Luận văn: Thực trạng chuyển nhượng quyền sử dụng đất của dân tộc thiểu số ở A Lưới

Luận văn phân tích thực trạng chuyển nhượng quyền sử dụng đất của đồng bào dân tộc thiểu số tại A Lưới, đánh giá khó khăn và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại học Nông Lâm

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chuyển nhượng đất dân tộc thiểu số tại A Lưới Huế

Huyện A Lưới, một huyện miền núi phía Tây tỉnh Thừa Thiên Huế, là địa bàn sinh sống chủ yếu của đồng bào dân tộc thiểu số như dân tộc Tà Ôi, Pa Cô, Cơ Tu. Tại đây, đất đai không chỉ là tư liệu sản xuất chính mà còn gắn liền với văn hóa và sự ổn định xã hội. Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển kinh tế, nhu cầu chuyển nhượng quyền sử dụng đất ngày càng gia tăng, đặt ra nhiều thách thức cho công tác quản lý nhà nước. Việc mua bán, sang nhượng đất đai, bao gồm cả mua bán đất nông nghiệpsang nhượng đất ở, diễn ra sôi động nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Thực trạng này đòi hỏi một cái nhìn toàn diện để đánh giá đúng các vấn đề tồn tại và đề xuất giải pháp phù hợp, nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người dân, đặc biệt là các hộ nghèo, cận nghèo, đồng thời thúc đẩy mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững. Việc hiểu rõ các quy định của chính sách đất đai và thực tiễn thi hành là vô cùng cấp thiết, giúp giảm thiểu tranh chấp đất đai và tăng cường hiệu quả quản lý của các cơ quan chức năng như UBND huyện A Lưới.

1.1. Bối cảnh kinh tế xã hội của đồng bào dân tộc thiểu số

A Lưới là huyện miền núi có vị trí chiến lược, giáp với Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. Đời sống của đồng bào dân tộc thiểu số nơi đây phụ thuộc lớn vào nông nghiệp và lâm nghiệp, với các loại đất chính là đất rừng sản xuất và đất nông nghiệp. Trong giai đoạn 2016-2018, kinh tế - xã hội của huyện có nhiều chuyển biến tích cực, tốc độ đô thị hóa tại thị trấn A Lưới diễn ra nhanh chóng. Tuy nhiên, đời sống người dân, đặc biệt là các hộ nghèo, cận nghèo, vẫn còn nhiều khó khăn. Quyền sử dụng đất trở thành tài sản có giá trị lớn, là nguồn vốn quan trọng để người dân cải thiện cuộc sống, đầu tư sản xuất hoặc giải quyết các nhu cầu cấp bách. Sự phát triển này cũng kéo theo sự gia tăng các giao dịch về đất đai, làm bộc lộ những bất cập trong quản lý đất đai tại địa phương.

1.2. Vai trò của quyền sử dụng đất trong đời sống người dân

Quyền sử dụng đất là một trong những quyền cơ bản và quan trọng nhất đối với đồng bào dân tộc thiểu số tại huyện A Lưới. Nó không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn là cơ sở để phát triển kinh tế hộ gia đình. Việc được pháp luật công nhận và bảo hộ quyền sử dụng đất thông qua giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hay sổ đỏ) giúp người dân yên tâm đầu tư, canh tác. Quyền chuyển nhượng cho phép họ dịch chuyển tài sản đất đai thành tiền mặt khi cần thiết. Tuy nhiên, việc thực hiện quyền này cũng đặt ra nhiều vấn đề. Nhận thức hạn chế về pháp luật có thể khiến người dân bán đất với giá rẻ, không thực hiện đúng thủ tục, dẫn đến nguy cơ mất đất sản xuất và rơi vào tình trạng nghèo đói. Do đó, việc cân bằng giữa phát huy quyền của người sử dụng đất và quản lý nhà nước là yếu tố then chốt.

II. Top 4 bất cập chuyển nhượng đất dân tộc thiểu số ở A Lưới

Quá trình chuyển nhượng quyền sử dụng đất của đồng bào dân tộc thiểu số tại huyện A Lưới còn tồn tại nhiều khó khăn và bất cập, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi người dân và hiệu quả quản lý của nhà nước. Nghiên cứu thực tế giai đoạn 2016-2018 đã chỉ ra nhiều trường hợp người dân không tự giác đăng ký biến động theo quy định. Nguyên nhân sâu xa xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm nhận thức pháp luật còn hạn chế, thủ tục hành chính phức tạp, và tình trạng pháp lý của thửa đất chưa rõ ràng. Những bất cập trong quản lý đất đai này không chỉ gây thất thu ngân sách nhà nước mà còn là nguồn gốc của các vụ tranh chấp đất đai phức tạp, kéo dài. Việc xác định và giải quyết các vướng mắc này là nhiệm vụ cấp bách nhằm tạo ra một thị trường chuyển nhượng đất đai lành mạnh, minh bạch, đặc biệt tại các xã vùng sâu vùng xa, nơi sinh sống của các dân tộc như Tà Ôi, Pa Cô, Cơ Tu.

2.1. Tình trạng mua bán đất không đăng ký và rủi ro pháp lý

Một trong những tồn tại lớn nhất là nhiều trường hợp chuyển nhượng quyền sử dụng đất diễn ra nhưng không được đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền. Theo báo cáo, tình trạng này phổ biến tại các xã xa trung tâm huyện. Người dân thường thực hiện giao dịch qua giấy tờ viết tay, không qua công chứng, chứng thực. Nguyên nhân chính là do ý thức tuân thủ pháp luật của một bộ phận người dân còn hạn chế và mong muốn né tránh các nghĩa vụ tài chính. Hậu quả là nhà nước khó kiểm soát chính xác số lượng và diện tích chuyển nhượng thực tế, gây khó khăn cho công tác quy hoạch. Về phía người dân, các giao dịch không chính thức tiềm ẩn rủi ro pháp lý cao, dễ phát sinh tranh chấp đất đai và không được pháp luật bảo vệ khi có vấn đề xảy ra.

2.2. Khó khăn trong việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Việc chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc giấy chứng nhận có sai sót, chồng chéo so với thực địa là một rào cản lớn. Đây là điều kiện chuyển nhượng đất tiên quyết theo quy định của pháp luật. Khi không có sổ đỏ, người dân không thể thực hiện các thủ tục pháp lý tại văn phòng đăng ký đất đai. Tình trạng này khiến nhiều giao dịch phải thực hiện một cách không chính thức. Công tác đo đạc, chỉnh lý biến động đất đai và cấp giấy chứng nhận tại một số địa phương còn chậm, chưa đáp ứng được nhu cầu của người dân, đặc biệt là các hộ nghèo, cận nghèo gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ hành chính công.

2.3. Hạn chế về nhận thức chính sách đất đai của người dân

Nhận thức về chính sách đất đai và các quy định pháp luật liên quan của một bộ phận đồng bào dân tộc thiểu số còn rất hạn chế. Các quy định về trình tự, thủ tục đăng ký biến động còn rườm rà, phức tạp và thường xuyên thay đổi khiến người dân khó cập nhật và thực hiện. Chất lượng cung cấp dịch vụ công của các cơ quan nhà nước, nhất là ở cấp xã, đôi khi còn chậm. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật chưa thực sự hiệu quả, chưa có hình thức phù hợp với đặc thù văn hóa và trình độ dân trí của từng vùng, dẫn đến việc người dân không nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình khi tham gia chuyển nhượng đất đai.

III. Số liệu thực tế chuyển nhượng đất dân tộc thiểu số A Lưới

Nghiên cứu về thực trạng chuyển nhượng quyền sử dụng đất tại huyện A Lưới giai đoạn 2016-2018 cung cấp những số liệu cụ thể, phản ánh bức tranh chân thực về thị trường đất đai tại địa phương. Kết quả cho thấy, trong 3 năm, toàn huyện có 357 hồ sơ chuyển nhượng được đăng ký hợp lệ, với tổng diện tích 282.720,2 m². Số lượng hồ sơ và diện tích đất chuyển nhượng có xu hướng tăng dần qua các năm, cho thấy nhu cầu giao dịch ngày càng lớn trong cộng đồng, bao gồm cả đồng bào dân tộc thiểu số. Các giao dịch này không chỉ đáp ứng nhu cầu về nhà ở, đất sản xuất mà còn đóng góp một phần quan trọng vào ngân sách địa phương. Tuy nhiên, các con số này được ghi nhận chỉ là phần nổi của tảng băng chìm, vì trên thực tế còn rất nhiều giao dịch chưa được đăng ký chính thức, đặc biệt là các giao dịch liên quan đến mua bán đất nông nghiệpđất rừng sản xuất.

3.1. Thống kê sang nhượng đất ở và mua bán đất nông nghiệp

Trong giai đoạn 2016 - 2018, số lượng hồ sơ sang nhượng đất ở (đất phi nông nghiệp) nhiều hơn so với mua bán đất nông nghiệp. Cụ thể, có 249 hồ sơ chuyển nhượng đất phi nông nghiệp so với 108 hồ sơ đất nông nghiệp. Tuy nhiên, về diện tích, đất nông nghiệp lại được chuyển nhượng nhiều hơn, đạt 187.892,2 m² so với 94.828 m² của đất phi nông nghiệp. Điều này phản ánh đặc điểm của các giao dịch: đất ở thường có diện tích nhỏ nhưng giá trị cao và tần suất giao dịch lớn, trong khi đất nông nghiệp có diện tích lớn hơn nhưng số lượng giao dịch ít hơn. Xu hướng này cho thấy áp lực về đất ở ngày càng tăng, đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ manh mún đất nông nghiệp nếu không được quản lý tốt.

3.2. Chênh lệch giữa giá hợp đồng và giá chuyển nhượng thực tế

Một phát hiện quan trọng từ nghiên cứu là phần lớn các hồ sơ chuyển nhượng có giá ghi trong hợp đồng thấp hơn nhiều so với giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường. Việc này chủ yếu nhằm mục đích giảm số tiền thuế thu nhập cá nhân và lệ phí trước bạ phải nộp. Tình trạng khai giá thấp gây thất thu lớn cho ngân sách nhà nước và làm méo mó thông tin thị trường bất động sản. Số lượng hồ sơ khai báo giá chuyển nhượng đúng với thực tế là rất ít. Đây là một bất cập trong quản lý đất đai cần có giải pháp để khắc phục, chẳng hạn như xây dựng bảng giá đất tiệm cận hơn với giá thị trường và tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra.

3.3. Đóng góp ngân sách từ hoạt động chuyển nhượng đất đai

Dù còn nhiều giao dịch chưa đăng ký, hoạt động chuyển nhượng quyền sử dụng đất đã đóng góp một khoản không nhỏ vào ngân sách của huyện A Lưới. Trong giai đoạn 2016-2018, tổng số tiền thu được từ thuế thu nhập cá nhân và lệ phí trước bạ là 445,21 triệu đồng. Con số này cho thấy tiềm năng nguồn thu rất lớn từ đất đai nếu công tác quản lý được siết chặt và tất cả các giao dịch đều được đăng ký theo đúng quy định. Việc minh bạch hóa thị trường không chỉ giúp tăng thu ngân sách để tái đầu tư phát triển hạ tầng, mà còn góp phần bảo vệ quyền lợi cho các bên tham gia giao dịch.

IV. 5 Giải pháp quản lý chuyển nhượng đất dân tộc thiểu số A Lưới

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về chuyển nhượng quyền sử dụng đất của đồng bào dân tộc thiểu số tại huyện A Lưới, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này phải tập trung vào việc hoàn thiện cơ sở pháp lý, cải cách thủ tục hành chính, nâng cao nhận thức của người dân và tăng cường vai trò của các cơ quan quản lý. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, thuận lợi cho người dân thực hiện các quyền của mình một cách hợp pháp, đồng thời đảm bảo đất đai được sử dụng hiệu quả, bền vững. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ góp phần hạn chế tranh chấp đất đai, bảo vệ quyền lợi cho các nhóm yếu thế như hộ nghèo, cận nghèo và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương.

4.1. Cải cách thủ tục hành chính tại văn phòng đăng ký đất đai

Một trong những giải pháp trọng tâm là tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực đất đai. Các quy trình liên quan đến điều kiện chuyển nhượng đất, đăng ký biến động cần được xây dựng một cách cụ thể, rõ ràng, nhanh gọn và dễ thực hiện hơn. Văn phòng đăng ký đất đai cần công khai, minh bạch toàn bộ quy trình, thời gian giải quyết và các khoản phí, lệ phí. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, đơn giản hóa hồ sơ và thực hiện cơ chế một cửa liên thông sẽ giúp giảm bớt phiền hà, thời gian và chi phí cho người dân, từ đó khuyến khích họ tự giác đăng ký các giao dịch chuyển nhượng theo đúng quy định của pháp luật.

4.2. Tăng cường tuyên truyền pháp luật đặc biệt là Luật Đất đai

Công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách đất đai cần được tăng cường và đổi mới. Nội dung tuyên truyền phải sát thực, dễ hiểu, tập trung vào quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, các thủ tục cần thiết khi chuyển nhượng, và những rủi ro pháp lý khi giao dịch không chính thức. Đối với đồng bào dân tộc thiểu số như Tà Ôi, Pa Cô, Cơ Tu, cần có các hình thức tuyên truyền đặc thù, phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ địa phương, chẳng hạn như thông qua các buổi họp thôn, già làng, trưởng bản hoặc các tài liệu song ngữ. Việc nâng cao nhận thức pháp luật là nền tảng để người dân tự bảo vệ quyền lợi của mình và tuân thủ pháp luật.

V. Hướng đi tương lai cho chính sách đất đai tại huyện A Lưới

Hướng tới tương lai, công tác quản lý chuyển nhượng quyền sử dụng đất tại huyện A Lưới cần có những bước đi chiến lược và bền vững. Việc này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn phải đón đầu những thay đổi từ các chính sách đất đai mới, đặc biệt là Luật Đất đai 2024. Trọng tâm là xây dựng một hệ thống quản lý đất đai hiện đại, minh bạch dựa trên công nghệ số, đồng thời hoàn thiện cơ chế thực thi pháp luật để đảm bảo tính nghiêm minh. Các chính sách cần được thiết kế linh hoạt, vừa phát huy được nguồn lực đất đai cho phát triển, vừa bảo vệ được quỹ đất sản xuất cho đồng bào dân tộc thiểu số, góp phần thực hiện thành công chương trình xóa đói giảm nghèo và đảm bảo an sinh xã hội tại một trong những địa bàn chiến lược quan trọng của tỉnh Thừa Thiên Huế.

5.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính số hóa minh bạch

Giải pháp căn cơ và lâu dài là hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính và xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai dạng số trên toàn địa bàn huyện. UBND huyện A Lưới cần ưu tiên nguồn lực để tiếp tục đo đạc, chỉnh lý bản đồ, thực hiện kê khai đăng ký và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho tất cả các thửa đất đủ điều kiện. Một cơ sở dữ liệu địa chính đầy đủ, chính xác và được cập nhật thường xuyên sẽ là công cụ quản lý hiệu quả, giúp tra cứu thông tin nhanh chóng, minh bạch hóa quy hoạch và hạn chế các sai sót, chồng chéo. Đây là nền tảng để quản lý chặt chẽ các biến động đất đai, bao gồm cả hoạt động chuyển nhượng.

5.2. Chế tài xử lý vi phạm trong chuyển nhượng quyền sử dụng đất

Bên cạnh việc tạo điều kiện thuận lợi, cần có quy định chi tiết về xử lý vi phạm đối với các trường hợp chuyển nhượng quyền sử dụng đất mà không khai báo, đăng ký theo quy định. Các chế tài phải đủ sức răn đe, được áp dụng một cách nghiêm minh và công bằng. Việc xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm khi phát hiện sẽ góp phần lập lại trật tự trong quản lý đất đai và nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người dân. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra của các cơ quan chức năng để kịp thời phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm, đặc biệt là hành vi đầu cơ, tích tụ đất đai trái phép.

5.3. Tác động của Luật Đất đai 2024 đến đồng bào dân tộc thiểu số

Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ 01/01/2025) được kỳ vọng sẽ mang lại nhiều thay đổi tích cực. Đối với đồng bào dân tộc thiểu số tại A Lưới, luật mới có những quy định cụ thể hơn về chính sách đất đai, bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người sử dụng đất, đặc biệt là đất nông nghiệp và đất ở. Các quy định mới về hạn mức nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất nông nghiệp, về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi nhà nước thu hồi đất, và việc bỏ khung giá đất sẽ tác động trực tiếp đến các giao dịch đất đai. Các cơ quan chức năng tại A Lưới cần sớm có kế hoạch phổ biến, tập huấn và chuẩn bị các điều kiện cần thiết để triển khai hiệu quả luật mới, đảm bảo chính sách đất đai đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường thực trạng chuyển nhượng quyền sử dụng đất của hộ gia đình và cá nhân dân tộc thiểu số tại huyện a lưới tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về đất đai, vai trò của đất đai với sự phát triển kinh tế, xã hội 1.

Khái niệm về đất đai Luật đất đai 2013 đã khẳng định: “Đất đai là tài nguyên vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố dân cư, xây dựng các công trình kinh tế, văn hoá xã hội, an ninh quốc phòng”. Như vậy, đất đai là điều kiện chung nhất đối với mọi quá trình sản xuất và hoạt động của con người. Nói cách khác, không có đất sẽ không có sản xuất cũng như không có sự tồn tại của chính con người. Khái niệm đầy đủ và phổ biến nhất hiện nay về đất đai như sau: “Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái này trên và dưới bề mặt đó như: Khí hậu bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (Trương Công Vũ, 2019).

Vai trò của đất đai với sự phát triển kinh tế, xã hội Đất đai tham gia vào tất cả các hoạt động của đời sống kinh tế, xã hội loài người, là địa điểm phân bố các công trình công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi và các công trình phúc lợi khác,… Luật Đất đai năm 1993 của nước cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam có ghi: “Đất đai là tài nguyên vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế, văn hoá xã hội, an ninh quốc phòng. Trải qua nhiều thế hệ, nhân dân ta đã tốn bao nhiêu công sức, xương máu mới tạo lập, bảo vệ được vốn đất đai như ngày nay!”. Tuy nhiên, vai trò của đất đai đối với từng ngành rất khác nhau: Trong các ngành phi nông nghiệp: Đất đai giữ vai trò thụ động với chức năng là cơ sở không gian và vị trí để hoàn thiện quá trình lao động, là kho tàng dự trữ trong lòng đất (các ngành khai thác khoáng sản). Quá trình sản xuất và sản phẩm được tạo ra không phụ thuộc vào đặc điểm, độ phì nhiêu của đất, chất lượng thảm thực vật và các tính chất tự nhiên có sẵn trong đất.

Trong các ngành nông - lâm nghiệp: Đất đai là yếu tố tích cực của quá trình sản xuất, là điều kiện vật chất - cơ sở không gian, đồng thời là đối tượng lao động (luôn chịu sự tác động của quá trình sản xuất như cày, bừa, xới xáo,…) và là công cụ hay phương PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 tiện lao động (sử dụng để trồng trọt, chăn nuôi,…). Quá trình sản xuất nông - lâm nghiệp luôn liên quan chặt chẽ với độ phì nhiêu quá trình sinh học tự nhiên của đất. Thực tế cho thấy, trong quá trình phát triển xã hội loài người, sự hình thành và phát triển của mọi nền văn minh vật chất - văn minh tinh thần, các thành tựu kỹ thuật vật chất - văn hoá khoa học đều được xây dựng trên nền tảng cơ bản - sử dụng đất. Mục đích sử dụng đất nêu trên biểu lộ rõ nét trong các khu vực kinh tế xã hội phát triển mạnh, cùng với sự gia tăng dân số nhanh đã làm cho mối quan hệ giữa người và đất ngày càng căng thẳng, những sai lầm liên tục của con người trong quá trình sử dụng đất đã dẫn đến hủy hoại môi trường đất, một số công năng nào đó của đất đai bị yếu đi, vấn đề sử dụng đất đai càng trở nên quan trọng và mang tính toàn cầu (Nguyễn Thanh Giang, 2019).

Các quyền về đất đai 1. Quyền sở hữu đất đai Theo Điều 158 của Bộ Luật dân sự 2015 quy định:“Quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của pháp luật” (Bộ Luật dân sự, 2015). Sở hữu là việc tài sản, tư liệu sản xuất, thành quả lao động thuộc về một chủ thể nào đó, nó thể hiện quan hệ giữa người với người trong quá trình tạo ra và phân phối các thành quả vật chất. Đối tượng của quyền sở hữu là một tài sản cụ thể, chủ sở hữu là cá nhân, pháp nhân, các chủ thể khác (hộ gia đình, cộng đồng dân cư,.

Quyền sở hữu được hiểu là quyền năng mà pháp luật cho phép chủ sở hữu được thực hiện lên tài sản theo ý chí của mình và bao gồm 3 quyền năng: Quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt. - Quyền chiếm hữu: là là việc chủ thể nắm giữ, chi phối tài sản một cách trực tiếp hoặc gián tiếp như chủ thể có quyền đối với tài sản. Chiếm hữu bao gồm chiếm hữu của chủ sở hữu và chiếm hữu của người không phải là chủ sở hữu. Chủ sở hữu được thực hiện mọi hành vi theo ý chí của mình để nắm giữ, chi phối tài sản của mình nhưng không được trái pháp luật, đạo đức xã hội.

- Quyền sử dụng: là quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản. Quyền sử dụng của chủ sở hữu được sử dụng tài sản theo ý chí của mình nhưng không được gây thiệt hại hoặc làm ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. Người không phải là chủ sở hữu được sử dụng tài sản theo thỏa thuận với chủ sở hữu hoặc theo quy định của pháp luật. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Quyền định đoạt: là quyền chuyển giao quyền sở hữu tài sản, từ bỏ quyền sở hữu, tiêu dùng hoặc tiêu hủy tài sản.Chủ sở hữu có quyền bán, trao đổi, tặng cho, cho vay, để thừa kế, từ bỏ quyền sở hữu, tiêu dùng, tiêu hủy hoặc thực hiện các hình thức định đoạt khác phù hợp với quy định của pháp luật đối với tài sản.

Người không phải là chủ sở hữu tài sản chỉ có quyền định đoạt tài sản theo uỷ quyền của chủ sở hữu hoặc theo quy định của luật (Hà Thị Thùy Trinh, 2017). Quyền sở hữu toàn dân về đất đai Đất đai là một trong những yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội, vì vậy quan hệ sở hữu về đất đai từ xa xưa đã được các nhà kinh tế học kinh điển đặc biệt quan tâm nghiên cứu, rút ra một số kết luận về lý luận địa tô: - Địa tô trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa hay có thể nói là địa tô trong nền kinh tế thị trường có tính ổn định, không phụ thuộc vào quan hệ sở hữu về đất đai. - Khi đã tách quyền sở hữu và quyền chiếm hữu (trong đó trước hết là quyền sử dụng) đất đai, người chiếm hữu (người sử dụng) nếu đầu tư vào đất sẽ thu được địa tô chênh lệch hai. Trên cơ sở những nghiên cứu về lý luận địa tô của C.

Lê-nin đã đưa ra cơ sở lý luận của việc quốc hữu hóa ruộng đất. Trong tác phẩm “Cương lĩnh ruộng đất của Đảng xã hội dân chủ trong cuộc cách mạng đầu tiên ở Nga năm 1905 - 1907”, V. Lê-nin đã làm sáng tỏ bản chất của khái niệm quốc hữu hóa ruộng đất và chỉ rõ mối liên hệ của địa tô chênh lệch và địa tô tuyệt đối với hai hình thức độc quyền trong nông nghiệp. Theo đó, địa tô chênh lệch là kết quả của sự hạn chế về ruộng đất.

Trong chế độ tư bản, việc canh tác ruộng đất của các doanh nghiệp tư bản vô luận là chế độ tư hữu ruộng đất có tồn tại hay không và hình thức chiếm hữu ruộng đất như thế nào đều có địa tô chênh lệch. Ông viết: “Địa tô chênh lệch không tránh khỏi hình thành trong chế độ nông nghiệp tư bản chủ nghĩa, ngay cả khi chế độ tư hữu về ruộng đất bị xóa bỏ hoàn toàn”. Địa tô tuyệt đối diễn ra bắt nguồn từ chế độ sở hữu ruộng đất tư nhân. Chế độ tư hữu này đã cản trở việc cạnh tranh tự do, cản trở việc san bằng lợi nhuận thành lợi nhuận bình quân giữa các doanh nghiệp nông nghiệp và doanh nghiệp phi nông nghiệp.

Nếu địa tô chênh lệch là vốn có của bất kỳ nền nông nghiệp tư bản chủ nghĩa nào, thì địa tô tuyệt đối không phải với bất kỳ, mà chỉ với điều kiện của chế độ sở hữu ruộng đất tư nhân. Lê-nin viết: “Như vậy là vấn đề quốc hữu hóa ruộng đất trong xã hội tư bản chủ nghĩa chia thành hai phần khác nhau về bản chất: vấn đề địa tô chênh lệch và vấn đề địa tô tuyệt đối. Quốc hữu hóa thay đổi người hưởng địa tô chênh lệch và xóa bỏ ngay cả sự tồn tại của địa tô tuyệt đối. Vậy quốc hữu hóa một mặt là một cải cách bộ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 phận trong khuôn khổ của chủ nghĩa tư bản (thay đổi người làm chủ một bộ phận giá trị thặng dư), và mặt khác, là sự xóa bỏ các độc quyền gây trở ngại cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản nói chung”.

Thiếu sự phân biệt hai mặt này sẽ không thể hiểu được ý nghĩa kinh tế của việc quốc hữu hóa ruộng đất - vấn đề quyết định ý nghĩa của các cơ sở lý luận về ruộng đất. Lê-nin chỉ rõ rằng, nhận thức đúng đắn cơ sở lý luận của việc quốc hữu hóa ruộng đất và tiếp đó là vấn đề ruộng đất có ý nghĩa rất to lớn. Những sai lầm trong lý luận dẫn tới những kết luận không đúng đắn và dẫn đến những sai lầm về chính trị. Chế độ sở hữu ruộng đất tư nhân là sự trở ngại của việc đầu tư tự do tư bản vào ruộng đất.

Ở Việt Nam, chế độ sở hữu về đất đai được được hình thành và phát triển theo từng giai đoạn lịch sử nhất định, mang dấu ấn và chịu sự chi phối của những hình thái kinh tế - xã hội nhất định trong lịch sử. Nghiên cứu quá trình hình thành chế độ và các hình thức sở hữu đất đai ở Việt Nam cho thấy, chế độ sở hữu công về đất đai ở Việt Nam đất đã được xác lập từ thời phong kiến ở các hình thức và mức độ khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ