Khóa luận: Hoạt động thông tin thư viện tại Viện Gia đình và Giới

Khóa luận phân tích thực trạng hoạt động thông tin thư viện tại Viện Gia đình và Giới, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả phục vụ.

Chuyên ngành

Thông Tin - Thư Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2012

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của Thư viện Viện Gia đình và Giới trong nghiên cứu

Thư viện Viện Gia đình và Giới, trực thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, đóng vai trò là một trung tâm thông tin chuyên ngành hàng đầu, giữ vị trí cốt lõi trong việc cung cấp luận cứ khoa học cho các nghiên cứu về gia đình, phụ nữ, trẻ em và giới. Được thành lập cùng với Viện vào năm 1987, thư viện đã phát triển thành một kho lưu trữ tri thức quan trọng, phục vụ không chỉ cho các nhà nghiên cứu trong Viện mà còn cho các nhà hoạch định chính sách, sinh viên và các tổ chức xã hội quan tâm đến lĩnh vực này. Với sứ mệnh thu thập, xử lý, bảo quản và phổ biến nguồn tư liệu khoa học xã hội đặc thù, thư viện góp phần trực tiếp vào việc thúc đẩy các mục tiêu về bình đẳng giới và phát triển gia đình bền vững tại Việt Nam. Vốn tài liệu của thư viện bao gồm hơn 8.000 đầu sách, 40 loại tạp chí, và hàng trăm đề tài nghiên cứu cấp Bộ, cấp Nhà nước, tạo thành một nguồn lực thông tin độc đáo và quý giá. Hoạt động của thư viện không chỉ dừng lại ở việc phục vụ bạn đọc truyền thống mà còn hướng tới việc trở thành một mắt xích quan trọng trong mạng lưới thông tin khoa học, hỗ trợ đắc lực cho việc xây dựng và thẩm định các chính sách giới. Vai trò của thư viện trong nghiên cứu được thể hiện rõ nét qua việc cung cấp tài liệu nền tảng cho các công trình khoa học, giúp các nhà nghiên cứu nắm bắt kịp thời các xu hướng lý thuyết và thực tiễn trên thế giới, từ đó nâng cao chất lượng và tính ứng dụng của các đề tài nghiên cứu gia đình tại Việt Nam.

1.1. Sứ mệnh và quá trình phát triển thư viện chuyên ngành

Từ những ngày đầu thành lập với khoảng 200 đầu sách, Thư viện Viện Gia đình và Giới đã trải qua một hành trình phát triển ấn tượng để trở thành một trong những thư viện chuyên ngành lớn nhất trong lĩnh vực. Sứ mệnh cốt lõi của thư viện là xây dựng và phát triển thư viện chuyên ngành về gia đình và giới, đảm bảo cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và kịp thời cho hoạt động nghiên cứu, đào tạo và tư vấn của Viện. Quá trình phát triển vốn tài liệu của thư viện chủ yếu dựa vào nguồn tài liệu nội sinh do cán bộ Viện biên soạn, các ấn phẩm trao đổi với các viện nghiên cứu khác và tài liệu biếu tặng từ các tổ chức quốc tế như UNDP, UNICEF. Theo khảo sát, thư viện hiện đang quản lý một kho tài liệu đa dạng, bao gồm sách, tạp chí, các báo cáo dự án và đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu giới chưa xuất bản, mang lại giá trị tham khảo cao.

1.2. Hỗ trợ hoạch định chính sách giới và nghiên cứu xã hội

Thư viện không chỉ là nơi lưu trữ mà còn là một chủ thể tích cực trong chu trình nghiên cứu và hoạch định chính sách. Bằng cách cung cấp các bằng chứng khoa học, số liệu thống kê và các phân tích chuyên sâu, thư viện giữ vai trò của thư viện trong nghiên cứu chính sách, đặc biệt là các chính sách giới. Các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách thường xuyên khai thác nguồn tài liệu tại đây để xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn cho các dự thảo luật, chiến lược quốc gia về gia đình và bình đẳng giới. Các sản phẩm thông tin do thư viện tạo ra, như các thư mục chuyên đề hay bản tin thông tin, giúp người dùng tin nhanh chóng tiếp cận những tri thức mới nhất, phục vụ hiệu quả cho công tác tham mưu và tư vấn chính sách, góp phần thúc đẩy sự tiến bộ xã hội.

II. Thực trạng hoạt động Thư viện Viện Gia đình và Giới Thách thức

Bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, hoạt động thông tin – thư viện tại Viện Gia đình và Giới vẫn đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống, phản ánh những khó khăn chung của các thư viện chuyên ngành tại Việt Nam. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự hạn chế về nguồn lực thông tin, đặc biệt là các tài liệu điện tử và cơ sở dữ liệu trực tuyến quốc tế. Tài liệu gốc chỉ rõ: “Vốn tài liệu điện tử còn hạn hẹp”. Điều này tạo ra rào cản trong việc tiếp cận các xu hướng nghiên cứu mới nhất trên thế giới. Hơn nữa, quy trình nghiệp vụ tuy tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của khoa học thư viện nhưng vẫn còn những điểm bất cập. Việc xử lý tài liệu, đặc biệt là khâu định từ khóa, chưa được chuẩn hóa cao. Theo tài liệu nghiên cứu, thư viện “chưa áp dụng Bộ từ khóa, từ chuẩn trong công tác định từ khóa tài liệu”, dẫn đến việc thông tin có thể bị phân tán và khó truy xuất chính xác. Công nghệ ứng dụng trong quản lý thư viện hiện đại vẫn còn hạn chế, với việc sử dụng phần mềm CDS/ISIS đã lỗi thời, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý và khả năng tích hợp, chia sẻ dữ liệu với các hệ thống khác. Những thách thức này đòi hỏi cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược để thư viện thực sự phát huy hết tiềm năng của mình.

2.1. Hạn chế về nguồn lực thông tin và việc xây dựng thư viện điện tử

Thực trạng cho thấy sự mất cân đối giữa tài liệu truyền thống và tài liệu số. Dù sở hữu một kho sách và tư liệu in quý giá, việc thiếu hụt các nguồn lực thông tin điện tử như tạp chí khoa học quốc tế hay các cơ sở dữ liệu trực tuyến chuyên ngành là một rào cản lớn. Kinh phí bổ sung hàng năm còn hạn hẹp, chủ yếu tập trung vào tài liệu giấy, khiến việc xây dựng một thư viện điện tử đúng nghĩa gặp nhiều khó khăn. Sự hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng nghiên cứu của cán bộ Viện mà còn làm giảm khả năng thu hút người dùng tin từ bên ngoài trong bối cảnh xu hướng truy cập thông tin từ xa ngày càng phổ biến.

2.2. Bất cập trong quy trình xử lý và tổ chức tài liệu nghiên cứu giới

Quy trình xử lý nội dung, một khâu sống còn để tổ chức tri thức, tại thư viện vẫn còn những điểm yếu cần khắc phục. Việc sử dụng ngôn ngữ từ khóa tự do thay vì một bộ từ vựng có kiểm soát (thesaurus) chuyên ngành cho các tài liệu nghiên cứu giới và gia đình làm giảm tính nhất quán và độ chính xác khi tìm tin. Người dùng tin có thể bỏ lỡ nhiều tài liệu liên quan do sự không đồng nhất trong việc mô tả chủ đề. Tương tự, công tác tóm tắt nội dung tài liệu được đánh giá là “còn sơ sài”, chưa làm nổi bật được giá trị cốt lõi của tài liệu, gây khó khăn cho người dùng trong việc sàng lọc và lựa chọn thông tin.

III. Giải pháp số hóa và phát triển nguồn lực thông tin bền vững

Để vượt qua các thách thức hiện tại, việc ưu tiên hiện đại hóa và đa dạng hóa nguồn lực thông tin là giải pháp cấp thiết hàng đầu. Trọng tâm của chiến lược này là đẩy mạnh số hóa tài liệu thư viện, biến những tài sản tri thức dạng vật lý thành tài nguyên số dễ dàng truy cập và chia sẻ. Quá trình này cần tập trung vào các bộ sưu tập có giá trị cao và độc đáo, như các đề tài nghiên cứu nội sinh, các báo cáo khảo sát và các kỷ yếu hội thảo về nghiên cứu gia đình và giới. Song song với số hóa, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu trực tuyến hiện đại, thay thế cho hệ thống cũ, là bắt buộc. Hệ thống mới không chỉ cần có chức năng quản lý mạnh mẽ mà còn phải cung cấp một giao diện tìm kiếm thân thiện, hỗ trợ các tính năng tra cứu nâng cao. Đồng thời, thư viện cần chủ động tìm kiếm các giải pháp hợp tác chia sẻ tài nguyên với các thư viện trong và ngoài Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Việc tham gia các liên hợp thư viện hoặc trao đổi quyền truy cập cơ sở dữ liệu sẽ giúp làm giàu nguồn tư liệu khoa học xã hội mà không đòi hỏi chi phí đầu tư quá lớn, tạo ra một môi trường thông tin phong phú và đa dạng hơn cho các nhà nghiên cứu.

3.1. Kế hoạch ưu tiên số hóa tài liệu thư viện và tư liệu nội sinh

Một kế hoạch số hóa tài liệu thư viện cần được xây dựng với lộ trình rõ ràng, bắt đầu từ những tài liệu có giá trị nhất và nguy cơ hư hỏng cao. Các tài liệu nội sinh như đề tài nghiên cứu, báo cáo khoa học của Viện là ưu tiên hàng đầu vì đây là nguồn tri thức độc quyền. Việc số hóa các tài liệu nghiên cứu giới và các công trình về gia đình không chỉ giúp bảo tồn vĩnh viễn mà còn tạo điều kiện để phổ biến rộng rãi hơn, nâng cao tầm ảnh hưởng của Viện. Quá trình này đòi hỏi đầu tư về thiết bị quét chuyên dụng và nhân lực được đào tạo về kỹ thuật xử lý siêu dữ liệu để đảm bảo chất lượng và khả năng truy xuất của tài nguyên số.

3.2. Chiến lược xây dựng và tích hợp cơ sở dữ liệu trực tuyến

Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu trực tuyến thống nhất là xương sống của một thư viện điện tử. Thay vì các cơ sở dữ liệu phân mảnh trên nền tảng cũ, thư viện cần triển khai một hệ thống quản trị thư viện tích hợp (ILS) hiện đại. Hệ thống này cho phép quản lý toàn bộ vòng đời của tài liệu, từ bổ sung, biên mục đến lưu thông và tra cứu. Cổng thông tin của cơ sở dữ liệu cần được thiết kế để cung cấp nhiều điểm truy cập, cho phép tìm kiếm theo từ khóa, tác giả, chủ đề, và thậm chí là tìm kiếm toàn văn đối với các tài liệu đã được số hóa, mang lại trải nghiệm tối ưu cho người dùng.

IV. Cách quản lý thư viện hiện đại và tối ưu hóa dịch vụ bạn đọc

Bên cạnh việc nâng cấp công nghệ và nguồn lực, đổi mới phương thức quản lý và nghiệp vụ là yếu tố then chốt để phát triển thư viện chuyên ngành một cách hiệu quả. Một trong những bí quyết để quản lý thư viện hiện đại là phải chuẩn hóa toàn bộ quy trình công việc theo các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này bao gồm việc áp dụng một khung phân loại chi tiết hơn và xây dựng một bộ từ khóa chuyên ngành có kiểm soát để thay thế cho phương pháp định từ khóa tự do hiện tại. Việc chuẩn hóa giúp đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu, tạo thuận lợi cho việc tra cứu và trao đổi thông tin với các thư viện khác. Yếu tố con người cũng đóng vai trò quyết định. Thư viện cần xây dựng kế hoạch nâng cao năng lực cán bộ thư viện một cách thường xuyên, trang bị cho họ những kỹ năng mới về quản trị thư viện số, phân tích dữ liệu và hỗ trợ người dùng trong môi trường kỹ thuật số. Thay vì chỉ cung cấp dịch vụ truyền thống, thư viện nên phát triển các dịch vụ thông tin giá trị gia tăng như cảnh báo thông tin theo chủ đề (SDI), hỗ trợ trích dẫn, và biên soạn các thư mục chuyên sâu, đáp ứng chính xác nhuâ cầu của các nhà nghiên cứu gia đình và giới.

4.1. Áp dụng chuẩn nghiệp vụ khoa học thư viện trong xử lý tài liệu

Để nâng cao chất lượng xử lý tài liệu, việc tuân thủ các chuẩn mực của khoa học thư viện là yêu cầu bắt buộc. Thư viện cần chuyển đổi từ việc sử dụng bảng phân loại 19 lớp chung sang một khung phân loại chuyên ngành sâu hơn như một nhánh tùy chỉnh của UDC hoặc DDC, phù hợp hơn với các chủ đề về giới và gia đình. Quan trọng nhất, cần xây dựng và áp dụng một bộ từ vựng kiểm soát (thesaurus) song ngữ Việt-Anh. Công cụ này sẽ thống nhất hóa việc định chỉ mục, loại bỏ sự mơ hồ và đảm bảo mọi tài liệu liên quan đến một chủ đề đều có thể được tìm thấy thông qua một truy vấn duy nhất.

4.2. Kế hoạch đào tạo nâng cao năng lực cán bộ thư viện

Đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai. Một kế hoạch nâng cao năng lực cán bộ thư viện cần bao gồm các khóa đào tạo về phần mềm quản lý thư viện mới, kỹ năng số hóa và quản lý siêu dữ liệu, phương pháp đánh giá nguồn tin điện tử, và kỹ năng giao tiếp, hỗ trợ người dùng. Cán bộ thư viện không chỉ là người giữ kho sách mà phải trở thành chuyên gia thông tin, có khả năng tư vấn, hướng dẫn và đồng hành cùng người dùng trong quá trình nghiên cứu, giúp họ khai thác tối đa các nguồn lực thông tin sẵn có.

V. Hướng tới mô hình thư viện điện tử tại Viện Gia đình và Giới

Tương lai của Thư viện Viện Gia đình và Giới nằm ở việc chuyển đổi thành một mô hình thư viện điện tử năng động, tích hợp và thông minh. Đây không chỉ là một sự nâng cấp về công nghệ mà là một sự thay đổi toàn diện về tư duy và vai trò. Viễn cảnh này đòi hỏi một lộ trình chiến lược, kết hợp đồng bộ các giải pháp về số hóa, chuẩn hóa nghiệp vụ và phát triển nguồn nhân lực. Mục tiêu cuối cùng là biến thư viện từ một kho lưu trữ vật lý thành một trung tâm dữ liệu số về gia đình và giới của quốc gia, nơi mọi nguồn tư liệu khoa học xã hội quan trọng đều được tập hợp, tổ chức và phổ biến một cách hiệu quả. Khi đó, thư viện sẽ không chỉ phục vụ tốt hơn cho các nhà nghiên cứu nội bộ mà còn mở rộng tầm ảnh hưởng, trở thành một địa chỉ tham khảo tin cậy cho cộng đồng khoa học trong và ngoài nước, đóng góp trực tiếp vào việc thúc đẩy bình đẳng giới và xây dựng các chính sách giới dựa trên bằng chứng. Vai trò của thư viện trong nghiên cứu sẽ được nâng lên một tầm cao mới, trở thành đối tác không thể thiếu trong mọi hoạt động khoa học của Viện.

5.1. Tầm nhìn trở thành trung tâm dữ liệu quốc gia về gia đình và giới

Với lợi thế sở hữu nguồn tài liệu nội sinh độc đáo, Thư viện Viện Gia đình và Giới có tiềm năng trở thành trung tâm dữ liệu hàng đầu của Việt Nam trong lĩnh vực này. Tầm nhìn này đòi hỏi thư viện phải vượt ra khỏi phạm vi của một đơn vị phục vụ nội bộ. Bằng cách số hóa và xây dựng các bộ sưu tập số chuyên đề, thư viện có thể cung cấp dữ liệu thô và các phân tích tổng hợp cho một mạng lưới rộng lớn hơn, bao gồm các cơ quan chính phủ, các tổ chức phi chính phủ và các viện nghiên cứu khác trực thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Đây là bước đi chiến lược để khẳng định vị thế và giá trị của thư viện trong hệ thống thông tin khoa học quốc gia.

5.2. Mô hình thư viện thông minh và vai trò trong nghiên cứu chính sách

Trong tương lai, mô hình thư viện thông minh sẽ sử dụng công nghệ để cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa và chủ động. Hệ thống có thể tự động gợi ý tài liệu mới dựa trên lịch sử nghiên cứu của người dùng, tạo ra các báo cáo phân tích xu hướng dựa trên dữ liệu thư mục, và tích hợp các công cụ trực quan hóa dữ liệu. Với mô hình này, vai trò của thư viện trong nghiên cứu chính sách sẽ trở nên rõ nét hơn bao giờ hết. Thư viện sẽ là nơi cung cấp không chỉ tài liệu mà còn cả những phân tích sâu sắc, giúp các nhà hoạch định chính sách giới có được cái nhìn toàn diện và đa chiều, góp phần xây dựng một xã hội công bằng và phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN – THƯ VIỆN TẠI VIỆN GIA ĐÌNH VÀ GIỚI 1.1 Những vấn đề chung về hoạt động thông tin – thư viện 1.1 Khái niệm hoạt động thông tin – thư viện  Khái niệm thông tin: Thông tin là khái niệm cơ bản của khoa học cũng là khái niệm trung tâm của xã hội trong thời đại chúng ta. Mọi hoạt động của con người đều cần đến thông tin. Cùng với sự phát triển của khoa học và công nghệ, thông tin trở thành nguồn tài nguyên đặc biệt của mỗi quốc gia, là công cụ điều hành sản xuất và quản lý xã hội, là cơ sở các hoạt động chuyển giao tri thức, và trở thành đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học. Có rất nhiều khái niệm về thông tin phụ thuộc vào cách nhìn nhận, phương pháp nghiên cứu và phạm vi sử dụng của thông tin và chưa có một định nghĩa thống nhất nào về thông tin.

 Theo Từ điển Oxford English Dictionary cho rằng: Thông tin là “điều mà người ta đánh giá hoặc nói đến; là trí thức, tin tức”; từ điển khác thì đơn giản đồng nhất thông tin với kiến thức “thông tin là điều mà người ta biết” hoặc “thông tin là sự chuyển giao tri thức làm tăng thêm sự hiểu biết của con người”…  Trong tiếng Latinh, thông tin được hiểu là “Information” với hai nghĩa: Một; nó chỉ một hành động rất cụ thể là tạo ra một hình dạng. Hai, tùy theo tình Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Thu Hương - TV 40B 12 huống, nó có nghĩa là sự truyền đạt một ý tưởng, một khái niệm hay một biểu tượng.  Theo quan điểm triết học: Thông tin là sự phản ánh của thế giới vật chất bằng ngôn ngữ, hình ảnh… tác động lên giác quan của con người; thông tin là một hiện tượng vốn có của vật chất, là thuộc tính khách quan của thế giới vật chất. Như vậy, bản chất của thông tin về sự vật được quy định bởi những thuộc tính khách quan vốn có của sự vật và năng lực phản ánh thuộc tính đó của sự vật khác trong sự tác động lẫn nhau với sự vật ấy.

 Theo quan điểm lý thuyết toán thông tin: Thông tin là sự loại trừ tính bất định của các hiện tượng ngẫu nhiên. Tuy cùng tồn tại các khái niệm về thông tin, xong khái niệm thông thường được sử dụng nhiều nhất là: Thông tin là sự phản ánh và biến đổi những phản ánh thu nhận được thành sự hiểu biết về sự vật, hiện tượng. Có thể nói bản chất của thông tin nằm trong sự giao lưu của nó.  Khái niệm thư viện: Sự xuất hiện thư viện của nhà vua Xarơgôn I ở thành phố Acađô (khoảng thiên niên kỷ 3 Tr.CN) đã đánh dấu sự ra đời của thư viện đầu tiên và phát triển sự nghiệp thư viện trên thế giới.

Trải qua 25 thế kỷ lịch sử hình thành và phát triển cùng đó đã xuất hiện nhiều khái niệm Thư viện.  Theo nghĩa Hán – Việt: Thư là sách; viện là nơi che dấu, cất dấu. Thư viện được hiểu theo nghĩa là nơi cất giấu sách.  Trong tiếng Anh: Thư viện được hiểu là “library” nghĩa là phòng đọc, tủ sách.

Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Thu Hương - TV 40B 13  Danh từ Thư viện (bibliotheque) xuất phát từ tiếng Hy Lạp. Biblio là sách và Theeka là bảo quản, và thư viện được hiểu là nơi tàng trữ và bảo quản sách, báo.  Hiểu theo cách nhìn nhận mới mẻ, hiện đại của thời đại thư viện điện tử, thư viện được hiểu là: Thư viện là những kho và các điểm truy cập cho in ấn, âm thanh, và các tài liệu hình ảnh trong các định dạng như: bản đồ, bản in, tài liệu vi phim, băng âm thanh, đĩa CD, sách điện tử…  Thư viện là: nơi thông tin được tổ chức, nơi dễ dàng tìm thấy thông tin qúy vị cần hoặc muốn. Thư viện chỉ có giá trị khi nó có thông tin và có người biến thông tin trở nên hữu ích.

Chúng ta có nhiệm vụ đảm bảo sự tiếp cận không hạn chế các ý tưởng mà chúng ta thừa hưởng một cách hợp pháp, sau đó định hình và chuyển giao cho thế hệ tiếp theo.( Phát biểu của ngài TS. White - Phó Tổng lãnh sự Hoa kỳ tại TP Hồ Chí Minh ).  Khái niệm hoạt động thông tin – thư viện: Như vậy, từ hai khái niệm “thư viện” và “thông tin”, ta có thể hiểu hoạt động thông tin – thư viện một cách chung nhất: Hoạt động thông tin – thư viện là quá trình thu thập, xử lý và tổ chức nguồn lực thông tin trong thư viện phục vụ cho quá trình khai thác thông tin của các đối tượng người dùng tin khác nhau.2 Mục đích của hoạt động thông tin – thư viện Hoạt động thông tin – thư viện xuất hiện nhằm khai thác triệt để hiệu quả sử dụng thư viện cho người dùng tin. Với các quy trình: thu thập thông tin, xử lý thông tin, lưu trữ thông tin, tìm và phổ biến thông tin thì các thông tin, tài liệu được lưu trữ trong các thư viện đã được sàng lọc, lựa chọn một cách khoa học phục vụ các mục đích khác nhau của người dùng tin.

Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Thu Hương - TV 40B 14 Hoạt động thông tin – thư viện đáp ứng tối đa nhu cầu của người dùng tin một cách đầy đủ và chính xác. Mỗi cá nhân, mỗi tổ chức, mỗi đoàn thể nhờ sử dụng thông tin một cách hợp lý nâng cao hiệu quả công việc của mình từ đó góp phần thúc đẩy sự phát triển của xã hội.3 Vai trò của hoạt động thông tin – thư viện tại Viện Gia đình và Giới Ngày nay, khi thông tin chiếm một vai trò quan trọng và được coi là “nguồn tài nguyên đặc biệt” của mỗi quốc gia, mỗi cá nhân thì chúng ta không thể phủ nhận vai trò của hoạt động thông tin – thư viện tại các cơ quan, tổ chức và đoàn thể. Bước sang kỷ nguyên “bùng nổ thông tin”, cá nhân hay cơ quan, đoàn thể nào nắm bắt thông tin một cách nhanh chóng, chính xác, đầy đủ và kịp thời thì hiệu quả công việc mà họ đương làm được tăng thêm gấp bội. Vì vậy, hoạt động thông tin – thư viện không những được tăng cường về hiệu quả và chất lượng ở các trường Đại học, Cao đẳng hay hệ thống thư viện công cộng mà hoạt động này còn được các thư viện Viện, Cục, Ban ngành chú trọng phát triển.

Nhận thức được vai trò quan trọng của hoạt động thông tin – thư viện trong cơ quan, Viện Gia đình và Giới đã quyết định xây dựng thư viện ngay từ khi thành lập Viện đến nay. Nhờ có sự quan tâm và chính sách đầu tư của Ban lãnh đạo Viện, hoạt động thông tin – thư viện tại Viện Gia đình và Giới ngày càng nâng cao chất lượng và đóng một vai trò nhất định trong cơ cấu hoạt động chung của Viện:  Hoạt động thông tin – thư viện có vai trò phục vụ đắc lực công tác nghiên cứu, đào tạo và tư vấn của Viện Gia đình và Giới.  Hoạt động thông tin – thư viện có vai trò hỗ trợ công tác lãnh đạo và quản lý tại Viện Gia đình và Giới. Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Thu Hương - TV 40B 15  Quảng bá hình ảnh, giới thiệu lĩnh vực nghiên cứu của Viện Gia đình và Giới thông qua các cuộc triển lãm trong và ngoài nước của thư viện.2 Khái quát về Viện Gia đình và Giới và Thư viện Viện Gia đình và Giới 1.1 Khái quát về Viện Gia đình và Giới 1.1 Lịch sử hình thành và phát triển Viện Gia đình và Giới thuộc Viện Khoa học xã hội Việt Nam được chính thức thành lập theo quyết định số 95/KHXH-QĐ ngày 23 tháng 3 năm 1987 của Ủy ban Khoa học Xã hội Việt Nam (nay là Viện Khoa học Xã hội Việt Nam).

Đến nay, Viện Gia đình và Giới đã trải qua nhiều bước phát triển với sự trưởng thành vượt bậc. Để đáp ứng với những yêu cầu mới của Đảng và Nhà nước đặt ra, Viện đã ba lần có sự thay đổi về tên gọi và chức năng, nhiệm vụ: Đầu tiên là Trung tâm Nghiên cứu khoa học về Phụ nữ; năm 1993, Trung tâm được giao thêm chức năng nghiên cứu về gia đình và đổi tên là Trung tâm Nghiên cứu khoa học về Gia đình và Phụ nữ; và năm 2004, trong quá trình tái cơ cấu Viện Khoa học xã hội Việt Nam, Viện đã được mang tên như hiện nay: Viện Gia đình và Giới. Hiện nay, Viện có trụ sở tại địa chỉ: Số 6 – Đinh Công Tráng – Hoàn Kiếm – Hà Nội.  Giai đoạn thứ nhất (1987-1992) Trung tâm nghiên cứu khoa học về phụ nữ đã được thành lập vào ngày 23 tháng 3 năm 1987, do GS.

Lê Thi làm Giám đốc dựa trên hoạt động của tổ chức tiền thân là Tổ Phụ nữ tại Viện Triết học trong thời kỳ 1985-1987. Đây là một Trung tâm đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu về phụ nữ. Sự thành lập của Trung tâm đã đánh dấu về mặt thể chế sự ra đời của một chuyên ngành khoa học mới ở Việt Nam là Nghiên cứu về phụ nữ. Đồng thời, Trung tâm Nghiên cứu khoa học về Phụ nữ ra đời đã đáp ứng kịp thời nhu cầu phát triển của phụ nữ giai đoạn sau Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Thu Hương - TV 40B 16 Thập kỷ quốc tế phụ nữ và phù hợp với xu thế Đổi mới, mở cửa của đất nước cuối những năm 80 thế kỷ XX.

Chức năng, nhiệm vụ của Trung tâm Nghiên cứu khoa học về Phụ nữ là đề ra các chương trình nghiên cứu ngắn hạn và dài hạn về các vấn đề phụ nữ, trực tiếp thực hiện và tổ chức việc phối hợp thực hiện đề tài nghiên cứu, cung cấp cơ sở khoa học cho việc ban hành chính sách, pháp luật của Nhà nước đối với phụ nữ, tiến hành việc đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và thực hiện hợp tác quốc tế trong nghiên cứu khoa học về phụ nữ.  Giai đoạn thứ hai (1993-2003) Năm 1993, Trung tâm nghiên cứu khoa học về Phụ nữ được đổi tên thành Trung tâm nghiên cứu khoa học về Gia đình và Phụ nữ theo Quyết định số 466/TTg của Thủ tướng chính phủ ngày 13/9/1993. Cơ cấu tổ chức của Trung tâm gồm 4 phòng nghiên cứu và các phòng chức năng-nghiệp vụ: phòng Thông tin - Tư liệu - Thư viện, phòng Hành chính - Tổ chức - Đối ngoại, Tòa soạn tạp chí "Khoa học về Phụ nữ" (Năm 1993, Tạp chí "Khoa học và Phụ nữ" được đổi tên thành "Khoa học về Phụ nữ").

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ