Luận văn: Rủi ro tín dụng KH cá nhân & hộ kinh doanh tại Agribank Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn quản trị rủi ro tín dụng Agribank Tổng quan

Luận văn thạc sĩ về quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân, hộ kinh doanh tại Agribank chi nhánh tỉnh Quảng Bình là một công trình nghiên cứu khoa học ngân hàng chuyên sâu. Nghiên cứu này phân tích toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn hoạt động tín dụng, một trụ cột sống còn của ngành ngân hàng. Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, hoạt động tín dụng chiếm 60-70% tổng tài sản của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Đây vừa là nguồn thu chính, vừa là khu vực tiềm ẩn rủi ro lớn nhất. Đặc biệt, phân khúc tín dụng bán lẻ nhắm đến khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh là một mảng hoạt động chiến lược nhưng cũng đầy thách thức. Việc kiểm soát rủi ro cho vay hiệu quả không chỉ bảo vệ lợi nhuận mà còn củng cố uy tín và đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngân hàng. Luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng tại chi nhánh Agribank Quảng Bình. Công trình này có giá trị thực tiễn cao, cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức mà ngân hàng đang đối mặt, từ đó đưa ra các kiến nghị khả thi để hạn chế nợ xấu và tối ưu hóa quy trình tín dụng. Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng, bao gồm phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2014-2017 và khảo sát 70 cán bộ nhân viên, để đưa ra những kết luận khách quan và toàn diện.

1.1. Tính cấp thiết của việc đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng

Trong nền kinh tế, ngân hàng thương mại đóng vai trò trung gian tài chính, kết nối nơi thừa vốn và nơi thiếu vốn. Hoạt động tín dụng là nghiệp vụ cốt lõi, quyết định phần lớn lợi nhuận của ngân hàng. Tuy nhiên, rủi ro đi kèm là không thể tránh khỏi. Rủi ro tín dụng được định nghĩa là tổn thất có thể xảy ra do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo cam kết. Hậu quả của rủi ro này rất nặng nề, từ việc suy giảm lợi nhuận, mất uy tín đến nguy cơ phá sản, gây ảnh hưởng dây chuyền đến toàn bộ hệ thống tài chính. Do đó, việc đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng thông qua một hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả là yêu cầu bắt buộc. Một ngân hàng không thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro, nhưng có thể quản lý và hạn chế nó ở mức chấp nhận được. Đây là sự khác biệt cơ bản giữa một ngân hàng thành công và một ngân hàng gặp khó khăn.

1.2. Mục tiêu chính của khóa luận tốt nghiệp quản trị rủi ro

Mục tiêu tổng quát của khóa luận tốt nghiệp quản trị rủi ro này là phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng cho khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh tại Agribank Quảng Bình. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro và quản trị rủi ro tín dụng trong phân khúc cho vay hộ sản xuất kinh doanh và cá nhân. (2) Phân tích thực trạng rủi ro tại chi nhánh, xác định các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. (3) Đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống và khả thi nhằm hoàn thiện quy trình quản lý rủi ro tín dụng, từ khâu nhận diện, đo lường, kiểm soát đến xử lý rủi ro, góp phần nâng cao hiệu quả tín dụng cho giai đoạn 2019-2022.

II. Phân tích các nguyên nhân gây nợ xấu tại Agribank Quảng Bình

Kết quả nghiên cứu từ luận văn đã chỉ ra một bức tranh đa chiều về các nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng tại Agribank Quảng Bình. Những nguyên nhân này được phân thành ba nhóm chính: yếu tố khách quan từ môi trường kinh doanh, yếu tố chủ quan từ phía khách hàng và yếu tố chủ quan từ nội bộ ngân hàng. Việc xác định rõ ràng các nguồn gốc rủi ro là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Theo khảo sát, nguyên nhân được nhiều cán bộ tín dụng đồng tình nhất là "Sự cạnh tranh chưa lành mạnh giữa các tổ chức tín dụng", cho thấy áp lực thị trường đang buộc các ngân hàng phải nới lỏng tiêu chuẩn. Các yếu tố vĩ mô như lạm phát, biến động kinh tế cũng tác động mạnh mẽ đến năng lực trả nợ của khách hàng. Về phía khách hàng, tình trạng thiếu minh bạch tài chính và sử dụng vốn sai mục đích là những vấn đề nổi cộm. Đồng thời, những hạn chế trong quy trình nội bộ của ngân hàng, từ khâu thẩm định tín dụng đến giám sát sau cho vay, cũng là những lỗ hổng cần được khắc phục. Hiểu rõ các nguyên nhân này giúp ngân hàng không chỉ xử lý các khoản nợ quá hạn hiện hữu mà còn có thể chủ động ngăn chặn các rủi ro tiềm tàng trong tương lai.

2.1. Nhóm nguyên nhân khách quan từ môi trường kinh doanh

Môi trường kinh doanh bên ngoài là nguồn gốc của nhiều rủi ro khách quan. Khảo sát cho thấy, sự cạnh tranh gay gắt, chạy theo quy mô đã dẫn đến việc hạ thấp tiêu chuẩn cho vay. Tiếp theo là các yếu tố vĩ mô như lạm phát, biến động giá cả nguyên vật liệu làm ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng trả nợ của khách hàng. Hệ thống pháp lý chưa hoàn thiện, còn nhiều kẽ hở trong việc xử lý tài sản đảm bảo và thu hồi nợ cũng gây khó khăn cho ngân hàng. Ngoài ra, các yếu tố như thiên tai, dịch bệnh, đặc biệt trong một tỉnh nông nghiệp như Quảng Bình, có thể gây tổn thất nặng nề cho các hộ sản xuất kinh doanh, trực tiếp ảnh hưởng đến dòng tiền trả nợ.

2.2. Nhóm nguyên nhân chủ quan từ phía khách hàng vay vốn

Rủi ro từ phía khách hàng là nguyên nhân chính yếu và khó kiểm soát nhất. Theo kết quả khảo sát, tình trạng "Khách hàng tài chính yếu kém, che giấu, không minh bạch" chiếm tỷ lệ cao nhất. Nhiều khách hàng sử dụng vốn vay không đúng mục đích so với phương án kinh doanh ban đầu, đầu tư vào các lĩnh vực rủi ro cao hoặc tiêu dùng cá nhân, dẫn đến mất khả năng trả nợ. Trình độ quản lý yếu kém, thiếu kinh nghiệm kinh doanh cũng là một nguyên nhân phổ biến khiến các phương án vay vốn thất bại. Đáng báo động là một số trường hợp cố ý lừa đảo, tạo hồ sơ giả hoặc có tâm lý coi vốn vay ưu đãi là "tiền nhà nước", thiếu trách nhiệm trong việc hoàn trả.

2.3. Nhóm nguyên nhân chủ quan từ nội bộ ngân hàng Agribank

Những hạn chế từ chính ngân hàng cũng góp phần không nhỏ vào việc gia tăng rủi ro. Nguyên nhân hàng đầu được xác định là "Thiếu thông tin về khách hàng khi thẩm định dẫn đến quyết định cho vay sai lầm". Công tác giám sát sau cho vay còn lỏng lẻo, không kịp thời phát hiện việc khách hàng sử dụng vốn sai mục đích. Áp lực hoàn thành chỉ tiêu kinh doanh đôi khi khiến chất lượng tín dụng bị xem nhẹ. Bên cạnh đó, hệ thống kiểm soát nội bộ chưa thực sự hiệu quả, quy trình phê duyệt đôi khi còn mang tính chủ quan, và năng lực, đạo đức của một bộ phận cán bộ tín dụng cũng là những yếu tố cần được quan tâm để đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách tín dụng Agribank hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc hoàn thiện chính sách tín dụng Agribank. Các giải pháp này không chỉ nhắm vào việc khắc phục các tồn tại trước mắt mà còn hướng đến xây dựng một nền tảng quản trị rủi ro vững chắc, tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Basel II trong quản trị rủi ro. Trọng tâm của các giải pháp này là cải thiện chất lượng thông tin, chuẩn hóa quy trình thẩm định và tăng cường cơ chế kiểm soát. Một mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ khoa học và khách quan là công cụ nền tảng để phân loại khách hàng và đưa ra quyết định cấp tín dụng phù hợp. Việc nâng cao chất lượng thông tin đầu vào, cả từ nguồn nội bộ và từ Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia (CIC), sẽ giúp các quyết định trở nên chính xác hơn. Song song đó, việc tăng cường công tác kiểm tra, giám sát khoản vay một cách thường xuyên và có hệ thống sẽ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời, tránh để các khoản vay trở thành nợ xấu.

3.1. Nâng cao chất lượng thông tin và mô hình xếp hạng tín dụng

Thông tin là yếu tố sống còn trong hoạt động tín dụng. Cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, đầy đủ và được cập nhật thường xuyên. Ngân hàng cần đa dạng hóa nguồn thu thập thông tin, không chỉ dựa vào hồ sơ khách hàng cung cấp mà còn từ các nguồn độc lập khác. Việc hoàn thiện mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ là ưu tiên hàng đầu. Mô hình này cần được xây dựng dựa trên dữ liệu thống kê thực tế, bao gồm cả các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, để đưa ra đánh giá toàn diện về mức độ rủi ro của từng khách hàng. Một hệ thống xếp hạng hiệu quả sẽ là cơ sở để đưa ra các quyết định cho vay, định giá rủi ro và phân bổ hạn mức tín dụng một cách khoa học.

3.2. Tăng cường giám sát sau cho vay và xử lý nợ quá hạn

Công tác quản trị rủi ro không dừng lại ở khâu phê duyệt. Giám sát sau cho vay là một quy trình liên tục nhằm đảm bảo khách hàng sử dụng vốn đúng mục đích và theo dõi tình hình hoạt động kinh doanh của họ. Cần xây dựng quy trình kiểm tra định kỳ và đột xuất, đặc biệt với các khoản vay lớn hoặc có dấu hiệu rủi ro. Khi phát sinh nợ quá hạn, cần có quy trình xử lý nhanh chóng và quyết liệt. Việc phân tích nguyên nhân, đưa ra các biện pháp cơ cấu lại nợ (nếu khách hàng có thiện chí và phương án khả thi) hoặc tiến hành các thủ tục thu hồi nợ, xử lý tài sản đảm bảo cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp để giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực kiểm soát rủi ro cho vay toàn diện

Bên cạnh việc cải tiến chính sách và quy trình, nâng cao năng lực con người và hệ thống là yếu tố quyết định đến thành công của công tác kiểm soát rủi ro cho vay. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo và phát triển đội ngũ cán bộ tín dụng. Một cán bộ không chỉ cần vững về chuyên môn, nghiệp vụ phân tích tín dụng khách hàng cá nhân mà còn phải có đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng giao tiếp tốt. Việc chuyên môn hóa cán bộ theo từng ngành nghề, lĩnh vực sẽ giúp nâng cao chất lượng thẩm định. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin và các chuẩn mực quốc tế vào quản trị là xu thế tất yếu. Việc áp dụng các nguyên tắc của Basel II trong quản trị rủi ro sẽ giúp ngân hàng lượng hóa rủi ro một cách khoa học hơn, từ đó có cơ sở để trích lập dự phòng rủi ro một cách phù hợp. Hệ thống kiểm soát nội bộ cũng cần được củng cố, đảm bảo tính độc lập, khách quan để có thể phát hiện và cảnh báo sớm các sai phạm, giúp hạn chế nợ xấu một cách chủ động.

4.1. Đào tạo và chuyên môn hóa đội ngũ cán bộ tín dụng

Con người là trung tâm của mọi hoạt động. Cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo, cập nhật kiến thức về nghiệp vụ, pháp luật và các kỹ năng mềm cho cán bộ tín dụng. Cần có chế độ đãi ngộ và cơ chế thưởng phạt rõ ràng để khuyến khích cán bộ làm việc có trách nhiệm, tuân thủ quy trình và phòng tránh rủi ro đạo đức. Việc chuyên môn hóa cán bộ tín dụng theo từng phân khúc khách hàng (cá nhân, hộ kinh doanh) hoặc theo ngành kinh tế (nông nghiệp, thương mại, dịch vụ) sẽ giúp nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng và quản lý danh mục cho vay hiệu quả hơn.

4.2. Củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ và quản lý tài sản đảm bảo

Hệ thống kiểm soát nội bộ phải hoạt động độc lập và hiệu quả, đóng vai trò như một "hàng rào phòng thủ" thứ hai. Cần tăng cường hoạt động kiểm tra, giám sát tuân thủ đối với quy trình tín dụng, từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến giải ngân và thu hồi nợ. Đối với tài sản đảm bảo, cần có quy trình định giá khách quan, chuyên nghiệp và quản lý chặt chẽ hồ sơ pháp lý. Thường xuyên đánh giá lại giá trị tài sản đảm bảo, đặc biệt là các tài sản có tính thanh khoản biến động, để đảm bảo tỷ lệ an toàn cho khoản vay.

V. Kết quả thực tiễn đo lường rủi ro tín dụng tại Agribank

Phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2014-2017 tại Agribank chi nhánh Quảng Bình cho thấy những biến động rõ rệt trong công tác đo lường rủi ro tín dụng. Tổng dư nợ cho vay của chi nhánh liên tục tăng trưởng, thể hiện nỗ lực mở rộng thị trường. Tuy nhiên, các chỉ số rủi ro cũng cho thấy những thách thức không nhỏ. Tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu có sự biến động qua các năm, phản ánh tác động của môi trường kinh doanh và hiệu quả của các biện pháp quản trị rủi ro tại từng thời điểm. Cụ thể, năm 2016, tỷ lệ nợ quá hạn đạt mức cao nhất (3,38%), cho thấy những khó khăn của khách hàng trong giai đoạn này. Việc trích lập dự phòng rủi ro cũng được chi nhánh thực hiện theo quy định, tuy nhiên tỷ lệ khả năng bù đắp rủi ro có sự thay đổi, cho thấy sự điều chỉnh trong chính sách quản trị của ngân hàng. Những con số này là bằng chứng xác thực về thực trạng hiệu quả tín dụng, là cơ sở quan trọng để đánh giá các kết quả đã đạt được cũng như những mặt còn hạn chế cần cải thiện trong thời gian tới.

5.1. Phân tích các chỉ số nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu

Theo số liệu từ luận văn, tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ của chi nhánh luôn được kiểm soát dưới mức 5%. Tuy nhiên, năm 2016 chỉ số này tăng lên 3,38% do một số khách hàng lớn gặp khó khăn. Tỷ lệ nợ xấu cũng biến động tương ứng, từ 1,75% năm 2014 giảm xuống 1,05% vào cuối năm 2017. Mặc dù tỷ lệ này nằm trong ngưỡng an toàn, nhưng sự biến động cho thấy rủi ro vẫn luôn tiềm ẩn. Phân tích cơ cấu nợ quá hạn cho thấy nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) chiếm tỷ trọng lớn nhất, trong khi nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) được khống chế ở mức thấp, cho thấy nỗ lực của ngân hàng trong việc ngăn chặn nợ chuyển sang nhóm nguy hiểm hơn.

5.2. Đánh giá khả năng bù đắp và trích lập dự phòng rủi ro

Công tác trích lập dự phòng rủi ro là một công cụ quan trọng để bù đắp các tổn thất tiềm tàng. Giai đoạn 2014-2017, Agribank Quảng Bình đã liên tục tăng cường trích lập dự phòng. Tỷ lệ khả năng bù đắp rủi ro tín dụng (dự phòng/nợ xấu) đã tăng mạnh, đạt đỉnh điểm 162,28% vào năm 2016, thể hiện sự thận trọng của ngân hàng. Tuy nhiên, việc trích lập dự phòng cao cũng ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Do đó, năm 2017, tỷ lệ này được điều chỉnh giảm xuống còn 69,37%. Điều này cho thấy ngân hàng đang tìm kiếm sự cân bằng giữa việc đảm bảo an toàn và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân hộ kinh doanh tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh tỉnh quảng

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 tác giả đã tổng hợp một cách đầy đủ nhất cơ sở lý luậ quản trị rủi ro, quản trị rủi ro đối với khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh. Đây là cơ sở vững chắc để tác giả có thể tiến hành phân tích thực trạng trong. chương tiếp theo. 21 CHƯƠNG 2 THYC TRANG QUAN TR] RUI RO TiN DUNG KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN, HO KINH DOANH TAI NGAN HANG NONG NGHIEP VA PHAT TRIEN NONG THON VIET NAM CHI NHANH TINH QUANG BINH 2.

GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VÈ AGRIBANK CHI NHÁNH TỈNH QUẢNG BÌNH 2. Giới thi về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 'Việt Nam (Agribank) ‘Thong tin chung. Lớn mạnh cùng nên kinh tế đất nước, vững bước cùng “Tam néng” Nam 1986, Đại hội Đảng lần thứ VI khởi xướng đường lối đổi mới, xác định. đổi mới hệ thống ngân hàng là khâu then chốt.

Ngày 26/03/1988, Hội đồng. trưởng (nay là Chính phủ) ban hành Nghị định 53/HĐBT thành lập các ngân hàng chuyên doanh, trong đó có Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam - tiền thân của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) ngày. Thời điểm đáng nhớ này được xem như dấu mốc quan trọng, đánh dấu sự ra đời của Agribank - Ngân hàng chuyên doanh đi đầu trong đầu tư vào một lĩnh vực mang nhiều rủi ro, khó khăn nhất, nhưng cũng đẩy tiềm năng nhất - đó là nông nghiệp, nông thôn. “Trong hành trình cùng sự lớn mạnh và phát triển của nền kinh tế đất nước, nông nghiệp, nông thôn được xác định là “mặt trận” hàng đầu.

Dưới sự chỉ đạo của Đảng, Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, cùng với ý chí, bản lĩnh vượt lên mọi khó khăn, thử thách, với những đột phá sáng tạo, cách làm mới, Agribank đảm trách nhiệm vụ chính trị trọng yếu trên thị trường tín dụng nông nghiệp nông thôn, khẳng. định vai trò chủ đạo trong đầu tư cho lĩnh vực có nhiều đóng góp tích cực đối với thành tựu đổi mới kinh tế Việt Nam, khi nước ta có tới 70% lực lượng lao động hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, 80% dân số sinh sống ở khu vực nông thôn, và. nông nghiệp đóng góp khoảng 22% GDP, chiếm 30% kim ngạch xuất khẩu. 22 Khang dinh vai trò chủ lực, tiên phong của Định chế tài chính lớn nhất Việt Nam, bên cạnh chủ động tham gia đầu tư các chương trình lớn của Chính phủ, các dự án trọng điểm quốc gia với số vốn cho vay lên tới hàng chục ngàn tỷ đồng, Agribank tập trung cung ứng nguồn vốn và dịch vụ tài chính vào lĩnh vực truyền thống, sở trường đó |:"Tam nông” và các lĩnh vực ưu tiên của Đảng, Chính phủ.

Qua đó, Agribank góp sức cùng ngành Ngân hàng thực thi hiệu quả chính sách tiền tệ, giải quyết việc làm, tăng thu nhập, cải thiện đời sống cho người dân, góp phần tạo nên những thay đổi tích cực trong chuyên dịch cơ cấu kinh tế, phát triển kết cấu. ha ting nông thôn, én định các vấn đề kinh tế - xã hội ở khu vực nông thôn Việt Nam. Agribank luôn kiên định mục tiêu giữ vai trò chủ lực trên thị trường tài chính nông thôn Với xuất phát điểm mới thành lập có tổng tài sản chưa tới 1.500 tỷ đồng; tổng nguồn vốn 1.056 tỷ đồng, trong đó vốn huy động chỉ chiếm 42%, còn lại 58%. phải vay từ Ngân hàng Nhà nước; Tổng dư nợ 1.126 tỷ đồng trong đó 93% là ngắn hạn; tỷ lệ nợ xấu trên 10%; Khách hàng là những doanh nghiệp quốc doanh và các.

hợp tác xã phần lớn làm ăn thua lỗ, thiếu việc làm và luôn đứng trước nguy cơ phá. sản, đến nay, Agribank đã trở thành Ngân hàng thương mại Nhà nước hàng đầu Việt Nam g tài sản, nguồn ví , dư nợ, mạng lưới 2.232 chỉ nhánh và phòng giao dịch, đội ngũ nhân viên gần 40.000 cán bộ, viên chức và số lượng khách hàng Năm 2018, Agribank tròn 30 tuổi. Agribank tiếp tục khẳng định vị thế với hàng loạt những kết quả kinh doanh khả quan: duy trì vị trí dẫn đầu cic NHTM trong Bảng xếp hạng 500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam năm 2018 (VNR 500), thương hiệu quốc gia 2018. Đến 30/11/2018, Agribank có tổng tài sản đạt gần 1,3 triệu tỷ đồng, nguồn vốn huy đạt trên 1,2 triệu tỷ đồng, tổng dư nợ tín dụng và đầu tư đạt trên 1,1 triệu tỷ đồng, trong đó dư nợ nông nghiệp, nông thôn chiếm 73,6%/tông dư nợ và chiếm S1% thị phần tín dụng của ngành Ngân hàng đầu tư lĩnh.

Agribank hiện cung ứng trên 200 sản phẩm dịch vụ ngân hàng tiện ích, 23 trong đó các sản phẩm nổi bật như: Ứng dụng Agribank E-Mobile Banking; Thé Chip chuẩn EMV; Thanh toán thuế điện tử; Thanh toán biên mậu; Cho vay nông nghiệp. Năm 2018 Agribank chính thức triển khai dịch vụ ngân hàng lưu động tới khắp các vùng miền trên cả nước: Đợt 1 giai đoạn 1, Agribank triển khai điểm giao. dịch lưu động bằng ô tô chuyên dùng đến 30 chỉ nhánh; đợt 2 giai đoạn 1 triển khai 38 điểm giao dịch lưu động tại 37 chỉ nhánh. Tính đến 31/10/2018, đối với 30 chỉ nhánh triển khai đợt 1 đề án điểm giao dịch lưu động bằng ô tô chuyên dùng Agribank đã tổ chức được 2.045 phiên giao dịch, phục vụ cho 225.288 lượt khách hàng tại 236 xã trong cả nước.

Dịch vụ ngân hàng lưu động của Agribank đã giúp tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn ngân hàng của người dân vùng sâu vùng xa, góp. phần đây lùi nạn tín dụng đen. “Tích cực hỗ trợ giảm chỉ phí kinh doanh nền kinh tế và hỗ trợ tăng trưởng. Là Ngân hàng 100% vốn Nhà nước, Agribank luôn tiên phong đi đầu thực.

hiện nghiêm túc có trách nhiệm các chỉ đạo của NHNN, nhất là trong cho vay, giảm lãi suất. Thực hiện tốt trách nhiệm xã hội, hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi hoạt động. sản xuất kinh doanh, tái cơ cấu nền sản xuất nông nghiệp đạt hiệu quả, trong năm. 2018, Agribank đã áp dụng nhiều giải pháp tháo gỡ khó khăn trong quan hệ tín dụng với khách hàng; đơn giản hóa quy trình thủ tục cho vay đồng thời, Agribank luôn tiên phong giảm lãi suất cho vay, hỗ trợ khách hàng giảm chỉ phí vốn.

Cụ thể ngày 09/01/2018, Agribank quyết định hạ lãi suất cho vay đối với khách hàng. từ ngày 10/01/2018, Agribank thực hiện giảm lãi suất cho vay ngắn hạn từ tối đa 6,5%/năm xuống còn tối đa 6,0%/năm và giảm lãi suất cho vay trung, dài hạn từ 89%/năm xuống còn từ 7,5%/năm đối với các khách hàng là đối tượng ưu tiên theo. 'TT39/2016/TT-NHNN có tình hình tài chính minh bạch, lành mạnh. Như vậy, ngay sau Hội nghị triển khai nhiệm vụ Ngân hàng năm 2018 do NHNN tổ chức chiều ngày 09/1/2018, thực hiện cam kết trước Thủ tướng Chính phủ và Thống đốc.

NHNN, Agribank là NHTM tiên phong thực hiện giảm lãi suat cho vay, gop phan hỗ trợ khách hàng giảm bớt chỉ phí vốn. Đây là động thái tích cực của Agribank 24 trong việc thực hiện nghiêm túc chỉ đạo của Chính phủ về việc tín dụng ngân hang cần tiếp tục phát huy vai trò thúc đây tăng trưởng kinh tế, tạo điều kiện tích cực thúc đây quá trình cơ cấu lại nền kinh tế. Tín dụng tiếp tục được mở rộng hợp lý và. tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên phát triển và tạo động lực cho tăng trưởng.

Góp phần hỗ trợ giảm chỉ phí kinh doanh nền kinh tế và hỗ trợ tăng trưởng, Agribank chấp nhận giảm thu tài chính hàng ngàn tỷ đồng đẻ thực hiện tốt cho vay Chương trình hỗ trợ giảm nghèo nhanh và bền vững theo NQ 30a/2008/NQ-CP đối với 64 huyện thuộc 18 tỉnh, thành trên cả nước; cho vay Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới, đến 30/9/2018, Agribank đã thực hiện triển khai cho vay tại 100% các xã của cả nước theo chương trình xây dựng nông thôn mới với dư nợ trên 400.000 tỷ đồng, phục vụ gần 3 triệu khách hàng. Agribank tiết giảm. chỉ phí hoạt động, dành kinh phí trên 300 tỷ đồng đối với các hoạt động an sinh xã hội, ưu tiên các lĩnh vực xóa đói giảm nghèo, đền ơn đáp nghĩa, giáo dục, y tế, đường giao thông nông thôn Đổi mới, chủ đông hội nhập 30 năm đổi mới của Việt Nam là một chặng đường hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng trên nhiều cắp độ, đa dạng về hình thức, theo nguyên tắc và chuẩn mực của. thị trường toàn cầu.

Việt Nam đã thiết lập được nhiều quan hệ đối tác chiến lược về kinh tế, :h cực xây dựng Cộng đồng ASEAN và hoàn thiện thị trường trong nước đầy đủ hơn theo cam kết WTO. Đến nay, đã có 64 quốc gia công nhận nẻn kinh tế 'Việt Nam là nền kinh tế thị trường, trong đó có các đối tác thương mại lớn của Việt Nam. Việt Nam đã ký kết 10 Hiệp định thương mại tự do khu vực và song phương. Hội nhập sâu rông đặt Việt Nam trước nhiều cơ hội song cũng không ít thách thức.

Nông nghiệp Việt Nam được dự đoán là ngành có nhiều tiềm năng khi hội nhập, nhưng thách thức rất lớn và khó vượt qua nếu không tích cực chủ động, thay đổi Đồng vai trò quan trọng trên thị trường tin dụng nông nghiệp, nông thôn, sẵn sàng các điều kiện cần và đủ trong quá trình hội nhập, năm 2018 được xác định là năm có ý nghĩa quan trọng trong lộ trình thực hiện Đề án chiến lược kinh doanh giai 25 đoạn 2016- 2020, tầm nhìn năm 2030. Mục tiêu được Agribank đề ra là giữ vững vị trí Ngân hàng Thương mại hàng đầu Việt Nam, hoạt động theo mô hình cổ pl do 'Nhà nước chỉ phối; Có nên tảng công nghệ, mô hình quản trị hiện đại, tiên tiến và năng lực tài chính cao; kinh doanh đa năng, an toàn, hiệu quả, phát triển én định và bền vững; thực hiện tốt nhiệm vụ nòng cốt, chủ đạo về cung ứng tín dụng và các. dịch vụ tiện ích ngân hàng trong lĩnh vực nông nghiệp nông thôn. Năm 2018 tiếp tục đánh dấu sự nỗ lực của Agribank trong việc đây mạnh.

hợp tác quốc tế, hoạt động đối ngoại để nâng cao vị thế và uy tín thương hiệu theo. hướng NHTM hiện đại. Agribank tiếp tục là thành viên chủ động, tích cực trong quan hệ song phương, đa phương tại các diễn đàn quốc tế lớn, các cuộc gặp gỡ, tiếp xúc, làm việc của lãnh đạo cấp cao Đảng, Nhà nước, Chính phủ Việt Nam, qua đó mở ra nhiều cơ hội để Agribank tiếp xúc, tìm hiểu, tăng cường kết nối, sẵn sàng hội nhập, tạo các tiền đề tiếp tục mở rộng thị trường ra nước ngoài. Với sự quyết tâm đồng thuận, nỗ lực vượt qua mọi khó khăn, thách thức từ Ban lãnh đạo cùng gin 40.000 cán bộ, nhân viên tại hơn 2.300 chỉ nhánh và phòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ