Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động tín dụng là nghiệp vụ cốt lõi và mang lại nguồn thu chủ yếu cho các ngân hàng thương mại (NHTM), song đây cũng là lĩnh vực tiềm Nn nhiều rủi ro nhất. Rủi ro tín dụng xuất phát chủ yếu từ việc khách hàng vay vốn không hoàn thành nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi theo hợp đồng tín dụng (HĐTD) vì các lý do chủ quan hoặc khách quan, có thể gây tổn thất tài chính nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến nguy cơ phá sản của ngân hàng. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu bức thiết đối với các NHTM trong việc xây dựng và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) hiệu quả nhằm giảm thiểu tối đa rủi ro trong hoạt động tín dụng.

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Huyện Tuyên Hóa, Bắc Quảng Bình (Agribank, chi nhánh Huyện Tuyên Hóa) được thành lập năm 2013, đến năm 2016 chính thức mang tên hiện tại và hoạt động dưới sự chỉ đạo, giám sát của Agribank Bắc Quảng Bình. Trong những năm gần đây, chi nhánh luôn kiểm soát được tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn đối với hoạt động tín dụng khách hàng cá nhân (KHCN) ở mức cho phép. Tuy nhiên, chi nhánh vẫn đối mặt với một số khó khăn nhất định trong công tác KSNB hoạt động tín dụng, đòi hỏi phải có những nghiên cứu và giải pháp cụ thể để cải thiện.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động KSNB hoạt động tín dụng tại NHTM.
  2. Đánh giá thực trạng công tác KSNB đối với hoạt động tín dụng KHCN tại Agribank, chi nhánh Huyện Tuyên Hóa, Bắc Quảng Bình.
  3. Đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện công tác KSNB đối với hoạt động tín dụng KHCN tại Agribank, chi nhánh Huyện Tuyên Hóa, Bắc Quảng Bình.

Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng công tác KSNB hoạt động tín dụng KHCN tại Agribank, chi nhánh Huyện Tuyên Hóa, Bắc Quảng Bình.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Agribank, chi nhánh Huyện Tuyên Hóa, Bắc Quảng Bình, địa chỉ tại Thị trấn Đồng Lê, Huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình.
  • Thời gian: Số liệu phân tích thu thập trong giai đoạn 2020–2022; giải pháp đề xuất hướng đến giai đoạn áp dụng 2023–2030.
  • Nội dung: Tập trung phân tích hoạt động KSNB đối với hoạt động tín dụng KHCN theo khung COSO với bốn bộ phận được xem xét: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông (bộ phận giám sát không được phân tích chi tiết do giới hạn thời gian và kiến thức của tác giả).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Khóa luận vận dụng hệ thống khái niệm và mô hình lý thuyết từ các nguồn sau:

  • Khái niệm tín dụng và tín dụng KHCN: Dựa trên định nghĩa của Lê Thị Tuyết Hoa & Nguyễn Thị Nhung (2011), Hồ Diệu (2003), Nguyễn Minh Kiều (2007) và Nguyễn Đăng Dờn (2010). Tín dụng KHCN được hiểu là quan hệ chuyển giao vốn giữa ngân hàng và cá nhân hoặc hộ gia đình nhằm mục đích tiêu dùng hoặc sản xuất kinh doanh (SXKD) nhỏ, có kỳ hạn và có hoàn trả vốn gốc lẫn lãi.
  • Khung COSO (1992, cập nhật 2013): Là nền tảng lý luận chủ đạo. Theo COSO, hệ thống KSNB gồm năm bộ phận: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát.
  • Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 400 về đánh giá rủi ro và KSNB.
  • Liên đoàn Kế toán quốc tế (IFAC) và Viện Kiểm toán độc lập Hoa Kỳ (AICPA): Cung cấp thêm góc nhìn học thuật về hệ thống KSNB.
  • Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 ngày 16/06/2010: Cơ sở pháp lý cho khái niệm cấp tín dụng.
  • Quan điểm của Nguyễn Văn Tiến (2005, 2015) về sự cần thiết và các rủi ro thường gặp trong KSNB hoạt động tín dụng KHCN tại NHTM.
  • Quan điểm của Trần Thị Giang Tân (2016) về mục tiêu, nhiệm vụ và các bộ phận cấu thành hệ thống KSNB tại NHTM.
  • Quy trình KSNB hoạt động tín dụng KHCN ba giai đoạn theo Nguyễn Minh Kiều (2006): trước khi cho vay, trong khi giải ngân, và sau khi giải ngân.

Phương pháp nghiên cứu

Thu thập dữ liệu:

  • Nghiên cứu tài liệu: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, tình hình nguồn nhân lực của chi nhánh giai đoạn 2020–2022; các quy định, nghị định, thông tư, quyết định nội bộ của Agribank liên quan đến hoạt động tín dụng KHCN và KSNB; chứng từ trong hoạt động cho vay KHCN; số liệu từ phòng kinh doanh và phòng kế toán.
  • Quan sát: Quan sát môi trường làm việc, quy trình tiếp xúc khách hàng và hướng dẫn thủ tục hồ sơ của cán bộ tín dụng (CBTD).
  • Phỏng vấn: Trao đổi trực tiếp với CBTD về quy định, thông tư nội bộ và các hạn chế trong công tác KSNB hoạt động tín dụng KHCN tại chi nhánh.

Phân tích dữ liệu:

  • Thống kê mô tả: Mô tả kết quả hoạt động kinh doanh, chỉ số tín dụng KHCN, tình hình nhân sự.
  • So sánh số tuyệt đối và số tương đối (tỷ lệ %): Phân tích biến động các chỉ tiêu tài sản – nguồn vốn, kết quả kinh doanh, huy động vốn và cho vay theo từng năm trong giai đoạn 2020–2022.
  • So sánh cơ cấu (số tương đối): Xác định tỷ trọng từng khoản mục trong tổng tài sản, nguồn vốn và hoạt động huy động vốn, cho vay.
  • Tổng hợp và phân tích: Hệ thống hóa số liệu, kết hợp lý luận để nhận định và đánh giá thực trạng KSNB.

Nguồn dữ liệu: Toàn bộ là dữ liệu thứ cấp nội bộ do Agribank, chi nhánh Huyện Tuyên Hóa, Bắc Quảng Bình cung cấp trong thời gian tác giả thực tập tại đơn vị.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác KSNB đối với hoạt động tín dụng KHCN tại NHTM

Chương này xây dựng nền tảng lý luận toàn diện, bao gồm bốn nhóm nội dung chính:

Tổng quan về tín dụng KHCN: Chương trình bày các khái niệm tín dụng ngân hàng từ nhiều học giả khác nhau; làm rõ khái niệm tín dụng KHCN là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn giữa ngân hàng và cá nhân hoặc hộ gia đình nhằm mục đích tiêu dùng hoặc SXKD nhỏ. Các đặc điểm nổi bật của tín dụng KHCN được phân tích gồm: quy mô khoản vay nhỏ nhưng số lượng lớn; mức độ rủi ro cao do thông tin không cân xứng, thiếu minh bạch; chi phí quản lý lớn; nhu cầu vay phụ thuộc vào chu kỳ kinh tế. Các hình thức tín dụng KHCN được phân loại theo thời gian (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), mục đích (tiêu dùng, kinh doanh), mức độ tín nhiệm (có/không có tài sản đảm bảo – TSĐB), đối tượng tham gia (trực tiếp, gián tiếp) và phương thức (từng lần, hạn mức tín dụng, thấu chi, luân chuyển, trả góp, hợp vốn, theo dự án đầu tư).

Tổng quan về KSNB: Chương hệ thống hóa các định nghĩa KSNB từ IFAC, AICPA, Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 400 và COSO (1992, 2013). Theo COSO, hệ thống KSNB gồm năm bộ phận có mối quan hệ chặt chẽ: (1) Môi trường kiểm soát – gồm tính trung thực và đạo đức, đảm bảo năng lực, sự tham gia của Hội đồng quản trị và ban KSNB, triết lý và phong cách quản trị, cơ cấu tổ chức, phân định quyền hạn và trách nhiệm, chính sách nhân sự; (2) Đánh giá rủi ro – nhận dạng rủi ro ở mức toàn doanh nghiệp và từng bộ phận; (3) Hoạt động kiểm soát – phân chia trách nhiệm, kiểm soát xử lý thông tin, kiểm soát vật chất, kiểm tra độc lập, phân tích rà soát; (4) Thông tin và truyền thông – xây dựng hệ thống báo cáo, đảm bảo thông tin nội bộ và bên ngoài được truyền tải kịp thời, chính xác; (5) Giám sát – gồm giám sát thường xuyên (tích hợp vào hoạt động hàng ngày) và giám sát định kỳ (theo khoảng thời gian nhất định).

KSNB đối với hoạt động tín dụng KHCN tại NHTM: Phân tích sự cần thiết của KSNB hoạt động tín dụng; liệt kê bảy nhóm rủi ro thường gặp theo các giai đoạn quy trình (tiếp thị – thẩm định – phê duyệt – ký HĐTD – giải ngân – giám sát – thu nợ); trình bày quy trình KSNB ba giai đoạn: trước khi cho vay, trong khi giải ngân và sau khi giải ngân.

Các yếu tố ảnh hưởng đến KSNB hoạt động tín dụng KHCN: Phân nhóm theo bốn chiều: môi trường vĩ mô (kinh tế, pháp lý, chính trị–xã hội, công nghệ, tự nhiên), môi trường vi mô (đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp vốn), yếu tố từ phía khách hàng (ý thức hợp tác, thời gian giao dịch, khả năng quản lý vốn vay) và yếu tố từ phía ngân hàng (văn hóa tín dụng, năng lực thẩm định của CBTD, chiến lược kinh doanh, công nghệ, cơ cấu tổ chức).


Chương 2: Thực trạng hệ thống KSNB hoạt động tín dụng KHCN tại Agribank, chi nhánh Huyện Tuyên Hóa, Bắc Quảng Bình

Chương này là trọng tâm của khóa luận, gồm hai mảng chính: phân tích nguồn lực và kết quả kinh doanh của chi nhánh, và đánh giá thực trạng KSNB.

Tổng quan về chi nhánh: Agribank Việt Nam được thành lập theo Nghị định số 53-HĐBT ngày 26/3/1988, tính đến thời điểm nghiên cứu có gần 36 năm hoạt động và nhiều năm liền nằm trong Top 10 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam. Agribank, chi nhánh Huyện Tuyên Hóa bắt đầu hoạt động từ năm 2013, đổi tên hiện tại vào năm 2016, hoạt động dưới sự chỉ đạo của Agribank Bắc Quảng Bình. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, hai Phó Giám đốc, ba phòng nghiệp vụ (Kế hoạch Kinh doanh, Hành chính Nhân sự, Kế toán Ngân quỹ) và ba phòng giao dịch (Đồng Lê, Tuyên Hóa, Minh Cầm).

Tình hình nguồn lực (2020–2022):

Chỉ tiêu 2020 2021 2022 Tăng/giảm 21/20 Tăng/giảm 22/21
Tổng lao động (người) 45 47 49 +2 (4,4%) +2 (4,3%)
Lao động nữ 27 (60,0%) 28 (59,6%) 29 (59,2%) +1 +1
Trình độ trên đại học 2 (4,4%) 2 (4,3%) 3 (6,1%) 0 +1 (50,0%)
Trình độ đại học 43 (95,6%) 45 (95,7%) 46 (93,9%) +2 +1
Dưới 30 tuổi 20 (44,4%) 22 (46,8%) 23 (46,9%) +2 +1

Nhân sự có xu hướng tăng đều về số lượng và cải thiện chất lượng; tỷ lệ lao động nữ luôn chiếm trên 59%; trình độ đại học chiếm trên 90% trong toàn bộ giai đoạn; cơ cấu tuổi có xu hướng trẻ hóa với nhóm dưới 30 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất.

Tình hình tài sản và nguồn vốn (2020–2022): Tổng tài sản đạt 303.758 triệu đồng năm 2020, tăng lên năm 2021 (tốc độ tăng 10,85%) và đạt 343.193 triệu đồng vào năm 2022 (tốc độ tăng 5,56%). Khoản mục cho vay khách hàng chiếm tỷ trọng lớn hơn 90% tổng tài sản trong suốt giai đoạn, đạt 287.998 triệu đồng (2020), 306.725 triệu đồng (2021, tăng 6,5%) và 329.083 triệu đồng (2022, tăng 7,29%). Về nguồn vốn, tiền gửi khách hàng luôn chiếm từ 95% tổng nguồn vốn, đạt 295.656 triệu đồng (2020), 314.656 triệu đồng (2021, tăng 6,43%) và 333.657 triệu đồng (2022, tăng 6,04%).

Tình hình huy động vốn (2020–2022): Tổng vốn huy động tăng trưởng bình quân 5,52%/năm, đạt 295.656 triệu đồng (2020), 306.725 triệu đồng (2021) và 329.083 triệu đồng (2022). Tiết kiệm dân cư chiếm tỷ trọng trên 60% và tăng mạnh: 197.827 triệu (2020), tăng 9,48% lên 316.577 triệu (2021), và tiếp tục tăng 14,04% đạt 246.987 triệu đồng (2022). Huy động bằng VNĐ luôn chiếm trên 95% và tăng bình quân 6,25%/năm; huy động ngoại tệ quy VNĐ chiếm tỷ trọng rất nhỏ và có xu hướng giảm trong giai đoạn 2020–2022, với mức giảm 23,91% trong năm 2022.

Thực trạng KSNB hoạt động tín dụng KHCN: Chương phân tích quy trình cho vay KHCN tại chi nhánh và đánh giá bốn bộ phận KSNB theo khung COSO: (1) Môi trường kiểm soát, (2) Đánh giá rủi ro, (3) Hoạt động kiểm soát, (4) Thông tin và truyền thông. Đồng thời phân tích chi tiết ba giai đoạn kiểm soát quy trình cho vay: kiểm soát trước khi giải ngân, kiểm soát trong quá trình giải ngân và kiểm soát sau quá trình giải ngân (được minh họa bằng các bảng quy trình KSNB tương ứng là Bảng 2.6, 2.7 và 2.8). Chương kết thúc bằng đánh giá tổng hợp về kết quả đạt được, hạn chế tồn tại và nguyên nhân của hạn chế trong hệ thống KSNB hiện tại của chi nhánh.


Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động KSNB đối với hoạt động tín dụng KHCN tại Agribank, chi nhánh Huyện Tuyên Hóa, Bắc Quảng Bình

Chương này xuất phát từ các hạn chế được chỉ ra ở Chương 2 để đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể. Nội dung gồm hai phần chính:

Định hướng hoàn thiện hệ thống KSNB: Xác định định hướng tổng quát nhằm nâng cao hiệu quả KSNB đối với hoạt động tín dụng KHCN tại chi nhánh trong giai đoạn từ năm 2023 đến 2030, gắn với định hướng phát triển chung của Agribank Việt Nam.

Giải pháp cụ thể:

  • Hoàn thiện công tác văn bản và quy trình KSNB hoạt động tín dụng KHCN: Rà soát, bổ sung và chuẩn hóa hệ thống văn bản nội bộ liên quan đến quy trình tín dụng và KSNB.
  • Hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ: Điều chỉnh quy trình KSNB theo từng giai đoạn (trước, trong và sau giải ngân) nhằm khắc phục các điểm yếu đã được xác định.
  • Hoàn thiện khâu kiểm tra sau cho vay: Tăng cường giám sát định kỳ đối với việc sử dụng vốn vay của KHCN, cập nhật tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của khách hàng sau khi giải ngân, đảm bảo ghi nhận kết quả kiểm tra bằng văn bản.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Giai đoạn 2020–2022, tổng tài sản Agribank, chi nhánh Huyện Tuyên Hóa tăng từ 303.758 triệu đồng (2020) lên 343.193 triệu đồng (2022), tương ứng mức tăng trưởng 5,56% trong năm cuối kỳ.
  • Dư nợ cho vay khách hàng tăng từ 287.998 triệu đồng (2020) lên 329.083 triệu đồng (2022), tốc độ tăng 7,29% trong năm 2022.
  • Tổng vốn huy động duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 5,52%/năm, trong đó tiết kiệm dân cư tăng 14,04% vào năm 2022.
  • Nhân sự tăng từ 45 người (2020) lên 49 người (2022); tỷ lệ trình độ đại học trở lên luôn trên 93,9%.
  • Đánh giá được thực trạng quy trình tín dụng KHCN và bốn bộ phận KSNB (môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông) với các điểm mạnh và hạn chế cụ thể của chi nhánh.

Giải pháp đề xuất:

  • Hoàn thiện hệ thống văn bản và quy trình KSNB hoạt động tín dụng KHCN.
  • Hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ theo ba giai đoạn của vòng đời khoản vay.
  • Tăng cường và chuẩn hóa công tác kiểm tra sau khi giải ngân.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Khóa luận tập trung vào một đơn vị ngân hàng cấp huyện tại khu vực nông thôn tỉnh Quảng Bình – một địa bàn đặc thù với hoạt động tín dụng gắn liền với nhu cầu của cá nhân và hộ gia đình nông nghiệp. Đây là góc tiếp cận cụ thể và thực tiễn, có giá trị tham khảo cho các chi nhánh NHTM hoạt động tại các địa bàn tương tự.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế: Tác giả tự nhận định rằng do giới hạn về thời gian và kiến thức, đề tài chỉ phân tích bốn trong năm bộ phận của hệ thống KSNB theo khung COSO, chưa đánh giá được bộ phận giám sát. Ngoài ra, phạm vi nghiên cứu chỉ dừng ở một chi nhánh cấp huyện với số liệu trong ba năm (2020–2022), nên khả năng tổng quát hóa kết quả còn hạn chế. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là định tính và thống kê mô tả, chưa áp dụng các mô hình định lượng để đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hiệu quả KSNB.

Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề cập đến khả năng mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn tiếp theo với các giải pháp áp dụng trong giai đoạn 2023–2030. Các nghiên cứu tiếp theo có thể bổ sung phân tích bộ phận giám sát còn thiếu, mở rộng phạm vi so sánh với các chi nhánh khác trong hệ thống Agribank Bắc Quảng Bình, hoặc áp dụng phương pháp khảo sát định lượng để đo lường nhận thức của CBTD và nhà quản trị về hiệu quả KSNB.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chủ yếu cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Kiểm toán và Kế toán tại các trường đại học kinh tế, đặc biệt những sinh viên đang chuẩn bị khóa luận tốt nghiệp liên quan đến KSNB tại NHTM. Chương 1 cung cấp tổng hợp lý luận có hệ thống về khái niệm, bộ phận cấu thành, và quy trình KSNB tín dụng KHCN – có thể được dùng làm tài liệu lý thuyết nền.
  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng tìm hiểu về hoạt động tín dụng KHCN, phân loại hình thức tín dụng và các rủi ro đặc thù trong nghiệp vụ cho vay cá nhân.
  • Người nghiên cứu về quản trị rủi ro tín dụng tại NHTM quy mô vừa và nhỏ, đặc biệt ở cấp chi nhánh tại địa bàn nông thôn: có thể tham khảo cách tiếp cận thực tiễn trong việc mô tả và đánh giá quy trình KSNB ba giai đoạn.
  • Cán bộ tín dụng và nhà quản lý chi nhánh ngân hàng tại các đơn vị có đặc điểm tương tự: có thể tham khảo các hạn chế được chỉ ra và các giải pháp đề xuất trong Chương 3.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 (khung lý thuyết tổng hợp từ nhiều nguồn) và mục 2.3, 2.4 trong Chương 2 (thực trạng quy trình KSNB ba giai đoạn với bảng kiểm soát chi tiết).


Câu hỏi thường gặp

1. Agribank, chi nhánh Huyện Tuyên Hóa, Bắc Quảng Bình được thành lập và đổi tên vào thời điểm nào? Chi nhánh bắt đầu hoạt động từ năm 2013 với tên gọi ban đầu là Ngân hàng Agribank huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình. Đến năm 2016, đơn vị chính thức đổi tên thành Agribank, chi nhánh Huyện Tuyên Hóa, Bắc Quảng Bình và hoạt động dưới sự chỉ đạo của Agribank Bắc Quảng Bình.

2. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để phân tích hệ thống KSNB và bao gồm những bộ phận nào được thực sự phân tích? Khóa luận sử dụng khung COSO (1992, cập nhật 2013) với năm bộ phận: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát. Tuy nhiên, do giới hạn thời gian và kiến thức, tác giả chỉ tập trung phân tích bốn bộ phận đầu, không phân tích chi tiết bộ phận giám sát.

3. Khoản mục nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng tài sản của chi nhánh và đạt mức bao nhiêu vào năm 2022? Khoản mục cho vay khách hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng tài sản, luôn trên 90% trong giai đoạn 2020–2022. Đến năm 2022, dư nợ cho vay khách hàng đạt 329.083 triệu đồng, tăng 7,29% so với năm 2021.

4. Khóa luận phân tích quy trình KSNB hoạt động tín dụng KHCN theo mấy giai đoạn và mỗi giai đoạn kiểm soát những nội dung gì? Quy trình KSNB được phân tích theo ba giai đoạn: (1) Trước khi giải ngân – kiểm soát hồ sơ đề nghị vay, tiêu chuẩn cho vay, kết quả thẩm định, định giá TSĐB, quyết định phê duyệt và thủ tục pháp lý; (2) Trong khi giải ngân – kiểm soát hạn mức tín dụng đã phê duyệt và đầy đủ chứng từ giải ngân; (3) Sau khi giải ngân – kiểm soát trả nợ gốc và lãi, kiểm tra sử dụng vốn vay, đánh giá lại TSĐB và tổng hợp báo cáo nợ quá hạn.

5. Tốc độ tăng trưởng huy động vốn bình quân của chi nhánh trong giai đoạn 2020–2022 là bao nhiêu và loại tiền nào chiếm tỷ trọng chủ yếu? Tổng vốn huy động của chi nhánh tăng trưởng bình quân 5,52%/năm trong giai đoạn 2020–2022. Huy động bằng VNĐ luôn chiếm tỷ trọng trên 95% tổng vốn huy động và tăng bình quân 6,25%/năm; trong khi huy động bằng ngoại tệ quy VNĐ chiếm tỷ trọng rất nhỏ và có xu hướng giảm, với tốc độ giảm 23,91% vào năm 2022.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Mạnh Cường (Lớp K54 Kiểm Toán, Trường Đại học Kinh tế Huế) phân tích có hệ thống thực trạng công tác KSNB đối với hoạt động tín dụng KHCN tại Agribank, chi nhánh Huyện Tuyên Hóa, Bắc Quảng Bình trong giai đoạn 2020–2022, dựa trên khung lý thuyết COSO và số liệu thứ cấp nội bộ của chi nhánh. Kết quả cho thấy chi nhánh có tốc độ tăng trưởng ổn định về tài sản, dư nợ cho vay và huy động vốn, song hệ thống KSNB vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục, đặc biệt trong khâu kiểm tra sau cho vay và chuẩn hóa văn bản quy trình. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống KSNB hoạt động tín dụng KHCN của chi nhánh trong giai đoạn 2023–2030, góp phần giảm thiểu rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.