I. Bí quyết thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào Vĩnh Phúc
Vĩnh Phúc, với vị trí chiến lược là cửa ngõ Tây Bắc của Thủ đô Hà Nội và là một phần của vành đai phát triển công nghiệp phía Bắc, đang nổi lên như một điểm đến đầu tư hấp dẫn. Tỉnh sở hữu lợi thế kết nối giao thông đa dạng, từ đường bộ, đường sắt đến đường hàng không, liền kề Cảng hàng không quốc tế Nội Bài. Những yếu tố này tạo ra tiềm năng đầu tư tại Vĩnh Phúc vô cùng lớn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp. Việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào khu công nghiệp tỉnh Vĩnh Phúc không chỉ là mục tiêu mà còn là động lực cốt lõi cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các khu công nghiệp (KCN) được xem là giải pháp quan trọng để tiếp nhận công nghệ, kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Trong giai đoạn 2018-2021, bất chấp những biến động của kinh tế toàn cầu, Vĩnh Phúc vẫn duy trì đà tăng trưởng ấn tượng. Theo báo cáo của Cục Thống kê tỉnh, 9 tháng đầu năm 2021, tỉnh đã thu hút 52 dự án FDI mới với tổng vốn đăng ký 992,5 triệu USD, tăng 218,59% so với cùng kỳ. Điều này cho thấy sức hút của môi trường đầu tư tỉnh Vĩnh Phúc và sự tin tưởng của các nhà đầu tư nước ngoài tại Vĩnh Phúc vào tiềm năng phát triển của địa phương. Tuy nhiên, để duy trì lợi thế cạnh tranh, việc phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp đột phá là yêu cầu cấp thiết, đảm bảo dòng vốn FDI không chỉ tăng về số lượng mà còn cải thiện về chất lượng.
1.1. Đánh giá tiềm năng đầu tư tại Vĩnh Phúc hiện nay
Vĩnh Phúc sở hữu vị trí địa lý kinh tế đắc địa, nằm trên các tuyến giao thông huyết mạch như Quốc lộ 2, cao tốc Nội Bài - Lào Cai và đường sắt Hà Nội - Lào Cai. Vị trí này giúp tỉnh trở thành cầu nối quan trọng giữa vùng trung du miền núi phía Bắc và trung tâm kinh tế Hà Nội. Hệ thống giao thông đồng bộ, kết nối thẳng tới sân bay quốc tế Nội Bài và các cảng biển lớn như Hải Phòng, Cái Lân, tạo điều kiện lý tưởng cho logistics và xuất nhập khẩu. Ngoài ra, tỉnh có ba vùng sinh thái rõ rệt (đồng bằng, trung du, miền núi) cung cấp quỹ đất dồi dào cho việc quy hoạch và phát triển công nghiệp Vĩnh Phúc. Nguồn lao động dồi dào với dân số trong độ tuổi lao động chiếm 55,47% (năm 2019) và truyền thống cần cù, ham học hỏi cũng là một lợi thế cạnh tranh lớn. Nền kinh tế tỉnh duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định, GRDP 6 tháng đầu năm 2021 tăng 14,21%, cho thấy khả năng phục hồi và phát triển mạnh mẽ. Đây là những yếu tố nền tảng khẳng định tiềm năng đầu tư tại Vĩnh Phúc rất lớn.
1.2. Vai trò của FDI với phát triển công nghiệp Vĩnh Phúc
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò là động lực chính thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế và phát triển công nghiệp Vĩnh Phúc. Các dự án FDI không chỉ bổ sung nguồn vốn quan trọng cho đầu tư phát triển mà còn mang theo công nghệ hiện đại, kinh nghiệm quản lý tiên tiến và mở ra thị trường xuất khẩu. Theo Khóa luận "Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc", các doanh nghiệp FDI đã "góp phần tích cực vào sự nghiệp CNH, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tăng trưởng công nghiệp và phát triển KT-XH của tỉnh". Khu vực FDI đóng góp lớn vào nguồn thu ngân sách, giải quyết việc làm cho hàng chục nghìn lao động địa phương và các tỉnh lân cận, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao Vĩnh Phúc thông qua đào tạo và chuyển giao kỹ năng. Sự hiện diện của các tập đoàn lớn như Toyota, Honda, Sumitomo, Piaggio đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ trong tỉnh.
II. Top 3 thách thức thu hút đầu tư KCN tỉnh Vĩnh Phúc
Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, công tác thu hút FDI Vĩnh Phúc vẫn đối mặt với không ít thách thức, ảnh hưởng đến chất lượng và tính bền vững của dòng vốn. Một trong những rào cản lớn nhất là hệ thống cơ sở hạ tầng KCN Vĩnh Phúc và hạ tầng kết nối ngoài hàng rào chưa hoàn toàn đồng bộ. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thúy Hằng chỉ ra rằng "hạ tầng kỹ thuật ngoài hàng rào các KCN chậm được đầu tư hoặc đã xuống cấp, chưa kịp thời duy tu bảo dưỡng". Điều này làm ảnh hưởng đến tiến độ triển khai dự án và hoạt động sản xuất của doanh nghiệp. Thách thức thứ hai đến từ chất lượng nguồn nhân lực. Dù dồi dào về số lượng, nhưng nguồn nhân lực chất lượng cao Vĩnh Phúc, đặc biệt là lao động có tay nghề và kỹ năng quản lý, vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu của các dự án công nghệ cao. Cuối cùng, thủ tục đầu tư vào Vĩnh Phúc dù đã được cải cách nhưng đôi khi vẫn còn một số bất cập, chồng chéo giữa các quy định. Công tác giải phóng mặt bằng còn chậm ở một số KCN mới, gây khó khăn cho các nhà đầu tư hạ tầng và thứ cấp. Việc giải quyết triệt để những thách thức này là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra một môi trường đầu tư thực sự hấp dẫn.
2.1. Hạn chế về cơ sở hạ tầng KCN Vĩnh Phúc và kết nối
Công tác đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng KCN Vĩnh Phúc chưa theo kịp tốc độ thu hút đầu tư. Mặc dù các KCN đã đi vào hoạt động như KCN Khai Quang, KCN Bình Xuyên có hạ tầng tương đối hoàn chỉnh, nhưng một số KCN mới quy hoạch vẫn gặp khó khăn. Vấn đề nổi cộm là công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng diễn ra chậm, dẫn đến tình trạng "một số KCN mới chỉ triển khai được một phần diện tích hoặc chưa triển khai được". Bên cạnh đó, hệ thống hạ tầng kết nối bên ngoài hàng rào KCN như đường giao thông, hệ thống cấp điện, xử lý nước thải đôi khi chưa đồng bộ. Sự thiếu đồng bộ này không chỉ làm tăng chi phí đầu tư ban đầu cho doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành lâu dài, làm giảm sức hấp dẫn của tỉnh so với các địa phương cạnh tranh khác.
2.2. Vấn đề nguồn nhân lực chất lượng cao tại Vĩnh Phúc
Nguồn lao động là một trong những yếu tố quyết định của nhà đầu tư. Tuy nhiên, Vĩnh Phúc đang đối mặt với sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao Vĩnh Phúc. Các dự án trong KCN, đặc biệt là các dự án công nghệ cao từ Nhật Bản, Hàn Quốc, đòi hỏi đội ngũ kỹ sư, chuyên gia và công nhân kỹ thuật có tay nghề. Thực tế cho thấy, "các dự án trong các KCN sử dụng lao động phổ thông nhiều, chưa có điều kiện nâng cao kiến thức, kỹ năng làm việc cho công nhân". Sự liên kết giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo nghề trên địa bàn tỉnh còn lỏng lẻo. Chương trình đào tạo chưa thực sự bám sát nhu cầu của thị trường, dẫn đến tình trạng sinh viên ra trường phải đào tạo lại. Đây là một điểm nghẽn cần được tháo gỡ để thu hút các dự án có giá trị gia tăng cao.
2.3. Cạnh tranh và vướng mắc trong thủ tục đầu tư vào Vĩnh Phúc
Sự cạnh tranh trong thu hút FDI giữa các địa phương ngày càng gay gắt. Các tỉnh lân cận như Bắc Ninh, Thái Nguyên cũng đưa ra nhiều chính sách hấp dẫn. Trong bối cảnh đó, mặc dù Vĩnh Phúc đã nỗ lực cải cách, thủ tục đầu tư vào Vĩnh Phúc vẫn còn một số điểm cần cải thiện. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra "hệ thống luật pháp, chính sách... vẫn còn nhiều bất cập, chồng chéo". Đôi khi, sự thiếu nhất quán giữa Luật Đầu tư và các luật chuyên ngành như xây dựng, đất đai gây khó khăn cho nhà đầu tư. Bên cạnh đó, dù đã áp dụng cơ chế một cửa, nhưng việc phối hợp giữa các sở, ban, ngành đôi lúc chưa thực sự nhịp nhàng, làm kéo dài thời gian giải quyết một số thủ tục cụ thể, ảnh hưởng đến tiến độ triển khai dự án của doanh nghiệp.
III. Phương pháp cải thiện môi trường kinh doanh Vĩnh Phúc
Để giải quyết các thách thức và nâng cao sức hấp dẫn, việc cải thiện môi trường kinh doanh Vĩnh Phúc cần được triển khai một cách toàn diện và quyết liệt. Trọng tâm của các giải pháp là cải cách thủ tục hành chính và hoàn thiện thể chế, chính sách. Theo định hướng của tỉnh, cần tiếp tục đẩy mạnh cơ chế "một cửa, một cửa liên thông" tại Trung tâm Phục vụ Hành chính công, rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục so với quy định chung. Việc công khai, minh bạch toàn bộ quy trình, hồ sơ và chi phí trên các cổng thông tin điện tử là bắt buộc. Song song đó, việc rà soát và xây dựng lại chính sách đầu tư Vĩnh Phúc theo hướng cạnh tranh và linh hoạt hơn là vô cùng cần thiết. Điều này bao gồm việc thiết kế các gói ưu đãi đầu tư Vĩnh Phúc đặc thù, vượt trội dành cho các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có tính lan tỏa lớn. Như khóa luận đề xuất, cần "xây dựng thể chế, chính sách ưu đãi vượt trội, cạnh tranh quốc tế tạo điều kiện kinh doanh thuận lợi thu hút các dự án lớn". Tỉnh cũng cần duy trì các kênh đối thoại thường xuyên với doanh nghiệp để kịp thời tháo gỡ vướng mắc, tạo dựng niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư nước ngoài tại Vĩnh Phúc.
3.1. Cải cách thủ tục đầu tư vào Vĩnh Phúc theo cơ chế một cửa
Giải pháp đột phá để cải thiện môi trường kinh doanh Vĩnh Phúc chính là đơn giản hóa thủ tục đầu tư vào Vĩnh Phúc. Tỉnh cần quyết liệt thực hiện cơ chế "một cửa, một đầu mối" tại Ban quản lý các KCN Vĩnh Phúc và Trung tâm Hành chính công. Mọi thủ tục từ cấp phép đầu tư, đất đai, xây dựng đến môi trường phải được xử lý nhanh gọn. Thời gian giải quyết thủ tục hành chính cần được rút ngắn "từ 1/3 đến một nửa so với quy định chung của Việt Nam". Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ thông tin, cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 sẽ giúp nhà đầu tư tiết kiệm thời gian và chi phí, tăng tính minh bạch và giảm thiểu các chi phí không chính thức. Sự quyết liệt trong cải cách hành chính là thông điệp mạnh mẽ nhất khẳng định sự chào đón của Vĩnh Phúc đối với các nhà đầu tư.
3.2. Xây dựng chính sách đầu tư Vĩnh Phúc cạnh tranh và rõ ràng
Một hệ thống chính sách đầu tư Vĩnh Phúc rõ ràng, nhất quán và cạnh tranh là yếu tố then chốt. Tỉnh cần rà soát lại toàn bộ các văn bản pháp lý liên quan đến đầu tư để loại bỏ sự chồng chéo, mâu thuẫn. Các chính sách về đất đai, thuế, tín dụng cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc tạo thuận lợi tối đa cho nhà đầu tư nhưng vẫn đảm bảo hài hòa lợi ích của nhà nước và phù hợp với các cam kết quốc tế. Cụ thể, cần có chính sách ổn định giá thuê đất, công khai quy hoạch sử dụng đất và đảm bảo quỹ đất sạch cho các dự án lớn. Chính sách thuế cần có sự phân hóa, ưu đãi cao hơn cho các ngành công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ và các dự án thân thiện môi trường, thay vì ưu đãi dàn trải như hiện nay. Sự minh bạch và ổn định của chính sách sẽ giúp nhà đầu tư yên tâm triển khai các kế hoạch kinh doanh dài hạn.
IV. Giải pháp nâng cấp hạ tầng và nhân lực thu hút FDI
Bên cạnh chính sách, hai yếu tố nền tảng để thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào khu công nghiệp tỉnh Vĩnh Phúc là hạ tầng và con người. Về hạ tầng, tỉnh cần tập trung nguồn lực để hoàn thiện đồng bộ cơ sở hạ tầng KCN Vĩnh Phúc cả trong và ngoài hàng rào. Điều này bao gồm việc đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng cho các KCN mới, đầu tư nâng cấp hệ thống giao thông kết nối, đảm bảo cung cấp điện, nước ổn định và xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung đạt chuẩn. Về nhân lực, chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Vĩnh Phúc phải được xem là ưu tiên hàng đầu. Tỉnh cần tăng cường liên kết giữa các trường đại học, cao đẳng, trường nghề với các doanh nghiệp FDI. Chương trình đào tạo phải được thiết kế lại để đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường lao động, tập trung vào các ngành kỹ thuật, công nghệ cao và kỹ năng mềm. Ngoài ra, việc đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến đầu tư KCN Vĩnh Phúc một cách chuyên nghiệp và có mục tiêu cũng là giải pháp quan trọng. Thay vì các hoạt động dàn trải, tỉnh nên tập trung vào các thị trường trọng điểm như Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Hoa Kỳ và nhắm đến các tập đoàn đa quốc gia đứng đầu chuỗi giá trị.
4.1. Hoàn thiện cơ sở hạ tầng KCN Vĩnh Phúc đồng bộ hiện đại
Để tăng sức cạnh tranh, việc đầu tư đồng bộ, hiện đại hóa cơ sở hạ tầng KCN Vĩnh Phúc là yêu cầu cấp bách. Tỉnh cần ưu tiên nguồn vốn ngân sách và huy động các nguồn lực xã hội để hoàn thiện hệ thống giao thông kết nối các KCN với đường cao tốc, cảng hàng không. Cần đảm bảo 100% các KCN đi vào hoạt động phải có nhà máy xử lý nước thải tập trung và hệ thống quan trắc môi trường tự động. Song song, cần phát triển hạ tầng xã hội đi kèm như nhà ở cho công nhân, chuyên gia, các dịch vụ tiện ích như y tế, giáo dục, vui chơi giải trí. Một hạ tầng KCN hoàn chỉnh không chỉ giúp giảm chi phí cho nhà đầu tư mà còn tạo ra một môi trường sống và làm việc chất lượng, giữ chân người lao động và chuyên gia nước ngoài.
4.2. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến đầu tư KCN Vĩnh Phúc
Công tác xúc tiến đầu tư KCN Vĩnh Phúc cần được đổi mới theo hướng chuyên nghiệp, chủ động và có trọng tâm. Thay vì chờ đợi nhà đầu tư tìm đến, tỉnh cần thành lập các đoàn công tác chuyên trách để tiếp cận trực tiếp các tập đoàn lớn tại các thị trường mục tiêu như Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ và EU. Các tài liệu xúc tiến đầu tư cần được chuẩn bị chuyên nghiệp, đa ngôn ngữ, cung cấp thông tin chi tiết về từng KCN, chính sách ưu đãi, chi phí, nguồn nhân lực. Tỉnh cần tận dụng tối đa các kênh ngoại giao, các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam để quảng bá hình ảnh và môi trường đầu tư tỉnh Vĩnh Phúc. Tổ chức các hội nghị xúc tiến đầu tư trực tuyến (online webinar) cũng là một giải pháp hiệu quả trong bối cảnh hạn chế đi lại do dịch bệnh.
V. Phân tích thực tiễn thu hút FDI tại các KCN Vĩnh Phúc
Thực tế cho thấy, Vĩnh Phúc đã hình thành nên các khu công nghiệp trọng điểm, trở thành thỏi nam châm thu hút FDI Vĩnh Phúc. Mỗi KCN có một thế mạnh riêng, tạo nên một bức tranh đầu tư đa dạng. KCN Khai Quang, với vị trí trung tâm và hạ tầng hoàn thiện sớm, đã đạt tỷ lệ lấp đầy trên 97%, là nơi hội tụ của nhiều doanh nghiệp vệ tinh cho ngành công nghiệp điện tử và ô tô xe máy. KCN Bình Xuyên lại là ví dụ điển hình về việc thu hút các thương hiệu lớn toàn cầu như Piaggio (Italia) và De Heus (Hà Lan), cho thấy sức hấp dẫn của tỉnh đối với cả các nhà đầu tư châu Âu. Đặc biệt, sự xuất hiện của KCN Thăng Long Vĩnh Phúc, một dự án do Tập đoàn Sumitomo (Nhật Bản) đầu tư, đã tạo ra một tiêu chuẩn mới về hạ tầng và dịch vụ KCN. Mô hình KCN kiểu mẫu này không chỉ thu hút các doanh nghiệp Nhật Bản mà còn nâng cao uy tín của môi trường đầu tư tỉnh Vĩnh Phúc trên trường quốc tế. Sự thành công của các KCN này là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của các chính sách thu hút đầu tư mà tỉnh đã và đang triển khai, đồng thời cũng cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho việc phát triển các KCN mới trong tương lai.
5.1. KCN Khai Quang Điểm sáng thu hút nhà đầu tư nước ngoài
KCN Khai Quang là một trong những KCN thành công nhất của Vĩnh Phúc, với tỷ lệ lấp đầy đạt trên 97%. Nơi đây quy tụ nhiều nhà đầu tư nước ngoài tại Vĩnh Phúc đến từ Hàn Quốc như Partron Vina, Daewoo Bus, Jahwa Vina, Haesung Vina. Các doanh nghiệp này chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực sản xuất linh kiện điện tử, khuôn mẫu, tạo thành một hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ quan trọng. Sự thành công của KCN Khai Quang đến từ vị trí đắc địa tại TP. Vĩnh Yên, hạ tầng được đầu tư sớm và đồng bộ, cùng các chính sách hỗ trợ linh hoạt từ chủ đầu tư hạ tầng. Đây là một minh chứng cho thấy một KCN được quy hoạch tốt và quản lý hiệu quả sẽ trở thành điểm đến ưu tiên của các nhà đầu tư.
5.2. KCN Bình Xuyên và KCN Bá Thiện II Sức hút đa dạng
KCN Bình Xuyên và KCN Bá Thiện II thể hiện sự đa dạng trong việc thu hút đầu tư. KCN Bình Xuyên nổi bật với sự hiện diện của các tập đoàn lớn từ châu Âu và Thái Lan như Piaggio, Prime Group, De Heus, cho thấy khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của nhà đầu tư phương Tây. Trong khi đó, KCN Bá Thiện II, với tỷ lệ lấp đầy diện tích đất sạch đạt 100%, lại là điểm đến ưa thích của các doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử và dệt may. Thành công của các KCN này cho thấy Vĩnh Phúc có khả năng thu hút nhiều loại hình dự án khác nhau, từ công nghiệp nặng, công nghệ cao đến dệt may, nhờ vào việc cung cấp các ưu đãi đầu tư Vĩnh Phúc hấp dẫn và hạ tầng phù hợp.
5.3. KCN Thăng Long Vĩnh Phúc Mô hình kiểu mẫu Nhật Bản
KCN Thăng Long Vĩnh Phúc, do Tập đoàn Sumitomo (Nhật Bản) làm chủ đầu tư, được xem là KCN kiểu mẫu của tỉnh. Với hạ tầng hiện đại, thân thiện môi trường và dịch vụ trọn gói theo tiêu chuẩn Nhật Bản, KCN này nhanh chóng thu hút hơn 20 dự án với tổng vốn đăng ký trên 323,8 triệu USD. Các doanh nghiệp tại đây chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ cho sản xuất ô tô, xe máy. Sự thành công của KCN Thăng Long Vĩnh Phúc không chỉ mang lại dòng vốn FDI chất lượng cao mà còn là bài học kinh nghiệm về việc lựa chọn nhà đầu tư hạ tầng có uy tín, kinh nghiệm và mạng lưới khách hàng toàn cầu để nâng tầm công tác thu hút đầu tư của tỉnh.
VI. Định hướng tương lai thu hút FDI vào các KCN Vĩnh Phúc
Để duy trì vị thế là một điểm đến đầu tư hàng đầu, định hướng thu hút FDI vào các KCN Vĩnh Phúc trong giai đoạn tới cần chuyển mạnh từ chiều rộng sang chiều sâu. Mục tiêu không chỉ là gia tăng tổng vốn đăng ký mà là nâng cao chất lượng dòng vốn, ưu tiên các dự án công nghệ cao, công nghệ sạch, có giá trị gia tăng lớn và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tỉnh cần xây dựng các tiêu chí sàng lọc dự án rõ ràng, kiên quyết từ chối các dự án tiêu tốn năng lượng, thâm dụng lao động và có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường. Ban quản lý các KCN Vĩnh Phúc cần đóng vai trò chủ động hơn trong việc tư vấn, định hướng cho nhà đầu tư vào các ngành nghề ưu tiên. Đồng thời, việc tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh Vĩnh Phúc, đặc biệt là sự ổn định của chính sách và sự chuyên nghiệp của bộ máy hành chính, là nền tảng để giữ chân các nhà đầu tư hiện hữu và thu hút các nhà đầu tư mới. Tầm nhìn đến năm 2030, Vĩnh Phúc không chỉ là một trung tâm sản xuất công nghiệp mà còn là một trung tâm đổi mới sáng tạo của vùng Thủ đô, với các KCN xanh, thông minh và bền vững.
6.1. Mục tiêu nâng cao chất lượng môi trường đầu tư tỉnh Vĩnh Phúc
Mục tiêu chiến lược là xây dựng Vĩnh Phúc có môi trường đầu tư tỉnh Vĩnh Phúc thuộc nhóm dẫn đầu cả nước. Để làm được điều này, tỉnh cần tập trung vào ba trụ cột: thể chế minh bạch, hạ tầng đồng bộ và nguồn nhân lực chất lượng cao. Về thể chế, cần đảm bảo sự nhất quán, công khai của mọi chính sách, đặc biệt là các chính sách liên quan đến đất đai và thuế. Về hạ tầng, cần hoàn thành quy hoạch và đầu tư xây dựng các KCN mới theo mô hình sinh thái, thông minh. Về nhân lực, cần có một chiến lược tổng thể về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Vĩnh Phúc, gắn kết chặt chẽ với nhu cầu của các doanh nghiệp FDI, đặc biệt trong các ngành công nghệ 4.0.
6.2. Kiến nghị cho Ban quản lý các KCN Vĩnh Phúc và tỉnh
Đối với UBND tỉnh, cần trao quyền tự chủ và nguồn lực lớn hơn cho Ban quản lý các KCN Vĩnh Phúc. Cần có cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả để giải quyết nhanh chóng các vướng mắc về đất đai, xây dựng, môi trường. Đối với Ban quản lý các KCN, cần nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, đặc biệt là kỹ năng ngoại ngữ, xúc tiến đầu tư và hậu kiểm. Ban cần chủ động hơn trong việc hỗ trợ doanh nghiệp sau cấp phép, tổ chức các hoạt động kết nối giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước để thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ. Đồng thời, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ pháp luật về môi trường và lao động của các doanh nghiệp trong KCN.