Luận văn thạc sỹ: Chính sách thu hút vốn đầu tư FDI của Thành phố Hà Nội

Luận văn phân tích chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI của Hà Nội, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của vốn FDI trong phát triển kinh tế Thủ đô Hà Nội

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một trong những giải pháp quan trọng nhằm khai thác ngoại lực để thúc đẩy nội lực, đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Luận văn của Nguyễn Hải Đăng (2019) khẳng định vốn FDI đã trở thành một bộ phận hữu cơ của nền kinh tế, đặc biệt đối với một trung tâm kinh tế - chính trị hàng đầu như Hà Nội. Việc thu hút vốn FDI tại Hà Nội không chỉ là mục tiêu bổ sung nguồn vốn đầu tư phát triển mà còn là đòn bẩy cho quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tiếp thu công nghệ tiên tiến và nâng cao năng lực quản lý. Chính sách thu hút FDI được định nghĩa là hệ thống các quan điểm, mục tiêu và công cụ mà Nhà nước sử dụng để điều chỉnh hoạt động đầu tư, nhằm đạt được các mục tiêu phát triển trong từng giai đoạn. Tại Hà Nội, các chính sách này được xây dựng dựa trên lợi thế về vị trí địa lý, nguồn nhân lực và hạ tầng để tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn. Mục tiêu của chính sách không chỉ dừng lại ở việc tăng quy mô vốn mà còn hướng tới việc nâng cao chất lượng dòng vốn, ưu tiên các dự án có công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có khả năng lan tỏa, liên kết với doanh nghiệp trong nước. Qua đó, Hà Nội từng bước hiện thực hóa mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu.

1.1. Tầm quan trọng của đầu tư trực tiếp nước ngoài

Theo lý luận và thực tiễn, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò then chốt trong quá trình phát triển kinh tế của một địa phương. Đối với Hà Nội, nguồn vốn này là động lực mạnh mẽ, tác động trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng kinh tế, đặc biệt là các ngành mũi nhọn như công nghiệp và xuất nhập khẩu. FDI không chỉ bổ sung một lượng vốn đầu tư xã hội đáng kể mà còn mang theo công nghệ, kỹ năng quản trị hiện đại và kinh nghiệm thị trường quốc tế. Việc các tập đoàn đa quốc gia đầu tư vào thành phố giúp tạo ra nhiều việc làm, nâng cao trình độ và kỹ năng cho người lao động. Hơn nữa, sự hiện diện của các doanh nghiệp FDI còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy các doanh nghiệp trong nước phải đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh để tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là yếu tố cốt lõi để thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, tăng tỷ trọng các ngành công nghiệp, dịch vụ có giá trị gia tăng cao.

1.2. Chính sách thu hút FDI Nền tảng pháp lý cốt lõi

Chính sách thu hút FDI là một bộ phận của chính sách công, bao gồm hệ thống các quy định, công cụ và biện pháp mà Nhà nước áp dụng để thu hút và điều chỉnh hoạt động đầu tư. Theo tác giả Nguyễn Thị Tuệ Anh, chính sách này gồm ba bộ phận chính: chính sách tác động đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư tiềm năng, chính sách tác động đến doanh nghiệp FDI đã thành lập, và chính sách tác động đến doanh nghiệp trong nước. Tại Hà Nội, việc thực thi các chính sách ưu đãi được thể hiện qua các văn bản pháp luật như Luật Đầu tư, Luật Thuế, cùng các quy định riêng của thành phố. Mục tiêu là tạo lập một khung pháp lý minh bạch, ổn định và thuận lợi, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư. Các chính sách này không chỉ bao gồm ưu đãi về thuế, đất đai mà còn tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, cải thiện môi trường đầu tư và hỗ trợ nhà đầu tư trong suốt quá trình hoạt động, từ đó tạo dựng niềm tin và sự hấp dẫn đối với các dòng vốn quốc tế.

II. Thực trạng thu hút vốn FDI tại Hà Nội giai đoạn 2009 2018

Giai đoạn 2009-2018 đánh dấu những nỗ lực vượt bậc của Hà Nội trong việc thực thi chính sách nhằm thu hút vốn FDI. Thành phố đã trở thành một trong những địa phương dẫn đầu cả nước về thu hút đầu tư, góp phần quan trọng vào việc bổ sung nguồn vốn cho phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, hoạt động này vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế cần khắc phục. Dòng vốn FDI vào Hà Nội tuy tăng về số lượng nhưng chất lượng chưa thực sự tương xứng với tiềm năng. Nghiên cứu của Nguyễn Hải Đăng chỉ ra rằng, hiệu ứng lan tỏa và giá trị gia tăng mang lại còn hạn chế, mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu. Nhiều dự án vẫn tập trung vào các lĩnh vực thâm dụng lao động, gia công lắp ráp, tạo ra giá trị gia tăng thấp. Hơn nữa, công tác quản lý nhà nước, từ khâu cấp phép đến giám sát sau đầu tư, vẫn còn những bất cập. Việc phân tích sâu sắc thực trạng, chỉ rõ những kết quả và hạn chế, đồng thời xác định nguyên nhân cốt lõi là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hiệu quả, nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của dòng vốn FDI trong giai đoạn tiếp theo.

2.1. Phân tích kết quả đạt được và những con số ấn tượng

Trong giai đoạn 2009-2018, Hà Nội đã đạt được những thành tựu đáng kể trong thu hút FDI. Tổng vốn đầu tư phát triển trên địa bàn tăng mạnh, từ 88.496 tỷ đồng năm 2008 lên 162.481 tỷ đồng vào năm 2018. Tính đến cuối năm 2018, thành phố đã thu hút nhà đầu tư từ 80 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong đó, Nhật Bản dẫn đầu với gần 10,2 tỷ USD, chiếm 28,3% tổng vốn đăng ký, tiếp theo là Singapore (6,0 tỷ USD) và Hàn Quốc (5,48 tỷ USD). Khu vực FDI đã đóng góp tích cực vào việc gia tăng quy mô nền kinh tế, thúc đẩy đầu tư của khu vực tư nhân trong nước và đẩy nhanh quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng dịch vụ và công nghiệp chất lượng cao. Bên cạnh đó, các dự án FDI cũng góp phần tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước và tạo ra nhiều việc làm mới cho thành phố.

2.2. Những hạn chế và thách thức trong chính sách thu hút FDI

Mặc dù đạt được kết quả tích cực, việc thu hút vốn FDI tại Hà Nội vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Đóng góp của FDI vào quy mô nền kinh tế và tỷ lệ tạo việc làm vẫn thấp hơn mức trung bình cả nước. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng nhập siêu của khu vực FDI tại Hà Nội, với mức nhập siêu trung bình giai đoạn 2008-2018 là -317 triệu USD/năm, trong khi khu vực FDI cả nước lại xuất siêu. Phần lớn dự án FDI vẫn sử dụng lao động giá rẻ, gia công lắp ráp, tạo giá trị gia tăng thấp. Mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn lỏng lẻo, chưa tạo ra được chuỗi giá trị vững chắc. Doanh nghiệp nội địa chưa đủ năng lực để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn, dẫn đến hiệu ứng lan tỏa về công nghệ và quản lý còn hạn chế.

2.3. Nguyên nhân cốt lõi ảnh hưởng đến hiệu quả dòng vốn

Các hạn chế trong thu hút FDI xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách chưa kịp thời và đầy đủ đến các đối tượng liên quan. Thứ hai, việc chuẩn bị các điều kiện và nguồn lực, đặc biệt là hạ tầng và đất sạch, chưa đáp ứng được yêu cầu của các dự án quy mô lớn. Thứ ba, công tác kiểm tra, giám sát sau cấp phép còn hình thức, chưa thực chất. Thứ tư, một số cơ chế, chính sách ưu đãi chưa thực sự phù hợp, chậm được đổi mới để bắt kịp xu hướng đầu tư thế hệ mới. Thứ năm, chất lượng và hiệu quả của hoạt động xúc tiến đầu tư còn thấp, chưa mang tính chuyên nghiệp và có mục tiêu rõ ràng. Cuối cùng, năng lực hấp thụ công nghệ của các doanh nghiệp trong nước còn yếu, cản trở quá trình lan tỏa từ khu vực FDI.

III. Phương pháp cải thiện môi trường đầu tư thu hút FDI Hà Nội

Để nâng cao hiệu quả thu hút vốn FDI tại Hà Nội, việc cải thiện toàn diện môi trường đầu tư là nhiệm vụ cấp bách. Môi trường đầu tư không chỉ bao gồm các yếu tố về chính sách, pháp luật mà còn là sự kết hợp hài hòa giữa hạ tầng cứng và hạ tầng mềm. Hà Nội cần tập trung vào việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, tạo ra một khung pháp lý minh bạch, cạnh tranh và phù hợp với các cam kết quốc tế. Song song đó, việc đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính là yếu tố then chốt để giảm chi phí thời gian và tiền bạc cho nhà đầu tư, tạo dựng hình ảnh một chính quyền năng động, kiến tạo và phục vụ. Việc đầu tư phát triển hệ thống hạ tầng giao thông, năng lượng, viễn thông và các khu công nghiệp hiện đại không chỉ đáp ứng yêu cầu sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp FDI mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho thành phố. Một môi trường đầu tư thuận lợi sẽ là nền tảng vững chắc để thu hút các nhà đầu tư chiến lược, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia có công nghệ nguồn.

3.1. Hoàn thiện thể chế chính sách thu hút nhà đầu tư lớn

Việc tiếp tục hoàn thiện thể chế chính sách là giải pháp nền tảng. Hà Nội cần rà soát, điều chỉnh các chính sách ưu đãi đầu tư theo hướng có chọn lọc, tập trung vào các ngành, lĩnh vực ưu tiên như công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, dịch vụ tài chính, logistics. Cần xây dựng các cơ chế đặc thù, đủ sức hấp dẫn để thu hút các nhà đầu tư chiến lược, các tập đoàn xuyên quốc gia. Chính sách cần đảm bảo tính nhất quán, ổn định và có thể dự báo được, giúp nhà đầu tư yên tâm triển khai các dự án dài hạn. Đồng thời, cần tăng cường cơ chế đối thoại công - tư để kịp thời lắng nghe và tháo gỡ khó khăn, vướng mắc cho doanh nghiệp, tạo dựng mối quan hệ đối tác tin cậy giữa chính quyền và cộng đồng đầu tư.

3.2. Cải cách thủ tục hành chính tạo điều kiện thuận lợi

Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính là một trong những yêu cầu cấp thiết để cải thiện môi trường kinh doanh. Hà Nội cần tiếp tục đơn giản hóa, công khai, minh bạch các quy trình liên quan đến đầu tư, từ đăng ký kinh doanh, cấp phép xây dựng đến các thủ tục về thuế, hải quan. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng chính quyền điện tử và cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ cao sẽ giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cho nhà đầu tư. Thành phố cần duy trì và nâng cao hiệu quả hoạt động của các mô hình một cửa, một cửa liên thông, đảm bảo giải quyết thủ tục nhanh gọn, đúng hạn. Sự chuyên nghiệp, tận tâm của đội ngũ cán bộ công chức cũng là một yếu tố quan trọng tạo nên một môi trường đầu tư thân thiện và hiệu quả.

3.3. Đầu tư phát triển hạ tầng đồng bộ và hiện đại

Hạ tầng là xương sống của nền kinh tế và là yếu tố quyết định sức hấp dẫn đầu tư. Hà Nội cần tập trung nguồn lực để phát triển đồng bộ hệ thống hạ tầng kinh tế - xã hội. Điều này bao gồm việc hoàn thiện mạng lưới giao thông kết nối các khu công nghiệp với cảng biển, sân bay; đảm bảo cung cấp ổn định điện, nước, dịch vụ viễn thông chất lượng cao. Bên cạnh đó, việc quy hoạch và phát triển các khu công nghiệp, khu công nghệ cao chuyên đề, có hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ hỗ trợ hoàn chỉnh là rất cần thiết. Một hệ thống hạ tầng hiện đại không chỉ phục vụ trực tiếp cho hoạt động của các doanh nghiệp FDI mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của toàn thành phố.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng nguồn vốn FDI cho Hà Nội 2025

Bên cạnh việc gia tăng quy mô, nâng cao chất lượng nguồn vốn FDI là định hướng chiến lược của Hà Nội trong giai đoạn tới. Thay vì thu hút đầu tư bằng mọi giá, thành phố cần chuyển sang thu hút có chọn lọc, ưu tiên các dự án phù hợp với định hướng phát triển bền vững. Chìa khóa để thực hiện mục tiêu này nằm ở ba yếu tố chính: con người, công nghệ và phương thức tiếp cận. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yêu cầu tiên quyết, bởi lẽ không có lao động lành nghề, các dự án công nghệ cao sẽ không thể vận hành hiệu quả. Song song đó, Hà Nội cần xây dựng một danh mục các ngành, lĩnh vực ưu tiên thu hút đầu tư, tập trung vào công nghệ cao, kinh tế số, và các ngành tạo ra giá trị gia tăng lớn. Cuối cùng, hoạt động xúc tiến đầu tư phải được đổi mới một cách căn bản, chuyển từ bị động sang chủ động, từ quảng bá chung chung sang tiếp cận có mục tiêu, hướng đến các tập đoàn và quốc gia sở hữu công nghệ nguồn. Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp Hà Nội thu hút được dòng vốn FDI "thế hệ mới", đóng góp thực chất hơn vào sự phát triển của Thủ đô.

4.1. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu

Nguồn nhân lực là yếu tố cạnh tranh cốt lõi trong kỷ nguyên kinh tế tri thức. Luận văn của Nguyễn Hải Đăng nhấn mạnh rằng lao động của Hà Nội chưa đáp ứng được yêu cầu của các dự án FDI công nghệ cao. Do đó, thành phố cần có chiến lược dài hạn về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ trong hệ thống giáo dục và đào tạo, tăng cường liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp. Cần chú trọng đào tạo các ngành kỹ thuật, công nghệ thông tin, quản trị kinh doanh và ngoại ngữ. Việc xây dựng các chương trình đào tạo theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp FDI sẽ giúp đảm bảo sinh viên ra trường có thể làm việc ngay, đáp ứng đúng nhu cầu của thị trường lao động.

4.2. Ưu tiên thu hút FDI vào lĩnh vực công nghệ cao

Hà Nội cần xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên để tập trung nguồn lực thu hút FDI. Thay vì các ngành thâm dụng lao động, thành phố nên hướng tới các dự án thuộc lĩnh vực công nghệ cao như điện tử, viễn thông, công nghệ thông tin, cơ khí chính xác, vật liệu mới. Ngoài ra, các lĩnh vực dịch vụ hiện đại như tài chính - ngân hàng, logistics, du lịch chất lượng cao, y tế, giáo dục cũng cần được khuyến khích. Việc thu hút FDI vào các ngành này không chỉ tạo ra giá trị gia tăng cao mà còn thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tạo ra hiệu ứng lan tỏa công nghệ mạnh mẽ. Cần xây dựng danh mục dự án kêu gọi đầu tư cụ thể, kèm theo các chính sách ưu đãi vượt trội để thu hút các nhà đầu tư hàng đầu thế giới.

4.3. Nâng cao hiệu quả hoạt động xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp

Hoạt động xúc tiến đầu tư cần được đổi mới theo hướng chuyên nghiệp, chủ động và hiệu quả hơn. Thay vì tổ chức các hội nghị dàn trải, cần tập trung vào các hoạt động nghiên cứu thị trường, xác định các nhà đầu tư tiềm năng và tiếp cận trực tiếp. Cần xây dựng các bộ tài liệu xúc tiến đầu tư chất lượng, cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về môi trường đầu tư, chính sách ưu đãi, và các dự án cụ thể. Trung tâm Xúc tiến Đầu tư, Thương mại, Du lịch của thành phố cần phát huy vai trò là đầu mối, hỗ trợ toàn diện cho nhà đầu tư, từ khâu tìm hiểu thông tin đến khi triển khai dự án và trong suốt quá trình hoạt động. Việc tận dụng các kênh ngoại giao kinh tế, các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài cũng là một phương pháp hiệu quả để quảng bá hình ảnh và cơ hội đầu tư tại Hà Nội.

15/10/2025
Luận văn thạc sỹ chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THỰC THI CHÍNH SÁCH THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI 1. Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Khái niệm chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Chính sách thu hút vốn FDI là hệ thống các quan điểm, mục tiêu, giải pháp và công cụ mà Nhà nước sử dụng để điều chỉnh các hoạt động thu hút và sử dụng vốn FDI vào các ngành, lĩnh vực của nền kinh tế trong một thời kỳ nhất định, nhằm đạt được mục tiêu KTXH của quốc gia, địa phương trong từng giai đoạn cụ thể. Theo tác giả Nguyễn Thị Tuệ Anh [1], chính sách đầu tư trực tiếp nước ngoài gồm 03 bộ phận: (i) Các chính sách tác động đến việc ra quyết định địa điểm đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài tiềm năng; (ii) Các chính sách tác động đến doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đã thành lập; (iii) Các chính sách tác động đến doanh nghiệp trong nước.

Mục tiêu, nội dung của chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Mục tiêu của chính sách thu hút vốn FDI là tạo lập khung khổ pháp luật, hệ thống các quy định, công cụ và biện pháp mà Nhà nước áp dụng nhằm thu hút, điều chỉnh hoạt động thu hút và sử dụng vốn FDI hiệu quả nhất, nhằm thực hiện những mục tiêu chung hoặc mục tiêu cụ thể trong từng giai đoạn phát triển của một quốc gia, địa phương. Đặc biệt là tạo điều kiện thuận lợi để kích thích dòng vốn FDI đầu tư vào trong nước, định hướng các hình thức đầu tư, hướng các dòng vốn FDI vào các lĩnh vực, ngành, vùng và sản phẩm…theo mục tiêu định trước của nước, của địa phương tiếp nhận đầu tư Các mục tiêu cụ thể phụ thuộc vào giai đoạn phát triển của mỗi quốc gia, địa phương, đối với Việt Nam hiện nay đó là: huy động vốn thúc đẩy tăng ix trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đẩy mạnh quá trình CNH-HĐH, chuyển giao công nghệ, giải quyết việc làm, tăng cường xuất khẩu, nâng cao trình độ cho người lao động….Mục tiêu của chính sách thu hút vốn FDI không có định theo thời gian, cũng không giống nhau cho các quốc gia, các địa phương. Tuỳ thuộc vào trình độ, mục tiêu phát triển, các quốc gia có thể thay đổi, điều chỉnh mục tiêu và nội dung của chính sách thu hút vốn FDI theo thời gian nhằm khai thác tối đa dòng vốn này để thực hiện các mục tiêu phát triển KTXH của địa phương. Để thực hiện mục tiêu thu hút FDI nhằm thúc đẩy tiến trình CNH, HĐH đất nước, các nước đang phát triển đã hoạch định những chính sách riêng phù hợp với những đặc thù của mình.

Thực thi chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Khái niệm, chủ thể thực thi chính sách Thực thi chính sách công là toàn bộ quá trình của chủ thể theo cách thức khác nhau nhằm hiện thực hóa nội dung chính sách công một cách hiệu quả. Mục tiêu chính sách công chỉ có thể đạt được thông qua quá trình thực thi chính sách. Chính sách thu hút vốn FDI là chính sách nằm trong hệ thống chính sách công của Nhà nước tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến nhiều chủ thể khác nhau trong xã hội như các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và người dân.

Hình thức thực thi chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Hình thức thực hiện chính sách là cách thức tổ chức đưa chính sách vào thực tiễn nhằm đạt được mục tiêu của chính sách. Chính sách thu hút vốn FDI thực hiện theo các hình thức như: (i) Hình thức thực thi chính sách từ trên xuống; (ii) Hình thức thực hiện từ dưới lên; (iii) Hình thức hỗn hợp 1. Quy trình thực thi chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Quy trình thực thi chính sách thu hút vốn FDI bao gồm các bước sau đây: 1. Lập kế hoạch x 1.

Tuyên truyền và phổ biến chính sách 1. Chuẩn bị nguồn lực để thực thi chính sách 1. Phân công, phối hợp thực hiện chính sách 1. Đôn đốc, kiểm tra thực hiện chính sách 1.

Tổng kết đánh giá, rút kinh nghiệm 1. Các nhân tố ảnh hưởng đến thực thi chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài - Môi trường thể chế, pháp luật: - Điều kiện kinh tế chính trị, văn hóa xã hội nơi chính sách được xây dựng: - Năng lực thực tế của các cơ quan hoạch định chính sách: - Năng lực thực tế của đối tượng thực thi chính sách: - Nhân tố tự thân chính sách: - Nguồn lực chính sách: 1. Các chỉ tiêu đánh giá kết quả thực thi chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Chỉ tiêu đánh giá kết quả thực thi chính sách thu hút vốn FDI đối với phát triển KTXH địa phương gồm: (1) Các chỉ tiêu đánh giá kết quả thu hút FDI, đây là được coi là kết quả trung gian của thực thi chính sách thu hút vốn FDI ; (2) Các chỉ tiêu đánh giá việc đóng góp của vốn FDI vào phát triển KTXH địa phương, đây được coi là kết quả cuối cùng của việc thực thi chính sách thu hút vốn FDI. Để nghiên cứu mối quan hệ giữa tăng trưởng vốn khu vực FDI và tăng trưởng KTXH của địa phương tác giả sử dụng phương pháp tính hệ số tương quan hạng Spearman.

Phương pháp tính hệ số tương quan hạng Spearman là phương pháp tính hệ số tương quan nói chung được sử dụng để nghiên cứu mối quan hệ phụ thuộc thống kê giữa các biến số. Kinh nghiệm về thực thi chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của một số tỉnh, thành phố của Việt Nam xi Qua nghiên cứu kinh nghiệm về thực thi chính sách thu hút vốn FDI của Bắc Ninh, thành phố Hồ Chí Minh luận văn rút ra một số bài học quan trọng về thực thi chính sách thu hút vốn FDI áp dụng cho thành phố Hà Nội CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THỰC THI CHÍNH SÁCH THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI GIAI ĐOẠN 2009 – 2018 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thực thi chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố Hà Nội 2. Vị trí địa lí và điều kiện tự nhiên (i) Vị trí và vị thế đặc biệt của Thủ đô Hà Nội (ii) Yếu tố lịch sử và văn hoá đặc thù 2.

Hệ thống cơ sở hạ tầng và khoa học công nghệ 2. Tình hình hội nhập kinh tế quốc tế của Thủ đô Hà Nội 2. Ảnh hưởng từ chiến lược phát triển của Việt Nam 2. Thực trạng quy trình thực thi chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Thành phố Hà Nội giai đoạn 2009 – 2018 2.

Lập kế hoạch Căn cứ vào chính sách được Nhà nước ban hành, Hà Nội đã dựa trên điều kiện tự nhiên, kinh tế đặc trưng riêng của thành phố, chiến lược, quy hoạch phát triển KTXH để xác định và xây dựng mục tiêu rõ ràng trong ngắn hạn và dài hạn để thu hút FDI. Hà Nội đã xây dựng và công bố danh mục các dự án đầu tư kèm theo các các quy hoạch phát triển vùng Thủ đô quy hoạch tổng thể phát triển KTXH, quy hoạch phát triển.Việc lập kế hoạch về thời gian, con người, nguồn lực cơ sở vật chất được thực hiện hàng năm và theo từng thời kỳ để thực hiện chính sách một cách hiệu quả. Tuyên truyền và phổ biến chính sách Hà Nội đã thực hiện chương trình triển khai phổ biến chính sách, đưa ra xii các thông tin tới các ngành, lĩnh vực để mọi đối tượng có thể nắm bắt và thực hiện một cách bài bản và có hiệu quả nhất. Thành phố Hà Nội sử dụng các hình thức tuyên truyền qua báo đài, truyền hình thành phố, bên cạnh đó đã tổ chức các hội thảo, tọa đàm về chính sách thu hút vốn FDI có sự tham gia đông đảo của các doanh nghiệp trong nước cũng như nhà đầu tư đến từ nhiều quốc gia.

Chuẩn bị nguồn nhân lực và các điều kiện để thực thi chính sách Đặc biệt đối với chính sách thu hút vốn FDI phần lớn sử dụng ngân sách nên nguồn lực còn khá hạn chế, chủ yếu đầu tư vào xây dựng và hoàn thiện cơ sở hạ tầng. Bên cạnh đó, nguồn đóng góp và huy động từ xã hội cũng vô cùng quan trọng. Vì thế, việc dự tính trước nguồn kinh phí và sử dụng một cách hiệu quả là vô cùng quan trọng đã được thành phố quan tâm và thực hiện ngay từ những ngày đầu. Triển khai thực hiện chính sách Chính sách thu hút vốn FDI của thành phố đã xác định “Khu vực kinh tế FDI đã trở thành một thành phần kinh tế mới, là động lực mạnh, tác động rõ rệt đối với tốc độ tăng trưởng kinh tế, phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn của Thành phố như công nghiệp và xuất nhập khẩu”.

Trong giai đoạn 2009 - 2018 Hà Nội đã chú trọng đổi mới triển khai công tác xúc tiến đầu tư, từ năm 2015 Hà Nội đã thành lập Trung tâm Xúc tiến Đầu tư Thương mại Du lịch nhằm hỗ trợ và nâng cao hiệu quả triển khai các hoạt động xúc tiến. Đôn đốc, kiểm tra thực hiện chính sách Thành phố đã phân công, chỉ đạo các Sở ngành thực hiện tốt công tác kiểm tra, giám sát, đánh giá dự án đầu tư thuộc thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư và các nghị định có liên quan. UBND Thành phố đã ban hành Quyết định số 18/2017/QĐ-UBND kèm theo Quy chế phối hợp giữa các Sở, ban ngành Thành phố, UBND các quận, huyện, thị xã nhằm thực hiện hiệu quả công tác quản lý người nước ngoài cư trú, hoạt động trên địa bàn Thành phố. Tổng kết đánh giá, rút kinh nghiệm Trong quá trình tổ chức thực thi chính sách thu hút vốn FDI Hà Nội đã tổ chức đánh giá kết quả thực thi chính sách.

Đối tượng được xem xét, đánh giá tổng kết về chỉ đạo điều hành thực thi chính sách thu hút vốn FDI là các cơ quan nhà nước từ Trung ương đến địa phương. Kết quả thực thi chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố Hà Nội giai đoạn 2009 - 2018 2.Kết quả thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài 2. Quy mô vốn đầu tư Từ năm 2008 đến nay, tổng vốn đầu tư phát triển trên địa bàn Hà Nội đã có sự gia tăng mạnh mẽ, từ mức 88,496 tỷ đồng năm 2008 (khi Hà Nội mới sáp nhập) lên con số 162,481 tỷ đồng vào năm 2018.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ