Luận văn: Thực trạng quản lý đất đai tại mỏ đất sét, đất đồi ở Hòa Vang

Luận văn đánh giá thực trạng quản lý đất đai tại các mỏ khai thác đất sét, đất đồi ở Hòa Vang, Đà Nẵng, phân tích tác động và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

128
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thực trạng quản lý đất mỏ khai thác Hòa Vang

Huyện Hòa Vang, với vị trí là huyện ngoại thành duy nhất của Đà Nẵng, nắm giữ gần 75% diện tích toàn thành phố và là nơi tập trung nguồn tài nguyên khoáng sản đa dạng. Thực trạng quản lý đất mỏ khai thác Hòa Vang đang là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các hoạt động khai thác khoáng sản, chủ yếu là vật liệu xây dựng thông thường như đất đồi, đất sét, và đá, đã đóng góp một phần vào ngân sách địa phương và cung cấp nguyên liệu cho các công trình trọng điểm. Tuy nhiên, công tác quản lý còn nhiều bất cập, dẫn đến những hệ lụy tiêu cực về môi trường và xã hội. Theo thống kê đến cuối năm 2015, trên địa bàn huyện có 60 mỏ được cấp giấy phép khai thác khoáng sản, trong đó 35 mỏ còn hiệu lực. Mặc dù vậy, hoạt động khai thác cát sỏi trái phép vẫn diễn ra âm ỉ, gây thất thoát tài nguyên và làm xáo trộn cuộc sống người dân. Việc quản lý đất đai tại các khu vực mỏ chưa được quan tâm đúng mức, thường chỉ tập trung vào quản lý khoáng sản mà bỏ qua khâu quan trọng là phục hồi và tái sử dụng đất sau khai thác. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một chiến lược toàn diện hơn trong việc giám sát, quy hoạch khoáng sản Đà Nẵng và thực thi pháp luật, nhằm đảm bảo phát triển bền vững, hài hòa lợi ích kinh tế và bảo vệ tài nguyên đất đai quý giá cho các thế hệ tương lai.

1.1. Tiềm năng khoáng sản và vai trò trong kinh tế địa phương

Huyện Hòa Vang sở hữu nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú, chủ yếu là nhóm vật liệu xây dựng thông thường. Đất đồi tập trung nhiều ở các xã Hòa Sơn, Hòa Nhơn, Hòa Ninh, phục vụ san lấp cho các dự án hạ tầng lớn. Đất sét, nguyên liệu chính cho ngành sản xuất gạch ngói, phân bố chủ yếu tại Hòa Phú, Hòa Phong, và Hòa Bắc. Ngoài ra, khai thác đá Hòa Vang và cát sỏi sông cũng là những hoạt động kinh tế quan trọng, cung cấp vật liệu cho ngành xây dựng của thành phố. Mặc dù đóng góp vào sự phát triển kinh tế-xã hội, nhưng nguồn thu từ hoạt động khai khoáng chỉ chiếm chưa đến 5% tổng thu ngân sách huyện hàng năm, một con số còn khiêm tốn so với những tác động môi trường và xã hội mà nó gây ra.

1.2. Hiện trạng cấp phép và công tác quy hoạch khoáng sản

Công tác quy hoạch khoáng sản Đà Nẵng đã được triển khai, xác định các khu vực tiềm năng để cấp phép thăm dò và khai thác. Tính đến cuối năm 2015, thành phố đã cấp 60 giấy phép khai thác khoáng sản tại Hòa Vang. Tuy nhiên, việc quản lý sau cấp phép còn nhiều hạn chế. Nhiều doanh nghiệp chưa tuân thủ nghiêm ngặt quy trình khai thác, khai thác vượt ra ngoài diện tích cho phép. Công tác thu hồi đất trước khi cho thuê để khai thác khoáng sản chỉ thực sự được thực hiện nghiêm túc từ năm 2013 trở về sau. Sự phối hợp giữa các sở, ban ngành như Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng và chính quyền địa phương trong việc giám sát, kiểm tra vẫn chưa thực sự đồng bộ, tạo ra những kẽ hở cho các hoạt động khai thác trái phép tồn tại.

II. Top 3 thách thức trong quản lý đất mỏ khai thác Hòa Vang

Hoạt động khai thác khoáng sản tại Hòa Vang đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững của địa phương. Thách thức lớn nhất là tình trạng ô nhiễm môi trường do khai thác mỏ. Bụi, tiếng ồn từ các mỏ đá, mỏ đất gây ảnh hưởng sức khỏe người dân, trong khi nước thải từ quá trình tuyển rửa khoáng sản làm ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm. Thứ hai, công tác quản lý đất đai sau khai thác gần như bị bỏ ngỏ. Các khu mỏ sau khi hết hạn khai thác không được hoàn thổ, phục hồi môi trường sau khai thác đúng quy định, để lại những bãi đất hoang hóa, địa hình nham nhở, gây lãng phí tài nguyên và tiềm ẩn nguy cơ sạt lở. Trích dẫn từ nghiên cứu cho thấy, “phần lớn các khu vực mỏ chưa hoàn thành việc hoàn thổ, đất sau khai thác bị bỏ hoang không đưa vào sử dụng”. Cuối cùng, vấn đề an sinh xã hội vùng mỏ cũng là một thách thức lớn. Việc thu hồi đất nông nghiệp để làm mỏ ảnh hưởng đến sinh kế của người dân, trong khi các chính sách bồi thường, giải phóng mặt bằng đôi khi chưa thỏa đáng, gây ra những xung đột xã hội tiềm tàng. Việc giải quyết triệt để những thách thức này là yêu cầu cấp bách đối với công tác quản lý đất đai huyện Hòa Vang.

2.1. Hệ lụy ô nhiễm môi trường và suy thoái tài nguyên đất

Tác động tiêu cực rõ rệt nhất từ hoạt động khai thác là ô nhiễm môi trường do khai thác mỏ. Quá trình bóc tách lớp phủ, vận chuyển đất đá tạo ra lượng bụi lớn, vượt quy chuẩn cho phép. Nước thải chứa chất rắn lơ lửng và dầu mỡ không qua xử lý đổ thẳng ra môi trường gây ô nhiễm nguồn nước. Hoạt động khai thác còn làm suy giảm nghiêm trọng tài nguyên đất, biến đổi bề mặt địa hình, phá hủy thảm thực vật, làm tăng nguy cơ xói mòn, sạt lở. Đất nông nghiệp bị chiếm dụng hoặc bị bồi lấp bởi chất thải, mất khả năng canh tác, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp của người dân địa phương.

2.2. Bất cập trong giải phóng mặt bằng và an sinh xã hội

Quá trình triển khai các dự án khai thác khoáng sản thường đi kèm với việc thu hồi đất. Tuy nhiên, chính sách bồi thường, giải phóng mặt bằng còn tồn tại nhiều bất cập, giá đền bù chưa sát với giá thị trường, chưa có phương án chuyển đổi nghề nghiệp bền vững cho người dân bị mất đất. Điều này gây ảnh hưởng lớn đến an sinh xã hội vùng mỏ, tạo ra sự bất ổn và thiếu đồng thuận trong cộng đồng. Quyền lợi của địa phương và người dân nơi có khoáng sản được khai thác chưa được đảm bảo một cách thỏa đáng, trong khi họ là những người chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các tác động tiêu cực của hoạt động này.

2.3. Vấn nạn khai thác cát sỏi trái phép và hiệu quả quản lý

Bên cạnh các mỏ được cấp phép, tình trạng khai thác cát sỏi trái phép trên các dòng sông vẫn là một vấn đề nhức nhối tại Hòa Vang. Hoạt động này không chỉ gây thất thoát tài nguyên, trốn thuế mà còn làm thay đổi dòng chảy, gây sạt lở bờ sông nghiêm trọng, đe dọa an toàn đê điều và các công trình ven sông. Công tác quản lý, ngăn chặn gặp nhiều khó khăn do các đối tượng hoạt động lén lút, tinh vi. Việc phối hợp giữa các lực lượng chức năng và chính quyền xã đôi lúc chưa kịp thời, thiếu kiên quyết, dẫn đến hiệu quả xử lý chưa cao.

III. Phương pháp siết chặt quản lý đất mỏ khai thác Hòa Vang

Để giải quyết các tồn tại, việc tăng cường công tác quản lý đất đai huyện Hòa Vang trong lĩnh vực khoáng sản là yêu cầu bắt buộc. Giải pháp trọng tâm là phải hoàn thiện và thực thi nghiêm minh hệ thống pháp luật. Cần xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng, UBND huyện và chính quyền cấp xã trong toàn bộ quá trình từ thẩm định, cấp phép đến giám sát và xử lý sau khai thác. Công tác thanh tra hoạt động khai thác mỏ cần được tiến hành thường xuyên và đột xuất, không chỉ kiểm tra về sản lượng mà còn phải giám sát chặt chẽ việc tuân thủ các quy định về môi trường, sử dụng đất và an toàn lao động trong khai thác mỏ. Việc công khai, minh bạch thông tin về các dự án khai thác, bao gồm cả báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM), sẽ giúp tăng cường vai trò giám sát của cộng đồng. Đồng thời, cần xây dựng một khung pháp lý rõ ràng để xử lý vi phạm trong khai thác khoáng sản với các chế tài đủ sức răn đe, bao gồm cả việc thu hồi giấy phép đối với các đơn vị tái phạm nhiều lần. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp quản lý này sẽ giúp đưa hoạt động khai thác đá Hòa Vang và các khoáng sản khác đi vào nề nếp, giảm thiểu tiêu cực và hướng tới sự phát triển bền vững.

3.1. Tăng cường thanh tra hoạt động khai thác mỏ định kỳ

Việc thanh tra hoạt động khai thác mỏ cần được lên kế hoạch và thực hiện một cách bài bản, định kỳ. Nội dung thanh tra không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra sản lượng khai thác so với giấy phép mà phải bao gồm cả việc chấp hành các quy định về bảo vệ môi trường, thực hiện ký quỹ phục hồi môi trường, và tuân thủ phương án khai thác đã được phê duyệt. Các đoàn thanh tra liên ngành cần có sự tham gia của đại diện cộng đồng địa phương để đảm bảo tính khách quan và minh bạch.

3.2. Minh bạch hóa quy trình cấp giấy phép khai thác khoáng sản

Toàn bộ quy trình thẩm định hồ sơ và cấp giấy phép khai thác khoáng sản phải được công khai trên các cổng thông tin điện tử của thành phố và huyện. Các thông tin về diện tích, trữ lượng, thời hạn khai thác, phương án bảo vệ môi trường và kế hoạch hoàn thổ phải được niêm yết rõ ràng. Việc minh bạch hóa này không chỉ giúp ngăn chặn tiêu cực mà còn tạo điều kiện cho người dân và các tổ chức xã hội tham gia giám sát, phản biện, đảm bảo các dự án được cấp phép đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về kinh tế, xã hội và môi trường.

3.3. Xây dựng cơ chế xử lý vi phạm trong khai thác khoáng sản

Cần áp dụng các chế tài nghiêm khắc để xử lý vi phạm trong khai thác khoáng sản. Các hành vi như khai thác ngoài diện tích, không thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường, hay chây ì trong việc hoàn thổ phải bị xử phạt hành chính với mức phạt cao. Đối với các trường hợp vi phạm nghiêm trọng hoặc tái phạm nhiều lần, cần kiên quyết áp dụng biện pháp bổ sung như đình chỉ hoạt động hoặc thu hồi giấy phép vĩnh viễn. Việc thực thi pháp luật một cách nghiêm minh sẽ tạo ra sự răn đe cần thiết, buộc các doanh nghiệp phải có trách nhiệm hơn.

IV. Bí quyết phục hồi môi trường sau khai thác mỏ hiệu quả

Giải pháp cốt lõi cho vấn đề quản lý đất mỏ khai thác Hòa Vang một cách bền vững nằm ở việc thực hiện hiệu quả công tác phục hồi môi trường sau khai thác. Đây không phải là công việc làm sau khi mỏ đã đóng cửa, mà phải là một kế hoạch chi tiết được xây dựng ngay từ khâu lập dự án. Mỗi doanh nghiệp phải có phương án hoàn thổ, cải tạo và phục hồi môi trường rõ ràng, được phê duyệt cùng với hồ sơ xin cấp phép. Quỹ ký quỹ phục hồi môi trường cần được quản lý chặt chẽ và sử dụng đúng mục đích, đảm bảo đủ kinh phí để thực hiện ngay cả khi doanh nghiệp không tự giác. Nghiên cứu đề xuất cần áp dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến trong khai thác để giảm thiểu tác động, chẳng hạn như khai thác theo từng khu vực cuốn chiếu, khai thác đến đâu hoàn thổ đến đó. Việc lựa chọn phương án sử dụng đất sau khai thác cũng rất quan trọng, có thể chuyển đổi thành các khu nông lâm kết hợp, hồ điều hòa cảnh quan, hoặc các công trình công cộng khác, mang lại lợi ích kép cho cộng đồng. Sự thành công của quá trình này phụ thuộc lớn vào việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của doanh nghiệp, cùng với cơ chế giám sát hiệu quả từ cơ quan nhà nước, đặc biệt là Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng.

4.1. Quy trình bắt buộc đánh giá tác động môi trường ĐTM

Việc lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là yêu cầu bắt buộc đối với mọi dự án khai thác khoáng sản. Báo cáo này phải được thực hiện bởi các đơn vị tư vấn độc lập, có năng lực và phải được hội đồng chuyên môn thẩm định một cách nghiêm ngặt. Nội dung ĐTM cần dự báo chính xác các tác động tiêu cực đến không khí, nước, đất, và hệ sinh thái, từ đó đề xuất các biện pháp giảm thiểu khả thi. Quan trọng hơn, kết quả thẩm định ĐTM phải là một trong những điều kiện tiên quyết để xem xét cấp phép khai thác.

4.2. Lập kế hoạch phục hồi môi trường sau khai thác chi tiết

Kế hoạch phục hồi môi trường sau khai thác phải là một phần không thể tách rời của hồ sơ dự án. Kế hoạch này cần chi tiết hóa các hạng mục công việc như: san gạt tạo mặt bằng, lấp đầy các moong khai thác, phủ lớp đất màu, trồng cây phục hồi thảm thực vật, và xây dựng các công trình ngăn ngừa xói mòn. Kế hoạch phải có dự toán kinh phí rõ ràng, làm cơ sở để xác định mức ký quỹ môi trường. Việc thực hiện kế hoạch này cần được giám sát theo từng giai đoạn để đảm bảo tiến độ và chất lượng.

4.3. Nâng cao vai trò giám sát của cộng đồng và địa phương

Cộng đồng dân cư sống xung quanh khu vực mỏ là những người giám sát hiệu quả nhất. Cần xây dựng cơ chế để người dân có thể tham gia vào quá trình giám sát hoạt động của doanh nghiệp, từ việc khai thác đúng ranh giới, thực hiện các biện pháp giảm thiểu bụi và tiếng ồn, cho đến tiến độ phục hồi môi trường. Các ý kiến phản ánh của người dân phải được chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng tiếp nhận và xử lý kịp thời. Điều này giúp tạo ra áp lực xã hội, buộc doanh nghiệp phải tuân thủ pháp luật và có trách nhiệm hơn với cộng đồng.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá thực trạng quản lý đất đai tại các mỏ khai thác đất sét và đất đồi trên địa bàn huyện hòa vang thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tài nguyên đất và tầm quan trọng của đất đai đối với phát triển kinh tế xã hội Khi cuộc sống con người phát triển, cũng là khi tài nguyên đất được khẳng định rõ ràng về chức năng và vai trò của nó. Đất là vật thể tự nhiên có quá trình phát sinh và phát triển riêng, chịu tác động của nhiều yếu tố.

Đất không phải là một "vật chết" mà đất ở "thể sống", luôn biến đổi. Học thuyết Mac - Lênin đã khẳng định: "Đất là đối tượng lao động và là tư liệu sản xuất không thể thay thế được". Luật Đất đai 1993 cũng khẳng định: "Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế, văn hoá, xã hội, an ninh và quốc phòng". Đất đai là điều kiện tồn tại và phát triển của con người và các sinh vật khác nhau trên trái đất.

Trong tiến trình lịch sử của xã hội loài người, con người và đất đai ngày càng gắn liền chặt chẽ với nhau. Đất đai trở thành nguồn của cải vô tận của con người, con người dựa vào đó tạo nên của cải nuôi sống mình. Đất đai luôn là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống. Không có đất đai thì không có bất kì một ngành sản xuất nào, không có một quá trình lao động nào diễn ra, không thể có sự tồn tại của loài người (Nguyễn Khắc Thái Sơn, 2007) [19].

Chức năng của đất đai đối với con người, sinh vật và sự phát triển kinh tế - xã hội - Chức năng sản xuất: Đất đai là cơ sở cho rất nhiều hệ thống phục vụ cuộc sống con người. Qua quá trình sản xuất, đất đai cung cấp lương thực, thực phẩm và rất nhiều sản phẩm khác cho con người sử dụng trực tiếp hay gián tiếp cho trồng trọt, chăn nuôi. - Chức năng môi trường sống: Đất đai là môi trường sống của hầu hết các sinh vật, là nơi diễn ra tất cả các hoạt động của chúng. - Chức năng cân bằng sinh thái: Đất đai giúp hình thành một trạng thái cân bằng về năng lượng thông qua sự phản xạ, hấp thụ và chuyển đổi năng lượng phóng xạ từ mặt trời và tuần hoàn khí quyển địa cầu.

- Chức năng chứa đựng và cung cấp các loại tài nguyên khác: Đất đai chứa PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 đựng các loại tài nguyên như khoáng sản, rừng, nước.Từ đó, nó cung cấp các loại tài nguyên này cho con người khai thác, sử dụng trong quá trình sống. - Chức năng đệm và điều hoà các chất độc hại: Đất đai có khả năng tiếp nhận, gạn lọc, là môi trường đệm và làm thay đổi hình thái của các chất độc hại. - Chức năng bảo tồn, bảo tàng lịch sử: Đất đai là trung gian để bảo vệ, bảo tồn các chứng tác lịch sử, văn hoá của loài người, là nguồn thông tin về các điều kiện khí hậu, thời tiết trong quá khứ và cả về sử dụng đất đai trong quá khứ. - Chức năng vật mang sự sống: Đất đai tạo ra không gian cho sự chuyển vận của con người, cho đầu tư, sản xuất, cho sự dịch chuyển của động, thực vật ở các vùng khác nhau trên trái đất.

- Chức năng phân dị lãnh thổ: Sự thích hợp của đất đai về các chức năng chủ yếu nói trên thể hiện rất khác nhau ở các vùng khác nhau trên lãnh thổ của mỗi quốc gia nói riêng và trên toàn trái đất nói chung nên mỗi phần lãnh thổ sẽ mang những đặc tính tự nhiên, kinh tế, xã hội rất đặc thù [17]. Vai trò của tài nguyên đất đối với con người, sinh vật và sự phát triển kinh tế - xã hội Theo Lê Văn Khoa (2004) [12], vai trò của đất đai đối với con người và sinh vật thể hiện ở hai mặt sau: - Mặt trực tiếp: Đất đai là nơi tồn tại và sinh sống của con người và sinh vật, là nền móng, địa bàn cho mọi hoạt động sống, nơi thiết đặt các hệ thống nông, lâm nghiệp để sản xuất ra lương thực, thực phẩm nuôi sống con người và muôn loài. - Mặt gián tiếp: Đất là nơi tạo môi trường sống cho con người và sinh vật trên trái đất. Đồng thời thông qua cơ chế điều hoà của đất, nước, khí hậu, khí quyển,.

đã tạo ra các điều kiện môi trường khác nhau giúp cho con người và sinh vật tồn tại và phát triển. Trên quan điểm sinh thái và môi trường, đất được xem như là một vật thể sống vì nó chứa nhiều loại sinh vật sống, từ sinh vật bậc thấp đến sinh vật bậc cao. Cũng vì bản tính "sống" của đất mà đất được xem như nguồn tài nguyên tái tạo và vô cùng quý giá. Đất là một vật thể sống vì vậy nó cũng tuân theo quy luật của sự sống, phát sinh, phát triển, thoái hoá và già cỗi.

Cũng như vậy, tùy vào cách ứng xử của con người đối với đất mà làm cho đất có thể trở nên phì nhiêu, màu mỡ, cho năng suất cây trồng cao hoặc ngược lại. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Cũng trên quan điểm nhìn nhận vấn đề các nhà khoa học cũng cho rằng đất là vật mang. Đất luôn mang trên nó các hệ sinh thái, khi con người tác động vào đất là khi các hệ sinh thái này bị tác động. Do đó muốn đất có khả năng sản xuất cao thì hệ sinh thái trong nó phải bền vững, muốn vậy con người phải có cách khai thác nguồn lực đất đai một cách hợp lý.

Đất là một vật mang, lại được đặc trưng bởi tính chất độc đáo mà không vật thể tự nhiên nào có được, đó là độ phì nhiêu. Độ phì nhiêu của đất được thể hiện qua hàm lượng chất dinh dưỡng chứa trong đất (NPK, các hợp chất mùn, khả năng giữ nước của đất.), đây là các tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng đất đai. Đối với các hệ sinh thái, độ phì nhiêu giúp cho chúng tồn tại và phát triển. Đối với sự phát triển kinh tế - xã hội, tài nguyên đất cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng: - Đất đai là một tư liệu sản xuất đặc biệt: Trong những điều kiện vật chất cần thiết cho hoạt động sản xuất và đời sống của con người thì đất đai là điều kiện đầu tiên và là nền tảng tự nhiên của bất kì một quá trình sản xuất nào.

Đất là tư liệu sản xuất chính không thể thay thế được của một số ngành sản xuất như nông nghiệp, lâm nghiệp. Mác cho rằng, đất là một phòng thí nghiệm vĩ đại, là kho tàng cung cấp các tư liệu lao động, vật chất, là vị trí để định cư, là nền tảng của tập thể. - Đất đai là nguồn nguyên liệu của một số ngành: Đất đai là nguyên liệu sản xuất của một số ngành như làm gạch ngói, đồ gốm, xi măng.Đất đai là địa điểm để đặt máy móc, kho tàng, bến bãi, nhà xưởng và là chỗ đứng cho người công nhân trong sản xuất công nghiệp. - Đất đai là môi trường sống: Đối với đời sống, đất là nơi trên đó con người xây dựng nhà cửa, các công trình làm chỗ ở và nơi tiến hành các hoạt động văn hoá, là nơi phân bố các vùng kinh tế, khu dân cư.hầu hết mọi của cải của con người đều lấy từ đất.

- Đất đai là một bộ phận quốc gia: Dưới góc độ chính trị - pháp lý, đất đai là một bộ phận không thể tách rời khỏi lãnh thổ quốc gia, gắn liền với lãnh thổ quốc gia. Tôn trọng chủ quyền quốc gia trước hết thể hiện ở tôn trọng lãnh thổ quốc gia (Nguyễn Khắc Thái Sơn, 2007) [12]. Như vậy, đất đai có vai trò rất quan trọng đối với hoạt động sống của con người và sinh vật, trực tiếp ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất và gián tiếp ảnh hưởng đến cuộc sống của con người. Do đó, chúng ta phải có những giải pháp phù hợp trong quá trình quản lý và sử dụng đất đai, để đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững trong mục tiêu phát triển kinh tế xã hội hiện nay.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1. Tài nguyên khoáng sản và tác động của khai thác khoáng sản đến tài nguyên đất và sự phát triển kinh tế xã hội 1. Khái niệm về tài nguyên khoáng sản Tài nguyên khoáng sản: là nguồn liệu tự nhiên có nguồn gốc vô cơ hoặc hữu cơ và phần lớn nằm trong lòng đất. Quá trình hình thành loại tài nguyên này có liên quan mật thiết đến lịch sử phát triển của vỏ trái đất trong một thời gian dài hàng nghìn năm, có khi hàng trăm triệu năm.

Theo từ điển bách khoa toàn thư Việt Nam: “Khoáng sản là những thành tạo khoáng vật trong vỏ trái đất có thể sử dụng trong nền kinh tế quốc dân”. Luật Khoáng sản năm 2010 quy định: “Khoáng sản là khoáng vật, khoáng chất có ích được tích tụ tự nhiên ở thể rắn, thể lỏng, thể khí tồn tại trong lòng đất, trên mặt đất, bao gồm cả khoáng vật, khoáng chất ở bãi thải của mỏ”. Khoáng sản cũng có thể được hiểu là nguồn nguyên liệu tự nhiên có trong nguồn gốc vô cơ hoặc hữu cơ, tuyệt đại bộ phận nằm trong lòng trái đất và quá trình hình thành có liên quan mật thiết đến quá trình lịch sử phát triển của vỏ trái đất trong thời gian dài từ hàng ngàn năm đến hàng chục năm, hàng triệu năm. Như vậy, dù được hiểu bằng khái niệm nào thì khoáng sản đều là tích tụ vật chất dưới dạng hợp chất hoặc đơn chất trong vỏ trái đất mà ở trong đó điều kiện hiện tại con người có đủ khả năng lấy ra các nguyên tố có ích, sử dụng trực tiếp chúng phục vụ nền kinh tế quốc dân hoặc trong đời sống hàng ngày.

Vai trò của tài nguyên khoáng sản trong phát triển kinh tế - xã hội Tài nguyên khoáng sản là một yếu tố nguồn lực quan trọng của quá trình sản xuất. Xét trên phạm vi toàn thế giới, nếu không có tài nguyên, đất đai thì sẽ không có sản xuất và cũng không có sự tồn tại của con người. Tuy nhiên, đối với tăng trưởng và phát triển kinh tế, tài nguyên thiên nhiên chỉ là điều kiện cần và đủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ