Luận văn: Đánh giá ảnh hưởng thu hồi đất đến sinh kế người dân tại Hải Lăng

Luận văn đánh giá toàn diện ảnh hưởng thu hồi đất đến sinh kế người dân tại Hải Lăng. Phân tích thực trạng, các vướng mắc và giải pháp chính sách.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thu hồi đất ở Hải Lăng và bài toán sinh kế

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa là một xu thế tất yếu, đặt ra yêu cầu về việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất để phát triển cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp và đô thị. Tại huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị, công tác này diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt trong giai đoạn 2014-2018. Theo nghiên cứu của Lê Văn Ý (2019), UBND huyện đã thực hiện đền bù giải phóng mặt bằng Hải Lăng cho 33 dự án, với tổng diện tích thu hồi lên đến 121 ha. Mục tiêu chính là thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội Quảng Trị, tạo ra diện mạo mới cho địa phương. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra một bài toán phức tạp về sinh kế cho hàng trăm hộ dân, đặc biệt là những người nông dân vốn gắn bó cả đời với mảnh đất của mình. Việc thu hồi đất ở Hải Lăng không chỉ là sự thay đổi về quyền sử dụng đất mà còn là một cú sốc lớn, tác động sâu sắc đến mọi mặt đời sống người dân sau thu hồi đất. Các chính sách của nhà nước đã được ban hành nhằm đảm bảo cuộc sống cho người dân bị ảnh hưởng, và thực tế tại địa phương cho thấy có những thay đổi theo hướng tích cực. Song, vẫn còn đó những thách thức tiềm ẩn. Nguồn thu nhập mới có thể cao hơn nhưng thiếu ổn định, người dân chưa kịp thích ứng với sự thay đổi của kinh tế thị trường. Vấn đề cốt lõi không chỉ dừng lại ở việc người dân nhận được một khoản tiền bồi thường, mà là làm thế nào để họ xây dựng lại cuộc sống bền vững, đảm bảo an sinh xã hội tại Hải Lăng một cách lâu dài. Đây là một thách thức đòi hỏi sự quan tâm đồng bộ từ các cấp chính quyền và sự nỗ lực của chính người dân.

1.1. Bối cảnh quy hoạch huyện Hải Lăng cho phát triển KTXH

Hải Lăng là huyện có vị trí chiến lược ở phía Nam tỉnh Quảng Trị, được định hướng trở thành một trung tâm kinh tế năng động. Quy hoạch huyện Hải Lăng tập trung vào việc phát triển các khu, cụm công nghiệp, đặc biệt là các dự án thuộc Khu kinh tế Đông Nam Quảng Trị. Giai đoạn 2014-2018 chứng kiến sự đẩy mạnh các dự án hạ tầng giao thông, đô thị và dịch vụ. Việc ban hành các quyết định thu hồi đất là công cụ pháp lý cần thiết để hiện thực hóa các quy hoạch này. Các dự án không chỉ nhằm thay đổi cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp - dịch vụ mà còn hướng tới việc khai thác tiềm năng, lợi thế của địa phương. Tuy nhiên, việc thực thi quy hoạch đòi hỏi phải giải quyết hài hòa mối quan hệ lợi ích giữa nhà nước, nhà đầu tư và người dân, đặc biệt là những hộ có đất bị thu hồi.

1.2. Thực trạng thu hồi đất phục vụ các dự án trọng điểm

Trong giai đoạn 2014 - 2018, huyện Hải Lăng đã triển khai nhiều dự án trọng điểm, tiêu biểu như dự án tuyến tránh Quốc lộ 1 đoạn qua thị xã Quảng Trị (hạng mục Cầu Thành Cổ và đường dẫn) và các điểm dân cư nông thôn. Việc thu hồi đất diễn ra trên diện rộng, ảnh hưởng đến cả đất nông nghiệp và đất ở. Luận văn của Lê Văn Ý chỉ ra, mặc dù chính quyền đã nỗ lực thực hiện công tác bồi thường, hỗ trợ, nhưng quá trình này vẫn còn nhiều bất cập. Một bộ phận người dân phải đối mặt với tình trạng mất đất sản xuất, nguồn sống chính của gia đình. Các dự án phát triển khu công nghiệp Quảng Trị và hạ tầng kinh tế đã tạo ra quỹ “đất sạch” cho nhà đầu tư, nhưng đồng thời cũng tạo ra một lớp dân cư nông thôn không còn tư liệu sản xuất, đứng trước ngã rẽ bắt buộc về sinh kế.

II. Phân tích ảnh hưởng từ việc thu hồi đất đến người dân

Việc thu hồi đất ở Hải Lăng mang lại những tác động đa chiều, vừa tích cực vừa tiêu cực đến sinh kế người dân. Về mặt tích cực, một số hộ gia đình có cơ hội tiếp cận nguồn vốn lớn từ tiền đền bù, cải thiện điều kiện nhà ở và vật chất. Tuy nhiên, mặt tiêu cực lại hiện hữu rõ rệt và kéo dài hơn. Nghiên cứu cho thấy, sự ổn định trong cuộc sống của người nông dân bị phá vỡ. Họ phải đối mặt với nguy cơ thất nghiệp, thu nhập bấp bênh và những khó khăn trong việc thích ứng với môi trường sống và lao động mới. Nguồn vốn sinh kế truyền thống dựa vào đất đai bị triệt tiêu, trong khi các nguồn vốn mới như tài chính, kỹ năng lại chưa được khai thác hiệu quả. Nhiều hộ dân, sau khi chi tiêu hết tiền bồi thường vào việc xây nhà, mua sắm, đã rơi vào tình trạng khó khăn do không còn nguồn thu nhập ổn định. Vấn đề chuyển đổi nghề nghiệp cho nông dân trở nên cấp bách nhưng lại gặp nhiều rào cản về tuổi tác, trình độ học vấn và kỹ năng. Thách thức lớn nhất là làm sao để sự phát triển kinh tế không bỏ lại phía sau một bộ phận dân cư, đảm bảo họ có một cuộc sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ, đúng như tinh thần của các chính sách đã đề ra.

2.1. Nguy cơ mất đất sản xuất và bất ổn định thu nhập

Đối với người nông dân, đất đai là tư liệu sản xuất không thể thay thế. Khi bị thu hồi đất, họ đối mặt với tình trạng mất đất sản xuất và mất đi nguồn thu nhập chính. Dù được nhận tiền bồi thường, khoản tiền này thường không đủ để tái đầu tư vào một hình thức sản xuất kinh doanh khác một cách bền vững. Các công việc mới trong lĩnh vực phi nông nghiệp có thể mang lại thu nhập cao hơn nhưng không ổn định và phụ thuộc nhiều vào biến động thị trường. Nghiên cứu tại Hải Lăng cho thấy, nhiều lao động phải chuyển sang làm thuê thời vụ, bốc vác hoặc các công việc tự do khác. Đời sống người dân sau thu hồi đất vì thế trở nên bấp bênh, đối mặt với nguy cơ tái nghèo nếu không có định hướng sử dụng vốn và chuyển đổi nghề nghiệp hợp lý.

2.2. Thách thức trong chuyển đổi nghề nghiệp cho nông dân

Quá trình chuyển đổi nghề nghiệp cho nông dân là một thách thức lớn. Đa số lao động địa phương bị thu hồi đất có trình độ học vấn thấp, tuổi đã cao và thiếu kỹ năng làm việc trong môi trường công nghiệp, dịch vụ. Các chương trình đào tạo nghề hiện có đôi khi chưa phù hợp với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và khả năng tiếp thu của người lao động. Bên cạnh đó, tâm lý quen với sản xuất nông nghiệp, ngại thay đổi cũng là một rào cản. Kết quả là tỷ lệ lao động tìm được việc làm ổn định trong các khu công nghiệp còn thấp, dẫn đến tình trạng lãng phí nguồn lực lao động và gây ra các vấn đề xã hội phức tạp.

2.3. Những khiếu nại về đất đai và chính sách đền bù

Sự chênh lệch giữa giá đền bù và giá thị trường là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến khiếu nại về đất đai. Mặc dù chính sách bồi thường thu hồi đất đã có nhiều cải thiện, nhưng việc xác định giá đền bù đất nông nghiệp Quảng Trị vẫn chưa thực sự thỏa đáng theo mong muốn của người dân. Nhiều người cho rằng mức đền bù không đủ để họ tạo lập một cuộc sống mới. Hơn nữa, việc các chính sách thay đổi qua các dự án khác nhau hoặc trong cùng một dự án kéo dài nhiều năm cũng gây ra sự so bì, thiếu đồng thuận. Thiếu sự minh bạch, công khai trong quá trình kiểm đếm, áp giá và thực thi cũng là nguyên nhân làm gia tăng các bức xúc trong cộng đồng.

III. Top giải pháp chính sách bồi thường và hỗ trợ việc làm

Để giải quyết những thách thức do thu hồi đất ở Hải Lăng gây ra, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc hoàn thiện chính sách và hỗ trợ người dân một cách thực chất. Trọng tâm không chỉ là bồi thường về vật chất, mà còn phải tạo ra cơ hội để người dân tự chủ về kinh tế lâu dài. Trước hết, chính sách bồi thường thu hồi đất cần được xây dựng theo nguyên tắc đảm bảo người dân có cuộc sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Điều này đòi hỏi giá bồi thường phải sát với giá thị trường và có cơ chế điều chỉnh linh hoạt. Song song đó, các chương trình hỗ trợ tái định cư không chỉ dừng lại ở việc cấp đất, xây nhà mà phải bao gồm cả việc xây dựng hạ tầng xã hội đồng bộ như trường học, trạm y tế, chợ... Yếu tố quan trọng nhất là giải quyết việc làm. Thay vì chỉ hỗ trợ một khoản tiền chuyển đổi nghề, cần xây dựng các chương trình đào tạo nghề gắn liền với nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp trên địa bàn, đặc biệt là tại các khu công nghiệp Quảng Trị. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và người lao động để đảm bảo đầu ra cho các khóa đào tạo. Tư vấn, định hướng cho người dân cách sử dụng tiền bồi thường hiệu quả cũng là một giải pháp cần thiết để tránh tình trạng tiêu dùng lãng phí và cạn kiệt nguồn vốn.

3.1. Cải thiện giá đền bù đất nông nghiệp Quảng Trị

Một trong những giải pháp cốt lõi là cải thiện khung giá đền bù đất nông nghiệp Quảng Trị. Giá đất do nhà nước quy định cần được xây dựng dựa trên các cuộc khảo sát thực tế, có sự tham gia của các tổ chức định giá độc lập và tham vấn ý kiến người dân. Nguyên tắc "bồi thường ngang giá thay thế" cần được áp dụng triệt để, đảm bảo người dân có đủ khả năng tài chính để mua lại một diện tích đất tương đương hoặc chuyển đổi sang một sinh kế khác. Việc công khai, minh bạch khung giá và phương pháp tính toán sẽ giúp giảm thiểu khiếu nại về đất đai và tạo sự đồng thuận cao trong xã hội.

3.2. Tăng cường đào tạo nghề cho lao động địa phương

Đào tạo nghề phải là một cấu phần bắt buộc trong mọi phương án đền bù, GPMB. Cần khảo sát nhu cầu học nghề của lao động địa phương và nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp trên địa bàn để xây dựng chương trình đào tạo phù hợp. Chính quyền cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp ưu tiên tuyển dụng lao động bị thu hồi đất. Ngoài ra, việc hỗ trợ vốn vay ưu đãi, tư vấn kỹ thuật để người dân tự tạo việc làm, phát triển các mô hình kinh doanh nhỏ, dịch vụ phục vụ cho các khu công nghiệp cũng là một hướng đi bền vững, giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập cho người dân.

IV. Bí quyết đảm bảo an sinh xã hội tại Hải Lăng bền vững

Để đảm bảo an sinh xã hội tại Hải Lăng một cách bền vững sau thu hồi đất, các giải pháp không thể chỉ mang tính tình thế. Cần một chiến lược dài hạn, đặt con người vào vị trí trung tâm của sự phát triển. Nền tảng của chiến lược này là tăng cường đối thoại giữa chính quyền và người dân. Mọi thông tin về quy hoạch, dự án, chính sách bồi thường phải được công khai, minh bạch để người dân hiểu, tham gia và giám sát. Việc lắng nghe và giải quyết kịp thời, thỏa đáng những kiến nghị chính đáng của người dân sẽ giúp xây dựng lòng tin và sự đồng thuận. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc xây dựng lại cấu trúc xã hội tại các khu tái định cư. Các thiết chế văn hóa, đoàn thể cần được củng cố để tạo sự gắn kết cộng đồng, hỗ trợ nhau trong cuộc sống mới. Các chương trình hỗ trợ không chỉ tập trung vào nhóm lao động chính mà còn cần quan tâm đến người già, phụ nữ, trẻ em – những đối tượng dễ bị tổn thương nhất sau biến cố thu hồi đất. Việc lồng ghép các chính sách an sinh xã hội như bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, hỗ trợ giáo dục vào trong phương án bồi thường cũng là một cách tiếp cận toàn diện. Cuối cùng, sự phát triển của các dự án Khu kinh tế Đông Nam Quảng Trị phải đi đôi với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, tạo ra một môi trường phát triển hài hòa, bền vững.

4.1. Vai trò của đối thoại giữa chính quyền và người dân

Tăng cường đối thoại giữa chính quyền và người dân là chìa khóa để giải quyết các xung đột lợi ích. Các cuộc họp tham vấn cộng đồng trước khi ban hành quyết định thu hồi đất cần được tổ chức một cách thực chất, không hình thức. Chính quyền cần lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của người dân, giải thích rõ về lợi ích của dự án đối với sự phát triển chung cũng như các chính sách hỗ trợ cụ thể. Việc thành lập các tổ giám sát cộng đồng, với sự tham gia của đại diện người dân, sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong quá trình thực thi chính sách.

4.2. Xây dựng các mô hình hỗ trợ tái định cư hiệu quả

Mô hình hỗ trợ tái định cư hiệu quả phải đảm bảo nguyên tắc "nơi ở mới tốt hơn nơi ở cũ". Điều này không chỉ về mặt hạ tầng vật chất (đường, điện, nước sạch) mà còn cả hạ tầng xã hội (trường học, trạm y tế, nhà văn hóa). Cần có các chương trình hỗ trợ người dân hòa nhập với cộng đồng mới, xây dựng lại các mối quan hệ xã hội. Các quỹ hỗ trợ phát triển cộng đồng, do chính quyền và doanh nghiệp đóng góp, có thể được sử dụng để tài trợ cho các sáng kiến sinh kế tại khu tái định cư, giúp người dân ổn định cuộc sống nhanh chóng và bền vững.

V. Đánh giá đời sống người dân sau thu hồi đất Case study

Nghiên cứu của Lê Văn Ý (2019) tại huyện Hải Lăng đã cung cấp một bức tranh chi tiết về sự thay đổi đời sống người dân sau thu hồi đất thông qua việc phân tích 5 nguồn vốn sinh kế. Kết quả cho thấy một sự chuyển dịch mạnh mẽ trong cơ cấu các nguồn vốn. Vốn tự nhiên (đất đai) gần như bị triệt tiêu, chuyển hóa thành vốn tài chính (tiền bồi thường). Vốn vật chất (nhà cửa, tiện nghi sinh hoạt) có sự cải thiện rõ rệt khi nhiều hộ gia đình sử dụng tiền đền bù để xây dựng nhà cửa khang trang hơn. Tuy nhiên, sự thay đổi này không hoàn toàn đồng nghĩa với một cuộc sống tốt hơn. Vốn con người (kỹ năng, sức khỏe, trình độ) chưa được nâng cao tương xứng, gây khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm mới. Vốn tài chính, mặc dù tăng đột biến, nhưng lại chưa được quản lý và sử dụng hiệu quả, dẫn đến nguy cơ cạn kiệt. Vốn xã hội (mối quan hệ cộng đồng, làng xóm) cũng bị ảnh hưởng khi người dân phải di dời đến nơi ở mới. Phân tích này cho thấy việc thu hồi đất ở Hải Lăng đã tạo ra những cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Chính sách hỗ trợ cần phải tiếp cận một cách toàn diện, tác động vào tất cả các nguồn vốn sinh kế, thay vì chỉ tập trung vào bồi thường tài chính và vật chất.

5.1. Thay đổi về nguồn vốn tự nhiên và vốn vật chất

Trước khi thu hồi, vốn tự nhiên (đất nông nghiệp, đất vườn) là tài sản quan trọng nhất, quyết định sinh kế của đa số hộ dân. Sau khi đền bù giải phóng mặt bằng Hải Lăng, nguồn vốn này bị thu hẹp hoặc mất hoàn toàn. Ngược lại, vốn vật chất được cải thiện đáng kể. Dữ liệu khảo sát cho thấy nhiều hộ dân đã xây mới hoặc sửa chữa nhà cửa, mua sắm các trang thiết bị hiện đại. Sự thay đổi này thể hiện một mặt tích cực của chính sách, giúp cải thiện điều kiện sống vật chất. Tuy nhiên, việc đầu tư quá nhiều vào tài sản tiêu dùng mà thiếu đầu tư cho sản xuất kinh doanh lại là một rủi ro lớn cho sự ổn định tài chính lâu dài.

5.2. Biến động nguồn vốn con người tài chính và xã hội

Vốn tài chính của các hộ gia đình tăng vọt sau khi nhận tiền bồi thường. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng một bộ phận không nhỏ người dân chưa có kế hoạch sử dụng hiệu quả, dẫn đến tiêu dùng lãng phí. Về vốn con người, trình độ học vấn và chuyên môn của lực lượng lao động bị thu hồi đất nhìn chung còn thấp, chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động công nghiệp. Vốn xã hội, thể hiện qua các mối quan hệ làng xóm, họ hàng, cũng bị xáo trộn khi các hộ phải hỗ trợ tái định cư ở những khu vực mới, mất nhiều thời gian để tái lập mạng lưới hỗ trợ cộng đồng. Những biến động này cho thấy sự phức tạp trong việc đảm bảo một cuộc sống bền vững cho người dân.

VI. Hướng đi tương lai cho bài toán thu hồi đất ở Hải Lăng

Bài toán thu hồi đất ở Hải Lăng và đảm bảo sinh kế cho người dân đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và các hành động quyết liệt trong tương lai. Hướng đi bền vững không thể tách rời việc hài hòa lợi ích giữa phát triển kinh tế và đảm bảo an sinh xã hội. Trong tương lai, quá trình quy hoạch và thực hiện các dự án, đặc biệt là các dự án thuộc Khu kinh tế Đông Nam Quảng Trị, cần đặt yếu tố con người lên hàng đầu. Cần hoàn thiện khung pháp lý, đảm bảo các chính sách bồi thường thu hồi đất thực sự công bằng, minh bạch và hiệu quả. Việc xây dựng các khu tái định cư kiểu mẫu, không chỉ có hạ tầng tốt mà còn có các mô hình sinh kế tại chỗ, cần được ưu tiên. Vai trò của các tổ chức xã hội, các chuyên gia trong việc tư vấn, hỗ trợ người dân về pháp lý, quản lý tài chính và phát triển sinh kế cần được phát huy mạnh mẽ hơn. Doanh nghiệp đầu tư trên địa bàn phải có trách nhiệm xã hội cao hơn, cam kết ưu tiên đào tạo và tuyển dụng lao động địa phương. Cuối cùng, việc tăng cường giám sát của cộng đồng và các cơ quan dân cử đối với toàn bộ quá trình từ lập quy hoạch, thu hồi đất đến hỗ trợ sau tái định cư sẽ là yếu tố then chốt để đảm bảo mọi chính sách được thực thi đúng đắn, vì lợi ích của người dân.

6.1. Hoàn thiện chính sách pháp luật về thu hồi đất

Nhà nước cần tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến đất đai, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Cần có cơ chế bắt buộc các dự án phải lập và phê duyệt phương án đào tạo nghề, giải quyết việc làm cho người dân bị ảnh hưởng trước khi tiến hành thu hồi đất. Các quy định về đối thoại giữa chính quyền và người dân cần được luật hóa để đảm bảo quyền được thông tin và tham gia của người dân. Việc xây dựng một hành lang pháp lý chặt chẽ và đồng bộ là nền tảng để giải quyết tận gốc các vấn đề phát sinh.

6.2. Phát triển kinh tế gắn liền với an sinh xã hội bền vững

Mục tiêu cuối cùng là phát triển kinh tế xã hội Quảng Trị một cách toàn diện. Điều này có nghĩa là sự tăng trưởng kinh tế phải đi đôi với việc nâng cao chất lượng sống và đảm bảo an sinh xã hội tại Hải Lăng. Các dự án đầu tư cần được đánh giá tác động xã hội một cách kỹ lưỡng. Lợi nhuận của doanh nghiệp và sự phát triển của địa phương phải được cân bằng với cuộc sống ổn định, bền vững của người dân. Chỉ khi người dân thực sự được hưởng lợi từ quá trình phát triển, công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa mới thực sự thành công và mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá ảnh hưởng của việc thu hồi đất đến sinh kế của người dân tại huyện hải lăng tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về đất đai 1. Khái niệm về đất đai Theo V.

Đôcutraiep (1846-1903): Đất là tầng ngoài cùng của đá bị biến đổi một cách tự nhiên dưới tác dụng của tổng hợp của 5 yếu tố: sinh vật, đá mẹ, địa hình, khí hậu và tuổi địa phương. Viện sĩ thổ nhưỡng nông hoá Liên Xô (cũ) V. Theo quan điểm của C. Mác: Đất là tài sản mãi mãi với loài người, là điều kiện cần để sinh tồn, là điều kiện không thể thiếu được để sản xuất, là tư liệu sản xuất cơ bản trong nông lâm nghiệp.

Theo quan điểm của FAO thì đất được xem như là tổng thể của nhiều yếu tố gồm: Khí hậu, địa hình, đất, thổ nhưỡng, thuỷ văn, thực vật, động vật, những biến đổi của đất do hoạt động con người [26]. Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam thì đất là lớp mỏng trên cùng của vỏ Trái Đất tương đối tơi xốp do các loại đá phong hoá ra, có độ phì nhiêu, trên đó cây cỏ có thể mọc được. Đất hình thành do tác dụng tổng hợp của nước, không khí và sinh vật lên đá mẹ. Như vậy, tuỳ theo quan điểm trong từng lĩnh vực về chuyên môn, mà đất đai được các tác giả nhìn nhận trên các phương diện khác nhau và có nhiều định nghĩa khác nhau.

Tuy nhiên hiện nay khi nói đến đất người ta thường dùng hai khái niệm là đất (soil) và đất đai (land). Đất (soil) là lớp đất mặt của vỏ trái đất gọi là Thổ nhưỡng. Thổ nhưỡng phát sinh là do tác động lẫn nhau của khí trời (khí quyển), nước (thuỷ quyển), sinh vật (sinh quyển) và đá mẹ (thạch quyển) qua thời gian lâu dài. Khái niệm đất theo nghĩa đất đai (land) có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, đất như là không gian, cộng đồng lãnh thổ, vị trí địa lý, nguồn vốn, môi trường, tài sản [5].

Trong quản lý Nhà nước về đất đai người ta thường đề cập đến đất theo nghĩa đất đai. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 1. Phân loại đất Hiện nay, trên thế giới tuỳ theo mục đích phân loại mà có nhiều cách phân loại đất khác nhau. Ở Việt Nam, đất thường được phân loại theo hai cách: Phân loại đất theo thổ nhưỡng và phân loại đất theo mục đích sử dụng [5].

Phân loại đất theo thổ nhưỡng Phân loại đất theo thổ nhưỡng mục đích nhằm xây dựng bản đồ thổ nhưỡng. Trên thế giới có 3 trường phái chủ yếu [5]: • Phân loại đất theo nguồn gốc phát sinh • Phân loại đất theo định lượng các tầng đất • Phân loại đất theo FAO - UNESCO Ở Việt Nam, năm 1976 Bộ Nông nghiệp đã xây dựng bản đồ đất tỉ lệ 1/1.000, bảng phân loại đất chia đất của nước ta thành 13 nhóm với 30 loại đất theo phát sinh. Từ những năm cuối thập kỷ 80 của thế kỷ 20, ở nước ta đã sử dụng hệ thống phân loại đất theo định lượng FAO - UNESCO, bảng phân loại đất theo phương pháp FAO - UNESCO gồm 19 nhóm và 54 loại đất [7]. Phân loại đất theo mục đích sử dụng Ở Việt Nam, Luật đất đai đầu tiên (1987) quy định đất đai được phân làm 5 loại theo mục đích sử dụng, gồm đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất khu dân cư, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng.

Luật đất đai 1993 quy định đất đai được phân thành 6 loại theo mục đích sử dụng, gồm đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất khu dân cư nông thôn, đất đô thị, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng. Cách phân loại đất theo Luật đất đai 1987 và Luật đất đai 1993 vừa theo mục đích sử dụng, lại theo địa bàn gây nên có sự chồng chéo. Để khắc phục tình trạng này, Luật Đất đai 2003 và Luật đất đai 2013 có hiệu lực ngày 19/11/2014 quy định căn cứ theo mục đích sử dụng, đất đai được phân thành 3 nhóm: Nhóm đất nông nghiệp, nhóm đất phi nông nghiệp và nhóm đất chưa sử dụng. - Nhóm đất nông nghiệp: Đất nông nghiệp là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng; bao gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thuỷ sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác [3].

- Nhóm đất phi nông nghiệp: Đất phi nông nghiệp là đất đang được sử dụng không thuộc nhóm đất nông nghiệp; bao gồm đất ở, đất chuyên dùng, đất tôn giáo tín ngưỡng, đất nghĩa trang, nghĩa địa, đất sông ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng, đất phi nông nghiệp khác [3]. Trong các phân nhóm của nhóm đất nông nghiệp, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 phi nông nghiệp lại được chia thành nhiều loại đất chi tiết khác nhau theo yêu cầu của công tác quản lý đất đai. - Nhóm đất chưa sử dụng: Đất chưa sử dụng là đất chưa xác định mục đích sử dụng. Đất chưa sử dụng bao gồm đất bằng chưa sử dụng, đất đồi núi chưa sử dụng, núi đá không có rừng cây [3].

Tóm lại, theo mục đích sử dụng, đất đai ở nước ta hiện nay được chia làm 3 nhóm: Đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng. Với tốc độ công nghiệp hoá, đô thị hoá ngày càng cao như hiện nay, đất nông nghiệp và đất chưa sử dụng luôn có xu hướng chuyển sang đất phi nông nghiệp với diện tích ngày càng lớn. Thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư Theo khoản 5 điều 4 luật đất đai 2003 quy định: “Thu hồi đất là việc Nhà nước ra quyết định hành chính để thu lại QSD đất hoặc thu lại đất đã giao cho tổ chức, Uỷ ban nhân dân xã, phường, thị trấn quản lý theo quy định của Luật đất đai hiện hành” [13]. Theo khoản 11 điều 3 luật đất đai 2013 quy định “Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước quyết định thu lại QSD đất của người được Nhà nước trao QSD đất hoặc thu lại đất của người sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai” [14].

Có nơi người ta quan niệm thu hồi đất là giải tỏa hay GPMB là quá trình tổ chức thực hiện việc di dời tài sản gắn liền với đất (nhà cửa, cây cối, các công trình xây dựng và một bộ phận dân cư) trên diện tích đất bị thu hồi để bàn giao lại mặt bằng cho chủ đầu tư thực hiện dự án. [16] Theo các khái niệm trên, thu hồi đất là hành vi của Nhà nước đối với người sử dụng đất thông qua quyết định thu lại QSD đất. Tuy nhiên, theo tác giả cụm từ “thu hồi đất” nên chăng có thể thay bằng “thu hồi QSD đất” vì đã là đất “của” Nhà nước thì tại sao Nhà nước lại phải thu hồi và “thu hồi đất” chỉ có thể dùng đối với những trường hợp người sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai. Hoặc ở khía cạnh khác cho thấy cụm từ “thu hồi đất” còn mang tính bạo lực Nhà nước đối với người sử dụng đất, khi Nhà nước có nhu cầu về đất, một số người dân tiến bộ sẽ hiến đất, tự nguyện giao đất thì Nhà nước phải nhận đất mới đúng.

Do vậy, có thể sử dụng một thuật ngữ khác có tính khả quan và dễ được đón nhận hơn từ phía người dân đó là “trưng mua QSD đất”. Trong khi đó, khái niệm “bồi thường” hay “đền bù” có nghĩa là trả lại sự tương xứng giá trị hoặc công lao cho một chủ thể nào đó bị thiệt hại vì một hành vi của chủ thể khác [18]. Pháp luật đất đại năm 2003 và 2013 đều chỉ rõ: Bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước trả lại giá trị QSD đất đối với diện tích đất bị thu hồi cho người bị thu hồi đất [14]. Còn việc hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước giúp đỡ người bị thu hồi đất thông qua đào tạo nghề mới, bố trí việc làm mới, cấp kinh phí để di dời đến địa điểm mới.

[13] PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Sau khi thu hồi đất, bồi thường và hỗ trợ, Nhà nước cũng đã tính đến việc giao đất ở mới cho những trường hợp không còn đất để ở hay gọi là TĐC. Theo đó, TĐC được hiểu là việc di chuyển đến một nơi khác với nơi ở trước đây để sinh sống và làm ăn. TĐC bắt buộc đó là sự di chuyển không thể tránh khỏi khi Nhà nước thu hồi hoặc trưng thu đất đai để thực hiện các dự án phát triển. TĐC được hiểu là một quá trình bồi thường thiệt hại về đất, tài sản; di chuyển đến nơi ở mới và các hoạt động hỗ trợ để xây dựng lại cuộc sống, thu nhập, cơ sở vật chất, tinh thần đó [11].

Tóm lại, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và TĐC khi Nhà nước thu hồi đất là một quá trình phức tạp, nhạy cảm liên quan đến nhiều cấp chính quyền và một bộ phận lớn người dân. Các công đọan này gắn kết với nhau một cách chặt chẽ trong việc giải quyết những mâu thuẩn về mặt lợi ích giữa Nhà nước, người bị thu hồi đất và chủ đầu tư. Quá trình này chịu tác động lớn bởi nhiều yếu tố khác nhau song tự thân nó cũng có những ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế - xã hội: - Một số vấn đề ảnh hưởng đến công tác thu hồi đất, GPMB: + Công tác đăng ký quyền sử dụng đất đất, lập và quản lý hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đất: Ở nước ta, theo quy định của Luật đất đai, người sử dụng đất phải đăng ký QSD đất tại cơ quan Nhà nước có thẩm quyền để được xét duyệt lập hồ sơ địa chính, cấp giấy chúng nhận QSD đất. Hệ thống hồ sơ địa chính và và giấy chứng nhận QSD đất có liên quan mật thiết với công tác bồi thường, hỗ trợ, TĐC và là một trong những yếu tố quyết định khi xác định nguồn gốc sử dụng đất, đối tượng và mức bồi thường, hỗ trợ [11].

Trong công tác GPMB, giấy chứng nhận QSD đất, hồ sơ địa chính về đất đai là căn cứ tối quan trọng giúp cho việc phân loại đối tượng được bồi thường, hỗ trợ và TĐC đồng thời là cơ sở cung cấp các thông tin về diện tích, loại đất để áp giá bồi thường, hỗ trợ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ