CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ MÔI TRƯỜNG ĐẦU TƯ 1. Tổng quan về đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Khái niệm Các tổ chức quốc tế như Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), Tổ Chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), cùng với Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã đề xuất một định nghĩa chung về Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài. Theo đó, FDI được hiểu là một hình thức đầu tư dài hạn, trong đó một chủ thể, thường là một cá nhân hoặc tổ chức kinh doanh đặt trụ sở ở một quốc gia, đầu tư vào một doanh nghiệp hoặc dự án ở một quốc gia khác.
Điểm khác biệt chính giữa các tổ chức này là IMF đề cập đến việc nhà đầu tư trực tiếp cần sở hữu ít nhất 10% cổ phần hoặc quyền biểu quyết của doanh nghiệp tại quốc gia mục tiêu. Theo Tổ Chức Thương mại Thế Giới (WTO), FDI là khi một nhà đầu tư (thường là nước chủ đầu tư) có một tài sản ở một quốc gia khác với ý định quản lý tài sản đó. Điều này nhấn mạnh sự phân biệt giữa FDI và các loại đầu tư gián tiếp như cổ phiếu và trái phiếu. Trong một số trường hợp, cả nhà đầu tư và tài sản được quản lý ở nước ngoài, trong đó nhà đầu tư thường được biết đến như là công ty mẹ và tài sản là công ty con hoặc chi nhánh.
Luật Đầu tư 2014 của Việt Nam định nghĩa nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân hoặc tổ chức kinh doanh có nguồn gốc ngoại quốc thực hiện hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Nó cũng mô tả đầu tư kinh doanh là việc bỏ vốn đầu tư để thực hiện hoạt động kinh doanh thông qua việc thành lập tổ chức kinh tế, đầu tư góp vốn, mua cổ phần hoặc thực hiện dự án đầu tư. Tuy nhiên, Luật này không phân biệt rõ ràng giữa đầu tư trực tiếp và gián tiếp như Luật Đầu tư 2005. Theo từ điển Kinh tế học, FDI còn được gọi là đầu tư trực tiếp nước ngoài khi một công ty nước ngoài đầu tư vào việc xây dựng nhà máy và quản lý hoạt động kinh doanh trực tiếp.
Tóm lại, đầu tư trực tiếp nước ngoài là việc một nhà đầu tư, có thể là cá nhân hoặc tổ chức, từ một quốc gia khác đầu tư vào một quốc gia khác, với mục tiêu kinh doanh lâu dài và sở hữu quản lý trực tiếp đối với doanh nghiệp hoặc dự án. Đặc điểm Mục tiêu chính của các nhà đầu tư FDI là tối đa hóa lợi nhuận. Điều này thúc đẩy họ tìm kiếm các quốc gia có chi phí nguyên liệu và nhân công thấp nhất để đầu tư, từ đó gia tăng doanh thu và lợi nhuận. Để thu hút đầu tư, các quốc gia phải có một hệ thống pháp lý hoạt động, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư, đồng thời đảm bảo rằng FDI mang lại lợi ích không chỉ cho nhà đầu tư mà còn cho cả nền kinh tế và xã hội của quốc gia đó.
Thu nhập của chủ đầu tư FDI phụ thuộc vào hiệu suất kinh doanh của doanh nghiệp mà họ đầu tư, thường là thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứ không chỉ đơn thuần là lợi tức. Các nhà đầu tư trực tiếp tham gia vào quản lý và hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, do đó họ nhận được phần thu nhập từ doanh nghiệp, khác biệt so với đầu tư gián tiếp nơi các nhà đầu tư chỉ nhận cổ tức và lợi tức từ các tài sản tài chính. Chủ đầu tư FDI có quyền quyết định về việc đầu tư, sản xuất kinh doanh và phải tự chịu trách nhiệm về các kết quả kinh doanh của họ. Họ cũng thường chuyển giao công nghệ tiên tiến cho các quốc gia tiếp nhận đầu tư, giúp họ tiếp nhận các công nghệ, kỹ thuật và kinh nghiệm quản lý tiên tiến từ các quốc gia đầu tư.
Điều này thường xảy ra khi vốn FDI chảy từ các quốc gia phát triển sang các quốc gia đang phát triển, mang lại cơ hội học hỏi và phát triển cho các quốc gia tiếp nhận đầu tư. Các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Thành lập doanh nghiệp 100% sở hữu bởi nhà đầu tư nước ngoài Hình thức doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài là một trong những phương thức phổ biến và truyền thống của FDI. Các nhà đầu tư thường áp dụng hình thức này để tận dụng lợi thế của địa điểm đầu tư và áp dụng tiến bộ khoa học công nghệ cũng như kinh nghiệm quản lý để đạt hiệu quả kinh doanh cao nhất.
Dù thường được sử dụng trong các dự án quy mô nhỏ, hình thức này cũng được ưa chuộng trong các dự án quy mô lớn, đặc biệt là các công ty xuyên quốc gia thường thành lập công ty con tại các quốc gia mục tiêu. 7 Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài thuộc sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài nhưng phải tuân thủ pháp luật của quốc gia mà nó hoạt động. Là một pháp nhân kinh tế tại quốc gia mục tiêu, doanh nghiệp phải tuân thủ quy định và quản lý của quốc gia đó. Dưới góc độ pháp lý, hình thức này thường sử dụng các loại hình công ty như công ty trách nhiệm hữu hạn, doanh nghiệp tư nhân, hoặc công ty cổ phần.
Ưu điểm của hình thức này là quốc gia mục tiêu không cần phải đầu tư vốn, tránh được rủi ro trong kinh doanh và thu lợi ngay từ thuế và tiền thuê đất. Ngoài ra, với quyền sở hữu độc lập, nhà đầu tư nước ngoài có thể tự quyết định và cạnh tranh mạnh mẽ, thúc đẩy sự phát triển bằng cách đầu tư vào công nghệ mới và kỹ thuật tiên tiến. Tuy nhiên, hình thức này cũng mang theo nhược điểm là quốc gia mục tiêu khó tiếp nhận được kinh nghiệm quản lý và công nghệ, đồng thời khó kiểm soát được đối tác đầu tư nước ngoài và không hưởng lợi nhiều từ lợi nhuận. Thành lập doanh nghiệp liên doanh giữa các nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư trong nước Đây là một hình thức được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu từ trước đến nay và cũng đã phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của việc thu hút FDI.
Doanh nghiệp liên doanh được hình thành tại quốc gia mục tiêu thông qua việc ký kết các hợp đồng liên doanh giữa các bên trong nước và các bên nước ngoài để thực hiện các hoạt động kinh doanh tại quốc gia mục tiêu. Hình thức này tạo ra một pháp nhân chung sở hữu cho các địa điểm đầu tư tại quốc gia mục tiêu. Hiệu quả của doanh nghiệp liên doanh phụ thuộc nhiều vào môi trường kinh doanh của quốc gia mục tiêu, bao gồm các yếu tố kinh tế, chính trị, pháp luật, cũng như trình độ của các đối tác liên doanh trong quốc gia mục tiêu. Doanh nghiệp liên doanh mang lại nhiều lợi ích như giúp giải quyết vấn đề thiếu vốn, tạo điều kiện cho quốc gia mục tiêu sử dụng nguồn vốn lớn để phát triển kinh tế và chia sẻ rủi ro.
Đồng thời, nó cũng tạo cơ hội để đổi mới công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm, cung cấp việc làm và cơ hội học tập kinh nghiệm quản lý từ các đối tác nước ngoài. Đối với nhà đầu tư, hình thức này là một công cụ hợp pháp và hiệu quả để mở rộng thị trường nước ngoài, góp phần tạo điều kiện cho quốc gia mục tiêu tham gia vào quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu. 8 Tuy nhiên, hình thức này cũng có nhược điểm như thường gặp mâu thuẫn trong quản lý và điều hành do các bên có thể có sự khác biệt về chính trị, văn hóa, ngôn ngữ, và luật pháp. Ngoài ra, quốc gia mục tiêu thường gặp khó khăn do tỷ lệ góp vốn thấp, năng lực quản lý yếu của cán bộ tham gia trong doanh nghiệp liên doanh.
Đầu tư theo hình thức thỏa thuận hợp tác kinh doanh (BCC) Đây là một loại hợp đồng được ký kết giữa các nhà đầu tư để hợp tác kinh doanh, chia lợi nhuận và sản phẩm mà không cần thành lập tổ chức kinh tế mới. Hình thức đầu tư này mang lại một số ưu điểm như giải quyết vấn đề thiếu vốn và công nghệ, mở ra thị trường mới và bảo đảm quyền điều hành dự án trong nước, cũng như đem lại lợi nhuận ổn định. Tuy nhiên, nó cũng có nhược điểm như khó tiếp nhận kinh nghiệm quản lý từ nước sở tại, sử dụng công nghệ thường kém hiện đại, và chỉ áp dụng được trong một số lĩnh vực dễ sinh lời như thăm dò dầu khí. Hợp đồng hợp tác kinh doanh không yêu cầu thành lập pháp nhân riêng và tất cả các hoạt động BCC phải tuân theo luật pháp của nước sở tại.
Điều này khiến cho việc kiểm soát hoạt động BCC từ phía nhà đầu tư trở nên khó khăn. Tuy nhiên, đây lại là hình thức đầu tư đơn giản nhất, không cần các thủ tục pháp lý phức tạp, thường được lựa chọn trong giai đoạn đầu của quá trình thu hút FDI khi các nước đang phát triển. Khi các hình thức đầu tư 100% vốn hoặc liên doanh phát triển mạnh mẽ, hình thức BCC thường giảm dần.1 Đối với nước đi đầu tư Trong quá trình đầu tư vốn ra nước ngoài, các quốc gia đầu tư thường hưởng lợi từ việc cải thiện khả năng cạnh tranh. Những nhà đầu tư tận dụng lợi thế của quốc gia mà họ đầu tư vào, giảm chi phí sản xuất và tìm kiếm nguồn cung cấp vốn và nguyên liệu ổn định.
Tham gia vào các thị trường mới giúp giảm thiểu rủi ro mất khả năng cạnh tranh. Ví dụ, khi hàng hóa của một công ty không được ưa chuộng ở một thị trường, nó có thể được chuyển đến một thị trường khác. Các nguồn thu từ lợi nhuận của đầu tư trực tiếp nước ngoài cải thiện cán cân thanh toán, kéo dài vòng đời sản xuất hàng hóa và gia tăng thời gian cạnh tranh, đồng thời tăng cường sức mạnh kinh 9 tế và uy tín của các nhà đầu tư. Điều này cũng giúp kéo dài tuổi thọ của các công nghệ đã lạc hậu ở các quốc gia đầu tư, vì những công nghệ này có thể là mới mẻ đối với các quốc gia nhận đầu tư.
Một số mặt hàng có thể không bán được ở các quốc gia đầu tư, nhưng có thể bán được ở các quốc gia nhận đầu tư, làm tăng lợi nhuận cho nhà đầu tư. Từ đó, các nhà đầu tư có điều kiện cải thiện cơ cấu sản xuất, áp dụng công nghệ mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Một lợi ích quan trọng khác là cán cân thanh toán.