Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp ngành Tài chính của tác giả Hà Thị Như Quỳnh (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, niên khóa 2021 – 2025, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Tiến Nhật) nghiên cứu về đề tài: "Thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Agribank – Chi nhánh Bắc Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam". Bối cảnh thực tiễn của đề tài được đặt trong giai đoạn nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam đối mặt với nhiều biến động phức tạp, đặc biệt là giai đoạn phục hồi kinh tế vĩ mô sau đại dịch COVID-19. Dưới tác động trực tiếp từ các chính sách tiền tệ và tín dụng của Ngân hàng Nhà nước (như điều hành dự trữ bắt buộc, dự trữ thanh toán, lãi suất tái chiết khấu và các gói hỗ trợ tín dụng), các ngân hàng thương mại nói chung và hệ thống Agribank nói riêng chịu sức ép lớn trong việc cân đối nguồn vốn ổn định phục vụ đầu tư sản xuất kinh doanh.
Tại địa bàn thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam, môi trường hoạt động tài chính có tính đặc thù cao. Chi nhánh Agribank Bắc Điện Bàn đặt trụ sở trên tuyến Quốc lộ 1A thuộc xã Điện Thắng Bắc – khu vực tiếp giáp trực tiếp với thành phố Đà Nẵng, trung tâm thị xã Điện Bàn và Khu công nghiệp Điện Nam – Điện Ngọc. Vị trí địa lý này tạo điều kiện thuận lợi về lưu chuyển kinh tế nhưng cũng tạo ra sự cạnh tranh khốc liệt giữa Agribank với các ngân hàng thương mại cổ phần và quỹ tín dụng nhân dân trên địa bàn. Sự cạnh tranh diễn ra mạnh mẽ ở các phương diện: chính sách lãi suất đầu vào, tính linh hoạt của sản phẩm tài chính, tốc độ chuyển đổi số và chất lượng dịch vụ khách hàng. Thực tế này đòi hỏi chi nhánh phải có đánh giá khoa học về thực trạng cơ cấu nguồn vốn để đưa ra các biện pháp nâng cao hiệu quả hoạt động huy động.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:
- Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động huy động vốn tại Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam; trên cơ sở đó đề xuất một số giải pháp hoàn thiện và nâng cao chất lượng huy động vốn tại đơn vị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác huy động vốn tại Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn trong giai đoạn 2021 – 2023.
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động huy động vốn tại Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn nhằm đảm bảo việc quản lý, sử dụng vốn chặt chẽ, hợp lý, đúng quy định và đạt hiệu quả cao.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động huy động vốn và các yếu tố ảnh hưởng đến huy động vốn tại Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đang có quan hệ giao dịch gửi tiền và cán bộ nhân viên trực tiếp làm việc tại chi nhánh.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Bắc Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam (địa chỉ: Quốc lộ 1A, thôn Viêm Tây 2, xã Điện Thắng Bắc, thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023; số liệu sơ cấp được thu thập trong thời gian thực tập tốt nghiệp kéo dài 3 tháng tại đơn vị.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên quy định của Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2017) tại Điều 4, Khoản 2 và Khoản 3 về bản chất của ngân hàng thương mại và hoạt động ngân hàng. Tác giả làm rõ ba chức năng cốt lõi của ngân hàng thương mại: chức năng trung gian tín dụng (cầu nối điều tiết giữa chủ thể dư thừa vốn và chủ thể có nhu cầu vốn), chức năng trung gian thanh toán (quản lý tài khoản, trích chuyển tiền tệ phục vụ giao thương hàng hóa, dịch vụ), và chức năng trung gian thực hiện chính sách kinh tế quốc gia (tuân thủ định hướng của Ngân hàng Trung ương nhằm kiểm soát lượng tiền tệ lưu thông và định hướng dòng vốn vào các ngành kinh tế trọng điểm).
Về mặt nghiệp vụ, khóa luận phân loại các hình thức huy động vốn cơ bản của ngân hàng thương mại:
- Tiền gửi của khách hàng: Bao gồm tiền gửi không kỳ hạn (tiền gửi thanh toán phục vụ nhu cầu chi trả), tiền gửi có kỳ hạn (khoản tiền tích lũy hưởng lãi suất theo thỏa thuận thời gian) và tiền gửi tiết kiệm (tiết kiệm không kỳ hạn và có kỳ hạn nhằm mục tiêu sinh lời và an toàn tài sản).
- Phát hành giấy tờ có giá: Các công cụ nợ do ngân hàng phát hành như trái phiếu (trung và dài hạn), kỳ phiếu và chứng chỉ tiền gửi với các kỳ hạn linh hoạt.
- Vốn vay: Vay tái cấp vốn hoặc tái chiết khấu từ Ngân hàng Nhà nước; vay mượn lẫn nhau giữa các tổ chức tín dụng trên thị trường liên ngân hàng nhằm giải quyết thanh khoản tức thời.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng huy động vốn được tác giả xác định thông qua:
- Cơ cấu nguồn vốn: Tính toán tỷ trọng (%) của từng khoản mục theo hình thức huy động, theo kỳ hạn (không kỳ hạn, dưới 12 tháng, từ 12 đến dưới 24 tháng) và theo loại tiền tệ (VNĐ và USD).
- Quy mô và tốc độ tăng trưởng vốn huy động qua các năm:
$$\text{Tốc độ tăng trưởng VHĐ} = \frac{\text{Tổng VHĐ năm nay} - \text{Tổng VHĐ năm trước}}{\text{Tổng VHĐ năm trước}} \times 100%$$
- Vòng quay huy động vốn:
$$\text{Vòng quay huy động vốn} = \frac{\text{Tổng thu nhập}}{\text{Tổng nguồn vốn huy động}}$$
- Chi phí huy động vốn:
$$\text{Tỷ lệ chi phí huy động} = \frac{\text{Tổng số tiền lãi trả cho KH}}{\text{Tổng nguồn VHĐ}} \times 100%$$
Phương pháp nghiên cứu thực tế được kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo công tác cán bộ nội bộ do phòng Kế toán Quỹ của Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn cung cấp giai đoạn 2021 – 2023, cùng các văn bản quy phạm pháp luật và thông tư của Ngân hàng Nhà nước.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập bằng phiếu khảo sát thiết kế sẵn gửi trực tiếp đến khách hàng giao dịch tại chi nhánh. Quy mô mẫu khảo sát được xác định bằng công thức Cochran (1977) đối với quần thể không xác định:
$$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$$
Trong đó: hệ số tin cậy $Z = 1{,}96$ (tương ứng độ tin cậy 95%); tỷ lệ chọn mẫu dự kiến $p = 0{,}5$; $q = 1 - p = 0{,}5$; sai số cho phép $e = 10%$ ($0{,}10$). Kích thước mẫu tối thiểu theo tính toán lý thuyết là $n = \frac{1{,}96^2 \cdot 0{,}5 \cdot 0{,}5}{0{,}10^2} = 96{,}04$ mẫu. Để bù đắp rủi ro sai sót và đảm bảo tỷ lệ phản hồi, tác giả đã quyết định chọn kích thước mẫu thực tế là 110 mẫu khảo sát khách hàng.
- Phương pháp phân tích và công cụ xử lý: Dùng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối), phân tích tổng hợp. Toàn bộ số liệu thu thập được xử lý trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Agribank
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về tổ chức tín dụng, bản chất hoạt động ngân hàng thương mại và vai trò then chốt của nguồn vốn đối với sự tồn tại của ngân hàng. Tác giả phân tích cụ thể các hoạt động kinh doanh chủ yếu của ngân hàng thương mại, bao gồm: hoạt động huy động vốn (tạo lập vốn nợ từ tiền gửi dân cư, tổ chức kinh tế, phát hành giấy tờ có giá, vay liên ngân hàng); hoạt động tín dụng (cho vay ngắn, trung, dài hạn; chiết khấu và tái chiết khấu giấy tờ có giá; bảo lãnh ngân hàng; cho thuê tài chính); dịch vụ thanh toán và ngân quỹ; và các hoạt động đầu tư tài chính khác.
Bên cạnh đó, chương này phân tích các nhóm yếu tố tác động đến hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại:
- Yếu tố kinh tế - xã hội: Tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát, thu nhập và tâm lý người gửi tiền trong việc lựa chọn kênh tích lũy (ngân hàng, vàng, bất động sản).
- Yếu tố khách hàng: Sự khác biệt giữa khách hàng khu vực thành thị (tiếp cận công nghệ tốt, nhạy cảm với lãi suất) và khu vực nông thôn (thói quen tích lũy truyền thống, khả năng tiếp cận dịch vụ trực tuyến hạn chế).
- Yếu tố lãi suất: Chính sách điều hành lãi suất huy động có tính cạnh tranh, trực tiếp chi phối sự dịch chuyển dòng tiền nhàn rỗi.
- Yếu tố tổ chức quản lý và nguồn nhân lực: Năng lực quản trị, trình độ chuyên môn và tác phong phục vụ của đội ngũ giao dịch viên, tín dụng viên.
- Yếu tố đối thủ cạnh tranh: Áp lực từ các ngân hàng thương mại cổ phần và các định chế tài chính khác trong việc cạnh tranh thu hút tiền gửi.
Chương 2: Thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Agribank – Chi nhánh Bắc Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam
Chương 2 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm về hoạt động kinh doanh cũng như công tác huy động vốn của chi nhánh giai đoạn 2021 – 2023.
Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn được thành lập theo Quyết định số 165/2001/TCCB-ĐT ngày 04/5/2001 của Giám đốc Agribank Chi nhánh tỉnh Quảng Nam, đóng trên địa bàn xã Điện Thắng Bắc, thị xã Điện Bàn. Về cơ cấu bộ máy, tính đến thời điểm lập báo cáo năm 2023 (và cập nhật đến 31/10/2024), tổng số cán bộ công nhân viên trong biên chế của chi nhánh gồm 13 người, được bố trí tại 3 bộ phận:
- Ban Giám đốc: 02 cán bộ (01 Giám đốc điều hành chung, 01 Phó Giám đốc phụ trách các mảng nghiệp vụ).
- Phòng Kế hoạch Kinh doanh: 06 cán bộ (Trưởng phòng, Phó phòng, chuyên viên tín dụng và chuyên viên khách hàng).
- Phòng Kế toán Ngân quỹ: 05 cán bộ (Trưởng phòng, chuyên viên kế toán, giao dịch viên và tổ kho quỹ).
Về chất lượng và đặc điểm nhân sự, cơ cấu trình độ gồm 4 cán bộ có trình độ sau đại học (chiếm tỷ lệ từ 30,76% đến 36,36%) và 9 cán bộ có trình độ đại học (chiếm từ 63,64% đến 69,24%). Về giới tính, nhân sự nữ chiếm ưu thế lớn với 10 người (chiếm từ 76,93% đến 81,82%), nhân sự nam gồm 3 người (chiếm từ 17,18% đến 23,07%).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Tăng trưởng 2022/2021 (%) |
Tăng trưởng 2023/2022 (%) |
| Tổng nguồn vốn (triệu đồng) |
741.055 |
— |
— |
7,00% |
6,00% |
| Tổng thu nhập (triệu đồng) |
60.432 |
66.298 |
78.910 |
9,70% |
19,00% |
| Tổng chi phí (triệu đồng) |
37.736 |
40.800 |
49.092 |
8,11% |
20,32% |
| Tổng lợi nhuận (triệu đồng) |
22.696 |
25.498 |
29.818 |
12,35% |
16,90% |
Về thực trạng huy động vốn, tổng lượng vốn huy động của chi nhánh năm 2021 đạt 741.055 triệu đồng, tốc độ tăng trưởng vốn huy động đạt 8% trong năm 2022 và tiếp tục tăng 5% trong năm 2023. Tác giả tiến hành bóc tách cơ cấu vốn huy động theo 3 góc độ:
- Theo hình thức huy động (Bảng 2.6): Năm 2021, tiền gửi dân cư đạt 725.950 triệu đồng, chiếm ưu thế áp đảo; tiền gửi của pháp nhân chỉ đạt 16.627 triệu đồng (tổng cộng 741.578 triệu đồng). Sang năm 2022, tiền gửi dân cư tăng 3%, trong khi tiền gửi pháp nhân có mức tăng đột biến 106%. Năm 2023, tổng nguồn vốn huy động tăng 5%, trong đó tiền gửi dân cư vẫn là trụ cột cung cấp vốn chính cho chi nhánh.
- Theo kỳ hạn (Bảng 2.7): Năm 2021, tiền gửi không kỳ hạn đạt 62.646 triệu đồng; tiền gửi có kỳ hạn dưới 12 tháng đạt 233.622 triệu đồng; tiền gửi có kỳ hạn từ 12 đến dưới 24 tháng đạt 445.602 triệu đồng (chiếm tỷ trọng cao nhất). Đến năm 2023, tiền gửi không kỳ hạn giảm 20%, tiền gửi kỳ hạn dưới 12 tháng tăng 12%, và tiền gửi kỳ hạn từ 12 đến dưới 24 tháng duy trì mức tăng 7%.
- Theo loại tiền tệ (Bảng 2.8): Năm 2021, vốn huy động bằng VNĐ đạt 741.027 triệu đồng; vốn huy động bằng USD đạt 511 triệu đồng. Năm 2022, vốn huy động ngoại tệ tăng mạnh lên mức 5.615 triệu đồng. Năm 2023, vốn VNĐ tăng 5%, trong khi vốn USD giảm 49% do ảnh hưởng từ chính sách lãi suất và sự chuyển dịch tiền gửi của khách hàng.
Khóa luận đồng thời sử dụng kết quả điều tra 110 khách hàng (các Bảng từ 2.12 đến 2.17) để đánh giá sự hài lòng và ý kiến của các bên liên quan xoay quanh 5 khía cạnh: sản phẩm dịch vụ huy động, chính sách lãi suất huy động, chất lượng nguồn nhân lực phục vụ, cơ sở vật chất - mạng lưới phòng giao dịch, và mức độ hiệu quả của các biện pháp thu hút khách hàng.
Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Agribank – Chi nhánh Bắc Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam
Dựa trên các hạn chế về áp lực cạnh tranh lãi suất, chi phí trả lãi tiền gửi gia tăng trong năm 2023 và sự thiếu hụt các sản phẩm huy động linh hoạt, chương 3 vạch ra định hướng phát triển của Agribank và đề xuất 6 nhóm giải pháp thực thi tại chi nhánh:
- Đa dạng hóa các hình thức huy động vốn: Thiết kế các gói tiết kiệm tích lũy, tiết kiệm gửi góp, chứng chỉ tiền gửi với các mốc thời gian linh hoạt hướng tới nhóm đối tượng dân cư tiểu thương và cán bộ công nhân viên tại các cụm công nghiệp phụ cận.
- Xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt: Áp dụng chính sách lãi suất bậc thang theo số dư gửi và biểu lãi suất cạnh tranh phù hợp với từng phân khúc khách hàng nhằm giữ chân các nguồn tiền lớn mà vẫn kiểm soát được chi phí huy động.
- Nâng cao hiệu quả mạng lưới cơ quan tổ chức quản lý và sử dụng vốn: Tối ưu hóa chu trình phối hợp giữa phòng Kế hoạch Kinh doanh và phòng Kế toán Ngân quỹ, điều hòa lượng vốn huy động khớp với hạn mức giải ngân tín dụng để tránh đọng vốn cục bộ.
- Tăng cường Marketing các dịch vụ ngân hàng: Đẩy mạnh tiếp thị trực tiếp tại địa bàn thôn, xã; phát tờ rơi, truyền thông về các chương trình ưu đãi tiền gửi và dịch vụ ngân hàng số.
- Hiện đại hóa quy trình công nghệ ngân hàng: Khuyến khích và hướng dẫn khách hàng mở tài khoản tiền gửi trực tuyến qua ứng dụng ngân hàng số của Agribank, rút ngắn thời gian giao dịch tại quầy.
- Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ: Đào tạo kỹ năng tư vấn, văn hóa giao tiếp và nghiệp vụ chăm sóc khách hàng cho đội ngũ giao dịch viên, kế toán ngân quỹ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được các kết quả cụ thể về hoạt động kinh doanh và huy động vốn của Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn giai đoạn 2021 – 2023:
- Nguồn vốn hoạt động duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định với mức tăng trung bình 6,5%/năm (năm 2022 tăng 7% và năm 2023 tăng 6% so với năm trước).
- Tổng thu nhập của chi nhánh tăng trưởng bình quân trên 14%/năm, từ 60.432 triệu đồng (2021) lên 66.298 triệu đồng (2022, tăng 9,70%) và đạt 78.910 triệu đồng (2023, tăng 19,00%).
- Tổng chi phí tăng từ 37.736 triệu đồng (2021) lên 40.800 triệu đồng (2022, tăng 8,11%) và lên 49.092 triệu đồng (2023, tăng 20,32%), trong đó chi phí trả lãi tiền gửi chiếm tỷ trọng chi phối và tăng mạnh trong năm 2023.
- Tổng lợi nhuận ghi nhận mức tăng trưởng đều đặn: năm 2021 đạt 22.696 triệu đồng; năm 2022 tăng 2.802 triệu đồng (đạt 25.498 triệu đồng, tương ứng tăng 12,35%); năm 2023 tăng 4.320 triệu đồng (đạt 29.818 triệu đồng, tương ứng tăng 16,90%).
- Cơ cấu vốn huy động bộc lộ rõ tính chất địa phương: tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng áp đảo trên 97% tổng lượng vốn huy động (đạt 725.950 triệu đồng trên tổng số 741.578 triệu đồng năm 2021). Vốn huy động bằng nội tệ VNĐ giữ vai trò chủ lực (741.027 triệu đồng năm 2021), trong khi ngoại tệ USD có sự biến động mạnh từ 511 triệu đồng (2021) tăng vọt lên 5.615 triệu đồng (2022) rồi suy giảm 49% trong năm 2023.
Đóng góp của khóa luận được thể hiện qua việc cung cấp bộ dữ liệu thực tế và phân tích toàn diện về hoạt động huy động vốn tại một chi nhánh ngân hàng nông nghiệp cấp cơ sở giáp ranh khu công nghiệp và đô thị lớn. Tác giả đã đưa ra hệ thống kiến nghị 3 cấp tại Phần III của khóa luận:
- Đối với Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về tiền tệ, duy trì sự ổn định của tỷ giá và lãi suất điều hành, tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng thương mại phát triển công nghệ ngân hàng số.
- Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam: Cải tiến hệ thống phần mềm quản trị tập trung, đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi trực tuyến, và phân bổ hạn mức chi phí linh hoạt cho các chi nhánh cấp huyện, cơ sở.
- Đối với Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn: Tập trung triển khai 6 nhóm giải pháp về đa dạng hóa sản phẩm, chính sách lãi suất linh hoạt, tăng cường marketing, đẩy mạnh chuyển đổi quy trình công nghệ và bồi dưỡng kỹ năng cho đội ngũ cán bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phạm vi thời gian nghiên cứu thực địa chỉ diễn ra trong vòng 3 tháng thực tập tốt nghiệp của sinh viên, dữ liệu chuỗi thời gian phân tích dừng lại ở giai đoạn 2021 – 2023; do đó chưa cập nhật được các tác động từ biến động kinh tế vĩ mô và chính sách điều hành tín dụng trong các năm sau 2023.
- Cỡ mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở 110 khách hàng tại một điểm giao dịch cấp cơ sở, chưa bao quát được toàn diện hành vi gửi tiền của các đối tượng doanh nghiệp lớn trong các khu công nghiệp lân cận.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát so sánh đa chi nhánh của hệ thống Agribank trên địa bàn tỉnh Quảng Nam, đồng thời ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của lãi suất, thương hiệu và công nghệ số đến quyết định gửi tiền của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo cụ thể cho:
- Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng và Quản trị Kinh doanh: Có thể tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu thực tế tại chi nhánh ngân hàng thương mại, đặc biệt là quy trình áp dụng công thức Cochran (1977) để xác định kích thước mẫu khảo sát xã hội học trong kinh tế học thực nghiệm.
- Cán bộ quản lý và nhân viên tại các chi nhánh Agribank hoặc các tổ chức tín dụng cấp cơ sở: Cung cấp nguồn tài liệu chi tiết về phương pháp bóc tách cơ cấu nguồn vốn 3 chiều (theo kỳ hạn, hình thức sở hữu và loại tiền tệ), cùng cách thức đánh giá sự cân đối giữa chi phí trả lãi và khả năng sinh lời từ quy mô vốn huy động.
- Người làm nghiên cứu về kinh tế địa phương: Khóa luận cung cấp các số liệu thực tế về đặc điểm phân bổ dòng tiền tiết kiệm của khu vực dân cư và doanh nghiệp trên địa bàn thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự và mạng lưới tổ chức của Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn có đặc điểm gì nổi bật?
Chi nhánh có quy mô nhân sự gồm 13 cán bộ nhân viên, phân bổ tại 3 bộ phận: Ban Giám đốc (02 người), Phòng Kế hoạch Kinh doanh (06 người) và Phòng Kế toán Ngân quỹ (05 người). Về cơ cấu chuyên môn, cán bộ có trình độ đại học chiếm 63,64% – 69,24% và sau đại học chiếm 30,76% – 36,36%. Nhân sự nữ chiếm tỷ trọng vượt trội (76,93% – 81,82%), trong khi nhân sự nam chiếm 17,18% – 23,07%.
2. Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn và lợi nhuận của chi nhánh trong giai đoạn 2021 – 2023 đạt mức nào?
Nguồn vốn hoạt động của chi nhánh tăng trưởng bình quân 6,5%/năm (năm 2022 tăng 7% và năm 2023 tăng 6%). Tổng lợi nhuận tăng trưởng đều qua các năm: năm 2021 đạt 22.696 triệu đồng, năm 2022 đạt 25.498 triệu đồng (tăng 12,35%) và năm 2023 đạt 29.818 triệu đồng (tăng 16,90%).
3. Cơ cấu vốn huy động theo hình thức và loại tiền tệ của chi nhánh thể hiện điều gì?
Tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng áp đảo trên 97% nguồn vốn huy động (đạt 725.950 triệu đồng trên tổng số 741.578 triệu đồng năm 2021), trong khi tiền gửi của các tổ chức kinh tế/pháp nhân chiếm tỷ trọng rất nhỏ (16.627 triệu đồng năm 2021). Vốn huy động bằng nội tệ VNĐ giữ vai trò chủ lực (741.027 triệu đồng năm 2021), trong khi vốn ngoại tệ USD chiếm giá trị nhỏ (511 triệu đồng năm 2021, tăng lên 5.615 triệu đồng năm 2022 và giảm 49% trong năm 2023).
4. Tác giả đã sử dụng công thức nào để xác định quy mô mẫu khảo sát khách hàng?
Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu của Cochran (1977): $n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$ với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng tối đa $p = 0{,}5$, $q = 0{,}5$, và sai số cho phép $e = 10%$. Kích thước mẫu tính toán lý thuyết tối thiểu là 96 mẫu; trên thực tế tác giả đã phát và thu thập 110 phiếu khảo sát khách hàng.
5. Chi phí hoạt động của chi nhánh biến động ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?
Tổng chi phí của chi nhánh tăng liên tục từ 37.736 triệu đồng (năm 2021) lên 40.800 triệu đồng (năm 2022, tăng 8,11%) và đạt 49.092 triệu đồng (năm 2023, tăng 20,32%). Tốc độ tăng chi phí năm 2023 diễn ra mạnh chủ yếu do sự gia tăng của chi phí trả lãi tiền gửi và chi phí nhân viên phục vụ mở rộng kinh doanh.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hà Thị Như Quỳnh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng huy động vốn tại Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn trong giai đoạn 2021 – 2023. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp và xử lý 110 mẫu khảo sát thực địa, công trình đã chỉ rõ nguồn vốn của chi nhánh phụ thuộc lớn vào tiền gửi dân cư và đang chịu sức ép cạnh tranh lãi suất gay gắt trên địa bàn thị xã Điện Bàn. Hệ thống 6 nhóm giải pháp và các kiến nghị 3 cấp được đề xuất có căn cứ thực tế, góp phần hỗ trợ chi nhánh nâng cao năng lực quản trị nguồn vốn và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh tài chính ngân hàng hiện nay.