Đánh giá quản lý và sử dụng đất nuôi trồng thủy sản tại huyện Mộ Đức

Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng quản lý, sử dụng đất nuôi trồng thủy sản tại Mộ Đức, đề xuất giải pháp phát triển bền vững, hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý đất nuôi trồng thủy sản Mộ Đức 2024

Huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi, sở hữu tiềm năng lớn để phát triển kinh tế từ đất nuôi trồng thủy sản (NTTS) nhờ vào vị trí địa lý ven biển và điều kiện tự nhiên thuận lợi. Công tác quản lý đất nuôi trồng thủy sản Mộ Đức đã đạt được những kết quả ban đầu, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân địa phương. Tổng diện tích đất NTTS của huyện tính đến năm 2014 là 208,59 ha, tập trung chủ yếu tại các xã ven biển như Đức Minh, Đức Chánh, Đức Thắng. Các mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng trên cát và nuôi cá nước lợ đã cho thấy hiệu quả kinh tế nuôi trồng thủy sản Mộ Đức đáng kể, đóng góp quan trọng vào giá trị sản xuất ngành nông nghiệp. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ nhiều thách thức, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ để hướng tới phát triển bền vững ngành thủy sản. Việc đánh giá đúng thực trạng quản lý đất nuôi trồng thủy sản Mộ Đức là cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng để các cấp chính quyền, đặc biệt là UBND huyện Mộ ĐứcSở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ngãi, đưa ra những định hướng và chính sách phù hợp trong giai đoạn mới, nhất là khi Luật Đất đai 2024 có hiệu lực với nhiều quy định mới tác động đến việc sử dụng đất nông nghiệp.

1.1. Điều kiện tự nhiên và tiềm năng phát triển ngành NTTS

Mộ Đức có bờ biển dài 22 km, hệ thống sông ngòi như sông Vệ, sông Thoa và vùng đất cát ven biển rộng lớn, là những điều kiện lý tưởng cho NTTS. Nhóm đất cát biển (chiếm 9,23%) và đất phù sa (49,28%) phù hợp để phát triển các mô hình nuôi đa dạng. Đặc biệt, khu vực ven biển các xã Đức Lợi, Đức Thắng, Đức Chánh, Đức Minh là nơi tập trung các dự án nuôi tôm công nghiệp quy mô lớn. Nguồn nước mặt từ sông Vệ và nguồn nước ngầm dồi dào là yếu tố quyết định sự thành công của các vùng nuôi. Theo luận văn của Lê Hồng Sa (2015), huyện có điều kiện để hình thành cơ cấu kinh tế đa dạng, trong đó NTTS được xác định là ngành trọng tâm. Đây là tiền đề để Mộ Đức thu hút đầu tư, áp dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là các mô hình nuôi tôm công nghệ cao, nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp và gia tăng giá trị sản phẩm.

1.2. Hiện trạng sử dụng đất nuôi tôm và các loại hình khác

Thống kê cho thấy, diện tích đất NTTS tại Mộ Đức có sự biến động. Hiện trạng sử dụng đất nuôi tôm, đặc biệt là tôm thẻ chân trắng, chiếm tỷ trọng lớn nhất với các mô hình nuôi công nghiệp và bán thâm canh. Các dự án lớn như của Công ty Đầu tư Thái Phát Hưng và Công ty Sản xuất Thương mại Dịch vụ Quảng Ngãi đã góp phần định hình vùng nuôi chuyên canh. Tuy nhiên, việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ đất trồng lúa, đất làm muối sang NTTS ở một số nơi còn mang tính tự phát. Bên cạnh nuôi tôm, các loại hình nuôi cá nước lợ, cua xanh cũng phát triển nhưng quy mô nhỏ lẻ. Việc quản lý các loại hình này còn chưa đồng bộ, dẫn đến những khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng và bảo vệ môi trường chung của toàn vùng.

II. Phân tích các bất cập trong quản lý đất nuôi trồng thủy sản

Mặc dù có nhiều tiềm năng, công tác quản lý đất nuôi trồng thủy sản Mộ Đức vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức nghiêm trọng. Những bất cập trong quản lý đất đai này không chỉ làm giảm hiệu quả sản xuất mà còn gây ra những hệ lụy lâu dài về môi trường và xã hội. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng phát triển tự phát, thiếu quy hoạch đồng bộ, dẫn đến việc phá vỡ cấu trúc hạ tầng và gây khó khăn cho công tác quản lý của nhà nước. Tình trạng ô nhiễm môi trường nuôi trồng thủy sản đang ở mức báo động, chủ yếu do việc xả thải chưa qua xử lý, lạm dụng hóa chất và khai thác nước ngầm quá mức. Bên cạnh đó, các vướng mắc pháp lý liên quan đến cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) và giải quyết tranh chấp đất đai nuôi trồng thủy sản vẫn diễn ra phức tạp, ảnh hưởng đến quyền lợi và tâm lý đầu tư của người dân. Những thách thức này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của các cơ quan chức năng để tái cấu trúc ngành theo hướng bền vững.

2.1. Vấn đề quy hoạch sử dụng đất nuôi trồng thủy sản tự phát

Công tác quy hoạch sử dụng đất nuôi trồng thủy sản tại Mộ Đức còn nhiều bất cập, nhiều vùng nuôi phát triển tự phát, không tuân thủ quy hoạch chung của huyện. Điều này dẫn đến hệ quả là hạ tầng vùng nuôi trồng thủy sản như hệ thống kênh mương cấp thoát nước, đường giao thông, hệ thống điện không được đầu tư đồng bộ. Việc mạnh ai nấy làm khiến việc kiểm soát dịch bệnh trở nên khó khăn, dễ lây lan trên diện rộng. Hơn nữa, sự phát triển thiếu kiểm soát còn gây xung đột trong việc sử dụng nguồn nước, gây ra tình trạng xâm nhập mặn và biến đổi khí hậu cục bộ, làm suy thoái tài nguyên đất và nước. Sự thiếu ổn định trong quy hoạch cũng là nguyên nhân chính dẫn đến việc sử dụng đất kém hiệu quả và thiếu bền vững.

2.2. Báo động ô nhiễm môi trường và suy thoái tài nguyên

Tình trạng ô nhiễm môi trường nuôi trồng thủy sản là một trong những thách thức lớn nhất tại Mộ Đức. Nước thải từ các ao nuôi tôm công nghiệp, chứa nhiều chất hữu cơ, thức ăn thừa và hóa chất, thường được xả thẳng ra môi trường mà không qua xử lý hoặc xử lý sơ sài. Điều này không chỉ gây ô nhiễm nguồn nước mặt, nước ngầm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái ven biển. Kết quả phân tích chất lượng nước trong nghiên cứu của Lê Hồng Sa (2015) cho thấy nhiều chỉ số vượt ngưỡng cho phép. Việc khai thác nước ngầm ồ ạt để phục vụ nuôi tôm trên cát đã làm sụt giảm mực nước ngầm, gia tăng nguy cơ xâm nhập mặn, đe dọa nguồn nước sinh hoạt của cộng đồng dân cư.

2.3. Vướng mắc trong cấp GCNQSDĐ và tranh chấp đất đai

Tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các hộ gia đình, cá nhân và tổ chức thuê đất NTTS còn rất chậm. Tỷ lệ diện tích được cấp GCNQSDĐ thấp gây khó khăn cho người dân trong việc tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng để tái đầu tư, mở rộng sản xuất. Tình trạng pháp lý không rõ ràng cũng là nguyên nhân phát sinh các vụ tranh chấp đất đai nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là tranh chấp về ranh giới, lối đi và hệ thống thoát nước chung. Việc thiếu GCNQSDĐ làm cho công tác quản lý đất đai Mộ Đức của chính quyền gặp nhiều khó khăn, nhất là trong việc thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ khi thực hiện các dự án phát triển kinh tế - xã hội khác.

III. Giải pháp quy hoạch chính sách cho quản lý đất NTTS Mộ Đức

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, việc đề ra các giải pháp quản lý đất NTTS một cách toàn diện là yêu cầu cấp bách. Trọng tâm của các giải pháp này là phải hoàn thiện hệ thống quy hoạch sử dụng đất nuôi trồng thủy sản theo hướng tập trung, hiện đại và bền vững, gắn kết chặt chẽ với bảo vệ môi trường. Song song đó, cần rà soát, điều chỉnh và bổ sung các chính sách đất đai cho nông nghiệp để phù hợp với tình hình thực tế và tạo điều kiện thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp. Đặc biệt, việc áp dụng các quy định mới của Luật Đất đai 2024 sẽ là cơ sở pháp lý quan trọng để giải quyết dứt điểm các vướng mắc về giao đất, cho thuê đất, cấp GCNQSDĐ. Vai trò của UBND huyện Mộ Đức trong việc chỉ đạo, tổ chức thực hiện và giám sát quá trình này là vô cùng quan trọng, cần có sự phối hợp chặt chẽ với các sở, ngành liên quan.

3.1. Hoàn thiện công tác quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất

Cần khẩn trương rà soát và điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất nuôi trồng thủy sản trên toàn địa bàn huyện Mộ Đức đến năm 2030, tầm nhìn 2050. Quy hoạch mới phải xác định rõ các vùng nuôi tập trung, vùng nuôi công nghệ cao, vùng nuôi quảng canh cải tiến, đồng thời khoanh vùng bảo vệ, vùng đệm sinh thái. Cần tích hợp các yếu tố về biến đổi khí hậuxâm nhập mặn vào quy hoạch để đảm bảo tính khả thi và bền vững. Việc công bố quy hoạch một cách công khai, minh bạch và tổ chức lấy ý kiến rộng rãi của người dân sẽ giúp tạo sự đồng thuận và nâng cao ý thức chấp hành pháp luật đất đai. Trên cơ sở quy hoạch được duyệt, cần xây dựng kế hoạch sử dụng đất hàng năm chi tiết để làm căn cứ giao đất, cho thuê đất và chuyển đổi mục đích sử dụng đất.

3.2. Cải cách chính sách đất đai và thủ tục hành chính

Các chính sách đất đai cho nông nghiệp cần được cải cách theo hướng khuyến khích tích tụ, tập trung đất đai để phát triển sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các diện tích NTTS đủ điều kiện. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ về tài chính, tín dụng ưu đãi cho các hộ dân, doanh nghiệp đầu tư vào mô hình nuôi tôm công nghệ cao, hệ thống xử lý nước thải và các giải pháp sản xuất thân thiện với môi trường. Việc áp dụng linh hoạt các quy định của Luật Đất đai 2024 về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất nông nghiệp sẽ là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy sự phát triển của ngành.

IV. Cách phát triển bền vững cho đất nuôi trồng thủy sản Mộ Đức

Để phát triển bền vững ngành thủy sản, Mộ Đức cần tập trung vào các giải pháp mang tính đột phá về công nghệ, hạ tầng và quản lý môi trường. Chuyển đổi từ mô hình nuôi quảng canh, năng suất thấp sang các mô hình nuôi tôm công nghệ cao là xu thế tất yếu. Việc đầu tư xây dựng hạ tầng vùng nuôi trồng thủy sản một cách đồng bộ, khép kín sẽ giải quyết được bài toán về cấp thoát nước và kiểm soát dịch bệnh. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức và năng lực của người nuôi về các kỹ thuật canh tác bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Các giải pháp này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế nuôi trồng thủy sản Mộ Đức mà còn bảo vệ tài nguyên đất, nước cho các thế hệ tương lai. Sự thành công của quá trình này phụ thuộc lớn vào việc lồng ghép các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường một cách hài hòa trong mọi hoạt động quản lý đất nuôi trồng thủy sản Mộ Đức.

4.1. Ứng dụng mô hình nuôi tôm công nghệ cao và VietGAP

Khuyến khích và hỗ trợ các doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ dân áp dụng các mô hình nuôi tôm công nghệ cao như nuôi tôm trong nhà bạt, công nghệ biofloc, công nghệ tuần hoàn nước (RAS). Những mô hình này giúp kiểm soát tốt các yếu tố môi trường, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh, tiết kiệm nước và cho năng suất cao gấp nhiều lần so với phương pháp truyền thống. Song song đó, cần nhân rộng việc áp dụng các tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt như VietGAP để tạo ra sản phẩm sạch, an toàn, đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu. Trung tâm khuyến nông huyện cần tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao công nghệ và xây dựng các mô hình trình diễn để người dân học hỏi và làm theo.

4.2. Đầu tư xây dựng hạ tầng và hệ thống xử lý môi trường

Nhà nước cần ưu tiên nguồn lực đầu tư xây dựng, nâng cấp hạ tầng vùng nuôi trồng thủy sản một cách đồng bộ. Cần xây dựng hệ thống kênh cấp và kênh thoát nước riêng biệt, các hồ chứa, hồ xử lý nước thải tập trung cho toàn vùng nuôi. Bắt buộc các cơ sở nuôi công nghiệp phải có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn trước khi xả ra môi trường. Tăng cường công tác quan trắc, giám sát chất lượng môi trường nước, đất tại các vùng nuôi trọng điểm để kịp thời cảnh báo và có biện pháp xử lý khi có sự cố ô nhiễm môi trường nuôi trồng thủy sản. Đây là giải pháp căn cơ để bảo vệ chính môi trường sản xuất và đảm bảo sự phát triển lâu dài.

V. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nuôi trồng thủy sản Mộ Đức

Việc đánh giá toàn diện hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp cho mục đích NTTS tại Mộ Đức cần được xem xét trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, NTTS đã chứng tỏ là một ngành mang lại giá trị thu nhập cao hơn nhiều so với trồng lúa hay các cây trồng khác trên cùng một đơn vị diện tích. Tuy nhiên, mức độ hiệu quả kinh tế nuôi trồng thủy sản Mộ Đức chưa ổn định, phụ thuộc nhiều vào yếu tố thị trường, dịch bệnh và thời tiết. Về mặt xã hội, ngành đã góp phần giải quyết việc làm, tăng thu nhập và cải thiện đời sống cho một bộ phận lớn lao động nông thôn. Mặc dù vậy, những tác động tiêu cực về môi trường như đã phân tích đang là thách thức lớn nhất, làm giảm đi tính bền vững của các lợi ích kinh tế - xã hội. Do đó, việc tìm kiếm sự cân bằng giữa các mục tiêu này là chìa khóa cho sự phát triển của quản lý đất nuôi trồng thủy sản Mộ Đức.

5.1. Phân tích hiệu quả kinh tế và giá trị gia tăng

Theo số liệu từ luận văn của Lê Hồng Sa, giá trị sản xuất (doanh thu) và lợi nhuận từ các mô hình nuôi tôm công nghiệp tại Mộ Đức là rất cao. Doanh thu bình quân trên một hecta đất nông nghiệp chuyển sang nuôi tôm có thể đạt hàng tỷ đồng mỗi năm. Chỉ số này cho thấy hiệu quả kinh tế nuôi trồng thủy sản Mộ Đức vượt trội so với các loại hình sử dụng đất nông nghiệp truyền thống. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu lớn và rủi ro dịch bệnh cao cũng là một thách thức. Để đánh giá chính xác, cần phân tích giá trị gia tăng (VA), tức là giá trị sản xuất trừ đi chi phí trung gian. Việc nâng cao giá trị gia tăng đòi hỏi phải giảm chi phí sản xuất thông qua công nghệ, tăng năng suất và xây dựng thương hiệu cho sản phẩm.

5.2. Tác động xã hội giải quyết việc làm và thu nhập

Ngành NTTS đã tạo ra hàng ngàn việc làm cho lao động địa phương, từ khâu chuẩn bị ao nuôi, chăm sóc, thu hoạch đến các dịch vụ hậu cần như cung cấp thức ăn, con giống. Thu nhập của các hộ tham gia NTTS cao hơn đáng kể so với các hộ thuần nông, góp phần vào chương trình xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới tại các xã ven biển. Sự phát triển của ngành cũng kéo theo sự phát triển của các ngành dịch vụ phụ trợ, tạo ra một chuỗi giá trị liên kết. Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận mặt trái là sự phân hóa giàu nghèo có thể gia tăng nếu các chính sách hỗ trợ không đến được với các hộ nuôi quy mô nhỏ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về đất đai và quản lý đất đai Quản lý là sự tác động chỉ huy, điều khiển các quá trình xã hội và hành vi hoạt động của con người để chúng phát triển phù hợp với quy luật, đạt được mục tiêu đề ra, đúng ý chí của con người quản lý và bao gồm 5 yếu tố quản lý: xã hội, chính trị, tổ chức, quyền uy và thông tin. Quản lý Nhà nước về đất đai là một dạng quản lý cụ thể của quản lý Nhà nước đối với lĩnh vực của xã hội là đất đai.

Đó là nghiên cứu toàn bộ những đặc trưng của đất đai nhằm nắm chắc về số lượng, chất lượng từng loại đất của từng vùng, từng địa phương theo đơn vị hành chính ở mỗi cấp. Từ đó, thống nhất về quy hoạch, kế hoạch sử dụng khai thác có hiệu quả nguồn tài nguyên đất đai trong cả nước, từ trung ương đến địa phương thành một hệ thống quản lý đồng bộ, thống nhất, tránh tình trạng phân tán đất, sử dụng không đúng mục đích hoặc bỏ hoang, bỏ hóa làm cho đất bị thoái hóa. Hiến pháp Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 khẳng định tại Điều 53: “Đất đai, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản, nguồn lợi ở vùng biển, vùng trời, tài nguyên thiên nhiên khác và các tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý”; Khoản 1, Điều 54 “Đất đai là tài nguyên đặc biệt của quốc gia, nguồn lực quan trọng phát triển đất nước, được quản lý theo pháp luật ”[21]. Luật Đất đai năm 2013 tại Điều 4 cũng quy định: “Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý.

Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất theo quy định của Luật này” [23]. Khái niệm về đất đai Trong nền sản xuất, đất đai giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Đất đai là điều kiện vật chất mà mọi vật chất, mọi sản xuất và sinh hoạt đều cần đến. Đất đai là khởi điểm tiếp xúc và sử dụng tự nhiên ngay sau khi nhân loại xuất hiện.

Trong quá trình phát triển của xã hội loài người, sự hình thành và phát triển của mọi nền văn minh vật chất và văn minh tinh thần, tất cả các kỹ thuật vật chất và văn hóa khoa học đều được xây dựng trên nền tảng cơ bản là sử dụng đất đai. Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam thì đất là lớp mỏng trên cùng của vỏ Trái đất tương đối tơi xốp do các loại đá phong hoá ra, có độ phì, trên đó cây cỏ có thể mọc được. Đất hình thành do tác động tổng hợp của nước, không khí và sinh vật lên đá mẹ. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Như vậy, tùy theo quan điểm trong từng lĩnh vực về chuyên môn mà đất đai được các tác giả nhìn nhận trên các phương diện khác nhau và có nhiều ý nghĩa khác nhau.

Về mặt thuật ngữ khoa học “Đất” và “Đất đai”có sự phân biệt nhất định [17]. - Đất (soil) là lớp đất mặt của vỏ trái đất gọi là thổ nhưỡng. Thổ nhưỡng phát sinh là do tác động lẫn nhau của khí trời (khí quyển), nước (thủy quyển), sinh vật (sinh quyển) và đá mẹ (thạch quyển) qua thời gian lâu dài. - Đất đai (land) có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, đất như là không gian, cộng đồng lãnh thổ, vị trí địa lý, nguồn vốn, môi trường, tài sản.

Trong quản lý Nhà nước về đất đai người ta thường đề cập đến đất đai theo khái niệm đất (land). Tuy nhiên, khái niệm đầy đủ và phổ biến nhất hiện nay về đất đai như sau: “Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đó như: khí hậu bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường sá, nhà cửa…)” (Hội nghị quốc tế về Môi trường ở Rio de Janerio, Brazil, 1993) [17] - Phân loại đất. Hiện nay, trên thế giới tùy theo mục đích phân loại mà có nhiều cách phân loại đất khác nhau. Ở Việt Nam đất thường được phân loại theo hai cách: Phân loại đất theo thổ nhưỡng và phân loại đất theo mục đích sử dụng.

+ Phân loại theo thổ nhưỡng (theo khoa học đất): Mục đích để xây dựng bản đồ thổ nhưỡng. Có 3 trường phái chủ yếu: Phân loại theo nguồn gốc phát sinh, phân loại theo định lượng các tầng đất, phân loại theo FAO-UNESCO [17]. + Phân loại đất theo mục đích sử dụng. Ở Việt Nam, qui định tại Điều 10 Luật Đất đai năm 2013 quy định căn cứ theo mục đích sử dụng, đất đai được phân thành 3 nhóm: Nhóm đất nông nghiệp, nhóm đất phi nông nghiệp, nhóm đất chưa sử dụng [23].

- Nhóm đất nông nghiệp bao gồm: Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác, đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối, đất nông nghiệp khác. - Nhóm đất phi nông nghiệp bao gồm: Đất ở gồm đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị, đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh, đất xây dựng công trình sự nghiệp, đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, đất sử dụng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 vào mục đích công cộng, đất cơ sở tôn giáo, tín ngưỡng; đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, nhà hỏa táng, đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng, đất phi nông nghiệp khác. - Nhóm đất chưa sử dụng gồm các loại đất chưa xác định mục đích sử dụng. Quản lý nhà nước về đất đai Ngày nay, do vai trò quan trọng của tài nguyên đất và yêu cầu đa chức năng, đa mục đích của khoa học quản lý nhà nước về đất đai, cần hoàn thiện hơn nữa phương pháp luận khoa học và các phương pháp triển khai công việc của quản lý đất đai.

Từ góc độ khoa học, theo A. Phexenco (2000), quản lý đất đai được xem như là một lĩnh vực có những đặc trưng sau: - Quản lý đất đai là quá trình mang tính chất liên tục theo thời gian và không gian; - Quản lý đất đai là quá trình có mục tiêu rõ rệt, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc, xử lý và sử dụng những thông tin thu thập được để đặt ra mục đích và giải quyết nhiệm vụ đánh giá đất đai và những bất động sản gắn liền với đất. - Những tư liệu quản lý đất đai tác động đến chức năng quản lý tài nguyên đất và các lĩnh vực khác của nền kinh tế quốc dân, đến cơ chế quản lý trong nền kinh tế thị trường. - Đặc biệt của quản lý đất đai thể hiện ở chỗ đối tượng nghiên cứu là thửa đất, nguồn sản sinh ra của cải vật chất và là tư liệu chung của sản xuất.

Vì vậy, đặc trưng của quản lý đất đai được chế định bởi những thuộc tính của đất đai. Như vậy, quản lý đất đai là sự tổng hợp các yếu tố và tính chất của đất đai trong mối quan hệ và tương tác với nhau theo một cấu thành nào đó nhằm cung cấp cho các đối tượng sử dụng những thông tin về các thửa đất. Nếu xem xét quản lý đất đai với tư cách là một ngành khoa học có thể đưa ra định nghĩa sau: “ Quản lý đất đai là khoa học nghiên cứu những qui luật khách quan về cung cấp thông tin, hệ thống hóa cách thức và phương pháp đánh giá đất đai như một tư liệu chung của sản xuất, trong mối quan hệ tương tác giữa chủ thể và khách thể sử dụng đất” [13]. Ở Việt Nam, công tác quản lý tài nguyên đất đã được quan tâm từ rất sớm, từ những năm đầu của thập kỷ 80, Nhà nước đã xây dựng một hệ thống chính sách về đất đai phù hợp với tình hình đất nước thể hiện ở chính sách thống nhất quản lý ruộng đất và tăng cường công tác quản lý ruộng đất trong cả nước, đồng thời thực hiện công tác đo đạc phân hạng đất và đăng ký thống kê đất đai trong cả nước.

Đặc biệt ngày 18/12/1980 Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã thông qua Hiến pháp sửa đổi quy định: “Đất đai, rừng núi, sông hồ, hầm mỏ, tài nguyên thiên nhiên trong lòng đất, ở vùng biển và thềm lục địa… đều thuộc sở hữu toàn dân và Nhà nước PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 thống nhất quản lý đất đai theo quy hoạch chung”. Đây là cơ sở pháp lý vô cùng quan trọng để thực thi công tác quản lý đất đai trên phạm vi cả nước. Nội dung quản lý đất nông nghiệp có những chuyển biến tích cực khi thực hiện Chỉ thị 100-CT/TW của Ban Bí thư Trung ương Đảng ngày 13/01/1981 về việc mở rộng khoán sản phẩm đến nhóm lao động trong hợp tác xã nông nghiệp. Chỉ thị 100- CT/TW của Ban Bí thư Trung ương Đảng được coi là tiền đề cho những chính sách mang tính cải cách sâu rộng sau này.

Ngày 29/12/1987, Quốc hội khoá VIII chính thức thông qua Luật đất đai 1988 và chính thức có hiệu lực từ ngày 08/01/1988. Nghị quyết 10/NQ-TW ngày 05/04/1988 của Bộ Chính trị về giao đất cho hộ gia đình sử dụng ổn định lâu dài là dấu mốc có ý nghĩa hết sức quan trọng đối với sự phát triển của công tác quản lý sử dụng đất đai trong giai đoạn xây dựng đổi mới đất nước. Tiếp đó là Luật đất đai bổ sung một số điều của Luật Đất đai 1993, 2001. Hệ thống pháp luật về đất đai thời kỳ này đã đánh dấu một mốc quan trọng về sự đổi mới chính sách đất đai của Nhà nước ta với những thay đổi quan trọng như: Đất đai được khẳng định là có giá trị; ruộng đất nông lâm nghiệp được giao ổn định lâu dài cho các hộ gia đình, cá nhân; người SDĐ được hưởng các quyền: chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, cho thuê, thế chấp quyền SDĐ….và quy định 7 nội dung quản lý Nhà nước về đất đai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ