Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển hạ tầng tại Việt Nam, các dự án đầu tư và công trình xây dựng, lắp đặt ngày càng gia tăng về quy mô và giá trị. Đi kèm với sự phát triển này là các nguy cơ tổn thất xuất phát từ rủi ro thiên tai (bão lũ, sạt lở) cũng như các sự cố kỹ thuật, cháy nổ, sai sót trong thiết kế và thi công. Nghiệp vụ bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng, lắp đặt ra đời nhằm cung cấp giải pháp chuyển giao rủi ro, đóng vai trò như một quỹ tài chính bù đắp tổn thất, bảo đảm tiến độ thi công cho chủ đầu tư và nhà thầu.
Trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ, khâu khai thác là mắt xích đầu tiên quyết định doanh thu, thị phần và sự phát triển của doanh nghiệp. Việc nghiên cứu thực trạng triển khai tại một đơn vị cơ sở giúp làm rõ năng lực thích ứng thị trường và hiệu quả quản trị nghiệp vụ. Đề tài khóa luận tập trung giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu sau:
- Hệ thống hóa các nội dung lý luận cơ bản về sản phẩm bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng, lắp đặt và hoạt động khai thác bảo hiểm.
- Phân tích, đánh giá thực trạng khai thác nghiệp vụ bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng, lắp đặt tại Công ty Bảo hiểm MIC Thành An giai đoạn 2020 – 2022.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả khai thác nghiệp vụ này tại công ty trong thời gian tới.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và kết quả kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng, lắp đặt.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty Bảo hiểm MIC Thành An (đơn vị thành viên của Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội - MIC).
- Thời gian: Giai đoạn 2020 – 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết bảo hiểm kỹ thuật và bảo hiểm phi nhân thọ, gắn liền với các quy chuẩn thực hành bảo hiểm quốc tế (như quy tắc bảo hiểm kỹ thuật của Munich Re) và quy định pháp luật Việt Nam (Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987, các văn bản của Bộ Tài chính về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng).
Khung phân tích hoạt động khai thác bao gồm hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả và hiệu quả:
- Chỉ tiêu kết quả: Doanh thu phí bảo hiểm, số lượng hợp đồng bảo hiểm đã ký kết, tỷ lệ bồi thường.
- Chỉ tiêu thực hiện kế hoạch: Chỉ số nhiệm vụ kế hoạch ($i_{nk} = y_k / y_0$), chỉ số hoàn thành kế hoạch ($i_{hk} = y_1 / y_k$), chỉ số thực hiện kế hoạch ($i = y_1 / y_0$).
- Chỉ tiêu hiệu quả:
- Hiệu quả kinh doanh ($H_{kd}$): Doanh thu phí bảo hiểm / Chi phí khai thác.
- Hiệu quả xã hội ($H_{xh}$): Số lượng hợp đồng bảo hiểm / Chi phí khai thác.
Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả:
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo nghiệp vụ nội bộ của MIC Thành An và Niên giám thống kê bảo hiểm.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh chuỗi số liệu qua các năm (2020, 2021, 2022) và phân tích cơ cấu kênh phân phối.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng, lắp đặt
Chương 1 trình bày nguồn gốc và đặc điểm của bảo hiểm kỹ thuật. Lịch sử ghi nhận đơn bảo hiểm kỹ thuật đầu tiên được cấp năm 1859 (bảo hiểm đổ vỡ máy móc) và đơn bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng đầu tiên được cấp năm 1929 cho cầu Lambeth bắc qua sông Thames (Luân Đôn). Tại Việt Nam, sau khi Luật Đầu tư nước ngoài được ban hành năm 1987, đơn bảo hiểm kỹ thuật đầu tiên được cấp là đơn bảo hiểm mọi rủi ro trong lắp đặt cho trạm thu phát vệ tinh mặt đất Lăng Trung.
Chương này làm rõ các yếu tố cấu thành sản phẩm bảo hiểm xây lắp:
- Chủ thể tham gia: Chủ đầu tư, nhà thầu chính, nhà thầu phụ, tổ chức tư vấn đầu tư và thiết kế.
- Đối tượng bảo hiểm: Công trình xây dựng, máy móc thiết bị thi công, tài sản có sẵn xung quanh công trường, chi phí dọn dẹp hiện trường (thường tính từ 5% đến 10% giá trị công trình), và trách nhiệm dân sự đối với bên thứ ba.
- Phạm vi và loại trừ: Phạm vi bảo hiểm bao quát các rủi ro thiên tai (lũ lụt, giông bão, động đất) và lỗi con người (sơ suất, thiếu kinh nghiệm). Các điểm loại trừ gồm chiến tranh, hành vi cố ý, phản ứng hạt nhân, tổn thất có tính hậu quả, hư hỏng cơ điện do hao mòn tự nhiên hoặc lỗi thiết kế.
- Thời hạn bảo hiểm: Kéo dài từ khi khởi công hoặc bốc dỡ vật tư tại công trường (lưu kho tối đa 3 tháng), qua giai đoạn thi công, thử nghiệm (tối đa 4 tuần đối với lắp đặt; không bảo hiểm chạy thử cho máy móc cũ) đến khi bàn giao hoặc bảo hành mở rộng.
- Định phí bảo hiểm: Phí tiêu chuẩn bao gồm phí cơ bản tối thiểu kết hợp phụ phí rủi ro động đất, lũ lụt và phụ phí mở rộng.
| Loại công trình |
Mức tăng phí |
| Cầu lớn (trên 100m) |
0,75% |
| Cầu trung bình (từ 70 - 100m) |
0,65% |
| Cầu nhỏ (dưới 70m) |
0,50% |
| Nhà cao tầng |
0,11% - 0,25% |
| Đường miền núi |
0,32% - 0,45% |
| Đường thành phố |
0,30% |
| Đường nông thôn |
0,25% |
Nguồn: Tổng hợp từ tài liệu MIC Thành An trong khóa luận
Chương 2: Hoạt động khai thác bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng, lắp đặt tại Công ty bảo hiểm MIC Thành An giai đoạn 2020 – 2022
Chương 2 phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh tại MIC Thành An – đơn vị thành viên được tái cấu trúc từ tháng 3/2017 thuộc Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, 4 Phòng Kinh doanh bảo hiểm, Phòng Nghiệp vụ và Phòng Hành chính – Kế toán.
Quy trình khai thác bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng, lắp đặt tại công ty được chuẩn hóa qua 7 bước:
- Nhận thông tin dự án và khách hàng.
- Phân tích, tìm hiểu và đánh giá rủi ro công trình.
- Xem xét yêu cầu bảo hiểm (các đơn trên phân cấp với giá trị lớn phải trình Tổng công ty phê duyệt).
- Đàm phán và chào phí.
- Gửi bản chào phí và nhận chấp thuận bảo hiểm.
- Cấp giấy chứng nhận hoặc hợp đồng bảo hiểm.
- Thu phí bảo hiểm và tiếp nhận, giải quyết sửa đổi bổ sung.
Tác giả tổng hợp kết quả khai thác và thực hiện kế hoạch nghiệp vụ bảo hiểm xây lắp tại MIC Thành An qua các bảng số liệu chi tiết:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Doanh thu kế hoạch (Triệu đồng) |
2.007,20 |
- |
- |
| Doanh thu thực hiện (Triệu đồng) |
2.140,30 |
2.999,44 |
3.140,30 |
| Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch (%) |
101,57% |
102,76% |
104,43% |
| Chi bồi thường (Triệu đồng) |
452,59 |
839,84 |
806,74 |
| Tỷ lệ bồi thường (%) |
21,19% |
27,99% |
25,69% |
| Số lượng hợp đồng (HĐ) |
15 |
21 |
24 |
| Chi phí khai thác (Triệu đồng) |
76,85 |
99,93 |
100,05 |
| Trong đó: Hoa hồng ĐL, MG, CBKT (Triệu đồng) |
71,69 (93,29%) |
93,84 (93,91%) |
92,82 (92,77%) |
| Trong đó: Chi phí đánh giá rủi ro (Triệu đồng) |
5,16 (6,71%) |
6,09 (6,09%) |
7,23 (7,23%) |
| Hiệu quả kinh doanh ($H_{kd}$ = DT / Chi phí) |
52,13 |
56,13 |
65,20 |
| Hiệu quả xã hội ($H_{xh}$ = Số HĐ / Chi phí) |
3,66 |
3,93 |
4,98 |
Nguồn: Số liệu thống kê của MIC Thành An được trích dẫn trong khóa luận
Về cơ cấu kênh phân phối, doanh thu phí bảo hiểm mọi rủi ro xây lắp có sự chuyển dịch từ kênh trực tiếp sang các kênh trung gian và ngân hàng:
- Kênh trực tiếp: Đạt 1.055 triệu đồng (56,87%) năm 2020; 1.583 triệu đồng (52,77%) năm 2021; và 1.600,35 triệu đồng (50,96%) năm 2022.
- Kênh Bancassurance (Ngân hàng): Tăng từ 705,15 triệu đồng (33,03%) năm 2020 lên 1.048,77 triệu đồng (34,97%) năm 2021 và đạt 1.118,48 triệu đồng (35,62%) năm 2022.
- Kênh trung gian (Đại lý, Môi giới): Đạt 215,695 triệu đồng (10,10%) năm 2020; 367,67 triệu đồng (12,26%) năm 2021 và đạt 421,47 triệu đồng (13,42%) năm 2022.
Đánh giá thực trạng cho thấy MIC Thành An duy trì được sự tăng trưởng ổn định, tỷ lệ bồi thường được kiểm soát dưới 28%, hoàn thành vượt mức kế hoạch được giao. Tuy nhiên, đơn vị bộc lộ một số tồn tại:
- Quy trình phê duyệt các hợp đồng trên phân cấp mất nhiều thời gian (theo quy định là 22 ngày, thực tế có thể kéo dài gần một tháng).
- Chi phí đánh giá rủi ro thấp do chủ yếu dựa vào bảng câu hỏi có sẵn; thiếu chuyên gia kỹ thuật sâu về xây dựng nên các dự án lớn phải thuê giám định độc lập.
- Cơ chế hạch toán tài chính phụ thuộc công ty mẹ hạn chế tính chủ động trong đầu tư công nghệ và xúc tiến bán hàng.
Chương 3: Một số đề xuất làm tăng hiệu quả khai thác bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng, lắp đặt tại Công ty bảo hiểm quân đội MIC Thành An
Chương 3 nêu phương hướng phát triển, định hướng chiến lược của công ty và đưa ra các nhóm kiến nghị:
- Đối với công ty: Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục đối với các đơn bảo hiểm trên phân cấp; nâng cao trình độ chuyên môn kỹ thuật cho đội ngũ cán bộ khai thác; tiếp tục mở rộng liên kết Bancassurance và phát triển mạng lưới đại lý; tối ưu hóa khâu đánh giá rủi ro công trình trước khi nhận bảo hiểm.
- Đối với Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam và cơ quan quản lý: Tăng cường chia sẻ dữ liệu tổn thất toàn ngành, hoàn thiện hành lang pháp lý và hướng dẫn biểu phí kỹ thuật nhằm giảm thiểu cạnh tranh không lành mạnh trên thị trường.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả định lượng:
- Doanh thu khai thác nghiệp vụ tăng trưởng đều qua các năm: từ 2.140,30 triệu đồng (2020) lên 2.999,44 triệu đồng (2021) và 3.140,30 triệu đồng (2022), đạt mức tăng trung bình 35,18%/năm.
- Số lượng hợp đồng tăng từ 15 hợp đồng (2020) lên 21 hợp đồng (2021) và 24 hợp đồng (2022).
- Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch được giao đạt từ 101,57% đến 104,43%.
- Hiệu quả sử dụng chi phí khai thác cải thiện rõ rệt: hệ số doanh thu/chi phí tăng từ 52,13 lần (2020) lên 65,20 lần (2022).
- Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận đã cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu chi phí khai thác (trong đó hoa hồng chiếm trên 92%, chi phí đánh giá rủi ro chỉ chiếm 5-7%) và sự chuyển dịch kênh phân phối tại một công ty bảo hiểm cấp cơ sở trong bối cảnh thị trường biến động sau dịch bệnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu giới hạn tại một công ty thành viên (MIC Thành An) với quy mô doanh thu nghiệp vụ xây lắp ở mức trung bình (khoảng 3 tỷ đồng/năm), chịu sự chi phối của cơ chế hạch toán phụ thuộc. Các phân tích chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả, chưa áp dụng các mô hình định lượng đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng hoặc phân tích rủi ro tổn thất đa biến.
- Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên toàn hệ thống Tổng công ty MIC hoặc so sánh đối sánh (benchmarking) với các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ dẫn đầu thị phần (Bảo Việt, PVI, Bảo Minh) trong phân khúc bảo hiểm công trình xây dựng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính doanh nghiệp và Quản trị kinh doanh cần tài liệu tham khảo về quy trình khai thác thực tế và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ.
- Nội dung nổi bật: Bảng dữ liệu chi tiết về cơ cấu doanh thu theo kênh bán hàng, cơ cấu chi phí khai thác và sơ đồ quy trình nghiệp vụ 7 bước tại đơn vị thực tập.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy trình khai thác bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng, lắp đặt tại MIC Thành An gồm những bước nào?
Quy trình gồm 7 bước: (1) Nhận thông tin, (2) Phân tích tìm hiểu và đánh giá rủi ro, (3) Xem xét yêu cầu bảo hiểm, (4) Đàm phán và chào phí, (5) Gửi bản chào phí và chấp nhận bảo hiểm, (6) Cấp giấy chứng nhận hoặc hợp đồng bảo hiểm, (7) Thu phí bảo hiểm và tiếp nhận giải quyết sửa đổi bổ sung.
2. Kết quả doanh thu và tỷ lệ bồi thường nghiệp vụ này tại MIC Thành An giai đoạn 2020 – 2022 ra sao?
Doanh thu phí tăng từ 2.140,30 triệu đồng (2020) lên 2.999,44 triệu đồng (2021) và 3.140,30 triệu đồng (2022). Tỷ lệ bồi thường lần lượt là 21,19% (2020), 27,99% (2021) và 25,69% (2022).
3. Cơ cấu chi phí khai thác nghiệp vụ bảo hiểm xây lắp tại công ty có đặc điểm gì?
Chi phí khai thác dao động từ 76,85 triệu đồng đến 100,05 triệu đồng/năm. Trong đó, chi hoa hồng cho đại lý, môi giới và cán bộ khai thác chiếm tỷ trọng áp đảo (92,77% – 93,91%), trong khi chi phí đánh giá rủi ro chỉ chiếm từ 5,16% đến 7,23%.
4. Xu hướng dịch chuyển kênh phân phối bảo hiểm xây lắp tại MIC Thành An diễn ra như thế nào?
Tỷ trọng kênh bán trực tiếp giảm dần từ 56,87% (2020) xuống 50,96% (2022). Ngược lại, kênh Bancassurance tăng từ 33,03% lên 35,62% và kênh trung gian (đại lý, môi giới) tăng từ 10,10% lên 13,42%.
5. Thời gian hoàn tất hợp đồng bảo hiểm thuộc diện trên phân cấp gặp vướng mắc gì?
Theo quy định, thời gian phê duyệt hợp đồng trên phân cấp là 22 ngày. Tuy nhiên, trên thực tế, khâu ký tắt và phê duyệt qua nhiều cấp có thể kéo dài gần một tháng, làm ảnh hưởng đến thời gian chờ đợi của khách hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Ánh đã hệ thống hóa lý luận cơ bản về bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng, lắp đặt và phản ánh bức tranh thực tiễn khai thác tại Công ty Bảo hiểm MIC Thành An giai đoạn 2020 – 2022. Đơn vị đã duy trì đà tăng trưởng doanh thu, kiểm soát tỷ lệ bồi thường ở mức an toàn và từng bước đa dạng hóa kênh bán hàng sang Bancassurance và đại lý. Những hạn chế về thời gian phê duyệt hợp đồng lớn và năng lực giám định kỹ thuật nội bộ là cơ sở để tác giả đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác nghiệp vụ trong giai đoạn tiếp theo.