Nghiên cứu mức độ ô nhiễm E. coli trong thịt lợn và môi trường giết mổ ở Huế

Luận văn đánh giá thực trạng ô nhiễm E. coli trong thịt lợn và môi trường giết mổ ở Huế. Cung cấp số liệu chi tiết, cảnh báo về an toàn vệ sinh thực phẩm.

Chuyên ngành

Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2018

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng ô nhiễm E

Thịt lợn là nguồn thực phẩm thiết yếu, chiếm vị trí quan trọng trong bữa ăn hàng ngày của người dân Việt Nam nói chung và tại Thừa Thiên Huế nói riêng. Tuy nhiên, đi kèm với sự phổ biến là những lo ngại về an toàn vệ sinh thực phẩm Huế, đặc biệt là vấn đề nhiễm khuẩn thịt heo. Một trong những tác nhân gây ô nhiễm vi sinh vật phổ biến và nguy hiểm nhất là vi khuẩn E. coli. Sự hiện diện của E. coli trong thực phẩm không chỉ là dấu hiệu cảnh báo về điều kiện vệ sinh kém trong quá trình từ trang trại đến bàn ăn mà còn là nguy cơ trực tiếp gây ra các bệnh truyền qua thực phẩm và các vụ ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Tại Huế, một thành phố có nền ẩm thực phong phú, nhu cầu tiêu thụ thịt lợn rất lớn, kéo theo áp lực lên toàn bộ chuỗi cung ứng thịt lợn. Thực tế cho thấy, tình trạng ô nhiễm vi sinh vật, đặc biệt là E. coli, trong thịt lợn vẫn còn là một thách thức lớn. Theo thống kê của Bộ Y tế, từ năm 2013 đến 2017, cả nước đã xảy ra 820 vụ ngộ độc thực phẩm, trong đó phần lớn nguyên nhân đến từ thực phẩm nguồn gốc động vật bị nhiễm khuẩn. Nghiên cứu của Nguyễn Anh Tiến (2018) tại Đại học Nông Lâm Huế đã cung cấp một cái nhìn chi tiết và khoa học về mức độ ô nhiễm vi sinh tại các cơ sở giết mổ tập trung, nơi được xem là mắt xích quan trọng quyết định chất lượng vệ sinh của thịt trước khi đến tay người tiêu dùng. Việc hiểu rõ thực trạng này là bước đi tiên quyết để xây dựng các biện pháp kiểm soát hiệu quả, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao uy tín cho ngành thực phẩm địa phương.

1.1. Vi khuẩn E. coli và nguy cơ đối với sức khỏe con người

Vi khuẩn E. coli (Escherichia coli) là một loại trực khuẩn Gram âm, thường tồn tại trong đường ruột của người và động vật máu nóng. Hầu hết các chủng E. coli là vô hại, thậm chí còn có vai trò trong việc duy trì sự cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột. Tuy nhiên, một số chủng E. coli, như E. coli O157:H7, có khả năng sinh độc tố và gây bệnh nguy hiểm. Các bệnh này có thể từ tiêu chảy thông thường đến các hội chứng nghiêm trọng hơn như viêm đại tràng xuất huyết, suy thận cấp, thậm chí dẫn đến tử vong, đặc biệt ở trẻ em và người có hệ miễn dịch yếu. Do đó, E. coli được xem là vi khuẩn chỉ điểm cho sự ô nhiễm phân, và sự hiện diện của nó trong thực phẩm là một cảnh báo về nguy cơ mất an toàn vệ sinh.

1.2. Tầm quan trọng của giám sát an toàn thực phẩm tại Huế

Huế không chỉ là trung tâm văn hóa, du lịch mà còn là nơi có ngành công nghiệp thực phẩm phát triển. Việc đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm Huế không chỉ bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng địa phương mà còn giữ vững hình ảnh của một điểm đến an toàn, thân thiện. Hoạt động giám sát an toàn thực phẩm cần được thực hiện một cách nghiêm ngặt và toàn diện, từ khâu chăn nuôi, quy trình giết mổ, phân phối tại các chợ truyền thống như chợ Đông Ba đến các siêu thị tại Huế. Việc kiểm soát chặt chẽ tồn dư vi sinh vật như E. coli giúp ngăn chặn sớm các vụ ngộ độc thực phẩm, giảm gánh nặng cho hệ thống y tế và tạo dựng lòng tin cho người tiêu dùng cũng như du khách.

II. Top 5 nguồn lây nhiễm E

Để hiểu rõ thực trạng ô nhiễm E. coli trong thịt lợn ở Huế, cần phải xác định các nguồn lây nhiễm chính trong suốt chuỗi cung ứng thịt lợn. Quá trình nhiễm khuẩn không xảy ra ở một điểm duy nhất mà là một chuỗi các sự kiện liên quan đến nhau, từ môi trường chăn nuôi đến khâu chế biến và tiêu thụ. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng các lò mổ tập trung là một trong những điểm nóng có nguy cơ lây nhiễm chéo cao nhất. Môi trường tại đây, bao gồm nước, không khí, dụng cụ và chính con người, đều có thể trở thành vật trung gian truyền vi khuẩn E. coli từ động vật mang mầm bệnh hoặc từ chất thải sang thân thịt sạch. Quy trình giết mổ nếu không được thực hiện đúng kỹ thuật vệ sinh, đặc biệt là công đoạn chọc tiết, lột da và moi nội tạng, sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn từ da và đường ruột xâm nhập vào cơ thịt. Bên cạnh đó, việc bảo quản thịt tươi sống sau giết mổ cũng là một yếu tố then chốt. Thịt không được làm lạnh nhanh và bảo quản ở nhiệt độ không phù hợp sẽ tạo môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển. Ngoài ra, nguồn gốc của lợn cũng là một vấn đề. Thịt lợn không rõ nguồn gốc, không qua kiểm dịch thú y, có nguy cơ mang mầm bệnh cao hơn. Cuối cùng, chính quá trình vận chuyển và bày bán tại các chợ, nơi điều kiện vệ sinh thường không đảm bảo, cũng góp phần làm gia tăng mức độ ô nhiễm vi sinh. Việc nhận diện chính xác các nguồn lây nhiễm này là cơ sở để xây dựng các biện pháp kiểm soát phù hợp và hiệu quả, từ đó giảm thiểu rủi ro cho người tiêu dùng.

2.1. Lây nhiễm từ môi trường tại các lò mổ tập trung ở Huế

Môi trường tại các lò mổ tập trung là nguồn lây nhiễm ngoại sinh hàng đầu. Nghiên cứu tại Huế cho thấy nước sử dụng để rửa thân thịt, sàn lò mổ, không khí và nền chuồng nhốt đều chứa một lượng lớn vi khuẩn E. colikhuẩn Coliforms. Nước không được xử lý đúng tiêu chuẩn, sàn nhà và dụng cụ không được vệ sinh, khử trùng thường xuyên tạo thành một môi trường tích tụ mầm bệnh. Vi khuẩn từ chất thải động vật có thể phát tán qua không khí, bám vào bề mặt dụng cụ và thân thịt trong suốt quy trình giết mổ, gây ra hiện tượng lây nhiễm chéo trên diện rộng.

2.2. Vấn đề trong quy trình giết mổ và bảo quản thịt tươi sống

Các thao tác trong quy trình giết mổ có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng vệ sinh của thịt. Việc dùng chung dao, thớt mà không khử trùng giữa các lần mổ, hay quá trình moi nội tạng không cẩn thận làm vỡ ruột, khiến chất chứa bên trong vấy bẩn lên thân thịt là những nguyên nhân phổ biến gây nhiễm khuẩn thịt heo. Sau khi giết mổ, việc bảo quản thịt tươi sống ở nhiệt độ phòng trong thời gian dài trước khi vận chuyển đến nơi tiêu thụ cũng là điều kiện thuận lợi cho tồn dư vi sinh vật nhân lên nhanh chóng, làm tăng nguy cơ ngộ độc thực phẩm.

2.3. Rủi ro từ thịt lợn không rõ nguồn gốc và khâu phân phối

Thịt lợn không rõ nguồn gốc, được giết mổ tại các cơ sở nhỏ lẻ, tự phát, không có sự giám sát của cơ quan chức năng như Chi cục Thú y Thừa Thiên Huế, tiềm ẩn rủi ro rất cao. Những con lợn này có thể mang bệnh mà không được phát hiện. Quá trình vận chuyển thịt đến các chợ thường bằng các phương tiện thô sơ, không đảm bảo vệ sinh, khiến thịt tiếp xúc với bụi bẩn và các nguồn ô nhiễm khác. Tại chợ, thịt được bày bán trên các sạp hàng không có thiết bị che đậy, bảo quản lạnh, tiếp xúc trực tiếp với ruồi, nhặng, làm tăng mức độ ô nhiễm vi sinh.

III. Phương pháp khoa học kiểm nghiệm thịt lợn nhiễm E

Để đánh giá chính xác thực trạng ô nhiễm E. coli trong thịt lợn ở Huế, các nhà khoa học đã áp dụng những phương pháp nghiên cứu tiêu chuẩn và có độ tin cậy cao. Nghiên cứu của Nguyễn Anh Tiến (2018) là một ví dụ điển hình về cách tiếp cận khoa học trong lĩnh vực này. Công tác kiểm nghiệm thịt lợn không chỉ tập trung vào sản phẩm cuối cùng mà còn khảo sát toàn diện môi trường sản xuất, nơi được cho là nguồn gốc của sự ô nhiễm. Phương pháp luận bao gồm hai phần chính: điều tra thực địa và phân tích vi sinh trong phòng thí nghiệm. Quá trình điều tra thực địa thực hiện bằng cách phỏng vấn trực tiếp ban quản lý và công nhân tại các lò mổ tập trung để thu thập thông tin về cơ sở vật chất, quy trình giết mổ, điều kiện vệ sinh và các biện pháp quản lý chất lượng. Đồng thời, các mẫu vật được thu thập một cách có hệ thống để đảm bảo tính đại diện. Các mẫu này bao gồm mẫu nước sử dụng, mẫu không khí, mẫu quệt bề mặt sàn lò mổ, nền chuồng nhốt và quan trọng nhất là mẫu quệt trên thân thịt lợn. Sau khi thu thập, các mẫu được bảo quản lạnh và vận chuyển nhanh chóng về phòng thí nghiệm để tiến hành phân tích, nhằm xác định sự hiện diện và định lượng vi khuẩn E. coli cũng như tổng số khuẩn Coliforms. Việc áp dụng một quy trình chuẩn hóa từ lấy mẫu đến phân tích giúp đảm bảo kết quả thu được là khách quan và chính xác, làm cơ sở khoa học vững chắc cho việc đưa ra các kết luận và đề xuất các biện pháp kiểm soát phù hợp.

3.1. Quy trình lấy mẫu kiểm nghiệm thịt lợn và môi trường

Quy trình lấy mẫu được thực hiện theo các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và quốc tế để đảm bảo tính chính xác. Đối với mẫu thân thịt, các nhà nghiên cứu sử dụng phương pháp swab (quệt bề mặt) tại các vị trí khác nhau như má, ngực, lưng, mông trên một diện tích xác định (thường là 100cm²). Mẫu nước được lấy từ các bể chứa và vòi sử dụng trực tiếp. Mẫu không khí được lấy bằng phương pháp lắng đĩa thạch mở trong một khoảng thời gian nhất định. Mẫu bề mặt sàn và nền chuồng cũng được lấy bằng phương pháp swab tương tự như trên thân thịt. Tất cả các mẫu sau khi lấy đều được ghi chép thông tin cẩn thận và đưa vào hệ thống bảo quản thịt tươi sống (ở đây là bảo quản mẫu) trong thùng lạnh để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật trước khi phân tích.

3.2. Kỹ thuật phân tích định lượng vi khuẩn E. coli và Coliforms

Tại phòng thí nghiệm, các mẫu được xử lý và pha loãng theo chuỗi nồng độ thập phân. Dịch pha loãng sau đó được cấy trải trên môi trường chọn lọc đặc hiệu EMB (Eosin Methylene Blue). Môi trường này cho phép vi khuẩn E. coli phát triển và tạo ra các khuẩn lạc có đặc điểm nhận dạng điển hình: màu tím có ánh kim loại. Sau khi ủ ở nhiệt độ 37°C trong 24 giờ, các khuẩn lạc đặc trưng sẽ được đếm. Dựa trên số khuẩn lạc và độ pha loãng, các nhà khoa học có thể tính toán và xác định mật độ E. coli trong mẫu ban đầu (đơn vị CFU/g, CFU/ml hoặc CFU/100cm²). Phương pháp này giúp định lượng chính xác mức độ ô nhiễm vi sinh và so sánh giữa các cơ sở khác nhau.

IV. Kết quả phân tích mức độ ô nhiễm E

Kết quả từ nghiên cứu của Nguyễn Anh Tiến (2018) đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về thực trạng ô nhiễm E. coli trong thịt lợn ở Huế, cụ thể tại ba cơ sở giết mổ tập trung là Bãi Dâu, Phú Dương và Thủy Châu. Các số liệu không chỉ cho thấy sự hiện diện của vi khuẩn E. coli mà còn định lượng rõ ràng mức độ ô nhiễm vi sinh trong cả môi trường và trên sản phẩm thịt. Đáng chú ý, kết quả kiểm tra cho thấy tất cả các yếu tố môi trường được khảo sát, từ nguồn nước, không khí, sàn lò mổ đến nền chuồng nhốt, đều bị nhiễm E. coli ở các mức độ khác nhau, và thường vượt ngưỡng cho phép theo quy chuẩn Việt Nam. Điều này khẳng định rằng môi trường giết mổ chính là nguồn lây nhiễm chéo quan trọng. Cụ thể, sàn lò mổ và nền chuồng nhốt là hai khu vực có mật độ E. coli cao nhất, phản ánh tình trạng vệ sinh chưa được đảm bảo. Sự ô nhiễm từ môi trường này sau đó đã lây nhiễm trực tiếp lên thân thịt trong quy trình giết mổ. Kết quả phân tích mẫu quệt trên thân thịt cho thấy một tỷ lệ đáng kể các mẫu thịt bị nhiễm E. coli vượt quá giới hạn an toàn, tiềm ẩn nguy cơ gây bệnh truyền qua thực phẩm. Sự khác biệt về mức độ ô nhiễm giữa ba cơ sở cũng được ghi nhận, cho thấy hiệu quả của các biện pháp quản lý vệ sinh tại mỗi nơi là không đồng đều. Những con số này là bằng chứng khoa học xác thực, là hồi chuông cảnh báo đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt hơn từ các cơ quan quản lý như Chi cục Thú y Thừa Thiên Huế và sự cải thiện từ chính các cơ sở giết mổ.

4.1. Kết quả kiểm tra E. coli trong nước không khí và sàn mổ

Theo nghiên cứu, mức độ ô nhiễm vi sinh trong môi trường giết mổ tại Huế rất đáng lo ngại. Mật độ vi khuẩn E. coli trong nước tại cơ sở Phú Dương là 0,94x10² CFU/ml, trong khi tại Thủy Châu và Bãi Dâu là 0,41x10² CFU/ml. Đối với không khí, cơ sở Bãi Dâu có mức ô nhiễm cao nhất với 5,7x10² CFU/m³. Đặc biệt, sàn lò mổ là nơi ô nhiễm nặng nề nhất, với mật độ E. coli tại Bãi Dâu lên tới 2,7x10⁴ CFU/100cm², cao hơn đáng kể so với ngưỡng an toàn. Các chỉ số này cho thấy điều kiện vệ sinh chung tại các cơ sở này chưa đạt yêu cầu.

4.2. Mức độ tồn dư vi sinh vật trên thân thịt lợn sau giết mổ

Sự ô nhiễm từ môi trường đã trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng thịt. Kết quả kiểm nghiệm thịt lợn cho thấy mật độ tồn dư vi sinh vật trên thân thịt rất cao. Cụ thể, tại cơ sở Bãi Dâu, mật độ E. coli là 2,7x10⁴ CFU/100cm², trong khi tại Thủy Châu là 1,8x10³ CFU/100cm² và Phú Dương là 1,7x10³ CFU/100cm². Theo TCVN 7046:2002, giới hạn cho phép đối với E. coli trong thịt tươi là 10² CFU/g. Mặc dù đơn vị đo lường khác nhau (bề mặt so với khối lượng), các con số trên đều cho thấy mức độ nhiễm khuẩn đáng báo động, vượt xa tiêu chuẩn an toàn và đặt ra nguy cơ lớn cho sức khỏe người tiêu dùng.

V. Hướng dẫn các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn thịt heo hiệu quả

Từ việc phân tích thực trạng và nguyên nhân, việc xây dựng và áp dụng các biện pháp kiểm soát đồng bộ là yêu cầu cấp thiết để cải thiện an toàn vệ sinh thực phẩm Huế. Các giải pháp cần tập trung vào việc cắt đứt các đường lây nhiễm vi khuẩn E. coli trong toàn bộ chuỗi cung ứng thịt lợn. Trước hết, cần nâng cấp và hiện đại hóa cơ sở vật chất tại các lò mổ tập trung. Sàn nhà, tường và dụng cụ phải được làm bằng vật liệu không thấm nước, dễ làm sạch và khử trùng. Hệ thống cấp nước sạch và xử lý nước thải phải đạt chuẩn. Thứ hai, việc chuẩn hóa quy trình giết mổ theo các tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt (GMP) và hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn (HACCP) là cực kỳ quan trọng. Công nhân phải được đào tạo về vệ sinh cá nhân và kỹ thuật giết mổ an toàn để giảm thiểu lây nhiễm chéo. Thứ ba, công tác giám sát an toàn thực phẩm phải được tăng cường. Chi cục Thú y Thừa Thiên Huế cần thực hiện kiểm tra, thanh tra định kỳ và đột xuất, lấy mẫu kiểm nghiệm thịt lợn thường xuyên để đánh giá và xử lý kịp thời các vi phạm. Bên cạnh đó, cần có các giải pháp truy xuất nguồn gốc, quản lý chặt chẽ thịt lợn không rõ nguồn gốc. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức cho cả người sản xuất và người tiêu dùng về tầm quan trọng của việc bảo quản thịt tươi sống đúng cách và các nguy cơ từ bệnh truyền qua thực phẩm sẽ tạo ra một áp lực xã hội tích cực, thúc đẩy toàn ngành cùng thay đổi.

5.1. Vai trò giám sát của Chi cục Thú y Thừa Thiên Huế

Chi cục Thú y Thừa Thiên Huế đóng vai trò nòng cốt trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm nguồn gốc động vật. Cơ quan này cần tăng cường tần suất và chất lượng các đợt kiểm tra vệ sinh thú y tại các lò mổ tập trung, xử phạt nghiêm các hành vi vi phạm. Đồng thời, cần tổ chức các lớp tập huấn, phổ biến kiến thức về quy trình giết mổ an toàn, các tiêu chuẩn vệ sinh cho chủ cơ sở và người lao động. Việc công khai kết quả kiểm tra, xếp loại các cơ sở cũng là một biện pháp hiệu quả để thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh về chất lượng vệ sinh.

5.2. Cải thiện quy trình giết mổ và bảo quản tại lò mổ siêu thị

Các cơ sở giết mổ cần áp dụng quy trình giết mổ treo thay vì giết mổ trên sàn để hạn chế tối đa việc thân thịt tiếp xúc với bề mặt bẩn. Dụng cụ (dao, thớt) phải được nhúng vào nước nóng (>82°C) thường xuyên. Sau khi mổ, thân thịt cần được đưa ngay vào phòng làm mát để hạ nhiệt độ nhanh chóng, ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Tại các điểm bán lẻ như siêu thị tại Huế, thịt cần được trưng bày trong tủ mát có nhiệt độ được kiểm soát, đảm bảo chuỗi lạnh không bị phá vỡ, giúp duy trì chất lượng và sự an toàn của sản phẩm.

5.3. Nâng cao nhận thức bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng

Truyền thông giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi hành vi. Cần đẩy mạnh các chương trình thông tin về nguy cơ ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn E. coli, cách lựa chọn thịt lợn an toàn và phương pháp bảo quản thịt tươi sống tại nhà. Người tiêu dùng cần được trang bị kiến thức để trở thành những người mua hàng thông thái, ưu tiên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, được bán tại các cơ sở uy tín, góp phần tẩy chay thịt lợn không rõ nguồn gốc và thúc đẩy một môi trường kinh doanh thực phẩm an toàn, có trách nhiệm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG CỦA THỊT Thịt là loại thực phẩm giàu đạm và dễ tiêu hóa, cung cấp nhiều loại axit amin không thay thế, rất cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể, giúp cho con người phát triển tốt về thể lực. Khi khẩu phần ăn có thịt sẽ no lâu hơn bởi vì chất béo lưu lại trong dạ dày sẽ làm chậm lại cảm giác trống rỗng của dạ dày.

Thành phần hoá học của thịt gồm có nước, protein, lipid, muối khoáng, các enzyme, các chất chứa đạm, không chứa đạm và các vitamin. Các chất trong thịt có tác dụng tạo ra mùi và vị đặc trưng cho thịt khi chế biến. Giá trị thực phẩm của thịt được xác định theo thành phần các chất có trong thịt, độ sinh học năng lượng, các đặc tính về mùi, vị và khả năng tiêu hoá của thịt. Thành phần hoá học của thịt ở một số loài vật nuôi được trình bày ở bảng 1.

Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của thịt một số loài vật nuôi Thành phần hóa học (g/100g) Loại thịt Nước Protein Lipid Khoáng Calo Bò 70,5 18 10,5 1 171 Lợn mỡ 47,5 14,5 37,5 0,7 406 Lợn (1/2 nạc) 60,9 16,5 21,5 1,1 286 Lợn nạc 73,0 19 7 1 143 Trâu 72,3 21,9 4,9 0,9 118 Gà 69,2 22,4 7,5 0,9 162 Vịt 59,5 17,8 2,8 0,9 276 (Nguồn: Phạm Văn Sổ và Bùi Thị Như Thuận) Nước chiếm tỷ lệ 72 - 75% trong thành phần hoá học của thịt. Nước tồn tại trong thịt dưới hai trạng thái: trạng thái tự do và trạng thái kết hợp. Dạng kết hợp chiếm 6 - 15% lượng nước trong thịt. Nước được kết hợp trong các cấu trúc hóa học của tế bào.

Phần còn lại tồn tại trong thịt ở trạng thái tự do nhờ áp suất thẩm thấu và PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 tính thấm hút của tế bào. Một lượng nước vừa phải sẽ tạo cho thịt mềm, dẻo, ngon đồng thời giúp cho việc bảo quản thịt bằng phương pháp đông lạnh được dễ dàng. Protein của thịt chiếm 18 - 21% và là phần hữu cơ cơ bản có giá trị nhất của thịt. Phụ thuộc vào cấu tạo và chức năng, protit được chia ra làm nhiều loại khác nhau.

Trong thịt, mỡ nằm thành từng thùy và thường tập trung xen kẽ giữa các mô cơ, ngoài ra mỡ còn tập trung ở dưới da, bao quanh các phủ tạng. Hàm lượng mỡ trong thịt phụ thuộc vào độ béo gầy của gia súc, thường chiếm tỷ lệ 1 - 3%. Các chất khoáng trong thịt chiếm 0,8 - 1,2%. Trong đó có rất nhiều nguyên tố vi lượng và đa lượng như: phospho (0,2 - 0,22%), kali (0,32 - 0,35%), natri (0,05 - 0,08%), magie (0,02 - 0,022%), canxi (0,01 - 0,012%), sắt (0,002 - 0,003%), kẽm (0,003 - 0,005%), ngoài ra còn có đồng, bo, chì, iot, mangan, coban, niken,.

Thịt động vật chứa nhiều loại vitamin với hàm lượng khác nhau: B1 (0,1 - 0,3%), B (0,1 - 0,3%), B6 (0,3 - 0,7%), PP (4,8%), B12 (0,002 - 0,008%), axit pantotenic (vitamin G), biotin (vitamin H) (1,5 - 3%), vitamin A (0,02%). Hàm lượng vitamin thay đổi theo mùa, tuổi gia súc, độ béo gầy, loại thức ăn. Khi chế biến ở nhiệt độ cao các vitamin thường bị phá hủy. Từ bảng thành phần hóa học có thể nhận biết giá trị của từng loại thịt, ví dụ thịt lợn, thịt vịt nhiều mỡ, thịt bò, gà nhiều protein… Thân thịt bao gồm những thành phần chính sau: Mô cơ, mô liên kết, mô mỡ, mô xương, mô máu và lâm ba.

Mô cơ là mô có giá trị thực phẩm cao nhất. Khi động vật còn sống, mô cơ thực hiện các chức năng vận động để phục vụ các hoạt động sống, các quá trình sinh lý như tiêu hóa, tuần hoàn, hô hấp, tiết niệu,. Mô cơ chiếm khoảng 40 - 58% ở lợn, 49 - 58% ở cừu và 57 - 62% ở trâu bò (theo khối lượng thịt xẻ), cơ được cấu tạo từ sợi cơ, là các tế bào đa nhân có khả năng co giãn theo chiều dài. Thành phần hóa học trung bình của mô cơ động vật lấy thịt như sau: Nước: 72 - 75%, protein: 18,5 - 22%, lipid: 2 - 4%, khoáng: 1 - 1,4%, chất trích ly: 2 - 2,8%, ngoài ra còn có một lượng nhỏ men và vitamin.

Mô mỡ là thành phần quan trọng thứ hai của thân thịt. Lượng mô mỡ trong thân thịt phụ thuộc vào loài động vật, tuổi, độ béo gầy của gia súc và có sự dao động tương đối lớn. Ở trâu bò mô mỡ chiếm 1,5 - 10,1%, cừu 0,6 - 7,5%, lợn 12,5 - 40% hoặc nhiều hơn. Mô mỡ được tạo thành từ các tế bào có kích thước khác nhau được xếp thành từng nhóm và tạo nên các thùy mỡ bao quanh các mô liên kết.

Mô liên kết làm nhiệm vụ liên kết và chống đỡ. Mô liên kết được tạo thành từ colagen, elastin và một lượng nhỏ các protit khác. Chúng thường không có giá trị dinh dưỡng. Protein của mô liên kết là loại protein không hoàn thiện, khó tiêu hoá, nhóm PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 này làm cho bộ xương cử động bằng cách tạo ra sự co giãn ở nhóm protein dạng sợi.

Chức năng này đòi hỏi protein mô liên kết phải bền và mạnh, các loại protein collagen, reticulin, muxin thường chiếm tỷ lệ cao trong mô liên kết. Colagen và Elastin là 2 protein chiếm trên 50% lượng protein của khung.2 trình bày thành phần các loại mô có trong thịt của một số loài động vật nuôi phổ biến hiện nay. Thành phần các loại mô có trong một số loại thịt Loại mô Thịt bò (%) Thịt lợn (%) Thịt cừu (%) Mô cơ 57 – 62 40 - 58 49 - 58 Mô mỡ 3 – 16 15 - 46 4 - 18 Mô liên kết 9 – 12 6 -8 7 - 11 Mô xương sụn 17 – 29 8 - 18 18 - 38 Mô máu 0,8 - 1,0 0,6 - 0,8 0,8 - 1,0 Số liệu bảng 1.2 cho thấy mô cơ chiếm một tỷ lệ lớn trong thịt của các loài vật nuôi khác nhau. Các mô còn lại chiếm tỷ lệ ít hơn, trong đó mô máu là thành phần chiếm tỷ lệ thấp nhất.

MỨC TIÊU CHUẨN CHO PHÉP CỦA E. COLI VÀ CÁC LOẠI VI KHUẨN CHỈ ĐIỂM VỆ SINH TRONG THỊT TƯƠI Theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 7046:2002), về thịt tươi thì thịt cần phải đảm bảo một số tiêu chuẩn sau: Bảng 1. Chỉ tiêu vi sinh vật của thịt tươi Tên chỉ tiêu Giới hạn tối đa 1. Tổng số VSV hiếu khí, số khuẩn lạc trong 1g sản phẩm 106 2.

coli, số vi khuẩn trong 1g sản phẩm 102 3. Salmonella, số vi khuẩn trong 25g sản phẩm 0 4. cereus, số vi khuẩn trong 1g sản phẩm 102 5. Staphylococcus aureus, số vi khuẩn trong 1g sản phẩm 102 6.

Clostridium perfringens, số vi khuẩn trong 1g sản phẩm 10 7. Clostridium botulinum, số vi khuẩn trong 1g sản phẩm 0 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Mức tiêu chuẩn cho phép vi khuẩn E. coli và các vi khuẩn chỉ điểm vệ sinh thú y hiện diện trên thịt phản ánh mức độ nhiễm khuẩn liên quan đến vấn đề ngộ độc và an toàn thực phẩm. CÁC BIẾN ĐỔI CỦA THỊT SAU GIẾT MỔ Sự hư hỏng của thịt chủ yếu gồm hai quá trình diễn ra song song: Quá trình tự phân giải (các phản ứng sinh hoá) và quá trình ôi thiu (sự phân huỷ của vi sinh vật).

Vi khuẩn có vai trò quan trọng trong việc xác định phẩm chất thịt trước, trong và sau khi giết mổ. Nó là một trong những nguyên nhân gây hư hỏng và biến chất thịt cũng như gây ra tình trạng ngộ độc thực phẩm. Sau khi giết mổ những tính chất cơ bản của thịt đều thay đổi do sự phân hủy các hệ sinh học khi còn sống. Nguyên nhân của sự phân hủy này là do sự trao đổi chất trong các mô chết ngừng lại, các quá trình hóa sinh thuận nghịch bởi enzyme chuyển thành quá trình không thuận nghịch.

Các quá trình tổng hợp bị đình chỉ và hoạt động phá hủy của các enzyme nổi lên hàng đầu, chính là sự tự phân hủy (còn gọi là sự tự phân), đó là tập hợp của các giai đoạn nối tiếp nhau. Đình chỉ trao đổi chất, phân hủy các mối liên kết cấu tạo thành các mô, phân hủy các chất, chính thành các chất đơn giản hơn. Sau khi giết mổ Ngay sau khi giết mổ, mô cơ thịt tươi nóng bị suy yếu dần, độ ẩm giảm, pH giảm, mùi thơm và vị thể hiện không rõ ràng. Khoảng 1,5 - 3 giờ sau khi chết sự tê cóng sẽ bắt đầu.

Tê cóng là kết quả của sự phát triển các quá trình hóa sinh phức tạp do enzyme mà đặc trưng của nó khác với các quá trình sống. Sau 3 giờ giết mổ cơ mất tính đàn hồi và phần nào có sự co ngắn của mô cơ. Độ rắn tăng khoảng 25%, độ cản cắt tăng gấp 2 lần khi sự tê cóng diễn ra hoàn toàn. ATP giảm, pH giảm, độ ẩm thịt giảm khoảng 25% so với độ ẩm ban đầu.

Khi chế biến nhiệt thịt rắn, mùi thơm và vị không rõ ràng, nước luộc đục. Có khả năng tiêu hóa bởi men pepsin kém. Nguyên nhân của các biểu hiện trên là do ngừng cung cấp oxy vào tế bào, quá trình năng lượng hiếu khí bị suy giảm, chỉ còn tồn tại quá trình trao đổi năng lượng kỵ khí, đó là quá trình phân giải glycogen bằng con đường phosphoril hóa với sự tham gia của ATP làm cho trị số pH của thịt giảm xuống, sau khi động vật chết, dưới tác dụng của các enzyme có trong mô cơ các phosphat hữu cơ bị phân giải mạnh. Dưới sự ảnh hưởng của adenozintriphosphataza của miozin, ATP bị phân hủy tạo thành ADP và phospho vô cơ tự do.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Sự chín tới của thịt Sự chín tới là tập hợp những biến đổi về tính chất của thịt gây nên bởi sự tự phân sâu sắc, kết quả là thịt có những biểu hiện tốt về hương thơm và vị, thịt trở nên mềm, dễ tiêu hóa hơn. Đặc trưng của sự chín tới của thịt là thịt mềm từ từ, tích tụ mùi thơm, khi luộc thịt mềm, màu sáng, nước luộc trong, actimiozin phân li thành actin và miozin. Nguyên nhân là do sự biến đổi tự phân sau thời kỳ tê cóng do tác dụng của enzyme phân giải protein thuộc nhóm catepsin chứa tương đối ít trong mô cơ. Sau khi tê cóng đạt mức độ cực đại, người ta thấy phần lớn actomiozin chuyển sang trạng thái suy yếu và bắt đầu có sự phân ly nó thành actin và miozin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ