Luận văn thạc sĩ: Thực thi cam kết mở cửa thị trường bán lẻ VN - WTO

Luận văn thạc sĩ Luật Quốc tế nghiên cứu thực thi cam kết mở cửa thị trường bán lẻ Việt Nam trong khuôn khổ WTO, phân tích thực trạng và giải pháp.

Chuyên ngành

Luật Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2016

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Toàn cảnh Thực thi Cam kết Mở cửa Thị trường Bán lẻ Việt Nam

Việc Việt Nam thực thi cam kết mở cửa thị trường bán lẻ trong khuôn khổ Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã và đang tạo ra những chuyển biến sâu rộng cho nền kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực thị trường bán lẻ Việt Nam. Kể từ khi gia nhập WTO, Việt Nam đã cam kết nới lỏng các rào cản, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài tham gia vào thị trường nội địa. Điều này không chỉ mang lại cơ hội thu hút đầu tư, học hỏi kinh nghiệm quản lý, công nghệ hiện đại mà còn đặt ra nhiều thách thức lớn đối với các doanh nghiệp bán lẻ nội địa. Sự hội nhập sâu rộng này đòi hỏi một cái nhìn toàn diện về các chính sách mở cửa thị trường, dịch vụ phân phối bán lẻ và khả năng thích ứng của các chủ thể kinh doanh. Mục tiêu chính của quá trình này là thúc đẩy cạnh tranh bán lẻ nội địa lành mạnh, nâng cao chất lượng dịch vụ và đa dạng hóa sản phẩm, phục vụ tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng. Phân tích sâu sắc về cơ chế thực thi cam kết mở cửa thị trường bán lẻ Việt Nam là cần thiết để đánh giá hiệu quả và đề xuất các giải pháp tối ưu.

1.1. Khái niệm và Đặc điểm của Thị trường Bán lẻ Việt Nam

Để hiểu rõ về việc thực thi cam kết mở cửa thị trường bán lẻ Việt Nam, cần nắm vững khái niệm và đặc điểm của thị trường bán lẻ Việt Nam. Bán lẻ là hoạt động cuối cùng trong chuỗi phân phối, đưa hàng hóa và dịch vụ trực tiếp đến người tiêu dùng cuối cùng. Thị trường bán lẻ Việt Nam mang nhiều đặc điểm nổi bật như quy mô dân số lớn, sức mua tăng trưởng ổn định, sự đa dạng về kênh phân phối (truyền thống và hiện đại) và tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Các mô hình bán lẻ từ chợ truyền thống, cửa hàng tạp hóa đến siêu thị, trung tâm thương mại và thương mại điện tử cùng tồn tại và phát triển. Sự xuất hiện của các doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài đã làm thay đổi đáng kể cấu trúc và năng lực cạnh tranh của thị trường này, thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang các hình thức bán lẻ hiện đại hơn. Sự phát triển của dịch vụ phân phối bán lẻ hiện đại là yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.

1.2. Cam kết WTO về Bán lẻ Những Điều khoản Cần Biết

Việt Nam đã gia nhập WTO vào năm 2007 và thực hiện nhiều cam kết WTO về bán lẻ quan trọng. Theo đó, Việt Nam cam kết mở cửa dần các dịch vụ phân phối, bao gồm cả dịch vụ bán lẻ, cho nhà đầu tư nước ngoài. Cụ thể, sau một lộ trình nhất định, các doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài được phép thành lập doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài để kinh doanh dịch vụ bán lẻ. Tuy nhiên, vẫn có những quy định liên quan đến việc cấp phép thành lập cơ sở bán lẻ thứ hai trở đi (Economic Needs Test – ENT) để bảo vệ doanh nghiệp bán lẻ nội địa và đảm bảo sự phát triển bền vững. Các chính sách mở cửa thị trường này yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản đã ký kết, đồng thời cần có sự điều chỉnh linh hoạt từ phía nhà nước để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro cho nền kinh tế nội địa. Việc nắm rõ các cam kết WTO về bán lẻ giúp các bên liên quan hiểu rõ quyền và nghĩa vụ.

II. Đánh giá Thực trạng Thách thức khi Việt Nam Mở cửa Thị trường Bán lẻ

Quá trình thực thi cam kết mở cửa thị trường bán lẻ Việt Nam đã mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp bán lẻ nội địa trước làn sóng đầu tư mạnh mẽ từ doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài. Với tiềm lực tài chính, kinh nghiệm quản lý và công nghệ vượt trội, các nhà bán lẻ quốc tế dễ dàng chiếm lĩnh thị phần, đặc biệt là ở các đô thị lớn. Điều này tạo áp lực lớn lên các doanh nghiệp trong nước, buộc họ phải đổi mới để tồn tại và phát triển. Bên cạnh đó, các thách thức về pháp lý, quy hoạch và hạ tầng cũng cần được xem xét nghiêm túc. Chính phủ đã và đang nỗ lực điều chỉnh các chính sách mở cửa thị trường để đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng và thúc đẩy cạnh tranh bán lẻ nội địa lành mạnh. Các cam kết WTO về bán lẻ đòi hỏi sự cân bằng giữa hội nhập và bảo hộ hợp lý.

2.1. Sức ép Cạnh tranh Doanh nghiệp Bán lẻ Nội địa và FDI

Sức ép cạnh tranh bán lẻ nội địa gia tăng rõ rệt kể từ khi Việt Nam thực thi cam kết mở cửa thị trường bán lẻ. Các doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài như Lotte, Central Group, Aeon đã đầu tư mạnh mẽ vào các trung tâm thương mại, siêu thị lớn, mang đến những mô hình kinh doanh hiện đại, trải nghiệm mua sắm mới mẻ và chiến lược giá cạnh tranh. Điều này buộc các doanh nghiệp bán lẻ nội địa phải đối mặt với một cuộc chiến khốc liệt về giá cả, chất lượng dịch vụ, đa dạng hàng hóa và quản lý chuỗi cung ứng. Để vượt qua thách thức này, nhiều doanh nghiệp Việt đã tìm cách hợp tác, sáp nhập hoặc chuyên biệt hóa để tạo lợi thế cạnh tranh riêng. (Trần Thị Thủy, 2016). Sự phân hóa thị trường ngày càng rõ nét, đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới.

2.2. Hạn chế về Hạ tầng và Pháp lý đối với Dịch vụ Phân phối Bán lẻ

Mặc dù đã có những cải thiện đáng kể, hệ thống hạ tầng dịch vụ phân phối bán lẻ ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn, gây khó khăn cho việc mở rộng chuỗi cung ứng và logistics. Các quy định pháp lý liên quan đến thực thi cam kết mở cửa thị trường bán lẻ Việt Nam đôi khi còn chồng chéo, chưa đủ rõ ràng, tạo rào cản cho cả nhà đầu tư trong và ngoài nước. Ví dụ, quy định về ENT (Economic Needs Test) – tiêu chí kiểm tra nhu cầu kinh tế – khi mở cơ sở bán lẻ thứ hai trở đi của nhà đầu tư nước ngoài vẫn còn gây tranh cãi về tính minh bạch và mức độ áp dụng. Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và nâng cấp hạ tầng là yếu tố then chốt để đảm bảo hội nhập quốc tế bán lẻ hiệu quả và bền vững.

III. Giải pháp Tối ưu Nâng cao Hiệu quả Thực thi Cam kết Mở cửa Thị trường Bán lẻ

Để nâng cao hiệu quả thực thi cam kết mở cửa thị trường bán lẻ Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ từ phía Chính phủ, doanh nghiệp bán lẻ nội địa và các bên liên quan. Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng, khuyến khích cạnh tranh bán lẻ nội địa lành mạnh. Các doanh nghiệp cần chủ động đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh, tận dụng cơ hội từ hội nhập quốc tế bán lẻ để phát triển. Việc xây dựng và triển khai các chương trình hỗ trợ, đào tạo cũng là yếu tố then chốt để giúp các doanh nghiệp thích ứng với bối cảnh mới. Các chính sách mở cửa thị trường cần được rà soát định kỳ để phù hợp với thực tiễn.

3.1. Hoàn thiện Pháp luật và Chính sách Mở cửa Thị trường Bán lẻ

Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách mở cửa thị trường là ưu tiên hàng đầu. Cần rà soát và sửa đổi các quy định còn chồng chéo, chưa rõ ràng, đặc biệt là các quy định liên quan đến thủ tục cấp phép đầu tư, điều kiện kinh doanh cho doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài và việc áp dụng ENT. Mục tiêu là tạo ra một khuôn khổ pháp lý ổn định, minh bạch, khuyến khích đầu tư nhưng vẫn bảo vệ được lợi ích chính đáng của doanh nghiệp bán lẻ nội địa. Cần có hướng dẫn cụ thể và đồng bộ về các cam kết WTO về bán lẻ để đảm bảo quá trình thực thi cam kết mở cửa thị trường bán lẻ Việt Nam diễn ra suôn sẻ, đúng lộ trình và nguyên tắc công bằng. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính sẽ giúp tăng cường thu hút đầu tư.

3.2. Nâng cao Năng lực Cạnh tranh Bán lẻ Nội địa và Hỗ trợ Doanh nghiệp

Để ứng phó với tác động mở cửa thị trường bán lẻ, việc nâng cao năng lực cạnh tranh bán lẻ nội địa là cấp thiết. Các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam cần đầu tư vào công nghệ quản lý, cải thiện chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm và xây dựng thương hiệu mạnh. Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể như ưu đãi về vốn, thuế, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, xúc tiến thương mại và hỗ trợ chuyển đổi số. Khuyến khích liên kết giữa các doanh nghiệp nội địa, hình thành các chuỗi cung ứng mạnh mẽ cũng là một giải pháp hiệu quả. Sự hỗ trợ này giúp các doanh nghiệp có đủ tiềm lực để đối đầu với các doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

IV. Tác động Mở cửa Thị trường Bán lẻ Cơ hội và Thách thức cho Phát triển

Việc thực thi cam kết mở cửa thị trường bán lẻ Việt Nam mang đến một bức tranh đa chiều với cả cơ hội và thách thức. Cơ hội lớn nhất là khả năng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào lĩnh vực dịch vụ phân phối bán lẻ, góp phần hiện đại hóa hệ thống bán lẻ, nâng cao chất lượng dịch vụ và đa dạng hóa hàng hóa cho người tiêu dùng. Sự hiện diện của các doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài cũng thúc đẩy cạnh tranh bán lẻ nội địa, buộc các doanh nghiệp trong nước phải đổi mới để tồn tại và phát triển. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là làm thế nào để khai thác tối đa những cơ hội này mà không làm suy yếu thị trường bán lẻ Việt Nam của các doanh nghiệp trong nước. Việc đánh giá tác động mở cửa thị trường bán lẻ một cách toàn diện là rất quan trọng để điều chỉnh các chính sách mở cửa thị trường phù hợp.

4.1. Cơ hội Từ Hội nhập Quốc tế Bán lẻ và FDI

Cơ hội từ hội nhập quốc tế bán lẻ thể hiện rõ rệt qua việc gia tăng đầu tư từ các doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài. FDI mang lại nguồn vốn lớn, công nghệ quản lý hiện đại, kinh nghiệm marketing tiên tiến và kỹ năng quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả. Điều này giúp nâng cao năng lực tổng thể của thị trường bán lẻ Việt Nam, tạo ra nhiều việc làm mới và tăng cường thu ngân sách nhà nước. Người tiêu dùng được hưởng lợi từ sự đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ chất lượng hơn và giá cả cạnh tranh hơn. Các cam kết WTO về bán lẻ cũng mở ra cánh cửa để các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận các thị trường quốc tế, học hỏi mô hình kinh doanh thành công. (Đại học Quốc gia Hà Nội, 2016). Điều này là động lực quan trọng cho sự phát triển.

4.2. Quản lý Rủi ro Bảo vệ Thị trường Bán lẻ Việt Nam trong Nền kinh tế Mở

Bên cạnh cơ hội, tác động mở cửa thị trường bán lẻ cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro cần được quản lý chặt chẽ. Rủi ro chính là sự mất cân đối trong cạnh tranh bán lẻ nội địa, khi các doanh nghiệp bán lẻ nội địa có thể bị yếu thế và mất thị phần. Điều này đòi hỏi Chính phủ phải có các chính sách điều tiết phù hợp, ví dụ như áp dụng linh hoạt các biện pháp bảo hộ hợp lý trong khuôn khổ cam kết WTO về bán lẻ hoặc hỗ trợ đặc biệt cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Ngoài ra, việc quản lý quy hoạch đô thị, đảm bảo không gian phát triển cho cả bán lẻ truyền thống và hiện đại cũng là yếu tố quan trọng để bảo vệ thị trường bán lẻ Việt Nam khỏi sự xâm lấn quá mức và đảm bảo sự phát triển hài hòa. Việc cân bằng giữa mở cửa và bảo hộ là thách thức lớn.

V. Triển vọng Tương lai Định hướng cho Thực thi Cam kết Mở cửa Thị trường Bán lẻ Việt Nam

Nhìn về tương lai, việc thực thi cam kết mở cửa thị trường bán lẻ Việt Nam sẽ tiếp tục là một động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của thị trường bán lẻ Việt Nam. Tuy nhiên, để quá trình này thực sự bền vững và mang lại lợi ích tối đa, cần có những định hướng chiến lược rõ ràng. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi hơn nữa cho các nhà đầu tư, đồng thời tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp bán lẻ nội địa để họ có thể nâng cao năng lực cạnh tranh. Sự phát triển của thương mại điện tử và các kênh phân phối đa kênh cũng sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế bán lẻ sâu rộng. Việc định hình chiến lược phát triển dịch vụ phân phối bán lẻ toàn diện là cần thiết.

5.1. Tăng cường Sức mạnh Dịch vụ Phân phối Bán lẻ trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số đang định hình lại toàn bộ thị trường bán lẻ Việt Nam, đặc biệt là dịch vụ phân phối bán lẻ. Các doanh nghiệp bán lẻ nội địa cần nhanh chóng ứng dụng công nghệ, phát triển thương mại điện tử, logistics thông minh và các giải pháp thanh toán không tiền mặt để bắt kịp xu hướng. Việc kết hợp kênh bán hàng trực tuyến và trực tiếp (omnichannel) sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn và nâng cao trải nghiệm mua sắm. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp bán lẻ, khuyến khích đầu tư vào hạ tầng số để tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của hội nhập quốc tế bán lẻ trong bối cảnh toàn cầu hóa và số hóa. Điều này sẽ giúp tăng cường khả năng cạnh tranh tổng thể.

5.2. Chính sách Hỗ trợ Tăng cường Cạnh tranh Bán lẻ Nội địa Bền vững

Để đảm bảo thực thi cam kết mở cửa thị trường bán lẻ Việt Nam mang lại lợi ích tối đa và giảm thiểu rủi ro, cần có các chính sách mở cửa thị trường mang tính chiến lược, hỗ trợ lâu dài cho cạnh tranh bán lẻ nội địa. Các chính sách này không chỉ dừng lại ở ưu đãi tài chính mà còn bao gồm hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, tư vấn quản lý, hỗ trợ xây dựng chuỗi cung ứng bền vững và đẩy mạnh liên kết giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ Việt Nam. Việc bảo vệ và phát huy vai trò của các kênh bán lẻ truyền thống, đồng thời khuyến khích hiện đại hóa chúng, cũng là một phần quan trọng của chiến lược phát triển bền vững cho thị trường bán lẻ Việt Nam. Sự phát triển cân bằng này sẽ củng cố nền tảng kinh tế quốc gia.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ vấn đề thực thi các cam kết mở cửa thị trường bán lẻ của việt nam trong khuôn khổ wto

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ VIỆC THỰC THỊ CÁC CAM KẾT MỞ CỬA THỊ TRƯỜNG BAN LE CUA VIET NAM TRONG KHUỔN KHỔ WTO. Tống quan về thị trường bán lẽ. Khái niệm về bản lẻ. Đặc diểm của thị trường bản lẻ.

Phân loại thị trường bản lẻ 12. Vai trò và các yếu tổ ảnh hưởng đến ch vụ phân phối bán lẻ trong điều kiện hội nhập quốc tế. Vai trỏ của dịchvu ban lẻ. Cáo yêu tổ ảnh hưởng đến thí trườ ng bán lẻ trong điều kiện hội nhập quốc tế - - 19 13.

Nguyên tắc thực thị, vai trò thực thi các cam kết mở cửa thị trường bán lẻ của Việt Nam trong khuần khổ WTO. Nguyên tắc thục thi các cam kết mở cửa thị trường bán lẻ của Việt Nam trong khuôn khổ WTO. Vai trò của việc thực thi các cam kết mở cửa thị trường bản lễ của Việt Nam trong khuôn khẻ WTO. KẾT MỞ CỬA THỊ TRƯỜNG BÁN LỄ CỦA VIỆT NAM TRONG KHUÔN KH WTO VÀ SỰ THỰC THI CAC CAM KET.

Error! Bookmark nat defined. ‘Tdng quan vễ Tổ chức thương mại Thế giới WTØ.Errorl Bookmark not defined. Các cam kết mở cửa thị trường bản lẻ và thực trạng mở cửa thị trường bán lẻ của Việt Nam trong khuồn khổ WTØ. - Error! Bookmark not defined.

Các cam kết mở cửa thị trường bán lẻ của Việt Nam trong khuôn kỳ be DANH CÁC MỤC BẢNG, SƠ ĐỎ Số hiệu Tên bằng, sơ đồ Trang Bang 2. | Quy mô và tốc độ tăng trưởng tổng mức bán lẻ hàng hóa thời |_ Error! kỳ 2011- 2015 Bookmark not defined. | Số lượng các cơ sở bán lẻ theo mô hình thương mại Error! Bookmark not defined. | TỶ trong doanh thu bán lẻ qua hệ thống bán lẻ hiện đại và| Error! truyền thống của Thái Lan năm 2006 Bookmark not defined.

| Tóm tắt các quy định chính sách áp dụng đối với các cơ sở |_ Error! | Í Indon: Malaysia, ` n 4) Bookmark not defined.Các hối sải từ xuất tới ti dùng cuối cùng, 12 Sơ đỏ 1. | Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của dịch vụ phân phối bán lẻ hàng hoá 19 DANH CÁC MỤC BẢNG, SƠ ĐỎ Số hiệu Tên bằng, sơ đồ Trang Bang 2. | Quy mô và tốc độ tăng trưởng tổng mức bán lẻ hàng hóa thời |_ Error! kỳ 2011- 2015 Bookmark not defined. | Số lượng các cơ sở bán lẻ theo mô hình thương mại Error! Bookmark not defined.

| TỶ trong doanh thu bán lẻ qua hệ thống bán lẻ hiện đại và| Error! truyền thống của Thái Lan năm 2006 Bookmark not defined. | Tóm tắt các quy định chính sách áp dụng đối với các cơ sở |_ Error! | Í Indon: Malaysia, ` n 4) Bookmark not defined.Các hối sải từ xuất tới ti dùng cuối cùng, 12 Sơ đỏ 1. | Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của dịch vụ phân phối bán lẻ hàng hoá 19 DANH CÁC MỤC BẢNG, SƠ ĐỎ Số hiệu Tên bằng, sơ đồ Trang Bang 2. | Quy mô và tốc độ tăng trưởng tổng mức bán lẻ hàng hóa thời |_ Error! kỳ 2011- 2015 Bookmark not defined.

| Số lượng các cơ sở bán lẻ theo mô hình thương mại Error! Bookmark not defined. | TỶ trong doanh thu bán lẻ qua hệ thống bán lẻ hiện đại và| Error! truyền thống của Thái Lan năm 2006 Bookmark not defined. | Tóm tắt các quy định chính sách áp dụng đối với các cơ sở |_ Error! | Í Indon: Malaysia, ` n 4) Bookmark not defined.Các hối sải từ xuất tới ti dùng cuối cùng, 12 Sơ đỏ 1. | Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của dịch vụ phân phối bán lẻ hàng hoá 19 DANH CÁC MỤC BẢNG, SƠ ĐỎ Số hiệu Tên bằng, sơ đồ Trang Bang 2.

| Quy mô và tốc độ tăng trưởng tổng mức bán lẻ hàng hóa thời |_ Error! kỳ 2011- 2015 Bookmark not defined. | Số lượng các cơ sở bán lẻ theo mô hình thương mại Error! Bookmark not defined. | TỶ trong doanh thu bán lẻ qua hệ thống bán lẻ hiện đại và| Error! truyền thống của Thái Lan năm 2006 Bookmark not defined. | Tóm tắt các quy định chính sách áp dụng đối với các cơ sở |_ Error! | Í Indon: Malaysia, ` n 4) Bookmark not defined.Các hối sải từ xuất tới ti dùng cuối cùng, 12 Sơ đỏ 1.

| Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của dịch vụ phân phối bán lẻ hàng hoá 19 thương mại tự đo với EU (EVETA) — hai Hiệp định có cam kết mạnh treng mở cửa thị trường bán lễ cũng như xóa bỏ hàng rào thuế quan và phi thuế quan đối với hàng hóa, ngành bán lẻ Việt Nam dang đứng trước nhiều cơ hội nhưng cũng nhiều thách thức lớn. Sự có mặt và liên tục mổ rộng quy mô cửa các nhà bán lế lớn lrên thế giới đang khiến cạnh tranh trong lĩnh vực nảy của các nhà bán lẻ Việt Nam ngày cảng khó khăn. Cạnh tranh cũng khiển các nhà bán lễ Việt Nam bộc lộ những điểm yếu về lao động, tỉnh chuyên nghiệp, năng lực quản lý, công nghệ kiểm soái quy trinh. Những hệ quả đâu tiên dã được nhận diện, với một số lượng, dàng kế các doanh nghiệp bản lẻ rời khối thị trường cũng như những khó khăn của các nhà săn xuất nội trang việc đưa hàng hóa vàa các lệ thống bán lê nước ngoài.

Để vượt quá tình trạng này, một mặt, các nhả bán lễ Việt Nam cần có hành động cy thé để cái thiện cơ bản năng lực cạnh tranh của minh, mặt khác cân có các chính sách hỗ trợ hợp lý từ phía Nhà nước nhằm giúp ngành này khắc phục những tổn lại ruang tính hệ thống mà từng doanh nghiệp không thẻ giải quyết được hoặc khỏ có thể giải quyết hiệu quả. Nghiên cứu “Vấn để thực thi các cam kết mở cửa thị rường bản lẻ của Việt Nam trong khuôn khỗ WTO” được thực hiệu nhằm đánh giá hiện trạng các van để tồn tại, cản trở sự phát triển của ngành ban lẻ Việt Nam, từ dé để xuất các chính sách cụ thê nhằm hỗ trợ, thúc đẩy ngành bán lẽ phát triển bến vững, qua dé đóng góp vào sự phát triển của các ngành sẵn xuất cũng như gia lăng lợi Ích cho người tiêu ding. Chinh vi vay, nghiên cửu về thực thí cam kết mở cửa thị trường ban le trang khuôn khả WTO của Việt Nam 1ä một yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiệnn ay. Day cũng là lý do tác giả quyết dịnh chọn vẫn dê này làm dễ tải nghiên cứu thạc sĩ của mình.

Tình hình nghiên cứu đề tải Nghiên cứu vẻ thị trường bản lễ nói chưng và các cam kết của Việt Nam về mở của thị trường bán lẻ nói riêng đã và đang cỏ nhiều nhà khoa học tập trưng nghiên cửu Đến nay, trên thể giới đã có khá nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến dịch vụ. bán lẻ nhưng cỏ rất it công trình nghiên cứu liên quan dén chinh sách phát triển dịch va phân phối bán lễ. Một số công trình tiên biểu lả: - Francis Kwong (2002) A retail — Led distribution Medel (Mé6 hinh ban 1é hang thương mại tự đo với EU (EVETA) — hai Hiệp định có cam kết mạnh treng mở cửa thị trường bán lễ cũng như xóa bỏ hàng rào thuế quan và phi thuế quan đối với hàng hóa, ngành bán lẻ Việt Nam dang đứng trước nhiều cơ hội nhưng cũng nhiều thách thức lớn. Sự có mặt và liên tục mổ rộng quy mô cửa các nhà bán lế lớn lrên thế giới đang khiến cạnh tranh trong lĩnh vực nảy của các nhà bán lẻ Việt Nam ngày cảng khó khăn.

Cạnh tranh cũng khiển các nhà bán lễ Việt Nam bộc lộ những điểm yếu về lao động, tỉnh chuyên nghiệp, năng lực quản lý, công nghệ kiểm soái quy trinh. Những hệ quả đâu tiên dã được nhận diện, với một số lượng, dàng kế các doanh nghiệp bản lẻ rời khối thị trường cũng như những khó khăn của các nhà săn xuất nội trang việc đưa hàng hóa vàa các lệ thống bán lê nước ngoài. Để vượt quá tình trạng này, một mặt, các nhả bán lễ Việt Nam cần có hành động cy thé để cái thiện cơ bản năng lực cạnh tranh của minh, mặt khác cân có các chính sách hỗ trợ hợp lý từ phía Nhà nước nhằm giúp ngành này khắc phục những tổn lại ruang tính hệ thống mà từng doanh nghiệp không thẻ giải quyết được hoặc khỏ có thể giải quyết hiệu quả. Nghiên cứu “Vấn để thực thi các cam kết mở cửa thị rường bản lẻ của Việt Nam trong khuôn khỗ WTO” được thực hiệu nhằm đánh giá hiện trạng các van để tồn tại, cản trở sự phát triển của ngành ban lẻ Việt Nam, từ dé để xuất các chính sách cụ thê nhằm hỗ trợ, thúc đẩy ngành bán lẽ phát triển bến vững, qua dé đóng góp vào sự phát triển của các ngành sẵn xuất cũng như gia lăng lợi Ích cho người tiêu ding.

Chinh vi vay, nghiên cửu về thực thí cam kết mở cửa thị trường ban le trang khuôn khả WTO của Việt Nam 1ä một yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiệnn ay. Day cũng là lý do tác giả quyết dịnh chọn vẫn dê này làm dễ tải nghiên cứu thạc sĩ của mình. Tình hình nghiên cứu đề tải Nghiên cứu vẻ thị trường bản lễ nói chưng và các cam kết của Việt Nam về mở của thị trường bán lẻ nói riêng đã và đang cỏ nhiều nhà khoa học tập trưng nghiên cửu Đến nay, trên thể giới đã có khá nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến dịch vụ. bán lẻ nhưng cỏ rất it công trình nghiên cứu liên quan dén chinh sách phát triển dịch va phân phối bán lễ.

Một số công trình tiên biểu lả: - Francis Kwong (2002) A retail — Led distribution Medel (Mé6 hinh ban 1é hang MỞ BẦU 1. Tính cần thiết của việc nghiên cứu Trong nên kinh tế thị trường hiện đại và trong điều kiện hội nhập quốc tể, lĩnh vực phân phối là sự kết nổi sông cèn giữa nhà sân xuất và người tiêu đừng, Nó đóng vai trở là một trong những “trung gian” để xảu chuỗi các khâu trong toàn bộ quả trình tái sản xuất mở rộng các ngành sản phẩm nồng - công nghiệp, từ cung ứng đầu vào đến tiêu thụ đầu ra trên thủ trường, gớp phân phát triển các chuỗi giá trị của nganh sim phẩm trong nước, kết nổi với các chuỗi giá trị toàn cảu. Iloạt động phân phối mang bản chất của hoạt động địch vụ. Theo phân loại của Tế chức thương mại thế giới (WTO), dich vu phân phối (DVPP) là một trong số 11 ngành dich vu chính, gồm 4 phân ngành: dich vụ bản buôn, dịch vụ bản lẻ (OVHL), dịch vụ đại lý boa hông và nhượng quyền kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ