Luận văn: Đánh giá thực trạng giao đất, cho thuê đất tại thị xã Ninh Hòa, Khánh Hòa

Luận văn đánh giá thực trạng giao và cho thuê đất tại Ninh Hòa, Khánh Hòa. Phân tích các tồn tại, sai phạm và đề xuất giải pháp quản lý đất đai hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng giao và cho thuê đất tại thị xã Ninh Hòa

Thị xã Ninh Hòa, tỉnh Khánh Hòa, là một địa phương có vị trí chiến lược, đặc biệt với sự hiện diện của Khu kinh tế Vân Phong. Sự phát triển kinh tế - xã hội mạnh mẽ trong những năm qua đã tạo ra áp lực lớn lên công tác quản lý và sử dụng đất đai. Việc giao đất, cho thuê đất là một nội dung quan trọng trong công tác quản lý đất đai của nhà nước, là tiền đề cho việc khai thác nguồn lực đất đai phục vụ các dự án đầu tư tại Ninh Hòa. Giai đoạn 2010-2015, công tác này đã đạt được những kết quả nhất định, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, thực trạng giao, cho thuê đất đối với các tổ chức trên địa bàn vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Các vấn đề như sử dụng đất sai mục đích, chậm triển khai dự án, hay tình trạng 'quy hoạch treo' vẫn chưa được giải quyết triệt để. Nghiên cứu của Nguyễn Cảnh Thực (2016) cho thấy, trong giai đoạn này có 88 tổ chức được giao, cho thuê đất với tổng diện tích 7.664,83 ha, nhưng hiệu quả sử dụng chưa đồng đều. Việc đánh giá chi tiết thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, phù hợp với định hướng phát triển của địa phương và các quy định mới của Luật Đất đai 2024.

1.1. Cơ sở pháp lý điều chỉnh hoạt động giao cho thuê đất

Công tác giao đất, cho thuê đất tại Ninh Hòa được thực hiện dựa trên một hệ thống pháp lý chặt chẽ, chủ yếu là Luật Đất đai 2003 và sau này là Luật Đất đai 2013 (và sắp tới là Luật Đất đai 2024). Các văn bản dưới luật như Nghị định 181/2004/NĐ-CP, Nghị định 69/2009/NĐ-CP, và các quyết định của UBND thị xã Ninh Hòa và tỉnh Khánh Hòa đã cụ thể hóa quy trình, thủ tục giao đất, thủ tục thuê đất. Căn cứ chính để giao, cho thuê đất bao gồm: quy hoạch sử dụng đất Ninh Hòa, kế hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt và nhu cầu sử dụng đất thể hiện trong dự án đầu tư. Theo đó, các tổ chức có nhu cầu phải chứng minh được tính khả thi và hiệu quả của dự án, cũng như năng lực tài chính. Đây là nền tảng quan trọng để đảm bảo việc sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả, tránh lãng phí nguồn tài nguyên quý giá.

1.2. Tổng quan kết quả giao và cho thuê đất giai đoạn 2010 2015

Theo thống kê từ nghiên cứu của Nguyễn Cảnh Thực (2016), giai đoạn 2010-2015, thị xã Ninh Hòa đã thực hiện giao, cho thuê đất cho 88 tổ chức với tổng diện tích 7.664,83 ha. Cụ thể, có 31 tổ chức được Nhà nước giao đất (diện tích 578.486,13 m2) và 57 tổ chức được cho thuê đất. Việc giao đất được thực hiện dưới hai hình thức: giao đất có thu tiền (7 tổ chức) và không thu tiền (24 tổ chức), chủ yếu dành cho các công trình sự nghiệp, quốc phòng, an ninh. Hoạt động cho thuê đất tập trung vào các tổ chức kinh tế để phát triển các dự án sản xuất, kinh doanh, đất thương mại dịch vụ. Những con số này phản ánh nỗ lực của chính quyền địa phương trong việc thu hút đầu tư, thúc đẩy phát triển kinh tế, tạo tiền đề cho sự tăng trưởng của thị trường bất động sản Ninh Hòa.

II. Các vướng mắc nổi cộm trong công tác giao cho thuê đất Ninh Hòa

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác giao đất và cho thuê đất tại Ninh Hòa vẫn đối mặt với không ít thách thức. Vấn đề lớn nhất là tình trạng các dự án chậm triển khai hoặc bỏ hoang sau khi được giao đất. Theo tài liệu nghiên cứu, có tới 13 đơn vị chưa sử dụng đất với tổng diện tích lên đến 873.678,5 m2, chiếm gần 21% tổng diện tích được giao, thuê của các tổ chức. Điều này không chỉ gây lãng phí tài nguyên đất đai mà còn ảnh hưởng đến kế hoạch phát triển chung và gây bức xúc trong dư luận. Bên cạnh đó, tình trạng sử dụng đất sai mục đích vẫn diễn ra, với 2 trường hợp được ghi nhận có diện tích 26.400 m2. Công tác đền bù giải phóng mặt bằng còn phức tạp, kéo dài, ảnh hưởng đến tiến độ của nhiều dự án. Năng lực của một số nhà đầu tư còn hạn chế, chỉ đăng ký dự án với mục đích 'giữ đất', chờ thời cơ chuyển nhượng. Những tồn tại này đòi hỏi các cơ quan chức năng như Phòng Tài nguyên và Môi trường Ninh Hòa phải có những biện pháp quản lý, thanh tra, kiểm tra quyết liệt hơn.

2.1. Thực trạng dự án chậm tiến độ và đất để hoang hóa

Tình trạng dự án 'treo' là một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý đất đai tại Ninh Hòa. Nhiều tổ chức sau khi hoàn tất thủ tục thuê đất hoặc giao đất đã không triển khai dự án theo đúng cam kết. Nguyên nhân có thể do khó khăn về vốn, thay đổi chiến lược kinh doanh, hoặc năng lực quản lý yếu kém. Điển hình là một số dự án lớn tại khu vực Khu kinh tế Vân Phong có tiến độ thực hiện rất chậm. Việc đất bị bỏ hoang hóa không chỉ làm mất đi cơ hội phát triển kinh tế mà còn tạo ra các hệ lụy về môi trường và an ninh trật tự. Vấn đề thu hồi đất tại Ninh Hòa đối với các dự án vi phạm tiến độ là cần thiết nhưng quy trình pháp lý còn phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền.

2.2. Bất cập trong việc sử dụng đất sai mục đích và tranh chấp

Việc sử dụng đất không đúng mục đích được ghi trong Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là một vi phạm phổ biến. Một số tổ chức đã tự ý chuyển đổi mục đích từ đất sản xuất sang kinh doanh dịch vụ hoặc cho thuê lại trái phép để kiếm lời. Nghiên cứu đã chỉ ra 2 trường hợp vi phạm với diện tích đáng kể. Ngoài ra, tranh chấp đất đai giữa các tổ chức hoặc giữa tổ chức với người dân cũng là một vấn đề nhức nhối, gây mất ổn định xã hội. Những bất cập này cho thấy công tác thanh tra, kiểm tra sau khi giao, cho thuê đất chưa được thực hiện thường xuyên và hiệu quả. Việc xử lý vi phạm chưa đủ sức răn đe, dẫn đến tình trạng 'nhờn luật'.

III. Giải pháp tối ưu quy hoạch sử dụng đất Ninh Hòa hiệu quả

Để giải quyết các tồn tại, giải pháp hàng đầu là phải nâng cao chất lượng công tác quy hoạch. Một quy hoạch sử dụng đất Ninh Hòa có tầm nhìn, khoa học và khả thi sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động giao, cho thuê đất. Cần có sự thống nhất, đồng bộ giữa quy hoạch sử dụng đất với quy hoạch xây dựng, quy hoạch ngành và quy hoạch phát triển nông thôn mới. Điều này giúp tránh tình trạng các dự án phải 'chạy theo' quy hoạch, gây ra sự chồng chéo và lãng phí. Đặc biệt, đối với các khu vực trọng điểm như Khu kinh tế Vân Phong, quy hoạch cần được lập chi tiết, công khai, minh bạch để thu hút các nhà đầu tư thực sự có năng lực. Quá trình lập quy hoạch cần có sự tham gia của cộng đồng, chuyên gia và doanh nghiệp để đảm bảo tính thực tiễn. Việc công bố và quản lý chặt chẽ quy hoạch sẽ hạn chế tối đa tình trạng điều chỉnh tùy tiện, phục vụ lợi ích nhóm, đồng thời tạo ra một thị trường bất động sản Ninh Hòa phát triển lành mạnh và bền vững.

3.1. Đồng bộ hóa quy hoạch và công khai thông tin đất đai

Sự thiếu thống nhất giữa các loại quy hoạch là một trong những nguyên nhân chính gây khó khăn cho công tác giao đất và triển khai dự án. UBND thị xã Ninh Hòa cần chủ trì rà soát, điều chỉnh để đảm bảo quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng và các quy hoạch chuyên ngành khác có sự khớp nối, hỗ trợ lẫn nhau. Toàn bộ thông tin về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, quỹ đất chưa sử dụng, các dự án kêu gọi đầu tư cần được số hóa và công khai trên các cổng thông tin điện tử. Điều này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư tiếp cận thông tin mà còn tăng cường sự giám sát của người dân và doanh nghiệp, góp phần ngăn chặn tiêu cực.

3.2. Nâng cao chất lượng thẩm định dự án đầu tư tại Ninh Hòa

Trước khi quyết định giao hoặc cho thuê đất, khâu thẩm định dự án cần được thực hiện một cách nghiêm ngặt. Cần đánh giá kỹ lưỡng năng lực tài chính, kinh nghiệm và tính khả thi của dự án. Các cơ quan chức năng phải yêu cầu nhà đầu tư chứng minh nguồn vốn, có cam kết rõ ràng về tiến độ thực hiện và các nghĩa vụ tài chính liên quan đến bảng giá đất thị xã Ninh Hòa. Việc thẩm định chặt chẽ sẽ giúp loại bỏ những nhà đầu tư 'tay không bắt giặc', chỉ đăng ký dự án để giữ đất. Đây là giải pháp then chốt để đảm bảo đất đai được giao cho đúng đối tượng, sử dụng hiệu quả và đúng mục đích.

IV. Cách cải thiện thủ tục giao đất thuê đất theo Luật Đất đai 2024

Việc cải cách thủ tục hành chính là yếu tố sống còn để cải thiện môi trường đầu tư. Luật Đất đai 2024 với nhiều điểm mới được kỳ vọng sẽ tạo ra bước đột phá trong lĩnh vực này. Thị xã Ninh Hòa cần chủ động xây dựng quy trình 'một cửa liên thông' hiệu quả hơn, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ xin giao đất, cho thuê đất. Cụ thể, cần áp dụng triệt để công nghệ thông tin trong việc tiếp nhận, xử lý và trả kết quả, giảm thiểu các giấy tờ không cần thiết. Các thủ tục giao đấtthủ tục thuê đất phải được niêm yết công khai, rõ ràng tại trụ sở Phòng Tài nguyên và Môi trường Ninh Hòa và trên các nền tảng trực tuyến. Đồng thời, cần tăng cường năng lực và thái độ phục vụ của đội ngũ cán bộ công chức. Một cơ chế minh bạch, nhanh gọn không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, thời gian mà còn là nền tảng để xây dựng một chính quyền phục vụ, kiến tạo phát triển, tuân thủ chặt chẽ chính sách đất đai Khánh Hòa.

4.1. Tăng cường thanh tra kiểm tra và xử lý vi phạm nghiêm minh

Giao đất, cho thuê đất chỉ là bước khởi đầu. Công tác quản lý sau đó mới thực sự quan trọng. Cần xây dựng kế hoạch thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất việc sử dụng đất của các tổ chức đã được giao, cho thuê. Nội dung kiểm tra tập trung vào tiến độ dự án, việc tuân thủ mục đích sử dụng đất, thực hiện nghĩa vụ tài chính và các quy định về bảo vệ môi trường. Đối với các trường hợp vi phạm, cần áp dụng các chế tài mạnh, kiên quyết thu hồi đất tại Ninh Hòa đối với các dự án chậm triển khai kéo dài mà không có lý do chính đáng. Việc xử lý nghiêm minh sẽ tạo ra sự công bằng và nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của các nhà đầu tư.

4.2. Hoàn thiện cơ chế tài chính và xác định giá đất hợp lý

Cơ chế tài chính về đất đai cần được hoàn thiện để đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân có đất bị thu hồi. Việc xây dựng bảng giá đất thị xã Ninh Hòa hàng năm phải sát với giá thị trường, đảm bảo tính đúng, tính đủ. Điều này không chỉ giúp tăng nguồn thu cho ngân sách từ tiền sử dụng đất, tiền thuê đất mà còn là cơ sở để thực hiện công tác đền bù giải phóng mặt bằng một cách công bằng, giảm thiểu khiếu nại. Áp dụng các phương pháp định giá đất hiện đại và minh bạch hóa quy trình xác định giá đất sẽ góp phần làm lành mạnh hóa thị trường bất động sản Ninh Hòa.

V. Hướng đi mới cho quản lý đất đai Ninh Hòa theo Luật Đất đai 2024

Với việc Luật Đất đai 2024 sắp có hiệu lực, công tác quản lý đất đai tại Ninh Hòa đứng trước nhiều cơ hội và thách thức mới. Luật mới nhấn mạnh đến việc quy hoạch sử dụng đất phải có tầm nhìn dài hạn, đa mục tiêu, và phải được thực hiện một cách nghiêm túc. Các quy định về thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư được hoàn thiện theo hướng đảm bảo tốt hơn quyền lợi của người dân. Đặc biệt, việc đẩy mạnh đấu giá quyền sử dụng đất, đấu thầu dự án có sử dụng đất sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, minh bạch, lựa chọn được nhà đầu tư có năng lực thực sự. UBND thị xã Ninh Hòa và các cơ quan chuyên môn cần nhanh chóng xây dựng kế hoạch triển khai, phổ biến các quy định mới của luật. Việc áp dụng hiệu quả Luật Đất đai 2024 sẽ là chìa khóa để giải quyết triệt để những tồn tại trong công tác giao, cho thuê đất, khai thác tối đa tiềm năng, lợi thế của địa phương, đặc biệt là các loại hình đất nông nghiệp Ninh Hòa, đất ở đô thị và đất cho các dự án đầu tư tại Ninh Hòa.

5.1. Triển khai các chính sách đất đai Khánh Hòa theo luật mới

Để Luật Đất đai 2024 đi vào cuộc sống, Ninh Hòa cần bám sát các văn bản hướng dẫn của trung ương và chính sách đất đai Khánh Hòa. Cần tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo cho cán bộ địa chính các cấp và các tổ chức, doanh nghiệp trên địa bàn. Việc tuyên truyền sâu rộng giúp các bên liên quan hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó tuân thủ pháp luật tốt hơn. Đồng thời, cần rà soát lại toàn bộ các quy định của địa phương liên quan đến đất đai để sửa đổi, bổ sung cho phù hợp với luật mới, đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ của hệ thống pháp luật.

5.2. Định hướng phát triển bền vững quỹ đất và thị trường bất động sản

Tầm nhìn dài hạn cho Ninh Hòa là phải quản lý và sử dụng quỹ đất một cách bền vững. Ưu tiên giao, cho thuê đất cho các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường, tạo ra giá trị gia tăng lớn. Cần bảo vệ nghiêm ngặt diện tích đất nông nghiệp, đặc biệt là đất trồng lúa, đảm bảo an ninh lương thực. Song song đó, việc phát triển thị trường bất động sản Ninh Hòa cần được định hướng một cách bài bản, tránh phát triển 'nóng' gây bong bóng. Hoàn thiện hệ thống thông tin đất đai, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đầy đủ và quản lý chặt chẽ các giao dịch là những giải pháp căn cơ để thị trường phát triển ổn định, minh bạch và bền vững trong tương lai.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá tình hình giao đất và cho thuê đất đối với các tổ chức trên địa bàn thị xã ninh hòa tỉnh khánh hòa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của đề tài 1. Khái quát về đất đai Đất đai là tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn để phân bố dân cư, kinh tế, xã hội, an ninh, quốc phòng. Tại Điều 18 Chương II Hiến pháp Nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 quy định "Nhà nước thống nhất quản lý toàn bộ đất đai theo quy hoạch và pháp luật, bảo đảm sử dụng đúng mục đích và có hiệu quả.

Nhà nước giao đất cho các tổ chức và cá nhân sử dụng ổn định lâu dài". Việc quản lý, sử dụng nguồn tài nguyên đất đai đúng mục đích, hợp lý, có hiệu quả, bảo vệ cảnh quan và môi trường sinh thái sẽ phát huy tối đa nguồn lực của đất đai, góp phần thúc đẩy mạnh mẽ quá trình phát triển kinh tế - xã hội theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Khái niệm Theo Luật Đất đai năm 2013 [8] một số khái niệm liên quan đến các tổ chức quản lý, sử dụng đất được hiểu như sau : Nhà nước giao đất là việc Nhà nước ban hành quyết định giao đất để trao quyền sử dụng đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất. Nhà nước cho thuê đất là việc Nhà nước quyết định trao quyền sử dụng đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất thông qua hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất.

Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất là việc nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người đang sử dụng đất ổn định mà không có nguồn gốc được nhà nước giao đất, cho thuê đất thông qua việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất lần đầu đối với thửa đất xác định. Bản chất của giao và cho thuê đất Điều 5 Luật Đất đai 2003 quy định đất đai thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Các quyền đối với đất đai bao gồm quyền sở hữu, quyền định đoạt và quyền sử dụng đất đai, tuy nhiên Nhà nước chỉ trao quyền sử dụng đất cho các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân thông qua hình thức giao đất, cho thuê đất [7]. Như vậy, bản chất của việc giao đất và cho thuê đất chính là trao quyền sử dụng đất.

Người được giao đất, cho thuê đất không có quyền định đoạt đối với mảnh đất được giao, cho thuê mà chỉ được quyền sử dụng, khai thác công năng, tính dụng và các nguồn lợi từ mảnh đất được giao hay cho thuê. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. Căn cứ để giao đất và cho thuê đất cho các tổ chức Điều 31 Luật Đất đai 2003 quy định căn cứ để giao và cho thuê đối với các dự án đầu tư là: Nhu cầu sử dụng đất thể hiện trong dự án đầu tư, đơn xin giao đất, thuê đất [7]. Theo chỉ thị số 09/2007/CT-TTg ngày 06 tháng 04 năm 2007 của thủ tướng Chính phủ về tăng cường quản lý sử dụng đất của các quy hoạch và dự án đầu tư yêu cầu trước khi phê duyệt, ra quyết định giao đất, cho thuê đất thì “phải xem xét kỹ nhu cầu sử dụng đất, hiệu quả và tính khả thi của dự án, khả năng thực sự của nhà đầu tư trước khi quyết định giao đất, cho thuê đất”.

Theo Điều 27 Nghị định 69/2009/NĐ-CP ngày 13/8/2009 của Chính phủ quy định bổ sung về quy hoạch sử dụng đất, giá đất, thu hồi đất, bồi thường và hỗ trợ tái định cư thì căn cứ để quyết định giao đất, cho thuê đất gồm: - Quy hoạch sử dụng đất, kế hoạch sử dụng đất đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xét duyệt. Trường hợp chưa có quy hoạch sử dụng đất hoặc kế hoạch sử dụng đất được duyệt thì căn cứ vào quy hoạch xây dựng đô thị hoặc quy hoạch xây dựng điểm dân cư nông thôn đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xét duyệt. - Nhu cầu sử dụng đất được thể hiện trong văn bản sau: + Đối với các tổ chức thì nhu cầu sử dụng đất thể hiện trong dự án đầu tư đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xét duyệt hoặc cấp giấy chứng nhận đầu tư; Đối với các dự án không phải trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền xét duyệt hoặc không phải cấp Giấy chứng nhận đầu tư thì phải thể hiện nhu cầu sử dụng đất trong đơn xin giao đất, thuê đất và có văn bản của Sở Tài nguyên và Môi trường thẩm định về nhu cầu sử dụng đất. + Đối với hộ gia đình, cá nhân thì nhu cầu sử dụng đất thể hiện trong đơn xin giao đất, thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất và phải có xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất về nhu cầu sử dụng đất.

Trường hợp hộ gia đình, cá nhân có nhu cầu sử dụng đất để thực hiện dự án đầu tư thì phải có văn bản của Phòng Tài nguyên và Môi trường thẩm định về nhu cầu sử dụng đất; + Đối với cộng đồng dân cư thì nhu cầu sử dụng đất thể hiện trong đơn xin giao đất và phải có xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất về nhu cầu sử dụng đất; + Đối với cơ sở tôn giáo thì nhu cầu sử dụng đất thể hiện trong báo cáo kinh tế kỹ thuật xây dựng công trình tôn giáo. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1. Hình thức giao và cho thuê đất đối với các tổ chức a. Giao đất Điều 33 và điều 34 Luật Đất đai 2003[7] quy định về các hình thức giao đất.

Có hai hình thức giao đất đó là giao đất không thu tiền sử dụng đất và giao đất có thu tiền sử dụng đất, đối với các dự án đầu tư chủ yếu dùng hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất. Cho thuê đất Điều 35 Luật Đất đai 2003[7] quy định các hình thức cho thuê đất. Có hai hình thức cho thuê đất là cho thuê đất thu tiền thuê đất hàng năm và cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đất. Hình thức cho thuê đất đối với các dự án đầu tư được quy định như sau: - Đối với đối tượng thuê đất là Tổ chức kinh tế trong nước thuê đất để thực hiện dự án đầu tư được cho thuê đất trả tiền thuê đất hàng năm.

- Đối với đối tượng thuê đất là Người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức, cá nhân nước ngoài thuê đất để thực hiện dự án đầu tư được lựa chọn hình thức thuê đất trả tiền thuê đất hàng năm hoặc thuê đất trả tiền thuê một lần cho cả thời gian thuê. Thời hạn giao và cho thuê đất đối với các tổ chức Điều 66, Điều 67 của Luật Đất đai 2003[7] quy định thời hạn sử dụng của các loại đất. Trong đó một số loại đất như đất ở; đất xây dựng trụ sở cơ quan, xây dựng công trình sự nghiệp; đất quốc phòng, an ninh; đất tôn giáo. là những loại đất được giao sử dụng ổn định lâu dài.

Thời hạn giao đất, cho thuê đất đối với tổ chức kinh tế để thực hiện các dự án đầu tư được xem xét, quyết định trên cơ sở dự án đầu tư hoặc đơn xin giao đất, thuê đất nhưng không quá năm mươi năm; đối với dự án có vốn đầu tư lớn nhưng thu hồi vốn chậm, dự án đầu tư vào địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn mà cần thời hạn dài hơn thì thời hạn giao đất, cho thuê đất là không quá bảy mươi năm. Việc quy định thời hạn sử dụng đất một mặt giúp các nhà đầu tư có thể yên tâm đầu tư và sử dụng đất phù hợp, mặt khác là cơ sở để Nhà nước có thể thu hồi lại đất khi đã hết thời hạn giao và cho thuê để sử dụng vào mục đích khác. Tuy nhiên, Nhà nước cũng quy định thời hạn giao và cho thuê đất đủ dài để nhà đầu tư có đủ thời gian để thu hồi vốn và khai thác các lợi ích mà mình đã đầu tư trên đất. Luật còn quy định trong trường hợp đã hết thời hạn giao đất, cho thuê đất, nếu có nhu cầu tiếp tục sử dụng đất đó thì nhà đầu tư có thể đăng ký xin gia hạn thời hạn sử dụng đất.

Có thể thấy rằng đây là một quy định tạo điều kiện cho các nhà đầu tư tiếp tục khai thác những lợi ích mình đã bỏ ra đồng thời khuyên khích họ đầu tư thêm vào đất. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 1. Thẩm quyền giao đất và cho thuê đất đối với các tổ chức Thẩm quyền giao và cho thuê đất được quy định tại điều 37 Luật Đất đai 2003[7]. Điều này quy định ủy ban nhân dân (UBND) tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương quyết định giao đất, cho thuê đất đối với các tổ chức trong nước, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức, cá nhân nước ngoài thực hiện các dự án đầu tư.

Các chỉ tiêu đánh giá công tác giao đất, cho thuê đất đối với các tổ chức a. Đảm bảo về mặt quy hoạch: Quy hoạch là một trong những căn cứ để tiến hành giao đất, cho thuê đất. Việc giao đất, cho thuê đất phải đảm bảo theo đúng quy hoạch sử dụng đất, kế hoạch sử dụng đất đã được cơ quan có thẩm quyền xét duyệt. Trường hợp chưa có quy hoạch sử dụng đất hoặc kế hoạch sử dụng đất được duyệt thì căn cứ vào quy hoạch xây dựng đô thị hoặc quy hoạch xây dựng điểm dân cư nông thôn đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xét duyệt.

Đảm bảo về trình tự, thủ tục: Trình tự thủ tục giao đất, cho thuê đất bao gồm các bước thực hiện được gọi là quy trình giao đất, cho thuê đất. Công tác giao đất, cho thuê đất phải đảm bảo được thời gian giải quyết hồ sơ, đầy đủ các thủ tục và theo đúng trình tự quy định. Đảm bảo chính sách pháp luật: Việc giao đất, cho thuê đất để thực hiện các dự án phải đảm bảo theo đúng chính sách pháp luật về đất đai và các chính sách pháp luật khác liên quan tương ứng với mỗi ngành nghề sử dụng đất của các dự án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ