Thực Tập Độc Chất Học: Xác Định Kim Loại Nặng & Arsen - ĐH Hòa Bình

Tài liệu thực tập độc chất học Đại học Hòa Bình. Hướng dẫn xác định kim loại nặng, arsen trong mỹ phẩm, dược liệu, thực phẩm bằng phương pháp hóa học.

Trường đại học

Trường Đại Học Hòa Bình

Chuyên ngành

Hóa Đại Cương – Vô Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu đào tạo dược sĩ đại học

2022

42
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

NỘI QUY PHÒNG THÍ NGHIỆM

1. Bài 1: XÁC ĐỊNH GIỚI HẠN KIM LOẠI NẶNG VÀ ARSEN TRONG MỸ PHẨM BẰNG PHƢƠNG PHÁP HÓA HỌC

1.1. Mục tiêu học tập

1.2. Nội dung thực hành

1.2.1. Thử giới hạn arsen

1.2.2. Nguyên tắc

1.2.3. Dung môi - Hoá chất - Dụng cụ

1.2.4. Cách tiến hành

1.2.5. Đánh giá và báo cáo kết quả

1.2.6. Thử giới hạn kim loại nặng

1.2.7. Nguyên tắc

1.2.8. Dụng cụ - Hoá chất

1.2.9. Cách tiến hành

1.2.10. Đánh giá và báo cáo kết quả

1.3. Câu hỏi lƣợng giá

1.4. Tài liệu tham khảo

2. Bài 2: ĐỊNH LƢỢNG Cr3+ TRONG NƢỚC THẢI BẰNG PHƢƠNG PHÁP HOÁ HỌC

2.1. Mục tiêu học tập

2.2. Nội dung thực hành

2.2.1. Nguyên tắc

2.3. Hoá chất- thuốc thử - Dụng cụ

2.4. Cách tiến hành

2.4.1. Pha dung dịch chuẩn acid oxalic H2C2O4 0,1000N

2.4.2. Xác định nồng độ dung dịch KMnO4

2.4.3. Định lượng Crom trong mẫu nước thải

2.5. Báo cáo kết quả

2.6. Câu hỏi lƣợng giá

2.7. Tài liệu tham khảo

3. Bài 3: ĐỊNH TÍNH, ĐỊNH LƢỢNG STRYCHNIN VÀ BRUCIN TRONG MẪU DƢỢC LIỆU

3.1. Mục tiêu học tập

3.2. Nội dung thực hành

3.3. Hoá chất, thuốc thử – Dụng cụ

3.3.1. Hóa chất, thuốc thử

3.3.2. Dụng cụ

3.4. Cách tiến hành

3.4.1. Xử lý mẫu

3.4.2. Định tính brucin bằng phương pháp hóa học

3.4.3. Định tính brucin và strychnin bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng

3.4.4. Định lượng Strychnin bằng phương pháp đo quang UV-VIS

Tóm tắt

I. Thực Tập Độc Chất Học Tổng Quan Về Kim Loại Nặng 55 Ký Tự

Thực tập độc chất học kim loại là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo dược sĩ, kỹ thuật viên phòng thí nghiệm và những người làm việc trong lĩnh vực liên quan đến sức khỏe và môi trường. Nội dung thực hành tập trung vào phân tích kim loại nặng trong các mẫu khác nhau, bao gồm thực phẩm, nước, dược phẩm, mỹ phẩm và các mẫu môi trường. Mục tiêu chính là giúp sinh viên và học viên nắm vững các phương pháp phát hiện kim loại nặng phổ biến, từ các kỹ thuật hóa học truyền thống đến các phương pháp phân tích hiện đại như phương pháp AASphương pháp ICP-MS. Đồng thời, rèn luyện kỹ năng đánh giá độc tính kim loại, quan trắc kim loại nặng và hiểu rõ ảnh hưởng của kim loại nặng đến sức khỏe con người. Tài liệu thực tập của Trường Đại học Hòa Bình nhấn mạnh việc tuân thủ nội quy phòng thí nghiệmquy tắc an toàn phòng thí nghiệm để đảm bảo an toàn cho người thực hiện và môi trường xung quanh. Việc trang bị kiến thức và kỹ năng này vô cùng cần thiết để phát hiện, phòng ngừa và xử lý ô nhiễm kim loại nặng, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường sống.

1.1. Giới thiệu về phòng thí nghiệm độc chất học

Phòng thí nghiệm độc chất học đóng vai trò then chốt trong việc nghiên cứu, phân tích và đánh giá các chất độc hại, bao gồm độc chất học kim loại. Đây là nơi thực hiện các quy trình phân tích phức tạp, đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và đội ngũ kỹ thuật viên độc chất học lành nghề. Các hoạt động chính bao gồm chuẩn bị mẫu môi trường, mẫu sinh học và thực hiện quy trình phân tích kim loại nặng theo các tiêu chuẩn về kim loại nặng được quy định. Phòng thí nghiệm cũng là nơi đào tạo thực tập sinh độc chất học, giúp họ làm quen với các kỹ thuật phân tích và quy trình đảm bảo chất lượng trong phòng thí nghiệm. An toàn là yếu tố hàng đầu, với các quy định nghiêm ngặt về sử dụng hóa chất, xử lý chất thải và phòng ngừa độc chất.

1.2. Các loại kim loại nặng thường gặp và độc tính

Kim loại nặng bao gồm các nguyên tố như arsenic, chì, thủy ngân, cadmium, crom, niken, đồng, kẽm và nhiều nguyên tố khác. Chúng có mặt trong môi trường tự nhiên, nhưng hoạt động công nghiệp và nông nghiệp có thể làm tăng nồng độ của chúng, gây ô nhiễm. Cơ chế độc tính kim loại nặng rất phức tạp, ảnh hưởng đến nhiều hệ thống sinh học trong cơ thể. Chì có thể gây tổn thương não, thủy ngân ảnh hưởng đến hệ thần kinh, cadmium gây tổn thương thận và xương, arsenic gây ung thư da và các bệnh lý khác. Việc hiểu rõ độc tính của từng kim loại là rất quan trọng để đánh giá độ độc tính kim loại và đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

II. Thách Thức Trong Phát Hiện Kim Loại Nặng Góc Nhìn SEO 60 Ký Tự

Việc phát hiện kim loại nặng đối mặt với nhiều thách thức, từ việc lấy mẫu đến phân tích và đánh giá kết quả. Sự phức tạp của nền mẫu, sự hiện diện của các chất gây nhiễu, và yêu cầu về độ nhạy và độ chính xác cao đòi hỏi các phương pháp phân tích kim loại nặng phải liên tục được cải tiến. Bên cạnh đó, chi phí đầu tư cho trang thiết bị và hóa chất, cũng như yêu cầu về trình độ chuyên môn của người thực hiện, là những rào cản đối với nhiều phòng thí nghiệm, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Việc đảm bảo kiểm định chất lượng phòng thí nghiệm và tuân thủ các tiêu chuẩn về kim loại nặng cũng là một thách thức không nhỏ. Theo tài liệu thực tập, việc thực hiện đúng các bước thí nghiệm và sử dụng các thiết bị phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo kết quả chính xác.

2.1. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu cho phân tích kim loại

Quá trình lấy mẫu và chuẩn bị mẫu đóng vai trò then chốt trong phân tích kim loại nặng. Việc lấy mẫu phải đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ lô hàng hoặc khu vực cần khảo sát. Các yếu tố cần xem xét bao gồm số lượng mẫu, vị trí lấy mẫu và phương pháp bảo quản mẫu. Chuẩn bị mẫu bao gồm các bước như đồng nhất hóa mẫu, loại bỏ các chất gây nhiễu và vô cơ hóa mẫu để chuyển kim loại về dạng ion hòa tan. Sai sót trong quá trình này có thể dẫn đến kết quả không chính xác, ảnh hưởng đến quá trình đánh giá độc tính kim loại.

2.2. Đảm bảo chất lượng và kiểm soát chất lượng trong PTN

Đảm bảo chất lượng (QA) và kiểm soát chất lượng (QC) là các yếu tố không thể thiếu trong phòng thí nghiệm độc chất học. QA bao gồm việc thiết lập các quy trình chuẩn (SOP), đào tạo nhân viên và kiểm tra định kỳ trang thiết bị. QC bao gồm việc sử dụng các mẫu chuẩn, mẫu trắng và mẫu kiểm soát để đánh giá độ chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích. Việc tuân thủ các quy trình QA/QC giúp đảm bảo kết quả phân tích kim loại nặng có giá trị pháp lý và khoa học.

III. Phương Pháp Hóa Học Phát Hiện Kim Loại Nặng Cách Thực Hiện 58 Ký Tự

Các phương pháp hóa học truyền thống vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện kim loại nặng, đặc biệt là trong các phòng thí nghiệm có nguồn lực hạn chế. Các phương pháp này thường dựa trên các phản ứng tạo màu đặc trưng giữa kim loại và thuốc thử, cho phép định tính và bán định lượng kim loại bằng phương pháp so màu. Ví dụ, phương pháp sử dụng Bạc Diethyldithiocacbamat để xác định Arsen, phương pháp sử dụng thuốc thử Thioacetamid để xác định chì, theo tài liệu thực tập. Mặc dù độ nhạy và độ chính xác không cao bằng các phương pháp hiện đại, nhưng các phương pháp hóa học có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện và chi phí thấp.

3.1. Thử giới hạn Arsen trong mỹ phẩm bằng phương pháp hóa học

Phương pháp thử giới hạn Arsen trong mỹ phẩm dựa trên phản ứng giữa Arsen và khí hydro mới sinh, tạo thành khí arsine (AsH3). Khí này phản ứng với giấy tẩm thủy ngân bromua (HgBr2) tạo thành vết màu vàng hoặc vàng nâu. So sánh độ đậm màu của vết màu này với vết màu của mẫu chuẩn để xác định hàm lượng Arsen. Theo DĐVN V, giới hạn cho phép của Arsen trong mỹ phẩm là ≤ 5 ppm. Các bước thực hiện bao gồm chuẩn bị mẫu, tạo arsine, phản ứng với giấy tẩm HgBr2 và so màu. Giấy tẩm chì acetat được sử dụng để loại bỏ các chất gây nhiễu.

3.2. Thử giới hạn kim loại nặng trong mỹ phẩm phương pháp so màu

Phương pháp thử giới hạn kim loại nặng (chì) trong mỹ phẩm dựa trên phản ứng giữa ion chì (Pb2+) và thioacetamid, tạo thành phức chất có màu nâu. So sánh màu của mẫu thử với màu của mẫu chuẩn để xác định hàm lượng chì. Theo DĐVN V, giới hạn cho phép của chì trong mỹ phẩm là ≤ 20 ppm. Các bước thực hiện bao gồm chuẩn bị mẫu, tạo phức màu với thioacetamid và so màu. Acid sulfuric đặc, acid nitric đặc được sử dụng để vô cơ hóa mẫu.

IV. Kỹ Thuật Phân Tích Hiện Đại AAS ICP MS Thực Hành SEO 52 Ký Tự

Các kỹ thuật phân tích hiện đại như phương pháp AAS (quang phổ hấp thụ nguyên tử) và phương pháp ICP-MS (khối phổ cảm ứng plasma) cho phép phát hiện kim loại nặng với độ nhạy và độ chính xác cao. AAS đo lượng ánh sáng bị hấp thụ bởi các nguyên tử kim loại ở trạng thái hơi, trong khi ICP-MS đo khối lượng của các ion kim loại được tạo ra trong plasma. Các phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm hiện đại để quan trắc kim loại nặng trong nhiều loại mẫu khác nhau. Việc nắm vững các kỹ thuật này là rất quan trọng đối với các kỹ thuật viên độc chất học và các nhà nghiên cứu.

4.1. Định lượng chì trong nước thải bằng phương pháp AAS

Phương pháp AAS được sử dụng để xác định nồng độ chì trong nước thải. Mẫu nước thải được xử lý để chuyển chì về dạng ion hòa tan, sau đó được đưa vào máy AAS. Máy sẽ đo lượng ánh sáng có bước sóng đặc trưng của chì bị hấp thụ, từ đó xác định được nồng độ chì trong mẫu. Các bước thực hiện bao gồm chuẩn bị dung dịch chuẩn, chuẩn bị mẫu, cài đặt thông số máy AAS và đo mẫu. Đường chuẩn được xây dựng từ các dung dịch chuẩn có nồng độ khác nhau.

4.2. Tổng quan về phương pháp ICP MS nguyên tắc ứng dụng

ICP-MS là một kỹ thuật phân tích đa nguyên tố, cho phép xác định đồng thời nồng độ của nhiều kim loại trong một mẫu. Mẫu được đưa vào plasma argon, tạo ra các ion kim loại. Các ion này được phân tách theo khối lượng và đo bằng máy khối phổ. ICP-MS có độ nhạy rất cao, cho phép phát hiện kim loại ở nồng độ vết. Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong phân tích kim loại nặng trong môi trường, thực phẩm, dược phẩm và các mẫu khác.

V. Ứng Dụng Thực Tế Giám Sát Kim Loại Nặng Trong Môi Trường 57 Ký Tự

Quan trắc kim loại nặng trong môi trường là một hoạt động quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Các mẫu môi trường như nước, đất, không khí và trầm tích được thu thập và phân tích để xác định nồng độ các kim loại nặng. Kết quả phân tích được sử dụng để đánh giá mức độ ô nhiễm, xác định nguồn gốc ô nhiễm và đưa ra các biện pháp xử lý ô nhiễm kim loại nặng phù hợp. Theo các nghiên cứu, việc giải độc kim loại nặng thông qua các biện pháp tự nhiên cũng đang được quan tâm.

5.1. Xác định hàm lượng Arsen trong rau muống bằng phương pháp

Phương pháp Bạc Diethyldithiocacbamat được sử dụng để xác định hàm lượng Arsen trong rau muống. Mẫu rau muống được vô cơ hóa bằng acid nitric và acid sulfuric, sau đó Arsen được chuyển về dạng arsine (AsH3). Khí arsine được hấp thụ vào dung dịch bạc diethyldithiocacbamat, tạo thành phức chất có màu vàng. Đo độ hấp thụ của dung dịch ở bước sóng 522 nm để xác định hàm lượng Arsen. Các bước thực hiện bao gồm chuẩn bị mẫu, vô cơ hóa mẫu, tạo arsine, phản ứng với bạc diethyldithiocacbamat và đo màu.

5.2. Định lượng Crom III trong nước thải bằng phương pháp hóa học

Định lượng Crom(III) trong nước thải bằng phương pháp hóa học bao gồm quá trình oxy hóa Cr3+ thành Cr6+ bằng amoni persulfat, sau đó chuẩn độ bằng dung dịch muối Mohr. Lượng muối Mohr dư được chuẩn độ lại bằng dung dịch KMnO4. Từ lượng KMnO4 tiêu thụ, tính được hàm lượng Cr3+ trong nước thải. Cơ chế xúc tác của AgNO3 giúp quá trình oxy hóa Cr3+ diễn ra hiệu quả hơn. Các bước thực hiện bao gồm oxy hóa Cr3+, chuẩn độ bằng muối Mohr và chuẩn độ lại bằng KMnO4.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Độc Chất Học 58 Ký Tự

Thực tập độc chất học kim loại đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị kiến thức và kỹ năng cho các nhà khoa học, kỹ thuật viên và dược sĩ tương lai. Việc nắm vững các phương pháp phát hiện kim loại nặng, hiểu rõ cơ chế độc tính kim loại nặng và áp dụng các biện pháp phòng ngừa và giải độc kim loại nặng là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích nhanh, nhạy và chi phí thấp, cũng như các biện pháp xử lý ô nhiễm kim loại nặng hiệu quả và bền vững.

6.1. Các phương pháp giải độc kim loại nặng hiệu quả nhất hiện nay

Các phương pháp giải độc kim loại nặng bao gồm sử dụng các chất chelat hóa, thay đổi chế độ ăn uống, sử dụng các biện pháp tự nhiên và hỗ trợ hệ thống giải độc của cơ thể. Các chất chelat hóa có khả năng liên kết với kim loại, giúp loại bỏ chúng khỏi cơ thể. Chế độ ăn uống giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất giúp tăng cường chức năng gan và thận, hỗ trợ quá trình giải độc. Các biện pháp tự nhiên như sử dụng rau xanh, hoa quả và thảo dược cũng có thể giúp loại bỏ kim loại khỏi cơ thể.

6.2. Xu hướng phát triển của độc chất học trong tương lai

Xu hướng phát triển của độc chất học trong tương lai tập trung vào việc nghiên cứu ảnh hưởng của kim loại nặng đến sức khỏe ở cấp độ phân tử, phát triển các phương pháp phân tích nhanh và nhạy, và tìm kiếm các biện pháp phòng ngừa độc chấtxử lý ô nhiễm kim loại nặng hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu về vai trò của microbiome trong quá trình giải độc và ảnh hưởng của kim loại đến microbiome cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu nhằm giúp sinh viên nắm vững nội qui thực tập, những qui tắc an toàn và cách xử lý các sự cố xảy ra khi làm việc trong phòng thí nghiệm hóa học. Phần tiếp theo là các bài thí nghiệm thực hành để đạt được 3 mục tiêu chính của môn học đề ra. Mỗi bài thực hành được trình bày theo thứ tự các nội dung: - Mục tiêu: Để sinh viên tự lượng giá sau thực hành. - Lý thuyết: Tóm tắt kiến thức tối thiểu mà sinh viên cần biết để hiểu và giải thích được các bước tiến hành, hiện tượng và kết quả thí nghiệm.

- Dụng cụ - Hóa chất: Giúp sinh viên dự trù các phương tiện vật tư cần có. - Thực hành: Các bước thí nghiệm cụ thể phải thực hiện. - Lượng giá: Ghi lại những yêu cầu về báo cáo kết quả, hoặc câu hỏi kiểm tra hay bài tập mở rộng. 1 NỘI QUY PHÒNG THÍ NGHIỆM Khi làm việc ở phòng thí nghiêm sinh viên phải tuân thủ các quy định sau: 1.

Đến phòng thí nghiệm đúng giờ quy định. Chuẩn bị bài trước khi thực tập. Khi vào phòng thí nghiệm, phải mặc áo blouse, phải để túi xách, mũ nón đúng nơi quy định và nộp báo cáo thực tập bài trước cho giảng viên hướng dẫn. Kiểm tra dụng cụ, hóa chất trước khi làm thí nghiệm.

Nếu thấy thiếu hoặc hư hỏng phải báo ngay cho giảng viên hướng dẫn thực tập. Không đùa giỡn, không ăn uống, không hút thuốc, không tiếp khách trong phòng thí nghiệm. Không được rời khỏi phòng thí nghiệm khi chưa có sự đồng ý của giảng viên hướng dẫn thực tập. Không tự ý di dời các lọ đựng hóa chất, dụng cụ thực tập từ nơi này sang nơi khác.

Không được làm những thí nghiệm không có trong bài thực tập. Khi thực tập, nếu làm hư hỏng dụng cụ phải báo ngay cho giảng viên hướng dẫn làm biên bản. Việc bồi thường được thực hiện theo quy định của Nhà trường. Cuối buổi thực tập phải trình bảng số liệu kết quả các thí nghiệm để giảng viên hướng dẫn thực tập kiểm tra và ký xác nhận.

Bảng số liệu kết quả thực tập phải được nộp cùng báo cáo kết quả thực tập. Kết thúc buổi thực tập, phải rửa sách dụng cụ, sắp xết lại hóa chất, làm vệ sinh chỗ làm thí nghiệm, khóa điện nước và bàn giao cho nhóm trực trước khi ra về. Nhóm trực do tổ trưởng tổ thực tập phân công có trách nhiệm quét dọn phòng thí nghiệm, tiếp nhận, kiểm tra chỗ làm việc của các nhóm, sắp xếp lại phòng thực tập cho gọn gàng và bàn giao cho kỹ thuật viên (KTV) phụ trách phòng thực tập. 2 Bài 1 XÁC ĐỊNH GIỚI HẠN KIM LOẠI NẶNG VÀ ARSEN TRONG MỸ PHẨM BẰNG PHƢƠNG PHÁP HÓA HỌC 1.

Mục tiêu học tập - Xác định được giới hạn chì, arsen trong mẫu son, phấn…bằng phương pháp hóa học (so màu) 2. Nội dung thực hành 2. Thử giới hạn arsen 2. Nguyên tắc: Cho arsen tác dụng với khí hydro mới sinh tạo khí AsH3.

Khí này bay lên gặp mảnh giấy tẩm HgBr2 cho hỗn hợp màu vàng hoặc vàng nâu. So sánh độ đậm màu của vết ở mảnh giấy từ bình thử và vết thu được ở mảnh giấy từ bình mẫu chuẩn Giới hạn cho phép của arsen trong mỹ phẩm là ≤ 5 ppm Phản ứng khử bằng hydro mới sinh (do Zn trong môi trường acid tạo ra): Các hợp chất của arsen (cả AsO33- và AsO43- …) đều thành AsH3 dạng khí: AsO33- + 3Zn + 9H+ = AsH3 + 3Zn2+ + 3H2O Cho AsH3 tác dụng với HgCl2: tạo thành hợp chất có màu từ vàng sang đỏ nâu: AsH2(HgCl); AsH(HgCl)2; As(HgCl)3; As2Hg3 2. Dung môi - Hoá chất - Dụng cụ A. Hoá chất – thuốc thử: (Theo DĐVN V) - Acid sulfuric đặc - Nước oxy già đặc - Dung dịch thiếc (II) clorid 4% - Kẽm hạt không có Arsen - Dung dịch kali iodid 10% - Dung dịch arsen chuẩn 1 ppm pha từ dung dịch arsen chuẩn đặc (100 ppm), pha xong dùng ngay - Giấy tẩm thủy ngân (II) bromid 3 (Chuẩn bị giấy tẩm thủy ngân (II) bromid: Nhúng giấy lọc màu trắng, loại 80g/10000 cm2 (loại giấy lọc Whatman No.1 là thích hợp), kích thước 20 cm x 15 mm, đã được gập làm đôi vào một đĩa hình chữ nhật có chứa dung dịch thủy ngân (II) bromid 5% (TT) trong ethanol (TT).

Gạn bỏ dung dịch thừa và làm khô bằng cách treo giấy lên một sợi dây không phải bằng kim loại ở nơi tránh ánh sáng. Cắt bỏ 1 cm ở chỗ nếp gấp và cạnh ngoài. Cắt thành những mẩu vuông có cạnh 15 mm hoặc thành những đĩa tròn có đường kính 15 mm. Bảo quản trong lọ thủy tinh nút kín có bọc giấy đen) - Bông tẩm chì acetat (Chuẩn bị bông tẩm chì acetat: Ngâm bông hút nước trong hỗn hợp 10 thể tích dung dịch chì acetat 9,5% (TT) và 1 thể tích dung dịch acid acetic 2M (TT).

Loại bỏ dung dịch thừa bằng cách thấm bằng giấy lọc nhưng không làm khô kiệt khối bông. Để bông khô ở nhiệt độ phòng. Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng) B. Dụng cụ: Bộ dụng cụ thử Arsen: Theo DĐVN V (Hình 1) Hình 1.

Bộ dụng cụ thử giới hạn arsen 2. Cách tiến hành - Bình thử: Có chứa mẫu mỹ phẩm - Bình chuẩn: Song song tiến hành một bình chuẩn trong cùng điều kiện như bình thử nhưng thay chế phẩm bằng 1,0 ml dung dịch Arsen chuẩn 1 ppm. Thứ tự Các thao tác Kết quả 1 Cân chính xác khoảng 0,2000 gam chế phẩm vào bình nón 4 nút mài dung tích 100 ml của bộ dụng cụ thử arsen Thêm 10 ml acid sulfuric đặc (TT), đun ở nhiệt độ khoảng 2 2000C trong 40 phút, giảm nhiệt độ đến khoảng 1000C, thêm từ từ từng giọt nước oxy già đến khi mất màu Đun tiếp 15 phút nữa, thêm 10 ml nước, để nguội, thêm 2 3 ml thiếc (II) clorid 4% (TT), thêm 2 g kẽm hạt không có arsen Đậy ngay bình bằng nút của bộ thử arsen đã được lắp sẵn 4 giấy tẩm thuỷ ngân (II) bromid và bông tẩm chì acetat Ngâm các bình phản ứng trong nước khoảng 2 giờ sao cho 5 khí được giải phóng đều đặn, thỉnh thoảng lắc nhẹ Song song tiến hành một bình chuẩn trong cùng điều kiện 6 như bình thử nhưng thay chế phẩm bằng 1 ml dung dịch Arsen chuẩn 1 ppm. Lấy các miếng giấy tẩm thuỷ ngân (II) bromid ra ngâm 7 vào dung dịch kali iodid 10% trong 10 phút Lấy các miếng giấy ra khỏi dung dịch kali iodid 10%, đặt lên tờ giấy lọc trắng, quan sát vết màu trên giấy tẩm thủy 8 ngân (II) bromid của cả 2 bình thử và chuẩn So sánh độ đậm màu của các vết Phép thử chỉ có giá trị khi miếng giấy thu được từ bình 9 chuẩn cho vết có màu quan sát được 2.

Đánh giá và báo cáo kết quả  Kết quả: Ghi kết quả quan sát  Kết luận: Đạt hay không đạt so với giới hạn qui định arsen 2. Thử giới hạn kim loại nặng 2.1 Nguyên tắc: Cho ion Pb2+ phản ứng với thioacetamid tạo phức có màu. So sánh màu của ống thử với màu của ống chuẩn Giới hạn cho phép của chì (Pb) trong mỹ phẩm là ≤ 20 ppm 2.2 Dụng cụ - Hoá chất A. Hoá chất – thuốc thử: (Theo DĐVN V) 5 - Dung dịch chì chuẩn 10 ppm mới pha trong vòng 2 tuần - Acid sulfuric đặc - Acid nitric đặc - Dung dịch acid hydrocloric 2 M - Dung dịch chỉ thị phenolphtalein - Amoniac đặc - Acid acetic băng - Dung dịch đệm acetat pH 3,5: Hòa tan 25 g amoni acetat (TT) trong 25 ml nước, thêm 38 ml dung dịch acid hydrocloric 7 M (TT).

Điều chỉnh tới pH 3,5 bằng dung dịch acid hydrocloric 2 M (TT) hoặc bằng dung dịch amoniac 6M (TT) và thêm nước vừa đủ 100 ml - Dung dịch thuốc thử thiocetamid: Thêm 1 ml hỗn hợp gồm 15 ml dung dịch natri hydroxyd 1 M (TT), 5 ml nước và 20 ml glycerin 85 % (TT) vào 0,2 ml dung dịch thioacetamid 4 % (TT), đun nóng cách thủy trong 20 giây, làm lạnh và dùng ngay B. Dụng cụ: - Chọn các ống nghiệm thủy tinh đồng nhất, giống nhau về hình dạng, kích thước và màu sắc.3 Cách tiến hành Thứ tự Các thao tác Kết quả - Mẫu thử: Cân chính xác khoảng 0,5000 gam chế phẩm 1 vào chén nung sứ, thêm vài giọt acid sulfuric đặc để làm ẩm, nung ở nhiệt độ thấp trên bếp điện đến cắn khô Thêm 2 ml acid nitric đặc và vài giọt acid sulfuric đặc, 2 tiếp tục đốt cẩn thận đến khi hết khói bay ra. Nung ở 6000C tới cắn trắng (khoảng 2 giờ). Thêm 8 ml dung dịch acid hydrocloric 2 M, dùng đũa 3 thủy tinh khuấy kỹ, thêm 0,1 ml dung dịch phenolphtalein Thêm từng giọt amoniac đặc đến màu hồng bền (nếu khó quan sát sự chuyển màu do có nhiều tủa thì lọc trước khi 4 trung hòa), thêm từng giọt acid acetic băng đến khi dung dịch mất màu 6 Lọc hỗn hợp vào ống nghiệm, tráng chén nung bằng 2 ml 5 nước và lọc vào ống nghiệm.

- Mẫu chuẩn: Hút 1 ml dung dịch chì chuẩn 10 ppm vào 6 một ống nghiệm, thêm nước để thể tích trong ống chuẩn tương đương thể tích trong ống thử. - Mẫu trắng: Là nước cất cho vào 1 ống nghiệm, có thể 7 tích nước bằng mẫu thử và mẫu chuẩn Thêm vào mỗi ống nghiệm 0,5 ml dung dịch acid acetic 8 băng, 2 ml dung dịch đệm acetat pH 3,5 và 1,2 ml dung dịch thuốc thử thioacetamid, trộn đều. Để yên 2 phút và so sánh màu của ống thử với màu của 9 ống chuẩn và màu mẫu trắng Hình 2. Mô phỏng các bước tiến hành xác định giới hạn kim loại nặng 2.4 Đánh giá và báo cáo kết quả - Nguyên tắc quan sát: Nhìn từ trên xuống trên nền trắng  Kết quả: Ghi kết quả quan sát, so sánh về độ đậm của màu dung dị ch trong các ống thử và ống chuẩn  Kết luận: Đạt hay không đạt về giới hạn kim loại nặng 3.

Câu hỏi lƣợng giá: 1) Nêu nguyên tắc phản ứng hóa học trong phép thử giới hạn kim loại nặng và arsen 7 2) Nêu giới hạn cho phép về As, Pb trong mẫu mỹ phẩm và giải thích ý nghĩ a của các giới hạn này 3) Trong quá trình thử nghiệm, những giai đoạn nào cần cân hay hút lượng mẫu, thuốc thử chính xác, tại sao? 4) Nêu cách đánh giá kết quả mẫu đạt và không đạt. 5) Kết quả phép thử chỉ có giá trị khi nào, khi nào phải làm lại? 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ