Luận văn: Ảnh hưởng của việc thu hồi đất đến sinh kế tại Bố Trạch, Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ phân tích ảnh hưởng của việc thu hồi đất đến sinh kế người dân tại Bố Trạch, Quảng Bình. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thu hồi đất tại Bố Trạch và ảnh hưởng sinh kế

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình đã thúc đẩy việc triển khai nhiều dự án kinh tế - xã hội. Điều này dẫn đến nhu cầu thu hồi đất trên diện rộng, bao gồm cả đất nông nghiệpđất ở. Việc chuyển dịch cơ cấu sử dụng đất này tác động trực tiếp và sâu sắc đến một bộ phận lớn dân cư, đặc biệt là các hộ nông dân. Luận văn của Hà Lê Thái Học (2017) đã nghiên cứu 11 dự án tại Bố Trạch trên địa bàn 8 xã, thị trấn, ảnh hưởng đến 227 hộ gia đình. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc thu hồi đất đã tạo ra một cú sốc lớn, làm thay đổi toàn diện cấu trúc sinh kế của người dân. Trước đây, sinh kế của họ phụ thuộc chủ yếu vào đất đai, với kinh nghiệm canh tác truyền thống tạo ra nguồn thu nhập ổn định. Tuy nhiên, khi mất đất sản xuất, người dân phải đối mặt với thách thức chuyển đổi sang một mô hình sinh kế mới, thường là phi nông nghiệp. Quá trình này không chỉ là sự thay đổi về kinh tế mà còn là sự biến đổi về xã hội và văn hóa, đòi hỏi các chính sách bồi thường đất đai và hỗ trợ phải thực sự hiệu quả để đảm bảo an sinh xã hội và ổn định đời sống người dân sau thu hồi đất.

1.1. Bối cảnh các dự án tạo quỹ đất và quy hoạch sử dụng đất

Trong giai đoạn 2013-2016, UBND huyện Bố Trạch đã phê duyệt và triển khai nhiều dự án tạo quỹ đất nhằm phát triển hạ tầng và đô thị. Các dự án này tập trung tại các xã, thị trấn có vị trí chiến lược như Hoàn Lão, Đại Trạch, Lý Trạch. Quá trình này tuân thủ quy hoạch sử dụng đất của tỉnh Quảng Bình, hướng tới mục tiêu chuyển đổi đất nông nghiệp kém hiệu quả sang đất phi nông nghiệp có giá trị kinh tế cao hơn. Tuy nhiên, việc thực thi các quyết định thu hồi đất đã bộc lộ nhiều thách thức. Việc đền bù giải phóng mặt bằng không chỉ là vấn đề tài chính mà còn liên quan đến việc sắp xếp lại cuộc sống cho hàng trăm hộ dân. Các dự án này, dù cần thiết cho sự phát triển, nhưng cũng đặt ra bài toán khó về việc làm thế nào để người dân không bị bỏ lại phía sau, đảm bảo sinh kế của họ được duy trì và phát triển bền vững trong bối cảnh mới.

1.2. Khái niệm sinh kế bền vững và khung phân tích 5 nguồn vốn

Sinh kế bền vững được định nghĩa là khả năng một hộ gia đình đối phó và phục hồi sau những cú sốc, duy trì hoặc nâng cao năng lực và tài sản của mình. Khung phân tích sinh kế bền vững (SLA) được sử dụng để đánh giá tác động của việc thu hồi đất. Khung này dựa trên năm loại vốn chính: vốn tự nhiên (đất đai, nguồn nước), vốn con người (sức khỏe, kỹ năng), vốn tài chính (thu nhập, tiền đền bù), vốn vật chất (nhà cửa, hạ tầng) và vốn xã hội (mạng lưới quan hệ, thể chế). Trước khi thu hồi đất, người dân có ngũ giác sinh kế tương đối cân bằng, với vốn tự nhiên là nền tảng vững chắc. Sau khi thu hồi, ngũ giác này bị biến dạng nghiêm trọng. Vốn tự nhiên gần như mất hoàn toàn, trong khi vốn tài chính tăng đột biến nhưng không bền vững. Sự thay đổi này đòi hỏi một chiến lược can thiệp toàn diện để tái cân bằng các nguồn vốn, giúp người dân xây dựng lại một sinh kế ổn định và lâu dài.

II. Thách thức sinh kế người dân Biến động sau thu hồi đất

Việc thu hồi đất tại Bố Trạch đã gây ra những biến động sâu sắc, tạo nên thách thức lớn đối với sinh kế người dân. Cú sốc lớn nhất là sự suy giảm đột ngột của nguồn vốn tự nhiên. Người nông dân, vốn cả đời gắn bó với ruộng vườn, nay bị tước đi tư liệu sản xuất chính. Tình trạng mất đất sản xuất không chỉ làm giảm thu nhập mà còn làm mất đi sự tự chủ và ổn định trong cuộc sống. Nghiên cứu cho thấy, nguồn vốn con người cũng bị ảnh hưởng nặng nề. Kỹ năng canh tác nông nghiệp trở nên lỗi thời, trong khi việc tiếp cận và học hỏi kỹ năng mới cho các ngành nghề phi nông nghiệp gặp nhiều rào cản về tuổi tác, trình độ học vấn và tâm lý e ngại. Các vướng mắc trong quá trình đền bù giải phóng mặt bằng càng làm trầm trọng thêm tình hình. Nhiều hộ dân phản ánh rằng giá đất đền bù Bố Trạch chưa sát với giá thị trường, gây thiệt thòi cho người dân. Các thủ tục hành chính phức tạp và sự thiếu minh bạch trong một số khâu đã dẫn đến tình trạng khiếu nại về đất đai, gây mất thời gian và tạo ra tâm lý bất an trong cộng đồng.

2.1. Suy giảm nguồn vốn tự nhiên và vốn con người đột ngột

Nguồn vốn tự nhiên, cụ thể là đất nông nghiệp, là nền tảng sinh kế của đa số các hộ bị ảnh hưởng. Khi đất bị thu hồi, nguồn vốn này gần như bằng không. Điều này buộc các hộ phải tìm kiếm các nguồn thu nhập thay thế, một quá trình đầy khó khăn. Song song đó, vốn con người cũng suy giảm. Kinh nghiệm và kỹ năng nông nghiệp tích lũy qua nhiều thế hệ không còn phù hợp. Người lao động, đặc biệt là những người ở độ tuổi trung niên trở lên, gặp khó khăn trong việc hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp. Họ thiếu kỹ năng, thiếu thông tin và thiếu tự tin để bắt đầu một công việc mới. Theo nghiên cứu, đây là nguồn vốn suy giảm lớn nhất và khó phục hồi nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thích ứng của người dân.

2.2. Vấn đề giá đất đền bù và các phương án bồi thường

Một trong những nguyên nhân chính gây ra bức xúc và khiếu nại về đất đai là vấn đề giá đền bù. Giá đất đền bù Bố Trạch được áp dụng theo khung giá đất tỉnh Quảng Bình, vốn thường thấp hơn giá giao dịch thực tế trên thị trường. Điều này khiến người dân cảm thấy không được đền bù thỏa đáng cho phần đất đã mất. Hơn nữa, các phương án bồi thường đôi khi chưa linh hoạt. Mặc dù Luật Đất đai 2024 (và các phiên bản trước đó) ưu tiên bồi thường bằng đất cùng loại, nhưng trên thực tế quỹ đất không đủ, dẫn đến việc bồi thường chủ yếu bằng tiền. Số tiền này, dù lớn, nhưng nếu không được sử dụng hợp lý sẽ nhanh chóng cạn kiệt, đẩy người dân vào tình thế khó khăn hơn.

III. Phương pháp cải thiện chính sách bồi thường đất đai hiệu quả

Để giải quyết các thách thức từ việc thu hồi đất tại Bố Trạch, việc cải thiện chính sách bồi thường đất đai là yêu cầu cấp thiết. Một giải pháp trọng tâm là xây dựng cơ chế xác định giá đất đền bù một cách minh bạch và công bằng. Thay vì chỉ dựa vào khung giá đất cố định, cần áp dụng các phương pháp định giá độc lập, có sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm cả đại diện người dân, để đảm bảo giá đất đền bù Bố Trạch phản ánh đúng giá trị thị trường tại thời điểm thu hồi. UBND huyện Bố Trạch đóng vai trò then chốt trong việc chỉ đạo, giám sát quá trình này. Cần công khai, minh bạch toàn bộ thông tin về dự án, từ quy hoạch, quyết định thu hồi đất cho đến chi tiết phương án bồi thường. Việc tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp giữa chính quyền, chủ đầu tư và người dân là cần thiết để lắng nghe tâm tư, nguyện vọng và giải quyết các vướng mắc ngay từ cơ sở. Hơn nữa, Luật Đất đai 2024 mang đến nhiều điểm mới, cần được vận dụng linh hoạt để bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người có đất bị thu hồi, đặc biệt là các quy định về hỗ trợ tái định cư và ổn định cuộc sống.

3.1. Minh bạch hóa quy trình đền bù giải phóng mặt bằng

Minh bạch là chìa khóa để giảm thiểu khiếu nại về đất đai. Toàn bộ quy trình, từ khi công bố quy hoạch, kiểm đếm tài sản, đến khi xây dựng và phê duyệt phương án bồi thường, cần được thực hiện công khai. Mọi văn bản, quyết định liên quan phải được niêm yết tại trụ sở UBND xã và các điểm sinh hoạt cộng đồng. Cần thành lập các ban giám sát cộng đồng, với sự tham gia của người dân, để theo dõi quá trình đền bù giải phóng mặt bằng. Điều này không chỉ tạo dựng niềm tin mà còn giúp phát hiện và ngăn chặn các sai phạm có thể xảy ra, đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người dân.

3.2. Áp dụng khung giá đất linh hoạt và phù hợp thực tiễn

Khung giá đất tỉnh Quảng Bình cần được cập nhật thường xuyên để theo kịp biến động của thị trường bất động sản. Đối với các dự án cụ thể, nên thành lập hội đồng thẩm định giá đất độc lập. Hội đồng này sẽ tiến hành khảo sát, thu thập thông tin về các giao dịch đất đai tương tự trong khu vực để đưa ra một mức giá đền bù hợp lý. Phương án bồi thường không chỉ bao gồm tiền đền bù về đất mà còn phải tính đến các chi phí đầu tư vào đất còn lại, thiệt hại về tài sản trên đất và các khoản hỗ trợ khác theo quy định, đảm bảo người dân nhận được sự bồi hoàn đầy đủ và công bằng.

IV. Top giải pháp hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và an sinh

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách bồi thường đất đai, các giải pháp hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và đảm bảo an sinh xã hội giữ vai trò quyết định đến sự ổn định đời sống người dân sau thu hồi đất. Chỉ trao tiền đền bù là chưa đủ. Cần có một chiến lược toàn diện, bắt đầu từ việc khảo sát nhu cầu học nghề và việc làm của từng hộ dân bị ảnh hưởng. Dựa trên kết quả khảo sát, UBND huyện Bố Trạch cần phối hợp với các trung tâm dạy nghề để tổ chức các lớp đào tạo phù hợp với đặc điểm lao động địa phương và nhu cầu của thị trường. Các ngành nghề có thể bao gồm dịch vụ, du lịch, tiểu thủ công nghiệp hoặc nông nghiệp công nghệ cao trên diện tích đất còn lại. Đồng thời, chính sách tín dụng ưu đãi cần được triển khai để người dân có vốn khởi nghiệp. Việc xây dựng các khu tái định cư cũng phải được chú trọng. Các khu này không chỉ là nơi ở mới mà phải có hạ tầng đồng bộ, gần trường học, chợ, và có không gian để người dân phát triển các hoạt động kinh doanh, dịch vụ nhỏ, tạo sinh kế tại chỗ.

4.1. Xây dựng mô hình đào tạo nghề gắn với nhu cầu doanh nghiệp

Hiệu quả của công tác hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp phụ thuộc lớn vào việc chương trình đào tạo có gắn với nhu cầu thực tế hay không. Cần có sự kết nối chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, cơ sở đào tạo và các doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn, đặc biệt là các doanh nghiệp trong khu công nghiệp được hình thành từ đất thu hồi. Các doanh nghiệp cần được khuyến khích ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương đã qua đào tạo. Các chương trình đào tạo cần thực tế, tập trung vào kỹ năng thực hành. Bên cạnh đó, cần có các hoạt động tư vấn, giới thiệu việc làm sau đào tạo để đảm bảo người học có cơ hội áp dụng kiến thức và tìm được việc làm ổn định.

4.2. Hoàn thiện chính sách khu tái định cư và an sinh xã hội

Một khu tái định cư lý tưởng phải đảm bảo nguyên tắc "nơi ở mới tốt hơn hoặc bằng nơi ở cũ". Điều này không chỉ về mặt vật chất (nhà cửa, đường sá) mà còn về mặt xã hội (cộng đồng, dịch vụ công). Quy hoạch sử dụng đất cho khu tái định cư cần tính đến các lô đất dịch vụ, thương mại để người dân có thể kinh doanh. Về an sinh xã hội, cần hỗ trợ người dân tham gia bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội. Đối với những lao động lớn tuổi không còn khả năng chuyển đổi nghề, cần có chính sách hỗ trợ đặc thù để đảm bảo họ có một cuộc sống ổn định, không rơi vào cảnh nghèo đói sau khi mất đất sản xuất.

V. Kết quả thực tiễn Đời sống người dân sau thu hồi đất

Nghiên cứu thực địa tại Bố Trạch đã phác họa một bức tranh đa chiều về đời sống người dân sau thu hồi đất. Về mặt tích cực, một số hộ gia đình đã sử dụng hiệu quả tiền đền bù. Họ đầu tư vào kinh doanh, dịch vụ, cho con cái đi học hoặc xây dựng, sửa sang nhà cửa khang trang hơn. Nguồn vốn vật chất và tài chính của các hộ này được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, đây chỉ là một bộ phận nhỏ. Đa số các hộ, đặc biệt là những hộ phụ thuộc hoàn toàn vào nông nghiệp, phải đối mặt với nhiều khó khăn. Nguồn vốn tài chính tăng mạnh sau khi nhận tiền đền bù giải phóng mặt bằng, nhưng lại nhanh chóng bị chuyển hóa thành vốn vật chất (mua sắm tiêu dùng) hoặc suy giảm do chưa có kế hoạch sử dụng bền vững. Nguồn vốn con người và vốn xã hội có xu hướng giảm. Người dân mất đi môi trường lao động quen thuộc, các mối quan hệ làng xóm có thể bị xáo trộn khi chuyển đến khu tái định cư. Sự thay đổi đột ngột này khiến sinh kế của nhiều hộ trở nên bấp bênh và kém bền vững hơn trước.

5.1. Phân tích biến động ngũ giác sinh kế trước và sau thu hồi

Trước khi thu hồi đất, ngũ giác sinh kế của người dân khá cân đối. Vốn tự nhiên (đất đai) là trụ cột, kết hợp với vốn con người (kinh nghiệm canh tác) tạo ra thu nhập ổn định. Sau thu hồi, ngũ giác này biến dạng. Vốn tự nhiên gần như biến mất. Vốn tài chính phình to bất thường nhưng không ổn định. Vốn con người (kỹ năng nông nghiệp) mất giá trị. Vốn vật chất có thể tăng (nhà cửa mới) nhưng vốn xã hội (quan hệ cộng đồng) có thể bị ảnh hưởng. Sự mất cân đối nghiêm trọng này cho thấy một sinh kế không bền vững, dễ bị tổn thương trước các biến động kinh tế - xã hội khác.

5.2. Tỷ lệ chuyển đổi nghề nghiệp thành công và các yếu tố ảnh hưởng

Tỷ lệ người dân chuyển đổi nghề nghiệp thành công sau khi mất đất sản xuất còn khá thấp. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình này bao gồm tuổi tác, trình độ học vấn, và mức độ chủ động của người lao động. Những người trẻ tuổi, có trình độ học vấn cao hơn thường dễ dàng tìm kiếm việc làm mới trong các lĩnh vực phi nông nghiệp. Ngược lại, lao động lớn tuổi gặp rất nhiều rào cản. Các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp chưa thực sự phát huy hết hiệu quả do nội dung đào tạo đôi khi chưa sát với thực tế, hoặc người dân còn tâm lý thụ động, trông chờ vào sự hỗ trợ của nhà nước thay vì chủ động tìm kiếm cơ hội cho bản thân.

VI. Định hướng tương lai Luật Đất đai 2024 và quy hoạch mới

Bối cảnh thu hồi đất tại Bố Trạch và các địa phương khác đang đứng trước những thay đổi quan trọng với sự ra đời của Luật Đất đai 2024. Luật mới được kỳ vọng sẽ giải quyết nhiều bất cập tồn tại, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến giá đất, đền bù giải phóng mặt bằng, và hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp. Một trong những điểm nhấn là nguyên tắc xác định giá đất theo giá thị trường, hứa hẹn sẽ mang lại sự đền bù công bằng hơn cho người dân. Định hướng tương lai cho Bố Trạch cần tập trung vào việc áp dụng triệt để và hiệu quả các quy định mới này. Công tác quy hoạch sử dụng đất phải được thực hiện một cách bài bản, có tầm nhìn dài hạn, hạn chế tối đa việc thu hồi đất nông nghiệp, đặc biệt là đất lúa năng suất cao. Các dự án phát triển phải hài hòa giữa lợi ích kinh tế và mục tiêu đảm bảo an sinh xã hội. Việc giải quyết khiếu nại về đất đai cần được thực hiện một cách dứt điểm, công bằng, dựa trên cơ sở pháp luật và đối thoại, tạo dựng sự đồng thuận trong xã hội và hướng tới sự phát triển bền vững.

6.1. Vận dụng các điểm mới của Luật Đất đai 2024 tại địa phương

Luật Đất đai 2024 yêu cầu việc lập và phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư phải được thực hiện đồng thời với việc lập phương án đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm. Đây là một yêu cầu quan trọng mà UBND huyện Bố Trạch cần nghiêm túc triển khai. Cần thành lập các tổ công tác chuyên trách để lấy ý kiến người dân, xây dựng các phương án hỗ trợ sinh kế chi tiết, khả thi trước khi tiến hành thu hồi đất. Quy định về việc ưu tiên các hình thức bồi thường khác ngoài tiền (như đất ở, nhà ở, đất sản xuất kinh doanh) cũng cần được vận dụng tối đa để tạo lập sinh kế lâu dài cho người dân.

6.2. Kiến nghị giải pháp ổn định sinh kế người dân bền vững

Để ổn định đời sống người dân sau thu hồi đất một cách bền vững, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, khuyến khích người dân góp vốn bằng quyền sử dụng đất vào các dự án để trở thành cổ đông và hưởng lợi lâu dài. Thứ hai, thành lập Quỹ hỗ trợ việc làm và phát triển sinh kế từ một phần ngân sách địa phương và đóng góp của doanh nghiệp. Quỹ này sẽ cung cấp vốn vay ưu đãi và hỗ trợ kỹ thuật cho các mô hình kinh doanh nhỏ của người dân. Thứ ba, tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội, đoàn thể trong việc tư vấn, kết nối và giám sát việc thực hiện các chính sách, đảm bảo an sinh xã hội không chỉ là mục tiêu trên giấy tờ mà phải đi vào thực tiễn cuộc sống.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan về thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư 1.1 Khái niệm về đất đai Theo V. Đôcutraiep (1846-1903): Đất là tầng ngoài cùng của đá bị biến đổi một cách tự nhiên dưới tác dụng của tổng hợp của 5 yếu tố: sinh vật, đá mẹ, địa hình, khí hậu và tuổi địa phương. Viện sĩ thổ nhưỡng nông hoá Liên Xô (cũ) V.

Theo quan điểm của C. Mác: Đất là tài sản mãi mãi với loài người, là điều kiện cần để sinh tồn, là điều kiện không thể thiếu được để sản xuất, là tư liệu sản xuất cơ bản trong nông lâm nghiệp [4]. Theo quan điểm của FAO thì đất được xem như là tổng thể của nhiều yếu tố gồm: Khí hậu, địa hình, đất, thổ nhưỡng, thuỷ văn, thực vật, động vật, những biến đổi của đất do hoạt động con người [9]. Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam thì đất là lớp mỏng trên cùng của vỏ Trái Đất tương đối tơi xốp do các loại đá phong hoá ra, có độ phì nhiêu, trên đó cây cỏ có thể mọc được.

Đất hình thành do tác dụng tổng hợp của nước, không khí và sinh vật lên đá mẹ [22]. Như vậy, tuỳ theo quan điểm trong từng lĩnh vực về chuyên môn, mà đất đai được các tác giả nhìn nhận trên các phương diện khác nhau và có nhiều định nghĩa khác nhau. Tuy nhiên hiện nay khi nói đến đất người ta thường dùng hai khái niệm là đất (soil) và đất đai (land). Đất (soil) là lớp đất mặt của vỏ trái đất gọi là Thổ nhưỡng.

Thổ nhưỡng phát sinh là do tác động lẫn nhau của khí trời (khí quyển), nước (thuỷ quyển), sinh vật (sinh quyển) và đá mẹ (thạch quyển) qua thời gian lâu dài. Khái niệm đất theo nghĩa đất đai (land) có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, đất như là không gian, cộng đồng lãnh thổ, vị trí địa lý, nguồn vốn, môi trường, tài sản [7]. Trong quản lý Nhà nước về đất đai người ta thường đề cập đến đất theo nghĩa đất đai. Phân loại đất Hiện nay, trên thế giới tuỳ theo mục đích phân loại mà có nhiều cách phân loại đất khác nhau.

Ở Việt Nam, đất thường được phân loại theo hai cách: Phân loại đất theo thổ nhưỡng và phân loại đất theo mục đích sử dụng [7]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 a. Phân loại đất theo thổ nhưỡng Phân loại đất theo thổ nhưỡng (theo Khoa học đất) mục đích nhằm xây dựng bản đồ thổ nhưỡng. Trên thế giới có 3 trường phái chủ yếu [13a]: • Phân loại đất theo nguồn gốc phát sinh • Phân loại đất theo định lượng các tầng đất • Phân loại đất theo FAO - UNESCO Ở Việt Nam, năm 1976 Bộ Nông nghiệp đã xây dựng bản đồ đất tỉ lệ 1/1.000, bảng phân loại đất chia đất của nước ta thành 13 nhóm với 30 loại đất theo phát sinh.

Từ những năm cuối thập kỷ 80 của thế kỷ 20, ở nước ta đã sử dụng hệ thống phân loại đất theo định lượng FAO - UNESCO, bảng phân loại đất theo phương pháp FAO - UNESCO gồm 19 nhóm và 54 loại đất [3]. Phân loại đất theo mục đích sử dụng Ở Việt Nam, Luật đất đai đầu tiên (1987) quy định đất đai được phân làm 5 loại theo mục đích sử dụng, gồm đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất khu dân cư, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng. Luật đất đai 1993 quy định đất đai được phân thành 6 loại theo mục đích sử dụng, gồm đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất khu dân cư nông thôn, đất đô thị, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng. Cách phân loại đất theo Luật đất đai 1987 và Luật đất đai 1993 vừa theo mục đích sử dụng, lại theo địa bàn gây nên có sự chồng chéo.

Để khắc phục tình trạng này, Luật Đất đai 2003 có hiệu lực từ ngày 01/7/2004 quy định căn cứ theo mục đích sử dụng, đất đai được phân thành 3 nhóm: Nhóm đất nông nghiệp, nhóm đất phi nông nghiệp và nhóm đất chưa sử dụng. - Nhóm đất nông nghiệp: Đất nông nghiệp là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng; bao gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thuỷ sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác [2], [5]. - Nhóm đất phi nông nghiệp: Đất phi nông nghiệp là đất đang được sử dụng không thuộc nhóm đất nông nghiệp; bao gồm đất ở, đất chuyên dùng, đất tôn giáo tín ngưỡng, đất nghĩa trang, nghĩa địa, đất sông ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng, đất phi nông nghiệp khác [2], [5]. Trong các phân nhóm của nhóm đất nông nghiệp, phi nông nghiệp lại được chia thành nhiều loại đất chi tiết khác nhau theo yêu cầu của công tác quản lý đất đai.

- Nhóm đất chưa sử dụng: Đất chưa sử dụng là đất chưa xác định mục đích sử dụng. Đất chưa sử dụng bao gồm đất bằng chưa sử dụng, đất đồi núi chưa sử dụng, núi đá không có rừng cây [2], [9]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Tóm lại, theo mục đích sử dụng, đất đai ở nước ta hiện nay được chia làm 3 nhóm: Đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng. Với tốc độ công nghiệp hoá, đô thị hoá ngày càng cao như hiện nay, đất nông nghiệp và đất chưa sử dụng luôn có xu hướng chuyển sang đất phi nông nghiệp với diện tích ngày càng lớn.

Một số khái niệm về thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư Trong quá trình CNH-HĐH, chuyển dịch đất đai từ nông nghiệp và các mục đích khác phục vụ cho phát triển công nghiệp cùng với quá trình THĐ, GPMB là quy luật tất yếu, nhưng đây là một vấn đề phức tạp bởi công tác THĐ, BT, HT, GPMB, TĐC, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống, kinh tế, các yếu tố về văn hóa xã hội, tập quán, tâm linh, đặc biệt là quyền và lợi ích hợp pháp của người dân có đất bị thu hồi. Theo Khoản 11 Điều 3 Luật Đất đai 2013: Thu hồi đất: Là việc Nhà nước quyết định thu lại quyền sử dụng đất của người được Nhà nước trao quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất của người sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai. Để đảm bảo quyền và lợi ích cho người dân khi bị THĐ thì người dân có đất bị thu hồi sẽ nhận được những khoản bồi thường về đất, bồi thường chi phí đầu tư vào đất còn lại và sẽ được hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất. Theo Khoản 12 và 13 Điều 3 của Luật Đất đai năm 2013 thì: Bồi thường về đất: Là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất thu hồi cho người sử dụng đất.

Chi phí đầu tư vào đất còn lại: Bao gồm chi phí san lấp mặt bằng và chi phí khác liên quan trực tiếp có căn cứ chứng minh đã đầu tư vào đất mà đến thời điểm Nhà nước thu hồi đất còn chưa thu hồi được. Hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất: Là việc Nhà nước trợ giúp cho người có đất thu hồi để ổn định đời sống, sản xuất và phát triển. Các khoản hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất được quy định tại Khoản 2, Điều 83, Khoản 1, 2 Điều 84, Luật Đất đai 2013 cụ thể: a) Hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất; b) Hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm đối với trường hợp thu hồi đất nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp; thu hồi đất ở kết hợp kinh doanh dịch vụ của hộ gia đình, cá nhân mà phải di chuyển chỗ ở; Đối với Hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp, khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp mà không có đất nông nghiệp để bồi thường thì ngoài việc được bồi thường bằng tiền còn được hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề, tìm kiếm việc làm. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Trường hợp người được hỗ trợ đào tạo chuyển đổi nghề, tìm kiếm việc làm trong độ tuổi lao động có nhu cầu được đào tạo nghề thì được nhận vào các cơ sở đào tạo nghề; được tư vấn hỗ trợ tìm kiếm việc làm, vay vốn tín dụng ưu đãi để phát triển sản xuất, kinh doanh.

Đối với hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất ở kết hợp kinh doanh dịch vụ mà nguồn thu nhập chính là từ hoạt động kinh doanh dịch vụ, khi Nhà nước thu hồi đất mà phải di chuyển chỗ ở thì được vay vốn tín dụng ưu đãi để phát triển sản xuất, kinh doanh; trường hợp người có đất thu hồi còn trong độ tuổi lao động thì được hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề, tìm kiếm việc làm. c) Hỗ trợ tái định cư đối với trường hợp thu hồi đất ở của hộ gia đình, cá nhân, người Việt Nam định cư ở nước ngoài mà phải di chuyển chỗ ở; d) Hỗ trợ khác[19]. Ngoài ra, các chính sách chi tiết được quy định cụ thể tại các văn bản dưới Luật như: Nghị định 47/2014/ NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2014 Quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi nhà nước thu hồi đất, Nghị định 01/2017/NĐ-CP ngày 06 tháng 01 năm 2017 Sửa đổi, bổ sung một số nghị định quy định chi tiết thi hành Luật đất đai và Thông tư 37/2014/TT-BTNMT Quy định chi tiết về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất. Các văn bản pháp luật về công tác bồi thường 1.

Trước khi có Luật đất đai 1993 Ngày 14 tháng 4 năm 1959, Thủ tướng chính phủ đã ban hành Nghị định 151/TTg quy định thể lệ tạm thời về trưng dụng ruộng đất. Ngày 11 tháng 01 năm 1970 Thủ tướng chính phủ đã ban hành Thông tư 1792/TTg quy định một số điểm tạm thời về bồi thường thiệt hại nhà cửa, đất đai, cây cối hoa màu cho nhân dân ở những vùng xây dựng kinh tế, mở rộng thành phố trên nguyên tắc “Phải đảm bảo thoả đáng quyền lợi kinh tế của hợp tác xã và của nhân dân”. Thi hành Hiến pháp năm 1980, Luật Đất đai được Quốc hội thông qua ngày 29 tháng 02 năm 1987 quy định đất đai thuộc sở hữu toàn dân, Nhà nước giao đất cho các đối tượng có nhu cầu để sử dụng ổn định lâu dài, có thời hạn hoặc tạm thời theo quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất được duyệt. Cơ quan Nhà nước có thẩm quyền giao đất nào thì có quyền thu hồi đất đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ