn cần một cách tiếp cận khoa học và minh bạch hơn. Dựa trên những phân tích về thực trạng, đề tài đã đề xuất một số giải pháp trọng tâm. Đầu tiên và quan trọng nhất là phải hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính và bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Đây là nền tảng để nắm chắc quỹ đất, xác định rõ ranh giới, diện tích từng thửa, làm cơ sở cho mọi hoạt động quản lý, quy hoạch và xử lý vi phạm. Thứ hai, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Việc buông lỏng quản lý là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng lấn, chiếm đất và sử dụng sai mục đích. Cần có cơ chế giám sát thường xuyên và chế tài xử phạt đủ mạnh để răn đe. Cuối cùng, chính quyền địa phương phải xây dựng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất công ích một cách chi tiết, khoa học, gắn liền với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội tổng thể của thị xã, đảm bảo việc sử dụng đất đúng mục đích và hiệu quả nhất.

5.1. Hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính và bản đồ hiện trạng

Giải pháp nền tảng để chấn chỉnh công tác quản lý đất công ích là phải số hóa và hoàn thiện toàn bộ hồ sơ địa chính. Cần tiến hành đo đạc, xác định lại ranh giới, vị trí và diện tích của tất cả các thửa đất công ích trên địa bàn. Mọi thông tin phải được cập nhật vào bản đồ địa chính và hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai của thị xã An Nhơn. Việc này sẽ giúp loại bỏ tình trạng “đất không có hồ sơ”, tạo sự minh bạch và là cơ sở pháp lý vững chắc để giải quyết các tranh chấp, xử lý các trường hợp lấn chiếm. Khi hồ sơ rõ ràng, công tác quản lý sẽ trở nên dễ dàng hơn, mọi biến động về sử dụng đất đều được theo dõi và kiểm soát chặt chẽ.

5.2. Tăng cường công tác thanh tra kiểm tra và xử lý vi phạm

Để chấm dứt tình trạng sử dụng đất sai mục đích và lấn chiếm, cần thiết lập một cơ chế thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất. UBND cấp xã và các phòng ban chuyên môn của thị xã phải có kế hoạch kiểm tra cụ thể, phát hiện sớm các vi phạm. Các trường hợp vi phạm, dù là nhỏ nhất, cũng phải được xử lý kiên quyết, triệt để theo đúng quy định của pháp luật. Việc xử lý không chỉ bao gồm các biện pháp hành chính như phạt tiền, buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu mà còn có thể xem xét thu hồi đất đối với các trường hợp vi phạm nghiêm trọng hoặc tái phạm. Sự nghiêm minh trong thực thi pháp luật sẽ tạo ra tính răn đe, nâng cao ý thức chấp hành của người dân khi thuê và sử dụng đất công.

5.3. Xây dựng quy hoạch kế hoạch sử dụng đất công ích chi tiết

Việc sử dụng đất công ích cần được định hướng bởi một bản quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất chi tiết và dài hạn. Chính quyền thị xã An Nhơn cần chỉ đạo các xã, phường rà soát lại toàn bộ quỹ đất, đánh giá tiềm năng và xác định rõ phương án sử dụng cho từng khu vực. Kế hoạch này nên ưu tiên bố trí đất cho các công trình hạ tầng thiết yếu theo chương trình xây dựng nông thôn mới. Đối với các diện tích chưa có nhu cầu sử dụng ngay, cần quy hoạch thành các vùng tập trung để thuận lợi cho việc cho thuê đất công ích sản xuất quy mô lớn, áp dụng công nghệ cao. Một bản quy hoạch tốt sẽ giúp việc sử dụng đất trở nên chủ động, hiệu quả và tránh được tình trạng manh mún, tự phát.

VI. Hướng đi tương lai cho việc sử dụng đất công ích An Nhơn

Nhìn về tương lai, việc quản lý và sử dụng đất công ích tại An Nhơn cần hướng tới sự bền vững, minh bạch và hiệu quả hơn nữa. Không chỉ dừng lại ở việc khắc phục các bất cập hiện tại, địa phương cần có những định hướng chiến lược để biến quỹ đất này thành một động lực mạnh mẽ cho sự phát triển. Một trong những hướng đi quan trọng là cải tiến phương thức cho thuê đất. Việc áp dụng hình thức đấu giá công khai để cho thuê sẽ đảm bảo tính minh bạch, công bằng và tối đa hóa nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Thay vì cho thuê theo cơ chế thỏa thuận, đấu giá sẽ lựa chọn được những cá nhân, tổ chức có năng lực tài chính và phương án sản xuất kinh doanh hiệu quả nhất. Đồng thời, cần có định hướng sử dụng quỹ đất công ích một cách chiến lược, gắn kết chặt chẽ với các mục tiêu lớn của thị xã, đặc biệt là chương trình xây dựng nông thôn mới và phát triển đô thị. Quỹ đất này có thể được ưu tiên để xây dựng các công trình mang tính điểm nhấn, các khu sản xuất nông nghiệp công nghệ cao, hoặc các mô hình kinh tế tập thể, góp phần tạo ra một diện mạo mới, hiện đại và văn minh cho thị xã An Nhơn.

6.1. Phương pháp đấu giá cho thuê đất công ích minh bạch hiệu quả

Luật Đất đai 2013 đã quy định rõ, đối với diện tích đất công ích chưa sử dụng, UBND cấp xã cho thuê theo hình thức đấu giá để cho thuê. Đây là giải pháp tối ưu để giải quyết các vấn đề về thiếu minh bạch và thất thu ngân sách. Thị xã An Nhơn cần chỉ đạo quyết liệt việc áp dụng hình thức này. Quy trình đấu giá phải được thực hiện công khai, từ khâu thông báo, xác định giá khởi điểm đến tổ chức đấu giá. Việc này không chỉ giúp lựa chọn được người thuê có khả năng tài chính tốt nhất, mang lại nguồn thu cao nhất cho ngân sách, mà còn loại bỏ được tình trạng tiêu cực, xin-cho trong việc cho thuê đất. Thời hạn cho thuê nên được giữ ở mức không quá 5 năm theo quy định để đảm bảo tính linh hoạt, giúp địa phương dễ dàng thu hồi đất khi có nhu cầu sử dụng cho mục đích công cộng.

6.2. Định hướng sử dụng đất công ích gắn với nông thôn mới

Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới đòi hỏi một nguồn lực lớn về đất đai để hoàn thiện hệ thống hạ tầng kinh tế - xã hội. Quỹ đất công ích chính là nguồn lực tại chỗ quý giá nhất để thực hiện mục tiêu này. Chính quyền thị xã An Nhơn cần lồng ghép kế hoạch sử dụng đất công ích vào đề án xây dựng nông thôn mới của từng xã, phường. Ưu tiên sử dụng đất để xây dựng đường giao thông, kênh mương nội đồng, khu văn hóa - thể thao, khu xử lý chất thải... Đối với các diện tích cho thuê, cần khuyến khích các mô hình sản xuất nông nghiệp sạch, nông nghiệp hữu cơ, liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị, góp phần nâng cao thu nhập cho người dân và hoàn thành các tiêu chí về kinh tế trong bộ tiêu chí nông thôn mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1. Những lý luận về quỹ đất công ích 1.

Cơ sở lý luận chung * Khái niệm về đất Đất đai về mặt thuật ngữ khoa học được hiểu theo nghĩa rộng như sau: "đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất, bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên vỏ dưới bề mặt đó bao gồm: khí hậu, bề mặt, thổ nhưỡng, dáng địa hình, mặt nước (hồ, sông, suối, đầm lầy,. Các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn thực vật và động vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường xá, nhà cửa,. Như vậy, "đất đai" là khoảng không gian có giới hạn, theo chiều thẳng đứng (gồm khí hậu của bầu khí quyển, lớp đất phủ bề mặt, thảm thực vật, động vật, diện tích nước, tài nguyên nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất), theo chiều nằm ngang trên mặt đất (là sự kết hợp giữa thổ nhưỡng, địa hình, thuỷ văn, thảm thực vật cùng các thành phần khác) giữ vai trò quan trọng và có ý nghĩa to lớn đối với hoạt động sản xuất cũng như cuộc sống của xã hội loài người. Đất đai là sản phẩm của tự nhiên, có trước lao động và cùng với quá trình lịch sử phát triển kinh tế-xã hội, đất đai là điều kiện lao động.

Đất đai đóng vai trò quyết định cho sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người. Nếu không có đất đai thì rõ ràng không có bất kỳ một ngành sản xuất nào, cũng như không thể có sự tồn tại của loài người. Đất đai là một trong những tài nguyên vô cùng quý giá của con người, điều kiện sống cho động vật, thực vật và con người trên trái đất. Đất đai tham gia vào tất cả các hoạt động của đời sống kinh tế, xã hội.

Đất đai là địa điểm, là cơ sở của các thành phố, làng mạc, các công trình công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi và các công trình thuỷ lợi khác. Đất đai cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp, xây dựng,. Đất đai là nguồn của cải, là một tài sản cố định hoặc đầu tư cố định, là thước đo sự giàu có của một quốc gia. Đất đai còn là sự bảo hiểm cho cuộc sống, bảo hiểm về tài chính, như là sự chuyển nhượng của cải qua các thế hệ và như là một nguồn lực cho các mục đích tiêu dùng.

Luật đất đai năm 1993 của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam có ghi: “Đất đai là tài nguyên vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 4 cơ sở kinh tế, văn hoá xã hội, an ninh quốc phòng. Trải qua nhiều thế hệ, nhân dân ta đã tốn bao nhiêu công sức, xương máu mới tạo lập, bảo vệ được vốn đất đai như ngày nay" [14]. Thực vậy, trong các điều kiện vật chất cần thiết, đất đai giữ vị trí và ý nghĩa đặc biệt quan trọng, là điều kiện đầu tiên, là cơ sở thiên nhiên của mọi quá trình sản xuất, là công cụ lao động và nơi sinh tồn của xã hội loài người. * Các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng đất đai Đất đai là một vật thể tự nhiên nhưng cũng là một vật thể mang tính lịch sử luôn tham gia vào các mối quan hệ xã hội.

Do vậy, quá trình sử dụng đất bao gồm phạm vi sử dụng đất, cơ cấu và phương thức sử dụng luôn luôn chịu sự chi phối bởi các điều kiện và quy luật sinh thái tự nhiên cũng như chịu ảnh hưởng của các điều kiện, quy luật kinh tế - xã hội và các yếu tố kỹ thuật. Những điều kiện và nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng đất bao gồm: - Nhân tố điều kiện tự nhiên: Việc sử dụng đất đai luôn chịu sự ảnh hưởng của nhân tố tự nhiên, do vậy khi sử dụng đất đai ngoài bề mặt không gian cần chú ý đến việc thích ứng với điều kiện tự nhiên và quy luật sinh thái tự nhiên của đất cũng như các yếu tố bao quanh mặt đất như nhiệt độ, ánh sáng, lượng mưa, không khí và các khoáng sản trong lòng đất. Trong điều kiện tự nhiên, khí hậu là nhân tố hạn chế hàng đầu của việc sử dụng đất đai, sau đó là điều kiện đất đai (chủ yếu là địa hình, thổ nhưỡng) và các nhân tố khác. - Nhân tố kinh tế - xã hội: Nhân tố kinh tế xã hội bao gồm các yếu tố như chế độ xã hội, dân số và lao động, mức độ phát triển của khoa học kỹ thuật, trình độ quản lý, sử dụng lao động, khả năng áp dụng các tiến bộ khoa học trong sản xuất.

Nhân tố kinh tế - xã hội thường có ý nghĩa quyết định, chủ đạo đối với việc sử dụng đất đai. Thực vậy, phương hướng sử dụng đất được quyết định bởi yêu cầu của xã hội và mục tiêu kinh tế trong từng thời kỳ nhất định. Điều kiện tự nhiên của đất cho phép xác định khả năng thích ứng về phương thức sử dụng đất. Còn sử dụng đất như thế nào, được quyết định bởi sự năng động của con người và các điều kiện kinh tế xã hội, kỹ thuật hiện có.

- Nhân tố không gian: Trong thực tế, mọi ngành sản xuất vật chất hay phi vật chất đều cần đến đất đai như điều kiện không gian (bao gồm cả vị trí và mặt bằng) để hoạt động. Đặc tính cung cấp không gian của đất đai là yếu tố vĩnh hằng của tự nhiên ban phát cho loài người. Vì vậy, không gian trở thành một trong những nhân tố hạn chế cơ bản nhất của việc sử dụng đất. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 5 * Vấn đề quản lý đất đai: Quản lý đất đai bao gồm những chức năng, nhiệm vụ liên quan đến việc xác lập và thực thi các quy tắc cho việc quản lý, sử dụng và phát triển đất đai cùng với những lợi nhuận thu được từ đất (thông qua việc bán, cho thuê hoặc thu thuế) và giải quyết những tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu và quyền sử dụng đất.

Quản lý đất đai là quá trình điều tra mô tả những tài liệu chi tiết về thửa đất, xác định hoặc điều chỉnh các quyền và các thuộc tính khác của đất, lưu giữ, cập nhật và cung cấp những thông tin liên quan về sở hữu, giá trị, sử dụng đất và các nguồn thông tin khác liên quan đến thị trường bất động sản. Quản lý đất đai liên quan đến cả hai đối tượng đất công và đất tư bao gồm các hoạt động đo đạc, đăng ký đất đai, định giá đất, giám sát và quản lý sử dụng đất đai, cơ sở hạ tầng cho công tác quản lý. Nhà nước phải đóng vai trò chính trong việc hình thành chính sách đất đai và các nguyên tắc của hệ thống quản lý đất đai, bao gồm pháp Luật đất đai và pháp luật liên quan đến đất đai. Đối với công tác quản lý đất đai, Nhà nước xác định một số nội dung chủ yếu như: Sự phối hợp giữa các cơ quan Nhà nước; tập trung và phân cấp quản lý; vị trí của cơ quan đăng ký đất đai; quản lý các tài liệu địa chính; quản lý các tổ chức địa chính, quản lý nguồn nhân lực,.

Khái niệm đất công ích Việc để lại một quỹ đất không quá 5% đất nông nghiệp để sử dụng cho nhu cầu công ích của các địa phương là quy định lần đầu tiên được đề cập tại Điều 45, Luật đất đai năm 1993 [14]. Tuy nhiên, trải qua các giai đoạn thực hiện từ Luật đất đai năm 1993 (sửa đổi năm 1998 và 2001), Luật đất đai năm 2003 và hiện nay đang thực hiện Luật đất đai năm 2013 vẫn chưa có khái niệm hoàn chỉnh cho đất công ích. Điều 45, Luật đất đai năm 1993 quy định: “Căn cứ vào quỹ đất đai, đặc điểm và nhu cầu của địa phương, Hội đồng nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương quyết định mỗi xã được để lại một quỹ đất không quá 5% đất nông nghiệp để phục vụ cho các nhu cầu công ích của địa phương”. Đất nông nghiệp theo Luật đất đai năm 1993 là đất được xác định chủ yếu để sử dụng vào sản xuất nông nghiệp như trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thuỷ sản hoặc nghiên cứu thí nghiệm về nông nghiệp.

Như vậy, theo quy định của Luật đất đai 1993 thì mức để lại là do Hội đồng nhân dân tỉnh quyết định, đồng thời các phường và thị trấn không được để lại quỹ đất công ích. Khoản 1, Điều 72, Luật đất đai năm 2003 quy định: “Căn cứ vào quỹ đất, đặc điểm và nhu cầu của địa phương, mỗi xã, phường, thị trấn được lập quỹ đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích công ích không quá 5% tổng diện tích đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất nuôi trồng thuỷ sản để phục vụ cho các nhu cầu công ích của địa phương” [17]. Có thể thấy rằng, do cách phân loại đất có sự khác biệt PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 6 hoàn toàn so với Luật đất đai năm 1993 nên Luật đất đai 2003 quy định cụ thể tỷ lệ để lại không quá 5% tổng diện tích ba loại đất (đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất nuôi trồng thủy sản). Điểm khác biệt của Luật đất đai năm 2003 so với Luật đất đai năm 1993 là ngoài xã thì phường và thị trấn cũng được lập quỹ đất công ích, đồng thời mức tỷ lệ để lại là do địa phương (cấp xã) quyết định nhưng không quá 5%.

Khoản 1, Điều 132, Luật đất đai 2013 quy định: “Căn cứ vào quỹ đất, đặc điểm và nhu cầu của địa phương, mỗi xã, phường, thị trấn được lập quỹ đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích công ích không quá 5% tổng diện tích đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất nuôi trồng thủy sản để phục vụ cho các nhu cầu công ích của địa phương; Đất nông nghiệp do tổ chức, hộ gia đình, cá nhân trả lại hoặc tặng cho quyền sử dụng cho Nhà nước, đất khai hoang, đất nông nghiệp thu hồi là nguồn để hình thành hoặc bổ sung cho quỹ đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích công ích của xã, phường, thị trấn” [18].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ