Phân tích thực trạng kế toán tiền lương tại Công ty TNHH Du lịch Bích Động

Nghiên cứu thực trạng kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty Du lịch Bích Động, kèm theo số liệu và giải pháp thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tổ chức công tác kế toán tại Du lịch Bích Động

Công ty TNHH Dịch vụ du lịch Bích Động, thành lập năm 2003, là một đơn vị kinh doanh đa ngành với hai lĩnh vực chính là du lịch và xây dựng công trình dân dụng. Sự đa dạng này tạo ra những đặc điểm kế toán trong công ty du lịch và xây dựng rất riêng biệt, đòi hỏi một hệ thống quản lý tài chính linh hoạt. Phần hành kế toán lương và các khoản trích theo lương trở thành một mắt xích quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhân viên và hiệu quả hoạt động chung. Việc tổ chức công tác kế toán tại doanh nghiệp phải đảm bảo tính chính xác, kịp thời và tuân thủ pháp luật, đặc biệt là trong bối cảnh quản lý hai nhóm lao động với tính chất công việc khác nhau: lao động thời vụ trong ngành du lịch và lao động ổn định trong ngành xây dựng. Khóa luận của Ngô Thị Thương (2024) đã chỉ ra rằng, dù công ty đã có những nỗ lực nhất định trong việc xây dựng quy chế lương thưởng, công tác hạch toán vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện. Hệ thống kế toán của công ty được tổ chức theo mô hình tập trung, với phòng kế toán chịu trách nhiệm toàn bộ các nghiệp vụ tài chính, từ thu thập chứng từ kế toán lương đến lập báo cáo tài chính. Việc áp dụng hình thức kế toán áp dụng là Nhật ký chung, một hình thức phổ biến nhưng có thể bộc lộ hạn chế khi khối lượng giao dịch lớn và phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ để tránh sai sót. Do đó, phân tích thực trạng kế toán tiền lương tại công ty là bước đi cần thiết để xác định các vấn đề và đề ra các giải pháp tối ưu.

1.1. Lịch sử hình thành và đặc thù ngành nghề kinh doanh

Công ty TNHH Dịch vụ du lịch Bích Động được thành lập từ năm 2003 tại Ninh Bình, một địa phương có tiềm năng du lịch lớn. Ban đầu, công ty tập trung khai thác dịch vụ tại khu du lịch Tam Cốc - Bích Động. Sau hơn 20 năm phát triển, công ty đã mở rộng sang lĩnh vực xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng. Đặc thù kinh doanh song song hai lĩnh vực tạo ra sự phức tạp trong quản lý, đặc biệt là quản lý lao động và tiền lương. Lực lượng lao động bao gồm nhân viên văn phòng, nhân công xây dựng với mức lương ổn định, và các lao động thời vụ như kế toán lương cho hướng dẫn viên du lịch, người chèo đò với thu nhập biến động. Sự đa dạng này đòi hỏi quy trình kế toán tiền lương phải đủ linh hoạt để xử lý nhiều hình thức trả lương khác nhau, từ lương thời gian, lương khoán đến hoa hồng dịch vụ. Đây là một thách thức lớn đối với bộ phận kế toán trong việc đảm bảo tính công bằng, minh bạch và tuân thủ các quy định của pháp luật lao động.

1.2. Phân tích hình thức kế toán áp dụng và bộ máy tổ chức

Công ty Bích Động tổ chức bộ máy kế toán theo mô hình tập trung. Đứng đầu là Kế toán trưởng, chịu trách nhiệm chung và giám sát toàn bộ hoạt động của phòng. Dưới quyền là các kế toán viên phụ trách từng phần hành cụ thể. Theo nghiên cứu, công ty đang áp dụng hình thức kế toán áp dụng là Nhật ký chung. Trình tự ghi sổ theo hình thức này bắt đầu từ việc lập chứng từ gốc, sau đó ghi vào Sổ Nhật ký chung theo trình tự thời gian, rồi chuyển số liệu sang Sổ Cái các tài khoản liên quan như TK 334, TK 338. Cuối kỳ, kế toán lập Bảng cân đối số phát sinh và các báo cáo tài chính. Hình thức này có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện, phù hợp với các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ. Tuy nhiên, nó cũng có nhược điểm là việc ghi chép có thể trùng lặp, khó kiểm tra đối chiếu nếu khối lượng nghiệp vụ lớn, gây khó khăn cho việc kiểm soát nội bộ quy trình lương.

II. Thách thức và thực trạng quy trình kế toán tiền lương tại công ty

Nghiên cứu thực tế tại Công ty Du lịch Bích Động đã chỉ ra nhiều thách thức đáng kể trong quy trình kế toán tiền lương. Vấn đề nổi bật nhất là việc quản lý lao động và chấm công còn mang nặng tính thủ công. Việc sử dụng bảng chấm công giấy và tổng hợp thủ công không chỉ tốn thời gian mà còn tiềm ẩn nguy cơ sai sót cao, đặc biệt khi phải quản lý nhiều loại hình lao động khác nhau. Quá trình này gây khó khăn cho việc tính toán chính xác tiền lương, tiền làm thêm giờ và các khoản phụ cấp. Một tồn tại lớn khác được đề cập trong khóa luận là công ty chưa đầu tư một phần mềm kế toán tiền lương chuyên dụng. Toàn bộ quá trình từ tính lương, trích các khoản bảo hiểm, đến phân bổ chi phí đều được thực hiện trên các bảng tính, dễ xảy ra lỗi công thức và khó khăn trong việc lưu trữ, truy xuất dữ liệu. Điều này làm giảm hiệu quả của công tác hạch toán tiền lương và các khoản trích theo lương, đồng thời ảnh hưởng đến tốc độ xử lý công việc của kế toán viên. Sự thiếu vắng công nghệ cũng làm cho việc kiểm soát nội bộ quy trình lương trở nên lỏng lẻo, khó phát hiện gian lận và sai sót kịp thời. Những thách thức này đòi hỏi công ty phải có những thay đổi mang tính hệ thống để chuyên nghiệp hóa và hiện đại hóa công tác kế toán.

2.1. Hạn chế trong việc chấm công và quản lý lao động thủ công

Theo phân tích trong khóa luận, công tác chấm công tại Công ty Bích Động vẫn duy trì hình thức thủ công. Hàng ngày, tổ trưởng hoặc người quản lý trực tiếp ghi nhận ngày công của nhân viên vào bảng chấm công giấy. Cuối tháng, các bảng chấm công này được chuyển về phòng kế toán để tổng hợp. Phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế. Thứ nhất, nó dễ gây ra sai sót do ghi chép nhầm lẫn, thiếu chính xác. Thứ hai, việc tổng hợp thủ công tốn nhiều thời gian và công sức của kế toán, làm chậm trễ quá trình tính lương. Thứ ba, việc quản lý và lưu trữ chứng từ giấy phức tạp, khó tra cứu khi cần thiết. Tình trạng này đặc biệt gây khó khăn cho việc quản lý chi phí nhân công trực tiếp tại các công trường xây dựng hoặc theo dõi ngày công của các hướng dẫn viên du lịch có lịch trình làm việc không cố định.

2.2. Khó khăn khi thiếu phần mềm kế toán tiền lương chuyên dụng

Việc chưa ứng dụng tin học triệt để là một trong những tồn tại lớn nhất. Công ty chưa có một phần mềm kế toán tiền lương tích hợp, thay vào đó, kế toán viên chủ yếu sử dụng Excel để lập bảng thanh toán tiền lương và các bảng phân bổ. Điều này dẫn đến nhiều rủi ro như sai sót trong tính toán do lỗi công thức, mất dữ liệu, và thiếu tính bảo mật. Khi cần tổng hợp số liệu hoặc lập báo cáo phân tích về quỹ lương, chi phí nhân viên qua các kỳ, kế toán phải thực hiện nhiều thao tác thủ công, làm giảm năng suất lao động. Sự thiếu vắng phần mềm chuyên dụng cũng khiến việc hạch toán tiền lương và các khoản trích theo lương không được tự động hóa, làm tăng khối lượng công việc và áp lực cho bộ phận kế toán, đặc biệt là vào cuối kỳ kế toán.

III. Sơ đồ quy trình kế toán lương tại công ty Bích Động chi tiết

Việc tìm hiểu sơ đồ quy trình kế toán lương tại Công ty Du lịch Bích Động cho thấy một quy trình tương đối bài bản nhưng còn phụ thuộc nhiều vào các bước thủ công. Quy trình này là nền tảng cho việc ghi nhận và phân bổ chi phí nhân công trực tiếp và chi phí quản lý doanh nghiệp. Đầu tiên, bộ phận nhân sự hoặc quản lý trực tiếp tại các đội, phòng ban thực hiện chấm công và lập bảng chấm công. Chứng từ này sau đó được chuyển đến phòng kế toán. Tại đây, kế toán tiền lương kiểm tra, đối chiếu và tổng hợp số liệu. Dựa trên bảng chấm công, hợp đồng lao động và quy chế lương thưởng của công ty, kế toán tiến hành lập bảng thanh toán tiền lương cho từng bộ phận. Bảng này thể hiện chi tiết các khoản thu nhập, các khoản khấu trừ như BHXH, BHYT, thuế TNCN và số tiền thực lĩnh của mỗi người lao động. Sau khi bảng lương được kế toán trưởng và giám đốc phê duyệt, kế toán lập các chứng từ chi tiền hoặc ủy nhiệm chi để thực hiện thanh toán lương. Cuối cùng, dựa vào các chứng từ đã được duyệt, kế toán ghi sổ các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, hoàn tất chu trình hạch toán. Toàn bộ quy trình kế toán tiền lương này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận để đảm bảo tính chính xác và kịp thời.

3.1. Luân chuyển chứng từ kế toán lương từ chấm công đến thanh toán

Luồng luân chuyển chứng từ kế toán lương tại công ty bắt đầu từ các bộ phận sản xuất, kinh doanh. Hàng tháng, bảng chấm công (Mẫu 01a-LĐTL) và Bảng chấm công làm thêm giờ (Mẫu 01b-LĐTL) được lập và có xác nhận của người quản lý. Các chứng từ này cùng với các giấy tờ liên quan khác (giấy xin nghỉ phép, giấy ra viện...) được tập hợp và gửi về phòng kế toán. Kế toán tiền lương căn cứ vào đó để lập Bảng thanh toán tiền lương (Mẫu 02-LĐTL). Sau khi được duyệt, bảng lương trở thành cơ sở để lập Phiếu chi hoặc Giấy báo Nợ nếu trả lương qua ngân hàng. Mỗi nhân viên có thể nhận được một phiếu lương cá nhân để đối chiếu. Các chứng từ này được lưu trữ cẩn thận theo quy định, phục vụ cho công tác kiểm tra, quyết toán sau này.

3.2. Phương pháp hạch toán chi phí nhân công trực tiếp và chi phí nhân viên

Công ty Bích Động thực hiện hạch toán và phân bổ chi phí tiền lương dựa trên Bảng phân bổ tiền lương và BHXH (Mẫu 11-LĐTL). Căn cứ vào bảng này, kế toán xác định chi phí lương cho từng đối tượng sử dụng lao động. Ví dụ, lương của công nhân xây dựng được hạch toán vào chi phí nhân công trực tiếp (TK 622) hoặc chi phí sản xuất chung (TK 627). Lương của nhân viên kinh doanh, hướng dẫn viên du lịch được hạch toán vào chi phí bán hàng (TK 641). Lương của ban giám đốc và nhân viên văn phòng được hạch toán vào chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642). Việc phân bổ chính xác chi phí nhân viên giúp công ty tính toán giá thành sản phẩm, dịch vụ một cách hợp lý và đánh giá đúng hiệu quả hoạt động của từng bộ phận, là cơ sở quan trọng cho việc ra quyết định quản trị.

IV. Hướng dẫn hạch toán tiền lương và các khoản trích theo lương

Việc hạch toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty Bích Động tuân thủ theo Chế độ Kế toán Doanh nghiệp hiện hành. Hàng tháng, sau khi tính toán xong tiền lương phải trả, kế toán tiến hành định khoản chi phí lương vào các tài khoản chi phí tương ứng (TK 622, 627, 641, 642) và ghi Có vào tài khoản Phải trả người lao động (TK 334). Đồng thời, kế toán thực hiện trích các khoản bảo hiểm theo tỷ lệ quy định. Phần do doanh nghiệp chịu (23,5%) được hạch toán vào chi phí, còn phần người lao động đóng (10,5%) được khấu trừ trực tiếp vào lương. Các bút toán này ghi Nợ các tài khoản chi phí, Nợ TK 334 và ghi Có TK 338 (3382, 3383, 3384, 3386). Công tác kế toán thuế thu nhập cá nhân (TNCN) cũng được thực hiện song song, kế toán sẽ khấu trừ số thuế phải nộp từ lương của nhân viên trước khi chi trả và ghi Nợ TK 334, Có TK 3335. Việc hạch toán chính xác không chỉ đảm bảo quyền lợi cho người lao động mà còn giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng các quy định về thuế và bảo hiểm, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có.

4.1. Kế toán bảo hiểm xã hội BHXH bảo hiểm y tế BHYT

Công tác kế toán bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT) và bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) được thực hiện định kỳ hàng tháng. Dựa trên tổng quỹ lương dùng để đóng bảo hiểm, kế toán tính toán số tiền phải trích nộp theo tỷ lệ hiện hành. Phần chi phí của doanh nghiệp được định khoản vào các tài khoản chi phí liên quan. Ví dụ: Nợ TK 642 / Có TK 3383, 3384, 3386. Phần khấu trừ vào lương của người lao động được định khoản: Nợ TK 334 / Có TK 3383, 3384, 3386. Khi công ty nộp tiền bảo hiểm cho cơ quan chức năng, kế toán ghi: Nợ các TK 338 / Có TK 111, 112. Đối với các trường hợp nhân viên nghỉ ốm đau, thai sản, kế toán làm thủ tục thanh toán với cơ quan BHXH và hạch toán các khoản trợ cấp này.

4.2. Cách thức kế toán thuế thu nhập cá nhân TNCN cho nhân viên

Đối với kế toán thuế thu nhập cá nhân (TNCN), hàng tháng, kế toán căn cứ vào tổng thu nhập của người lao động, các khoản giảm trừ gia cảnh đã đăng ký để tính ra thu nhập tính thuế. Từ đó, áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần để xác định số thuế TNCN phải nộp. Số thuế này sẽ được khấu trừ vào lương tháng của người lao động. Bút toán hạch toán là: Nợ TK 334 (Phải trả người lao động) / Có TK 3335 (Thuế thu nhập cá nhân). Định kỳ hàng quý và cuối năm, kế toán có trách nhiệm lập tờ khai khấu trừ thuế TNCN và thực hiện quyết toán thuế cho người lao động theo quy định của cơ quan thuế. Việc này đòi hỏi sự cẩn trọng và cập nhật liên tục các chính sách thuế để thực hiện đúng và đủ nghĩa vụ.

V. Đánh giá ưu nhược điểm kế toán lương dựa trên nghiên cứu

Thông qua phân tích từ khóa luận tốt nghiệp, việc đánh giá ưu nhược điểm kế toán lương tại Công ty Du lịch Bích Động cho thấy một bức tranh đa chiều. Về ưu điểm, công ty đã xây dựng được một quy trình kế toán tiền lương cơ bản, tuân thủ các quy định của pháp luật lao động. Việc trả lương và các chế độ cho người lao động về cơ bản được thực hiện đầy đủ, kịp thời, góp phần tạo sự ổn định cho đội ngũ nhân viên. Hệ thống chứng từ kế toán lương như bảng chấm công, bảng thanh toán tiền lương được sử dụng tương đối đầy đủ, làm cơ sở pháp lý cho các nghiệp vụ hạch toán. Tuy nhiên, nhược điểm của hệ thống này cũng rất rõ ràng. Hạn chế lớn nhất là sự phụ thuộc vào phương pháp thủ công, thiếu tự động hóa, dẫn đến hiệu quả công việc chưa cao và tiềm ẩn nhiều sai sót. Việc kiểm soát nội bộ quy trình lương còn yếu, chưa có các biện pháp đối chiếu, kiểm tra chéo hiệu quả. Công ty cũng chưa xây dựng được một quy chế lương thưởng thực sự khoa học và linh hoạt để tạo động lực tối đa cho người lao động, đặc biệt trong lĩnh vực du lịch đầy cạnh tranh. Những nhược điểm này cần được nhìn nhận nghiêm túc để đưa ra các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán lương trong thời gian tới.

5.1. Ưu điểm trong việc tuân thủ chính sách và quy chế lương thưởng

Một trong những điểm sáng của công ty là việc tuân thủ các chính sách lao động của nhà nước. Công ty thực hiện việc ký kết hợp đồng lao động, đóng các khoản bảo hiểm bắt buộc cho người lao động theo đúng quy định. Hình thức trả lương được áp dụng khá đa dạng, phù hợp với tính chất của từng bộ phận, từ lương thời gian cho khối văn phòng đến lương khoán cho đội xây dựng. Hệ thống sổ sách kế toán, dù theo hình thức Nhật ký chung, vẫn đảm bảo ghi chép tương đối đầy đủ các nghiệp vụ, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan về chi phí nhân viên. Những nỗ lực này cho thấy sự quan tâm của công ty đến quyền lợi của người lao động, là nền tảng để xây dựng mối quan hệ lao động hài hòa.

5.2. Nhược điểm cần khắc phục trong kiểm soát nội bộ quy trình lương

Bên cạnh các ưu điểm, hệ thống kiểm soát nội bộ quy trình lương còn nhiều mặt hạn chế. Việc chấm công và tính lương thủ công làm tăng nguy cơ sai sót và thiếu minh bạch. Khóa luận chỉ ra rằng công ty chưa mở sổ chi tiết cho tài khoản 334 theo từng người lao động, gây khó khăn cho việc theo dõi công nợ lương một cách chi tiết. Thêm vào đó, việc thiếu phần mềm kế toán tiền lương làm cho việc kiểm tra, đối chiếu số liệu trở nên khó khăn. Các báo cáo quản trị về lao động và tiền lương còn sơ sài, chưa cung cấp được nhiều thông tin hữu ích cho việc ra quyết định của ban lãnh đạo. Đây là những lỗ hổng cần được khắc phục sớm để nâng cao hiệu quả quản trị và giảm thiểu rủi ro.

VI. Top giải pháp hoàn thiện công tác kế toán lương hiệu quả

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao hiệu quả quản lý, các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán lương tại Công ty Du lịch Bích Động cần được triển khai một cách đồng bộ. Giải pháp quan trọng hàng đầu là đầu tư và ứng dụng công nghệ thông tin. Việc trang bị một phần mềm kế toán tiền lương chuyên dụng sẽ giúp tự động hóa toàn bộ quy trình từ chấm công, tính lương, trích bảo hiểm đến lập báo cáo. Điều này không chỉ giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian mà còn tăng cường tính bảo mật và minh bạch. Bên cạnh đó, công ty cần xây dựng lại quy chế lương thưởng một cách khoa học hơn, gắn hiệu quả công việc với thu nhập, đặc biệt là đối với lao động trong ngành du lịch. Hoàn thiện hệ thống chứng từ kế toán lương và quy trình luân chuyển chứng từ cũng là một yêu cầu cấp thiết. Cần có quy định rõ ràng về trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận trong việc lập, kiểm tra và duyệt chứng từ. Cuối cùng, việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán viên về các chính sách mới và kỹ năng sử dụng phần mềm là yếu tố then chốt để đảm bảo các giải pháp được thực thi thành công, góp phần tối ưu hóa tổ chức công tác kế toán tại doanh nghiệp.

6.1. Xây dựng lại hệ thống quy chế lương thưởng minh bạch hơn

Một trong những giải pháp nền tảng là cần rà soát và xây dựng lại quy chế lương thưởng. Quy chế mới cần rõ ràng, minh bạch, công bằng và gắn liền với hiệu suất công việc. Đối với nhân viên kinh doanh du lịch, có thể áp dụng cơ chế lương theo doanh thu hoặc hoa hồng. Đối với đội ngũ xây dựng, cần xây dựng đơn giá khoán sản phẩm hợp lý. Việc công khai quy chế tính lương, thưởng sẽ giúp người lao động hiểu rõ quyền lợi của mình, từ đó tạo động lực làm việc và cống hiến. Đồng thời, một quy chế lương thưởng khoa học sẽ là công cụ hữu hiệu để ban lãnh đạo điều tiết và quản lý chi phí nhân viên một cách hiệu quả nhất.

6.2. Ứng dụng công nghệ và tự động hóa quy trình tính lương

Giải pháp mang tính đột phá nhất là tự động hóa. Công ty nên xem xét triển khai hệ thống chấm công hiện đại (vân tay, thẻ từ) để đảm bảo tính chính xác và loại bỏ các thao tác thủ công. Quan trọng hơn cả là việc đầu tư vào một phần mềm kế toán tiền lương phù hợp. Phần mềm này nên có khả năng tích hợp với hệ thống chấm công, tự động tính lương, các khoản trích theo lương, thuế TNCN và tạo ra các báo cáo phân tích đa dạng. Việc này không chỉ giải phóng kế toán viên khỏi các công việc lặp đi lặp lại mà còn cung cấp cho ban lãnh đạo những dữ liệu chính xác, kịp thời để đưa ra các quyết định quản trị tốt hơn. Đây là bước đi tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hiện nay.

18/12/2025
Thực trạng kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty tnhh dịch vụ du lịch bích động

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ KẾ TOÁN TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƯƠNG TẠI DOANH NGHIỆP 1.1 TIỀN LƯƠNG VÀ BẢN CHẤT CỦA TIỀN LƯƠNG 1. Khái niệm tiền lương Tiền lương là một phạm trù kinh tế, là một kết quả quan trọng của sự phân phối của cải trong xã hội. Kinh tế học vi mô coi sản xuất là sự kết hợp giữa hai yếu tố là lao động và vốn. Vốn thuộc quyền sở hữu của một bộ phận dân cư trong xã hội, còn một bộ phận dân cư khác do không có vốn chỉ có sức lao động, phải đi làm thuê cho những người có vốn và đổi lại họ nhận được một khoản tiền gọi là tiền lương.

Trên thực tế, khái niệm và cơ cấu tiền lương rất đa dạng ở các nước trên thế giới. Điều đó cho thấy sự phức tạp về tiền lương thể hiện ngay trong quan điểm triết lý về tiền lương. Có thể điểm qua một số khái niệm như sau: + Theo C. Mác: Tiền lương là biểu hiện bằng tiền của giá trị sức lao động + Theo quan điểm của kinh tế học hiện đại: Tiền lương là giá cả của sức lao động, được xác định bằng quan hệ cung cầu trên thị trường lao động.

+Trong nền kinh tế thị trường: Tiền lương là số lượng tiền tệ mà người sử dụng lao động phải chi trả cho người lao động để hoàn thành công việc. Từ các khái niệm trên, có thể khái quát rằng: Tiền lương là biểu hiện bằng tiền của hao phí lao động sống cần thiết mà doanh nghiệp cần trả cho người lao động theo thời gian, khối lượng công việc và chất lượng lao động mà người lao động cống hiến cho doanh nghiệp 1. Vai trò và chức năng của tiền lương 1. Vai trò của tiền lương Tiền lương được xem như cầu nối giữa người lao động của công ty và người sử dụng lao động.

Trong công tác trả lương cho người lao động, người sử dụng lao động và công ty nên tính toán hợp lý để đôi bên cùng có lợi. Bởi nếu tiền lương trả cho người lao động không hợp lý sẽ khiến họ không có động 7 Khoá luận tốt nghiệp Ngô Thị Thương D13KT lực làm việc, không đảm bảo kỷ luật lao động, ngày công cũng như chất lượng công việc. Điều này khiến các công ty bỏ lỡ khoản tiết kiệm chi phí lao động cũng như lợi nhuận cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Như vậy, cả người sử dụng lao động và người lao động đều không được lợi.

Tiền lương là nguồn thu nhập chính của người lao động, là yếu tố để đảm bảo tái sản xuất xã hội, là một bộ phận đặc biệt của sản xuất xã hội. Vì vậy tiền lương đóng vai trò quyết định trong việc phát triển và ổn định kinh tế gia đình. Ở đây, trước hết tiền lương phải đảm bảo được những nhu cầu thiết yếu của người lao động như ăn, ở, sinh hoạt, đi lại,. tức là tiền lương phải duy trì được cuộc sống tối thiểu của người lao động.

Chỉ khi có được như vậy tiền lương mới thực sự có vai trò quan trọng kích thích lao động và nâng cao trách nhiệm của người lao động trong sản xuất xã hội và tái sản xuất xã hội. Đồng thời chế độ tiền lương phù hợp với sức lao động đã hao phí sẽ đem lại sự lạc quan tin tưởng vào doanh nghiệp và chế độ họ đang sống. Trong doanh nghiệp việc sử dụng công cụ tiền lương ngoài mục đích tạo vật chất cho người lao động tiền lương còn có ý nghĩa lớn trong việc theo dõi kiểm tra và giám sát người lao động. Tiền lương được sử dụng như một thước đo hiệu quả công việc, bản thân tiền lương là một bộ phận cấu thành bên chi phí sản xuất, chi phí bán hàng và chi phí quản lý trong doanh nghiệp.

Vì vậy nó là yếu tố nằm trong giá thành sản phẩm và ảnh hưởng tới kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Chức năng của tiền lương Chức năng tái sản sản xuất sức lao động: Cùng với quá trình tái sản xuất của cải vật chất, sức lao động cần được tái tạo; với các hình thái kinh tế xã hội khác nhau sẽ có sự tái sản xuất sức lao động khác nhau. Quá trình này thể hiện rõ ở sự tiến bộ của xã hội và sự tác động của khoa học- công nghệ. Quy trình tái sản xuất sức lao động được thể hiện qua việc trả công cho người lao động bằng tiền lương.

Như vậy, bản chất của tái sản xuất sức lao động là nhằm đảo 8 Khoá luận tốt nghiệp Ngô Thị Thương D13KT bảo cho người lao động có một số tiền lương nhất định dùng cho sinh hoạt để họ có thể duy trì và phát triển sức lao động của mình, sản xuất ra sức lao động mới, tích lũy kinh nghiệm, nâng cao trình độ để hoàn thành kỹ năng lao động và tăng cường chất lượng lao động. Là thước đo giá trị: Khi tiền lương mà doanh nghiệp trả cho người lao động tương ứng với giá trị sức lao động mà họ bỏ ra trong quá trình thực hiện công việc ta có thể xác định được hao phí lao động của toàn thể cộng đồng thông qua tổng quỹ lương cho toàn thể người lao động. Điều này cũng có nghĩa là công tác thống kê sẽ giúp cho nhà nước có thể hoạch định các chính sách điều chỉnh mức lương tối thiểu nhằm đảm bảo hợp lý thực tế phù hợp với chính sách của nhà nước. Kích thích lao động: Trong quá trình lao động, lợi ích về kinh tế của người lao động là động lực sản xuất.

Khi người lao động được trả công xứng đáng thì họ sẽ làm việc tích cực, không ngừng hoàn thiện mình. Ngược lại, nếu người lao động không được trả công xứng đáng sẽ có những biểu hiện tiêu cực không thuận lợi cho doanh nghiệp, thậm chí sẽ xảy ra đình công gây xáo trộn về chính trị, bất ổn xã hội. Việc tổ chức tiền lương và tiền công sẽ thúc đẩy, khuyến khích người lao động nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả lao động để đảm bảo công bằng trên cơ sở thực hiện tiền lương. Chức năng điều tiết lao động: Trong việc thực hiện kế hoạch cân đối giữa các ngành, nghề ở các khu vực trên toàn quốc, nhà nước thường thông qua hệ thống thang bảng lương, các chế độ phụ cấp cho từng ngành nghề, khu vực để làm công cụ điều tiết lao động.

Nhờ vậy, tiền lương cũng góp phần tạo ra một cơ cấu hợp lý để phát triển xã hội. Chức năng tích lũy: Đảm bảo tiền lương cho người lao động không chỉ giúp họ duy trì được cuộc sống hằng ngày mà còn dự phòng cho cuộc sống lâu dài khi họ hết khả năng lao động hoặc gặp bất trắc. Công cụ quản lý Nhà nước: Nhà nước ban hành Luật lao động để bảo vệ quyền làm việc, lợi ích và các quyền khác của người lao động để từ đó tạo điều 9 Khoá luận tốt nghiệp Ngô Thị Thương D13KT kiện cho mối quan hệ lao động được hài hòa và ổn định nhằm góp phần phát huy trí sáng tạo và tài năng của người lao động nhằm đạt mục tiêu của doanh nghiệp về năng suất, chất lượng lao động, tiến bộ xã hội, … 1. Các hình thức trả lương trong doanh nghiệp 1.

Nguyên tắc trả lương 1. Người sử dụng lao động phải trả lương trực tiếp, đầy đủ, đúng hạn cho người lao động. Trường hợp người lao động không thể nhận lương trực tiếp thì người sử dụng lao động có thể trả lương cho người được người lao động ủy quyền hợp pháp. Người sử dụng lao động không được hạn chế hoặc can thiệp vào quyền tự quyết chi tiêu lương của người lao động; không được ép buộc người lao động chi tiêu lương vào việc mua hàng hóa, sử dụng dịch vụ của người sử dụng lao động hoặc của đơn vị khác mà người sử dụng lao động chỉ định.

Trả lương theo sản phẩm Tiền lương trả theo sản phẩm là một hình thức trả lương cơ bản đang áp dụng phổ biến trong khu vực sản xuất hiện nay, tiền lương mà người lao động nhận được phụ thuộc vào số lượng, chất lượng sản phẩm và lượng công việc đã hoàn thành. Là phương thức trả lương có tác dụng khuyến khích người lao động nâng cao năng suất lao động góp phần tăng số lượng sản phẩm, gắn chặt năng suất lao động với thù lao lao động. Công thức tính: L = ĐG x Q Trong đó: - L: Lương tính theo sản phẩm - ĐG: Đơn giá tiền lương - Q: Mức sản lượng thực tế Hình thức tiền lương theo sản phẩm trực tiếp không hạn chế. 10 Khoá luận tốt nghiệp Ngô Thị Thương D13KT Là hình thức tiền lương trả cho người lao động được tính theo số lượng, sản lượng hoàn thành đúng quy cách, phẩm chất và đơn giá.

Đây là hình thức được các DN sử dụng phổ biến để tính lương phải trả cho lao động trực tiếp sản xuất hàng loạt sản phẩm. Hình thức tiền lương trả theo sản phẩm gián tiếp. Được áp dụng để trả lương cho lao động làm công việc phục vụ sản xuất ở các bộ phận như công nhân vận chuyển nguyên vật liệu, công nhân phụ. Tuy lao động của họ không trực tiếp tạo ra sản phẩm, nhưng lao động của họ lại ảnh hưởng gián tiếp đến năng suất của lao động trực tiếp, nên có thể căn cứ vào kết quả của lao động trực tiếp mà lao động gián tiếp phục vụ để tính lương sản phẩm cho lao động gián tiếp.

Hình thức tiền lương theo sản phẩm có thưởng, có phạt. Theo hình thức này, ngoài tiền lương theo sản phẩm trực tiếp, NLĐ còn được thưởng trong sản xuất như thưởng chất lượng sản phẩm tốt, tăng năng suất lao động,. Trong trường hợp người lao động làm ra sản phẩm hỏng, lãng phí vật tư trên định mức quy định. thì có thể phải chịu tiền phạt trừ vào lương của họ.

Hình thức tiền lương sản phẩm thưởng lũy tiến. Theo hình thức này, tiền thưởng trả cho người lao động gồm tiền lương tính theo sản phẩm trực tiếp hoặc gián tiếp và tiền lương tính theo tỷ lệ lũy tiến căn cứ vào mức độ vượt định mức của người lao động. Hình thức trả lương này có hai loại đơn giá là đơn giá cố định và đơn giá lũy tiến: - Đơn giá cố định dùng để trả cho những sản phẩm thực tế hoàn thành. - Đơn giá lũy tiến dùng để tính lương cho những sản phẩm vượt mức khởi điểm.

Tiền lương theo sản phẩm lũy tiến được áp dụng ở những khâu sản xuất cần thiết phải đẩy nhanh tiến độ sản xuất hoặc cần động viên công nhân phát huy sáng kiến phá vỡ định mức lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ