Luận văn: Thực trạng và giải pháp giải quyết khiếu nại, tranh chấp đất đai tại Quảng Ngãi

Luận văn phân tích thực trạng giải quyết khiếu nại, tranh chấp đất đai tại Quảng Ngãi. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý đất đai.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tranh chấp đất đai Quảng Ngãi Nguyên nhân Hậu quả

Quảng Ngãi, một tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ đang trên đà phát triển kinh tế - xã hội mạnh mẽ, phải đối mặt với một thách thức lớn: tình hình tranh chấp đất đai ngày càng phức tạp. Đất đai, với vai trò là tư liệu sản xuất đặc biệt và là địa bàn phân bố dân cư, luôn là tâm điểm của các mối quan hệ xã hội. Theo một nghiên cứu chuyên sâu trên địa bàn TP. Quảng Ngãi giai đoạn 2009-2014, các vụ việc khiếu nại đất đai Quảng Ngãi chiếm tỷ lệ rất cao, có thời điểm lên đến 80% tổng số đơn thư khiếu nại, tố cáo. Tình hình này không chỉ gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền và lợi ích hợp pháp của người dân mà còn tác động xấu đến sự ổn định chính trị và môi trường đầu tư của địa phương. Các tranh chấp không được giải quyết dứt điểm có thể leo thang thành các điểm nóng, gây mất an ninh trật tự và làm suy giảm niềm tin của nhân dân vào các cơ quan công quyền. Hậu quả của tình trạng này là sự đình trệ trong việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hay còn gọi là sổ đỏ), khiến các giao dịch dân sự bị đóng băng và nguồn lực đất đai không được khai thác hiệu quả. Hơn nữa, các vụ kiện tụng đất đai kéo dài gây tốn kém thời gian, công sức và tiền bạc của cả người dân và nhà nước, tạo ra gánh nặng không nhỏ cho hệ thống tư pháp và hành chính.

1.1. Phân loại các dạng tranh chấp đất đai phổ biến tại Quảng Ngãi

Thực tiễn tại Quảng Ngãi cho thấy các tranh chấp đất đai rất đa dạng, tập trung chủ yếu vào một số dạng chính. Phổ biến nhất là các tranh chấp liên quan đến chính sách thu hồi đấtbồi thường giải phóng mặt bằng cho các dự án phát triển kinh tế - xã hội. Người dân thường khiếu nại về giá bồi thường thấp, chính sách tái định cư chưa thỏa đáng. Tiếp theo là tranh chấp ranh giới đất giữa các hộ gia đình liền kề, thường xuất phát từ việc đo đạc, cắm mốc thiếu chính xác trong quá khứ hoặc do hiện tượng lấn chiếm đất đai. Một dạng phức tạp khác là tranh chấp đất thừa kế, phát sinh trong nội bộ gia đình, dòng họ do không có di chúc rõ ràng hoặc do mâu thuẫn trong việc phân chia di sản. Cuối cùng là các khiếu nại liên quan đến việc cấp hoặc thu hồi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, khi người dân cho rằng quyết định của cơ quan nhà nước là trái pháp luật, xâm phạm quyền lợi của họ.

1.2. Nguyên nhân sâu xa dẫn đến các vướng mắc đất đai kéo dài

Nguyên nhân dẫn đến tình trạng tranh chấp đất đai tại Quảng Ngãi mang tính hệ thống và đa chiều. Về mặt khách quan, hệ thống chính sách, pháp luật về đất đai qua các thời kỳ có nhiều thay đổi, thiếu đồng bộ, thậm chí chồng chéo, gây khó khăn cho cả người dân và cơ quan quản lý trong việc áp dụng. Công tác quản lý nhà nước về đất đai còn bộc lộ nhiều yếu kém, đặc biệt là việc quản lý hồ sơ địa chính, bản đồ chưa khoa học, dẫn đến sai sót trong xác định nguồn gốc và quá trình sử dụng đất. Về mặt chủ quan, nhận thức pháp luật của một bộ phận người dân còn hạn chế. Năng lực của một số cán bộ địa chính cấp cơ sở chưa đáp ứng yêu cầu, đôi khi còn có biểu hiện nhũng nhiễu, tiêu cực. Bên cạnh đó, quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã đẩy giá đất tăng cao, làm trầm trọng thêm các mâu thuẫn vốn có về lợi ích kinh tế liên quan đến đất đai.

II. Phân tích thực trạng giải quyết tranh chấp đất đai Quảng Ngãi

Công tác giải quyết khiếu nại đất đai Quảng Ngãi trong những năm qua đã có những chuyển biến tích cực, góp phần ổn định tình hình an ninh, chính trị tại địa phương. Các cơ quan có thẩm quyền như UBND tỉnh Quảng Ngãi, Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ngãi và UBND cấp huyện, thành phố đã nỗ lực tiếp nhận và xử lý hàng ngàn đơn thư mỗi năm. Tuy nhiên, thực trạng giải quyết vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và hạn chế. Một nghiên cứu tại TP. Quảng Ngãi chỉ ra rằng, tỷ lệ giải quyết thành công các vụ việc còn chưa cao, nhiều vụ việc tồn đọng, kéo dài qua nhiều năm. Quá trình giải quyết thường chậm trễ, vượt quá thời hạn luật định, gây bức xúc cho người dân. Việc tổ chức thực thi các quyết định giải quyết khiếu nại đã có hiệu lực pháp luật còn yếu, nhiều quyết định chưa được thi hành dứt điểm. Sự phối hợp giữa các cơ quan hành chính và Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi trong việc xác định thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai đôi khi chưa đồng bộ, dẫn đến tình trạng người dân phải đi lại nhiều lần giữa các cơ quan mà vụ việc vẫn không được thụ lý. Những tồn tại này không chỉ làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi chính đáng của người sử dụng đất.

2.1. Đánh giá kết quả đạt được trong công tác giải quyết khiếu nại

Dù còn nhiều khó khăn, công tác giải quyết khiếu nại đất đai Quảng Ngãi đã đạt được một số kết quả đáng ghi nhận. Chính quyền các cấp đã quan tâm hơn đến công tác tiếp công dân, lắng nghe và đối thoại trực tiếp để tìm hướng giải quyết. Nhiều vụ việc phức tạp, kéo dài đã được giải quyết dứt điểm, khôi phục quyền lợi hợp pháp cho hàng trăm hộ gia đình, cá nhân. Thông qua giải quyết khiếu nại, các cơ quan chức năng đã phát hiện và kiến nghị sửa đổi nhiều bất cập trong chính sách đất đai, đồng thời chấn chỉnh công tác quản lý, xử lý nghiêm các cán bộ có hành vi vi phạm. Việc áp dụng các biện pháp hòa giải tranh chấp đất đai tại cấp xã, phường đã phát huy hiệu quả, giải quyết thành công nhiều mâu thuẫn ngay từ cơ sở, hạn chế các vụ việc phải chuyển lên cấp trên hoặc khởi kiện ra tòa.

2.2. Những tồn tại hạn chế trong quy trình xử lý vướng mắc đất đai

Bên cạnh những kết quả đạt được, quy trình xử lý vướng mắc đất đai tại Quảng Ngãi vẫn còn nhiều hạn chế. Công tác thẩm tra, xác minh nội dung khiếu nại, tranh chấp ở một số nơi còn chưa kỹ lưỡng, thiếu khách quan, dẫn đến các quyết định giải quyết chưa thuyết phục. Việc áp dụng pháp luật còn chưa thống nhất giữa các địa phương, các cấp. Năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ trực tiếp làm công tác giải quyết khiếu nại còn hạn chế, chưa được đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên. Một số quyết định giải quyết khiếu nại còn mang tính hành chính, áp đặt, chưa thực sự phù hợp với thực tế và lịch sử sử dụng đất, dẫn đến việc người dân tiếp tục khiếu nại lên cấp cao hơn. Hơn nữa, việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, các dự án thu hồi đất chưa được thực hiện tốt, tạo ra những nghi ngại và bức xúc trong nhân dân.

III. Hướng dẫn quy trình hòa giải tranh chấp đất đai tại cơ sở hiệu quả

Hòa giải tại cơ sở là bước đi đầu tiên và có ý nghĩa cực kỳ quan trọng trong thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai. Theo quy định, khi phát sinh tranh chấp, các bên được khuyến khích tự hòa giải hoặc thông qua hòa giải viên ở thôn, tổ dân phố. Nếu không thành công, các bên có thể gửi đơn đến UBND cấp xã nơi có đất tranh chấp để tiến hành hòa giải. Đây là thủ tục bắt buộc trước khi chuyển vụ việc lên cơ quan hành chính cấp trên hoặc khởi kiện ra Tòa án đối với trường hợp tranh chấp mà đương sự không có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc các giấy tờ hợp lệ khác. Một buổi hòa giải tranh chấp đất đai thành công không chỉ giải quyết được mâu thuẫn về mặt pháp lý mà còn hàn gắn được tình làng nghĩa xóm. Để nâng cao hiệu quả, UBND cấp xã cần thành lập Hội đồng hòa giải với sự tham gia của đại diện chính quyền, Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể và những người có uy tín trong cộng đồng. Quá trình hòa giải phải dựa trên cơ sở lắng nghe ý kiến của các bên, kiểm tra thực địa, thu thập chứng cứ về nguồn gốc đất và quá trình sử dụng, đồng thời vận dụng linh hoạt các quy định pháp luật và phong tục, tập quán tốt đẹp của địa phương để phân tích, thuyết phục các bên đi đến một thỏa thuận hợp tình, hợp lý.

3.1. Vai trò của UBND cấp xã trong việc hòa giải ban đầu

UBND cấp xã đóng vai trò trung tâm trong công tác hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở. Trách nhiệm của UBND cấp xã không chỉ là tổ chức buổi hòa giải mà còn phải chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ, tài liệu và thành phần tham dự. Cán bộ tư pháp - hộ tịch và cán bộ địa chính xã có nhiệm vụ tham mưu, giúp Chủ tịch UBND xã xác minh thông tin, kiểm tra hồ sơ, bản đồ và mời đúng các bên liên quan. Trong quá trình hòa giải, người chủ trì phải giữ thái độ khách quan, công tâm, tạo không khí cởi mở để các bên trình bày hết ý kiến, nguyện vọng. Kết quả hòa giải (dù thành hay không thành) đều phải được lập thành biên bản, có chữ ký của các bên và xác nhận của UBND xã. Biên bản hòa giải thành là cơ sở pháp lý quan trọng để cơ quan có thẩm quyền công nhận hoặc điều chỉnh lại quyền sử dụng đất cho các bên.

3.2. Kinh nghiệm thực tiễn để hòa giải thành công các vụ việc

Từ thực tiễn, để hòa giải thành công, người chủ trì và Hội đồng hòa giải cần nắm vững không chỉ các quy định pháp luật mà còn cả lịch sử, nguồn gốc thửa đất tranh chấp và mối quan hệ giữa các bên. Việc tôn trọng và lắng nghe ý kiến của các già làng, trưởng tộc, người cao tuổi am hiểu về lịch sử đất đai của địa phương thường mang lại hiệu quả cao. Thay vì chỉ tập trung vào các điều khoản pháp lý khô khan, việc phân tích thiệt hơn, lợi ích lâu dài và đề cao tình cảm gia đình, dòng họ, hàng xóm là một "bí quyết" quan trọng. Đối với những vụ tranh chấp ranh giới đất phức tạp, việc mời cán bộ kỹ thuật của Văn phòng Đăng ký đất đai về đo đạc lại hiện trạng và đối chiếu với bản đồ địa chính cũ sẽ cung cấp cơ sở khoa học, khách quan để các bên dễ dàng chấp nhận phương án hòa giải.

IV. Bí quyết giải quyết tranh chấp đất đai tại UBND Tòa án Quảng Ngãi

Khi hòa giải tại cơ sở không thành, người dân có hai con đường để tiếp tục bảo vệ quyền lợi của mình: giải quyết theo thủ tục hành chính tại UBND hoặc khởi kiện tại Tòa án nhân dân. Việc lựa chọn con đường nào phụ thuộc vào việc các bên có giấy tờ về quyền sử dụng đất hay không. Đối với tranh chấp mà các bên không có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc các giấy tờ hợp lệ theo quy định, thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai thuộc về Chủ tịch UBND cấp huyện hoặc Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Ngãi. Ngược lại, nếu các bên có đầy đủ giấy tờ pháp lý, vụ việc sẽ thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi (hoặc Tòa án cấp huyện tùy thuộc vào đối tượng tranh chấp). Để quá trình giải quyết được thuận lợi và nhanh chóng, người dân cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ, bao gồm đơn yêu cầu/khởi kiện, biên bản hòa giải không thành tại xã và tất cả các tài liệu, chứng cứ chứng minh cho yêu cầu của mình là có căn cứ. Việc tìm đến các luật sư đất đai tại Quảng Ngãi để được tư vấn pháp luật đất đai miễn phí hoặc trả phí là một lựa chọn khôn ngoan để đảm bảo hồ sơ chặt chẽ và bảo vệ tốt nhất quyền lợi của mình trong quá trình kiện tụng đất đai.

4.1. Thẩm quyền và thủ tục giải quyết tại Sở TN MT và UBND các cấp

Đối với các vụ việc thuộc thẩm quyền giải quyết của UBND, Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ngãi (đối với vụ việc do UBND tỉnh giải quyết) hoặc Phòng Tài nguyên và Môi trường (đối với vụ việc do UBND cấp huyện giải quyết) là cơ quan chuyên môn có trách nhiệm tham mưu. Quy trình bắt đầu bằng việc thụ lý đơn, sau đó cơ quan chuyên môn sẽ tiến hành thẩm tra, xác minh, thu thập chứng cứ, tổ chức đối thoại với các bên và lấy ý kiến của các cơ quan liên quan. Dựa trên kết quả xác minh và các căn cứ pháp lý, cơ quan này sẽ lập báo cáo và dự thảo quyết định giải quyết trình Chủ tịch UBND cùng cấp xem xét, ban hành. Quyết định giải quyết của Chủ tịch UBND phải được gửi cho các bên và các tổ chức, cá nhân có liên quan để thực hiện. Nếu không đồng ý, các bên có quyền khiếu nại lên cấp trên hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án.

4.2. Quy trình khởi kiện và xét xử các vụ án đất đai tại Tòa án

Khi một vụ tranh chấp đất đai được đưa ra Tòa án, quy trình tố tụng dân sự sẽ được áp dụng. Người khởi kiện (nguyên đơn) phải nộp đơn và các tài liệu, chứng cứ kèm theo cho Tòa án có thẩm quyền. Sau khi xem xét hồ sơ hợp lệ, Tòa án sẽ thụ lý vụ án. Quá trình giải quyết tại Tòa án bao gồm các giai đoạn: hòa giải, thu thập, đánh giá chứng cứ và mở phiên tòa xét xử. Tại phiên tòa, Hội đồng xét xử sẽ nghe các bên trình bày, tranh luận và dựa trên hồ sơ vụ án cùng các quy định pháp luật để ra bản án hoặc quyết định. Bản án của Tòa án có hiệu lực pháp luật và được đảm bảo thi hành bằng sức mạnh cưỡng chế của Nhà nước. So với con đường hành chính, giải quyết tại Tòa án thường mang tính pháp lý chặt chẽ hơn và bản án có tính chung thẩm cao hơn.

V. Luật Đất đai 2024 Giải pháp đột phá cho tranh chấp tại Quảng Ngãi

Sự ra đời của Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2025) được kỳ vọng sẽ tạo ra những chuyển biến căn bản, góp phần giải quyết các vướng mắc lịch sử và hạn chế phát sinh tranh chấp đất đai trong tương lai. Luật mới mang đến nhiều điểm đột phá, đặc biệt là các quy định về quy hoạch, định giá đất, cơ chế thu hồi đất và chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Một trong những điểm mới quan trọng là việc bỏ khung giá đất và quy định xác định giá đất theo nguyên tắc thị trường, giúp cho việc bồi thường giải phóng mặt bằng trở nên công bằng và sát với thực tế hơn, từ đó giảm thiểu các khiếu nại liên quan. Luật cũng quy định chặt chẽ hơn về các trường hợp thu hồi đất để phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng, đảm bảo tính minh bạch và công khai. Đối với Quảng Ngãi, việc áp dụng hiệu quả Luật Đất đai 2024 sẽ là chìa khóa để tháo gỡ các "nút thắt" trong quản lý đất đai, tạo hành lang pháp lý rõ ràng để giải quyết dứt điểm các vụ việc tồn đọng và xây dựng một môi trường sử dụng đất ổn định, bền vững.

5.1. Những điểm mới của Luật Đất đai 2024 tác động đến việc giải quyết

Luật Đất đai 2024 đưa ra nhiều quy định mới có tác động trực tiếp đến việc giải quyết tranh chấp. Đáng chú ý là quy định cụ thể và chi tiết hơn về các loại giấy tờ về quyền sử dụng đất, làm rõ hơn cơ sở pháp lý để xác định ai là người sử dụng đất hợp pháp. Luật cũng tăng cường vai trò của hòa giải ở cơ sở và bổ sung quy định về hòa giải thương mại đối với các tranh chấp liên quan đến hoạt động kinh doanh bất động sản. Đặc biệt, quy định về việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các trường hợp không có giấy tờ về nguồn gốc sử dụng đất nhưng đã sử dụng ổn định, lâu dài và không có tranh chấp được nới lỏng hơn, giúp giải quyết một lượng lớn các tồn tại lịch sử. Điều này sẽ giúp giảm số lượng các vụ tranh chấp do không có giấy tờ pháp lý.

5.2. Thách thức và cơ hội khi áp dụng luật mới tại địa phương

Việc áp dụng Luật Đất đai 2024 tại Quảng Ngãi mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Cơ hội lớn nhất là tạo ra một khung pháp lý thống nhất, minh bạch để giải quyết các vấn đề. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc xây dựng và ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành cấp tỉnh một cách kịp thời và phù hợp. Đội ngũ cán bộ, công chức, đặc biệt là cán bộ địa chính cấp cơ sở, cần được tập huấn, đào tạo chuyên sâu để nắm vững các quy định mới. Việc xác định giá đất cụ thể theo nguyên tắc thị trường đòi hỏi phải có một hệ thống thông tin dữ liệu đất đai hoàn chỉnh và đội ngũ định giá viên chuyên nghiệp. Nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, việc áp dụng luật mới có thể phát sinh những vướng mắc mới, thậm chí là các tranh chấp, khiếu kiện phức tạp hơn.

VI. Nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp đất đai Hướng đi tương lai

Để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp đất đai Quảng Ngãi một cách bền vững, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ từ trung ương đến địa phương. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo tính thống nhất và khả thi. Việc triển khai hiệu quả Luật Đất đai 2024 và các văn bản hướng dẫn là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. UBND tỉnh Quảng Ngãi cần chỉ đạo quyết liệt việc rà soát, giải quyết dứt điểm các vụ việc khiếu nại, tố cáo phức tạp, tồn đọng kéo dài, không để phát sinh thành điểm nóng. Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng công tác quản lý nhà nước về đất đai là giải pháp gốc rễ. Cần đẩy mạnh cải cách hành chính, hiện đại hóa hệ thống hồ sơ địa chính, xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia và công khai, minh bạch hóa mọi thông tin về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật đất đai, đặc biệt là các hành vi tham nhũng, tiêu cực của cán bộ công chức, là biện pháp quan trọng để củng cố lòng tin của nhân dân.

6.1. Giải pháp hoàn thiện chính sách và nâng cao năng lực cán bộ

Về chính sách, cần xây dựng các quy định cụ thể hóa Luật Đất đai 2024 phù hợp với điều kiện thực tiễn của Quảng Ngãi, đặc biệt là các quy định về giá đất, bồi thường, hỗ trợ tái định cư. Về con người, cần chú trọng công tác đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý đất đai và giải quyết khiếu nại. Cần có cơ chế thu hút, đãi ngộ xứng đáng để giữ chân những cán bộ giỏi, đồng thời kiên quyết loại bỏ những cá nhân yếu kém về năng lực, phẩm chất ra khỏi bộ máy. Việc tổ chức các buổi đối thoại định kỳ giữa lãnh đạo chính quyền với người dân sẽ giúp nắm bắt kịp thời các vướng mắc và giải quyết ngay từ khi mới phát sinh.

6.2. Đẩy mạnh tuyên truyền phổ biến pháp luật đất đai cho người dân

Một giải pháp không kém phần quan trọng là nâng cao nhận thức và ý thức chấp hành pháp luật đất đai trong cộng đồng. Cần đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền, từ các phương tiện thông tin đại chúng, các buổi họp ở khu dân cư, đến việc cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật đất đai miễn phí. Khi người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, họ sẽ chủ động tuân thủ pháp luật, hạn chế các hành vi vi phạm và biết cách bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình một cách đúng đắn thông qua các thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai được pháp luật quy định. Việc này sẽ góp phần giảm thiểu số lượng tranh chấp phát sinh, xây dựng một xã hội ổn định và phát triển.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết khiếu nại tố cáo và tranh chấp đất đai trên địa bàn thành phố quảng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Đất đai và vai trò của đất đai Có nhiều quan điểm khác nhau về đất đai tuỳ theo từng góc nhìn khác nhau, tùy theo mục đích sử dụng đất đai, một vài khái niệm cơ bản như sau: - Đất đai là một diện tích khoanh vẽ trên bề mặt của trái đất, chứa đựng tất cả các đặc trưng của sinh khí quyển ngay bên trên và bên dưới của lớp mặt này bao gồm: Khí hậu gần mặt đất và dạng hình mặt nước (Bao gồm những hồ cạn, sông, hầm, trũng và đầm lầy), lớp trầm tích gần mặt và kết hợp nước dự trữ ngầm, tập đoàn thực vật và động vật, mẫu hình định cư của con người và những kết quả về tự nhiên của hoạt động của con người trong thời gian qua và hiện tại (làm ruộng bậc thang, cấu trúc hệ thống trữ nước, đường xá, nhà cửa) [12]. - Đất đai là một tài nguyên thiên nhiên vô cùng quí giá mà tự nhiên đã ban tặng cho con người.

Đất là nền tảng, là bệ đỡ của sự sống nói chung, của loài người nói riêng. Trải qua quá trình phát triển lâu dài, cùng với sự ra đời của Nhà nước, đất đai được đưa vào sử dụng với những chế độ pháp lý khác nhau, điều này phụ thuộc chế độ chính trị, kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia ở từng thời kỳ nhất định. Mỗi khu vực, mỗi quốc gia có khái niệm khác nhau về Đất đai. Ở nước ta, Luật Đất đai 2003 của Việt Nam quy định: Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặt biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh và quốc phòng [11].

Với đặc thù độc đáo mà không một vật thể tự nhiên nào có được đó là độ phì nhiêu, đất cung cấp dinh dưỡng cho toàn bộ cây trồng vật nuôi, giúp cho nó sinh sôi, nảy nở và phát triển. Đất là một tư liệu sản xuất quan trọng không thể thay thế được cho một số ngành sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, đặc biệt đối với một nước có nguồn thu chủ yếu từ nông nghiệp như nước ta thì điều này quan trọng hơn. Khi đề cập đến vai trò của đất đai, hẳn nhiên chúng ta đều biết đất luôn luôn là địa điểm mà con người xây dựng nhà cửa, các công trình văn hóa, đặt máy móc, kho tàng, bến bãi, nhà xưởng… đồng thời cũng là nơi để phân bố dân cư, phân bố các ngành kinh tế quốc dân. Đối với mọi trường hợp đất là chỗ dựa cho tất cả các hệ sinh thái, đất là một trong những yếu tố quan trọng để điều hòa nhiệt độ và điều hòa khí hậu bằng cách giữ nhiệt độ làm giảm sức nóng thiêu đốt của mặt trời qua nhiều tầng đất của mình.

Đất còn là túi lọc chuyển nước bề mặt thành nước ngầm và chứa vô khối nước sạch tinh khiết. 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Trong lịch sử hình thành và phát triển của đất nước, đất gắn liền với sự ra đời và tồn tại của quốc gia là vấn đề lãnh thổ, vì ngoài ý nghĩa là vấn đề vật chất lãnh thổ còn có ý nghĩa đối với việc tồn tại và duy trì một ranh giới quyền lực Nhà nước trong một cộng đồng dân cư nhất định. Xét về mặt chính trị pháp lý, những bộ phận cấu thành lãnh thổ thì đất là một bộ phận không thể tách rời lãnh thổ và chiếm phần lớn trong tổng số các yếu tố cấu thành lãnh thổ. Vì vậy, đất đai là dấu hiệu cơ bản nhất của một quốc gia, một dân tộc, một cộng đồng.

Từ đó, có thể khẳng định xâm phạm đất đai là xâm phạm lãnh thổ và chủ quyền quốc gia. Hội nghị các Bộ trưởng môi trường Châu Âu họp năm 1973 tại Luân Đôn đánh giá: “Đất đai là một trong những của cải quí nhất của loài người, nó tạo điều kiện cho sự sống của thực vật, động vật và con người trên trái đất”. Rõ ràng, đất đai có vai trò hết sức quan trọng. Trong lịch sử một trong những nguyên nhân phổ biến và chủ yếu của các cuộc chiến tranh ở các qui mô, khác nhau giữa các dân tộc và các quốc gia là những tranh chấp, xung đột mà đất đai là đối tượng mà các cuộc cách mạng tham vọng về lãnh thổ.

Còn trong lao động sản xuất, đời sống xã hội và môi trường thì đất đai chính là yếu tố quyết định cho sự tồn tại động thực vật và con người. Đất đai chỉ có thể phát huy vai trò vốn có của nó dưới sự tác động tích cực của con người một cách thường xuyên. Ngược lại, đất đai không phát huy được khả năng sinh lợi nếu con người tác động vào nó với một thái độ thờ ơ, sử dụng một cách tùy tiện, chỉ khai thác mà không thực hiện việc cải tạo và bồi bổ đất, các điều kiện đó phụ thuộc vào bản chất của mỗi chế độ kinh tế xã hội từng quốc gia nhất định. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại về đất đai Thuật ngữ “khiếu nại” ở Việt Nam được sử dụng lần đầu tiên trong văn bản chính thức của Nhà nước Việt Nam, đó là Sắc lệnh số 64/SL do Chủ tịch Hồ Chí Minh ký ngày 23/11/1945 về Thành lập Ban Thanh tra đặc biệt.

Tại Điều 2 Sắc lệnh số 64/SL quy định: “…Ban Thanh tra đặc biệt có toàn quyền: Nhận các đơn khiếu nại của nhân dân…” [5]. Khiếu nại của nhân dân ở đây là sự khiếu nại đối với chính quyền khi người khiếu nại cho rằng cán bộ, nhân viên nhà nước đang làm việc trong chính quyền có những hành vi VPPL hoặc vi phạm quyền lợi của mình. Thực chất, đó chính là sự khiếu nại những hành vi nảy sinh trong bộ máy HCNN, do những người làm trong các cơ quan HCNN thực hiện. Trong các công trình nghiên cứu, nhiều tác giả đã đưa ra các định nghĩa, khái niệm về khiếu nại.

Theo Hoàng Phê (2010), khiếu nại là: “đề nghị cơ quan có thẩm quyền xét một việc làm mà mình không đồng ý, cho là trái phép hay không hợp lý” [35]. Theo Nguyễn Như Ý (2009), khiếu nại là: “thắc mắc về những kết luận, quyết định do cơ quan có thẩm quyền đã làm” [13]. Theo Nguyễn Ngọc Điệp (2008), khiếu nại là việc yêu cầu cơ quan nhà nước, trước tiên là tổ chức xã hội hoặc người có chức 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma vụ giải quyết việc phạm quyền hoặc lợi ích hợp pháp của bản thân người khiếu nại hay người khác [26]. Theo Viện Khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp (2006): “Khiếu nại hành chính là yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại QĐHC, HVHC hoặc quyết định kỷ luật cán bộ công chức khi cho rằng các quyết định hay hành vi đó xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của mình” [42].

Pháp luật hiện hành đã đưa ra định nghĩa về khiếu nại: “Khiếu nại là việc công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức theo thủ tục do pháp luật quy định, đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại QĐHC, HVHC của cơ quan HCNN, của người có thẩm quyền trong cơ quan HCNN hoặc quyết định kỷ luật cán bộ, công chức khi có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi đó là trái pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình” [21]. Từ các định nghĩa trên cho thấy quyền khiếu nại hành chính phát sinh khi quyền, lợi ích hợp pháp của công dân bị ảnh hưởng trực tiếp bởi QĐHC, HVHC. Người khiếu nại là công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức thực hiện quyền khiếu nại. Người bị khiếu nại là cơ quan HCNN hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan HCNN có QĐHC, HVHC bị khiếu nại; cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền có quyết định kỷ luật cán bộ, công chức bị khiếu nại [21].

Trong lĩnh vực quản lý và sử dụng đất, việc giải quyết khiếu nại nhằm đảm bảo cho mọi quan hệ giữa Nhà nước và người sử dụng đất và giữa những người sử dụng đất với nhau được thực hiện theo đúng chính sách, pháp luật đất đai. Pháp luật hiện hành chưa quy định cụ thể thế nào là khiếu nại hành chính về đất đai. Tuy nhiên, từ các khái niệm chung về khiếu nại, có thể hiểu khái niệm khiếu nại hành chính về đất đai là việc công dân, cơ quan, tổ chức đề nghị cơ quan, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại những QĐHC, HVHC trong quản lý đất đai khi có căn cứ cho rằng những QĐHC, HVHC đó là trái pháp luật, xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Khoản 2 Điều 264 Luật số 64/2010/QH12 Luật Tố tụng Hành chính đã được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XII, kỳ họp thứ 8 thông qua ngày 24 tháng 11 năm 2010 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai về khiếu nại, khởi kiện đối với QĐHC, HVHC về quản lý đất đai quy định: “Người sử dụng đất có quyền khiếu nại QĐHC hoặc HVHC về quản lý đất đai” [20].

QĐHC là văn bản do cơ quan HCNN hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan HCNN ban hành để quyết định về một vấn đề cụ thể trong hoạt động quản lý HCNN được áp dụng một lần đối với một hoặc một số đối tượng cụ thể. HVHC là hành vi của cơ quan HCNN, của người có thẩm quyền trong cơ quan HCNN thực hiện hoặc không thực hiện nhiệm vụ, công vụ theo quy định của pháp luật [21]. 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Trong lĩnh vực quản lý đất đai, các QĐHC hoặc HVHC bị khiếu nại được quy định tại Điều 162 Nghị định 181/2004/NĐ-CP ngày 29/10/2004 về thi hành Luật đất đai. QĐHC trong quản lý đất đai bị khiếu nại bao gồm: (1) Quyết định giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, trưng dụng đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất; (2) Quyết định bồi thường, hỗ trợ, GPMB, tái định cư; (3) Quyết định cấp hoặc thu hồi giấy chứng nhận QSDĐ; (4) Quyết định gia hạn thời hạn sử dụng đất [14].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ