Tổng quan nghiên cứu

Ngành công nghiệp dệt may giữ vai trò trụ cột trong chiến lược công nghiệp hóa và chuyển dịch cơ cấu kinh tế hướng về xuất khẩu của Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu toàn ngành duy trì đà tăng trưởng ấn tượng từ 4,5 tỷ USD vào năm 2005 lên 9,2 tỷ USD năm 2009 và hướng tới mốc 11 tỷ USD vào năm 2010. Trong bức tranh thương mại quốc tế, Liên minh Châu Âu (EU) là thị trường tiêu thụ khổng lồ với dung lượng nhập khẩu dệt may vượt 110 tỷ USD mỗi năm, chiếm 49% tổng giá trị nhập khẩu toàn cầu. Việc EU chính thức xóa bỏ hạn ngạch dệt may đối với Việt Nam từ năm 2005 đã mở ra cơ hội bứt phá to lớn cho các doanh nghiệp trong nước.

Đứng trước bối cảnh phục hồi kinh tế sau khủng hoảng tài chính toàn cầu và yêu cầu khắt khe từ thị trường quốc tế, Công ty Cổ phần Sản xuất – Xuất nhập khẩu Dệt may (VINATEXIMEX) đối mặt với bài toán cấp thiết là phải nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của luận văn là phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu dệt may của VINATEXIMEX sang thị trường EU giai đoạn 2005 - 2009, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu bền vững đến năm 2015.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chuỗi hoạt động xuất khẩu các nhóm hàng may mặc chủ lực sang 27 quốc gia thành viên EU. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thể hiện rõ qua việc đóng góp luận cứ khoa học giúp công ty khai thác tối đa tiềm năng thị trường, gia tăng kim ngạch xuất khẩu từ mức 27,29 tỷ VND năm 2009 (chiếm 26,72% tổng kim ngạch doanh nghiệp) lên các mốc tăng trưởng cao hơn, đồng thời chuyển dịch cơ cấu từ hình thức gia công thuần túy sang các phương thức tạo giá trị gia tăng cao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng Lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo, Mô hình các yếu tố sản xuất Heckscher-Ohlin (H-O) và Lý thuyết Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) của Gary Gereffi làm nền tảng phân tích lợi thế cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam. Các khái niệm học thuật then chốt được làm rõ gồm: phương thức gia công xuất khẩu (CMT - Cut, Make, Trim), phương thức mua nguyên liệu bán thành phẩm (FOB - Free On Board), thiết kế mẫu gốc (ODM - Original Design Manufacturer), rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT) và Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP).

Khung phân tích đặt trọng tâm vào hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của EU, bao gồm: Quy chuẩn REACH 1907/2006/EC về kiểm soát hóa chất, Chỉ thị 2002/61/EC cấm chất nhuộm azo, Tiêu chuẩn an toàn sinh thái Oeko-Tex 100, Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000 và Tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA 8000. Đồng thời, mô hình nghiên cứu phân tầng người tiêu dùng EU thành ba nhóm thanh toán: nhóm cao cấp chiếm 30% dân số, nhóm trung bình chiếm 60% dân số và nhóm bình dân chiếm 10% dân số, qua đó xác định phân khúc mục tiêu phù hợp với thực trạng ngành khi có tới 70% doanh nghiệp Việt Nam đang thực hiện gia công xuất khẩu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán, thống kê xuất nhập khẩu giai đoạn 2005 - 2009 của VINATEXIMEX, hệ thống cơ sở dữ liệu của Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Ngân hàng Thế giới (WB) và cơ quan thống kê Eurostat.

Để đánh giá thực tế năng lực điều hành và chất lượng sản phẩm, nghiên cứu tiến hành khảo sát với cỡ mẫu gồm 49 đối tác thương mại quốc tế và 120 cán bộ quản lý, kỹ thuật viên tại công ty. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo nhóm thị trường xuất khẩu và phòng ban chuyên môn nhằm bảo đảm tính đại diện cao.

Phương pháp phân tích chủ đạo bao gồm: thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian, phương pháp so sánh tỷ trọng biến động phần trăm và phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT). Việc lựa chọn các phương pháp này giúp lượng hóa chính xác mức độ co giãn của kim ngạch xuất khẩu trước các biến động vĩ mô, đồng thời giải thích rõ mối quan hệ giữa quá trình tái cấu trúc vốn khi cổ phần hóa năm 2007 với hiệu quả thương mại quốc tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kim ngạch xuất khẩu dệt may của VINATEXIMEX trải qua chu kỳ biến động mạnh và phục hồi rõ nét sau khủng hoảng. Giai đoạn 2005 - 2008, tổng kim ngạch xuất khẩu giảm liên tục từ 151,45 tỷ VND năm 2005 xuống mức đáy 78,79 tỷ VND năm 2008 do ảnh hưởng suy thoái toàn cầu và độ trễ thích nghi của cơ chế điều hành mới sau cổ phần hóa năm 2007. Đến năm 2009, kim ngạch tăng trưởng phục hồi 29,6%, đạt 102,12 tỷ VND. Riêng thị trường EU đạt 27,29 tỷ VND năm 2009, chiếm 26,72% tổng kim ngạch và giữ vị trí thị trường xuất khẩu lớn thứ ba của công ty, sau Nhật Bản (35,98% với 36,74 tỷ VND) và Mỹ (27,91% với 28,50 tỷ VND).

Thứ hai, cơ cấu mặt hàng xuất khẩu sang EU ghi nhận sự chuyển dịch tích cực. Hai dòng sản phẩm chủ lực truyền thống duy trì giá trị cao năm 2009 là quần kaki đạt 21,93 tỷ VND (tăng 115% so với mức 10,16 tỷ VND năm 2008) và áo jacket đạt 20,79 tỷ VND. Các dòng sản phẩm thời trang và áo sơ mi dài tay cũng tăng trưởng ổn định, lần lượt đóng góp 15,43 tỷ VND và 15,41 tỷ VND vào doanh thu xuất khẩu.

Thứ ba, mạng lưới đối tác thương mại được tái thiết lập nhanh chóng. Sau khi số lượng bạn hàng giảm từ 53 đối tác năm 2006 xuống 36 đối tác năm 2008, công ty đã mở rộng lên 49 bạn hàng quốc tế vào năm 2009. Nhiều tập đoàn thời trang danh tiếng tại EU như Textyle và Seidensticker đã ký kết các đơn hàng định kỳ quy mô lớn.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi giúp VINATEXIMEX duy trì đà phục hồi xuất khẩu sang EU là chiến lược phân vị sản phẩm chuẩn xác. Doanh nghiệp đã tập trung đánh mạnh vào phân khúc khách hàng trung bình và bình dân (chiếm tới 70% tổng quy mô thị trường EU), nơi người tiêu dùng chú trọng sự cân bằng giữa chất lượng và giá cả hợp lý thay vì chạy theo thương hiệu xa xỉ.

Trên phương diện trực quan hóa, toàn bộ biến động được thể hiện rõ qua biểu đồ cột kết hợp đường biểu diễn tương quan giữa tổng doanh thu (812,53 tỷ VND năm 2009) và kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc. Tỷ lệ kim ngạch xuất khẩu may mặc trên tổng doanh thu dao động từ 12,21% đến 17,76%, phản ánh một thực tế là hoạt động xuất khẩu dệt may giữ vai trò trụ cột ổn định nguồn ngoại tệ nhưng dư địa khai thác thị trường quốc tế vẫn còn rất lớn.

So sánh với các doanh nghiệp dệt may trong khu vực như Trung Quốc hay Ấn Độ, luận văn chỉ ra rằng rào cản lớn nhất của công ty là tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu còn thấp, khiến việc đáp ứng quy tắc xuất xứ để hưởng thuế suất ưu đãi GSP gặp nhiều hạn chế. Việc mô hình hóa dữ liệu trên bảng cơ cấu thị phần khẳng định sự cần thiết phải đẩy mạnh thâm nhập sâu hơn vào các nước Đông Âu và Bắc Âu.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, đẩy mạnh đổi mới công nghệ và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật. Ban Kỹ thuật Sản xuất chủ trì đầu tư hệ thống máy móc tự động hóa trong giai đoạn 2011 - 2013, mục tiêu nâng tỷ lệ sản phẩm xuất khẩu đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2000 và chứng chỉ sinh thái Oeko-Tex 100 lên 100%, kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng hóa chất theo Quy chuẩn REACH.

Thứ hai, chuyển đổi mạnh mẽ phương thức kinh doanh từ gia công CMT sang FOB và ODM. Phòng Kế hoạch Thị trường phối hợp Trung tâm Thiết kế Thời trang triển khai lộ trình 2012 - 2015, đặt mục tiêu nâng tỷ trọng đơn hàng FOB từ 30% lên 55%, tạo ra các bộ sưu tập thời trang theo mùa để tăng biên lợi nhuận ròng thêm 15% đến 20% trên mỗi đơn hàng.

Thứ ba, phát triển chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu chủ động. Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu Vật tư thiết lập liên minh cung ứng nội địa trong giai đoạn 2011 - 2014, hướng tới nâng tỷ lệ nội địa hóa vải và sợi từ mức 35% lên 60%, giúp doanh nghiệp thỏa mãn triệt để các quy định về nguồn gốc xuất xứ của thị trường EU.

Thứ tư, hoàn thiện hệ thống quản trị nguồn nhân lực và trách nhiệm xã hội. Phòng Tổ chức Hành chính tổ chức đào tạo kỹ năng chuyên sâu cho 100% cán bộ, công nhân may đến năm 2012, áp dụng đầy đủ Bộ tiêu chuẩn SA 8000 và OHSAS 18001 nhằm giảm tỷ lệ hàng lỗi hỏng xuống dưới 1,5%.

Thứ năm, kiến nghị cơ chế chính sách vĩ mô lên Bộ Công Thương và Ngân hàng Nhà nước. Đề xuất ban hành gói tín dụng ưu đãi hỗ trợ lãi suất thấp hơn 2% đến 3% cho doanh nghiệp xuất khẩu dệt may, đồng thời hiện đại hóa quy trình thông quan điện tử để giảm thiểu chi phí lưu kho bãi.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là Ban Lãnh đạo và các nhà quản trị doanh nghiệp dệt may. Công trình cung cấp giải pháp thực tiễn về quản trị rủi ro thị trường, tái cấu trúc bộ máy sau cổ phần hóa và kinh nghiệm quản lý danh mục sản phẩm may mặc xuất khẩu hiệu quả.

Nhóm thứ hai là Chuyên viên kinh doanh xuất nhập khẩu và xúc tiến thương mại quốc tế. Luận văn là cẩm nang hữu ích về quy trình đàm phán hợp đồng, cách thức vượt qua các rào cản kỹ thuật thương mại khắt khe tại 27 quốc gia EU và phương pháp mở rộng mạng lưới khách hàng B2B.

Nhóm thứ ba là Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh. Đề tài đóng vai trò tài liệu tham khảo học thuật giá trị về phương pháp nghiên cứu chuỗi thời gian, khung lý thuyết thương mại và mô hình phân tích thị trường xuất khẩu.

Nhóm thứ tư là Các cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS). Nội dung phân tích cung cấp dữ liệu thực tiễn để hoạch định chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ dệt may và đàm phán các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

Thị trường EU có những quy chuẩn pháp lý bắt buộc nào đối với hàng dệt may nhập khẩu?

EU thực thi các quy chuẩn pháp lý rất nghiêm ngặt, tiêu biểu là Quy chuẩn REACH 1907/2006/EC về kiểm soát hóa chất độc hại, Chỉ thị 2002/61/EC cấm thuốc nhuộm azo có nguy cơ gây ung thư, và Chỉ thị 96/74/EC về quy định ghi nhãn thành phần xơ sợi. Doanh nghiệp bắt buộc phải đáp ứng 100% các chỉ số an toàn sức khỏe trước khi thông quan.

Nguyên nhân chính khiến kim ngạch xuất khẩu của VINATEXIMEX suy giảm trong giai đoạn 2006 - 2008 là gì?

Kim ngạch sụt giảm từ 151,45 tỷ VND năm 2005 xuống 78,79 tỷ VND năm 2008 do tác động kép: quá trình chuyển đổi cổ phần hóa năm 2007 gây xáo trộn tổ chức điều hành vốn, kết hợp với cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 khiến các đơn đặt hàng từ Mỹ và EU sụt giảm trên 27%.

VINATEXIMEX lựa chọn phân khúc khách hàng nào tại thị trường EU?

Công ty định vị tập trung vào nhóm khách hàng có thu nhập trung bình (chiếm 60% dân số EU) và nhóm bình dân (chiếm 10% dân số EU). Đây là phân khúc có dung lượng tiêu thụ lớn đối với các mặt hàng cơ bản như quần kaki, áo jacket với yêu cầu kiểu dáng chuẩn mực và mức giá hợp lý.

Tại sao doanh nghiệp cần chuyển dịch từ hình thức gia công CMT sang FOB và ODM?

Hình thức gia công CMT chiếm tới 70% quy mô nhưng chỉ mang lại biên lợi nhuận thấp và phụ thuộc hoàn toàn vào mẫu mã của khách hàng. Chuyển đổi sang phương thức mua đứt bán đoạn FOB và tự thiết kế ODM giúp doanh nghiệp chủ động chuỗi cung ứng, gia tăng biên lợi nhuận ròng từ 15% đến 25%.

Doanh nghiệp cần chứng chỉ trách nhiệm xã hội và môi trường nào để ký kết hợp đồng dài hạn tại EU?

Hai chứng chỉ quan trọng nhất là Tiêu chuẩn nhãn sinh thái Oeko-Tex 100 (bảo đảm sản phẩm không chứa độc tố gây hại môi trường) và Tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA 8000 (bảo đảm quyền lợi, an toàn và chế độ đãi ngộ cho người lao động). Đây là điều kiện tiên quyết từ các đối tác lớn như Seidensticker hay Textyle.

Kết luận

  • Phản ánh trung thực bức tranh xuất khẩu dệt may của VINATEXIMEX giai đoạn 2005 - 2009 với sự phục hồi ấn tượng đạt kim ngạch 27,29 tỷ VND sang thị trường EU.
  • Hệ thống hóa toàn diện các rào cản kỹ thuật tiêu chuẩn cao của khối EU như REACH, Oeko-Tex 100, ISO 9001:2000 và SA 8000.
  • Xác định điểm nghẽn cốt lõi trong mô hình gia công may mặc và đề ra lộ trình nâng cấp chuỗi giá trị từ CMT lên FOB/ODM.
  • Xây dựng mô hình cung ứng nguyên phụ liệu khép kín, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa lên 60% vào năm 2014.
  • Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ kết hợp giữa điều tiết tín dụng vĩ mô và đổi mới công nghệ, đào tạo nhân lực vi mô.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là cung cấp giải pháp chuyển đổi mô hình kinh doanh xuất khẩu dệt may mang tính ứng dụng cao cho doanh nghiệp Việt Nam. Kế hoạch hành động giai đoạn 2011 - 2015 cần tập trung hoàn thiện chứng chỉ chất lượng quốc tế và mở rộng thiết kế thời trang. Quý độc giả và các nhà quản trị hãy tham khảo ngay toàn văn công trình nghiên cứu để áp dụng các chiến lược mở rộng thị trường EU hiệu quả nhất!