Luận văn: Đánh giá thực trạng chuyển đổi đất nông nghiệp tại Bố Trạch, Quảng Bình

Luận văn phân tích thực trạng chuyển đổi đất nông nghiệp tại Bố Trạch, Quảng Bình. Đánh giá tác động và đề xuất giải pháp quản lý đất đai hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng chuyển đổi đất nông nghiệp Bố Trạch

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển kinh tế - xã hội tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình. Hệ quả tất yếu của quá trình này là sự thay đổi trong cơ cấu sử dụng đất, đặc biệt là việc chuyển đổi đất nông nghiệp Bố Trạch sang các mục đích phi nông nghiệp. Đây là một xu thế khách quan, phản ánh sự dịch chuyển từ kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra nhiều thách thức lớn cần được giải quyết. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Linh Phương (2017), trong giai đoạn 2005 – 2015, diện tích đất nông nghiệp tại huyện đã giảm 596,5 ha, trong khi đất phi nông nghiệp tăng 250,0 ha. Sự biến động này cho thấy tốc độ đô thị hóa và phát triển các dự án đầu tư tại Bố Trạch đang diễn ra nhanh chóng. Việc đánh giá đúng thực trạng, nhận diện cả tác động tích cực và tiêu cực là cơ sở quan trọng để đưa ra các giải pháp quản lý hiệu quả, đảm bảo phát triển kinh tế xã hội Bố Trạch một cách bền vững. Quá trình này không chỉ ảnh hưởng đến cơ cấu kinh tế mà còn tác động sâu sắc đến đời sống, việc làm và thu nhập của người nông dân, đồng thời đặt ra bài toán về an ninh lương thực huyện Bố Trạch.

1.1. Bối cảnh phát triển kinh tế và cơ sở hạ tầng

Huyện Bố Trạch sở hữu vị trí địa lý thuận lợi với các tuyến giao thông huyết mạch như Quốc lộ 1A, đường Hồ Chí Minh, cùng tiềm năng du lịch lớn từ Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng. Những lợi thế này đã thúc đẩy mạnh mẽ các hoạt động đầu tư, xây dựng cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp và dịch vụ. Quá trình phát triển kinh tế xã hội Bố Trạch trong thập kỷ qua đã tạo ra nhu cầu lớn về quỹ đất cho các mục đích phi nông nghiệp. Việc mở rộng các khu dân cư, xây dựng các công trình công cộng và các dự án kinh tế là động lực chính dẫn đến việc thu hồi đất nông nghiệp tại Quảng Bình, đặc biệt là tại Bố Trạch. Sự phát triển này là cần thiết nhưng cũng đòi hỏi một chiến lược sử dụng đất hợp lý để tránh lãng phí tài nguyên và xung đột lợi ích.

1.2. Phân tích số liệu về tình hình sử dụng đất Bố Trạch

Theo số liệu thống kê năm 2015, tổng diện tích tự nhiên của huyện Bố Trạch là 211.548,88 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm tỷ lệ rất lớn, khoảng 93,06% (196.849,53 ha). Tuy nhiên, tình hình sử dụng đất Bố Trạch đã có sự biến động đáng kể trong giai đoạn 2005-2015. Báo cáo nghiên cứu cho thấy diện tích đất nông nghiệp giảm mạnh, chủ yếu do chuyển mục đích sử dụng đất nông nghiệp Bố Trạch sang xây dựng các công trình, khu đô thị. Sự sụt giảm này tập trung ở các xã có vị trí thuận lợi, gần các trục giao thông chính và các trung tâm kinh tế, cho thấy rõ tác động của đô thị hóa đến đất nông nghiệp. Việc phân tích cụ thể các loại đất bị chuyển đổi, như đất lúa, đất trồng cây hàng năm, là cực kỳ quan trọng để đánh giá mức độ ảnh hưởng.

1.3. Xu thế chuyển đổi đất lúa sang đất phi nông nghiệp

Một trong những xu hướng đáng lo ngại nhất là việc chuyển đổi đất lúa sang đất phi nông nghiệp. Đất trồng lúa, vốn là tư liệu sản xuất quan trọng nhất đảm bảo an ninh lương thực, đang bị thu hẹp dần để nhường chỗ cho các dự án phát triển. Quá trình này diễn ra mạnh mẽ tại các vùng đồng bằng ven Quốc lộ 1A, nơi có chất lượng đất tốt và hạ tầng thuận lợi. Mặc dù việc chuyển đổi mang lại lợi ích kinh tế trước mắt từ các dự án, nó cũng tiềm ẩn rủi ro lâu dài về an ninh lương thực và sự ổn định xã hội. Việc kiểm soát chặt chẽ quá trình chuyển đổi này và có các biện pháp bảo vệ quỹ đất trồng cây hàng năm khác có năng suất cao là yêu cầu cấp thiết.

II. 5 Thách thức từ việc chuyển đổi đất nông nghiệp ở Bố Trạch

Quá trình chuyển đổi đất nông nghiệp Bố Trạch dù là tất yếu nhưng đi kèm với nhiều thách thức và hệ lụy phức tạp. Các vấn đề này không chỉ giới hạn ở khía cạnh kinh tế mà còn lan rộng ra các lĩnh vực xã hội và môi trường. Thách thức lớn nhất là sự mất cân bằng giữa mục tiêu phát triển và sự ổn định đời sống của người dân. Người nông dân, đối tượng trực tiếp chịu ảnh hưởng, đối mặt với nguy cơ mất đi tư liệu sản xuất chính, dẫn đến tình trạng thiếu việc làm và thu nhập bấp bênh. Theo nghiên cứu, tỷ lệ lao động thiếu việc làm sau khi bị thu hồi đất vẫn còn khá cao. Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến đền bù giải phóng mặt bằng Bố Trạch thường phát sinh mâu thuẫn do chính sách chưa thực sự thỏa đáng hoặc thiếu minh bạch. Các chính sách đất đai mới tại Quảng Bình cần được áp dụng một cách linh hoạt và công bằng để giải quyết những bất cập này, đồng thời đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà nước, nhà đầu tư và người dân, tránh gây ra những xung đột xã hội không đáng có.

2.1. Rủi ro đối với an ninh lương thực huyện Bố Trạch

Việc liên tục thu hẹp diện tích đất canh tác, đặc biệt là đất lúa nước, đang đặt ra một mối đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực huyện Bố Trạch. Mỗi hecta đất nông nghiệp màu mỡ bị chuyển đổi là một sự mất mát không thể bù đắp cho nền sản xuất lương thực địa phương. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, việc duy trì một quỹ đất nông nghiệp ổn định là yếu tố sống còn. Sự phụ thuộc vào nguồn lương thực từ bên ngoài có thể gây ra những bất ổn về giá cả và nguồn cung, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân, đặc biệt là các hộ nghèo. Do đó, việc cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích kinh tế của các dự án và rủi ro an ninh lương thực là bài toán cần được ưu tiên hàng đầu trong quy hoạch sử dụng đất huyện Bố Trạch.

2.2. Vấn đề việc làm sau khi thu hồi đất nông nghiệp tại Quảng Bình

Mất đất canh tác đồng nghĩa với việc hàng ngàn lao động nông nghiệp mất đi nguồn sinh kế truyền thống. Quá trình thu hồi đất nông nghiệp tại Quảng Bình đã đẩy nhiều hộ nông dân vào tình thế khó khăn khi họ chưa được trang bị kỹ năng nghề nghiệp mới để thích ứng với thị trường lao động phi nông nghiệp. Nhiều người, đặc biệt là lao động lớn tuổi, gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm ổn định. Dù các khu công nghiệp, dịch vụ có tạo ra việc làm mới, nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp với trình độ và khả năng của người nông dân. Tình trạng này dẫn đến thất nghiệp, làm gia tăng các vấn đề xã hội và tạo áp lực lên hệ thống an sinh.

2.3. Bất cập trong chính sách đền bù giải phóng mặt bằng Bố Trạch

Chính sách đền bù giải phóng mặt bằng Bố Trạch là một trong những khâu gây ra nhiều bức xúc và khiếu nại nhất. Mức giá đất nông nghiệp Bố Trạch được áp dụng để đền bù thường thấp hơn nhiều so với giá thị trường, khiến người dân cảm thấy bị thiệt thòi. Hơn nữa, số tiền đền bù nhận được thường được các hộ gia đình sử dụng cho các mục đích tiêu dùng trước mắt thay vì đầu tư vào sản xuất kinh doanh hay học nghề mới. Điều này khiến họ nhanh chóng cạn kiệt nguồn vốn và rơi vào cảnh khó khăn lâu dài. Sự thiếu minh bạch trong quá trình kiểm đếm, áp giá và chi trả cũng là nguyên nhân gây mất lòng tin và tạo ra xung đột xã hội.

III. Giải pháp quy hoạch sử dụng đất huyện Bố Trạch hiệu quả

Để giải quyết các thách thức từ việc chuyển đổi đất nông nghiệp Bố Trạch, giải pháp căn cơ và mang tính chiến lược nhất chính là công tác quy hoạch. Một bản quy hoạch sử dụng đất huyện Bố Trạch khoa học, dài hạn và có sự tham gia của cộng đồng sẽ là kim chỉ nam cho sự phát triển bền vững. Quy hoạch không chỉ đơn thuần là phân bổ không gian cho các dự án đầu tư tại Bố Trạch, mà còn phải bảo vệ nghiêm ngặt các vùng đất nông nghiệp có năng suất cao, đặc biệt là đất lúa. Theo nghiên cứu, việc thiếu một quy hoạch tổng thể, chi tiết đã dẫn đến tình trạng chuyển đổi đất manh mún, lãng phí và phá vỡ cấu trúc sản xuất nông nghiệp truyền thống. Việc xây dựng và thực thi nghiêm túc quy hoạch sử dụng đất sẽ giúp hạn chế tối đa các tác động tiêu cực, đảm bảo việc chuyển mục đích sử dụng đất nông nghiệp Bố Trạch đi đúng hướng, phục vụ mục tiêu phát triển chung mà vẫn bảo vệ được lợi ích lâu dài của người dân và môi trường sinh thái.

3.1. Xây dựng quy hoạch sử dụng đất tích hợp và dài hạn

Công tác quy hoạch sử dụng đất huyện Bố Trạch cần được tiếp cận theo hướng tích hợp đa ngành. Quy hoạch phải kết nối chặt chẽ giữa phát triển công nghiệp, đô thị, du lịch với bảo vệ tài nguyên nông nghiệp và môi trường. Cần xác định rõ các khu vực cấm chuyển đổi, khu vực hạn chế chuyển đổi và khu vực được phép chuyển đổi có điều kiện. Tầm nhìn quy hoạch phải mang tính dài hạn, ít nhất từ 10-20 năm, để tránh những điều chỉnh chắp vá, bị động trước áp lực của nhà đầu tư. Việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch và lấy ý kiến rộng rãi của người dân sẽ giúp tăng tính khả thi và sự đồng thuận xã hội.

3.2. Quản lý chặt chẽ các dự án đầu tư tại Bố Trạch

Mọi dự án đầu tư tại Bố Trạch có sử dụng đất phải được thẩm định kỹ lưỡng về sự phù hợp với quy hoạch đã được phê duyệt. Ưu tiên các dự án sử dụng công nghệ cao, ít thâm dụng đất đai và tạo ra nhiều việc làm cho lao động địa phương. Cần kiên quyết từ chối các dự án treo, dự án không hiệu quả gây lãng phí tài nguyên đất. Việc giám sát chặt chẽ tiến độ triển khai của các dự án sau khi giao đất là cần thiết để đảm bảo đất được sử dụng đúng mục đích, tránh tình trạng đầu cơ, bỏ hoang. Cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường công tác hậu kiểm tra để xử lý nghiêm các vi phạm.

3.3. Áp dụng hiệu quả các chính sách đất đai mới tại Quảng Bình

Việc cập nhật và áp dụng các chính sách đất đai mới tại Quảng Bình là yếu tố then chốt để quản lý quá trình chuyển đổi đất hiệu quả. Các chính sách này cần đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người có đất bị thu hồi, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động phát triển kinh tế. Cần có cơ chế linh hoạt để điều tiết các mối quan hệ đất đai, giải quyết hài hòa các xung đột lợi ích. Việc thực thi pháp luật về đất đai phải được tiến hành nghiêm minh, công bằng, xử lý triệt để các hành vi vi phạm, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý và sử dụng đất nông nghiệp.

IV. Phương pháp hỗ trợ nông dân sau thu hồi đất nông nghiệp

Bên cạnh các giải pháp về quy hoạch, việc xây dựng và thực thi các chính sách hỗ trợ hiệu quả cho người nông dân sau khi thu hồi đất nông nghiệp tại Quảng Bình là nhiệm vụ cực kỳ quan trọng. Quá trình chuyển đổi đất nông nghiệp Bố Trạch không thể được coi là thành công nếu đời sống của người dân bị ảnh hưởng tiêu cực. Hỗ trợ không chỉ dừng lại ở việc đền bù tài chính mà phải là một gói giải pháp toàn diện, bao gồm đào tạo nghề, giới thiệu việc làm, hỗ trợ vốn sản xuất và tư vấn pháp lý. Mục tiêu cuối cùng là giúp người nông dân ổn định cuộc sống, chuyển đổi nghề nghiệp thành công và trở thành một phần của quá trình phát triển mới. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Linh Phương (2017) đã chỉ ra rằng, nhiều hộ nông dân chưa có định hướng nghề nghiệp rõ ràng sau khi nhận tiền đền bù, dẫn đến việc sử dụng vốn không hiệu quả. Do đó, các chương trình hỗ trợ cần được thiết kế một cách thực chất và theo sát nhu cầu của từng nhóm đối tượng.

4.1. Tổ chức đào tạo nghề và chuyển đổi việc làm thực chất

Các chương trình đào tạo nghề cần được xây dựng dựa trên khảo sát nhu cầu của thị trường lao động tại địa phương và nguyện vọng của người dân. Thay vì đào tạo hình thức, cần tập trung vào các ngành nghề mà các doanh nghiệp, khu công nghiệp trên địa bàn đang cần. Việc liên kết chặt chẽ giữa trung tâm đào tạo, chính quyền và doanh nghiệp sẽ giúp đảm bảo đầu ra cho người học. Bên cạnh đào tạo kỹ năng, cần bổ sung các kiến thức về tác phong công nghiệp, kỷ luật lao động để người nông dân có thể hòa nhập tốt hơn với môi trường làm việc mới.

4.2. Minh bạch hóa thủ tục chuyển đổi đất nông nghiệp

Toàn bộ thủ tục chuyển đổi đất nông nghiệp, từ khâu công bố quy hoạch, kiểm đếm, lập phương án đền bù đến chi trả, phải được thực hiện một cách công khai và minh bạch. Người dân cần được cung cấp đầy đủ thông tin, được tham gia vào quá trình giám sát và có cơ chế khiếu nại, giải quyết vướng mắc nhanh chóng, hiệu quả. Việc niêm yết công khai các phương án đền bù, tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp sẽ giúp giảm thiểu tiêu cực, tăng cường sự tin tưởng và đồng thuận của người dân, qua đó đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng Bố Trạch một cách ôn hòa.

4.3. Cập nhật bảng giá đất Quảng Bình để đền bù thỏa đáng

Mức đền bù là yếu tố quyết định đến sự đồng thuận của người dân. Bảng giá đất Quảng Bình, đặc biệt là giá đất nông nghiệp Bố Trạch, cần được xây dựng và cập nhật định kỳ để tiệm cận với giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường. Việc áp dụng một mức giá quá lạc hậu sẽ gây thiệt hại lớn cho người có đất bị thu hồi. Cần xem xét áp dụng các phương pháp định giá đất cụ thể cho từng dự án để đảm bảo tính chính xác và công bằng. Ngoài tiền đền bù về đất, các chính sách hỗ trợ khác như hỗ trợ ổn định đời sống, hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cũng cần được tính toán đầy đủ và hợp lý.

V. Đánh giá tác động của đô thị hóa đến đất nông nghiệp

Quá trình đô thị hóa là động lực chính gây ra sự chuyển đổi đất nông nghiệp Bố Trạch. Tác động của đô thị hóa đến đất nông nghiệp diễn ra trên cả hai phương diện tích cực và tiêu cực. Về mặt tích cực, nó thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế, hình thành các khu đô thị, công nghiệp hiện đại, tạo ra nhiều việc làm mới và nâng cấp hệ thống cơ sở hạ tầng. Giá trị sản xuất của một số ngành phi nông nghiệp tăng lên, đóng góp vào sự tăng trưởng chung của huyện. Tuy nhiên, mặt tiêu cực cũng rất rõ rệt. Đô thị hóa đã "nuốt chửng" một diện tích lớn đất nông nghiệp màu mỡ, gây áp lực lên an ninh lương thực huyện Bố Trạch. Nó cũng làm thay đổi sâu sắc cấu trúc xã hội nông thôn, phá vỡ các mối quan hệ làng xã truyền thống và tạo ra những thách thức lớn về việc làm, môi trường và an sinh xã hội cho những người nông dân bị mất đất. Việc đánh giá một cách toàn diện các tác động này là cơ sở để chính quyền địa phương có những chính sách điều chỉnh phù hợp, hướng tới một quá trình đô thị hóa bền vững và hài hòa.

5.1. Tác động tích cực Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và hạ tầng

Quá trình chuyển mục đích sử dụng đất nông nghiệp Bố Trạch đã góp phần quan trọng vào việc thay đổi bộ mặt kinh tế của huyện. Các nguồn lực đất đai được chuyển sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn như công nghiệp, thương mại và dịch vụ. Sự hình thành các khu công nghiệp, cụm công nghiệp đã thu hút vốn đầu tư, tạo ra sản phẩm mới và đóng góp vào ngân sách địa phương. Hệ thống giao thông, điện, nước và các công trình phúc lợi xã hội cũng được đầu tư xây dựng đồng bộ hơn, cải thiện chất lượng sống của người dân. Đây là những kết quả tích cực, khẳng định vai trò động lực của quá trình chuyển đổi đất đai trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội Bố Trạch.

5.2. Tác động tiêu cực Áp lực lên đời sống và môi trường

Bên cạnh những mặt tích cực, quá trình này cũng tạo ra nhiều áp lực. Đời sống của nhiều hộ nông dân trở nên bấp bênh sau khi mất đất. Khoảng cách giàu nghèo có xu hướng gia tăng. Các vấn đề về môi trường như ô nhiễm từ các khu công nghiệp, xử lý rác thải tại các khu đô thị mới cũng trở nên cấp bách hơn. Tình hình sử dụng đất Bố Trạch cho thấy sự suy giảm các không gian xanh và diện tích mặt nước, ảnh hưởng đến cân bằng sinh thái. Những tác động tiêu cực này đòi hỏi phải có các giải pháp quản lý đồng bộ và hiệu quả để giảm thiểu.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá thực trạng chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp trên địa bàn huyện bố trạch tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về đất và đất đai Theo V.V Đôcutraiep (1846 - 1903): Đất là tầng ngoài của đá bị biến đổi một cách tự nhiên dưới tác dụng tổng hợp của 5 yếu tố: sinh vật, đá mẹ, địa hình, khí hậu và thời gian. Viện sĩ thổ nhưỡng nông hóa Liên Xô (cũ) - V.

Theo quan điểm của C. Mác: Đất là tài sản mãi mãi với loài người, là điều kiện cần để sinh tồn, là điều kiện không thể thiếu được để sản xuất, là tư liệu sản xuất cơ bản trong nông - lâm nghiệp [5]. Theo quan điểm của FAO thì đất được xem như là tổng thể của nhiều yếu tố gồm: khí hậu, địa hình, đất, thổ nhưỡng, thủy văn, thực vật, động vật, những biến đổi của đất do hoạt động con người [11]. Theo từ điển bách khoa Việt Nam thì đất là lớp mỏng trên cùng của Trái Đất tương đối tơi xốp do các loại đất phong hóa ra, có độ phì, trên đó cây cỏ có thể mọc được.

Đất hình thành do tác dụng tổng hợp của nước, không khí và sinh vật lên đá mẹ [32]. Nếu nhìn nhận đất đai trên trên phương diện từ vạt đất thì đất đai là một phần diện tích cụ thể của bề mặt Trái Đất, bao gồm cả các yếu tố cấu thành môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đất [22]. Như vậy, tùy theo quan điểm trong từng lĩnh vực về chuyên môn mà đất đai được các tác giả nhìn nhận trên các phương diện khác nhau và có nhiều ý nghĩa khác nhau. Phân loại đất đai Hiện nay trên thế giới tùy theo mục đích phân loại mà có nhiều cách phân loại đất khác nhau.

Ở Việt Nam đất thường được phân loại theo hai cách: phân loại đất theo thổ nhưỡng và phân loại đất theo mục đích sử dụng [8]. Phân loại đất theo thổ nhưỡng (soil classification) Phân loại đất theo thổ nhưỡng (theo Khoa học đất) mục đích nhằm xây dựng bản đồ thổ nhưỡng. Trên thế giới có 3 trường phái chủ yếu [8]: - Phân loại đất theo nguồn gốc phát sinh. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 - Phân loại đất theo định lượng các tầng đất.

- Phân loại đất theo FAO - UNESCO. Ở Việt Nam, năm 1976, Bộ Nông nghiệp đã xây dựng bản đồ đất tỉ lệ 1/1.000, bảng phân loại đất chia đất của nước ta thành 13 nhóm với 30 loại đất theo phát sinh. Từ những năm cuối thập kỷ 80 của thế kỷ 20, ở nước ta đã sử dụng hệ thống phân loại đất theo định lượng FAO - UNESCO, bảng phân loại đất theo FAO - UNESCO gồm 19 nhóm và 54 loại đất [3]. Phân loại đất theo mục đích sử dụng (land classification) Ở Việt Nam, Luật đất đai đầu tiên (1987) quy định đất đai được phân làm 5 loại theo mục đích sử dụng gồm: đất NN, đất lâm nghiệp, đất khu dân cư, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng.

Luật đất đai 1993 quy định đất đai được phân thành 6 loại theo mục đích sử dụng gồm: đất NN, đất lâm nghiệp, đất khu dân cư nông thôn, đất đô thị, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng [31]. Cách phân loại đất theo Luật đất đai 1987 và Luật đất đai 1993, được vừa theo mục đích sử dụng, lại theo địa bàn gây nên có sự chồng chéo. Để khắc phục tình trạng này, Luật đất đai 2003 có hiệu lực từ ngày 01/07/2004 quy định căn cứ theo mục đích sử dụng, đất đai được phân thành 3 nhóm: Nhóm đất NN, nhóm đất phi NN, nhóm đất chưa sử dụng. Loại đất, mục đích sử dụng đất của mỗi thửa đất được xác định theo giấy tờ pháp lý về quyền sử dụng đất hoặc theo hiện trạng sử dụng đất [5].

+ Nhóm đất nông nghiệp: Đất NN là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về NN, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng. Nhóm đất NN được phân làm các phân nhóm gồm: đất sản xuất NN, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất NN khác [2], [7]. + Nhóm đất phi NN: Đất phi NN là đất đang được sử dụng không thuộc nhóm đất NN. Nhóm đất phi NN bao gồm: đất ở; đất chuyên dùng; đất tôn giáo, tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nghĩa địa; đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng và đất phi NN khác.

Trong các phân nhóm của nhóm đất NN, phi NN lại được chia thành nhiều loại đất khác nhau [2], [7]. + Nhóm đất chưa sử dụng: Đất chưa sử dụng là đất chưa xác định mục đích sử dụng. Đất chưa sử dụng bao gồm: đất bằng chưa sử dụng, đất đồi núi chưa sử dụng, núi đá không có rừng cây [2], [7]. Tóm lại, theo mục đích sử dụng đất, ở nước ta đất được chia làm 3 loại: Đất NN, đất phi NN và đất chưa sử dụng.

Với tốc độ CNH, ĐTH ngày càng cao như hiện nay, đất NN luôn có xu hướng chuyển sang đất phi NN với diện tích lớn. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. Vai trò và ý nghĩa của đất đai trong sản xuất nông nghiệp Đất là khoảng không gian lãnh thổ cần thiết đối với mọi quá trình sản xuất trong các ngành kinh tế quốc dân và hoạt động của con người. Nói về tầm quan trọng của đất C.Mác viết: “Đất là một phòng thí nghiệm vĩ đại, kho tàng cung cấp các tư liệu lao động, vật chất, là vị trí để định cư, là nền tảng của tập thể”[10].

Đối với nông nghiệp: Đất đai là yếu tố tích cực của quá trình sản xuất là điều kiện vật chất đồng thời là đối tượng lao động (luôn chịu tác động trong quá trình sản xuất như: cày, bừa, xới, xáo…) và công cụ lao động hay phương tiện lao động (sử dụng để trồng trọt, chăn nuôi…). Quá trình sản xuất luôn có mối quan hệ chặt chẽ với độ phì nhiêu và quá trình sinh học tự nhiên của đất. Thực tế cho thấy, trong quá trình phát triển xã hội loài người, sự hình thành và phát triển của mọi nền văn minh, các thành tựu khoa học công nghệ đều được xây dựng trên nền tảng cơ bản – Sử dụng đất. Trong nông nghiệp ngoài vai trò là cơ sở không gian đất còn có hai chức năng đặc biệt quan trọng: - Là đối tượng chịu sự tác động trực tiếp của con người trong quá trình sản xuất.

- Đất tham gia tích cực vào quá trình sản xuất, cung cấp cho cây trồng nước, muối khoáng và các chất dinh dưỡng khác cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Như vậy, đất trở thành công cụ sản xuất. Năng suất và chất lượng sản phẩm phụ thuộc vào độ phì nhiêu của đất. Trong tất cả các loại tư liệu sản xuất dùng trong nông nghiệp chỉ có đất mới có chức năng này.

Chính vì vậy, có thể nói rằng đất là tư liệu sản xuất chủ yếu và đặc biệt trong nông nghiệp. Khái quát về chuyển đổi cơ cấu đất đai 1. Khái quát chung về cơ cấu sử dụng đất Trong quá trình sử dụng con người đã tác động vào đất, dẫn tới những biến đổi mà biến đổi này ngày càng làm cho đất xấu đi và ngày càng suy thoái. Việc phân bổ tự nhiên cho các ngành kinh tế, các lĩnh vực sử dụng đất hiện nay ở nước ta còn thiếu sự hài hòa, thiếu sự cân đối hợp lý như: đất có chất lượng tốt cho sản xuất nông nghiệp lại đưa vào xây dựng các công trình phi nông nghiệp, có những công trình còn bỏ hoang … gây lãng phí quỹ đất.

Cơ cấu sử dụng đất được hiểu là tỷ lệ phần trăm giữa các loại đất (như đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp, đất chưa sử dụng) với tổng diện tích đất tự nhiên của một vùng cụ thể. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Việc bố trí đất cho các ngành kinh tế gây ra những mâu thuẫn rất lớn trong bố trí cơ cấu sử dụng đất. Để phát triển kinh tế công nghiệp, thương mại, dịch vụ hay làm nhà ở cần có diện tích đất để bố trí; trong khi đó, dân số ngày một tăng, nhu cầu về sản phẩm nông nghiệp ngày một nhiều về cả số lượng và chất lượng. Như vây, diện tích canh tác nông nghiệp phải tăng trong khi đó diện tích tự nhiên có hạn dẫn đến mâu thuẫn giữa một bên là lợi ích kinh tế, xã hội và một bên là môi trường.

Vấn đề đặt ra là làm thế nào để tăng lượng hàng hóa trên đơn vị diện tích, chất lượng hàng hóa đảm bảo các mục tiêu về xã hội và môi trường, trọng tâm trong đó cần phải có cơ cấu sử dụng đất hợp lý. Cơ cấu sử dụng đất hợp lý sẽ tạo ra lượng sản phẩm hàng hóa lớn trên đơn vị diện tích, chất lượng hàng hóa đảm bảo phù hợp với nhu cầu sử dụng của con người, mặc dù diện tích đất canh tác nông nghiệp thấp nhưng lượng sản phẩm vẫn tăngCơ cấu sử dụng đất không phải là một hệ thống tĩnh, bất biến mà nó luôn ở trạng thái vận động, biến đổi không ngừng theo sự biến đổi của cơ cấu kinh tế trong quá trình phát triển, cơ cấu sử dụng đất dịch chuyển nhanh hay chậm không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan mà phụ thuộc vào các điều kiện cần thiết cho sự dịch chuyển, các mục tiêu, định hướng dịch chuyển như thế nào. Một cơ cấu sử dụng đất hợp lý phái đáp ứng yêu cầu phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của từng vùng, đáp ứng được yêu cầu của quá trình phát triển các ngành kinh tế và đem lại hiệu quả kinh tế - xã hội cao, chuyển đổi theo hướng tiến bộ đẻ khai thác được các lợi thế và tiềm năng kinh tế của các địa phương [13]. Xu thế phát triển sử dụng đất a.

Sử dụng đất phát triển theo chiều rộng và tập trung Quá trình phát triển xã hội, cũng là quá trình diễn biến sử dụng đất. Khi con người còn sống trong phương thức săn bắn và hái lượm, họ chỉ có thể dựa vào sự ban hưởng của tự nhiên, sự thích ứng với tự nhiên để tồn tại, không tồn tại ý thức về sử dụng đất. Cho đến thời kỳ du mục, con người sống trong những túp lều lợp bằng cỏ, những vùng đất có nước và có cỏ bắt đầu được sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ