Chuyên đề: Giải pháp thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Hưng Yên

Toàn văn chuyên đề phân tích thực trạng và giải pháp thu hút vốn FDI tại Hưng Yên. Cung cấp số liệu, kinh nghiệm và định hướng phát triển đến 2025.

Chuyên ngành

Kinh tế đầu tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp

2021

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh thu hút FDI tại Hưng Yên hiện nay

Hưng Yên, với vị trí chiến lược là cửa ngõ phía Đông của thủ đô Hà Nội, đã và đang khẳng định vị thế là một điểm đến đầu tư hấp dẫn trong Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Tình hình thu hút FDI tại Hưng Yên trong những năm gần đây ghi nhận nhiều kết quả tích cực, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế Hưng Yên. Các doanh nghiệp FDI tại Hưng Yên không chỉ bổ sung nguồn vốn quan trọng cho đầu tư phát triển mà còn thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm và chuyển giao công nghệ. Theo báo cáo kinh tế xã hội Hưng Yên, tốc độ tăng trưởng GRDP của tỉnh luôn duy trì ở mức cao, trong đó khu vực công nghiệp - xây dựng có vốn đầu tư nước ngoài đóng vai trò chủ lực. Sự thành công này đến từ nhiều yếu tố, bao gồm lợi thế về vị trí địa lý, hệ thống giao thông kết nối thuận lợi với các trung tâm kinh tế lớn như Hà Nội, Hải Phòng, và sự nỗ lực không ngừng trong việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh Hưng Yên. Tỉnh đã tập trung phát triển hạ tầng các khu công nghiệp hiện đại, điển hình là KCN Phố Nối AKCN Thăng Long II, tạo ra quỹ đất sạch và điều kiện sản xuất thuận lợi cho các nhà đầu tư. Các chính sách ưu đãi, hỗ trợ doanh nghiệp cũng được triển khai đồng bộ, tạo dựng niềm tin và sức hút đối với dòng vốn đầu tư nước ngoài tại Hưng Yên. Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể, hoạt động thu hút FDI của tỉnh vẫn còn không gian để tối ưu hóa, đặc biệt trong việc thu hút các dự án công nghệ cao và có giá trị gia tăng lớn, phù hợp với định hướng phát triển bền vững trong giai đoạn mới.

1.1. Phân tích lợi thế cạnh tranh về vị trí và tài nguyên

Hưng Yên sở hữu vị trí địa lý đắc địa, nằm trên các trục giao thông huyết mạch như Quốc lộ 5A, đường cao tốc Hà Nội - Hải Phòng, tạo điều kiện kết nối dễ dàng đến cảng biển quốc tế Hải Phòng và sân bay quốc tế Nội Bài. Lợi thế này giúp giảm thiểu chi phí logistics và thời gian vận chuyển hàng hóa, là yếu tố then chốt thu hút các nhà đầu tư. Bên cạnh đó, tỉnh có địa hình bằng phẳng, quỹ đất dồi dào và nguồn nước mặt phong phú từ sông Hồng và sông Luộc, thuận lợi cho việc quy hoạch và xây dựng các khu công nghiệp quy mô lớn. Nguồn tài nguyên than nâu thuộc bể than đồng bằng sông Hồng, dù chưa được khai thác, cũng là một tiềm năng lớn cho phát triển công nghiệp năng lượng trong tương lai. Những yếu tố này tạo nên một nền tảng vững chắc, giúp Hưng Yên cạnh tranh hiệu quả trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài tại Hưng Yên.

1.2. Đánh giá kết quả thu hút vốn đầu tư qua các con số

Kết quả thu hút FDI của Hưng Yên được thể hiện rõ qua các số liệu thống kê. Tính đến nay, tỉnh đã thu hút hàng trăm dự án đầu tư nước ngoài với tổng vốn đăng ký lên tới hàng tỷ USD. Các nhà đầu tư lớn chủ yếu đến từ các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, tập trung vào các lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo, sản xuất linh kiện điện tử và dệt may. Quy mô vốn bình quân trên một dự án ngày càng tăng, cho thấy sự tin tưởng của nhà đầu tư vào tiềm năng phát triển của tỉnh. Theo số liệu từ Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hưng Yên, dòng vốn FDI thực hiện luôn đạt tỷ lệ cao so với vốn đăng ký, chứng tỏ tính khả thi và hiệu quả của các dự án đang triển khai, góp phần đáng kể vào ngân sách và tăng trưởng kinh tế địa phương.

1.3. Vai trò của các khu công nghiệp trọng điểm tại Hưng Yên

Hệ thống các khu công nghiệp ở Hưng Yên đóng vai trò là hạt nhân trong việc thu hút FDI. Các KCN như KCN Phố Nối A, KCN Thăng Long II, KCN Minh Đức, KCN Yên Mỹ II... đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, hiện đại, từ hệ thống giao thông nội khu, cấp điện, cấp thoát nước đến xử lý nước thải. Các KCN này không chỉ cung cấp mặt bằng sản xuất mà còn cung cấp hệ sinh thái dịch vụ hỗ trợ toàn diện, giúp các doanh nghiệp FDI tại Hưng Yên nhanh chóng ổn định và đi vào hoạt động. Việc quy hoạch và phát triển các KCN theo cụm ngành đã tạo ra sự liên kết, hỗ trợ lẫn nhau giữa các doanh nghiệp, hình thành chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh chung.

II. Thách thức lớn cản trở dòng vốn FDI chất lượng vào Hưng Yên

Bên cạnh những thành công, công tác thu hút FDI tại Hưng Yên vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, ảnh hưởng đến khả năng thu hút các dự án chất lượng cao. Một trong những rào cản lớn nhất là chất lượng nguồn nhân lực. Mặc dù có lực lượng lao động dồi dào, nhưng tỷ lệ lao động qua đào tạo, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao có khả năng đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghệ cao, vẫn còn hạn chế. Điều này tạo ra sự thiếu hụt lao động tay nghề, kỹ sư và chuyên gia quản lý. Thách thức thứ hai đến từ hạ tầng xã hội và kỹ thuật chưa hoàn toàn đồng bộ. Dù đã có nhiều cải thiện, việc phát triển hạ tầng giao thông kết nối giữa các KCN và các tuyến đường chính vẫn cần được đầu tư thêm. Hơn nữa, hạ tầng xã hội như nhà ở cho công nhân, trường học, bệnh viện chưa theo kịp tốc độ phát triển công nghiệp. Cuối cùng, dù chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) Hưng Yên đã có sự cải thiện, một số chỉ số thành phần như chi phí không chính thức, tính minh bạch và tiếp cận đất đai vẫn là điểm nghẽn, gây khó khăn cho nhà đầu tư trong quá trình triển khai dự án. Việc giải quyết triệt để những thách thức này là yêu cầu cấp thiết để nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư kinh doanh Hưng Yên.

2.1. Hạn chế về nguồn nhân lực chất lượng cao và hạ tầng

Sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao là một trong những hạn chế cố hữu. Các doanh nghiệp FDI, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ cao, thường gặp khó khăn trong việc tuyển dụng nhân sự có đủ trình độ chuyên môn và ngoại ngữ. Hệ thống giáo dục và đào tạo nghề của tỉnh chưa thực sự gắn kết chặt chẽ với nhu cầu của doanh nghiệp. Về hạ tầng, dù mạng lưới giao thông chính đã được nâng cấp, nhưng hệ thống đường tỉnh lộ, đường gom và các công trình phụ trợ kết nối vào các khu công nghiệp ở Hưng Yên vẫn cần được hoàn thiện để đảm bảo lưu thông thông suốt. Hạ tầng logistics và dịch vụ hỗ trợ công nghiệp cũng cần được đầu tư mạnh mẽ hơn.

2.2. Phân tích tác động từ chỉ số năng lực cạnh tranh PCI

Theo các báo cáo, chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) Hưng Yên đã có những bước tiến, tuy nhiên thứ hạng vẫn chưa thực sự bứt phá và ổn định trong nhóm dẫn đầu. Một số chỉ số thành phần như 'Chi phí không chính thức' và 'Cạnh tranh bình đẳng' vẫn còn ở mức thấp. Điều này cho thấy môi trường kinh doanh vẫn tiềm ẩn những rủi ro và chi phí ngoài dự kiến cho nhà đầu tư. Bên cạnh đó, chỉ số 'Tiếp cận đất đai' dù được cải thiện nhưng vẫn là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự quyết liệt hơn nữa trong công tác giải phóng mặt bằng và đơn giản hóa thủ tục, như tài liệu gốc đã chỉ ra.

2.3. Vấn đề trong thực thi chính sách và quản lý sau đầu tư

Công tác quản lý sau cấp phép đầu tư đôi khi chưa được quan tâm đúng mức. Một số dự án chậm triển khai hoặc hoạt động không đúng mục tiêu đăng ký ban đầu. Việc kiểm tra, giám sát và hỗ trợ tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp sau khi đi vào hoạt động cần được tăng cường. Ngoài ra, sự thiếu nhất quán trong việc thực thi chính sách thu hút FDI Hưng Yên ở một số cấp cơ sở có thể gây ra những phiền hà không đáng có, làm giảm niềm tin của nhà đầu tư. Việc đảm bảo một môi trường chính sách ổn định, minh bạch và có tính dự báo cao là yếu tố quan trọng để giữ chân các nhà đầu tư hiện hữu và thu hút các nhà đầu tư mới.

III. Phương pháp cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh Hưng Yên

Để nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng cường thu hút FDI tại Hưng Yên, việc cải thiện toàn diện môi trường đầu tư kinh doanh Hưng Yên là giải pháp trọng tâm. Trước hết, tỉnh cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, đặc biệt là các thủ tục liên quan đến đất đai, xây dựng và đăng ký kinh doanh. Việc áp dụng mô hình 'một cửa liên thông', số hóa quy trình và công khai, minh bạch mọi thông tin sẽ giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cho nhà đầu tư. Thứ hai, việc xây dựng các chính sách ưu đãi đầu tư hấp dẫn và có tính cạnh tranh cao là vô cùng cần thiết. Các ưu đãi không chỉ nên tập trung vào thuế và tiền thuê đất mà còn cần mở rộng sang các hình thức hỗ trợ khác như đào tạo lao động, kết nối chuỗi cung ứng và hỗ trợ R&D. Đặc biệt, cần có chính sách riêng cho các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường. Thứ ba, việc đảm bảo một môi trường pháp lý ổn định, công bằng và minh bạch là nền tảng để củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Tỉnh cần tăng cường đối thoại, thường xuyên lắng nghe và giải quyết kịp thời các vướng mắc của doanh nghiệp FDI tại Hưng Yên, xem thành công của nhà đầu tư là thành công của tỉnh.

3.1. Hoàn thiện quy hoạch và quản lý quỹ đất công nghiệp

Công tác quy hoạch cần đi trước một bước, đảm bảo tính đồng bộ giữa quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch ngành. Tỉnh cần rà soát, điều chỉnh và bổ sung quy hoạch các khu, cụm công nghiệp, tạo ra quỹ đất sạch đủ lớn để sẵn sàng đón các nhà đầu tư chiến lược. Việc quản lý sử dụng đất sau khi giao cho nhà đầu tư cần được siết chặt, kiên quyết thu hồi các dự án chậm triển khai để nhường cơ hội cho các nhà đầu tư có năng lực thực sự. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên đất đai.

3.2. Xây dựng chính sách ưu đãi đầu tư cạnh tranh và có chọn lọc

Hưng Yên cần xây dựng một khung chính sách ưu đãi đầu tư linh hoạt, hướng đến các ngành, lĩnh vực ưu tiên như công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, nông nghiệp công nghệ cao và logistics. Các ưu đãi đầu tư có thể bao gồm miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, tiền thuê đất trong thời gian dài hơn so với quy định chung, hỗ trợ chi phí đào tạo lao động, và hỗ trợ lãi suất vay vốn cho các dự án đặc biệt quan trọng. Chính sách cần được thiết kế rõ ràng, công khai để nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận và áp dụng.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng hạ tầng và nguồn nhân lực

Hạ tầng và nhân lực là hai trụ cột quyết định sự thành công trong việc thu hút FDI tại Hưng Yên. Để giải quyết bài toán này, một chiến lược tổng thể và dài hạn là cần thiết. Về hạ tầng, tỉnh cần tập trung nguồn lực để đầu tư vào việc phát triển hạ tầng giao thông một cách đồng bộ. Cần ưu tiên hoàn thiện các tuyến đường kết nối các khu công nghiệp ở Hưng Yên với các trục quốc lộ chính, cảng biển và sân bay. Song song đó, việc đầu tư vào hạ tầng số, viễn thông, và hạ tầng cung cấp năng lượng ổn định là yếu tố không thể thiếu để thu hút các dự án công nghệ cao. Về nhân lực, giải pháp căn cơ là xây dựng mối liên kết chặt chẽ giữa 'Nhà nước - Nhà trường - Nhà doanh nghiệp'. Tỉnh cần có cơ chế khuyến khích các cơ sở đào tạo nghề, các trường đại học hợp tác với doanh nghiệp để xây dựng chương trình đào tạo theo yêu cầu. Việc đầu tư vào các trường dạy nghề chất lượng cao, đồng thời có chính sách thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho Hưng Yên.

4.1. Chiến lược phát triển hạ tầng giao thông và logistics đồng bộ

Một chiến lược phát triển hạ tầng giao thông cần tập trung vào việc nâng cấp các tuyến đường tỉnh lộ, xây dựng các nút giao thông hiện đại để giải quyết ùn tắc, và phát triển hệ thống logistics chuyên nghiệp. Cần quy hoạch các trung tâm logistics gần các khu công nghiệp lớn để tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Việc đầu tư vào hạ tầng xã hội đi kèm như nhà ở cho công nhân, trường học, cơ sở y tế cũng là một phần quan trọng để tạo ra một môi trường sống và làm việc hấp dẫn, giữ chân người lao động.

4.2. Kế hoạch đào tạo và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao

Tỉnh cần xây dựng một kế hoạch chi tiết về đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao giai đoạn đến năm 2030. Kế hoạch này nên bao gồm việc dự báo nhu cầu lao động theo từng ngành, đặt hàng các cơ sở đào tạo, và triển khai các chương trình học bổng, hỗ trợ đào tạo cho sinh viên. Bên cạnh đó, cần có các chính sách ưu đãi về nhà ở, thu nhập và môi trường làm việc để thu hút các chuyên gia, kỹ sư giỏi từ các địa phương khác đến làm việc và cống hiến cho sự phát triển kinh tế Hưng Yên.

V. Cách tăng cường xúc tiến và cải cách hành chính hiệu quả

Để chuyển hóa tiềm năng thành kết quả cụ thể, hoạt động xúc tiến đầu tư tỉnh Hưng Yêncải cách thủ tục hành chính cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và quyết liệt hơn. Công tác xúc tiến đầu tư cần thay đổi từ bị động sang chủ động. Thay vì chờ đợi nhà đầu tư tìm đến, tỉnh cần xác định các thị trường, đối tác và lĩnh vực mục tiêu để tổ chức các đoàn công tác, hội thảo xúc tiến đầu tư chuyên sâu ở nước ngoài. Việc xây dựng bộ tài liệu quảng bá chuyên nghiệp, đa ngôn ngữ, cung cấp thông tin chi tiết về môi trường đầu tư kinh doanh Hưng Yên, các chính sách ưu đãi đầu tư là rất quan trọng. Song song đó, cải cách thủ tục hành chính phải được xem là nhiệm vụ đột phá. Cần tiếp tục rà soát, cắt giảm các thủ tục không cần thiết, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và nâng cao thái độ phục vụ của đội ngũ cán bộ, công chức. Việc duy trì các kênh đối thoại thường xuyên với cộng đồng doanh nghiệp FDI tại Hưng Yên để lắng nghe và giải quyết kịp thời các vướng mắc sẽ tạo ra một môi trường đầu tư thực sự thông thoáng và hiệu quả.

5.1. Đổi mới phương thức xúc tiến đầu tư theo hướng chủ động

Hoạt động xúc tiến đầu tư tỉnh Hưng Yên cần được đổi mới theo hướng nhắm đến các tập đoàn đa quốc gia lớn trong các lĩnh vực ưu tiên. Cần tận dụng công nghệ số để quảng bá hình ảnh của tỉnh trên các nền tảng trực tuyến quốc tế. Việc thành lập các văn phòng đại diện xúc tiến đầu tư ở các thị trường trọng điểm như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu cũng là một hướng đi hiệu quả. Hoạt động xúc tiến tại chỗ thông qua việc chăm sóc, hỗ trợ các nhà đầu tư hiện hữu để họ mở rộng sản xuất cũng là một kênh marketing hiệu quả và đáng tin cậy.

5.2. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và hỗ trợ sau cấp phép

Nỗ lực cải cách thủ tục hành chính cần tập trung vào việc đơn giản hóa và minh bạch hóa toàn bộ quy trình. Cần xây dựng một hệ thống theo dõi, đánh giá sự hài lòng của doanh nghiệp đối với chất lượng dịch vụ công. Quan trọng hơn, công tác hỗ trợ sau cấp phép cần được chú trọng. Tỉnh cần thành lập một tổ công tác đặc biệt chuyên trách giải quyết các khó khăn, vướng mắc cho doanh nghiệp trong quá trình xây dựng, tuyển dụng và vận hành. Sự đồng hành này sẽ là yếu tố quyết định để cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) Hưng Yên và tạo dựng hình ảnh một chính quyền thân thiện, kiến tạo.

VI. Hướng đi tương lai cho chính sách thu hút FDI Hưng Yên

Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt và xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, định hướng thu hút FDI tại Hưng Yên trong tương lai cần có sự thay đổi về chất. Thay vì thu hút đầu tư bằng mọi giá, tỉnh cần chuyển sang chiến lược thu hút có chọn lọc, ưu tiên các dự án có công nghệ tiên tiến, thân thiện với môi trường, có giá trị gia tăng cao và có tính lan tỏa, kết nối với doanh nghiệp trong nước. Chính sách thu hút FDI Hưng Yên cần được điều chỉnh để phù hợp với định hướng này, tập trung vào các ngành như công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, chế biến nông sản sâu, và các dịch vụ logistics hiện đại. Việc tận dụng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTA) cũng là cơ hội để Hưng Yên trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu. Dự báo trong giai đoạn tới, với sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hạ tầng, nhân lực và thể chế, dòng vốn đầu tư nước ngoài tại Hưng Yên sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ, đóng góp bền vững vào mục tiêu đưa Hưng Yên trở thành tỉnh công nghiệp hiện đại.

6.1. Định hướng thu hút FDI có chọn lọc và bền vững

Định hướng tương lai là chuyển từ 'số lượng' sang 'chất lượng'. Tỉnh cần xây dựng các hàng rào kỹ thuật và tiêu chí về môi trường, công nghệ để sàng lọc dự án. Ưu tiên sẽ dành cho các dự án trong lĩnh vực điện tử, bán dẫn, năng lượng tái tạo và kinh tế số. Việc này không chỉ giúp nâng cao chất lượng tăng trưởng mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và phù hợp với các cam kết quốc tế của Việt Nam. Chiến lược này sẽ góp phần nâng cao vị thế của Hưng Yên trên bản đồ đầu tư quốc gia và khu vực.

6.2. Dự báo tác động đến phát triển kinh tế xã hội của tỉnh

Việc thu hút thành công dòng vốn FDI chất lượng cao sẽ tạo ra những tác động tích cực và sâu rộng đến sự phát triển kinh tế Hưng Yên. Các dự án công nghệ cao sẽ thúc đẩy việc hình thành một hệ sinh thái công nghiệp mới, tạo ra nhiều việc làm có thu nhập cao và nâng cao trình độ cho nguồn nhân lực chất lượng cao của tỉnh. Theo các báo cáo kinh tế xã hội Hưng Yên, sự gia tăng của khu vực FDI sẽ là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng GRDP, tăng thu ngân sách và đẩy nhanh quá trình đô thị hóa, hiện đại hóa nông thôn, góp phần cải thiện toàn diện đời sống người dân.

18/12/2025
Chuyen de thuc tap tot nghiep thu hut von dau tu truc tiep nuoc ngoai tai tinh hung yen

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : LÝ LUẬN CHUNG VE THU HUT DAU TƯ TRUC TIEP NUOC NGOAI TAI MOT DIA PHUONG 1. KHÁI QUAT CHUNG VE DAU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI 1. Khái niệm Foreign Direct Investment - FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài là một nguồn vốn quan trọng đối với sự phát triển của một quốc gia , cho du là quốc gia phát triển hay dang phát triển. Đầu tư trực tiếp nước ngoài đóng góp lớn vào ngân sách cũng như là sự phát triển kinh tế xã hội của quốc gia đó.

Có nhiều khái niệm về đầu tư trực tiếp nước ngoài có thê kế đến như sau : Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế ( IMF , 1993 ) : “ Đầu tư trực tiếp nước ngoài ( FDI) là hoạt động đầu tư được thực hiện nhằm thiết lập các mỗi quan hệ kinh tế lâu dai với một doanh nghiệp hoạt động trên lãnh thổ của một nền kinh tế khác nền kinh tế nước chủ đầu tư , mục đích của chủ đầu tư là giành quyền quan lý thực sự doanh nghiệp ”. Trên thực tế có nhiều cách nhìn nhận khác nhau về đầu tư nước ngoài. Theo Hiệp hội Luật quốc tế ( 1966 ) “ Đầu tư nước ngoài là sự đi chuyên vốn từ nước của người đầu tư sang nước của người sử dụng nhằm xây dựng ở đó xí nghiệp kinh doanh hoặc dịch vụ ”. Cũng có quan điểm cho rằng “ Đầu tư nước ngoài là sự di chuyên vốn từ nước của người đầu tư sang nước của người sử dụng nhưng không phải để mua hàng hoá tiêu dùng của nước nay mà dùng dé chi phí cho các hoạt động có tinh chất kinh tế xã hội ”.

Theo Tổ Chức Thương Mại Quốc Tế Thế Giới ( WTO ) : " FDI xảy ra khi một nhà đầu tư từ một nước ( nước chủ đầu tư ) có được một tài sản ở một nước khác ( nước nhận đầu tư ) cùng với quyền quản lý tài sản đó. Phương điện quan lý là thứ dé phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác. Trong phan lớn trường hop , cả nhà đầu tư lẫn tài sản mà người đó quản lý ở nước ngoài là các cơ sở kinh doanh , Khi đó nhà đầu tư thường được gọi là công ty mẹ và các tai sản được gọi là công ty con hay chi nhánh công ty. Theo Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam ban hành năm 1987 và được bổ xung hoàn thiện sau 4 lần sửa đối ( 1989 , 1992 , 1996 , 2000 ) : “ Đầu tư trực tiếp nước ngoài là việc các tổ chức và cá nhân nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền nước ngoài hoặc bất kỳ tài sản nào được chính phủ Việt Nam chấp nhận dé hợp tác kinh doanh trên cơ sở hợp đồng hoặc thành lập xí nghiệp liên doanh hay xí nghiệp 100 % vốn nước ngoài.

Chung quy lại , FDI có thé được hiểu là : " Đầu tư trực tiếp nước ngoài là hình thức đầu tư trong đó người chủ đầu tư có quyền kiểm soát đối với hoạt động sản xuất kinh doanh cũng như lợi ích của mình ở một hãng nước ngoài. Đầu tư trực tiếp nước ngoài do vậy bao gồm quyền sở hữu và quyền kiểm soát sản xuất kinh doanh nước ngoài. " Đầu tư trực tiếp nước ngoài là hình thức mà chủ đầu tư nước ngoài mang vốn đầu tư toàn bộ hay một phần vào các dự án ở nước sở tại nhằm dành quyền điều hành dé tìm kiếm lợi nhuận. Đặc điểm của FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài là hoạt động di chuyển vốn của các cá nhân và t6 chức nhằm xây dựng các cơ sở , chỉ nhánh ở nước ngoài và làm chủ toàn bộ hay từng phần cơ sở đó.

Xuất phát từ khái niệm , chúng ta có thể rút ra một số đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài như sau: Một là , các chủ đầu tư nước ngoài phải góp một số vốn tối thiểu vào vốn pháp định , tuỳ theo luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam , khi liên doanh , số vốn góp của bên nước ngoài phải lớn hơn hoặc bằng 30 % vốn pháp định. Hai là , quyền quản lý xí nghiệp phụ thuộc vào mức độ góp vốn. Đối với doanh nghiệp liên doanh và hợp đồng hợp tác kinh doanh thì quyền quản lý doanh nghiệp và quản lý đối tượng hợp tác tuỳ thuộc vào mức vốn góp của các bên khi tham gia , còn đối với doanh nghiệp 100 % vốn nước ngoài thì người nước ngoài ( chủ đầu tư ) toàn quyền quản lý xí nghiệp. Ba là , lợi nhận của nhà đầu tư nước ngoai phụ thuộc vào kết quả hoạt động kinh doanh và được phân chia theo tỷ lệ góp vốn.

Bồn là , đầu tư trực tiếp nước ngoài được thực hiện thông qua việc xây dựng doanh nghiệp mới , mua lại toàn bộ hoặc từng phần doanh nghiệp đang hoạt động hoặc sát nhập các doanh nghiệp với nhau. Năm la, đầu tư trực tiếp nước ngoài không chi gắn liền với di chuyên vốn mà còn gan với chuyên giao công nghệ , chuyền giao kiến thức và kinh nghiệm quản lý và tạo ra thị trường mới cho cả phía đầu tư và phía nhận đầu tư. Sáu là , đầu tư trực tiếp nước ngoài hiện nay gắn liền với các hoạt động kinh doanh quốc tế của các công ty đa quốc gia. Phân loại FDI 1.

Theo hình thức xâm nhập Đầu tư mới ( Greenfield Investment ) : Nhằm xây dung nhà máy mới hoặc mở rộng nhà máy / dây chuyền hiện có. Thành lập tư cách pháp nhân mới , tạo cơ sở vật chất mới hoặc hình thành ngành nghề mới và tạo thêm việc làm. Mua lại và sáp nhập ( Merger & Acquisition ) : Không hình thành tư cách pháp nhân mới , không tạo ngành nghề mới , có thé giảm số việc làm và tăng tính cạnh tranh. Theo phương thức dau tr Đầu tư theo chiều ngang ( Horizontal FDI ) : Là hình thức đầu tư sản xuất sản phẩm hoàn thiện và tiêu thụ tại nước tiếp nhận dau tư.

Kiểm soát thị trường tiêu thụ thông qua khai thác lợi thế độc quyền của sản phẩm. Cạnh tranh với sản xuất trong nước nhận dau tư. Đầu tu theo chiều doc ( Vertical FDI ) : Là hình thức đầu tư sản xuất các chỉ tiết của một sản phẩm ở những nước khác nhau , sản phẩm hoàn thiện được nhập khẩu lại nước đi đầu tư. Giảm tối đa chỉ phí sản xuất nhờ khai thá lợi thế so sánh của các nước nhận đầu tư.

Không cạnh tranh với sản xuất trong nước nhận dau tư. Theo mục đích đầu tư FDI nhằm tìm kiếm nguồn lực ( Resource - seeking ) : Đầu tư nhằm đạt được dây chuyền sản xuất và các nguồn lực khác như lao động rẻ hoặc tài nguyên thiên nhiên , mà những nguồn lực này không có ở được đi đầu tư. Đây là FDI thường đầu tư vào các nước đang phát triển như tài nguyên dầu mo ở Trung Đông hay vàng , kim cương ở Châu Phi, lao động rẻ ở Đông Nam Á. FDI tìm kiếm thị trường ( Market - seeking ) : Đầu tư nhằm thâm nhập thị trường mới hoặc duy trì thị trường hiện có.

Đầu tư sản xuất và tiêu thụ sản phẩm của nước nhận đầu tư. Xuất khẩu tại chỗ nhằm tránh rào cản thương mại ( như Canon Việt Nam,. Tìm kiếm hiệu quả ( Efficiency - seeking ) : Đầu tư nhằm tăng cường hiệu quả băng việc tận dụng lợi thế của tính kinh tế theo quy mô hay phạm vi , hoặc cả hai. Phân bố các công đoạn sản xuất ở nước ngoài nhằm tối ưu hóa quá trình sản xuất.

Tìm kiếm tài sản chiến lược ( Strategic - Asset - Seeking ) : Đầu tư nhằm ngăn chặn việc bị mất nguồn lực vào tay đối thủ cạnh tranh. Ví du, các công ty sản xuất và khai thác dầu mỏ có thể không cần trữ lượng dầu đó ở thời điểm hiện tại , nhưng vẫn phải tìm cách bảo vệ nó dé không rơi vào tay đối thủ cạnh tranh. Theo hình thức sở hữu Hợp đồng hợp tác kinh doanh ( BCC - Bussiness Cooperation Contract ) : Đây là hình thức đầu tư mà các bên tham gia hợp đồng ký kết thỏa thuận dé tiến hành một hoặc nhiều hoạt động sản xuất kinh doanh ở nước nhận đầu tư trên cơ sở quy định rõ đối tượng , nội dung kinh doanh , nghĩa vụ, trách nghiệm và phân chia các kết quả kinh doanh cho các bên tham gia theo như thỏa thuận trong hợp đồng ký kết. Hình thức này không thành lập doanh nghiệp mới và doanh thu chia theo tỷ lệ góp vốn.

Hình thức này giúp tiết kiệm thời gian , công sức , tiền bạc do không phải thành lập tư cách pháp nhân. Ngoài ra, trong quá trình thực hiện dự an , các nhà đầu tư có thể linh hoạt , chủ động, sử dụng tư cách pháp lý của minh. Tuy nhiên, hình thức này thường không đòi hỏi vốn lớn và thời hạn hợp đồng thường ngắn , cũng chính vì vậy mà ít thu hút được những nhà đầu tư nước ngoài có tiềm năng. Trong một số trường hợp yêu cầu con đấu , các bên phải thỏa thuận lựa chọn con dấu của bên nào làm đại diện , qua đó làm tăng trách nhiệm của một bên hơn.

Doanh nghiệp liên doanh ( Công ty liên doanh hay Công ty TNHH) : Doanh nghiệp liên doanh là doanh nghiệp được thành lập tại nước nhận đầu tư giữa các bên nước ngoài và nước chủ nhà , trong đó các bên cùng đóng góp vốn , cùng kinh doanh và cùng hưởng quyền lợi , nghĩa vụ theo tỷ lệ góp vốn. Hình thức này giúp hạn chế rủi ro trong kinh doanh , ngăn ngừa cạnh tranh , mở rộng phạm vi hoạt động. Đối với doanh nghiệp nước tiếp nhận đầu tu , cơ hội tiếp cận với công nghệ hiện đại , trình độ kỹ năng chuyên môn , phong cách quản lý chuyên nghiệp. Sự ràng buộc chặt chẽ trong một pháp nhân chung giữa các bên khác biệt về ngôn ngữ, phong tục , tập quán ,.

có thé phát sinh mâu thuẫn khó giải quyết. Nếu trình độ của nước chủ nhà yếu kém hơn nhiều so với nước ngoài thì sẽ bị phía nước ngoài chi phối và sẽ mat dan quyền kiểm soát hoạt động .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ