Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh cải cách tư pháp là yêu cầu tất yếu nhằm xây dựng nền tư pháp Việt Nam chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng và nghiêm minh. Theo chỉ đạo của Tòa án nhân dân tối cao, các tòa án phải đổi mới phiên tòa theo tinh thần cải cách tư pháp, đẩy mạnh tranh tụng, thực hiện nghiêm nguyên tắc thẩm phán, hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật. Nhiệm vụ này được nhấn mạnh trong Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 9/11/2022 của Bộ Chính trị về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam giai đoạn mới.

Tác giả nhận diện ba nhóm nguyên nhân khiến nhiều phiên tòa phúc thẩm hình sự chưa đạt hiệu quả cao: (1) quy định của BLTTHS 2015 về thủ tục phiên tòa phúc thẩm hình sự chưa cụ thể, chi tiết; (2) những vấn đề lý luận về thủ tục phiên tòa phúc thẩm hình sự chưa được nghiên cứu làm rõ; (3) thẩm phán, cán bộ tòa án chưa thực sự có trách nhiệm, trình độ chuyên môn và liêm chính trong quá trình áp dụng pháp luật.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Làm rõ một số vấn đề lý luận liên quan đến thủ tục phiên tòa phúc thẩm vụ án hình sự (khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa).
  2. Phân tích, đánh giá quy định của BLTTHS năm 2015 về thủ tục phiên tòa phúc thẩm vụ án hình sự.
  3. Dựa trên số liệu khảo sát thực tiễn của TANDCC tại Hà Nội, chỉ ra kết quả đạt được, hạn chế, vướng mắc và nguyên nhân; từ đó đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng áp dụng thủ tục phiên tòa xét xử phúc thẩm vụ án hình sự.

Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về thủ tục phiên tòa phúc thẩm vụ án hình sự, quy định của BLTTHS năm 2015 và thực tiễn hoạt động xét xử phúc thẩm vụ án hình sự tại Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội.

Phạm vi nghiên cứu: Không gian: TANDCC tại Hà Nội. Thời gian: từ năm 2018 đến năm 2022 (giai đoạn 01/10/2018 đến hết ngày 30/9/2022 theo số liệu của Vụ Tổng hợp TANDTC).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và khái niệm cơ bản:

Khóa luận lấy hệ thống văn bản pháp luật tố tụng hình sự làm trụ cột phân tích, trọng tâm là Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (BLTTHS 2015), đặt trong tương quan so sánh với BLTTHS năm 2003. Một số điều luật được phân tích trực tiếp gồm: Điều 25 (xét xử công khai), Điều 26 (tranh tụng), Điều 307 (điều hành xét hỏi), Điều 313 (nghe/xem ghi âm, ghi hình tại phiên tòa), Điều 317 (trình bày ý kiến của điều tra viên, kiểm sát viên), Điều 326 (nghị án), Điều 327 (tuyên án), Điều 335 (kháng cáo quá hạn), Điều 344 (thẩm quyền xét xử phúc thẩm), Điều 353–354 (thủ tục phiên tòa phúc thẩm). Khóa luận cũng viện dẫn Nghị quyết 33/2021/QH15 về xét xử trực tuyến.

Khung lý luận xác định rõ khái niệm "thủ tục phiên tòa xét xử phúc thẩm vụ án hình sự" là thủ tục do BLTTHS quy định, là cách thức, trình tự tiến hành phiên tòa nhằm xét xử lại vụ án có bản án, quyết định sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị trong thời hạn luật định, nhằm kiểm tra tính hợp pháp và tính có căn cứ của bản án, quyết định sơ thẩm. Tác giả tham chiếu Từ điển Luật học (2006, Nxb. Từ điển Bách khoa) và Giáo trình Luật Tố tụng hình sự Việt Nam (2021, PGS.TS Hoàng Thị Minh Sơn chủ biên, Nxb. Công an nhân dân).

Phương pháp nghiên cứu:

Phương pháp Mục đích sử dụng cụ thể
Phương pháp lịch sử Thu thập, phân tích các quy định pháp luật về phiên tòa phúc thẩm VAHS theo tiến trình lập pháp
Phương pháp thống kê, tổng hợp Khảo sát số liệu phiên tòa phúc thẩm thực tiễn tại TANDCC tại Hà Nội giai đoạn 2018–2022
Phương pháp phân tích Phân tích nội dung các vấn đề lý luận; phân tích dữ liệu thống kê
Phương pháp so sánh So sánh BLTTHS 2015 với BLTTHS 2003; so sánh xét xử phúc thẩm tại TANDCC và TAND cấp tỉnh; đánh giá số liệu qua các năm

Nguồn dữ liệu: Số liệu thống kê của Vụ Tổng hợp Tòa án nhân dân tối cao về kết quả thụ lý, giải quyết vụ án hình sự theo thủ tục phúc thẩm tại TANDCC tại Hà Nội giai đoạn 2018–2022; báo cáo công tác năm 2022 của TANDCC tại Hà Nội trình bày tại Hội nghị triển khai công tác năm 2023; các bản án, quyết định giám đốc thẩm của HĐTP TANDTC và quyết định kháng nghị của VKSNDTC.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về thủ tục phiên tòa xét xử phúc thẩm vụ án hình sự

Chương này xây dựng nền tảng lý luận bằng cách làm rõ khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa của thủ tục phiên tòa phúc thẩm VAHS trước khi đi vào phân tích quy định thực định.

Về đặc điểm, tác giả xác định bốn đặc điểm cơ bản: (1) thủ tục phiên tòa phúc thẩm VAHS là loại thủ tục pháp lý do BLTTHS 2015 hiện hành quy định, tiến hành theo nguyên tắc công khai, trực tiếp, bằng lời nói, liên tục; (2) cơ sở phát sinh là kháng cáo hoặc kháng nghị hợp pháp đối với bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật; (3) phạm vi giải quyết giới hạn trong nội dung kháng cáo, kháng nghị — việc vượt ra ngoài phạm vi này là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng; (4) mục đích là kiểm tra tính hợp pháp và tính có căn cứ của bản án, quyết định sơ thẩm nhằm không bỏ lọt tội phạm, không xử oan người vô tội.

Về cấu trúc thủ tục, phiên tòa phúc thẩm VAHS gồm ba giai đoạn: thủ tục bắt đầu phiên tòa (khai mạc, kiểm tra sự có mặt, phổ biến quyền và nghĩa vụ, xem xét thay đổi/bổ sung/rút kháng cáo, kháng nghị — khác với phiên tòa sơ thẩm ở chỗ chủ tọa khai mạc thay vì đọc quyết định đưa vụ án ra xét xử); thủ tục tranh tụng (một thành viên HĐXX trình bày tóm tắt nội dung vụ án, quyết định bản án sơ thẩm, nội dung kháng cáo, kháng nghị trước khi xét hỏi; phạm vi tranh tụng bị giới hạn bởi nội dung kháng cáo, kháng nghị); và nghị án và tuyên án (HĐXX thảo luận và biểu quyết theo đa số từng vấn đề tại phòng nghị án kín, hội thẩm biểu quyết trước, thẩm phán biểu quyết sau cùng).

Chương 1 còn chỉ ra những điểm khác biệt quan trọng của thủ tục phiên tòa phúc thẩm so với phiên tòa sơ thẩm, trong đó đặc biệt lưu ý: tại phiên tòa phúc thẩm, KSV không đọc cáo trạng; BLTTHS 2015 bổ sung quy định về việc nghe/xem nội dung ghi âm, ghi hình có âm thanh (Điều 313) và quy định về trình bày ý kiến của điều tra viên, kiểm sát viên tại phiên tòa (Điều 317); trình tự xét hỏi không được quy định cứng nhắc theo hướng tạo điều kiện cho thẩm phán chủ tọa chủ động.

Chương 2: Thực tiễn và một số giải pháp nâng cao chất lượng thi hành quy định của BLTTHS năm 2015 về thủ tục phiên tòa xét xử phúc thẩm vụ án hình sự

Chương 2 trình bày kết quả thực tiễn dựa trên số liệu thống kê giai đoạn 2018–2022, phân tích các tồn tại thông qua ba vụ án điển hình, lý giải nguyên nhân và đề xuất giải pháp.

TANDCC tại Hà Nội được thành lập ngày 28 tháng 5 năm 2015, kế thừa nhân lực từ Tòa phúc thẩm TANDTC. Tại Hội nghị triển khai công tác năm 2023, báo cáo năm 2022 ghi nhận TANDCC tại Hà Nội đã giải quyết 2.113 vụ việc, còn lại 1.145 vụ việc, đạt tỷ lệ 72,2%; riêng vụ án hình sự giải quyết 1.004 vụ, còn lại 326 vụ, đạt tỷ lệ 82,0% (tăng 16,7% so với năm 2021).

Số liệu thụ lý và giải quyết VAHS phúc thẩm tại TANDCC tại Hà Nội (2018–2022):

Năm Tổng số VAHS phúc thẩm thụ lý Tỷ lệ vụ án đã xét xử (%)
2018 1.463 73,00
2019 1.427 85,14
2020 1.533 71,62
2021 1.436 (giải quyết 950 vụ) 66,16
2022 1.904 82,88

Nguồn: Vụ Tổng hợp TANDTC

Bên cạnh kết quả tích cực, chương này phân tích ba dạng tồn tại thông qua các vụ án thực tế:

  • VD1 (Vụ Nghiêm Thị Th.): Tòa án cấp phúc thẩm hủy bản án sơ thẩm không đúng do nghiên cứu hồ sơ thiếu sót, dẫn đến HĐTP TANDTC phải hủy bản án phúc thẩm số 740/2017/HSPT ngày 27/10/2017 thông qua Quyết định kháng nghị giám đốc thẩm số 23/2018/KN-HS ngày 31/7/2018.

  • VD2 (Vụ Trịnh Xuân Th.): HĐXX phúc thẩm không đưa Ngân hàng Techcombank (có quyền lợi liên quan do nắm giữ hợp đồng tín dụng số TTC20160631/HDTD ngày 07/3/2016) tham gia tố tụng, vi phạm nghiêm trọng thủ tục; HĐTP TANDTC hủy cả bản án phúc thẩm và sơ thẩm về phần kê biên tài sản theo Quyết định kháng nghị giám đốc thẩm số 11/2020/KH-HS ngày 15/6/2020.

  • VD3 (Vụ Trần Văn Nam và đồng phạm): Bản án phúc thẩm số 535/2020/HSPT ngày 30/01/2020 áp dụng khoản 1 Điều 169 BLHS thay vì điểm e khoản 2 Điều 169 — xác định sai tình tiết định khung "chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng" — do không nhận thức đúng cấu thành hình thức của tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản; VKSNDTC kháng nghị theo Quyết định số 29/QĐ-VKSTC ngày 31/8/2021.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có số liệu trong văn bản:

  • Tỷ lệ giải quyết VAHS phúc thẩm tại TANDCC Hà Nội đạt cao nhất vào năm 2019 (85,14%) và thấp nhất vào năm 2021 (66,16%), với xu hướng gia tăng số lượng án thụ lý qua các năm (từ 1.427 vụ năm 2019 lên 1.904 vụ năm 2022).
  • Năm 2022, tỷ lệ giải quyết VAHS phúc thẩm đạt 82,0%, tăng 16,7% so với năm 2021.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  1. Hoàn thiện pháp luật: Ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể hóa thủ tục bắt đầu phiên tòa, thủ tục tranh tụng, nghị án và tuyên án tại phiên tòa phúc thẩm VAHS; viện dẫn rõ các quy định về thủ tục sơ thẩm được áp dụng đối với phúc thẩm để tránh tùy tiện trong áp dụng pháp luật.
  2. Sửa đổi, bổ sung nguyên tắc tranh tụng: Cần thể hiện sâu sắc tinh thần cải cách tư pháp, phân định rạch ròi giữa các chức năng tố tụng (buộc tội, gỡ tội, xét xử), bảo đảm tính bình đẳng thực chất giữa các bên.
  3. Tăng cường công tác xây dựng pháp luật: Tổng kết thực tiễn xét xử, bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật và phát triển án lệ thông qua Hội đồng thẩm phán TANDTC.
  4. Các giải pháp khác: Tăng chỉ tiêu tuyển chọn, bổ nhiệm thẩm phán cao cấp cho TANDCC tại Hà Nội; cải thiện chế độ chính sách, đãi ngộ để thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao; tăng cường tập huấn, rút kinh nghiệm xét xử.

Đóng góp khoa học tác giả tự nêu:

Khóa luận góp phần làm sáng tỏ những quy định pháp luật về thủ tục phiên tòa phúc thẩm VAHS nói chung và xét xử phúc thẩm tại TANDCC nói riêng. Đây là nghiên cứu tập trung vào phạm vi địa lý TANDCC tại Hà Nội giai đoạn 2018–2022 — phân biệt với các luận văn trước đây nghiên cứu tại TANDCC tại TP. Hồ Chí Minh (Trương Phạm Huyền Châu, 2019) hoặc tại địa bàn tỉnh (Phùng Thị Thu Hường, 2014; Nguyễn Thị Hiền Lương, 2019).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế mà văn bản đề cập:

Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở TANDCC tại Hà Nội trong giai đoạn 2018–2022, do đó kết quả không bao quát toàn bộ hệ thống tòa án phúc thẩm ở Việt Nam (bao gồm TANDCC tại TP. Hồ Chí Minh và TANDCC tại Đà Nẵng). Văn bản thừa nhận khó khăn trong việc có được bộ số liệu đầy đủ từ bảng thống kê (một số ô số liệu theo năm trong bảng thống kê không được hiển thị đầy đủ trong fulltext).

Hướng nghiên cứu tiếp:

Xuất phát từ phạm vi đã xác định, hướng mở có thể bao gồm: (1) mở rộng nghiên cứu so sánh thực tiễn tại ba TANDCC nhằm đánh giá tính thống nhất trong áp dụng pháp luật; (2) nghiên cứu chuyên sâu về thủ tục phiên tòa phúc thẩm theo quy trình rút gọn quy định tại Chương XXXI BLTTHS 2015; (3) nghiên cứu tác động của mô hình xét xử trực tuyến (Nghị quyết 33/2021/QH15) đối với thủ tục phiên tòa phúc thẩm VAHS trong giai đoạn sau.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Pháp luật Tố tụng Hình sự cần tài liệu phân tích đồng thời cả lý luận lẫn quy định thực định về thủ tục phiên tòa phúc thẩm VAHS theo BLTTHS 2015, đặc biệt là phần so sánh với BLTTHS 2003.
  • Người làm đề tài về xét xử phúc thẩm hình sự tại các TANDCC có thể sử dụng khung phân tích ba giai đoạn thủ tục (bắt đầu phiên tòa, tranh tụng, nghị án và tuyên án) cùng phương pháp xử lý số liệu thống kê theo năm.
  • Người nghiên cứu về cải cách tư pháp Việt Nam có thể tham khảo phần phân tích nguyên nhân tồn tại và nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật, đặc biệt phần kiến nghị về nguyên tắc tranh tụng.
  • Người hành nghề pháp lý (luật sư, kiểm sát viên, thư ký tòa) có thể tham khảo phần phân tích ba vụ án thực tế để nhận diện các dạng vi phạm phổ biến trong thực thi thủ tục phiên tòa phúc thẩm.

Phần đáng tham khảo nhất là mục phân tích tồn tại và nguyên nhân ở Chương 2, nơi tác giả minh họa bằng quyết định kháng nghị giám đốc thẩm thực tế của TANDTC và VKSNDTC, cho thấy hậu quả pháp lý cụ thể từ từng dạng vi phạm thủ tục.


Câu hỏi thường gặp

1. Thủ tục bắt đầu phiên tòa phúc thẩm VAHS khác gì so với phiên tòa sơ thẩm?

Tại phiên tòa phúc thẩm, thay vì đọc quyết định đưa vụ án ra xét xử như ở sơ thẩm, chủ tọa phiên tòa khai mạc phiên tòa; một thành viên HĐXX trình bày tóm tắt nội dung vụ án, quyết định của bản án sơ thẩm và nội dung kháng cáo, kháng nghị trước khi xét hỏi; KSV không đọc cáo trạng; phạm vi kiểm tra căn cước chỉ áp dụng với bị cáo có kháng cáo hoặc bị kháng nghị.

2. Tỷ lệ giải quyết VAHS phúc thẩm tại TANDCC Hà Nội giai đoạn 2018–2022 đạt mức nào và năm nào thấp nhất?

Tỷ lệ dao động từ 66,16% (năm 2021, thấp nhất) đến 85,14% (năm 2019, cao nhất). Năm 2022 đạt 82,88% với tổng số 1.904 VAHS phúc thẩm thụ lý — mức thụ lý cao nhất trong giai đoạn khảo sát.

3. Vụ án Trịnh Xuân Th. phản ánh tồn tại gì trong thủ tục phiên tòa phúc thẩm và hậu quả pháp lý là gì?

HĐXX phúc thẩm TANDCC tại Hà Nội không đưa Ngân hàng Techcombank — bên cho anh Trịnh Hùng C. vay tiền để mua biệt thự AD02-16 theo Hợp đồng tín dụng số TTC20160631/HDTD ngày 07/3/2016 — tham gia tố tụng với tư cách người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, đồng thời không bảo đảm nghĩa vụ trả nợ. HĐTP TANDTC phải hủy cả bản án phúc thẩm và sơ thẩm về phần kê biên tài sản theo Quyết định kháng nghị giám đốc thẩm số 11/2020/KH-HS ngày 15/6/2020.

4. Theo tác giả, quy định nào của BLTTHS 2015 về thủ tục phiên tòa phúc thẩm gây khó khăn lớn nhất trong thực tiễn áp dụng?

Điều 354 BLTTHS 2015 chỉ quy định ngắn gọn rằng thủ tục phiên tòa phúc thẩm "được tiến hành như phiên tòa sơ thẩm" nhưng không liệt kê cụ thể các điều khoản sơ thẩm nào được áp dụng. Điều này khiến các tòa án cấp phúc thẩm lúng túng khi xác định có hay không áp dụng toàn bộ quy định sơ thẩm — đặc biệt đối với thủ tục nghị án và tuyên án — và dẫn đến tùy tiện trong áp dụng pháp luật.

5. Tại sao HĐXX phúc thẩm trong vụ Trần Văn Nam áp dụng sai điều khoản và HĐTP TANDTC phán quyết như thế nào?

Bản án phúc thẩm số 535/2020/HSPT áp dụng khoản 1 Điều 169 BLHS thay vì điểm e khoản 2 Điều 169 với lập luận các bị cáo "chưa chiếm đoạt" 150.000.000 đồng. Tuy nhiên, "Bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản" là tội có cấu thành hình thức — thời điểm hoàn thành là khi thực hiện hành vi bắt giữ với mục đích chiếm đoạt, không phụ thuộc vào việc đã chiếm đoạt thực tế. Tình tiết định khung "chiếm đoạt trị giá từ 50.000.000 đến dưới 200.000.000 đồng" vẫn phải xác định theo mục đích ban đầu là 150.000.000 đồng. HĐTP TANDTC chấp nhận kháng nghị của Viện trưởng VKSNDTC theo Quyết định số 29/QĐ-VKSTC ngày 31/8/2021.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phan Thị Huyền Trang phân tích có hệ thống thủ tục phiên tòa xét xử phúc thẩm vụ án hình sự từ góc độ lý luận đến quy định pháp lý thực định, đồng thời đánh giá thực tiễn áp dụng tại TANDCC tại Hà Nội giai đoạn 2018–2022 dựa trên số liệu thống kê của Vụ Tổng hợp TANDTC. Thông qua ba vụ án điển hình với quyết định giám đốc thẩm thực tế, công trình chỉ ra các dạng vi phạm phổ biến — bao gồm sai sót trong nghiên cứu hồ sơ, thiếu xác định người có quyền lợi liên quan, và xác định sai tình tiết định khung — cùng các nguyên nhân từ cả phía quy định pháp luật lẫn thi hành pháp luật. Các kiến nghị hoàn thiện tập trung vào việc cụ thể hóa Điều 354 BLTTHS 2015, sửa đổi nguyên tắc tranh tụng theo hướng phân định rạch ròi các chức năng tố tụng, và tăng cường nhân lực, chính sách đãi ngộ cho thẩm phán cao cấp tại TANDCC.